Skip to content
Language/
Bửu Chỉ, Treo thời gian

Bửu Chỉ – Khi nghệ thuật đồng hành cùng vận mệnh dân tộc

Giữa thập niên 1970, trong những bất ổn của thời cuộc, một họa sĩ trẻ ở Huế âm thầm vẽ loạt tranh bằng bút sắt và mực tàu. Không ồn ào, không tuyên ngôn, hình ảnh khắc khoải trong tranh Bửu Chỉ đã trở thành biểu tượng cho sự đồng cảm và khát vọng vượt thoát của một thế hệ. Di sản nghệ thuật mà ông để lại là một hành trình phản tỉnh cá nhân, đồng thời mở ra một dòng tranh biểu hiện xã hội đầy tính nhân văn trong mỹ thuật Việt Nam hiện đại.

Chọn hội hoạ để đấu tranh

Chân dung hoạ sĩ Bửu Chỉ

Chân dung hoạ sĩ Bửu Chỉ.

Sinh ngày 8/10/1948 tại Huế, Bửu Chỉ là một hoạ sĩ đặc biệt không qua trường lớp mỹ thuật chính quy. Ông là hậu duệ sáu đời vua Minh Mạng, con trai cụ Ưng Thuyên và bà Nguyễn Thị Trâm – một giáo viên tinh thông tiếng Pháp. Sau này, ông kết hôn với bà Tường Vy có với nhau ba người con trai.

Từ lúc mới 5–6 tuổi, ông đã bộc lộ năng khiếu qua những bức tranh thiếu nhi vẽ bằng than bếp, trên tường nhà, trên sàn nhà. Bửu Chỉ lớn lên cùng hội họa, hoàn toàn tự học, tự mày mò qua sách báo, nghiên cứu các tác phẩm của những danh họa phương Tây như Leonardo da Vinci, Michelangelo. Tuy học ngành luật tại Đại học Luật Huế, hội hoạ đã sớm trở thành con đường riêng mà ông lựa chọn. Từ năm 1968, ông tham gia phong trào sinh viên Huế, giữ vai trò Tổng Thư ký Hội Sinh viên Sáng tác Huế. Năm 1972, Bửu Chỉ bị chính quyền Sài Gòn bắt trong chiến dịch “Bình Minh” tại trường Đồng Khánh (Huế). Bửu Chỉ đã trải qua nhiều tháng năm tù đày, từ trại giam Thừa Phủ) đến Khám Chí Hòa. Dù bị giam cầm ông vẫn âm thầm vẽ tranh trên giấy bao thuốc lá, lén gửi ra ngoài làm tài liệu tuyên truyền. Sau ngày thống nhất, ông được trả tự do từ nhà tù Gò Công, mang theo dấu ấn tư tưởng đấu tranh tinh thần trở thành mạch nguồn xuyên suốt trong nghệ thuật của ông. Năm 1988, Bửu Chỉ từ chức vụ Phó Chủ tịch Hội Văn học Nghệ thuật Thừa Thiên - Huế để toàn tâm toàn ý cho hội họa. Ông trở về sống tại ngôi nhà vườn ở Vỹ Dạ (Huế) cùng các bạn văn nghệ sĩ như Trần Vàng Sao, Thái Ngọc Sang đàm đạo về nghệ thuật, đời sống và thời cuộc.

Hội hoạ của Bửu Chỉ trải dài trên nhiều chặng đường nhưng nổi bật với ba giai đoạn chính: (1) Giai đoạn phản chiến đầu thập niên 1970 – các bức tranh giàu tính biểu tượng, mô tả sự giằng xé nội tâm giữa bóng tối và ánh sáng, nỗi đau và sự phản kháng; (2) Giai đoạn hậu chiến – sau 1975 đến cuối thập niên 1980 – ông chuyển sang những biểu đạt hiện sinh, triết lý sâu hơn, chất liệu đa dạng hơn; (3) Giai đoạn sau cùng – từ cuối thập niên 1990 đến khi mất – các tác phẩm trở nên u tịch, trầm mặc, mang màu sắc của chiêm nghiệm và cô độc. Bửu Chỉ vẫn được xem là hiện tượng độc lập đặc biệt trong mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Ông không kế thừa truyền thống một cách trực tiếp như các hoạ sĩ Đông Dương, cũng không hoà nhập hoàn toàn với các khuynh hướng đổi mới sau này. Với phong cách riêng, ông chọn đứng ngoài mọi hệ thống, kể cả trong và ngoài nước. Tranh của ông đậm màu triết lý hiện sinh, mang hơi thở phản kháng và nội tâm dữ dội, tương đồng với tinh thần văn chương của Jean-Paul Sartre hay Franz Kafka.

