Ngô Viết Thụ được biết đến là một kiến trúc sư lỗi lạc của Việt Nam hiện đại. Tuy nhiên, ông không chỉ là một kiến trúc sư đại tài, tác giả đứng sau những công trình như Dinh Độc Lập, Chợ Đà Lạt, Viện Nguyên tử, mà còn là một họa sĩ tài hoa với những bức đại họa mang tầm vóc tư duy không gian lớn.
Với cương vị là một kiến trúc sư, ông thể hiện tầm nhìn rộng lớn và khác biệt của mình qua những công trình ấn tượng hay dự án quy hoạch đô thị vượt thời gian. Còn trong hội họa, tư duy của ông không tách rời kiến trúc. Ngược lại, chính "cái nhìn kiến trúc" đã định hình cấu trúc, nhịp điệu và tư duy nghệ thuật khác biệt trong các tác phẩm của ông.

Chân dung kiến trúc sư, hoạ sĩ Ngô Viết Thụ. Nguồn: NgoViet.
Xuất thân, bối cảnh sống và bước ngoặt Đà Lạt
Kiến trúc sư Ngô Viết Thụ sinh năm 1926 tại Thừa Thiên Huế. Ông lớn lên trong một không gian đậm chất di sản, Nho học và âm nhạc truyền thống. Thành thạo Hán Nôm, đồng thời chơi đàn nguyệt và đàn tranh rất điêu luyện, ông không chỉ sở hữu năng khiếu nghệ thuật thiên bẩm mà còn sớm hình thành chiều sâu triết học Đông phương trong tư duy sáng tạo. Những điều tưởng chừng chỉ là "tài lẻ" ấy về sau lại trở thành nền tảng quan trọng trong cả kiến trúc lẫn hội họa của ông.
Ông theo học tại Trường Cao đẳng Kiến trúc Đà Lạt trước khi sang Pháp học tại Trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Paris (École Nationale Supérieure des Beaux-Arts). Thế nhưng, hành trình đến với Paris sẽ không thể trở thành hiện thực nếu không có sự ủng hộ trọn vẹn từ người vợ và gia đình bên vợ.
Quay trở lại năm 1944, chàng sinh viên Ngô Viết Thụ khăn gói rời Huế vào Đà Lạt theo học kiến trúc. Tại thành phố mộng mơ này, trong lúc hỏi đường, tìm nhà trọ và dò giá gạo, ông tình cờ gặp cô gái Võ Thị Cơ. Cuộc gặp gỡ tưởng như thoáng qua lại trở thành khởi đầu cho mối nhân duyên gắn bó suốt cuộc đời.

Ngô Viết Thụ cùng vợ là bà Võ Thị Cơ. Nguồn: NgoViet.
Trong thời gian học tập tại Đà Lạt, ông được cha của bà Võ Thị Cơ là ông Võ Quang Tiềm mời về làm gia sư cho các con trong nhà. Từ đó, tình cảm giữa hai người dần nảy nở. Sau hai năm gắn bó, Ngô Viết Thụ ngỏ lời cầu hôn. Bất chấp quan niệm "môn đăng hộ đối" còn phổ biến lúc bấy giờ, vợ chồng chủ hiệu buôn Vĩnh Hưng vốn trọng tài đức hơn gia thế nên đã vui vẻ tác thành. Đám cưới diễn ra trước khi ông chính thức sang Paris du học.
Sau khi về chung một nhà, bà Võ Thị Cơ chấp nhận nghỉ học để phụ giúp cha mẹ buôn bán, dành dụm tiền trang trải chi phí học tập đắt đỏ của chồng nơi đất khách. Trước ngày chia tay, bà chỉ nhắn nhủ: "Anh chỉ cần lo học hành, nghiên cứu, đừng lo lắng gì về tiền bạc. Bên này em lo được."
Sau khi con rể tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kiến trúc Đà Lạt năm 1948, ông Võ Quang Tiềm tiếp tục tạo mọi điều kiện tài chính để Ngô Viết Thụ sang Pháp phát huy hết khả năng, giúp chàng rể gạt bỏ mặc cảm về hoàn cảnh nghèo khó. Đáp lại sự kỳ vọng ấy, Ngô Viết Thụ dốc toàn tâm toàn ý cho việc học với mong muốn một ngày thành danh để báo đáp tấm lòng của vợ và gia đình.
Tiểu sử nghệ thuật và các cột mốc lớn
Giai đoạn tại Pháp và Ý (1950 - 1960)
Năm 1955, Ngô Viết Thụ tốt nghiệp xuất sắc ngành kiến trúc tại Pháp. Cũng trong năm đó, ông đoạt giải Khôi nguyên La Mã (Grand Prix de Rome) về kiến trúc. Cho đến nay, ông vẫn là người Việt Nam đầu tiên và duy nhất giành được giải thưởng danh giá bậc nhất châu Âu này, qua đó mở ra cơ hội tu nghiệp tại Biệt thự Medici (Ý).
Nhờ từng đoạt giải Paul Bigot do Viện Hàn lâm tổ chức, Ngô Viết Thụ được đặc cách vào thẳng ba vòng thi cuối của giải Khôi nguyên La Mã. Ông lần lượt vượt qua các vòng loại để góp mặt trong vòng chung kết cùng mười thí sinh xuất sắc nhất. Kết quả chung cuộc, ông nhận được 28 trên 29 phiếu từ hội đồng giám khảo.

