Trong dòng chảy nghệ thuật đương đại, Lê Bá Đảng hiện lên là một nghệ sĩ Việt Nam tầm cỡ quốc tế, người được Viện Tiểu sử Mỹ bầu chọn là một trong những nhân vật nổi tiếng thế giới năm 1992. Nghệ thuật của ông là sự giao thoa tinh tế giữa tâm hồn Việt Nam thuần hậu và tư duy thẩm mỹ hiện đại của phương Tây.
Loạt bài này lần theo dấu chân nghệ thuật của ông – từ cội nguồn làng quê Bích La Đông, đến Paris hoa lệ, và xa hơn nữa là những “không gian” mang tính triết học. Qua đó, một câu hỏi sẽ dần được hé mở: điều gì đã làm nên một Lê Bá Đảng – không Đông, không Tây, mà là chính ông?
Từ làng Bích La đến kinh đô ánh sáng
Hoạ sĩ Lê Bá Đảng (1921 - 2015) sinh ra và lớn lên tại làng Bích La Đông, Quảng Trị, gần Thành phố Huế, kinh đô xưa của Việt Nam. Bích La Đông là một làng cổ nổi tiếng hơn 500 năm tuổi, nổi tiếng là vùng đất "địa linh nhân kiệt". Làng được thành lập vào khoảng năm 1527 dưới triều Hậu Lê. Dù trải qua sự khắc nghiệt của thời gian và những biến động lịch sử, Bích La Đông vẫn giữ được nét bình dị, cổ kính với đình làng, cây đa, bến nước và dòng sông thơ mộng. Chính những ký ức về làng quê, lũy tre, con đò là "mạch ngầm" xuyên suốt trong sáng tác sau này của Lê Bá Đảng.

Hoạ sĩ Lê Bá Đảng. Nguồn: Báo Thanh Niên
Tuy nhiên, sự vất vả của mảnh đất Trung kỳ đã thôi thúc người con Lê Bá Đảng thoát ra khỏi thực tại êm đềm, đi tìm những thử thách và cơ hội mới. Năm 1939, ông tình nguyện tham gia vào đội ngũ nhân công bản xứ (M.O.I) của bộ Lao động Pháp. Sau đó, Lê Bá Đảng sang Pháp với tư cách là lính thợ Đông Dương.
Tại nước Pháp xa xôi, như bất kỳ người con xa xứ nào, Lê Bá Đảng đã trải qua nhiều gian khó nơi đất khách. Ông chứng kiến nhiều xung đột và chiến tranh thế giới thứ II. Sự vô thường và khốc liệt mà cuộc chiến này đem lại đã thôi thúc nghệ sĩ tính trong chính con người ông. Từ năm 1942 - 1948, ông chính thức theo học tại Học viện Nghệ thuật Toulouse. Tháng 6 năm 1948, ông đỗ đầu trường và chiến thắng trong một cuộc thi Áp phích quảng cáo. Với số tiền thưởng từ cuộc thi này, ông đã chuyển đến sống tại Paris.

Một tác phẩm thuộc bộ sưu tập “Cõi người ta” trong vườn nhà họa sĩ Lê Bá Đảng. Nguồn: Báo Thanh Niên
Môi trường sống mới – thành phố Paris hoa lệ – cái nôi của nghệ thuật hiện đại đã rèn giũa tư duy nghệ sĩ của Lê Bá Đảng. Nhưng điều làm nên tên tuổi của một Lê Bá Đảng lẫy lừng chính là bản sắc Việt – thứ giúp ông khác biệt giữa hàng nghìn nghệ sĩ Tây phương. Sau này, khi đã thành danh, Lê Bá Đảng đã từng chia sẻ rằng:
“Trường Mỹ thuật Toulouse đào tạo tôi ra người thợ vẽ. Trường đời đào tạo tôi ra con người kiên nhẫn, tháo vát, siêng năng, anh nhà nghề khó tánh, bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu làm nô lệ một trường phái nào, không chịu bắt chước ai, không Đông, không Tây, hiện đại hay sơ khai.”
Nỗi lòng người con xa xứ
Chiến tranh Việt Nam là một "vết thương" lớn trong tâm hồn Lê Bá Đảng, biến ông từ một nghệ sĩ thuần túy trở thành một người dùng nghệ thuật để lên tiếng cho chính nghĩa. Sống tại Paris nhưng tâm trí ông luôn hướng về quê nhà đang trong khói lửa. Ông sáng tạo nhiều tác phẩm miêu tả sự tàn khốc của chiến tranh, nhưng không theo cách bạo liệt mà theo lối biểu trưng, đầy ám ảnh. Hình ảnh những thân phận người nhỏ bé, những gương mặt khắc khổ ẩn hiện trong địa tầng đá xám là minh chứng cho nỗi đau dân tộc.
Ông thường sử dụng hình ảnh chim bồ câu – một biểu tượng quốc tế – nhưng đặt trong bối cảnh Việt Nam. Hòa bình trong tranh Lê Bá Đảng không chỉ là ngưng tiếng súng, mà là sự hòa hợp giữa con người và đất đai, là khát vọng hồi sinh từ lòng đất mẹ.

Xác máy bay B52 của giặc Mỹ làm nên tác phẩm Châu chấu đá voi. Nguồn: Báo Dân Trí.
