Những dấu ấn vàng son
Ngay từ những năm đầu thế kỷ XX, tác phẩm của Nam Sơn đã từng bước vượt ra khỏi phạm vi trong nước để hiện diện tại các triển lãm nghệ thuật quốc tế. Đáng chú ý, “Chợ Gạo bên sông Hồng” (1930) là tác phẩm Việt Nam đầu tiên được Nhà nước Pháp mua và lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Quốc gia Pháp. Đây không chỉ là một sự ghi nhận đối với cá nhân Nam Sơn, mà còn là dấu mốc cho thấy hội họa Việt Nam đã bắt đầu được nhìn nhận trong không gian nghệ thuật quốc tế.

Danh họa Nam Sơn năm 1919. Nguồn: Tạp chí Mỹ thuật.
Cùng năm 1930, “Chân dung Mẹ tôi” tiếp tục khẳng định vị trí của Nam Sơn khi giành Huy chương Bạc tại Triển lãm Mỹ thuật Quốc tế Paris năm 1932 (Salon 1932). Nếu “Chợ Gạo bên sông Hồng” cho thấy khả năng nắm bắt đời sống và cảnh sắc Việt Nam bằng ngôn ngữ hội họa hiện đại, thì “Chân dung Mẹ tôi” lại thể hiện rõ sự hòa quyện giữa kỹ thuật tạo hình phương Tây và tinh thần Á Đông – một đặc điểm xuyên suốt trong sáng tác của ông.
Không dừng lại ở đó, “Cò trắng và Cá vàng” (1929) cũng được ghi nhận tại Triển lãm Mỹ thuật Quốc tế Rome (Ý) năm 1932. Tác phẩm cho thấy sự linh hoạt của Nam Sơn trong việc thử nghiệm các chất liệu và phương thức biểu đạt khác nhau, đồng thời khẳng định khả năng đưa những hình ảnh, đề tài gần gũi với văn hóa Việt Nam vào một ngôn ngữ nghệ thuật có khả năng đối thoại với thế giới.
Di sản của Nam Sơn tiếp tục được nhắc đến trong thị trường nghệ thuật quốc tế nhiều thập niên sau khi ông qua đời. Năm 2018, tác phẩm lụa “Thiếu nữ cầm quạt” đạt mức giá 440.000 EUR tại một phiên đấu giá quốc tế. Con số này không chỉ phản ánh giá trị thương mại của tác phẩm, mà còn cho thấy sức sống lâu dài của hội họa Nam Sơn trong thị trường nghệ thuật đương đại.

Nam Sơn, Chợ Gạo bên sông Hồng, mực nho, 1928. Nguồn: Tạp chí Mỹ thuật.
Bên cạnh sáng tác, Nam Sơn còn để lại những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực lý luận và nghiên cứu mỹ thuật. Năm 1930, ông xuất bản cuốn “Hội họa Trung Hoa” (La peinture chinoise) bằng tiếng Pháp – một công trình nghiên cứu về mỹ thuật được in tại Việt Nam, cho thấy mối quan tâm sâu sắc của ông đối với nghệ thuật phương Đông.
Nếu những tác phẩm hội họa cho thấy Nam Sơn là một nghệ sĩ thực hành, thì những công trình nghiên cứu và bản thảo ông để lại lại cho thấy một phương diện khác: ông không chỉ muốn sáng tác nghệ thuật, mà còn muốn lý giải, hệ thống hóa và đặt nền tảng tư tưởng cho một nền mỹ thuật Việt Nam mới.
Trong đó, “Đề cương Mỹ thuật Việt Nam” (1923) là một văn bản đặc biệt quan trọng. Từ rất sớm, Nam Sơn đã hình dung về một nền mỹ thuật có khả năng tiếp nhận tinh hoa phương Tây nhưng vẫn duy trì được nền tảng văn hóa dân tộc. Tư tưởng ấy trở thành một trong những tiền đề quan trọng dẫn tới việc hình thành Trường Mỹ thuật Đông Dương và định hướng cho thế hệ nghệ sĩ đầu tiên của mỹ thuật hiện đại Việt Nam.
Sau khi Nam Sơn qua đời, những đóng góp của ông tiếp tục được ghi nhận qua nhiều hình thức. Năm 1998, ông được truy tặng Huy chương “Vì sự nghiệp Mỹ thuật”. Tên ông cũng được đặt cho một tuyến phố tại Hà Nội như một cách ghi nhớ người nghệ sĩ đã dành phần lớn cuộc đời cho sự nghiệp xây dựng và phát triển mỹ thuật Việt Nam.
Tuy nhiên, trong dòng chảy lịch sử, tên tuổi Nam Sơn có một thời gian chưa được nhìn nhận tương xứng với vai trò của ông. Những khoảng trống tư liệu, sự phân tán của các tác phẩm và những biến động lịch sử khiến việc nghiên cứu về cuộc đời và sự nghiệp của ông gặp không ít khó khăn.