Dự án thắng giải Khôi nguyên La Mã năm 1955. Nguồn: NgoViet.
Thành tích ấy khiến giới kiến trúc và nghệ thuật châu Âu hết sức kinh ngạc. Bởi vào thời điểm đó, ngoài tài năng, người dự thi còn phải đáp ứng nhiều điều kiện khắt khe như mang quốc tịch Pháp, dưới 25 tuổi, độc thân và theo Công giáo. Ngô Viết Thụ không đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào ngoài năng lực chuyên môn. Ông là người Việt Nam, đã lập gia đình, khi ấy 28 tuổi và theo Phật giáo. Chính vì vậy, chiến thắng của ông càng cho thấy tài năng xuất chúng đã vượt lên trên mọi rào cản về xuất thân và quy định để chinh phục một trong những giải thưởng danh giá nhất châu Âu.
Sau đó, ông được mời nghiên cứu về quy hoạch và kiến trúc tại cung điện Medici ở Rome theo chương trình tài trợ của Chính phủ Pháp. Trong thời gian này, ông vừa nghiên cứu quy hoạch đô thị, vừa không ngừng sáng tác hội họa và tổ chức nhiều triển lãm cá nhân thành công tại Paris và Roma, khẳng định năng lực ở cả hai lĩnh vực.

Kiến trúc sư Ngô Viết Thụ được bạn bè công kênh ăn mừng giải Khôi nguyên La Mã. Nguồn: NgoViet.
Các triển lãm kiến trúc, quy hoạch và hội họa thường niên của ông cùng những nghệ sĩ đoạt giải Khôi nguyên La Mã đều được Tổng thống Pháp và Tổng thống Ý trực tiếp đến cắt băng khai mạc. Ngô Viết Thụ cũng là thành viên Hội Kiến trúc sư Pháp (SADG), đồng thời là người châu Á đầu tiên trở thành Viện sĩ Danh dự của Viện Kiến trúc Hoa Kỳ (H.F.A.I.A), sánh vai cùng nhiều kiến trúc sư danh tiếng của thế giới.
Đến năm 1960, ông trở về Việt Nam theo lời mời của chính quyền Tổng thống Ngô Đình Diệm và cũng để thực hiện mong mỏi của thân phụ – cụ Ngô Viết Quang. Bản thân Ngô Viết Thụ cũng luôn đau đáu khát vọng được phụng sự quê hương, vì vậy ông đã từ chối nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp và định cư tại châu Âu. Trong bức thư hồi đáp cha, ông gửi bài thơ "Cá gáy hóa long", bày tỏ rằng mình chưa bao giờ quên cội nguồn và nhất định sẽ trở về góp sức xây dựng đất nước.
Giai đoạn trở về Việt Nam (1960 - 1975)
Khi trở về Việt Nam và phục vụ dưới chính quyền Ngô Đình Diệm, Ngô Viết Thụ được mời giữ chức Bộ trưởng Bộ Xây dựng nhưng ông từ chối vì cho rằng mình không phù hợp với vai trò chính khách. Ông chỉ nhận vị trí cố vấn kiến trúc cho Phủ Tổng thống, nơi ngày nay được biết đến với tên gọi Dinh Độc Lập.
Không lâu sau, ông nhanh chóng khẳng định vị thế, trở thành một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng lớn nhất của đô thành Sài Gòn. Ông thành lập văn phòng thiết kế riêng và triển khai nhiều công trình trọng điểm tại miền Nam, trong đó có những công trình dành nhiều tâm huyết cho Đà Lạt – vùng đất gắn bó với tuổi trẻ và cũng là quê hương của người bạn đời – như Viện Nguyên tử Đà Lạt hay Chợ Mới Đà Lạt.

Dinh Độc Lập thiết kế bởi kiến trúc sư Ngô Viết Thụ. Nguồn: Báo điện tử Tuổi Trẻ.
Sau khi vào Sài Gòn, ông tổ chức triển lãm giới thiệu các dự án nghiên cứu tại châu Âu ở Tòa Đô chính Sài Gòn. Triển lãm tạo nên tiếng vang lớn, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy quy hoạch đô thị và phát triển hạ tầng miền Nam trước năm 1975. Chính quyền và giới chuyên môn đặc biệt quan tâm đến đề án kết nối Sài Gòn với Chợ Lớn bằng một trung tâm hành chính quốc gia mới. Đáng tiếc, vì hoàn cảnh thời cuộc và hạn chế về kinh phí, dự án không thể trở thành hiện thực. Song song với kiến trúc, hội họa vẫn luôn là nơi ông gửi gắm những suy tưởng giàu tính triết lý và không ngừng thử nghiệm các chất liệu nghệ thuật mới.
Giai đoạn tiếp tục khẳng định tên tuổi (Sau 1975)
Sau khi chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ, Ngô Viết Thụ trải qua một năm cải tạo. Năm 1977, người vợ gắn bó suốt cuộc đời qua đời giữa giai đoạn đầy biến động. Từ đó, ông một mình nuôi dạy các con, đồng thời tiếp tục cống hiến cho ngành kiến trúc với nhiều dự án lớn về bệnh viện, khách sạn, quy hoạch đô thị Hà Nội, Hải Phòng và thiết kế chùa Trúc Lâm Đà Lạt.