"Đường mòn Hồ Chí Minh" (Bản giao hưởng trên giấy) là một trong những bộ tác phẩm quan trọng nhất của ông. Ông không vẽ một con đường quân sự khô khan, mà vẽ một "huyền thoại" của lòng kiên trì. Với ông, con đường đó là mạch máu nối liền hai miền, là biểu tượng của ý chí dân tộc được ông thể hiện qua những vệt màu loang và những nếp gấp giấy đầy kịch tính.
"Nhìn bằng mắt phương Tây nhưng cảm nhận bằng trái tim phương Đông" chính là chìa khóa tạo nên sự độc bản của Lê Bá Đảng. Ông đưa các họa tiết kỷ hà, hình bóng người chiến binh hay chim lạc từ trống đồng Đông Sơn vào tranh một cách tinh tế. Những họa tiết này không được vẽ lại một cách mô phỏng mà được "hóa thạch" bằng kỹ thuật dập nổi, khiến chúng trông như những bảo vật vừa được khai quật từ ký ức.
Con ngựa trong tranh Lê Bá Đảng là một hình tượng đa diện. Nó vừa mang dáng dấp của những chú ngựa trong nghệ thuật Phục Hưng (sự mạnh mẽ, cơ bắp), vừa mang tinh thần của ngựa trong văn hóa Việt (ngựa sắt Thánh Gióng, ngựa đá ở kinh thành Huế). Ngựa của ông thường cô độc nhưng kiêu hãnh, tượng trưng cho hành trình viễn xứ của chính người nghệ sĩ.

Một trong số rất nhiều tác phẩm về ngựa. Nguồn: Báo VNExpress.
Nước Pháp mang đến cho Lê Bá Đảng những phương tiện biểu đạt hiện đại – từ sơn dầu, máy ép đến kỹ thuật làm giấy bồi – nhưng chiều sâu trong tác phẩm của ông lại thấm đẫm tinh thần Thiền phương Đông. Những khoảng trắng (void) trong “Không gian Lê Bá Đảng” không đơn thuần là phần trống của bố cục, mà là cái “Không” trong tư tưởng nhà Phật – nơi vạn vật tan hòa, để tâm thức và linh hồn được tự do chuyển động. Có thể nói, nghệ thuật của Lê Bá Đảng là sự gặp gỡ hài hòa giữa kỹ thuật phương Tây và chiều sâu triết học phương Đông.
Hành trình từ một chàng trai rời quê hương đến Paris không chỉ là sự dịch chuyển địa lý, mà còn là quá trình hình thành một bản sắc nghệ thuật độc lập. Những trải nghiệm nơi xứ người, những mất mát và va đập với lịch sử đã âm thầm nuôi dưỡng một nội lực sáng tạo mạnh mẽ bên trong Lê Bá Đảng.
Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. Để hiểu vì sao ông có thể bước ra sân khấu nghệ thuật quốc tế và từng bước định hình phong cách riêng, cần nhìn sâu hơn vào những giai đoạn sáng tác, những biến cố đời sống và các thử nghiệm nghệ thuật táo bạo. Kỳ tiếp theo sẽ mở ra bức tranh toàn diện về hành trình ấy – nơi một nghệ sĩ không ngừng tái tạo chính mình qua từng chặng đường sáng tạo.
Related articles
Lê Bá Đảng – Người dệt không gian giữa hai bờ Đông - Tây (Kỳ 3)
Khi một nghệ sĩ không còn bị giới hạn bởi chất liệu hay hình thức, nghệ thuật của họ sẽ chuyển dịch sang một tầng sâu khác – nơi ý niệm và trải nghiệm nội tâm trở thành trung tâm. Với Lê Bá Đảng, giai đoạn này được kết tinh trong khái niệm “Không gian” – một thế giới nơi hội họa, điêu khắc và triết học giao thoa. Trong bài viết cuối cùng về vị danh họa tài ba, chúng ta hãy cùng khám phá hành trình vật chất trở thành ký ức, ánh sáng trở thành ngôn ngữ, và khoảng trống lại chính là nơi chứa đựng nhiều ý nghĩa nhất. Tác phẩm điêu khắc “Bàn chân Giao Chỉ” lấy cảm hứng từ truyền thuyết Lạc Long Quân - Âu Cơ. Nguồn: LEBADANG Foundation. Sự huyền ảo của "Không gian Lê Bá Đảng" Khi mất đi người con trai, Lê Bá Đảng rơi vào một khoảng trống tinh thần khủng khiếp. Để khỏa lấp nỗi đau đó, ông tìm về với những hình tượng "Mẹ" và "Cội nguồn" trong văn hóa Việt như một sự an ủi tâm linh. Hình tượng Mẹ Âu Cơ trong nghệ thuật của ông không chỉ là huyền sử, mà là biểu tượng của sự che chở, tái sinh. Ông dùng hình ảnh người mẹ vĩ đại của dân tộc để ôm ấp nỗi đau của một người cha mất con. Nỗi niềm cá nhân (mất đi sự tiếp nối huyết thống) đã gặp gỡ kí ức cộng đồng (sự trường tồn của dân tộc qua các cổ mẫu). Tác phẩm của ông giai đoạn này trở thành lời cầu nguyện cho sự bất tử. Trong “Không gian”, Lê Bá Đảng thực hiện các cú cắt, khoét, và đắp nổi để biến bức tranh thành một tác phẩm điêu khắc phẳng, thể hiện trọn vẹn sự kết hợp đa phương tiện giữa hội họa, điêu khắc và đồ họa. Cách làm mới lạ này