Skip to content
Language/
Đinh Văn Sơn – Giữ dáng S dáng C cho tranh và gốm (Kỳ 2)

Đinh Văn Sơn – Giữ dáng S dáng C cho tranh và gốm (Kỳ 2)

Sự linh hoạt có chủ đích là nguyên tắc làm nghề của Đinh Văn Sơn. Có lẽ vì thấm nhuần điều đó, cách anh nhìn nhận sơn mài cho tranh và cho gốm, cũng trở nên khác đi. Anh chinh phục cái ương bướng của sơn ta để giữ một nhịp dung dị cho đời nghệ sĩ, và cho cả Son Art Space - không gian tầng áp mái nho nhỏ, nơi lưu giữ những niềm hạnh phúc to to.

Phá vỡ nghịch lý "trời đầy"

Người ta thường hay lãng mạn hóa nghề vẽ bằng những phút giây xuất thần hay sự tùy hứng của cảm hứng, nhưng với Đinh Văn Sơn, sơn mài là một quy trình lao động đầy kỷ luật. Anh duy trì thời gian làm việc ít nhất 8 tiếng mỗi ngày, không phụ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc. Cảm hứng có thể đến rồi đi, nhưng nhịp làm việc vẫn cần được giữ ổn định. Với anh, kỷ luật không phải để kiểm soát cảm xúc, mà để cảm xúc có chỗ mà đi.

Họa sĩ Đinh Văn Sơn bên bản phác thảo tại xưởng. Nguồn: Artonis.

Quy trình làm việc của anh bắt đầu từ những bước rất nhỏ: phác thảo, cẩn nguyên liệu, mài, can lại giấy để đồ nét và đánh số từng bản vẽ, kiểm soát bố cục ngay từ đầu. Những thao tác này không nhằm làm mọi thứ trở nên cứng nhắc mà giúp anh có một hệ thống đủ vững để theo đuổi những tác phẩm kéo dài nhiều năm. Đây cũng là dấu vết còn lại từ thời làm mỹ thuật ứng dụng - nơi mọi thứ cần được quản lý rõ ràng để không bị đứt gãy giữa chừng.

Một bản phác thảo đẹp không phải là lý do để dừng lại. Anh không có xu hướng “giữ lại cái đẹp sớm”, bởi với anh, tác phẩm không nằm ở một khoảnh khắc hoàn chỉnh duy nhất, mà trải dài trên toàn bộ quá trình hình thành. Từ ý niệm ban đầu đến những lớp chồng, lớp mài đều là một phần của bức tranh.

Trong thực hành sơn mài, anh không xem vỏ trứng như một yếu tố trang trí. Nó được dùng như một “giải pháp màu trắng”, thường được đặt trên bề mặt (cẩn dương) để giữ độ thoáng cho hình. Nhờ vậy, các mảng hình có thể “trôi” nhẹ trên nền. Có những tác phẩm anh cẩn đến 90% bề mặt bằng trứng, nhưng sau khi mài chỉ giữ lại khoảng 30%. Điều này cho thấy quá trình sáng tác không nằm ở việc giữ lại tất cả, mà là biết loại bỏ để hình ảnh trở nên đúng hơn.

Một phần tác phẩm đang ở những bước cẩn nguyên liệu. Nguồn: Artonis.

Sự thú vị nằm ở chỗ, trong khi kiểm soát chất liệu rất chặt, anh lại cho phép mình vẽ một cách khá tự do. Không gian có thể bị đảo, tỷ lệ có thể lệch, nhân vật không cần tuân thủ hoàn toàn giải phẫu. Hai trạng thái này không triệt tiêu nhau, mà tạo thành một cân bằng: kỹ thuật giữ cho bức tranh không rơi, còn cảm xúc giúp nó không bị khô.