Dự án quy hoạch chỉnh trang đô thành Sài Gòn – Chợ Lớn của Ngô Viết Thụ, 1955 – 1958. Nguồn: NgoViet.
Từ một người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến, Ngô Viết Thụ vẫn tiếp tục dành trọn tâm huyết cho đất nước. Ông nhiều nhiệm kỳ đảm nhiệm vai trò cố vấn cho Hội Kiến trúc sư Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh, đồng thời là một trong những chuyên gia nòng cốt trong tổ tư vấn của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt.
Cuộc đời Ngô Viết Thụ được biết đến nhiều nhất với vai trò một kiến trúc sư. Nhưng điều gì đã khiến ông trở nên khác biệt giữa rất nhiều đồng nghiệp cùng thời? Mời bạn đón đọc Ngô Viết Thụ – Kiến trúc hiện đại của tâm hồn Việt (Kỳ 2) để cùng khám phá những tư duy cải tiến và tầm nhìn vượt thời gian đã làm nên tên tuổi của vị kiến trúc sư tài ba này.
Related articles
Ngô Viết Thụ – Khi cái nhìn của kiến trúc sư "chiếm lĩnh" khung tranh (Kỳ 3)
Không chỉ được biết đến với cương vị một kiến trúc sư lỗi lạc, Ngô Viết Thụ còn ghi dấu ấn sâu đậm trong hội họa. Một lần nữa, ông cho thấy tư duy và tầm nhìn khác biệt khi chuyển những nét vẽ lên mặt toan. Ông đưa vào hội họa góc nhìn của một người làm kiến trúc, nhưng vẫn giữ được sự uyển chuyển, giàu cảm xúc, để những đường nét không hề trở nên khô cứng hay nặng nề như chính vật liệu bê tông mà ông từng sử dụng trong các công trình. Bút pháp cầm cọ của Ngô Viết Thụ Tranh của Ngô Viết Thụ, đặc biệt là tranh sơn dầu khổ lớn và tranh lụa, luôn được tổ chức với một cấu trúc chặt chẽ. Ông kiến tạo không gian trên mặt phẳng hai chiều nhưng vẫn tạo được chiều sâu bằng các mảng khối hình học cùng nhịp điệu đường nét mang tính "quy hoạch". Những vệt màu và nét sổ dọc mạnh mẽ gợi liên tưởng đến các cấu kiện kiến trúc thô mộc, tương phản với những khoảng trống mênh mang, nơi triết lý "Hư – Thực" của phương Đông được vận dụng một cách tinh tế. Hội họa của ông trải dài từ tả thực, ấn tượng đến biểu hiện và trừu tượng hóa. Tuy nhiên, tranh trừu tượng của Ngô Viết Thụ không phải sự ngẫu hứng thuần túy mà là quá trình chắt lọc các quy luật hình học từ thiên nhiên và vũ trụ. Ông nhuần nhuyễn kết hợp bảng màu hàn lâm phương Tây (sơn dầu dày dặn, có độ tương phản mạnh), với những sắc độ bảng lảng, nhã nhặn của tranh thủy mặc và tranh lụa truyền thống. Dù ở chất liệu hay bút pháp nào, tư duy cấu trúc và nhịp điệu không gian vẫn luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong cả kiến trúc lẫn hội họa của ông. Ngô Viết Thụ, Sơn hà cẩm tú, sơn dầu, 7 x 2 m, 1966. Đang được trưng bày tại Dinh Độc Lập, TP. HCM. Nguồn: Wikipedia. Trong lễ khánh thành Dinh Độc Lập ngày 31 tháng 10 năm 1966, khi trình bày về đồ án kiến trúc của mình, Ngô Viết Thụ đã nhắc đến bức "Sơn hà cẩm tú" như một tuyên ngôn nghệ thuật: “Như bức tranh “Sơn hà cẩm tú” mà tôi đã vẽ để trang trí phòng đại yến của Dinh này. Tôi đã dùng chất liệu và kỹ thuật kim thời của phương Tây để diễn tả một tâm hồn Việt Nam. Bức tranh tóm tắt các khuôn phép mà tôi đã dùng khi nghiên cứu phối hợp với Dinh này. Tôi muốn đánh dấu trang sử giành độc lập của dân tộc trong các công trình có tính cách văn hóa, bằng cách thực hiện tác phẩm bằng vật liệu đương thời với tất cả phương thức của nó…” Lời phát biểu ấy cho thấy quan điểm xuyên suốt trong sáng tạo của ông: sử dụng ngôn ngữ tạo hình và kỹ thuật hiện đại của phương Tây để biểu đạt một tâm hồn Việt Nam. Mang phong cách sơn thủy, "Sơn hà cẩm tú" tái hiện đất nước Việt Nam trong một bố cục đồng hiện của ba miền. Phía trái là miền Bắc với núi non trùng điệp; trung tâm là miền Trung cùng hình ảnh Ngọ Môn Huế; phía phải là miền Nam với đồng bằng và hệ thống sông ngòi. Góc trên bên trái tranh đề hai câu thơ chữ Hán: "Cẩm tú sơn hà, thái bình thảo mộc", có thể hiểu là: "Non sông gấm vóc, cây cỏ thái bình." Tác phẩm gồm bảy tấm ghép, mỗi tấm dài khoảng hai mét, tạo thành một đại họa dài bảy mét và cao hai mét. Hoàn thành năm 1966, bức tranh được đặt trang