Skip to content
Language/

Ngô Viết Thụ

Ngô Viết Thụ được biết đến là một kiến trúc sư lỗi lạc của Việt Nam hiện đại. Tuy nhiên, ông không chỉ là một kiến trúc sư đại tài, tác giả đứng sau những công trình như Dinh Độc Lập, Chợ Đà Lạt, Viện Nguyên tử, mà còn là một họa sĩ tài hoa với những bức đại họa mang tầm vóc tư duy không gian lớn.

Với cương vị là một kiến trúc sư, ông thể hiện tầm nhìn rộng lớn và khác biệt của mình qua những công trình ấn tượng hay dự án quy hoạch đô thị vượt thời gian. Còn trong hội họa, tư duy của ông không tách rời kiến trúc. Ngược lại, chính "cái nhìn kiến trúc" đã định hình cấu trúc, nhịp điệu và tư duy nghệ thuật khác biệt trong các tác phẩm của ông.

Chân dung kiến trúc sư, hoạ sĩ Ngô Viết Thụ. Nguồn: NgoViet.

Xuất thân, bối cảnh sống và bước ngoặt Đà Lạt

Kiến trúc sư Ngô Viết Thụ sinh năm 1926 tại Thừa Thiên Huế. Ông lớn lên trong một không gian đậm chất di sản, Nho học và âm nhạc truyền thống. Thành thạo Hán Nôm, đồng thời chơi đàn nguyệt và đàn tranh rất điêu luyện, ông không chỉ sở hữu năng khiếu nghệ thuật thiên bẩm mà còn sớm hình thành chiều sâu triết học Đông phương trong tư duy sáng tạo. Những điều tưởng chừng chỉ là "tài lẻ" ấy về sau lại trở thành nền tảng quan trọng trong cả kiến trúc lẫn hội họa của ông.

Ông theo học tại Trường Cao đẳng Kiến trúc Đà Lạt trước khi sang Pháp học tại Trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Paris (École Nationale Supérieure des Beaux-Arts). Thế nhưng, hành trình đến với Paris sẽ không thể trở thành hiện thực nếu không có sự ủng hộ trọn vẹn từ người vợ và gia đình bên vợ.

Quay trở lại năm 1944, chàng sinh viên Ngô Viết Thụ khăn gói rời Huế vào Đà Lạt theo học kiến trúc. Tại thành phố mộng mơ này, trong lúc hỏi đường, tìm nhà trọ và dò giá gạo, ông tình cờ gặp cô gái Võ Thị Cơ. Cuộc gặp gỡ tưởng như thoáng qua lại trở thành khởi đầu cho mối nhân duyên gắn bó suốt cuộc đời.

Ngô Viết Thụ cùng vợ là bà Võ Thị Cơ. Nguồn: NgoViet.

Trong thời gian học tập tại Đà Lạt, ông được cha của bà Võ Thị Cơ là ông Võ Quang Tiềm mời về làm gia sư cho các con trong nhà. Từ đó, tình cảm giữa hai người dần nảy nở. Sau hai năm gắn bó, Ngô Viết Thụ ngỏ lời cầu hôn. Bất chấp quan niệm "môn đăng hộ đối" còn phổ biến lúc bấy giờ, vợ chồng chủ hiệu buôn Vĩnh Hưng vốn trọng tài đức hơn gia thế nên đã vui vẻ tác thành. Đám cưới diễn ra trước khi ông chính thức sang Paris du học.

Sau khi về chung một nhà, bà Võ Thị Cơ chấp nhận nghỉ học để phụ giúp cha mẹ buôn bán, dành dụm tiền trang trải chi phí học tập đắt đỏ của chồng nơi đất khách. Trước ngày chia tay, bà chỉ nhắn nhủ: "Anh chỉ cần lo học hành, nghiên cứu, đừng lo lắng gì về tiền bạc. Bên này em lo được."

