Skip to content
Language/
J. M. W. Turner, The Fighting Temeraire (Tàu chiến Temeraire), 1839. Những tác phẩm giàu tính nghệ thuật của JMW Turner đã có ảnh hưởng lớn đến sự ra đời của trường phái Ấn tượng.

Tiền Ấn tượng – Khi hội họa bắt đầu bước ra khỏi xưởng vẽ (Kỳ 1)

Tiền Ấn tượng là một phong trào nghệ thuật thế kỷ XIX. Những bức tranh thời kỳ này có bố cục mở, nhấn mạnh vào việc miêu tả chính xác ánh sáng với những biến đổi của nó làm nổi bật tác động của thời gian. Các họa sĩ còn mang đến sự tươi mới với chủ đề đời thường và góc nhìn độc đáo. Điều này có lẽ xuất phát từ việc họ coi chuyển động là một yếu tố quan trọng trong nhận thức và trải nghiệm của con người. Mặc dù không được công chúng lẫn giới phê bình chuyên môn đón nhận, song thời kỳ này vẫn đánh dấu sự thay đổi rõ rệt và phá cách trong những tác phẩm thị giác của các nghệ sĩ – những người được coi là có phần nổi loạn.

Tiền Ấn tượng chưa phải là một phong cách hay trường phái rõ ràng để được đặt một tên gọi riêng. Nhưng không thể phủ nhận đây là một giai đoạn nền tảng quan trọng, là tiền đề vững chắc để trường phái Ấn tượng phát triển mạnh mẽ ở những giai đoạn sau đó. Vậy cụ thể đó là gì? Hãy cùng tìm hiểu trong chuỗi bài về phong cách Tiền Ấn tượng nhé!

Khởi đầu của trường phái Ấn tượng

Bất kỳ nền tảng lớn nào cũng được hình thành từ ba trụ cột then chốt, tạo nên một thế đứng vững vàng như kiềng ba chân. Tiền Ấn tượng, như chúng ta đã biết, không chỉ là một phong trào quan trọng đối với trường phái Ấn tượng, mà còn là điểm tựa cho hàng loạt giai đoạn nghệ thuật bùng nổ về sau. Phong trào này hội tụ vừa vặn ba yếu tố cần thiết để trở thành bệ phóng chắc chắn cho nghệ thuật thị giác tương lai. Thiên thời – Địa lợi – Nhân hòa dường như cùng lúc chín muồi, xuất hiện đúng khoảnh khắc lịch sử khi nền móng ấy đang được đặt xuống.

Thập kỷ 1860 - 1870 của thế kỷ XIX chứng kiến một xu hướng mới được tạo ra bởi những nghệ sĩ phá cách. Các họa sĩ muốn phá vỡ những lối mòn cũ. Họ bắt đầu bước ra khỏi studio, ghi chép lại thế giới hiện đại sống động xung quanh. Nếu đây là một chuyện hết sức bình thường ở thế kỷ XXI, tại thời điểm đó, điều này được coi là kỳ dị và thiếu chuẩn mực. Hành động bất thường này của những nghệ sĩ trẻ dường như không thể đáp ứng được những định chế nghệ thuật quy định bởi Viện Hàn lâm Mỹ thuật Pháp. 

J. M. W. Turner, The Fighting Temeraire (Tàu chiến Temeraire), 1839. Những tác phẩm giàu tính nghệ thuật của JMW Turner đã có ảnh hưởng lớn đến sự ra đời của trường phái Ấn tượng. Nguồn: Phòng trưng bày Quốc gia, London, Anh.

Vào giữa thế kỷ XIX – một thời kỳ công nghiệp hóa nhanh chóng và những thay đổi xã hội bất ổn ở Pháp, khi Hoàng đế Napoleon III xây dựng lại Paris và tiến hành chiến tranh – Học viện Mỹ thuật thống trị nghệ thuật Pháp. Học viện là tổ chức bảo tồn các tiêu chuẩn hội họa truyền thống của Pháp về nội dung và phong cách. Các chủ đề lịch sử, chủ đề tôn giáo và chân dung được coi trọng, trong khi phong cảnh và tĩnh vật thì không. Học viện ưa thích những hình ảnh được hoàn thiện cẩn thận, trông giống thật khi được xem xét kỹ lưỡng. Những bức tranh theo phong cách này được tạo nên từ những nét cọ chính xác được pha trộn cẩn thận để che giấu bàn tay của nghệ sĩ trong tác phẩm. Màu sắc được tiết chế và thường được làm dịu hơn nữa bằng cách phủ một lớp vecni vàng dày. 

