Nguyễn Trọng Kiệm là cái tên nổi bật thuộc bộ tứ hậu duệ của nền hội hoạ Việt Nam “Nhân - Hoà - Hậu - Kiệm”. Tiếp nối rực rỡ sau bộ tứ đời đầu "Nghiêm - Liên - Sáng - Phái", đây là bốn cái tên nghệ thuật trưởng thành trong thời kháng chiến. Họ đại diện cho thế hệ họa sĩ vàng thời kỳ đấu tranh và định hình mỹ thuật Việt Nam giai đoạn 1960 - 1980.
Tuy là những người bạn chí cốt, có cùng nền tảng giáo dục về hội hoạ, mỗi người đều thể hiện những cá tính rất riêng trong nghệ thuật mà không trộn lẫn vào nhau. Nếu Lưu Công Nhân hào hoa, Trần Lưu Hậu rực rỡ biểu hiện, Lê Huy Hòa thiên về ý niệm, thì Nguyễn Trọng Kiệm là "kiến trúc sư" của những hình khối, người mang tư duy cấu trúc chặt chẽ và chiều sâu triết học vào tranh.

Chân dung hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm. Nguồn: Le House Art.
Nền tảng của một trí thức hội họa
Hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm sinh năm 1934 tại Hưng Yên – vùng đất đậm chất văn hóa Kinh Bắc. Trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn về kinh tế và chính trị cuối thế kỷ XX, ông buộc phải di cư cùng gia đình lên Lào Cai. Tại đây, cậu bé Trọng Kiệm phải chứng kiến cuộc sống cơ cực, vất vả của công nhân mỏ than.
Cái khó khăn của cuộc sống thời bấy giờ có lẽ cũng là một trong những nguyên liệu cho tâm hồn người nghệ sĩ trẻ, góp phần định hình phong cách nghệ thuật giàu cảm xúc của Nguyễn Trọng Kiệm lúc trưởng thành. Tâm hồn của một nghệ sĩ nhạy cảm đã thôi thúc ông tận dụng những mảnh giấy thô sơ và than củi để vẽ, ngay cả trước khi ông có bất kỳ khái niệm hội hoạ chuẩn chỉnh nào.

Nguyễn Trọng Kiệm, Dệt, chì trên giấy, 30 x 48 cm. Nguồn: Le House Art.
Năm 1950, khi vừa tròn 16 tuổi, Nguyễn Trọng Kiệm trúng tuyển vào Trường Mỹ thuật Kháng chiến khoá 1950 - 1954 tại Việt Bắc, một lò đào tạo nghệ sĩ cách mạng nổi tiếng. Tại đây, ông học với các họa sĩ cùng thế hệ như Lưu Công Nhân, Trần Lưu Hậu, Lê Huy Hòa, dưới sự đào tạo và dẫn dắt của danh hoạ Tô Ngọc Vân.
Chương trình học nhấn mạnh nghệ thuật phục vụ kháng chiến, từ hội họa đến thiết kế tuyên truyền. Nguyễn Trọng Kiệm tiếp thu rất tốt tinh hoa của trường phái Đông Dương – Indochine, đồng thời ông cũng sớm có ý thức tìm tòi cái mới. Sau khi tốt nghiệp năm 1954, ông chuyển từ chiến khu về Hà Nội sinh sống. Vùng đất kinh kỳ đã chứng kiến sự giao thoa giữa hiện thực xã hội chủ nghĩa và khát vọng cách tân hình thức của Nguyễn Trọng Kiệm khi ông định hình phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa.

Nguyễn Trọng Kiệm, Phong cảnh, mực và màu trên giấy, 29 x 41 cm. Nguồn: Le House Art.
Về đời sống cá nhân, Nguyễn Trọng Kiệm gắn bó và có cuộc sống giản dị cùng người bạn đời tại Hà Nội. Qua đời năm 1991, ông để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người yêu nghệ thuật với hành trình hơn 40 năm gắn bó với hội hoạ và công lao tạo dựng nền tảng vững chắc cho mỹ thuật Việt Nam. Cuộc đời của hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm phản ánh hành trình của một nghệ sĩ vượt khó, gắn bó sâu sắc với tinh thần dân tộc.