Sau khi con rể tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kiến trúc Đà Lạt năm 1948, ông Võ Quang Tiềm tiếp tục tạo mọi điều kiện tài chính để Ngô Viết Thụ sang Pháp phát huy hết khả năng, giúp chàng rể gạt bỏ mặc cảm về hoàn cảnh nghèo khó. Đáp lại sự kỳ vọng ấy, Ngô Viết Thụ dốc toàn tâm toàn ý cho việc học với mong muốn một ngày thành danh để báo đáp tấm lòng của vợ và gia đình.

Tiểu sử nghệ thuật và các cột mốc lớn

Giai đoạn tại Pháp và Ý (1950 - 1960)

Năm 1955, Ngô Viết Thụ tốt nghiệp xuất sắc ngành kiến trúc tại Pháp. Cũng trong năm đó, ông đoạt giải Khôi nguyên La Mã (Grand Prix de Rome) về kiến trúc. Cho đến nay, ông vẫn là người Việt Nam đầu tiên và duy nhất giành được giải thưởng danh giá bậc nhất châu Âu này, qua đó mở ra cơ hội tu nghiệp tại Biệt thự Medici (Ý).

Nhờ từng đoạt giải Paul Bigot do Viện Hàn lâm tổ chức, Ngô Viết Thụ được đặc cách vào thẳng ba vòng thi cuối của giải Khôi nguyên La Mã. Ông lần lượt vượt qua các vòng loại để góp mặt trong vòng chung kết cùng mười thí sinh xuất sắc nhất. Kết quả chung cuộc, ông nhận được 28 trên 29 phiếu từ hội đồng giám khảo. 

Dự án thắng giải Khôi nguyên La Mã năm 1955. Nguồn: NgoViet.

Thành tích ấy khiến giới kiến trúc và nghệ thuật châu Âu hết sức kinh ngạc. Bởi vào thời điểm đó, ngoài tài năng, người dự thi còn phải đáp ứng nhiều điều kiện khắt khe như mang quốc tịch Pháp, dưới 25 tuổi, độc thân và theo Công giáo. Ngô Viết Thụ không đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào ngoài năng lực chuyên môn. Ông là người Việt Nam, đã lập gia đình, khi ấy 28 tuổi và theo Phật giáo. Chính vì vậy, chiến thắng của ông càng cho thấy tài năng xuất chúng đã vượt lên trên mọi rào cản về xuất thân và quy định để chinh phục một trong những giải thưởng danh giá nhất châu Âu.

Sau đó, ông được mời nghiên cứu về quy hoạch và kiến trúc tại cung điện Medici ở Rome theo chương trình tài trợ của Chính phủ Pháp. Trong thời gian này, ông vừa nghiên cứu quy hoạch đô thị, vừa không ngừng sáng tác hội họa và tổ chức nhiều triển lãm cá nhân thành công tại Paris và Roma, khẳng định năng lực ở cả hai lĩnh vực.

Kiến trúc sư Ngô Viết Thụ được bạn bè công kênh ăn mừng giải Khôi nguyên La Mã. Nguồn: NgoViet.

Các triển lãm kiến trúc, quy hoạch và hội họa thường niên của ông cùng những nghệ sĩ đoạt giải Khôi nguyên La Mã đều được Tổng thống Pháp và Tổng thống Ý trực tiếp đến cắt băng khai mạc. Ngô Viết Thụ cũng là thành viên Hội Kiến trúc sư Pháp (SADG), đồng thời là người châu Á đầu tiên trở thành Viện sĩ Danh dự của Viện Kiến trúc Hoa Kỳ (H.F.A.I.A), sánh vai cùng nhiều kiến trúc sư danh tiếng của thế giới.

Đến năm 1960, ông trở về Việt Nam theo lời mời của chính quyền Tổng thống Ngô Đình Diệm và cũng để thực hiện mong mỏi của thân phụ – cụ Ngô Viết Quang. Bản thân Ngô Viết Thụ cũng luôn đau đáu khát vọng được phụng sự quê hương, vì vậy ông đã từ chối nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp và định cư tại châu Âu. Trong bức thư hồi đáp cha, ông gửi bài thơ "Cá gáy hóa long", bày tỏ rằng mình chưa bao giờ quên cội nguồn và nhất định sẽ trở về góp sức xây dựng đất nước.