trọng trong phòng đại yến của Dinh Độc Lập như một phần không thể tách rời của tổng thể kiến trúc. Một bức tranh sơn dầu không rõ tên của Ngô Viết Thụ. Nguồn: Halamp. Điều thú vị là dù mang tinh thần của tranh thủy mặc, "Sơn hà cẩm tú" lại được thực hiện bằng chất liệu sơn dầu hiện đại. Lớp sơn được xử lý linh hoạt, khi mỏng nhẹ, khi dày mạnh tùy theo từng mảng hình và bút pháp. Có lẽ đó cũng chính là điều Ngô Viết Thụ muốn nhấn mạnh khi nói về việc dùng "chất liệu và kỹ thuật kim thời" để diễn tả một tâm hồn Việt Nam. Khung tranh được chế tác bằng gỗ sơn màu xanh lá mạ, thếp vàng, viền trong màu cánh gián; góc dưới bên phải còn lưu bút tích của tác giả: "Ngo Viet Thu 1966." Triết lý sáng tạo không có ranh giới Đối với Ngô Viết Thụ, kiến trúc là hội họa trong không gian ba chiều, còn hội họa là kiến trúc được cô đọng trên mặt phẳng. Quan niệm "vạn vật đồng nhất thể" khiến ông không nhìn thấy ranh giới giữa hai lĩnh vực, mà xem chúng như hai phương thức biểu đạt khác nhau của cùng một tư duy sáng tạo. Sống trong giai đoạn giao thoa mạnh mẽ giữa Tây học hiện đại và cội nguồn văn hóa Việt Nam, Ngô Viết Thụ luôn hướng tới việc định hình một bản sắc nghệ thuật hiện đại cho dân tộc. Ông không sao chép phương Tây, cũng không hoài cổ một cách khiên cưỡng, mà lựa chọn con đường dung hòa, lấy triết lý Á Đông làm nền tảng để tạo nên một ngôn ngữ tạo hình mới. Ngô Viết Thụ, một phần của bức tranh Ngõ trúc, sơn dầu. Nguồn: Halamp. Kiến trúc sư Ngô Viết Nam Sơn – con trai của Ngô Viết Thụ – từng tự hào chia sẻ về cha mình: "Thiết kế của cha tôi thể hiện quan niệm kiến trúc Việt Nam hiện đại, không sao chép các chi tiết của kiến trúc cổ điển nhưng vẫn hài hòa và mang bản sắc văn hóa dân tộc... Trong các tác phẩm của ông, các yếu tố mỹ thuật và kỹ thuật luôn mang tính đổi mới và sáng tạo, nhưng điều quan trọng hơn là mỗi tác phẩm đều ẩn chứa một bản sắc độc đáo và triết lý sâu sắc." Lời nhận xét ấy cũng chính là sự khái quát rõ nhất về con đường nghệ thuật mà Ngô Viết Thụ đã kiên trì theo đuổi suốt cuộc đời. Di sản và những giá trị vượt thời gian Sau chiến thắng vang dội tại giải Khôi nguyên La Mã (Grand Prix de Rome), Ngô Viết Thụ liên tục tổ chức và tham gia nhiều triển lãm tại Paris, Roma, Sài Gòn, Manila và Hoa Kỳ. Các triển lãm của ông không chỉ giới thiệu kiến trúc mà còn mở rộng sang quy hoạch, điêu khắc và hội họa, phản ánh tư duy sáng tạo liên ngành hiếm có của một nghệ sĩ Việt Nam thời bấy giờ. Triển lãm tại Tòa Đô chính Sài Gòn năm 1960, Nhà Triển lãm Công viên Tao Đàn năm 1963, Viện Kiến trúc Philippines tại Manila, cùng các triển lãm lưu động ở Viện Hàn lâm Pháp tại Rome, Paris và Viện Smithsonian đã góp phần đưa tên tuổi Ngô Viết Thụ đến gần hơn với giới chuyên môn quốc tế. Chữ ký của Ngô Viết Thụ trên bức Ngõ trúc. Nguồn: Halamp. Bên cạnh đại họa "Sơn hà cẩm tú" được lưu giữ tại Dinh Độc Lập, các tác phẩm như "Bình minh", "Thần tốc", "Hội chợ", "Bến thuyền", "Ngõ trúc" cùng nhiều tranh lưu niệm do gia đình gìn giữ đã tạo nên một di sản hội họa có giá trị đặc biệt. Ngô Viết Thụ là một trong số rất ít nghệ sĩ có thể trở thành chiếc cầu nối giữa mỹ thuật và kiến trúc. Ông truyền cảm hứng về một tư duy liên ngành – interdisciplinary, nơi người làm kiến trúc cần mang trong mình tâm hồn của một họa sĩ để đưa chất thơ vào công trình, còn người cầm cọ cũng cần tư duy không gian của một kiến trúc sư để làm chủ bố cục và cấu trúc của bức tranh. Lời kết Ngô Viết Thụ là một chỉnh thể nghệ thuật trọn vẹn. Di sản ông để lại không chỉ hiện hữu trong những công trình bê tông cốt thép vẫn bền bỉ cùng thời gian, mà còn nằm trong những nét cọ chất chứa tầm nhìn vượt thời đại. Với ông, kiến trúc và hội họa chưa bao giờ là hai lĩnh vực tách biệt, mà luôn song hành để cùng kiến tạo nên những suy tưởng sâu sắc về con người, văn hóa và vũ trụ. Đó cũng chính là giá trị khiến tên tuổi Ngô Viết Thụ vẫn luôn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam hiện đại.
