Skip to content
Language/
Nguyễn Trọng Kiệm – Khối hình của sự chiêm nghiệm và hội họa lập thể (Kỳ 2)

Nguyễn Trọng Kiệm – Khối hình của sự chiêm nghiệm và hội họa lập thể (Kỳ 2)

Trong lịch sử mỹ thuật hiện đại Việt Nam, không nhiều họa sĩ theo đuổi hội họa hình khối (Cubism) một cách bền bỉ và triệt để như Nguyễn Trọng Kiệm. Ở ông, lập thể không đơn thuần là một khuynh hướng tạo hình du nhập từ phương Tây, mà đã được chuyển hóa thành một ngôn ngữ mang đậm tinh thần Việt Nam: tiết chế, điềm tĩnh và giàu chiều sâu nội tâm. 

Giữa bối cảnh hội họa thời kỳ bao cấp phần lớn hướng đến tính minh họa hiện thực, Nguyễn Trọng Kiệm lặng lẽ lựa chọn con đường khác – con đường của cấu trúc, lý tính và sự chiêm nghiệm. Những bức tranh của ông không gây choáng ngợp bởi màu sắc dữ dội hay cảm xúc bộc phát, mà cuốn người xem vào một thế giới được kiến tạo bằng nhịp điệu của hình và khối, nơi mỗi đường nét đều mang tính cân nhắc như một công trình kiến trúc tinh thần.

Nguyễn Trọng Kiệm, Phố Hàng Giấy, chì và màu trên giấy, 46 x 32 cm. Nguồn: Le House Art.

Ngôn ngữ của Hình và Khối

Trong lứa hoạ sĩ Khoá Kháng chiến, Nguyễn Trọng Kiệm nổi bật với tư duy lập thể Việt hoá. Ông lĩnh hội gần như trọn vẹn tư duy của cha đẻ lập thể – Pablo Picasso. Từ kỹ thuật mổ xẻ đối tượng thành các mảng hình học cơ bản như khối trụ, khối nón, mặt phẳng…; cho tới việc áp dụng đa góc nhìn trên mặt phẳng hai chiều đều được Nguyễn Trọng Kiệm tiếp thu học hỏi và ông cực kỳ nhanh nhạy trong việc biến nó thành cái “chất” riêng.

Nguyễn Trọng Kiệm, Chân dung, sơn dầu, 80 x 60 cm, 1988. Tác phẩm thuộc BST Le Auction House. Nguồn: Le House Art.

Không cực đoan như Picasso, Nguyễn Trọng Kiệm sử dụng lập thể để lược giản hình thể, tạo ra sự vững chãi và nhịp điệu. Ông thường dùng những gam màu trầm lắng, nhã nhặn, thiên về sắc độ xanh xám, nâu đất, tạo cảm giác tĩnh mịch và sang trọng. Thông qua việc sắp xếp bố cục chặt chẽ như một công trình kiến trúc, ông đã tạo ra một phiên bản lập thể đậm chất Đông Dương với sự cân bằng giữa các mảng đặc và rỗng.

Trong bộ tứ “Nhân - Hoà - Hậu - Kiệm”, có thể coi Nguyễn Trọng Kiệm là một "điểm cân bằng" mang tính trí tuệ của nhóm. Nếu ba danh họa còn lại đại diện cho những sắc thái khác nhau của cảm xúc và trực giác, thì ông chính là người giữ cho "ngôi nhà" của bộ tứ nghệ sĩ này một sự vững chãi về cấu trúc và lý tính.

Nguyễn Trọng Kiệm, Đôi bạn, hỗn hợp trên giấy, 45 x 61 cm. Nguồn: Le House Art.

Nếu Lưu Công Nhân phóng khoáng với những nét cọ lả lơi, nhạy cảm thì Kiệm lại duy lý, kỷ luật trong từng nhát cọ. Trong khi Trần Lưu Hậu bùng nổ màu sắc và cảm xúc trong Chủ nghĩa Biểu hiện thì Kiệm nén cảm xúc vào cấu trúc bên trong. Với hoạ sĩ Lê Huy Hoà, mặc dù cả hai cùng có thiên hướng hiện đại hóa, nhưng Hòa nghiêng về đồ họa và tính biểu tượng, Kiệm lại nghiêng về hội họa thuần túy và không gian ba chiều trên mặt phẳng.

