Nghệ thuật Baroque là thời kỳ tiếp nối của Chủ nghĩa kiểu cách, ra đời từ đầu thế kỷ XVII và kéo dài đến giữa thế kỷ XVIII. Baroque là phong cách gắn liền với sự hùng vĩ, choáng ngợp. Vì vậy, phong cách này luôn tạo cảm giác căng thẳng cho người xem.
Baroque là một từ bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha. Người dân bản xứ định nghĩa từ này là “một viên ngọc trai có khuyết điểm”. Trong nghệ thuật, thuật ngữ này dùng để chỉ những ý tưởng méo mó hoặc tư duy phức tạp. Cũng có những học giả cho rằng, Baroque chính là từ để chỉ đến tên của họa sĩ người Ý Federico Barocci (1528 - 1612).
Ba yếu tố tác động đến sự phát triển của Baroque
Ở phương Tây, các thời kỳ và phong trào nghệ thuật thường gắn liền với những biến động của bối cảnh xã hội. Baroque cũng không ngoại lệ. Trước khi Baroque xuất hiện, một phong trào Phản cải cách bùng nổ và lan rộng khắp châu Âu. Lúc này, nghệ thuật được xem là công cụ truyền giáo – nhằm khơi gợi cảm xúc, lòng tin và sự tôn sùng tôn giáo. Vì vậy, những người trong phong trào cần một thứ nghệ thuật có thể làm được điều này. Phong cách Baroque ra đời từ đó: mạnh mẽ, kịch tính, gợi cảm xúc và hướng con người đến sự huy hoàng của Thượng đế.

Caravaggio, The Calling of St. Matthew (Lời kêu gọi của Thánh Matthew), sơn dầu trên vải, 1599 - 1600. Nguồn: Nhà nguyện Santarelli, San Luigi dei Francesi, Rome, Ý.
Một trong những nghệ sĩ hàng đầu của thời kỳ này là Caravaggio. Tác phẩm Lời kêu gọi của Thánh Matthew của ông đã làm rất tốt vai trò khơi gợi sự sùng đạo. Ánh sáng và bóng tối tương phản mạnh, gợi cảm giác linh thiêng và hiện thực gần gũi. Trong khi đó, Borromini thực hiện trần San Carlo alle Quattro Fontane. Với không gian động, ảo ảnh vô tận – một cảm giác huyền ảo mà tác phẩm này đem tới đã hướng công chúng tin vào những điều tâm linh về trời cao.

Georges de La Tour, The Lamentation over St. Sebastian (Lời than thở về Thánh Sebastian), sơn dầu trên vải, 1.6 x 1.3 m, 1645. Nguồn: Bảo tàng Staatliche, Preußischer Kulturbesitz, Berlin, Đức.
Ngoài ra, thời kỳ này còn ghi nhận sự củng cố của các chế độ quân chủ chuyên chế. Kiến trúc Baroque được dùng để phô trương quyền lực, sự vĩ đại và trật tự của quốc gia. Cung điện Versailles là một trong những biểu tượng của quyền lực tuyệt đối của vua Louis XIV. Song song đó, tầng lớp trung lưu thời kỳ Baroque ưa chuộng nghệ thuật hiện thực, đời sống thường nhật, dẫn đến hàng loạt tranh phong cảnh, tĩnh vật, sinh hoạt đời thường được sáng tác (như của Georges de La Tour, Le Nain, và hội họa Hà Lan).
Sự phát triển của khoa học và những cuộc thám hiểm toàn cầu cũng là yếu tố then chốt để thời kỳ Baroque phát triển rực rỡ không thua kém gì thời Phục Hưng – giai đoạn hoàng kim của nghệ thuật trước đó. Nghệ thuật Baroque thể hiện nhận thức mới về vị trí nhỏ bé của con người trước vũ trụ. Những bức tranh phong cảnh thường được vẽ với tỉ lệ con người nhỏ trong thiên nhiên rộng lớn. Điều này thể hiện sự khiêm nhường và chiêm nghiệm của các nghệ sĩ Baroque. Ngoài ra, các nghệ sĩ cũng rất chú trọng vào ánh sáng, chuyển động và tự nhiên, đặc biệt trong hội họa và kiến trúc.
Hội họa thời kỳ Baroque
Nhìn chung, hội họa thời kỳ Baroque trên khắp châu Âu là sự pha trộn giữa chủ nghĩa tự nhiên (hiện thực, cảm xúc mạnh) và chủ nghĩa cổ điển (trật tự, lý tính). Các nghệ sĩ thường nhấn mạnh vào chuyển động, sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, cảm xúc kịch tính để tạo tác động trực quan và mang nặng yếu tố tâm linh. Tuy nhiên, tại mỗi khu vực, mỗi nghệ sĩ Baroque lại có cách thể hiện riêng, mang đậm yếu tố và bản sắc địa phương.