Ngô Viết Thụ – Kiến trúc hiện đại của tâm hồn Việt (Kỳ 2)
Ngô Viết Thụ sinh ra và lớn lên trên vùng đất cố đô Huế giàu truyền thống văn hóa. Con người ông là sự kết tinh của một di sản đậm đặc tinh thần Á Đông. Những năm tháng tiếp cận nền kiến trúc tiên tiến của châu Âu không làm phai nhạt cội nguồn ấy. Trái lại, chính cơ hội học tập và trải nghiệm nơi xứ người càng giúp ông nhận diện rõ hơn bản sắc của mình. Nhưng trên tất cả, điều làm nên tầm vóc của Ngô Viết Thụ chính là tư duy kiến tạo hướng về tương lai, cùng tinh thần cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận tinh hoa của nhiều nền văn hóa khác nhau để tạo nên một ngôn ngữ kiến trúc rất riêng. Ngôn ngữ Hiện đại (Modernism) phương Tây đại chúng Nhờ được đào tạo bài bản tại cái nôi Beaux-Arts (Paris), cấu trúc thiết kế của Ngô Viết Thụ mang tính duy lý rất cao. Ông ưu tiên các mảng khối hình học phẳng, vuông vức, cùng các đường nét dứt khoát của bê tông cốt thép nhưng không hề thô kệch hay khô cứng. Nhờ sự tiết chế đó, các công trình luôn mang vẻ tối giản, mạnh mẽ mà vẫn giữ được sự thanh thoát. Viện nguyên tử Đà Lạt, nay thuộc viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, được thiết kế bởi kiến trúc sư Ngô Viết Thụ. Nguồn: NgoViet. Bên cạnh đó, ông khai thác tối đa sơ đồ mặt bằng mở (open plan) nhằm giải phóng không gian, đồng thời sử dụng hệ cột chịu lực để mở rộng diện tích sử dụng, tạo nên tầm nhìn thông thoáng và tính kết nối cao giữa các khu chức năng. Thấm đẫm Triết lý và chiết tự phương Đông Điều tạo nên sự khác biệt của Ngô Viết Thụ so với nhiều kiến trúc sư phương Tây cùng thời chính là nền tảng tư tưởng phương Đông đã thấm sâu trong con người ông. Sự hòa quyện giữa tinh thần Đông phương và ngôn ngữ kiến trúc hiện đại được đặt đúng chỗ, đúng mức, trở thành dấu ấn đặc trưng làm nên tên tuổi của ông. Ngô Viết Thụ không đưa nguyên vẹn hình ảnh mái đình, cây đa hay những biểu tượng truyền thống vào công trình. Thay vào đó, ông kiến tạo kiến trúc bằng tư duy chiết tự Hán tự, phong thủy và triết học phương Đông. Dinh Độc Lập là minh chứng tiêu biểu, nơi toàn bộ bố cục mặt đứng được tổ chức dựa trên những chữ Hán mang ý nghĩa cát tường. Lý giải kiến trúc Dinh Độc Lập theo tinh thần chiết tự phương Đông. Nguồn: NgoViet. Toàn thể bình diện của Dinh tạo thành chữ CÁT (吉), tượng trưng cho điều tốt lành và may mắn. Trung tâm của Dinh là phòng Trình quốc thư, được xem là "tâm" của công trình. Lầu Tứ phương vô sự mang hình chữ KHẨU (口), biểu trưng cho giáo dục và tự do ngôn luận. Cột cờ đặt giữa hình chữ Khẩu tạo thành chữ TRUNG (中), nhắc nhở rằng muốn có dân chủ thì trước hết phải có lòng trung kiên. Các mái hiên, bao lơn và tiền sảnh tạo nên ba nét ngang của chữ TAM (三), gợi triết lý "dân chủ hữu tam viết nhân, viết minh, viết võ", mong muốn một quốc gia muốn hưng thịnh cần hội tụ đủ Nhân – Minh – Võ. Khi kết hợp với nét dọc ở trung tâm sẽ tạo thành chữ VƯƠNG (王), còn kỳ đài phía trên trở thành nét chấm để hình thành chữ CHỦ (主), biểu trưng cho chủ quyền dân tộc. Toàn bộ hệ bao lơn cùng hai hàng cột phía trước tiếp tục tạo nên chữ HƯNG (興), gửi gắm khát vọng về một đất nước trường tồn và hưng thịnh. Không chỉ ở Dinh Độc Lập, nhiều công trình của ông đều tuân thủ nguyên tắc minh đường với khoảng sân rộng phía trước, thế đất hài hòa cùng trục đối xứng trang nghiêm. Đó là