Khởi đầu từ bản năng, qua những va chạm ngây ngô rồi lại quay về những điều dung dị, Đinh Văn Sơn dần hình thành một vùng trời “hồn nhiên” riêng trong hội họa và điêu khắc gốm - nơi những trải nghiệm đã qua trở thành chất liệu để anh tiếp tục đi và tìm đường cho mình.
Chúng tôi ghé thăm anh tại không gian quen thuộc: một căn gác nhỏ - nơi tranh và gốm cùng tồn tại - và nghe anh kể về hành trình từ những năm tháng làm mỹ thuật ứng dụng đến khi toàn tâm với sáng tác tự do hôm nay.

Họa sĩ Đinh Văn Sơn trong buổi trò chuyện. Nguồn: Artonis.
Chào họa sĩ Đinh Văn Sơn. Anh có thể chia sẻ một chút về cơ duyên đưa anh đến với hội họa không?
Tôi là Đinh Văn Sơn, một họa sĩ làm việc với nhiều chất liệu như sơn dầu, sơn mài và gốm. Trong đó, sơn mài là chất liệu tôi dành nhiều thời gian nhất, khoảng 60%, còn lại là gốm và sơn dầu.
Tôi sinh ra ở miền quê Bắc Bộ, thích vẽ từ nhỏ nhưng không có định hướng rõ ràng. Chỉ đến khi học tại Trường Mỹ thuật Đồng Nai, tôi mới nhận ra mỹ thuật có nhiều hướng khác nhau. Sau đó, tôi đi làm mỹ thuật ứng dụng khoảng 5 năm.
Đến năm 2009, tôi quyết định quay lại học mỹ thuật một cách nghiêm túc, bắt đầu lại để trở thành họa sĩ. Tôi học từ 2010, tốt nghiệp năm 2015 và sáng tác liên tục đến bây giờ. Từ khoảng 2014, tôi đã làm việc như một người sáng tác chuyên nghiệp, mỗi ngày dành ít nhất 8 tiếng cho việc vẽ.
Chúng tôi khá tò mò về sự chuyển dịch từ mỹ thuật ứng dụng sang hội họa sáng tác. Điều gì khiến anh nhận ra đó không phải con đường của mình?
Thời gian làm mỹ thuật ứng dụng giúp tôi có một cuộc sống ổn định, nhưng luôn có cảm giác day dứt, như thể mình đang đi không đúng hướng. Tôi muốn một điều gì đó tự do hơn, muốn được bộc bạch những gì thuộc về mình trong tác phẩm.
Trong quá trình làm việc, tôi có cơ hội làm ở một xưởng hoạt hình của Pháp trong gần 3 năm. Lúc đó tôi mới nhận ra mình đang làm gia công nghệ thuật, chỉ đảm nhận từng phần nhỏ trong tổng thể sáng tạo của người khác, chứ không phải là người được thỏa ý sáng tác.
Tôi cũng từng làm thiết kế, làm phim, làm web, làm hoạt hình… nhưng càng làm càng thấy không phù hợp và khá chênh vênh. Thế rồi khi quyết định quay lại với hội họa và làm việc liên tục từ khoảng 2014 đến nay, mỗi ngày ít nhất 8 tiếng, tôi nhận thấy đây thực sự là con đường phù hợp với mình.
Trong các thực hành của anh, người ta thấy sự xuất hiện của cả sơn dầu, sơn mài và gốm. Anh đến với các chất liệu đó như thế nào?
Thú thật, lúc mới thi vào trường, tôi còn chẳng biết trường có dạy sơn mài hay lụa, chỉ nghĩ học vẽ là để làm họa sĩ sơn dầu thôi. Mọi thứ thay đổi khi tôi gặp thầy Nguyễn Thành Quốc Thạnh - một nghệ sĩ từ Hungary về thỉnh giảng.
Lần đầu đến thăm xưởng của thầy, tôi sững sờ trước một bức tranh sơn mài vẽ khu vườn màu xanh ngọc bích lấp lánh ánh kim. Tôi ngây ngô hỏi: “Ủa sao cái tranh này thầy vẽ bằng cái gì hay vậy?”. Thầy mắng: “Thằng quỷ, học năm nhất mà không biết trường mình dạy sơn mài à?”.
Cái chất liệu trên bề mặt cứng, màu sắc lại lấp lánh, thẳm và lạ lùng đó đã hớp hồn tôi. Suốt năm nhất, cứ tối đến, tôi đi dạy vẽ xong là lại chạy sang nhà thầy lúc 10 - 11 giờ đêm, gõ cửa xin vào học thêm. Thầy cho tôi một góc bé xíu để mày mò những tấm vóc đầu tiên.