Giai đoạn trở về Việt Nam (1960 - 1975)

Khi trở về Việt Nam và phục vụ dưới chính quyền Ngô Đình Diệm, Ngô Viết Thụ được mời giữ chức Bộ trưởng Bộ Xây dựng nhưng ông từ chối vì cho rằng mình không phù hợp với vai trò chính khách. Ông chỉ nhận vị trí cố vấn kiến trúc cho Phủ Tổng thống, nơi ngày nay được biết đến với tên gọi Dinh Độc Lập.

Không lâu sau, ông nhanh chóng khẳng định vị thế, trở thành một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng lớn nhất của đô thành Sài Gòn. Ông thành lập văn phòng thiết kế riêng và triển khai nhiều công trình trọng điểm tại miền Nam, trong đó có những công trình dành nhiều tâm huyết cho Đà Lạt – vùng đất gắn bó với tuổi trẻ và cũng là quê hương của người bạn đời – như Viện Nguyên tử Đà Lạt hay Chợ Mới Đà Lạt.

Dinh Độc Lập thiết kế bởi kiến trúc sư Ngô Viết Thụ. Nguồn: Báo điện tử Tuổi Trẻ.

Sau khi vào Sài Gòn, ông tổ chức triển lãm giới thiệu các dự án nghiên cứu tại châu Âu ở Tòa Đô chính Sài Gòn. Triển lãm tạo nên tiếng vang lớn, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy quy hoạch đô thị và phát triển hạ tầng miền Nam trước năm 1975. Chính quyền và giới chuyên môn đặc biệt quan tâm đến đề án kết nối Sài Gòn với Chợ Lớn bằng một trung tâm hành chính quốc gia mới. Đáng tiếc, vì hoàn cảnh thời cuộc và hạn chế về kinh phí, dự án không thể trở thành hiện thực. Song song với kiến trúc, hội họa vẫn luôn là nơi ông gửi gắm những suy tưởng giàu tính triết lý và không ngừng thử nghiệm các chất liệu nghệ thuật mới.

Giai đoạn tiếp tục khẳng định tên tuổi (Sau 1975)

Sau khi chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ, Ngô Viết Thụ trải qua một năm cải tạo. Năm 1977, người vợ gắn bó suốt cuộc đời qua đời giữa giai đoạn đầy biến động. Từ đó, ông một mình nuôi dạy các con, đồng thời tiếp tục cống hiến cho ngành kiến trúc với nhiều dự án lớn về bệnh viện, khách sạn, quy hoạch đô thị Hà Nội, Hải Phòng và thiết kế chùa Trúc Lâm Đà Lạt.

Dự án quy hoạch chỉnh trang đô thành Sài Gòn – Chợ Lớn của Ngô Viết Thụ, 1955 – 1958. Nguồn: NgoViet.

Từ một người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến, Ngô Viết Thụ vẫn tiếp tục dành trọn tâm huyết cho đất nước. Ông nhiều nhiệm kỳ đảm nhiệm vai trò cố vấn cho Hội Kiến trúc sư Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh, đồng thời là một trong những chuyên gia nòng cốt trong tổ tư vấn của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt.

Cuộc đời Ngô Viết Thụ được biết đến nhiều nhất với vai trò một kiến trúc sư. Nhưng điều gì đã khiến ông trở nên khác biệt giữa rất nhiều đồng nghiệp cùng thời? Mời bạn đón đọc Ngô Viết Thụ – Kiến trúc hiện đại của tâm hồn Việt (Kỳ 2) để cùng khám phá những tư duy cải tiến và tầm nhìn vượt thời gian đã làm nên tên tuổi của vị kiến trúc sư tài ba này.

Related articles