Skip to content
Language/

Nam Sơn

Trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại, có những người nghệ sĩ không chỉ để lại dấu ấn bằng tác phẩm, mà còn góp phần tạo dựng một nền tảng mới cho cả một thế hệ nghệ thuật. Danh họa Nam Sơn là một trong những nhân vật như thế. Từ một người được đào luyện trong nền Hán học và văn hóa phương Đông, ông từng bước tiếp cận hội họa phương Tây, tự học, nghiên cứu và cuối cùng trở thành một trong những người đặt những viên gạch đầu tiên cho nền mỹ thuật hàn lâm Việt Nam.

Không dừng lại ở con đường sáng tác, Nam Sơn còn là người có vai trò đặc biệt trong quá trình hình thành Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương – một thiết chế có ý nghĩa bước ngoặt đối với mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX. Cùng Victor Tardieu, ông góp phần mở ra một con đường mới: tiếp nhận kỹ thuật và tư duy tạo hình phương Tây nhưng vẫn tìm cách gìn giữ, phát huy bản sắc và chất liệu nghệ thuật Việt Nam.

Hành trình ấy bắt đầu từ Hà Nội, từ nền giáo dục Nho học, những ngôi đình, ngôi chùa và vốn văn hóa phương Đông mà Nam Sơn được nuôi dưỡng từ thuở nhỏ. Để rồi, từ chính nền tảng ấy, ông bước vào một thế giới nghệ thuật rộng lớn hơn, nơi truyền thống và hiện đại gặp nhau, tạo nên một diện mạo mới cho mỹ thuật Việt Nam.

Chân dung danh họa Nam Sơn. Nguồn: Nhà nghiên cứu mỹ thuật Ngô Kim Khôi.

Từ bến nước Thăng Long đến bầu trời mỹ thuật

Danh họa Nam Sơn tên thật là Nguyễn Vạn Thọ (1890 - 1973). Ông quê gốc ở Yên Lạc, Vĩnh Phúc, nhưng sinh ra và lớn lên tại Hà Nội trong một gia đình có gia thế. Cha mất khi ông mới 4 tuổi, mẹ ông – bà Nguyễn Thị Lân – đã ở vậy, tảo tần nuôi con khôn lớn và ăn học thành tài. Ghi nhận đức hạnh của bà, vua Bảo Đại từng ngự ban Kim khánh khắc bốn chữ “Tiết hạnh khả phong”.

“Tiết hạnh khả phong” (節行可封) là một cụm từ Hán – Việt cổ, mang ý nghĩa ghi nhận phẩm hạnh cao quý của người phụ nữ. Trong xã hội phong kiến, đặc biệt dưới triều Nguyễn, đây là một sự ban thưởng trang trọng của nhà vua dành cho những người phụ nữ được xem là có phẩm hạnh đáng biểu dương.

Nam Sơn, Chân dung Mẹ tôi, sơn dầu, 170 x 103,5 cm, 1930. Giá khởi điểm 200 - 300 ngàn euro. Nguồn: Báo Thanh niên.

Hình ảnh chiếc Kim khánh ấy cũng được Nam Sơn khắc họa đầy trân trọng trên ngực áo của mẹ trong tác phẩm nổi tiếng “Chân dung Mẹ tôi”, sáng tác năm 1930. Không chỉ là một chân dung gia đình, tác phẩm còn cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa đời sống riêng tư, truyền thống gia đình và thế giới tinh thần của người nghệ sĩ.

Nam Sơn được tiếp thu nền giáo dục Hán học từ nhỏ qua các nhà nho Phạm Như Bình, Nguyễn Sĩ Đức. Ông thường được dẫn đi tham quan đình, đền, chùa, qua đó thẩm thấu sâu sắc văn hóa dân tộc và đạo lý phương Đông. Chính nền tảng ấy đã góp phần hình thành thế giới quan nghệ thuật của ông trong suốt cuộc đời. Ít ai biết rằng, tên hiệu “Nam Sơn” cũng do thầy dạy đặt, mang ý nghĩa vững vàng, trường thọ, gợi từ câu “Thọ tỉ Nam Sơn”.

Tuy tuổi thơ gắn bó với nền Nho giáo, Nam Sơn lại tốt nghiệp trường Tây – Trường Bưởi (Lycée du Protectorat) và từng làm việc tại Sở Tài chính Đông Dương. Với nền tảng giáo dục phương Tây, ông có điều kiện tiếp cận những tri thức mới về nghệ thuật qua sách báo Pháp. Đồng thời, ông tự học mỹ thuật phương Đông qua sách tranh Trung Quốc, Nhật Bản và tự nghiên cứu kỹ thuật hội họa phương Tây.

Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX bắt đầu mở cửa mạnh mẽ với văn hóa Pháp, Nam Sơn đứng ở một vị trí đặc biệt: một mặt tiếp nhận những tri thức tạo hình mới của phương Tây, mặt khác vẫn được nuôi dưỡng bởi nền Hán học và văn hóa truyền thống. Sự giao thoa ấy sau này trở thành một trong những nền tảng quan trọng trong tư tưởng nghệ thuật của ông.

Cuộc đời trọn vẹn cùng những cột mốc di sản

Cuộc gặp gỡ định mệnh (Trước 1925)

Ngay từ những năm đầu đời, Nam Sơn đã sớm bộc lộ tài năng nghệ thuật thiên phú. Ông vẽ minh họa cho các tập sách giáo khoa, báo chí như Nam Phong hay Đông Dương.

Những năm 1920 - 1921, ông tích cực tham gia trang trí Hội quán Sinh viên An Nam (Foyer des Étudiants annamites). Chính tại nơi đây, Nam Sơn có cuộc gặp gỡ định mệnh với họa sĩ Pháp Victor Tardieu – người sau này không chỉ trở thành thầy, mà còn là người đồng hành cùng ông trên con đường xây dựng những nền móng đầu tiên cho mỹ thuật Việt Nam hiện đại.

Năm 1923, Nam Sơn lần đầu gây chú ý lớn tại Đấu xảo Hà Nội với bốn bức sơn dầu gồm Nhà nho xứ Bắc, “Ông già Kim Liên”, “Cô gái Bắc kỳ” và “Tĩnh vật”. Những tác phẩm này đánh dấu một bước tiến đáng chú ý trong quá trình tiếp nhận và thực hành sơn dầu ở Việt Nam, đồng thời cho thấy nỗ lực tự học và nghiên cứu hội họa phương Tây của ông.

Kiến tạo Trường Mỹ thuật Đông Dương & Du học Pháp (1924 - 1925)

Sau cuộc gặp gỡ định mệnh đó, Nam Sơn nhanh chóng cùng Victor Tardieu thảo luận, đưa ra ý tưởng thành lập một trường đào tạo mỹ thuật hàn lâm tại Việt Nam. Năm 1925, Nam Sơn sang Paris để theo học tại Trường Mỹ thuật Quốc gia (École nationale supérieure des Beaux-Arts – xưởng Jean-Pierre Laurens) và Trường Nghệ thuật Trang trí Quốc gia (École des Arts Décoratifs). Cột mốc này đánh dấu một bước chuyển quan trọng, từ nền mỹ thuật chủ yếu gắn với nghệ thuật dân gian và truyền thống nghề thủ công sang một nền mỹ thuật hàn lâm được đào tạo bài bản.

Việc Nam Sơn cùng Victor Tardieu vận động thành lập trường chính là một lời giải cho những yêu cầu cấp thiết của mỹ thuật Việt Nam lúc bấy giờ.

Nam Sơn, Chân dung nhà sư, ba bút chì - than, đỏ, trắng, 1939. Nguồn: Le Auction House.

Trước những năm 1920, Việt Nam chưa có khái niệm "nghệ sĩ sáng tạo" theo chuẩn mực hiện đại. Các nghệ nhân dân gian – từ những người vẽ tranh Hàng Trống, Đông Hồ đến những người làm gốm, chạm khắc đình chùa – chủ yếu hoạt động theo phương thức truyền nghề, tiếp nối và phát triển những khuôn mẫu truyền thống. Họ thường được nhìn nhận như những người thợ thủ công hơn là nghệ sĩ sáng tạo độc lập. Việc Nam Sơn và Victor Tardieu xây dựng một học viện mỹ thuật hàn lâm vì thế mang đến một thay đổi căn bản. Tại đây, người học không chỉ được đào tạo kỹ năng thực hành mà còn được tiếp cận tư duy thẩm mỹ, giải phẫu học, quy luật ánh sáng và những nguyên tắc tạo hình của nghệ thuật phương Tây, từ đó từng bước hình thành tư cách của một nghệ sĩ hiện đại.