được giới phê bình nghệ thuật thế giới gọi là kỹ thuật “Lebadanggraphie” – kỹ thuật in đồ họa kết hợp dập nổi độc bản. Ông phối hợp giữa in thạch bản (lithography), lụa và kỹ thuật làm giấy thủ công để tạo ra những cấu trúc vật chất có độ dày, bóng đổ tự nhiên trên bề mặt. Tác phẩm thuộc bộ sưu tập “Không gian Lê Bá Đảng”. Nguồn: LEBADANG Foundation. Ông không dùng giấy công nghiệp. Ông tự tay làm giấy tự chế (handmade paper) từ các loại sợi thực vật (thường là sợi dâu hoặc sợi bông), tạo nên loại giấy có độ xốp, độ dày và độ bền cực cao, cho phép chịu được lực ép cực lớn mà không bị rách. Loại giấy này được Lê Bá Đảng kết hợp uyển chuyển với kỹ thuật dập nổi không mực (blind embossing). Điểm cốt lõi của “Lebadanggraphie” là những mảng lồi lõm trên mặt giấy. Ông tạo ra các khuôn âm bản và dương bản, sau đó dùng máy ép thủy lực để ép giấy vào khuôn. Kết quả tạo ra những hình khối 3D trên bề mặt phẳng, tạo nên sự chuyển động của bóng đổ khi ánh sáng đi ngang qua. Sau khi dập nổi, ông mới bắt đầu phủ màu bằng kỹ thuật in lụa hoặc vẽ tay. Các hạt màu len lỏi vào các khe rãnh, nếp gấp của giấy, tạo nên hiệu ứng tầng tầng lớp lớp, giống như những mảng rêu phong hoặc dấu vết thời gian trên mặt đá. Gam màu trầm mặc, tinh tế của đất, đá, nước mà ông sử dụng đã gợi nhắc đến sự tĩnh lặng của phương Đông. Tác phẩm thuộc “Không gian”. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Chính từ khoảng trống tinh thần sau sự ra đi của con trai, Lê Bá Đảng đã không còn thỏa mãn với mặt phẳng hai chiều. Ông phát triển “Lebadanggraphie” như một cách để dập nổi ký ức, biến những tờ giấy bồi thủ công thành những “địa tầng tâm linh”. Điểm đặc biệt nhất là các tác phẩm này thường gợi nhắc đến bản đồ địa hình nhìn từ trên cao với góc nhìn "chim bay" (aerial view). Những mảng lồi lõm không chỉ là kỹ thuật, chúng là hình ảnh ẩn dụ về những con đường mòn, những dòng sông, và sự phân chia ruộng đồng của làng quê Việt Nam – một sự kết nối tâm tưởng với quê hương dù đang sống giữa Paris, đồng thời cũng đại diện cho niềm tin của ông rằng linh hồn con trai và tổ tiên đang hòa quyện vào nhau. Tác phẩm "Không gian Âu Lạc", 180x400 cm, Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM. Nguồn: Tạp chí Người đô thị. Từ những đường nét cụ thể sang sự trừu tượng hóa không gian. Ông không chỉ vẽ "vật", ông vẽ "khoảng trống" và "ánh sáng". Trong "Không gian Lê Bá Đảng", ánh sáng không phải là yếu tố chiếu vào tác phẩm mà là một phần của tác phẩm. Những nếp gấp trên giấy tự tạo ra vùng sáng - tối thay đổi theo góc nhìn của người xem. Lê Bá Đảng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Lão Trang và Phật giáo với triết lý "Sắc sắc không không". Việc ông vẽ "khoảng trống" chính là để tạo ra sự vô tận, cho phép tâm trí người xem tự do di chuyển thay vì bị đóng khung trong một hình hài cụ thể. Địa tầng ký ức: Nơi con người hòa quyện vào Đất Mẹ Hình tượng Mẹ Âu Cơ trong giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp của Lê Bá Đảng không chỉ là huyền sử, mà là biểu tượng của sự che chở, tái sinh. Ông dùng hình ảnh người mẹ vĩ đại của dân tộc để ôm ấp nỗi đau của một người cha mất con. Tác phẩm của ông trở thành lời cầu nguyện cho sự bất tử. Với ông, nghệ thuật còn là sự nối dài của thiên nhiên. Ông quan niệm tác phẩm không chỉ để ngắm mà để con người có thể "đi vào bên trong" và sống cùng nó. "Tôi không làm nghệ thuật để trưng bày, tôi làm nghệ thuật để tìm lại chính mình và dân tộc mình." Tác phẩm thuộc “Không gian”. