Không chỉ được biết đến với cương vị một kiến trúc sư lỗi lạc, Ngô Viết Thụ còn ghi dấu ấn sâu đậm trong hội họa. Một lần nữa, ông cho thấy tư duy và tầm nhìn khác biệt khi chuyển những nét vẽ lên mặt toan. Ông đưa vào hội họa góc nhìn của một người làm kiến trúc, nhưng vẫn giữ được sự uyển chuyển, giàu cảm xúc, để những đường nét không hề trở nên khô cứng hay nặng nề như chính vật liệu bê tông mà ông từng sử dụng trong các công trình.
Bút pháp cầm cọ của Ngô Viết Thụ
Tranh của Ngô Viết Thụ, đặc biệt là tranh sơn dầu khổ lớn và tranh lụa, luôn được tổ chức với một cấu trúc chặt chẽ. Ông kiến tạo không gian trên mặt phẳng hai chiều nhưng vẫn tạo được chiều sâu bằng các mảng khối hình học cùng nhịp điệu đường nét mang tính "quy hoạch". Những vệt màu và nét sổ dọc mạnh mẽ gợi liên tưởng đến các cấu kiện kiến trúc thô mộc, tương phản với những khoảng trống mênh mang, nơi triết lý "Hư – Thực" của phương Đông được vận dụng một cách tinh tế.
Hội họa của ông trải dài từ tả thực, ấn tượng đến biểu hiện và trừu tượng hóa. Tuy nhiên, tranh trừu tượng của Ngô Viết Thụ không phải sự ngẫu hứng thuần túy mà là quá trình chắt lọc các quy luật hình học từ thiên nhiên và vũ trụ. Ông nhuần nhuyễn kết hợp bảng màu hàn lâm phương Tây (sơn dầu dày dặn, có độ tương phản mạnh), với những sắc độ bảng lảng, nhã nhặn của tranh thủy mặc và tranh lụa truyền thống. Dù ở chất liệu hay bút pháp nào, tư duy cấu trúc và nhịp điệu không gian vẫn luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong cả kiến trúc lẫn hội họa của ông.

Ngô Viết Thụ, Sơn hà cẩm tú, sơn dầu, 7 x 2 m, 1966. Đang được trưng bày tại Dinh Độc Lập, TP. HCM. Nguồn: Wikipedia.
Trong lễ khánh thành Dinh Độc Lập ngày 31 tháng 10 năm 1966, khi trình bày về đồ án kiến trúc của mình, Ngô Viết Thụ đã nhắc đến bức "Sơn hà cẩm tú" như một tuyên ngôn nghệ thuật:
“Như bức tranh “Sơn hà cẩm tú” mà tôi đã vẽ để trang trí phòng đại yến của Dinh này. Tôi đã dùng chất liệu và kỹ thuật kim thời của phương Tây để diễn tả một tâm hồn Việt Nam. Bức tranh tóm tắt các khuôn phép mà tôi đã dùng khi nghiên cứu phối hợp với Dinh này. Tôi muốn đánh dấu trang sử giành độc lập của dân tộc trong các công trình có tính cách văn hóa, bằng cách thực hiện tác phẩm bằng vật liệu đương thời với tất cả phương thức của nó…”
Lời phát biểu ấy cho thấy quan điểm xuyên suốt trong sáng tạo của ông: sử dụng ngôn ngữ tạo hình và kỹ thuật hiện đại của phương Tây để biểu đạt một tâm hồn Việt Nam.
Mang phong cách sơn thủy, "Sơn hà cẩm tú" tái hiện đất nước Việt Nam trong một bố cục đồng hiện của ba miền. Phía trái là miền Bắc với núi non trùng điệp; trung tâm là miền Trung cùng hình ảnh Ngọ Môn Huế; phía phải là miền Nam với đồng bằng và hệ thống sông ngòi. Góc trên bên trái tranh đề hai câu thơ chữ Hán: "Cẩm tú sơn hà, thái bình thảo mộc", có thể hiểu là: "Non sông gấm vóc, cây cỏ thái bình."
Tác phẩm gồm bảy tấm ghép, mỗi tấm dài khoảng hai mét, tạo thành một đại họa dài bảy mét và cao hai mét. Hoàn thành năm 1966, bức tranh được đặt trang trọng trong phòng đại yến của Dinh Độc Lập như một phần không thể tách rời của tổng thể kiến trúc.