Tiểu sử nghệ thuật và Các giai đoạn sự nghiệp
Giai đoạn 1950 - 1954: Lửa kháng chiến và Nền tảng hiện thực
Khóa học "Kháng chiến" được xem là "lò luyện" thế hệ họa sĩ trụ cột của mỹ thuật hiện đại, tiếp nối thành công của trường Mỹ thuật Đông Dương. Từ Cách mạng tháng Tám năm 1945, sự nghiệp đào tạo của các trường Mỹ thuật tại Việt Nam thường gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Ngay sau khi trường Mỹ thuật được mở lại tại chiến khu Việt Bắc với khóa học được đặt tên hết sức đặc biệt “Khóa Kháng chiến”, trong lễ khai giảng ngày 1/9/1950 thầy Hiệu trưởng Tô Ngọc Vân đã khẳng định:
“Bằng cách đem hội họa phụng sự nhân dân, làm đẹp cuộc đời của nhân dân, hướng dẫn để nâng cao trình độ thưởng thức hội họa của nhân dân. Đứng trên lập trường ấy, chúng ta ghi câu khẩu hiệu: Hội họa là một công tác. Người vẽ là một cán bộ. Ở đây, chúng ta đồng tình với những bậc tiền bối danh sư của hội họa cổ điển, đem nghệ thuật mà phục vụ một đạo. Nhưng, cái đạo của chúng ta là đạo làm người của nhân dân.”

Nguyễn Trọng Kiệm, Xâu Kim, sơn dầu, 1954. Nguồn: Nguyen Art Gallery.
Thời điểm này, sinh viên Nguyễn Trọng Kiệm là học trò ưu tú của khóa mỹ thuật kháng chiến tại chiến khu Việt Bắc. Ông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tính kỷ luật và khả năng nắm bắt hình thể từ người thầy Tô Ngọc Vân. Ông chủ yếu vẽ ký họa, ghi chép thực tế chiến trường và đời sống nhân dân bằng lối vẽ hiện thực, chân phương nhưng đã bắt đầu bộc lộ sự quan tâm đến cấu trúc mảng khối.
Giai đoạn 1955 - 1964: Sự định hình và Khúc khải hoàn đầu tiên
Sau khi ra trường, Nguyễn Trọng Kiệm vẫn tiếp tục việc tự học hội hoạ và sớm tiếp nhận kỹ thuật của các bậc thầy Hậu Ấn tượng như Vincent Van Gogh hay Paul Cézanne. Các sáng tác của ông giai đoạn này chủ yếu xuyên suốt mạch chủ đề hướng theo cách mạng kháng chiến chống Pháp.

Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung sinh viên Trường Mỹ thuật Việt Nam, sơn dầu trên toan, 55 × 38 cm, 1962. Tác phẩm thuộc BST Nguyễn Minh. Nguồn: Le House Art.
Việc được thừa hưởng kỹ thuật của những danh hoạ hàng đầu thế giới, cộng hưởng với nền tảng hội hoạ được đào tạo trong khoá Kháng chiến, tranh của Nguyễn Trọng Kiệm tuy chuẩn chỉnh kỹ thuật Tây phương nhưng vẫn đậm chất hồn Việt. Tác phẩm của ông vẫn thường reo lên khúc trường ca của tinh thần lao động dựng xây, lạc quan và hướng tới những điều tốt đẹp, cái đẹp trong mỗi con người. Có thể nói, đây là thời kỳ ông nỗ lực kết hợp bút pháp hàn lâm với tinh thần đời sống mới.
Hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm thường sáng tác theo thời đại, dựa trên những quan sát tinh tế của ông trong cuộc sống. Sau khi nước ta bắt tay vào xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa, ông cũng theo sát đề tài này và phản ánh hiện thực rất có tình. Một số các tác phẩm đặc biệt của ông cho tới ngày nay vẫn được nhiều người nhắc tới, trong đó có 15 tác phẩm thuộc bộ sưu tập của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ngoài ra, Nguyễn Trọng Kiệm cũng có một số tác phẩm về đề tài chống giặc ngoại xâm thời phong kiến và khởi nghĩa Đề Thám thuộc Bảo tàng Lịch sử, các sáng tác khác của ông còn nằm trong bộ sưu tập của Bảo tàng Quân đội Việt Nam, Cung Văn hóa Hữu nghị Việt Xô, Bảo tàng Phương Đông và các bộ sưu tập tư nhân trong và ngoài nước.

Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung thiếu nữ Hà Nội, sơn dầu trên toan, 65 × 45,5 cm, 1962. Tác phẩm thuộc BST Nguyễn Minh. Nguồn: Le House Art.