Nam Sơn, Chân dung Sùng Ấm Tường, 1927. Nguồn: Tạp chí Mỹ thuật.
Trong bối cảnh đó, công trình biên khảo kéo dài 25 năm của nhà nghiên cứu Ngô Kim Khôi – “Nam Sơn – Di sản mỹ thuật Đông Dương qua tư liệu, lưu trữ và báo chí” – có ý nghĩa đặc biệt. Dựa trên quá trình tìm kiếm và đối chiếu tư liệu, công trình góp phần phục dựng một cách hệ thống hơn chân dung Nam Sơn, đặt ông trở lại trong bối cảnh lịch sử của mỹ thuật Đông Dương.
Cùng với đó, triển lãm “Hồi ức Nam Sơn” diễn ra năm 2025 tiếp tục mở ra một cơ hội để công chúng đương đại tiếp cận trực tiếp hơn với tác phẩm, tư liệu và câu chuyện về cuộc đời ông. Những nỗ lực nghiên cứu và phục hồi ký ức ấy không chỉ giúp bổ sung một tên tuổi vào lịch sử mỹ thuật Việt Nam, mà còn góp phần nhìn lại chính quá trình hình thành của nền mỹ thuật hiện đại từ những năm đầu thế kỷ XX.
Người đặt gạch xây nền cho tương lai
Nếu những giải thưởng và tác phẩm giúp khẳng định vị trí của Nam Sơn với tư cách một họa sĩ, thì vai trò của ông trong quá trình hình thành Trường Mỹ thuật Đông Dương mới chính là phần di sản có sức ảnh hưởng rộng lớn nhất.
Nam Sơn là một cầu nối văn hóa quan trọng giữa giới trí thức Việt Nam và Victor Tardieu. Chính từ cuộc gặp gỡ giữa hai người, ý tưởng về một cơ sở đào tạo mỹ thuật hàn lâm tại Việt Nam từng bước được hình thành. Nam Sơn không chỉ cung cấp những hiểu biết về văn hóa, nghệ thuật bản địa, mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình vận động, chuẩn bị và xây dựng những nền móng đầu tiên cho nhà trường.
Vai trò ấy không chỉ được ghi nhận qua những hồi ức hay diễn giải về sau. Trong tài liệu “Les Écoles d'Art de l'Indochine” năm 1937, vai trò của Nam Sơn trong quá trình hình thành Trường Mỹ thuật Đông Dương cũng được ghi nhận chính thức. Từ góc nhìn “luận công – không luận danh”, vấn đề Nam Sơn có nên được gọi là “đồng sáng lập” Trường Mỹ thuật Đông Dương hay không có thể còn được tiếp tục bàn luận trên phương diện tư liệu và danh xưng. Nhưng vượt lên trên câu chuyện về chức danh, vai trò thực tế của ông là điều khó có thể phủ nhận.