Học viện có một triển lãm nghệ thuật thường niên có ban giám khảo chấm điểm mang tên Salon de Paris. Việc có tác phẩm được trưng bày trong triển lãm này sẽ giúp các họa sĩ dễ dàng giành được giải thưởng, nhận được các hợp đồng và nâng cao uy tín của họ. Vì vậy, có thể nói với những tiêu chuẩn hàn lâm khắt khe, góc nhìn mới của những nghệ sĩ Tiền Ấn tượng là không thể chấp nhận đối với Viện hàn lâm. Thậm chí, các nghệ sĩ theo đuổi việc vẽ những thứ mình nhìn thấy như Gustave Courbet đã bị chỉ trích vì miêu tả thực tế đương đại mà không có sự lý tưởng hóa mà Học viện yêu cầu.

Eugène Delacroix, The Death of Sardanapalus (Cái chết của Sardanapalus), 1827. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Philadelphia, Hoa Kỳ.

Dù vậy, là những người cấp tiến trong thời đại của mình, các họa sĩ Tiền Ấn tượng đã không ngại phá vỡ các quy tắc của hội họa hàn lâm. Họ xây dựng các bức tranh của mình bằng những nét cọ tự do, ưu tiên màu sắc hơn đường nét và hình khối, tiêu biểu như Eugène Delacroix hay J.M.W. Turner. Họ cũng vẽ những cảnh thực tế về cuộc sống thường nhật trong khung cảnh thiên nhiên, thường là ngoài trời nhằm cố gắng nắm bắt một khoảnh khắc như đã trải nghiệm.

Trước đây, các bức tranh thường được hoàn thành trong xưởng vẽ, dù là tranh phong cảnh tĩnh vật hay chân dung, với sự nhấn mạnh vào tính chân thực. Các họa sĩ thế hệ mới nhận thấy rằng họ có thể nắm bắt được những hiệu ứng thoáng qua và nhất thời của ánh sáng mặt trời bằng hoạt động “en plein air” – vẽ tranh ngoài trời. Họ miêu tả các hiệu ứng thị giác tổng thể thay vì các chi tiết, và sử dụng các nét cọ ngắn "bị đứt đoạn" với màu hỗn hợp và màu nguyên chất không pha trộn – không được pha trộn mịn màng hoặc tạo bóng, như thường lệ – để đạt được hiệu ứng rung động màu sắc mạnh mẽ. Có lẽ họ đang muốn gửi một thông điệp sâu sắc tới những người đồng nghiệp và những nghệ sĩ tương lai: hãy tôn vinh đặc tính màu sắc, vẽ những gì chân thực nhất dựa trên tông độ nhìn thấy ngay tại thời điểm đó, trong ánh sáng tự nhiên.

Nếu chỉ dừng lại ở khát vọng phá cách của một nhóm nghệ sĩ nổi loạn, chừng đó hẳn chưa đủ để đặt nền móng vững chắc cho một lối hội họa mới. Họ cần đến một chất xúc tác mạnh mẽ hơn – thứ đủ sức buộc họ phải dồn toàn bộ nỗ lực cho một bước ngoặt mang tính lịch sử: sự ra đời của nhiếp ảnh. Trong những thập niên đầu thế kỷ XIX, phát minh này đã thúc đẩy các họa sĩ bước ra khỏi phạm vi truyền thống của studio. Nhiếp ảnh lúc này trở thành môn nghệ thuật thú vị, rẻ tiền, dễ tiếp cận, bị nhiều nghệ sĩ coi là mối đe dọa đối với công việc của họ. Các họa sĩ có khả năng mất đi nguồn thu nhập lớn từ tầng lớp thượng lưu và giới quyền lực bởi thú vui lạ lẫm này. Thế những, với các họa sĩ Tiền Ấn tượng, nhiếp ảnh là một cơ hội hiếm có khi môn nghệ thuật mới này kích thích khẩu vị của công chúng về những hình ảnh cuộc sống hàng ngày của Paris – thứ mà họ đang theo đuổi. 