Đây cũng là giai đoạn ông bắt đầu giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam (nay là Đại học Mỹ thuật Việt Nam), nơi ông dành nhiều tâm huyết nghiên cứu về lý thuyết tạo hình phương Tây để truyền dạy cho sinh viên.
Giai đoạn 1965 - 1979: Chiêm nghiệm và Thử nghiệm hiện đại hóa
Trong khi nhiều đồng nghiệp tập trung vào tính cổ động, Nguyễn Trọng Kiệm bắt đầu lùi lại để chiêm nghiệm sâu hơn về ngôn ngữ hội họa thuần túy. Không dừng lại ở việc áp dụng kỹ thuật một cách máy móc, ông bắt đầu "Việt hóa" ngôn ngữ hội hoạ của các bậc thầy thế giới mà ông đã say mê tìm tòi trước đó.

Nguyễn Trọng Kiệm, Chị em, sơn dầu, 70 x 53 cm, 1973. Tác phẩm thuộc BST Nguyễn Minh. Nguồn: Le House Art.
Khi ngôn ngữ riêng của Nguyễn Trọng Kiệm dần thành hình, cũng là lúc nghệ thuật của ông bắt đầu đạt đến độ chín. Những bức tranh vẽ thiếu nữ, phong cảnh hay tĩnh vật trong giai đoạn này bắt đầu xuất hiện những đường viền sắc nét, các diện mảng được phân chia một cách khoa học. Ông bắt đầu tối giản hóa màu sắc, chuyển sang tông màu xanh - xám - nâu đặc trưng.
So sánh với những bức tranh chân dung giai đoạn trước, thời điểm này, những bức vẽ chân dung có nét diễn hình, màu mạch lạc, bút lực chắc chắn và xác thực. Tuy nhiên, Nguyễn Trọng Kiệm lại rất nhất quán trong việc chọn người mẫu. Ông đa phần mô tả chân dung nữ sinh trường Mỹ thuật hoặc bạn bè và thân quyến.
Giai đoạn 1980 - 1991: Đỉnh cao của phong cách "Hình khối duy lý"
Đây là giai đoạn rực rỡ nhất về mặt phong cách cá nhân của hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm. Ông thoát khỏi những ràng buộc về mô phỏng hiện thực để tiến tới sự biểu đạt bằng cấu trúc, đạt đến sự hoàn thiện của "Lập thể Nguyễn Trọng Kiệm".
Hình thể trong tranh ông, đặc biệt là chân dung phụ nữ, được cấu tạo từ những khối hình học cơ bản nhưng vẫn giữ được vẻ mềm mại, thanh tao. Cách xử lý ánh sáng không còn theo lối tả thực mà là ánh sáng tự thân của các mảng màu đặt cạnh nhau.

Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung, sơn dầu, 75 x 60 cm, 1989. Tác phẩm thuộc BST Le Auction House. Nguồn: Le House Art.
Trước khi qua đời vào năm 1991, các tác phẩm của ông trong giai đoạn này như loạt tranh về thiếu nữ được giới chuyên môn đánh giá là đạt đến độ chín muồi về kỹ thuật và chiều sâu triết học, khẳng định vị thế độc tôn của ông trong mảng tranh hình khối tại Việt Nam.
Từ một cậu bé lớn lên giữa vùng mỏ khắc nghiệt cho đến người họa sĩ kiên định với con đường hiện đại hóa hội họa Việt Nam, Nguyễn Trọng Kiệm đã từng bước xây dựng nên một thế giới tạo hình riêng biệt bằng tư duy cấu trúc và chiều sâu chiêm nghiệm. Hành trình nghệ thuật của ông không chỉ phản ánh khát vọng đổi mới của một thế hệ họa sĩ hậu kháng chiến, mà còn cho thấy nỗ lực bền bỉ trong việc dung hòa tinh thần hội họa phương Tây với tâm thức Á Đông. Trong bài viết kỳ 2, chúng ta sẽ đi sâu vào ngôn ngữ tạo hình độc đáo của ông – nơi những khối hình lập thể không còn là kỹ thuật vay mượn, mà trở thành phương tiện biểu đạt cho tư duy, cảm xúc và triết lý hội họa rất riêng của người nghệ sĩ.