sự gợi nhắc đến cấu trúc của kinh thành hay cung điện Huế, nhưng được chuyển hóa bằng một hình thức hoàn toàn hiện đại. Kiến trúc nhiệt đới bản địa – Tư duy kiến trúc xanh sơ khai Ngô Viết Thụ đặc biệt quan tâm đến sự thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. Một trong những dấu ấn nổi bật nhất trong tư duy ấy là hệ thống lam gió (louvers). Hệ thống rèm hoa đá của Trường Trung học Kiểu mẫu Huế, nay là Trường Đại Học Sư phạm Huế, được thiết kế bởi kiến trúc sư Ngô Viết Thụ. Nguồn: Halamp. Hệ rèm hoa đá bằng bê tông được kiến trúc sư Ngô Viết Thụ đưa vào các công trình, xuất hiện trên mặt đứng của Dinh Độc Lập hay Chợ Đà Lạt vừa có tác dụng chắn nắng gắt, vừa đón gió tự nhiên, điều tiết ánh sáng dịu nhẹ và vẫn đảm bảo sự riêng tư cho không gian bên trong. Những khối bê tông vốn nặng nề, sau khi được thổi hồn bởi kiến trúc sư Ngô Viết trở nên nhẹ bẫng như những tấm rèm lụa truyền thống, đồng thời thể hiện tư duy thiết kế thích ứng với môi trường mà ngày nay được xem là một trong những nền tảng của kiến trúc xanh. Sự giao thoa cấu trúc cấu kiện và Mỹ thuật Công giáo Khi thiết kế các công trình tôn giáo, tiêu biểu là Nhà thờ Chính tòa Phủ Cam (Huế), Ngô Viết Thụ tiếp tục cho thấy khả năng dung hòa giữa kỹ thuật xây dựng hiện đại và tinh thần tín ngưỡng. Nhà thờ Chính tòa Phủ Cam là một trong những công trình Công giáo quan trọng và lâu đời nhất tại Huế. Tiền thân của nhà thờ được dựng từ năm 1682 bằng tranh tre, sau nhiều lần trùng tu mới dần trở thành công trình quy mô lớn như ngày nay. Khi đảm nhận thiết kế, Ngô Viết Thụ không lựa chọn sao chép nguyên mẫu kiến trúc Gothic truyền thống, mà tìm kiếm một ngôn ngữ tạo hình mới phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nhà thờ chính tòa Phủ Cam do kiến trúc sư Ngô Viết Thụ thiết kế. Nguồn: Youtube Kênh Nhà Chúa. Nhà thờ có mặt bằng hình thánh giá, kết hợp kỹ thuật xây dựng hiện đại với tinh thần tạo hình của kiến trúc phương Tây cổ điển. Không gian rộng lớn có sức chứa khoảng 2.500 người nhưng vẫn giữ được cảm giác thanh thoát nhờ hai tháp chuông vươn cao cùng tỷ lệ kiến trúc cân đối, tạo nên vẻ uy nghiêm mà không nặng nề. Thánh đường bên trong Nhà thờ chính tòa Phủ Cam. Nguồn: Wikipedia. Điểm đặc sắc nhất nằm ở không gian nội thất. Thay vì sử dụng hệ cột và mái vòm Gothic truyền thống, Ngô Viết Thụ lựa chọn những hệ cuốn bê tông cốt thép uốn cong mềm mại nhưng đầy vững chãi, nâng toàn bộ mái công trình lên cao. Giải pháp kết cấu này không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật mà còn cho thấy cảm quan của một họa sĩ khi tổ chức các đường cong trong không gian ba chiều. Nhìn từ bên ngoài, công trình gợi liên tưởng đến một cuốn Kinh Thánh đang mở. Bước vào bên trong, hệ kết cấu ấy tạo nên một không gian linh thiêng, huyền nhiệm, nơi ánh sáng, đường nét và tỷ lệ kiến trúc hòa quyện để khơi gợi cảm xúc của người chiêm ngưỡng. Nhà thờ Bảo Lộc, được thiết kế bởi kiến trúc sư Ngô Viết Thụ. Nguồn: Halamp. Những kỹ thuật điêu luyện của Ngô Viết Thụ không chỉ dừng lại ở lĩnh vực kiến trúc. Ông còn chuyển hóa tư duy không gian ấy lên mặt phẳng hội họa, nơi mỗi bức tranh đều mang dấu ấn của một người làm kiến trúc. Hội họa của ông sẽ được khám phá rõ nét hơn trong bài viết Ngô Viết Thụ – Khi cái nhìn của kiến trúc sư 'chiếm lĩnh' khung tranh (Kỳ 3). Mời các bạn cùng đón đọc!