Họa sĩ Bửu Chỉ qua đời vào ngày 14 tháng 3 năm 2002, hưởng dương 54 tuổi. Sự ra đi của ông để lại một khoảng trống lớn trong đời sống mỹ thuật Huế nói riêng và nghệ thuật Việt Nam nói chung.

Bửu Chỉ là một trong những họa sĩ tiên phong của nghệ thuật phản biện xã hội tại Việt Nam. Khác với các bậc thầy tiền bối như Nguyễn Gia Trí (nghệ thuật sơn mài trang trí) hay Tô Ngọc Vân (trường phái lãng mạn), tranh Bửu Chỉ mang tính chính trị sâu sắc, kết hợp ngôn ngữ biểu hiện phương Tây với tinh thần dân tộc. So với các họa sĩ cùng thời (Đinh Cường thiên về trữ tình, Đỗ Thị Ninh theo hướng siêu thực), Bửu Chỉ nổi bật nhờ tính đấu tranh trực diện, mở đường cho dòng nghệ thuật dấn thân sau 1975. Di sản của ông được giới phê bình quốc tế đánh giá cao, xếp ngang tầm các nghệ sĩ phản chiến toàn cầu.

Nghệ thuật vị nhân sinh 

Con người là trung tâm trong tranh của Bửu Chỉ. Không phải là những con người lý tưởng hóa, mà là thân phận nhỏ bé, mang trên mình dấu ấn của chiến tranh, thời gian, sự cô đơn và cái chết. Ông từng tuyên bố: “Nghệ thuật đứng về phía nước mắt” – một thứ nghệ thuật không chỉ để ngắm nhìn, mà để bộc bạch, để an ủi, để kháng cự.

Những bức tranh mà hoạ sĩ Bửu Chỉ sáng tác trong trại giam

Những bức tranh mà hoạ sĩ Bửu Chỉ sáng tác trong trại giam. Nguồn: Tạp chí Sông Hương.

Trong giai đoạn 1970–1974, Bửu Chỉ đã dùng bút sắt, mực tàu và tinh thần nhạy cảm trước tận cùng khổ đau của con người để tố cáo hiện thực xã hội. Dấu ấn của chủ nghĩa Biểu hiện phương Tây hiện rõ qua đường nét dữ dội, hình ảnh mãnh liệt, giàu cảm xúc phản kháng. Tiêu biểu là bức “Em bé tật nguyền” (1971). Vẽ bằng bút sắt và mực tàu trên giấy, tranh sử dụng các nét đậm – mảnh đan xen để tạo hình khối và ánh sáng tinh tế. Mảng tối nhấn vào gương mặt, bàn tay, chiếc nạng gỗ – khắc họa một đứa trẻ vừa ngây thơ vừa khắc khổ. Đôi chân cụt, gương mặt chất vấn, bàn tay nhăn nheo và cái nạng gợi lên một tuổi thơ bị đánh cắp. Ánh mắt lặng câm của em bé trở thành biểu tượng cho những thân phận vô tội bị chiến tranh nghiền nát. Phía sau em bé là dàn pháo những khối đen lạnh lẽo, vô cảm hiện diện như mối đe dọa vô hình lơ lửng trên đầu con người. Ở đó, vũ khí còn nguyên vẹn – còn con người thì không. “Em bé tật nguyền” không chỉ là một bức tranh, mà là tiếng kêu xé lòng của những sinh linh bị bỏ rơi giữa cuộc chiến phi lý. Bên cạnh đó là những tác phẩm tiêu biểu cùng thời kỳ như “Tiếng thét từ lòng đất” – đăng trên báo Mặt trận Giải phóng, tố cáo tội ác chiến tranh, hay “Ta phải thấy mặt trời” – biểu tượng của khát vọng tự do. Bửu Chỉ cũng vẽ tranh cổ động, kêu gọi lòng dân và chiến sĩ. Ông từng nói: "Tác phẩm nghệ thuật không giải quyết vấn đề, mà đánh thức lương tri."