Annibale Carracci, Bức bích họa về Venus và Anchises ở Palazzo Farnese, Rome, 1597 - 1603. Nguồn: Gradiva.
Thời kỳ này, Ý vẫn là trung tâm của nghệ thuật Baroque. Annibale Carracci được ghi nhận là một trong những nghệ sĩ tiên phong tại địa phương. Phong cách sáng tác của ông mang hơi hướng cổ điển, lấy cảm hứng từ nghệ thuật Phục Hưng. Đồng hành cùng Carracci là Caravaggio với lối vẽ hiện thực mạnh mẽ. Ông chính là người khởi xướng kỹ thuật tenebrism – tạo sự tương phản sáng - tối cực mạnh cho các bức hoạ.

Caravaggio, The Cardsharps, sơn dầu trên vải, c. 1594. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Kimbell, Fort Worth, Texas, Hoa Kỳ.
Học trò của Caravaggio là Artemisia Gentileschi. Ông kế thừa kỹ thuật tenebrism, và dùng phương pháp này trong tranh lịch sử của mình, nhằm khắc họa yếu tố nữ quyền táo bạo một cách rõ nét nhất. Ngoài ra, các họa sĩ Baroque La Mã (Pietro da Cortona, Guido Reni, Il Guercino, Domenichino...) cũng góp công trong việc tạo nên một thời kỳ Baroque phong phú, bằng việc tạo nên những bức tranh trần hoành tráng, với không gian ảo ảnh mở rộng vô tận.

Artemisia Gentileschi, Judith với người hầu gái, tranh sơn dầu, 1613 - 1614. Nguồn: Cung điện Pitti, Florence, Ý.
Trong khi đó, tại Pháp, các tác phẩm nghệ thuật Baroque thường có xu hướng cổ điển hóa, phong cách thanh nhã, tiết chế, trang trọng, nhấn mạnh lý trí và trật tự hơn là cảm xúc mãnh liệt. Những họa sĩ Baroque Pháp tiêu biểu có thể kể đến: Nicolas Poussin, Charles Le Brun, Hyacinthe Rigaud, Nicolas de Largillière.

Nicolas Poussin, Phong cảnh với Thánh John trên đảo Patmos, sơn dầu trên vải, 100.3 × 136.4 cm, 1640. Nguồn: Viện Nghệ thuật Chicago, Hoa Kỳ.
Ở Tây Ban Nha, những ảnh hưởng mạnh mẽ từ Giáo hội Công giáo, đã khiến cho nghệ thuật Baroque ở quốc gia này mang đậm phong cách tôn giáo, kịch tính, khơi gợi cảm xúc sâu sắc. Đại diện cho phong cách Baroque Tây Ban Nha là Diego Velázquez. Ông có nét vẽ tự nhiên, tinh tế nhưng có phần u ám, làm vấn đề quyền lực và nhân tính hiện lên một cách rõ nét hơn bao giờ hết.

Diego Velázquez, Las meninas, sơn dầu trên vải, 1656. Bức tranh có chân dung tự họa của nghệ sĩ ở bên trái, hình ảnh phản chiếu của Philip IV và Nữ hoàng Mariana trong gương ở phía sau căn phòng, công chúa Margarita với người hầu gái ở phía trước. Nguồn: Bảo tàng Prado, Madrid, Tây Ban Nha.
Bắc Âu, tiêu biểu là ở Bỉ, Peter Paul Rubens là cái tên đại diện cho một phong cách Baroque hoành tráng, mạnh mẽ và đầy năng lượng. Trong khi đó, Anthony van Dyck, Jacob Jordaens… là những nghệ sĩ kế thừa Rubens, họ thiên về vẽ chân dung và những tác phẩm có bố cục động.

Peter Paul Rubens, Jagd auf Nilpferd und Krokodil (Săn bắt hà mã và cá sấu), sơn dầu trên canvas, c. 1616. Nguồn: Phòng trưng bày Cũ, Munich, Đức.
Còn ở vùng đất Hà Lan, ở thời kỳ này, các nghệ sĩ như Rembrandt, Frans Hals… lại phát triển chủ nghĩa hiện thực độc lập và ít chịu ảnh hưởng bởi phong cách Baroque lan rộng trên khắp châu Âu. Nhưng nghệ thuật của họ vẫn được gọi là Baroque vì kỹ thuật dùng ánh sáng khơi gợi cảm xúc vẫn được sử dụng trong những tác phẩm của họ.
Có thể nói, Baroque là thời kỳ nghệ thuật phát triển cực kỳ phong phú, không thua kém gì thời kỳ Phục Hưng. Thậm chí, các nghệ sĩ Baroque đã vượt mặt những bậc thầy Phục Hưng trong lĩnh vực kiến trúc – một lĩnh vực ít nhiều có ảnh hưởng đến kiến trúc Việt Nam hiện đại. Hãy cùng tìm hiểu các nghệ sĩ đã làm điều này như thế nào trong bài viết kỳ 2 nhé!
