Skip to content
Language/
Pierre-Auguste Renoir, Bal du moulin de la Galette (Khiêu vũ tại Le Moulin de la Galette), 1876. Trưng bày tại Musée d'Orsay. Tác phẩm được xem là một trong những kiệt tác tiêu biểu của trường phái Ấn tượng.

Tiền Ấn tượng – Khi hội họa bắt đầu bước ra khỏi xưởng vẽ (Kỳ 2)

Như trong bài viết kỳ 1, chúng ta đã biết Tiền Ấn tượng là một phong cách hình thành bởi sự bất mãn với hệ thống nghệ thuật hàn lâm khô khan, thiếu không gian sáng tạo. Tuy nhiên, một phong cách có thể tồn tại và duy trì ảnh hưởng lâu dài, không chỉ bởi hoàn cảnh ra đời hay sự phản kháng và đấu tranh quyết liệt của các nghệ sĩ, mà ở tư duy nghệ thuật của những người trong cuộc.

Trong bài viết kỳ 2 về phong cách Tiền Ấn tượng, chúng ta sẽ đi sâu vào các đặc điểm tạo hình cốt lõi của trường phái này, đồng thời quan sát cách các họa sĩ vận dụng những nguyên tắc này trong thực hành cá nhân của từng nghệ sĩ. Từ đó, chúng ta sẽ tìm được câu trả lời cho câu hỏi “Tại sao Tiền Ấn tượng lại là một nền tảng vững chắc cho những trường phái hội họa tương lai?”

Ngôn ngữ thị giác của Tiền Ấn tượng

Vào cuối những năm 1860 thế kỷ XIX, Claude Monet, Camille Pissarro, Pierre Renoir và những họa sĩ khác bắt đầu vẽ tranh phong cảnh và cảnh sông. Những nghệ sĩ trẻ này cố gắng ghi lại một cách khách quan màu sắc và hình dạng của các vật thể như chúng xuất hiện dưới ánh sáng tự nhiên vào một thời điểm nhất định. Họ đã từ bỏ bảng màu phong cảnh truyền thống với các gam màu xanh lá cây, nâu và xám trầm, thay vào đó vẽ bằng gam màu sáng hơn, rực rỡ hơn như màu xanh coban, xanh lục bảo, vàng cadmium và xanh lam ultramarine. Phong cách vẽ tranh của các họa sĩ trường phái Ấn tượng thời kỳ đầu đã sử dụng táo bạo các sắc tố này, và thậm chí cả những màu sắc mới hơn như xanh lam cerulean đã được thương mại hóa cho các nghệ sĩ vào những năm 1860.

Berthe Morisot, Lorient Harbor (Cảng Lorient), 1869. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia, Washington, Hoa Kỳ.

Họ bắt đầu con đường sáng tác nghệ thuật mới bằng cách vẽ sự tương tác của ánh sáng trên mặt nước và màu sắc phản chiếu của những gợn sóng. Các họa sĩ dành nhiều nỗ lực trong việc tái tạo những hiệu ứng đa dạng và sống động của ánh sáng mặt trời và bóng tối, của ánh sáng trực tiếp và phản chiếu mà họ quan sát được. Trong quá trình tái tạo những ấn tượng thị giác tức thì được ghi nhận trên võng mạc, họ đã từ bỏ việc sử dụng màu xám và đen trong bóng tối vì cho rằng chúng không chính xác và thay vào đó sử dụng các màu bổ sung.

Quan trọng hơn, họ đã học cách tạo nên các vật thể từ những chấm và vệt màu riêng biệt, hài hòa hoặc tương phản, từ đó gợi lên sự rực rỡ pha trộn màu sắc và sự biến đổi sắc độ do ánh sáng mặt trời và sự phản chiếu của nó tạo ra. Các hình khối trong tranh của họ mất đi đường nét rõ ràng và trở nên phi vật chất hóa, lung linh và rung động trong một sự tái hiện các điều kiện ngoài trời thực tế. Và cuối cùng, các bố cục hình thức truyền thống đã bị loại bỏ để ủng hộ cách sắp xếp các vật thể trong khung tranh một cách tự nhiên và ít gò bó hơn. Các họa sĩ trường phái Ấn tượng đã mở rộng các kỹ thuật mới của họ để miêu tả phong cảnh, cây cối, nhà cửa, và thậm chí cả cảnh đường phố đô thị và nhà ga xe lửa.