Nam Sơn, Phong cảnh, sanguine, 65 x 50 cm, 1957. Nguồn: Tạp chí Mỹ thuật.
Bởi nếu Victor Tardieu là người mang đến những tri thức và mô hình đào tạo mỹ thuật phương Tây, thì Nam Sơn chính là người đứng ở điểm giao giữa mô hình ấy và nền tảng văn hóa Việt Nam. Ông giúp kết nối hai hệ giá trị, đồng thời góp phần định hình một hướng đi để nghệ thuật hiện đại có thể bén rễ trên mảnh đất Việt Nam. Và có lẽ, đó cũng là lý do vì sao khi nhìn lại vai trò của Nam Sơn, điều đáng nói không chỉ là ông đã giữ chức vụ gì hay được trao danh xưng nào. Quan trọng hơn, ông đã làm gì để một nền mỹ thuật mới có thể hình thành và phát triển.
Di sản của Nam Sơn không chỉ nằm trên giấy tờ, trong những công trình nghiên cứu hay những tác phẩm được lưu giữ tại các bảo tàng. Một phần quan trọng khác của di sản ấy được tiếp nối qua những thế hệ nghệ sĩ mà ông từng trực tiếp giảng dạy. Trong suốt 18 khóa học tại Trường Mỹ thuật Đông Dương, Nam Sơn trực tiếp đào tạo hơn 150 nghệ sĩ. Trong số đó có nhiều tên tuổi sau này trở thành những gương mặt tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX như Lê Phổ, Mai Trung Thứ, Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Nguyễn Gia Trí, Trần Văn Cẩn, Bùi Xuân Phái…

Nam Sơn cùng học sinh trường Albert Sarraut. Nguồn: Nhà nghiên cứu mỹ thuật Ngô Kim Khôi.
Mỗi người trong số họ đều đi theo một con đường nghệ thuật riêng, với những phong cách, chất liệu và quan niệm sáng tác khác nhau. Nhưng phía sau sự đa dạng ấy là một thế hệ được đào tạo trong môi trường mỹ thuật hàn lâm đầu tiên của Việt Nam – nơi kỹ thuật phương Tây gặp gỡ chất liệu và tinh thần bản địa. Ở vị trí người thầy, Nam Sơn không đơn thuần truyền đạt kỹ thuật. Ông góp phần đưa thế hệ nghệ sĩ trẻ tiếp cận một phương pháp học tập và tư duy nghệ thuật mới: quan sát, nghiên cứu, làm chủ hình họa, hiểu chất liệu và quan trọng hơn, hình thành tư cách của một nghệ sĩ sáng tạo độc lập.
Từ những người học trò ấy, mỹ thuật Việt Nam tiếp tục mở rộng thành nhiều dòng chảy khác nhau. Nghệ thuật lụa, sơn mài, sơn dầu, khắc gỗ… từng bước được phát triển và đạt tới những thành tựu rực rỡ, tạo nên một diện mạo riêng của mỹ thuật Việt Nam trong thế kỷ XX. Vì vậy, ảnh hưởng của Nam Sơn không chỉ được đo bằng số lượng tác phẩm ông để lại, mà còn bằng những thế hệ nghệ sĩ được ông góp phần đào tạo và truyền cảm hứng. Những người học trò ấy, theo cách của riêng mình, đã tiếp tục đưa tinh thần cải tân và khát vọng xây dựng một nền mỹ thuật Việt Nam hiện đại đi xa hơn.
Lời kết
Nhìn lại toàn bộ hành trình của Nam Sơn, có thể thấy vị trí đặc biệt của ông nằm ở chính khả năng kết nối. Ông đứng giữa truyền thống và hiện đại, giữa Đông và Tây, giữa nghệ thuật và giáo dục, giữa sáng tác cá nhân và công cuộc xây dựng một nền mỹ thuật.
Ông là người đã bước ra khỏi giới hạn của một nghệ sĩ đơn thuần để tham gia vào quá trình tạo dựng một hệ thống nghệ thuật mới. Từ bản “Đề cương Mỹ thuật Việt Nam”, những cuộc vận động thành lập trường, những năm tháng giảng dạy cho đến các tác phẩm được giới thiệu tại quốc tế, tất cả đều cho thấy một hành trình nhất quán: đưa mỹ thuật Việt Nam bước vào một thời đại mới nhưng không đánh mất căn tính của mình.
Nếu thế hệ nghệ sĩ sau này đã đưa mỹ thuật Việt Nam vươn xa, thì Nam Sơn chính là một trong những người đặt những viên gạch đầu tiên cho con đường ấy. Ông không chỉ mở cánh cửa để nghệ thuật Việt Nam tiếp cận thế giới. Quan trọng hơn, ông góp phần giúp nghệ thuật Việt Nam bước qua cánh cửa ấy với một bản sắc riêng.