Đến khi phải chọn khoa, tôi cũng phân vân, nhưng nghĩ sơn dầu tôi có thể tự mày mò vì tài liệu nhiều, còn sơn mài thì giống như “truyền nghề” là cần người đi trước chỉ lại, từ nguồn sơn, cách ủ đến kỹ thuật xử lý. Đến tận bây giờ, tôi vẫn thấy sơn mài cực kỳ phù hợp với cá tính của mình.
Sau khi ra trường và bắt đầu thực hành, từ lúc nào anh nhận ra mình đã tìm được ngôn ngữ hội họa riêng?
Để nói thì cũng là một quá trình khá dài, nhiều nguồn cơn lắm (cười). Trước hết là từ thời gian học với thầy Nguyễn Thành Quốc Thạnh, thầy cho tôi những phương pháp rèn rất rõ: rèn hình, rèn màu, rèn nền tảng.
Mỗi lần đi thực tế, thầy bắt tôi chụp lại các dáng người, sinh hoạt ngoài đời, rồi về vẽ lại rất kỹ, từ nếp quần áo đến biểu cảm. Khi đã “thuộc hình” thì ghép nhiều dáng thành nhóm, thành câu chuyện. Sau đó lại ra ngoài ký họa, rồi quay về vẽ tiếp. Tôi làm liên tục như vậy 3 - 4 năm.
Lúc đó nhiều người không thích cách tôi làm, vì nhìn giống chép ảnh, rất rị mọ. Nhưng tôi tin là cần nền tảng đó, để sau này khi vẽ tự do thì cái “hồn nhiên” của mình là một sự hồn nhiên đã có hiểu biết. Đến năm cuối, thầy nói tôi có thể “hạ kỹ năng xuống”, bắt đầu làm tự do. Đó là lúc cái hồn nhiên trong tôi rõ rệt hơn. Bài tốt nghiệp của tôi là 7 bức tranh biển, gần như không còn dấu vết của lối vẽ hình họa trước đó.
Sau khi ra trường, tôi cũng từng mơ hồ như nhiều người: không biết nên đi theo hướng nào. Cuối cùng, tôi quay lại một điều rất đơn giản: mục tiêu ban đầu là được ngồi vẽ mỗi ngày, vẽ những gì mình thấy một cách chân thật. Còn cách vẽ thì trong quá trình làm, nó tự hình thành.
Nhiều người nói làm sơn mài dễ khiến nghệ sĩ trở nên khắc kỷ, khổ hạnh. Anh thấy điều đó có đúng không?
Cái này tùy cách nhìn. Sơn mài đúng là vất vả, có những bức phải làm vài năm. Trong thời gian đó, suy nghĩ của tôi cũng đã thay đổi rất nhiều, nhưng vẫn phải tiếp tục một phác thảo cũ, nên đôi khi có cảm giác bị giữ lại.
Nhưng ngoài sự vất vả, sơn mài cũng rất thú vị. Cách làm của nó khác sơn dầu: phải vẽ ở bên dưới, phủ nhiều lớp, rồi mài để lộ các lớp đó ra. Bút pháp của sơn mài thực chất là “bút pháp mài” - lấy từ bên dưới lên, không phải vẽ trực tiếp trên bề mặt. Việc giữ lớp, kiểm soát độ sâu và đặc biệt là mỗi lần mài cho ra kết quả khác nhau, tạo nên một yếu tố ngẫu nhiên rất lớn.

Một góc tác nghiệp xử lý chất liệu cho tác phẩm mới. Nguồn: Artonis.
Với một chất liệu đòi hỏi kỹ thuật cao như sơn mài, làm sao để không bị rơi vào quá nhiều lý tính trong sáng tác?
Tôi rất cẩn trọng về kỹ thuật: từ nghiền màu, ủ màu đến chọn chất liệu, mọi thứ đều phải chính xác. Nhưng khi vẽ, tôi lại chọn cách tiếp cận tự do và hồn nhiên hơn.
Tôi thích tranh dân gian nơi phối cảnh có thể đảo, nhân vật có thể phi logic, bản thân tôi cũng có một chút lãng mạn, mơ mộng từ nhỏ. Tất cả những điều đó giúp tranh của tôi luôn có hai phần: một bên là kỹ thuật chặt, một bên là cảm xúc tự do. Hai cái đó hỗ trợ nhau để tranh không bị gò bó.