Pierre-Auguste Renoir, Bal du moulin de la Galette (Khiêu vũ tại Le Moulin de la Galette), 1876. Tác phẩm được xem là một trong những kiệt tác tiêu biểu của trường phái Ấn tượng. Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Bởi vì họ làm những điều ngoài quy chuẩn, vượt xa trí tưởng tượng của Viện hàn lâm, các tác phẩm của nhóm họa sĩ Tiền Ấn tượng thường bị Salon của viện từ chối. Năm 1863, Manet – người dẫn đường của hội họa Ấn tượng – đã bị Salon từ chối thẳng thừng bức tranh “Le déjeuner sur l'herbe” (Bữa trưa trên cỏ) vì nó mô tả một người phụ nữ khỏa thân với hai người đàn ông mặc quần áo trong một buổi dã ngoại. Mặc dù ban giám khảo Salon thường xuyên chấp nhận các bức tranh khỏa thân trong các bức tranh lịch sử và ngụ ngôn, nhưng họ đã lên án Manet vì đã đặt một bức tranh khỏa thân thực tế trong bối cảnh đương đại.

Édouard Manet, Le Déjeuner sur l’herbe (Bữa trưa trên cỏ), 1863. Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Manet cố tình chọn kích thước khung tranh lớn 81,9 × 104,1 inch (208 x 264,5 cm), thường dành cho các chủ đề lịch sử, tôn giáo và thần thoại. Phong cách của bức tranh phá vỡ truyền thống hàn lâm của thời đó. Ông không cố gắng che giấu các nét cọ, bức tranh thậm chí trông như chưa hoàn thiện ở một số phần của cảnh. Hình ảnh khỏa thân cũng khác biệt rõ rệt so với những hình thể mịn màng, hoàn hảo của Cabanel hoặc Ingres. Dù từng vấp phải làn sóng chỉ trích gay gắt, tác phẩm này đã mở ra một ranh giới mới cho hội họa. Manet không phủ nhận truyền thống; ông đối thoại với nó. Từ kịch tính màu sắc của Delacroix đến tinh thần hiện thực của Courbet, tất cả được ông hấp thụ và tái cấu trúc trong một bố cục đầy thách thức. Và chính từ sự kết hợp ấy, “Bữa trưa trên cỏ” không chỉ là một bức tranh gây tranh cãi, mà trở thành cột mốc báo hiệu sự chuyển mình của nghệ thuật hiện đại.

Những bức tranh Ấn tượng đầu tiên

Tại đây, một băn khoăn được đặt ra là nếu hai nghệ sĩ Ấn tượng cùng vẽ một khung cảnh, với những kỹ thuật đặc trưng của phong cách này thì có gì khác biệt hay không?

Vào một buổi chiều nắng đẹp năm 1869 tại La Grenouillère, một khu nghỉ dưỡng mới dành cho những người thích du ngoạn và tắm biển trên sông Seine ngay ngoại ô Paris, nước Pháp, hai họa sĩ Monet và Renoir dựng giá vẽ cạnh nhau để vẽ cùng một cảnh.

Claude Monet, La Grenouillère (Khu nghỉ dưỡng La Grenouillère), 1869. Nguồn: Bảo tàng nghệ thuật Metropolitan (Met), New York, Hoa Kỳ.

Mặc dù chủ đề của hai bức tranh giống hệt nhau, những kỹ thuật sáng - tối mà họ sử dụng cũng có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, với hai cái tôi nghệ thuật có nhiều bản sắc riêng, thành phẩm cuối cùng vẫn có một số khác biệt mang đậm dấu ấn cá nhân mỗi nghệ sĩ.