Related articles
Nguyễn Trọng Kiệm – Khối hình của sự chiêm nghiệm và hội họa lập thể (Kỳ 2)
Trong lịch sử mỹ thuật hiện đại Việt Nam, không nhiều họa sĩ theo đuổi hội họa hình khối (Cubism) một cách bền bỉ và triệt để như Nguyễn Trọng Kiệm. Ở ông, lập thể không đơn thuần là một khuynh hướng tạo hình du nhập từ phương Tây, mà đã được chuyển hóa thành một ngôn ngữ mang đậm tinh thần Việt Nam: tiết chế, điềm tĩnh và giàu chiều sâu nội tâm. Giữa bối cảnh hội họa thời kỳ bao cấp phần lớn hướng đến tính minh họa hiện thực, Nguyễn Trọng Kiệm lặng lẽ lựa chọn con đường khác – con đường của cấu trúc, lý tính và sự chiêm nghiệm. Những bức tranh của ông không gây choáng ngợp bởi màu sắc dữ dội hay cảm xúc bộc phát, mà cuốn người xem vào một thế giới được kiến tạo bằng nhịp điệu của hình và khối, nơi mỗi đường nét đều mang tính cân nhắc như một công trình kiến trúc tinh thần. Nguyễn Trọng Kiệm, Phố Hàng Giấy, chì và màu trên giấy, 46 x 32 cm. Nguồn: Le House Art. Ngôn ngữ của Hình và Khối Trong lứa hoạ sĩ Khoá Kháng chiến, Nguyễn Trọng Kiệm nổi bật với tư duy lập thể Việt hoá. Ông lĩnh hội gần như trọn vẹn tư duy của cha đẻ lập thể – Pablo Picasso. Từ kỹ thuật mổ xẻ đối tượng thành các mảng hình học cơ bản như khối trụ, khối nón, mặt phẳng…; cho tới việc áp dụng đa góc nhìn trên mặt phẳng hai chiều đều được Nguyễn Trọng Kiệm tiếp thu học hỏi và ông cực kỳ nhanh nhạy trong việc biến nó thành cái “chất” riêng. Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung, sơn dầu, 80 x 60 cm, 1988. Tác phẩm thuộc BST Le Auction House. Nguồn: Le House Art. Không cực đoan như Picasso, Nguyễn Trọng Kiệm sử dụng lập thể để lược giản hình thể, tạo ra sự vững chãi và nhịp điệu. Ông thường dùng những gam màu trầm lắng, nhã nhặn, thiên về sắc độ xanh xám, nâu đất, tạo cảm giác tĩnh mịch và sang trọng. Thông qua việc sắp xếp bố cục chặt chẽ như một công trình kiến trúc, ông đã tạo ra một phiên bản lập thể đậm chất Đông Dương với sự cân bằng giữa các mảng đặc và rỗng. Trong bộ tứ “Nhân - Hoà - Hậu - Kiệm”, có thể coi Nguyễn Trọng Kiệm là một "điểm cân bằng" mang tính trí tuệ của nhóm. Nếu ba danh họa còn lại đại diện cho những sắc thái khác nhau của cảm xúc và trực giác, thì ông chính là người giữ cho "ngôi nhà" của bộ tứ nghệ sĩ này một sự vững chãi về cấu trúc và lý tính. Nguyễn Trọng Kiệm, Đôi bạn, hỗn hợp trên giấy, 45 x 61 cm. Nguồn: Le House Art. Nếu Lưu Công Nhân phóng khoáng với những nét cọ lả lơi, nhạy cảm thì Kiệm lại duy lý, kỷ luật trong từng nhát cọ. Trong khi Trần Lưu Hậu bùng nổ màu sắc và cảm xúc trong Chủ nghĩa Biểu hiện thì Kiệm nén cảm xúc vào cấu trúc bên trong. Với hoạ sĩ Lê Huy Hoà, mặc dù cả hai cùng có thiên hướng hiện đại hóa, nhưng Hòa nghiêng về đồ họa và tính biểu tượng, Kiệm lại nghiêng về hội họa thuần túy và không gian ba chiều trên mặt phẳng. Quan điểm sáng tạo nghệ thuật Với Nguyễn Trọng Kiệm, nghệ thuật không bao giờ là sự mô phỏng tự nhiên một cách hời hợt hay chép lại thực tại bằng cảm xúc bản năng. Ông tôn thờ sự chắt lọc của lý trí và xác lập một tuyên ngôn sắt đá: “Vẽ là xây dựng”. Trong thế giới hội họa của ông, mỗi bức tranh