Quan điểm sáng tạo nghệ thuật

Với Nguyễn Trọng Kiệm, nghệ thuật không bao giờ là sự mô phỏng tự nhiên một cách hời hợt hay chép lại thực tại bằng cảm xúc bản năng. Ông tôn thờ sự chắt lọc của lý trí và xác lập một tuyên ngôn sắt đá: “Vẽ là xây dựng”. Trong thế giới hội họa của ông, mỗi bức tranh là một công trình kiến trúc được tính toán kỹ lưỡng, nơi các hình thể được bóc tách, giản lược và tái cấu trúc thành những mảng khối vững chãi. 

Nguyễn Trọng Kiệm, Quê nội, sơn dầu trên vải, 70 x 70 cm. Nguồn: Le House Art.

Sống và sáng tạo giữa thời kỳ bao cấp đầy biến động, khi dòng chảy nghệ thuật thường đề cao tính minh họa hiện thực, sự kiên định của ông với lối vẽ "duy mỹ" và chú trọng "hình thức" không phải là một sự thoát ly, mà là một nỗ lực âm thầm nhưng quyết liệt để bảo tồn cá tính sáng tạo. Ông chọn cách nén chặt những rung động cá nhân vào bên trong các khối lập thể, tạo nên một thứ ngôn ngữ hội họa vừa nghiêm cẩn, vừa điềm đạm, đối lập hoàn toàn với áp lực của sự hiện thực máy móc thời bấy giờ.

Thành tựu và Tầm ảnh hưởng

Di sản mà họa sĩ Nguyễn Trọng Kiệm để lại không chỉ nằm ở danh mục các tác phẩm tiêu biểu như Ghé thăm nhà, Dệt, loạt tranh Phong cảnh, loạt tranh Chân dung thiếu nữ… đầy ám ảnh, mà còn ở vị thế không thể thay thế trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Với những đóng góp bền bỉ, ông đã được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật (năm 2001) – một sự ghi nhận xứng đáng cho một đời nghệ thuật chân chính. 

Nguyễn Trọng Kiệm, Bến sông, màu nước trên giấy, 33 x 50 cm. Nguồn: Le House Art.

Tầm vóc của ông còn lan tỏa mạnh mẽ qua vai trò của một nhà sư phạm lỗi lạc tại Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam. Tại đây, ông không chỉ dạy kỹ thuật mà còn truyền dạy "tư duy hình khối" – một hệ thống lý luận chặt chẽ giúp nhiều thế hệ họa sĩ trẻ thoát khỏi lối vẽ sa đà vào chi tiết để tìm đến bản chất của tạo hình. Nguyễn Trọng Kiệm chính là "nhịp cầu" quan trọng, người đã thành công trong việc Việt hóa những ngôn ngữ tân kỳ của phương Tây như Lập thể và Hậu Ấn tượng, đưa chúng hòa nhập một cách uyển chuyển vào tâm hồn, cốt cách và đề tài Việt Nam, tạo nên một diện mạo mới cho hội họa hiện đại nước nhà.

Lời kết

Trong dòng chảy của mỹ thuật Việt Nam hiện đại, Nguyễn Trọng Kiệm là một trường hợp đặc biệt: một họa sĩ chọn đi vào chiều sâu của cấu trúc thay vì sự hào nhoáng của cảm xúc bề mặt. Ông không xem hội họa là sự mô phỏng thế giới, mà là quá trình kiến tạo lại thế giới bằng tư duy tạo hình. Chính vì vậy, tranh của Nguyễn Trọng Kiệm luôn mang vẻ tĩnh lặng, chuẩn xác và đầy nội lực – như những khối kiến trúc được xây nên từ sự chiêm nghiệm lâu dài của một trí thức hội họa. 

Điều đáng quý ở ông không chỉ nằm ở việc tiếp thu thành công ngôn ngữ lập thể phương Tây, mà còn ở khả năng “Việt hóa” tinh thần ấy để tạo nên một phong cách rất riêng. Trong tranh ông, hình khối hiện đại vẫn giữ được sự mềm mại Á Đông; tính lý trí vẫn song hành cùng cảm xúc; còn cái đẹp luôn được tiết chế bằng sự điềm đạm và nhân văn. 

Hơn ba thập niên sau ngày ông qua đời, nghệ thuật của Nguyễn Trọng Kiệm vẫn giữ nguyên giá trị như một minh chứng cho khát vọng hiện đại hóa hội họa Việt Nam bằng bản lĩnh sáng tạo độc lập. Ông không chỉ là một danh họa của bộ tứ “Nhân - Hoà - Hậu - Kiệm”, mà còn là người đã mở ra một cách nhìn mới về hình và khối trong mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.

Previous Post Next Post