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Trong nhiều tác phẩm "Không gian", nếu nhìn kỹ vào những vết lồi lõm của địa hình, người ta sẽ thấy ẩn hiện hình hài con người (dáng nằm, khuôn mặt, hoặc dấu chân). Ông diễn giải rằng con người sinh ra từ đất và sẽ trở về với đất. Không gian nghệ thuật của ông là nơi con người không đứng ngoài để quan sát thiên nhiên mà là một phần máu thịt của không gian đó. "Tôi muốn tạo ra một không gian mà ở đó người xem không chỉ nhìn bằng mắt, mà có thể bước vào bằng cả tâm hồn, để thấy mình nhỏ bé trước vũ trụ nhưng lại lớn lao trong sự kết nối với vạn vật." Thành tựu và Tầm ảnh hưởng Với cuộc đời nghệ thuật nhất quán và những cống hiến to lớn của mình, Lê Bá Đảng đã được vinh dự nhận Huân chương Nghệ thuật và Văn chương của Chính phủ Pháp; Giải thưởng của Viện Tiểu sử Mỹ. Các phẩm của ông có mặt trong nhiều bảo tàng lớn như Cologne, New York, Paris và các bộ sưu tập tư nhân danh giá toàn cầu. Mang lại độ phủ lớn cho nghệ thuật Việt Nam trên bản đồ nghệ thuật thế giới. Tại Việt Nam, công chúng được chiêm ngưỡng tác phẩm của ông trong “Không gian Lưu niệm Lê Bá Đảng” (Lebadang Memory Space) tại Huế – một công trình kiến trúc nghệ thuật độc bản, mang đậm tinh thần Lê Bá Đảng. Không ngoa khi nói rằng ông là cầu nối quan trọng nhất đưa mỹ thuật hiện đại Việt Nam ra thế giới, người tiên phong tạo ra một ngôn ngữ thị giác mới mà thế giới gọi tên là "Không gian Lê Bá Đảng". Một tác phẩm cắt giấy của Lê Bá Đảng. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Lời kết Hành trình nghệ thuật của Lê Bá Đảng không chỉ là câu chuyện của một cá nhân xuất chúng, mà còn là hành trình của một tâm hồn luôn đi tìm sự hòa hợp giữa con người và vũ trụ. Từ những ký ức làng quê Việt Nam đến những không gian trừu tượng mang tầm vóc toàn cầu, ông đã tạo nên một ngôn ngữ nghệ thuật vừa sâu sắc, vừa khó trộn lẫn. Điều đáng nói là, dù đi xa đến đâu, nghệ thuật của ông vẫn luôn neo giữ một sợi dây vô hình với cội nguồn. Những địa tầng giấy, những vết dập nổi, hay những khoảng trống tưởng như im lặng đều ẩn chứa hình bóng của đất, của nước, của con người Việt Nam. Đó không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là ký ức văn hoá được chưng cất qua trải nghiệm và suy tưởng. Ở một tầng sâu hơn, Lê Bá Đảng đã vượt ra khỏi vai trò của một họa sĩ để trở thành người kiến tạo không gian tinh thần – nơi nghệ thuật không còn là đối tượng để chiêm ngưỡng, mà là môi trường để con người tìm lại chính mình. Và có lẽ, chính ở điểm đó, ông đã thực sự “dệt” nên cây cầu nối giữa Đông và Tây – không bằng sự pha trộn, mà bằng một bản thể độc lập, bền bỉ và đầy nội lực.
Lê Bá Đảng – Người dệt không gian giữa hai bờ Đông - Tây (Kỳ 2)
Với Lê Bá Đảng, nghệ thuật không phát triển theo đường thẳng, mà là chuỗi chuyển động liên tục – nơi mỗi biến cố đời sống đều để lại một dấu ấn trong hình thức biểu đạt. Từ những nét vẽ ban đầu đến các thử nghiệm in ấn, điêu khắc và cuối cùng là những “Không gian” mang tính khái niệm, mỗi giai đoạn sáng tác của ông đều phản ánh một bước tiến trong tư duy nghệ thuật – sâu hơn, tự do hơn và cũng cá nhân hơn. Giai đoạn hình thành (1950 - 1960) Bắt đầu với những bức vẽ cổ điển, chân dung, hoa và động vật (đặc biệt là ngựa). Bước đầu gây chú ý tại các triển lãm ở Paris. Năm 1950, Lê Bá Đảng kết hôn với bà Myshu (tên thật là Micheline Mourrieettee Louus Hai Nguyen). Bà Myshu không chỉ là người bạn đời mà còn được giới nghệ thuật ví như "cánh tay phải", một "người quản lý thiên tài" đứng sau sự thành công rực rỡ của Lê Bá Đảng tại phương Tây. Bà Myshu chính là "bệ đỡ thực tế" giúp nghệ thuật của ông bay xa. Cũng trong chính năm này, họa sĩ Lê Bá Đảng có cuộc triển lãm ra mắt đầu tiên tại Paris cũng như sáng tác bộ sưu tập “Mèo” thể theo bài bơ của Charles Baudelaire. vẽ theo đường nét ký họa mực nho theo lối thư pháp phương Đông – đánh dấu cột mốc đầu tiên trong sự nghiệp. Một tác phẩm trong bộ sưu tập "Mèo". Nguồn: Báo Thanh Niên Một năm sau khi sự nghiệp vừa chớm nở, ông đối mặt với nỗi đau mất cha. Từ khi rời bỏ quê hương sang Pháp vào năm 18 tuổi, ông không còn cơ hội gặp lại cha mình lần nào nữa. Nỗi đau không thể trực tiếp phụng dưỡng và tiễn đưa người thân đã thôi thúc ông vẽ chân dung người cha đã khuất của mình như một cách kết nối và tỏ lòng biết ơn với đấng sinh thành. Cũng trong năm này, tại Paris, ngày 14 tháng 5, vợ chồng ông chào đón thành viên mới, một người con trai, đặt tên là Fabrice (tên thường gọi là Touty). Rất nhiều năm về sau, Touty chính là nguồn cảm hứng cho những sáng tác nghệ thuật, những nghiên cứu và phương pháp sáng tạo mới mang đậm dấu ấn cá nhân của nghệ sĩ Lê Bá Đảng. Khởi đầu mới trong cuộc sống riêng tư cũng là lúc ông bắt đầu sự nghiệp tại Paris, trên con đường la Montagne Ste Geneviève. Đây là thời kỳ ông sống ở khu phố Latin, phố Chat qui Pêche, phố Mouffetard và galerie Au Seuil Étroit, đối diện nhà thờ Đức Bà. Năm 1953, với nỗi nhớ của người con xa quê, ông vẽ một loạt những tác phẩm bằng mực tàu và màu nước về quê hương đất nước, bắt đầu là vẽ thuyền và ngựa. Càng tìm hiểu về Lê Bá Đảng, công chúng càng thấy người nghệ sĩ này hiện lên với một sức sáng tạo dường như là vô tận. Chỉ ba năm sau những tác phẩm mực tàu về quê hương, trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1960, những cuộc triển lãm của hoạ sĩ Lê Bá tại Paris và các tỉnh thành được chào đón nồng nhiệt bởi giới báo chí Pháp. Một bức tranh về ngựa trong “Tám chú ngựa”. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Sau thành công vang dội ngay khi lần đầu ra mắt tại Paris, Lê Bá Đảng không coi đó là một thành tựu quá to lớn đến mức quên đi việc miệt mài sáng tạo. Ông vẫn tiếp tục làm việc cần mẫn mỗi ngày trong suốt một thập kỷ từ năm 1964 đến 1973. Năm 1964, ông vẽ “Tám chú ngựa”, tập tranh in nổi đầu tay của ông, trên những bài thơ và thư pháp của Chou Ling. Mở đầu cho những cuộc nghiên cứu về chất liệu và kỹ thuật tranh in. Năm 1966, Bảo tàng Nghệ thuật The Cincinnati đã tổ chức cuộc triển lãm cá nhân đầu tiên của ông tại Hoa Kỳ. Cùng năm đó, ông đã triển lãm tại nhà trưng bày Nghệ thuật The Newman Contemporary ở Philadelphia. Một năm sau, ông thực hiện tác phẩm in thạch bản với chủ đề “Thiên nhiên cầu nguyện không lời” theo một bài thơ của Lão Tử và tiếp tục cho ra đời tác phẩm “Ngựa in” năm 1968. Hai bức tranh với “kỹ thuật mạ vàng”. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Trong những năm 1969 - 1973, Lê Bá Đảng thực hiện bộ sưu tập “Phong cảnh bất khuất”. Đây là loạt tác phẩm hội hoạ và điêu khắc về chủ đề chiến tranh Việt Nam, bao gồm các ký họa về chiến dịch Điện Biên Phủ, loạt tranh về đường mòn Hồ Chí Minh, một số tác phẩm điêu khắc được làm từ xác máy bay B52 của Mỹ bị quân và dân ta bắn rơi như đầu ngựa, mặt người, tay và những chú chim – biểu tượng của hòa bình, hạnh phúc. Giai đoạn định hình phong cách (1970 - 1980) Biến cố cuộc đời và Sự xuất hiện của kỹ thuật “Lebadanggraphie” và loạt tác phẩm "Không gian Lê Bá Đảng". Ông bắt đầu thể nghiệm với kỹ thuật dập nổi trên giấy thủ công. Năm 1971, Lê Bá Đảng đối mặt với sự ra đi đột ngột của người con trai duy nhất. Sự mất mát này đã tạo nên một chấn động tâm lý lớn, khiến ông bắt đầu đi sâu vào những chiêm nghiệm về sự sống, cái chết và sự vĩnh cửu. Nỗi đau của người cha mất con đẩy ông rời xa lối vẽ hình thể cụ thể để tìm đến sự trừu tượng hóa. Sau biến cố này, ông thường xuyên dùng hình tượng “cổ mẫu” mang biểu tượng văn hoá Việt Nam như “mẹ Âu Cơ” vừa là để sáng tác theo chủ đề, vừa là kể câu chuyện của kí ức cộng đồng vừa là nỗi niềm cá nhân. Đây là nền tảng cảm xúc thúc đẩy việc khai sinh ra kỹ thuật “Lebadanggraphie” và khái niệm "Không gian Lê Bá Đảng" – nơi ông tìm cách bất tử hóa ký ức và linh hồn qua những nếp gấp của giấy và địa tầng. Tác phẩm điêu khắc một gia đình gồm bố, mẹ và người con. Tác phẩm sử dụng kỹ thuật cắt trực tiếp với những phần đầy và trống. Kỹ thuật này giống như những phần giấy cắt rời ở dạng 3D, đại diện cho những hình bóng. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Sau biến cố về tinh thần, sức sáng tạo của Lê Bá Đảng càng trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ông lao mình vào nghệ thuật, nghiêm túa làm việc miệt mài như một cách để chữa lành vết thương tâm lý. Trong khoảng thời gian từ năm 1974 đến 1978, Lê Bá Đảng sáng tác rất nhiều tranh trên nhiều chủ đề khác nhau như “Mười chú ngựa” (1974), “Sự tưởng tượng tiếp theo” (1976), cho ra mắt bộ sưu tập “Hoa” (1977). Đồng thời, ông trình lành những phát minh mới trong kỹ thuật in ấn như phương pháp dập nổi hay in thạch bản trên giấy kép Nhật Bản. Với lượng lớn tác phẩm ra đời, cùng chất lượng nghệ thuật cao, năm 1974, hoạ sĩ Lê Bá Đảng thành công tổ chức triển lãm ở Circle Gallery tại Hoa Kỳ. Đây là bệ phóng cho một loạt triển lãm đặc biệt của một họa sĩ phương Đông trên khắp châu Mỹ. Bốn năm sau đó, ông ghi dấu một nghệ nghệ thuật Lê Bá Đảng đa dạng bằng những thiết kế và những bộ phục trang cho vở nhạc kịch “Mỵ Châu - Trọng Thuỷ” của nhà soạn nhạc Nguyễn Thiện Đạo tại Nhà hát Opera ở Paris. Năm 1977 đánh dấu cột mốc phát triển kỹ thuật cá nhân của Lê Bá Đảng. Ông đã sáng chế, hoàn thiện và ứng dụng một kỹ thuật in tranh độc đáo mang tên “Kỹ thuật vàng”. Kỹ thuật này được hoàn thiện dưới sự giúp đỡ của các nghệ sĩ trong xưởng vẽ Circle Fine Art Gallery ở Chicago và New York tại Hoa Kỳ. Giới chuyên môn trân trọng gọi đây là kỹ thuật “lebadangraphie”. Một tác phẩm trong bộ “Tấn tường nhân loại”. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Năm 1981, ông cho ra đời “Tấn tuồng nhân loại” đề cập đến tác phẩm của Honoré de Balzac. Loạt tác phẩm này bao gồm 12 điêu khắc, 24 bức tranh. Toàn bộ tranh trong bộ sưu tập này được hoạ sĩ Lê Bá Đảng sử dụng cả hai kỹ thuật in nổi và in thạch bản. Đến năm 1984, bộ sưu tập “Mỹ thuật để mà đeo”, gồm các mẫu thiết kế nữ trang được làm bằng vàng với ngọc trai và đá quý kiểu cách, được giới thiệu rộng rãi đến công chúng. Hai tác phẩm thuộc “Không gian”. Nguồn: LEBADANG Memory Space. Năm 1985 chứng kiến bước ngoặt lớn trong nghệ thuật của Lê Bá Đảng. Ông bắt đầu thực hiện “Không gian”. Bộ tranh này được làm bằng giấy, kết hợp với nhiều kỹ thuật khác nhau như cắt dán và xếp chồng. Cách làm này như một sự tổng hợp giữa 2 dạng điêu khắc và phù điêu. Lê Bá Đảng đã tự làm ra loại giấy này ở Moulin de Larroque tại Couze, Dordogne. Một công trình được làm từ loại giấy thủ công, rất dày, sau đó tạo hình bằng tay và chồng lớp lên nhau cho đến khi đạt đến không gian “Đắp nổi”. Những “Không gian” này cho chúng ta thấy một sự phân tầng của thế giới, một trí nhớ địa chất, chứa đựng một tầm nhìn bao la hơn về sự tương quan giữa con người, vũ trụ, thiên nhiên và nghệ thuật. Giai đoạn thăng hoa và chiêm nghiệm (Sau 1990) Trở về nguồn cội với các chủ đề về lịch sử Việt Nam (Đường mòn Hồ Chí Minh), triết lý thiền đạo và những cấu trúc điêu khắc quy mô lớn. Những năm đầu thập niên 1990, ông được giao nhiệm vụ tạo ra thanh kiếm cho viện sĩ Ngài Giáo sư Jacques Ruffié, người dàn dựng cảnh cho vở nhạc kịch “Mỵ Châu - Trọng Thủy” tại nhà hát Opéra Paris. Sự kiện này cho thấy Lê Bá Đảng đã thực sự trở thành một phần quan trọng đối với nghệ thuật hàn lâm Pháp. Năm 1997, ông quay trở lại với dự án cá nhân mang tên “Động Lê Bá Đảng”. Trong dự án này, ông tạo ra môi trường thiên nhiên to lớn hơn “Không gian”. Diện tích của “Động” rộng 300 m2 và cao 10m, được lấy cảm hứng từ các mỏ đá của “Thánh đường hình ảnh” ở ngôi làng thời trung cổ Beaux-de-Provence, nước Pháp. “Chất liệu được sử dụng để làm nên tác phẩm là các thành phần đặc trưng của nghệ sĩ để bước tới gần hơn với các bức tường mỏ và tạo sự kỳ diệu ở nơi độc nhất vô nhị này”. Tác phẩm thuộc bộ sưu tập “Không gian Lê Bá Đảng”. Nguồn: LEBADANG Foundation. Thập niên 2000, ông quay lại sáng tác những bức tranh sơn dầu, màu nước qua bộ sưu tập “Mắt”. Tiếp đó, ông bắt đầu vẽ các bức họa “Thiền xanh” với những mặt người, nửa Thiền nửa Phật. Ông từng nói rằng: “ “...không phải là Thiền là Phật mà đó là chính cái tâm của tôi, cái tâm luôn hướng Thiền, hướng Phật.” Năm 2006, tên tuổi Lê Bá Đảng trở về với quê hương sau nhiều năm bôn ba và vang danh xứ người. Thành phố Huế và các nhà lãnh đạo tỉnh Thừa Thiên Huế đã khánh thành Trung tâm Nghệ thuật Lê Bá Đảng tọa lạc bên bờ sông Hương thơ mộng. Trung tâm hiện đang bảo quản và trưng bày hơn 400 tác phẩm, phản ánh hơn 70 năm sáng tác của họa sĩ. Đồng thời, Lê Bá Đảng cũng đem văn hoá Việt đến gần hơn với công chúng thế giới. Ông xuất bản quyển sách trường ca “H’Mong, người yêu của dòng sông đen”. Quyển sách này được phát hành