Mỗi bức tranh thường bắt đầu từ những điều rất gần: gia đình, con cái, những sinh hoạt nhỏ trong ngày. Nhưng điều được giữ lại không phải là câu chuyện cụ thể, mà là cảm giác đi kèm với nó - sự lúng túng khi chải tóc cho con, hay những chuyển động rất khẽ, dễ trôi qua nếu không để ý. Vậy là, những hình ảnh ấy khi đi vào tranh trở thành một dạng ký ức cảm xúc như thế.

Với Sơn, cảm hứng không phải là thứ chờ đợi, mà là việc “nhào vào mà làm”. Anh thường làm nhiều tác phẩm cùng lúc, di chuyển qua lại giữa các chất liệu: từ sơn mài sang gốm, từ điêu khắc quay lại hội họa. Sự dịch chuyển này giúp quá trình làm việc không bị kẹt lại ở một điểm, đồng thời tạo khoảng cách để nhìn lại.

Một số tranh và phác thảo tại xưởng. Nguồn: Artonis.

Anh cũng không đặt nặng việc phải trung thành tuyệt đối với phác thảo ban đầu. Tác phẩm có thể thay đổi theo thời gian, theo trạng thái của người làm. Việc vẽ chồng, sửa, thậm chí làm lại không phải là sai, mà là một phần của quá trình. Khi không bị ràng buộc bởi kết quả, người làm có thể giữ được sự linh hoạt, tránh rơi vào trạng thái lặp lại chính mình.

Gốm - Hoạt - Họa

Việc đến với gốm của Sơn có vẻ tình cờ, nhưng thực ra đã được tích lũy từ trước. Những năm học ở Đồng Nai, nơi gốm là một khoa mạnh, cùng với thời gian “la cà” trong các xưởng, đã tạo nên một sự quen thuộc. Khi bắt đầu làm gốm, anh không phải học lại từ đầu, mà chỉ tiếp tục một mạch đã có sẵn.

Gốm xuất phát từ một nhu cầu rất cụ thể: đưa những nhân vật trong tranh ra khỏi mặt phẳng. Nếu trong tranh, chúng tồn tại như những hình ảnh có thể bay, có thể biến dạng, thì với gốm, chúng trở thành những vật thể có thể chạm vào. Đây không phải là một bước rẽ, mà là sự tiếp nối của cùng một suy nghĩ, chỉ khác ở cách hiện diện.

Việc làm gốm không tách rời khỏi hội họa, mà diễn ra song song như một cách mở rộng. Có những điều tranh gợi ra nhưng chưa đi đến cùng, thì gốm trở thành nơi để thử tiếp, và ngược lại. Sự qua lại này tạo nên một vòng chuyển động liên tục, nơi các chất liệu không đứng riêng lẻ mà liên kết với nhau. Kinh nghiệm làm hoạt hình và mỹ thuật ứng dụng giúp anh quen với việc xây dựng nhân vật có chuyển động và biểu cảm, giúp nhân vật có khả năng bước sang không gian ba chiều, được nhìn ngắm, chạm vào một cách chân thực hơn.

Một số tác phẩm sơn mài của Đinh Văn Sơn. Nguồn: L’Officiel Vietnam.

Trong một đối chiếu rộng hơn, có thể thấy những điểm gần với En Iwamura ở cách tối giản hóa hình thể và ảnh hưởng từ văn hóa hoạt hình. Tuy nhiên, nếu Iwamura hướng đến sự tĩnh và khoảng lặng, thì gốm của Sơn lại mang nhiều chuyển động và câu chuyện đời thường hơn.

Một so sánh khác có thể đặt cạnh Ako Castuera, người cũng dùng gốm để đi vào thế giới nội tâm. Nhưng nếu Castuera khai thác những lớp cảm xúc phức tạp, đôi khi nặng và siêu thực, thì Sơn giữ một nhịp nhẹ hơn. Các nhân vật của anh không mang nhiều kịch tính, mà giống như đang trôi trong những trạng thái dịu, gần với đời sống thường ngày.