Ngô Viết Thụ – Sự giao thoa giữa nét cọ và không gian kiến trúc (Kỳ 1)
Ngô Viết Thụ được biết đến là một kiến trúc sư lỗi lạc của Việt Nam hiện đại. Tuy nhiên, ông không chỉ là một kiến trúc sư đại tài, tác giả đứng sau những công trình như Dinh Độc Lập, Chợ Đà Lạt, Viện Nguyên tử, mà còn là một họa sĩ tài hoa với những bức đại họa mang tầm vóc tư duy không gian lớn. Với cương vị là một kiến trúc sư, ông thể hiện tầm nhìn rộng lớn và khác biệt của mình qua những công trình ấn tượng hay dự án quy hoạch đô thị vượt thời gian. Còn trong hội họa, tư duy của ông không tách rời kiến trúc. Ngược lại, chính "cái nhìn kiến trúc" đã định hình cấu trúc, nhịp điệu và tư duy nghệ thuật khác biệt trong các tác phẩm của ông. Chân dung kiến trúc sư, hoạ sĩ Ngô Viết Thụ. Nguồn: NgoViet. Xuất thân, bối cảnh sống và bước ngoặt Đà Lạt Kiến trúc sư Ngô Viết Thụ sinh năm 1926 tại Thừa Thiên Huế. Ông lớn lên trong một không gian đậm chất di sản, Nho học và âm nhạc truyền thống. Thành thạo Hán Nôm, đồng thời chơi đàn nguyệt và đàn tranh rất điêu luyện, ông không chỉ sở hữu năng khiếu nghệ thuật thiên bẩm mà còn sớm hình thành chiều sâu triết học Đông phương trong tư duy sáng tạo. Những điều tưởng chừng chỉ là "tài lẻ" ấy về sau lại trở thành nền tảng quan trọng trong cả kiến trúc lẫn hội họa của ông. Ông theo học tại Trường Cao đẳng Kiến trúc Đà Lạt trước khi sang Pháp học tại Trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Paris (École Nationale Supérieure des Beaux-Arts). Thế nhưng, hành trình đến với Paris sẽ không thể trở thành hiện thực nếu không có sự ủng hộ trọn vẹn từ người vợ và gia đình bên vợ. Quay trở lại năm 1944, chàng sinh viên Ngô Viết Thụ khăn gói rời Huế vào Đà Lạt theo học kiến trúc. Tại thành phố mộng mơ này, trong lúc hỏi đường, tìm nhà trọ và dò giá gạo, ông tình cờ gặp cô gái Võ Thị Cơ. Cuộc gặp gỡ tưởng như thoáng qua lại trở thành khởi đầu cho mối nhân duyên gắn bó suốt cuộc đời. Ngô Viết Thụ cùng vợ là bà Võ Thị Cơ. Nguồn: NgoViet. Trong thời gian học tập tại Đà Lạt, ông được cha của bà Võ Thị Cơ là ông Võ Quang Tiềm mời về làm gia sư cho các con trong nhà. Từ đó, tình cảm giữa hai người dần nảy nở. Sau hai năm gắn bó, Ngô Viết Thụ ngỏ lời cầu hôn. Bất chấp quan niệm "môn đăng hộ đối" còn phổ biến lúc bấy giờ, vợ chồng chủ hiệu buôn Vĩnh Hưng vốn trọng tài đức hơn gia thế nên đã vui vẻ tác thành. Đám cưới diễn ra trước khi ông chính thức sang Paris du học. Sau khi về chung một nhà, bà Võ Thị Cơ chấp nhận nghỉ học để phụ giúp cha mẹ buôn bán, dành dụm tiền trang trải chi phí học tập đắt đỏ của chồng nơi đất khách. Trước ngày chia tay, bà chỉ nhắn nhủ: "Anh chỉ cần lo học hành, nghiên cứu, đừng lo lắng gì về tiền bạc. Bên này em lo được." Sau khi con rể tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kiến trúc Đà Lạt năm 1948, ông Võ Quang Tiềm tiếp tục tạo mọi điều kiện tài chính để Ngô Viết Thụ sang Pháp phát huy hết khả năng, giúp chàng rể gạt bỏ mặc cảm về hoàn cảnh nghèo khó. Đáp lại sự kỳ vọng ấy, Ngô Viết Thụ dốc toàn tâm toàn ý cho việc học với mong muốn một ngày thành danh để báo đáp tấm lòng của vợ và gia đình. Tiểu sử nghệ thuật và các cột mốc lớn Giai đoạn tại Pháp và Ý (1950 - 1960) Năm 1955, Ngô Viết Thụ tốt nghiệp xuất sắc ngành kiến trúc tại Pháp. Cũng trong năm đó, ông đoạt giải Khôi nguyên La Mã (Grand Prix de Rome) về kiến trúc. Cho đến nay, ông vẫn là người Việt Nam đầu tiên và duy nhất giành được giải thưởng danh giá bậc nhất châu Âu này, qua đó mở ra cơ hội tu nghiệp tại Biệt thự Medici (Ý). Nhờ từng đoạt giải Paul Bigot do Viện Hàn lâm tổ chức, Ngô Viết Thụ được đặc cách vào thẳng ba vòng thi cuối của giải Khôi nguyên La Mã. Ông lần lượt vượt qua các vòng loại để góp mặt trong vòng chung kết cùng mười thí sinh xuất sắc nhất. Kết quả chung cuộc, ông nhận được 28 trên 29 phiếu từ hội đồng giám khảo. Dự án thắng giải Khôi nguyên La Mã năm 1955. Nguồn: NgoViet. Thành tích ấy khiến giới kiến trúc và nghệ thuật châu Âu hết sức kinh ngạc. Bởi vào thời điểm đó, ngoài tài năng, người dự thi còn phải đáp ứng nhiều điều kiện khắt khe như mang quốc tịch Pháp, dưới 25 tuổi, độc thân và theo Công giáo. Ngô Viết Thụ không đáp ứng bất kỳ tiêu chí nào ngoài năng lực chuyên môn. Ông là người Việt Nam, đã lập gia đình, khi ấy 28 tuổi và theo Phật