Cùng lúc, khi văn hóa phương Tây ngày càng lan rộng, nghệ thuật truyền thống Việt Nam cũng đứng trước nguy cơ bị suy thoái hoặc biến thành những sản phẩm mỹ nghệ phục vụ thị trường thuộc địa. Người Việt khi ấy cần một con đường mới: vừa hiện đại hóa nghệ thuật, vừa bảo tồn được tinh thần dân tộc. Từ đó hình thành tư tưởng kết hợp giữa kỹ thuật phương Tây và bản sắc Việt Nam – một triết lý mang tên "Dân tộc hóa kỹ thuật phương Tây". Với vốn hiểu biết sâu sắc về Hán học và mỹ thuật cổ truyền Á Đông, Nam Sơn có vai trò quan trọng trong việc định hướng để các kỹ thuật hội họa hàn lâm không được tiếp nhận một cách máy móc. Sơn dầu, hình họa và những phương pháp tạo hình phương Tây được đặt bên cạnh các chất liệu và đề tài mang đậm tinh thần Việt như lụa, sơn mài, khắc gỗ, cảnh sắc và con người An Nam.

Trở lại bối cảnh đầu thế kỷ XX, khi thực dân Pháp tràn vào lãnh thổ An Nam, họ chỉ muốn mở các trường dạy nghề như Trường Mỹ thuật Nghệ thuật Gia Định hay Trường Mỹ nghệ Thủ Dầu Một) để phục vụ mục đích khai thác kinh tế và sản xuất hàng mỹ nghệ. Trong khi đó, giới trí thức Việt Nam rất khát khao có một trường Đại học Mỹ thuật đúng nghĩa. Bản “Đề cương Mỹ thuật Việt Nam” (1923) do Nam Sơn phác thảo và sự vận động quyết liệt của Victor Tardieu đã thuyết phục Toàn quyền Đông Dương ra nghị định thành lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương vào năm 1924. Đây chính là cái nôi chính thức sinh ra thế hệ "sao khuê" đầu tiên của hội họa hiện đại Việt Nam như Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Lê Phổ, Nguyễn Gia Trí…

Nam Sơn, Thiếu nữ cầm quạt. Nguồn: Tuổi trẻ news.

Giảng dạy và quản lý (1925 - 1945)

Sau khi trường được thành lập, Nam Sơn giữ chức Giáo sư chuyên ngành bậc 2, trực tiếp đảm nhiệm môn Đồ họa và Trang trí qua trọn vẹn 18 khóa học. Ông là người Việt duy nhất gắn bó liên tục với nhà trường trong suốt 20 năm tồn tại của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương.

Tháng 3 năm 1945 đến cuối năm 1945, Nam Sơn đảm nhiệm vị trí Quyền Hiệu trưởng người Việt đầu tiên và duy nhất điều hành nhà trường sau sự kiện Nhật đảo chính Pháp. Những biến động chính trị và xã hội năm 1945 đặt ông trước một trách nhiệm lớn: chèo lái nhà trường trong một giai đoạn đầy bất ổn, trước khi trường đóng cửa và hoạt động đào tạo được chuyển dịch lên chiến khu Việt Bắc.

Sau năm 1945

Sau khi hòa bình lập lại, Nam Sơn tiếp tục tham gia vào đời sống văn hóa, nghệ thuật và nghiên cứu. Năm 1946, ông trở thành Cố vấn Học viện Đông Phương Bác Cổ. Từ năm 1957 đến năm 1973, ông là Ủy viên Ban Chấp hành Hội Mỹ thuật Việt Nam, đảm nhiệm vai trò này liên tục cho đến khi qua đời.

Nếu cuộc đời sáng tác đưa Nam Sơn trở thành một danh họa, thì hành trình xây dựng nền tảng giáo dục mỹ thuật lại khiến tên tuổi ông vượt ra ngoài phạm vi của một cá nhân nghệ sĩ. Ông thuộc về thế hệ đứng ở điểm giao giữa hai thế giới: truyền thống phương Đông và nghệ thuật hàn lâm phương Tây, giữa một nền mỹ thuật đang chuyển mình và một xã hội đang bước vào những biến động lớn của lịch sử.

Câu chuyện về Nam Sơn không chỉ dừng lại ở vai trò của một người đặt nền móng. Đằng sau những cột mốc lịch sử của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương còn là một hành trình sáng tác bền bỉ, với những tác phẩm cho thấy rõ hơn quan niệm thẩm mỹ, tình yêu quê hương và nỗ lực tìm kiếm một ngôn ngữ hội họa mang bản sắc Việt của ông. Đó cũng là hành trình sẽ được tiếp tục khám phá trong Danh họa Nam Sơn – Người đặt nền móng cho mỹ thuật cải tân Việt Nam (Kỳ 2).

Related articles