trên Éditions Alternatives và được chuyển thể bởi Mireille Gansel với sự cắt dán giấy những nhân vật và các loài thú, tái hiện lại mô típ dệt vải của người H’Mong và những cảnh sinh hoạt hằng ngày trên những bản làng miền Bắc Việt Nam. Công trình "Nhớ ơn 20.000 công nhân người Việt Nam đã bị trưng dụng từ năm 1939 đến 1952" tại chi nhánh tòa thị chính Arles ở Salin-de-Giraud, Pháp. Nguồn: RFI. Những năm cuối đời, ông dành sự hoài niệm cho những người lính thợ. Năm 2014, ông hoàn thành một tấm bia tưởng niệm 20.000 lính thợ Việt Nam theo yêu cầu của Chính phủ Pháp trong Thế chiến thứ II. Công trình này được khánh thành vào ngày 5 tháng 10 năm 2014 tại Salin-de-Giraud. Sau đó, Hiệp hội M.O.I khánh thành “Đài tưởng niệm những công nhân Đông Dương”. Công trình được thực hiện dựa trên ý tưởng ban đầu của họa sĩ Lê Bá Đảng dưới hình thức của một người nông dân Việt Nam đi trên ruộng lúa và tay đang cuốc đất. Năm 2015, nghệ thuật Việt Nam và thế giới phải nói lời tạm biệt với một người nghệ sĩ đại tài. Sau sự ra đi của chồng, bà Myshu Lebadang, vợ của họa sĩ Lê Bá Đảng, đã tặng cho bảo tàng Cernuschi – bảo tàng Nghệ thuật Châu Á ở thủ đô Paris – toàn bộ những tác phẩm trên giấy của ông. Món quà bao gồm 33 bản in, một danh mục 17 bức in thạch bản, 2 tranh màu nước và 2 tranh sơn dầu. Những tác phẩm này phản ánh nghiên cứu nghệ thuật và những cải tiến kỹ thuật của nghệ sĩ trong lĩnh vực tranh in, đồng thời đánh dấu cuộc đời nghệ thuật của một danh họa không chỉ lừng lẫy ở Việt Nam, mà là một tên tuổi lớn vươn tầm thế giới. Qua từng giai đoạn, có thể thấy Lê Bá Đảng là một nghệ sĩ không ngừng dịch chuyển. Nghệ thuật lúc này không còn là hội họa theo nghĩa truyền thống, mà là sự hòa trộn giữa vật chất, ký ức và triết lý. Ở bài viết Kỳ 3, chúng ta sẽ bước vào thế giới ấy – nơi nghệ thuật không chỉ để nhìn, mà để cảm nhận, suy tưởng và thậm chí là “đi vào bên trong”.
Lê Bá Đảng – Người dệt không gian giữa hai bờ Đông - Tây (Kỳ 1)
Trong dòng chảy nghệ thuật đương đại, Lê Bá Đảng hiện lên là một nghệ sĩ Việt Nam tầm cỡ quốc tế, người được Viện Tiểu sử Mỹ bầu chọn là một trong những nhân vật nổi tiếng thế giới năm 1992. Nghệ thuật của ông là sự giao thoa tinh tế giữa tâm hồn Việt Nam thuần hậu và tư duy thẩm mỹ hiện đại của phương Tây. Loạt bài này lần theo dấu chân nghệ thuật của ông – từ cội nguồn làng quê Bích La Đông, đến Paris hoa lệ, và xa hơn nữa là những “không gian” mang tính triết học. Qua đó, một câu hỏi sẽ dần được hé mở: điều gì đã làm nên một Lê Bá Đảng – không Đông, không Tây, mà là chính ông? Từ làng Bích La đến kinh đô ánh sáng Hoạ sĩ Lê Bá Đảng (1921 - 2015) sinh ra và lớn lên tại làng Bích La Đông, Quảng Trị, gần Thành phố Huế, kinh đô xưa của Việt Nam. Bích La Đông là một làng cổ nổi tiếng hơn 500 năm tuổi, nổi tiếng là vùng đất "địa linh nhân kiệt". Làng được thành lập vào khoảng năm 1527 dưới triều Hậu Lê. Dù trải qua sự khắc nghiệt của thời gian và những biến động lịch sử, Bích La Đông vẫn giữ được nét bình dị, cổ kính với đình làng, cây đa, bến nước và dòng sông thơ mộng. Chính những ký ức về làng quê, lũy tre, con đò là "mạch ngầm" xuyên suốt trong sáng tác sau này của Lê Bá Đảng. Hoạ sĩ Lê Bá Đảng. Nguồn: Báo Thanh Niên Tuy nhiên, sự vất vả của mảnh đất Trung kỳ đã thôi thúc người con Lê Bá Đảng thoát ra khỏi thực tại êm đềm, đi tìm những thử thách và cơ hội mới. Năm 1939, ông tình nguyện tham gia vào đội ngũ nhân công bản xứ (M.O.I) của bộ Lao động Pháp. Sau đó, Lê Bá Đảng sang Pháp với tư cách là lính thợ Đông Dương. Tại nước Pháp xa xôi, như bất kỳ người con xa xứ nào, Lê Bá Đảng đã trải qua nhiều gian khó nơi đất khách. Ông chứng kiến nhiều xung đột và chiến tranh thế giới thứ II. Sự vô thường và khốc liệt mà cuộc chiến này đem lại đã thôi thúc nghệ sĩ tính trong chính con người ông. Từ năm 1942 - 1948, ông chính thức theo học tại Học viện Nghệ thuật Toulouse. Tháng 6 năm 1948, ông đỗ đầu trường và chiến thắng trong một cuộc thi Áp phích quảng cáo. Với số tiền thưởng từ cuộc thi này, ông đã chuyển đến