Cả hai đều tạo nên hình khối bằng cách sử dụng những mảng màu nhỏ và những nét chấm phá, khiến người và vật mất đi đường nét rõ ràng, thể hiện cách chúng được nhìn thấy trong điều kiện ánh nắng mặt trời. Họ cũng từ bỏ bảng màu phong cảnh truyền thống với các gam màu xanh lá cây, nâu và xám trầm và thay vào đó vẽ bằng tông màu sáng hơn, rực rỡ hơn và tươi sáng hơn.

Tuy cả Monet và Renoir đều đang cùng mô tả không khí tại khu nghỉ dưỡng mới nổi, nhưng tông màu và không khí của chúng hoàn toàn mang lại những cảm xúc khác nhau. Nếu những gợn sóng trên mặt nước trong tranh của Monet phản chiếu màu xanh của những hàng cây ở phía sau, thì dòng sông trong tranh của Renoir lại đang phản chiếu những hình người trên đảo. 

Pierre-Auguste Renoir, La Grenouillère (Khu nghỉ dưỡng La Grenouillère), 1869. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia, Stockholm, Thuỵ Sĩ.

Chi tiết nhỏ này thể hiện rõ những mối quan tâm khác biệt giữa hai người nghệ sĩ Monet đang cố gắng tập trung vào hiệu ứng ánh sáng và màu sắc phản chiếu của thiên nhiên, còn Renoir lại dành nhiều sự quan tâm hơn đến con người và hoạt động xã hội.

Được Monet coi là "những bản phác thảo tồi", hai bức tranh này cho thấy sự khởi đầu của phong cách Ấn tượng, nhằm ghi lại cuộc sống đương đại, thường nhật và những hiệu ứng thoáng qua của ánh sáng và màu sắc.

Lời kết

Tiền Ấn tượng, xét cho cùng, không phải là một đích đến, mà là một quá trình dịch chuyển. Đó là khoảnh khắc hội họa bắt đầu nghi ngờ chính những quy tắc đã nuôi dưỡng mình suốt nhiều thế kỷ, để rồi can đảm bước ra ngoài – đối diện trực tiếp với ánh sáng, thời gian và đời sống hiện đại. Những họa sĩ của giai đoạn này không đồng loạt theo đuổi một phong cách thống nhất, cũng không tuyên bố một học thuyết rõ ràng. Thứ họ chia sẻ với nhau là một thái độ: dám vẽ những gì đang diễn ra trước mắt, ngay trong khoảnh khắc nó tồn tại.

Từ việc rời bỏ bảng màu trầm cổ điển, phá vỡ bố cục cân xứng, đến cách xử lý hình khối bằng những mảng màu rung động, Tiền Ấn tượng đã đặt nền móng cho một cuộc cách mạng thị giác sâu sắc. Ở đó, ánh sáng không còn là công cụ phụ trợ cho hình thể, mà trở thành nhân vật chính; màu sắc không chỉ mô tả vật thể, mà mang theo cảm xúc và nhịp điệu. Hội họa bắt đầu quan tâm đến cảm nhận tức thời của con mắt hơn là sự chính xác tuyệt đối của hình ảnh.

Chính trong những thử nghiệm còn dang dở, thậm chí bị coi là “phác thảo tồi”, Tiền Ấn tượng đã mở đường cho Trường phái Ấn tượng và toàn bộ nghệ thuật hiện đại về sau. Nhìn lại giai đoạn này, ta không chỉ thấy một chương chuyển tiếp trong lịch sử nghệ thuật, mà còn nhận ra một câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị: hội họa nên phản ánh thế giới như nó vốn là, hay như cách con người cảm nhận nó? Và có lẽ, Tiền Ấn tượng chính là lần đầu tiên câu hỏi ấy được đặt ra một cách quyết liệt đến vậy.

Previous Post Next Post