là một công trình kiến trúc được tính toán kỹ lưỡng, nơi các hình thể được bóc tách, giản lược và tái cấu trúc thành những mảng khối vững chãi. Nguyễn Trọng Kiệm, Quê nội, sơn dầu trên vải, 70 x 70 cm. Nguồn: Le House Art. Sống và sáng tạo giữa thời kỳ bao cấp đầy biến động, khi dòng chảy nghệ thuật thường đề cao tính minh họa hiện thực, sự kiên định của ông với lối vẽ "duy mỹ" và chú trọng "hình thức" không phải là một sự thoát ly, mà là một nỗ lực âm thầm nhưng quyết liệt để bảo tồn cá tính sáng tạo. Ông chọn cách nén chặt những rung động cá nhân vào bên trong các khối lập thể, tạo nên một thứ ngôn ngữ hội họa vừa nghiêm cẩn, vừa điềm đạm, đối lập hoàn toàn với áp lực của sự hiện thực máy móc thời bấy giờ. Thành tựu và Tầm ảnh hưởng Di sản mà họa sĩ Nguyễn Trọng Kiệm để lại không chỉ nằm ở danh mục các tác phẩm tiêu biểu như Ghé thăm nhà, Dệt, loạt tranh Phong cảnh, loạt tranh Chân dung thiếu nữ… đầy ám ảnh, mà còn ở vị thế không thể thay thế trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Với những đóng góp bền bỉ, ông đã được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật (năm 2001) – một sự ghi nhận xứng đáng cho một đời nghệ thuật chân chính. Nguyễn Trọng Kiệm, Bến sông, màu nước trên giấy, 33 x 50 cm. Nguồn: Le House Art. Tầm vóc của ông còn lan tỏa mạnh mẽ qua vai trò của một nhà sư phạm lỗi lạc tại Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam. Tại đây, ông không chỉ dạy kỹ thuật mà còn truyền dạy "tư duy hình khối" – một hệ thống lý luận chặt chẽ giúp nhiều thế hệ họa sĩ trẻ thoát khỏi lối vẽ sa đà vào chi tiết để tìm đến bản chất của tạo hình. Nguyễn Trọng Kiệm chính là "nhịp cầu" quan trọng, người đã thành công trong việc Việt hóa những ngôn ngữ tân kỳ của phương Tây như Lập thể và Hậu Ấn tượng, đưa chúng hòa nhập một cách uyển chuyển vào tâm hồn, cốt cách và đề tài Việt Nam, tạo nên một diện mạo mới cho hội họa hiện đại nước nhà. Lời kết Trong dòng chảy của mỹ thuật Việt Nam hiện đại, Nguyễn Trọng Kiệm là một trường hợp đặc biệt: một họa sĩ chọn đi vào chiều sâu của cấu trúc thay vì sự hào nhoáng của cảm xúc bề mặt. Ông không xem hội họa là sự mô phỏng thế giới, mà là quá trình kiến tạo lại thế giới bằng tư duy tạo hình. Chính vì vậy, tranh của Nguyễn Trọng Kiệm luôn mang vẻ tĩnh lặng, chuẩn xác và đầy nội lực – như những khối kiến trúc được xây nên từ sự chiêm nghiệm lâu dài của một trí thức hội họa. Điều đáng quý ở ông không chỉ nằm ở việc tiếp thu thành công ngôn ngữ lập thể phương Tây, mà còn ở khả năng “Việt hóa” tinh thần ấy để tạo nên một phong cách rất riêng. Trong tranh ông, hình khối hiện đại vẫn giữ được sự mềm mại Á Đông; tính lý trí vẫn song hành cùng cảm xúc; còn cái đẹp luôn được tiết chế bằng sự điềm đạm và nhân văn. Hơn ba thập niên sau ngày ông qua đời, nghệ thuật của Nguyễn Trọng Kiệm vẫn giữ nguyên giá trị như một minh chứng cho khát vọng hiện đại hóa hội họa Việt Nam bằng bản lĩnh sáng tạo độc lập. Ông không chỉ là một danh họa của bộ tứ “Nhân - Hoà - Hậu - Kiệm”, mà còn là người đã mở ra một cách nhìn mới về hình và khối trong mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.