Ngoài ra, tôi cũng “giảm lý tính” bằng chính vật liệu. Ví dụ như dùng vỏ trứng như một màu trắng. Sơn mài vốn không có màu trắng rõ, nên trứng trở thành yếu tố rất quan trọng. Tôi làm theo kiểu “cẩn dương”, không viền, và kiểm soát trứng như một màu sắc. Có những bức tôi cẩn rất nhiều trứng, nhưng sau khi mài chỉ giữ lại một phần, giống như đang vẽ lại lần nữa. Sự tương phản giữa độ trắng của trứng và nền sơn mài thâm tạo ra một quan hệ đen - trắng rất thú vị mà tôi luôn muốn khai thác.
Một tác phẩm sơn mài có thể kéo dài vài năm. Làm sao để anh giữ được cảm xúc xuyên suốt trong thời gian dài như vậy?
Tôi thường bắt đầu từ một câu chuyện có cảm xúc, nhưng không vẽ lại trực tiếp. Nó chỉ là cái cớ để làm việc. Quan trọng là phải nuôi lại cảm xúc đó. Ví dụ như vẽ cảnh chải tóc cho con gái, thì tôi phải nhớ lại cảm giác vụng về của mình khi làm việc đó, và giữ cảm giác đó trong tranh.
Sơn mài cũng có những khoảng nghỉ, phải ủ tranh, có khi cả tháng mới làm tiếp. Chính khoảng nghỉ đó giúp tôi làm mới cảm xúc, quay lại nhìn tranh bằng con mắt khác.
Tôi cũng không quá giữ phác thảo ban đầu. Tranh có thể thay đổi hoàn toàn, miễn là vẫn giữ được tinh thần. Ngoài ra, tôi thường làm nhiều bức cùng lúc, hoặc chuyển qua gốm, điêu khắc, sơn dầu… để tránh bị “chai” cảm xúc.
Còn những nhân vật cổ cao, mặt dài và chỉ có... 4 ngón tay thì sao? Đó là một sự lựa chọn có tính toán hay là ảnh hưởng từ thời anh làm hoạt hình?
Cả từ ý thức lẫn ảnh hưởng (cười). Thời gian làm ở các xưởng hoạt hình Pháp khiến tôi quen với việc phóng đại chuyển động, lược bỏ chi tiết giải phẫu để hướng tới biểu đạt.
Ví dụ như việc bỏ ngón út của nhân vật, hay dáng quá đà trong hoạt hình, nó giúp nhân vật “động” hơn và gần với phần bản năng hơn.
Ngoài ra, có một giai đoạn tôi sống khá khép kín để tập trung sáng tác. Việc lược bỏ chi tiết trong hình thể cũng giống như một cách tôi giản lược bản thân, quay về với phần hồn nhiên hơn. Những nhân vật đó thực chất là sự kết hợp giữa kinh nghiệm mỹ thuật ứng dụng và nhu cầu bộc lộ cá nhân.

Góc trưng bày các tác phẩm sơn mài và gốm của Đinh Văn Sơn. Nguồn: Artonis.
Những áp dụng đó có cả trong tranh lẫn thực hành điêu khắc gốm. Vậy cơ duyên nào đưa anh đến với gốm?
Đến với gốm cũng khá tình cờ. Khi học ở Trường Mỹ thuật Đồng Nai, tôi sống gần xưởng gốm nên thường xuyên tiếp xúc và dần có cảm tình với chất liệu này. Trong nhóm bạn bè, có người làm gốm nên tôi cũng bị ảnh hưởng phần nào, nhất là khi nghe họ chia sẻ về việc làm triển lãm. Dù không học gốm, tôi vẫn thường xuyên qua lại xưởng và có thời gian trải nghiệm với chất liệu này.
Đến cuối năm 2016, khi bắt đầu lên kế hoạch cho triển lãm cá nhân, tôi suy nghĩ nhiều hơn về cách thể hiện. Ban đầu tôi vẽ tranh, muốn đưa hiện thực và góc nhìn cá nhân vào tranh theo hướng biến đổi. Nhưng đồng thời, tôi lại muốn các nhân vật trong tranh có thể “bước ra” đời sống, tương tác với người xem. Từ đó, tôi nảy ra ý tưởng chuyển hình ảnh trong tranh thành những tác phẩm có thể chạm được như điêu khắc, và gốm trở thành lựa chọn tự nhiên để làm được cái mình ấp ủ là vậy.
Quá trình làm mỹ thuật ứng dụng trước đây có ảnh hưởng gì đến thực hành của anh hiện tại không?