Bửu Chỉ, Em bé tật nguyền, 1971

Bửu Chỉ, Em bé tật nguyền, 1971. 

Sau năm 1975, trong giai đoạn 1975–1985, tranh của Bửu Chỉ chuyển hướng. Ông không còn trực diện phản kháng như trước mà mang tính nội tâm hơn. Các tác phẩm xoay quanh suy tư triết học về thời gian, cuộc sống và cái chết. Trường phái Siêu thực, Tượng trưng hiện diện rõ qua những hình ảnh lơ lửng, bố cục phi logic, không gian mở rộng. Chất liệu sơn dầu kết hợp gam màu trầm (nâu, xám, đỏ).“Treo thời gian” là một ví dụ điển hình. Bố cục tối giản, nổi bật là một thân người đen sì, gầy guộc treo lơ lửng trên kim đồng hồ, chơ vơ giữa nền tranh tối tăm. Dưới góc trái là chiếc đèn dầu sắp tắt, dấu hiệu của sự sống dần cạn. Tổng thể tranh gợi cảm giác bất an, u uất. Hình ảnh con người trong tranh trở nên nhỏ bé, trơ xương, bị cuốn theo vòng xoáy thời gian đến héo mòn.

Tư tưởng sáng tác của Bửu Chỉ rõ ràng: đời sống là vô thường. Con người ngắn ngủi trước thời gian. Như Marcus Aurelius – vị hoàng đế và triết gia La Mã – từng viết: “Đừng hành động như thể bạn sẽ sống hàng ngàn năm. Cái chết đang ở phía sau bạn. Khi còn có thể, hãy sống như một con người.”

Bửu Chỉ, Treo thời gian

Bửu Chỉ, Treo thời gian. Nguồn: Báo Thể thao & Văn hoá.

Giai đoạn 1985–2002, Bửu Chỉ khai phá những chiều kích siêu hình và tâm linh. Chất liệu sơn dầu tiếp tục được sử dụng, kết hợp với kỹ thuật sơn mài truyền thống, tạo nên những lớp màu dày, bóng, giàu biểu cảm. Phong cách lúc này chuyển mạnh sang Trừu tượng biểu hiện, xen lẫn thiền tính Phật giáo. “Ký ức” (1993) là tác phẩm tiêu biểu. Tranh vẽ chiếc đồng hồ bị nứt vỡ, hai kim đồng hồ méo mó, biến dạng. Trên nền là những đám mây xám dị dạng, che khuất cả mặt trời hay mặt trăng. Tác phẩm này thuộc nhóm “Níu kéo thời gian”, bên cạnh “Nhật Nguyệt”, “Ly cà phê”, đánh dấu bước trưởng thành của Bửu Chỉ sau 1975. Năm 2022, “Ký ức” được trưng bày tại triển lãm “Tay níu thời gian”, được giới phê bình quốc tế đánh giá là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nghệ thuật đương đại Việt Nam. Ngoài ra, những bức tranh đỉnh cao khác trong sự nghiệp ông có thể kể đến: “Mẹ Hòa Bình” (1970), “Ngựa và người da vàng” (1971), “Níu kéo thời gian” (thập niên 1990). Trong tất cả, “con người” luôn hiện diện – không chỉ như một chủ thể thụ động, mà như biểu tượng sống động của khát vọng, của nỗi đau, của hành trình đi qua bóng tối để tìm kiếm ánh sáng.

So với Đinh Cường là bạn thân cùng xuất thân từ Huế. Tranh của Đinh Cường mang vẻ trữ tình, hoài niệm với màu sắc mềm mại, kỹ thuật màu loang và đường nét dịu dàng, thì Bửu Chỉ lại chọn con đường phản chiến mạnh mẽ với những nét vẽ gãy khúc, gam màu đỏ – đen tương phản dữ dội. Triết lý nghệ thuật của họ cũng khác biệt: Đinh Cường hướng đến cái đẹp mang tính lãng mạn và riêng tư, còn Bửu Chỉ dấn thân vào đời sống xã hội, xem hội họa như một phương tiện đấu tranh cho tự do và công lý.