Nguyễn Trọng Kiệm – Khối hình của sự chiêm nghiệm và hội họa lập thể (Kỳ 1)
Nguyễn Trọng Kiệm là cái tên nổi bật thuộc bộ tứ hậu duệ của nền hội hoạ Việt Nam “Nhân - Hoà - Hậu - Kiệm”. Tiếp nối rực rỡ sau bộ tứ đời đầu "Nghiêm - Liên - Sáng - Phái", đây là bốn cái tên nghệ thuật trưởng thành trong thời kháng chiến. Họ đại diện cho thế hệ họa sĩ vàng thời kỳ đấu tranh và định hình mỹ thuật Việt Nam giai đoạn 1960 - 1980. Tuy là những người bạn chí cốt, có cùng nền tảng giáo dục về hội hoạ, mỗi người đều thể hiện những cá tính rất riêng trong nghệ thuật mà không trộn lẫn vào nhau. Nếu Lưu Công Nhân hào hoa, Trần Lưu Hậu rực rỡ biểu hiện, Lê Huy Hòa thiên về ý niệm, thì Nguyễn Trọng Kiệm là "kiến trúc sư" của những hình khối, người mang tư duy cấu trúc chặt chẽ và chiều sâu triết học vào tranh. Chân dung hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm. Nguồn: Le House Art. Nền tảng của một trí thức hội họa Hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm sinh năm 1934 tại Hưng Yên – vùng đất đậm chất văn hóa Kinh Bắc. Trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn về kinh tế và chính trị cuối thế kỷ XX, ông buộc phải di cư cùng gia đình lên Lào Cai. Tại đây, cậu bé Trọng Kiệm phải chứng kiến cuộc sống cơ cực, vất vả của công nhân mỏ than. Cái khó khăn của cuộc sống thời bấy giờ có lẽ cũng là một trong những nguyên liệu cho tâm hồn người nghệ sĩ trẻ, góp phần định hình phong cách nghệ thuật giàu cảm xúc của Nguyễn Trọng Kiệm lúc trưởng thành. Tâm hồn của một nghệ sĩ nhạy cảm đã thôi thúc ông tận dụng những mảnh giấy thô sơ và than củi để vẽ, ngay cả trước khi ông có bất kỳ khái niệm hội hoạ chuẩn chỉnh nào. Nguyễn Trọng Kiệm, Dệt, chì trên giấy, 30 x 48 cm. Nguồn: Le House Art. Năm 1950, khi vừa tròn 16 tuổi, Nguyễn Trọng Kiệm trúng tuyển vào Trường Mỹ thuật Kháng chiến khoá 1950 - 1954 tại Việt Bắc, một lò đào tạo nghệ sĩ cách mạng nổi tiếng. Tại đây, ông học với các họa sĩ cùng thế hệ như Lưu Công Nhân, Trần Lưu Hậu, Lê Huy Hòa, dưới sự đào tạo và dẫn dắt của danh hoạ Tô Ngọc Vân. Chương trình học nhấn mạnh nghệ thuật phục vụ kháng chiến, từ hội họa đến thiết kế tuyên truyền. Nguyễn Trọng Kiệm tiếp thu rất tốt tinh hoa của trường phái Đông Dương – Indochine, đồng thời ông cũng sớm có ý thức tìm tòi cái mới. Sau khi tốt nghiệp năm 1954, ông chuyển từ chiến khu về Hà Nội sinh sống. Vùng đất kinh kỳ đã chứng kiến sự giao thoa giữa hiện thực xã hội chủ nghĩa và khát vọng cách tân hình thức của Nguyễn Trọng Kiệm khi ông định hình phong cách hiện thực xã hội chủ nghĩa. Nguyễn Trọng Kiệm, Phong cảnh, mực và màu trên giấy, 29 x 41 cm. Nguồn: Le House Art. Về đời sống cá nhân, Nguyễn Trọng Kiệm gắn bó và có cuộc sống giản dị cùng người bạn đời tại Hà Nội. Qua đời năm 1991, ông để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người yêu nghệ thuật với hành trình hơn 40 năm gắn bó với hội hoạ và công lao tạo dựng nền tảng vững chắc cho mỹ thuật Việt Nam. Cuộc đời của hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm phản ánh hành trình của một nghệ sĩ vượt khó, gắn bó sâu sắc với tinh thần dân tộc. Tiểu sử nghệ thuật và Các giai đoạn sự nghiệp Giai đoạn 1950 - 1954: Lửa kháng chiến và Nền tảng hiện thực Khóa