Có chứ. Thứ nhất là về kỷ luật làm việc. Làm ứng dụng quen với deadline nên giúp tôi làm việc có kế hoạch hơn, biết cần vẽ lúc nào, trong bao lâu, duy trì được nhịp làm việc ổn định.
Thứ hai là ảnh hưởng về mặt hình ảnh. Thời gian làm hoạt hình, đặc biệt là với các studio nước ngoài, ảnh hưởng khá nhiều đến cách tôi xây dựng nhân vật như chuyển động có thể phóng đại, hình thể không cần quá đúng giải phẫu, nhân vật được giản lược bàn tay còn bốn ngón để biểu đạt tốt hơn. Những điều đó dần dần đi vào tranh của tôi một cách tự nhiên.
Vì vậy, nhân vật trong tranh thường có phần hồn nhiên, hơi “hoạt hình”, tỷ lệ không chuẩn, nhưng lại đúng với cảm xúc tôi muốn giữ.
Là một họa sĩ có bạn đời cũng là họa sĩ, anh thấy điều đó mang lại những mặt tích cực và tiêu cực gì so với việc làm nghệ sĩ độc lập?
Gia đình nghệ sĩ thì thật ra có cả hai mặt rất rõ. Tiêu cực trước hết là chuyện kinh tế. Nghề vẽ không phải là nghề kiếm tiền ổn định, mà hai người cùng làm thì lại càng khó. Trong khi đó, một gia đình vẫn phải lo đủ thứ: tiền nhà, điện nước, ăn uống, con cái… Việc trông chờ vào bán tranh thì rất nhiêu khê.
Nhưng mặt tích cực cũng nhiều. Ví dụ như chuyện mua họa phẩm, có những khoản chi rất lớn, nhưng cả hai đều hiểu đó là điều cần thiết, nên không phải giải thích hay đắn đo quá nhiều. Quan trọng hơn là có thể chia sẻ với nhau về tác phẩm, từ ý tưởng, nội dung đến cảm giác khi vẽ. Ngoài quan hệ vợ chồng, còn là sự trao đổi nghề nghiệp, điều này khá thú vị.
Tuy nhiên, cũng có một giai đoạn hai người ảnh hưởng qua lại khá nhiều trong sáng tác. Ví dụ tôi hay vẽ nhân vật có cánh như một biểu hiện của tự do, thì vợ tôi cũng đưa chi tiết đó vào tranh. Ban đầu là ngẫu hứng, nhưng nếu lặp lại nhiều sẽ dễ bị “lẫn” nhau. Sau này, hai đứa giải quyết bằng cách mỗi người một xưởng. Vẫn sống chung, sinh hoạt chung, nhưng khi làm việc thì tách biệt hoàn toàn.
Nói chung, vừa là bạn đời vừa là đồng nghiệp thì luôn có cả tích cực lẫn tiêu cực. Việc hai người cùng chia sẻ một niềm yêu thích sâu sắc như vậy là điều rất quý.

Không gian lưu trữ các sáng tác tranh và gốm. Nguồn: Artonis.
Nhiều nghệ sĩ cho rằng thực hành nghệ thuật là cách để trả lời câu hỏi “nghệ thuật là gì”. Anh đã tìm được câu trả lời đó chưa?
Tôi nghĩ rất khó để định nghĩa nghệ thuật một cách rạch ròi. Từ xưa đến nay, nó luôn thay đổi, giống như một “nồi cũ cơm mới”, vận động và chồng lớp lên nhau.
Với tôi, nghệ thuật trước hết là một thực hành về thị giác. Những gì tôi vẽ, như nhân vật có cánh, đầu phát sáng, hay những chi tiết phi logic, thực ra chỉ là những thứ tôi yêu thích và lặp lại đủ lâu để trở thành một dạng “tín hiệu” của riêng mình.
Còn chuyện đẹp - xấu, đương đại hay truyền thống… với tôi, nó giống như một nồi lẩu lớn. Không ai có thể hiểu hết hay đi hết được. Nên cuối cùng, tôi chọn làm những gì mình thấy phù hợp, và khiến mình thực sự vui khi làm là đủ rồi.
Có người nhìn vào thì hỏi tôi có phải theo tôn giáo nào không. Nhưng tôi nhận ra, việc mình vẽ cũng giống như một dạng “tôn giáo cá nhân” - một cách nhìn thế giới và thực hành niềm tin của bản thân thông qua hình ảnh.
Nghệ thuật quanh những điều dung dị như vậy, với tôi, chính là một “tôn giáo cá nhân” như thế.