giáo. Chính vì vậy, chiến thắng của ông càng cho thấy tài năng xuất chúng đã vượt lên trên mọi rào cản về xuất thân và quy định để chinh phục một trong những giải thưởng danh giá nhất châu Âu. Sau đó, ông được mời nghiên cứu về quy hoạch và kiến trúc tại cung điện Medici ở Rome theo chương trình tài trợ của Chính phủ Pháp. Trong thời gian này, ông vừa nghiên cứu quy hoạch đô thị, vừa không ngừng sáng tác hội họa và tổ chức nhiều triển lãm cá nhân thành công tại Paris và Roma, khẳng định năng lực ở cả hai lĩnh vực. Kiến trúc sư Ngô Viết Thụ được bạn bè công kênh ăn mừng giải Khôi nguyên La Mã. Nguồn: NgoViet. Các triển lãm kiến trúc, quy hoạch và hội họa thường niên của ông cùng những nghệ sĩ đoạt giải Khôi nguyên La Mã đều được Tổng thống Pháp và Tổng thống Ý trực tiếp đến cắt băng khai mạc. Ngô Viết Thụ cũng là thành viên Hội Kiến trúc sư Pháp (SADG), đồng thời là người châu Á đầu tiên trở thành Viện sĩ Danh dự của Viện Kiến trúc Hoa Kỳ (H.F.A.I.A), sánh vai cùng nhiều kiến trúc sư danh tiếng của thế giới. Đến năm 1960, ông trở về Việt Nam theo lời mời của chính quyền Tổng thống Ngô Đình Diệm và cũng để thực hiện mong mỏi của thân phụ – cụ Ngô Viết Quang. Bản thân Ngô Viết Thụ cũng luôn đau đáu khát vọng được phụng sự quê hương, vì vậy ông đã từ chối nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp và định cư tại châu Âu. Trong bức thư hồi đáp cha, ông gửi bài thơ "Cá gáy hóa long", bày tỏ rằng mình chưa bao giờ quên cội nguồn và nhất định sẽ trở về góp sức xây dựng đất nước. Giai đoạn trở về Việt Nam (1960 - 1975) Khi trở về Việt Nam và phục vụ dưới chính quyền Ngô Đình Diệm, Ngô Viết Thụ được mời giữ chức Bộ trưởng Bộ Xây dựng nhưng ông từ chối vì cho rằng mình không phù hợp với vai trò chính khách. Ông chỉ nhận vị trí cố vấn kiến trúc cho Phủ Tổng thống, nơi ngày nay được biết đến với tên gọi Dinh Độc Lập. Không lâu sau, ông nhanh chóng khẳng định vị thế, trở thành một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng lớn nhất của đô thành Sài Gòn. Ông thành lập văn phòng thiết kế riêng và triển khai nhiều công trình trọng điểm tại miền Nam, trong đó có những công trình dành nhiều tâm huyết cho Đà Lạt – vùng đất gắn bó với tuổi trẻ và cũng là quê hương của người bạn đời – như Viện Nguyên tử Đà Lạt hay Chợ Mới Đà Lạt. Dinh Độc Lập thiết kế bởi kiến trúc sư Ngô Viết Thụ. Nguồn: Báo điện tử Tuổi Trẻ. Sau khi vào Sài Gòn, ông tổ chức triển lãm giới thiệu các dự án nghiên cứu tại châu Âu ở Tòa Đô chính Sài Gòn. Triển lãm tạo nên tiếng vang lớn, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy quy hoạch đô thị và phát triển hạ tầng miền Nam trước năm 1975. Chính quyền và giới chuyên môn đặc biệt quan tâm đến đề án kết nối Sài Gòn với Chợ Lớn bằng một trung tâm hành chính quốc gia mới. Đáng tiếc, vì hoàn cảnh thời cuộc và hạn chế về kinh phí, dự án không thể trở thành hiện thực. Song song với kiến trúc, hội họa vẫn luôn là nơi ông gửi gắm những suy tưởng giàu tính triết lý và không ngừng thử nghiệm các chất liệu nghệ thuật mới. Giai đoạn tiếp tục khẳng định tên tuổi (Sau 1975) Sau khi chính quyền Việt Nam Cộng hòa sụp đổ, Ngô Viết Thụ trải qua một năm cải tạo. Năm 1977, người vợ gắn bó suốt cuộc đời qua đời giữa giai đoạn đầy biến động. Từ đó, ông một mình nuôi dạy các con, đồng thời tiếp tục cống hiến cho ngành kiến trúc với nhiều dự án lớn về bệnh viện, khách sạn, quy hoạch đô thị Hà Nội, Hải Phòng và thiết kế chùa Trúc Lâm Đà Lạt. Dự án quy hoạch chỉnh trang đô thành Sài Gòn – Chợ Lớn của Ngô Viết Thụ, 1955 – 1958. Nguồn: NgoViet. Từ một người từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến, Ngô Viết Thụ vẫn tiếp tục dành trọn tâm huyết cho đất nước. Ông nhiều nhiệm kỳ đảm nhiệm vai trò cố vấn cho Hội Kiến trúc sư Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh, đồng thời là một trong những chuyên gia nòng cốt trong tổ tư vấn của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt. Cuộc đời Ngô Viết Thụ được biết đến nhiều nhất với vai trò một kiến trúc sư. Nhưng điều gì đã khiến ông trở nên khác biệt giữa rất nhiều đồng nghiệp cùng thời? Mời bạn đón đọc Ngô Viết Thụ – Kiến trúc hiện đại của tâm hồn Việt (Kỳ 2) để cùng khám phá những tư duy cải tiến và tầm nhìn vượt thời gian đã làm nên tên tuổi của vị kiến trúc sư tài ba này.