học "Kháng chiến" được xem là "lò luyện" thế hệ họa sĩ trụ cột của mỹ thuật hiện đại, tiếp nối thành công của trường Mỹ thuật Đông Dương. Từ Cách mạng tháng Tám năm 1945, sự nghiệp đào tạo của các trường Mỹ thuật tại Việt Nam thường gắn liền với sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Ngay sau khi trường Mỹ thuật được mở lại tại chiến khu Việt Bắc với khóa học được đặt tên hết sức đặc biệt “Khóa Kháng chiến”, trong lễ khai giảng ngày 1/9/1950 thầy Hiệu trưởng Tô Ngọc Vân đã khẳng định: “Bằng cách đem hội họa phụng sự nhân dân, làm đẹp cuộc đời của nhân dân, hướng dẫn để nâng cao trình độ thưởng thức hội họa của nhân dân. Đứng trên lập trường ấy, chúng ta ghi câu khẩu hiệu: Hội họa là một công tác. Người vẽ là một cán bộ. Ở đây, chúng ta đồng tình với những bậc tiền bối danh sư của hội họa cổ điển, đem nghệ thuật mà phục vụ một đạo. Nhưng, cái đạo của chúng ta là đạo làm người của nhân dân.” Nguyễn Trọng Kiệm, Xâu Kim, sơn dầu, 1954. Nguồn: Nguyen Art Gallery. Thời điểm này, sinh viên Nguyễn Trọng Kiệm là học trò ưu tú của khóa mỹ thuật kháng chiến tại chiến khu Việt Bắc. Ông chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tính kỷ luật và khả năng nắm bắt hình thể từ người thầy Tô Ngọc Vân. Ông chủ yếu vẽ ký họa, ghi chép thực tế chiến trường và đời sống nhân dân bằng lối vẽ hiện thực, chân phương nhưng đã bắt đầu bộc lộ sự quan tâm đến cấu trúc mảng khối. Giai đoạn 1955 - 1964: Sự định hình và Khúc khải hoàn đầu tiên Sau khi ra trường, Nguyễn Trọng Kiệm vẫn tiếp tục việc tự học hội hoạ và sớm tiếp nhận kỹ thuật của các bậc thầy Hậu Ấn tượng như Vincent Van Gogh hay Paul Cézanne. Các sáng tác của ông giai đoạn này chủ yếu xuyên suốt mạch chủ đề hướng theo cách mạng kháng chiến chống Pháp. Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung sinh viên Trường Mỹ thuật Việt Nam, sơn dầu trên toan, 55 × 38 cm, 1962. Tác phẩm thuộc BST Nguyễn Minh. Nguồn: Le House Art. Việc được thừa hưởng kỹ thuật của những danh hoạ hàng đầu thế giới, cộng hưởng với nền tảng hội hoạ được đào tạo trong khoá Kháng chiến, tranh của Nguyễn Trọng Kiệm tuy chuẩn chỉnh kỹ thuật Tây phương nhưng vẫn đậm chất hồn Việt. Tác phẩm của ông vẫn thường reo lên khúc trường ca của tinh thần lao động dựng xây, lạc quan và hướng tới những điều tốt đẹp, cái đẹp trong mỗi con người. Có thể nói, đây là thời kỳ ông nỗ lực kết hợp bút pháp hàn lâm với tinh thần đời sống mới. Hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm thường sáng tác theo thời đại, dựa trên những quan sát tinh tế của ông trong cuộc sống. Sau khi nước ta bắt tay vào xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa, ông cũng theo sát đề tài này và phản ánh hiện thực rất có tình. Một số các tác phẩm đặc biệt của ông cho tới ngày nay vẫn được nhiều người nhắc tới, trong đó có 15 tác phẩm thuộc bộ sưu tập của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ngoài ra, Nguyễn Trọng Kiệm cũng có một số tác phẩm về đề tài chống giặc ngoại xâm thời phong kiến và khởi nghĩa Đề Thám thuộc Bảo tàng Lịch sử, các sáng tác khác của ông còn nằm trong bộ sưu tập của Bảo tàng Quân đội Việt Nam, Cung Văn hóa Hữu nghị Việt Xô, Bảo tàng Phương Đông và các bộ sưu tập tư nhân trong và ngoài nước. Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung thiếu nữ Hà Nội, sơn dầu trên toan, 65 × 45,5 cm, 1962. Tác phẩm thuộc BST Nguyễn Minh. Nguồn: Le House Art. Đây cũng là giai đoạn ông bắt đầu giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam (nay là Đại học Mỹ thuật Việt Nam), nơi ông dành nhiều tâm huyết nghiên cứu về lý thuyết tạo hình phương Tây để truyền dạy cho sinh viên. Giai đoạn 1965 - 1979: Chiêm nghiệm và Thử nghiệm hiện đại hóa Trong khi nhiều đồng nghiệp tập trung vào tính cổ động, Nguyễn Trọng Kiệm bắt đầu lùi lại để chiêm nghiệm sâu hơn về ngôn ngữ hội họa thuần túy. Không dừng lại ở việc áp dụng kỹ thuật một cách máy móc, ông bắt đầu "Việt hóa" ngôn ngữ hội hoạ của các bậc thầy thế giới mà ông đã say mê tìm tòi trước đó. Nguyễn Trọng Kiệm, Chị em, sơn dầu, 70 x 53 cm, 1973. Tác phẩm thuộc BST Nguyễn Minh. Nguồn: Le House Art. Khi ngôn ngữ riêng của Nguyễn Trọng Kiệm dần thành hình, cũng là lúc nghệ thuật của ông bắt đầu đạt đến độ chín. Những bức tranh vẽ thiếu nữ, phong cảnh hay tĩnh vật trong giai đoạn này bắt đầu xuất hiện những đường viền sắc nét, các diện mảng được phân chia một cách khoa học. Ông bắt đầu tối giản hóa màu sắc, chuyển sang tông màu xanh - xám - nâu đặc trưng. So sánh với những bức tranh chân dung giai đoạn trước, thời điểm này, những bức vẽ chân dung có nét diễn hình, màu mạch lạc, bút lực chắc chắn và xác thực. Tuy nhiên, Nguyễn Trọng Kiệm lại rất nhất quán trong việc chọn người mẫu. Ông đa phần mô tả chân dung nữ sinh trường Mỹ thuật hoặc bạn bè và thân quyến. Giai đoạn 1980 - 1991: Đỉnh cao của phong cách "Hình khối duy lý" Đây là giai đoạn rực rỡ nhất về mặt phong cách cá nhân của hoạ sĩ Nguyễn Trọng Kiệm. Ông thoát khỏi những ràng buộc về mô phỏng hiện thực để tiến tới sự biểu đạt bằng cấu trúc, đạt đến sự hoàn thiện của "Lập thể Nguyễn Trọng Kiệm". Hình thể trong tranh ông, đặc biệt là chân dung phụ nữ, được cấu tạo từ những khối hình học cơ bản nhưng vẫn giữ được vẻ mềm mại, thanh tao. Cách xử lý ánh sáng không còn theo lối tả thực mà là ánh sáng tự thân của các mảng màu đặt cạnh nhau. Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung, sơn dầu, 75 x 60 cm, 1989. Tác phẩm thuộc BST Le Auction House. Nguồn: Le House Art. Trước khi qua đời vào năm 1991, các tác phẩm của ông trong giai đoạn này như loạt tranh về thiếu nữ được giới chuyên môn đánh giá là đạt đến độ chín muồi về kỹ thuật và chiều sâu triết học, khẳng định vị thế độc tôn của ông trong mảng tranh hình khối tại Việt Nam. Từ một cậu bé lớn lên giữa vùng mỏ khắc nghiệt cho đến người họa sĩ kiên định với con đường hiện đại hóa hội họa Việt Nam, Nguyễn Trọng Kiệm đã từng bước xây dựng nên một thế giới tạo hình riêng biệt bằng tư duy cấu trúc và chiều sâu chiêm nghiệm. Hành trình nghệ thuật của ông không chỉ phản ánh khát vọng đổi mới của một thế hệ họa sĩ hậu kháng chiến, mà còn cho thấy nỗ lực bền bỉ trong việc dung hòa tinh thần hội họa phương Tây với tâm thức Á Đông. Trong bài viết kỳ 2, chúng ta sẽ đi sâu vào ngôn ngữ tạo hình độc đáo của ông – nơi những khối hình lập thể không còn là kỹ thuật vay mượn, mà trở thành phương tiện biểu đạt cho tư duy, cảm xúc và triết lý hội họa rất riêng của người nghệ sĩ.