Bửu Chỉ, Ký ức, 1993

Bửu Chỉ, Ký ức, 1993. Nguồn: Báo Thanh niên.

Các tác phẩm của họa sĩ Bửu Chỉ đã được giới mỹ thuật trong nước đánh giá cao và trưng bày tại nhiều triển lãm quan trọng như Triển lãm Mỹ thuật toàn quốc, triển lãm của Hội Mỹ thuật Thừa Thiên – Huế, các triển lãm nhóm tại Hà Nội, Huế và TP. Hồ Chí Minh. Sau năm 1975, ông đặc biệt gây ấn tượng với loạt tranh sơn dầu vẽ trên bao tải và từng tham gia Triển lãm Mỹ thuật Huế tại Trụ sở Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Hà Nội. Năm 2016, ông được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật cho bộ tranh “Tiếng thét từ lòng đất” – một tập hợp các tác phẩm đồ họa giàu tính biểu đạt, được sáng tác trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Ngoài ra, ông còn được trao Huy chương Vì sự nghiệp Văn học Nghệ thuật Việt Nam và Huy chương Vì sự nghiệp Mỹ thuật Việt Nam, ghi nhận những đóng góp nổi bật cho nền mỹ thuật cách mạng.

Di sản cho nhiều thế hệ 

Bửu Chỉ là một trong những họa sĩ Việt Nam tiếp cận hội họa như một phương tiện phản ánh xã hội và thể hiện suy tưởng cá nhân. Ông kết hợp kỹ thuật phương Tây với mỹ cảm dân gian, định hình phong cách "biểu hiện xã hội" qua đường nét dứt khoát, sắc độ tương phản rõ rệt và biểu tượng cô đọng. Ảnh hưởng từ Bửu Chỉ lan rộng sau năm 1975, đặc biệt trong giới họa sĩ Huế như Đinh Cường, Đỗ Thị Ninh, Đào Minh Tri, Nguyễn Thân — những người đã phá vỡ khuôn mẫu mỹ thuật chính quy để theo đuổi nghệ thuật sáng tạo và phản biện.

Giới chuyên môn đánh giá ông là một trường hợp đặc biệt. Nhà nghiên cứu Sherry Buchanan nhận định Bửu Chỉ là “một trong số ít nghệ sĩ Đông Nam Á thể hiện được chiều sâu nội tâm thời đại”. Trịnh Công Sơn gọi ông là “người duy nhất vẽ chiến tranh và hòa bình một cách ám ảnh”. Còn họa sĩ Đinh Cường xem ông như “tấm lòng rộng mở của xứ Huế”.

Tranh của Bửu Chỉ được trưng bày và sưu tầm tại nhiều quốc gia như châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản. Ông từng triển lãm tại Paris, Hồng Kông, Newcastle, Sydney. Năm 2017, ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật. Đến năm 2022, triển lãm “Tay níu thời gian” tiếp tục khẳng định sức sống bền bỉ của một di sản nghệ thuật độc đáo. Tác phẩm của ông hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Viện Bảo tàng New South Wales (Úc) và nhiều bộ sưu tập quốc tế.

Di sản tinh thần của Bửu Chỉ là hành trình mở ra những câu hỏi hiện sinh mang đậm tính triết học: về thời gian, cái chết, nỗi cô đơn. Trong hành trình ấy, ông không vẽ để chiều lòng thị hiếu, mà để soi chiếu bản thể con người giữa dòng chảy đầy biến động của xã hội. Những gì mà ông để lại không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật, mà còn là một cách nhìn cuộc đời đầy sâu sắc, chân thành và dấn thân. Với Bửu Chỉ, vẽ là sống. Và mỗi bức tranh là nơi ông gửi gắm một phần tâm hồn mình cho thế hệ con người mai sau.

Previous Post Next Post