Từ những giao điểm và khác biệt đó, có thể nói, Đinh Văn Sơn tạo ra một dòng "Gốm - Hoạt - Họa" riêng biệt, nơi kỹ thuật làm gốm truyền thống Việt Nam (như gốm Biên Hòa) được mang những sắc thái, dáng hình linh hoạt, trong sắc màu hội họa, mà vẫn giữ chất hồn nhiên từ hoạt hình.

Với anh, tác phẩm không nằm ở điểm kết thúc. Việc thay đổi, sửa chữa hay thậm chí phá bỏ không phải là điều cần tránh, mà là một phần tất yếu của quá trình. Khi không còn áp lực phải “đúng ngay từ đầu”, việc làm trở nên nhẹ hơn và mở ra nhiều khả năng.

Từ việc đưa nhân vật ra khỏi mặt phẳng, một câu hỏi khác xuất hiện: đặt chúng ở đâu? Không gian vì thế trở thành phần tiếp theo của thực hành. Năm 2024, cùng với người bạn đời - họa sĩ Nguyễn Thị Thu Hiền - anh bắt đầu hình thành Son Art Space trên tầng áp mái - chính ngôi nhà mình.

Cái tên "SON" cũng giản dị như chính con người anh: vừa là "vợ chồng son", vừa gợi đến sắc sơn son thếp vàng, sự son sắc với nghề bền lâu. Đây không chỉ là không gian trưng bày, mà là nơi lưu giữ cuộc đối thoại nghệ thuật liên tục giữa anh và người bạn đời – họa sĩ Nguyễn Thị Thu Hiền. Trong hành trình sáng tạo, có được một người đồng hành thấu hiểu là một sự may mắn cực kỳ lớn. Dù cùng lấy đề tài gia đình làm trung tâm, nhưng mỗi người lại có một góc nhìn riêng. Nếu Sơn thâm trầm với sơn mài và gốm, thì Thu Hiền lại tìm thấy tiếng nói ở acrylic trên giấy dó bồi canvas. Chị tập trung cô đọng vẻ đẹp của người mẹ, các bé gái và những chiếc áo dài do chính tay chị may cho con.

Một góc trưng bày gốm và tranh tại Son Art Space. Nguồn: Artonis.

Anh xây dựng không gian cho những giấc mơ bay bổng, còn chị lưu giữ những lát cắt dịu dàng, hữu hình của thực tại. Sự song hành này khiến người ta nhớ đến những cặp đôi nghệ sĩ bền bỉ khác như An Đặng và Huy Nguyễn, nơi họ vừa thấu hiểu vừa giữ không gian riêng cho nhau. Việc cùng nhau gây dựng Son Art Space chính là minh chứng cho một nhân sinh quan lãng mạn mà thực tế: Chọn những gì "hợp" với mình là đủ.

Đôi lời kết

Từ sơn mài đến gốm, từ mặt phẳng đến không gian sống, những lựa chọn của Đinh Văn Sơn không tách rời nhau mà xoay quanh một trục khá rõ: làm những gì “hợp” với mình. Sự nhất quán này không tạo ra một hình ảnh lớn lao, mà giữ cho thực hành của anh ở trạng thái vừa đủ.

Sáng tác, với anh, không phải là một đích đến, mà là cách sống mỗi ngày. Việc giữ lại sự hồn nhiên, những cảm xúc nhỏ và nhịp làm việc đều đặn trở thành một lựa chọn có ý thức. Và trong những dáng cong tưởng như lệch chuẩn ấy, các nhân vật vẫn giữ được một cảm giác hiền và gần - như cách anh đi qua hành trình của mình, chậm nhưng không dừng lại. Không cần đi xa, anh giữ mọi thứ ở lại - và chính điều đó làm nên chuyển động của riêng Đinh Văn Sơn.

Previous Post Next Post