Một bức tranh sơn dầu không rõ tên của Ngô Viết Thụ. Nguồn: Halamp.
Điều thú vị là dù mang tinh thần của tranh thủy mặc, "Sơn hà cẩm tú" lại được thực hiện bằng chất liệu sơn dầu hiện đại. Lớp sơn được xử lý linh hoạt, khi mỏng nhẹ, khi dày mạnh tùy theo từng mảng hình và bút pháp. Có lẽ đó cũng chính là điều Ngô Viết Thụ muốn nhấn mạnh khi nói về việc dùng "chất liệu và kỹ thuật kim thời" để diễn tả một tâm hồn Việt Nam. Khung tranh được chế tác bằng gỗ sơn màu xanh lá mạ, thếp vàng, viền trong màu cánh gián; góc dưới bên phải còn lưu bút tích của tác giả: "Ngo Viet Thu 1966."
Triết lý sáng tạo không có ranh giới
Đối với Ngô Viết Thụ, kiến trúc là hội họa trong không gian ba chiều, còn hội họa là kiến trúc được cô đọng trên mặt phẳng. Quan niệm "vạn vật đồng nhất thể" khiến ông không nhìn thấy ranh giới giữa hai lĩnh vực, mà xem chúng như hai phương thức biểu đạt khác nhau của cùng một tư duy sáng tạo.
Sống trong giai đoạn giao thoa mạnh mẽ giữa Tây học hiện đại và cội nguồn văn hóa Việt Nam, Ngô Viết Thụ luôn hướng tới việc định hình một bản sắc nghệ thuật hiện đại cho dân tộc. Ông không sao chép phương Tây, cũng không hoài cổ một cách khiên cưỡng, mà lựa chọn con đường dung hòa, lấy triết lý Á Đông làm nền tảng để tạo nên một ngôn ngữ tạo hình mới.

Ngô Viết Thụ, một phần của bức tranh Ngõ trúc, sơn dầu. Nguồn: Halamp.
Kiến trúc sư Ngô Viết Nam Sơn – con trai của Ngô Viết Thụ – từng tự hào chia sẻ về cha mình:
"Thiết kế của cha tôi thể hiện quan niệm kiến trúc Việt Nam hiện đại, không sao chép các chi tiết của kiến trúc cổ điển nhưng vẫn hài hòa và mang bản sắc văn hóa dân tộc... Trong các tác phẩm của ông, các yếu tố mỹ thuật và kỹ thuật luôn mang tính đổi mới và sáng tạo, nhưng điều quan trọng hơn là mỗi tác phẩm đều ẩn chứa một bản sắc độc đáo và triết lý sâu sắc."
Lời nhận xét ấy cũng chính là sự khái quát rõ nhất về con đường nghệ thuật mà Ngô Viết Thụ đã kiên trì theo đuổi suốt cuộc đời.
Di sản và những giá trị vượt thời gian
Sau chiến thắng vang dội tại giải Khôi nguyên La Mã (Grand Prix de Rome), Ngô Viết Thụ liên tục tổ chức và tham gia nhiều triển lãm tại Paris, Roma, Sài Gòn, Manila và Hoa Kỳ. Các triển lãm của ông không chỉ giới thiệu kiến trúc mà còn mở rộng sang quy hoạch, điêu khắc và hội họa, phản ánh tư duy sáng tạo liên ngành hiếm có của một nghệ sĩ Việt Nam thời bấy giờ.
Triển lãm tại Tòa Đô chính Sài Gòn năm 1960, Nhà Triển lãm Công viên Tao Đàn năm 1963, Viện Kiến trúc Philippines tại Manila, cùng các triển lãm lưu động ở Viện Hàn lâm Pháp tại Rome, Paris và Viện Smithsonian đã góp phần đưa tên tuổi Ngô Viết Thụ đến gần hơn với giới chuyên môn quốc tế.

Chữ ký của Ngô Viết Thụ trên bức Ngõ trúc. Nguồn: Halamp.
Bên cạnh đại họa "Sơn hà cẩm tú" được lưu giữ tại Dinh Độc Lập, các tác phẩm như "Bình minh", "Thần tốc", "Hội chợ", "Bến thuyền", "Ngõ trúc" cùng nhiều tranh lưu niệm do gia đình gìn giữ đã tạo nên một di sản hội họa có giá trị đặc biệt.
Ngô Viết Thụ là một trong số rất ít nghệ sĩ có thể trở thành chiếc cầu nối giữa mỹ thuật và kiến trúc. Ông truyền cảm hứng về một tư duy liên ngành – interdisciplinary, nơi người làm kiến trúc cần mang trong mình tâm hồn của một họa sĩ để đưa chất thơ vào công trình, còn người cầm cọ cũng cần tư duy không gian của một kiến trúc sư để làm chủ bố cục và cấu trúc của bức tranh.
Lời kết
Ngô Viết Thụ là một chỉnh thể nghệ thuật trọn vẹn. Di sản ông để lại không chỉ hiện hữu trong những công trình bê tông cốt thép vẫn bền bỉ cùng thời gian, mà còn nằm trong những nét cọ chất chứa tầm nhìn vượt thời đại. Với ông, kiến trúc và hội họa chưa bao giờ là hai lĩnh vực tách biệt, mà luôn song hành để cùng kiến tạo nên những suy tưởng sâu sắc về con người, văn hóa và vũ trụ. Đó cũng chính là giá trị khiến tên tuổi Ngô Viết Thụ vẫn luôn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam hiện đại.