sống tại Paris. Một tác phẩm thuộc bộ sưu tập “Cõi người ta” trong vườn nhà họa sĩ Lê Bá Đảng. Nguồn: Báo Thanh Niên Môi trường sống mới – thành phố Paris hoa lệ – cái nôi của nghệ thuật hiện đại đã rèn giũa tư duy nghệ sĩ của Lê Bá Đảng. Nhưng điều làm nên tên tuổi của một Lê Bá Đảng lẫy lừng chính là bản sắc Việt – thứ giúp ông khác biệt giữa hàng nghìn nghệ sĩ Tây phương. Sau này, khi đã thành danh, Lê Bá Đảng đã từng chia sẻ rằng: “Trường Mỹ thuật Toulouse đào tạo tôi ra người thợ vẽ. Trường đời đào tạo tôi ra con người kiên nhẫn, tháo vát, siêng năng, anh nhà nghề khó tánh, bướng bỉnh, cứng đầu, không chịu làm nô lệ một trường phái nào, không chịu bắt chước ai, không Đông, không Tây, hiện đại hay sơ khai.” Nỗi lòng người con xa xứ Chiến tranh Việt Nam là một "vết thương" lớn trong tâm hồn Lê Bá Đảng, biến ông từ một nghệ sĩ thuần túy trở thành một người dùng nghệ thuật để lên tiếng cho chính nghĩa. Sống tại Paris nhưng tâm trí ông luôn hướng về quê nhà đang trong khói lửa. Ông sáng tạo nhiều tác phẩm miêu tả sự tàn khốc của chiến tranh, nhưng không theo cách bạo liệt mà theo lối biểu trưng, đầy ám ảnh. Hình ảnh những thân phận người nhỏ bé, những gương mặt khắc khổ ẩn hiện trong địa tầng đá xám là minh chứng cho nỗi đau dân tộc. Ông thường sử dụng hình ảnh chim bồ câu – một biểu tượng quốc tế – nhưng đặt trong bối cảnh Việt Nam. Hòa bình trong tranh Lê Bá Đảng không chỉ là ngưng tiếng súng, mà là sự hòa hợp giữa con người và đất đai, là khát vọng hồi sinh từ lòng đất mẹ. Xác máy bay B52 của giặc Mỹ làm nên tác phẩm Châu chấu đá voi. Nguồn: Báo Dân Trí. "Đường mòn Hồ Chí Minh" (Bản giao hưởng trên giấy) là một trong những bộ tác phẩm quan trọng nhất của ông. Ông không vẽ một con đường quân sự khô khan, mà vẽ một "huyền thoại" của lòng kiên trì. Với ông, con đường đó là mạch máu nối liền hai miền, là biểu tượng của ý chí dân tộc được ông thể hiện qua những vệt màu loang và những nếp gấp giấy đầy kịch tính. "Nhìn bằng mắt phương Tây nhưng cảm nhận bằng trái tim phương Đông" chính là chìa khóa tạo nên sự độc bản của Lê Bá Đảng. Ông đưa các họa tiết kỷ hà, hình bóng người chiến binh hay chim lạc từ trống đồng Đông Sơn vào tranh một cách tinh tế. Những họa tiết này không được vẽ lại một cách mô phỏng mà được "hóa thạch" bằng kỹ thuật dập nổi, khiến chúng trông như những bảo vật vừa được khai quật từ ký ức. Con ngựa trong tranh Lê Bá Đảng là một hình tượng đa diện. Nó vừa mang dáng dấp của những chú ngựa trong nghệ thuật Phục Hưng (sự mạnh mẽ, cơ bắp), vừa mang tinh thần của ngựa trong văn hóa Việt (ngựa sắt Thánh Gióng, ngựa đá ở kinh thành Huế). Ngựa của ông thường cô độc nhưng kiêu hãnh, tượng trưng cho hành trình viễn xứ của chính người nghệ sĩ. Một trong số rất nhiều tác phẩm về ngựa. Nguồn: Báo VNExpress. Nước Pháp mang đến cho Lê Bá Đảng những phương tiện biểu đạt hiện đại – từ sơn dầu, máy ép đến kỹ thuật làm giấy bồi – nhưng chiều sâu trong tác phẩm của ông lại thấm đẫm tinh thần Thiền phương Đông. Những khoảng trắng (void) trong “Không gian Lê Bá Đảng” không đơn thuần là phần trống của bố cục, mà là cái “Không” trong tư tưởng nhà Phật – nơi vạn vật tan hòa, để tâm thức và linh hồn được tự do chuyển động. Có thể nói, nghệ thuật của Lê Bá Đảng là sự gặp gỡ hài hòa giữa kỹ thuật phương Tây và chiều sâu triết học phương Đông. Hành trình từ một chàng trai rời quê hương đến Paris không chỉ là sự dịch chuyển địa lý, mà còn là quá trình hình thành một bản sắc nghệ thuật độc lập. Những trải nghiệm nơi xứ người, những mất mát và va đập với lịch sử đã âm thầm nuôi dưỡng một nội lực sáng tạo mạnh mẽ bên trong Lê Bá Đảng. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. Để hiểu vì sao ông có thể bước ra sân khấu nghệ thuật quốc tế và từng bước định hình phong cách riêng, cần nhìn sâu hơn vào những giai đoạn sáng tác, những biến cố đời sống và các thử nghiệm nghệ thuật táo bạo. Kỳ tiếp theo sẽ mở ra bức tranh toàn diện về hành trình ấy – nơi một nghệ sĩ không ngừng tái tạo chính mình qua từng chặng đường sáng tạo.