Alfred Sisley, View of the Canal Saint-Martin (Quang cảnh kênh đào Saint-Martin), 1870. Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Salon des Refusés (Salon của những tác phẩm bị từ chối) – yếu tố then chốt cuối cùng. Salon được thành lập bởi Napoleon III nhằm tạo ra một không gian trưng bày cho những nghệ sĩ bị từ chối bởi Viện hàn lâm. Salon des Refusés đã thu hút sự chú ý đến sự tồn tại của một xu hướng mới trong nghệ thuật và thu hút nhiều khách tham quan hơn Salon thông thường. Mặc dù nhiều người đến xem chỉ để cười nhạo, nhưng không thể phủ nhận đây là không gian để những họa sĩ có cùng quan điểm nghệ thuật gặp gỡ, trao đổi và hình thành nhóm sáng tác.

Có thể thấy rằng, những chuyển biến trong quan điểm nghệ thuật hay sự ra đời của máy ảnh, cùng với Salon des Refusés đều đóng vai trò như những bước đệm then chốt, mở đường cho sự xuất hiện của các triển lãm độc lập của nhóm họa sĩ Ấn tượng về sau.

Những nhân vật đặt nền móng

Jean-Louis André Théodore Géricault (1791 - 1824) là họa sĩ và nghệ sĩ in thạch bản người Pháp. Dù được xem là một trong những gương mặt tiên phong của chủ nghĩa Lãng mạn, kỹ thuật tương phản sáng – tối (chiaroscuro) trong tác phẩm của ông đã trở thành nguồn cảm hứng quan trọng đối với các nghệ sĩ Tiền Ấn tượng. Tác phẩm nổi tiếng nhất của Géricault, The Raft of the Medusa (Chiếc bè của Medusa, 1818 - 1819), không chỉ là đỉnh cao sự nghiệp của ông mà còn là một ví dụ tiêu biểu cho cách xử lý sáng tối đầy kịch tính – yếu tố mà các họa sĩ Ấn tượng sau này tiếp tục học hỏi và phát triển.

Théodore Géricault, The Raft of the Medusa (Chiếc bè của Medusa), 1818–1819. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Ngoài ra, những họa sĩ Pháp đã mở đường cho trường phái Ấn tượng bao gồm nhà phối màu Lãng mạn Eugène Delacroix và người dẫn đầu trường phái Hiện thực Gustave Courbet. Cam kết chỉ vẽ những gì có thể nhìn thấy của Gustave Courbet đã khuyến khích các nghệ sĩ trẻ dũng cảm bác bỏ các quy ước hàn lâm và chủ nghĩa Lãng mạn của thế hệ nghệ sĩ thị giác trước đó. Cùng lúc đó, Eugène Delacroix là người có ảnh hưởng lớn với lớp nghệ sĩ Ấn tượng với kỹ thuật màu sắc sống động, ánh sáng, nét cọ phóng khoáng, pha chút tả thực.

Eugène Delacroix, Liberty Leading the People (Tự do dẫn dắt nhân dân), 1830. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Trong tác phẩm Liberty Leading the People (Nữ thần Tự do dẫn dắt nhân dân, 1830), Delacroix đã đặt cảm xúc, chuyển động và kịch tính lên trên sự trau chuốt hình thể kiểu Tân cổ điển. Bố cục chéo, nhân vật chuyển động mạnh, không khí hỗn loạn của phố xá Paris đã phá vỡ bố cục tĩnh, cân xứng truyền thống, gợi ý cho Tiền Ấn tượng rằng hội họa có thể ghi lại khoảnh khắc sống động, không cần phải lý tưởng hóa. Màu sắc táo bạo, tương phản mạnh, không thuần túy phục vụ tạo hình của tác phẩm này cũng góp phần trong việc dẫn dắt cảm xúc và tạo nhịp điệu thị giác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách các họa sĩ Tiền Ấn tượng bắt đầu thoát khỏi màu “đúng thực tại” mở đường cho việc nghiên cứu màu sắc như một yếu tố tự thân – nền móng cho Ấn tượng và Hậu Ấn tượng.

Tuy nhiên những cái tên này vẫn chưa phải dành cho một trường phái mới, mà Edouard Manet mới là cái tên kết hợp kỹ thuật điêu luyện của Delacroix và hiện thực của Courbet để trở thành “thủ lĩnh” của nhóm nghệ sĩ bất phục - khai sinh cho phong trào đầu tiên của nghệ thuật hiện đại: Trường phái Ấn tượng. Vậy kỹ thuật của Delacroix hay hiện thực của Courbet cụ thể là những gì? Các họa sĩ đã áp dụng nó như thế nào? Tất cả sẽ được bật mí trong bài viết Tiền Ấn tượng kỳ 2. Hãy cùng đón đọc nhé!

Previous Post Next Post