Skip to content
Language/

Đào Minh Tri

Hơn nửa thế kỷ gắn bó với hội họa, họa sĩ Đào Minh Tri bền bỉ theo đuổi con đường sáng tạo được nuôi dưỡng từ tri thức, trải nghiệm và tinh thần không ngừng học hỏi. Từ nền tảng gia đình trí thức, quá trình đào tạo mỹ thuật bài bản đến những năm tháng tiếp xúc với nghệ thuật hiện đại ở nước ngoài, ông từng bước hình thành một ngôn ngữ tạo hình riêng, không bị giới hạn trong bất kỳ khuôn mẫu nào. Trong chuỗi bài viết 3 kỳ về họa sĩ Đào Minh Tri, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hành trình chuyển biến trong tư duy sáng tác của ông. Nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của Đào Minh Tri cũng là dịp lần theo những trải nghiệm đã định hình một nghệ sĩ luôn tìm cách mở rộng giới hạn của hội họa.

Hạt mầm tri thức từ cái nôi gia đình

Họa sĩ Đào Minh Tri sinh năm 1950 tại Thái Nguyên, nguyên quán Thanh Hóa. Ông lớn lên trong một gia đình trí thức. Mẹ ông là Cục trưởng Cục Xuất bản, vì vậy, trong nhà có rất nhiều sách lưu chiểu. Ngay từ nhỏ, ông đã có điều kiện tiếp xúc rộng rãi với sách báo và văn học Việt Nam lẫn thế giới. Niềm đam mê đọc sách khiến ông dành hàng giờ đồng hồ để đọc hết những cuốn sách trong nhà, từ sách mỏng đến sách dày, từ thơ Hồ Xuân Hương đến "Chiến tranh và hòa bình". Niềm say mê ấy đã góp phần tạo dựng nền tảng văn hóa vững chắc cho con đường nghệ thuật của Đào Minh Tri sau này.

Chân dung họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: L’Officiel Việt Nam.

Thế nhưng, trong buổi phỏng vấn với chúng tôi, họa sĩ Đào Minh Tri thẳng thắn chia sẻ rằng, con đường đến với hội họa của ông lại bắt nguồn từ một quyết định khá dứt khoát của mẹ. Vốn không có thiên hướng với các môn khoa học tự nhiên, ông học toán “rất kém”. Từ đó, gia đình định hướng ông theo học mỹ thuật, mở ra con đường gắn bó với đam mê sáng tạo.

“Hồi đi học phổ thông, tôi học toán kém lắm. Mẹ tôi thấy vậy mới bảo: ‘Mày mà toán kém thế này thì không học được nghề gì đâu, thế thì học vẽ.’ Thế là bà cho tôi đi học vẽ. Ba tôi quen họa sĩ Diệp Minh Châu nên gửi tôi đến nhà ông học để chuẩn bị thi vào hệ bảy năm.”

Những thành quả trong sự nghiệp của Đào Minh Tri có nền tảng từ quá trình học tập và sự dìu dắt của gia đình, thầy cô. Được cha gửi gắm đến học vẽ tại nhà nhà điêu khắc Diệp Minh Châu, ông vừa học tập, vừa phụ giúp công việc gia đình thầy, từ pha trà đến chăm sóc con để thầy có thời gian làm việc. Sự dạy dỗ nghiêm khắc của thầy góp phần hình thành ở ông kỷ luật sống và thái độ nghiêm túc với lao động nghệ thuật từ sớm. Sau đó, Đào Minh Tri trúng tuyển và theo học Hệ Sơ trung 7 năm, khóa 2, tại Trường Mỹ thuật Việt Nam (nay là Đại học Mỹ thuật Việt Nam).

Các cột mốc sự nghiệp

Trước năm 1975, Đào Minh Tri hoàn thành Hệ Sơ trung 7 năm với kết quả xuất sắc. Sau ba năm được nhà trường giữ lại để giảng dạy các lớp khóa dưới, ông tiếp tục thi và tốt nghiệp Hệ Đại học 5 năm vào năm 1976.

Những thành công bước đầu khi còn trẻ gắn liền với niềm say mê tìm tòi và quá trình điền dã văn hóa miệt mài. Đào Minh Tri dành nhiều tháng ăn ở tại các đình, chùa miền Bắc để sao chép tranh, nghiên cứu bản khắc và văn bia, qua đó tiếp nhận sâu sắc những giá trị của mỹ thuật dân gian.

Sau năm 1975, Đào Minh Tri Nam tiến và công tác tại TP.HCM theo sự điều động, tham gia bổ sung lực lượng giảng dạy tại Trường Mỹ thuật Gia Định, sau này là Trường Đại học Mỹ thuật TP.HCM.

Trải qua nhiều thăng trầm và những lần thuyên chuyển công tác, ông chuyển hẳn sang làm việc tại Hội Mỹ thuật TP.HCM, từng giữ chức Phó Tổng thư ký và Chủ tịch Hội. Trên cương vị này, ông tham gia kết nối và thúc đẩy các hoạt động mỹ thuật tại TP.HCM nói riêng và Việt Nam sau giải phóng nói chung.

Đào Minh Tri, Đẩy lùi chiến tranh, sơn mài trên vóc, 1996. Nguồn: Quang San art museum.

Năm 1991 đánh dấu bước ngoặt trong hành trình tu nghiệp tại Pháp của Đào Minh Tri. Khi mới sang, ông được phân về học tại một trường ở Marseille. Sau đó, theo lời khuyên của họa sĩ Trần Trọng Vũ, ông chuyển lên Paris.

Đào Minh Tri cùng Trần Trọng Vũ nộp đơn xin học với nhiều giáo sư. Sau một thời gian tìm thầy học đạo, cuối cùng ông được nhận vào một xưởng vẽ. Trong khoảng hai đến ba năm, ông học tập tại các xưởng nghệ thuật ở Pháp dưới sự hướng dẫn trực tiếp của các giáo sư.

“Cách học ở Pháp cũng khác. Vai trò của giáo sư rất quan trọng. Họ xem tác phẩm của mình, nếu thấy phù hợp thì nhận vào xưởng để học tập. Việc được một giáo sư tiếp nhận có ý nghĩa lớn đối với quá trình học của người nghệ sĩ.

Tôi học ở Pháp khoảng hai đến ba năm. Khoảng thời gian ấy giúp tôi tiếp xúc trực tiếp với nhiều quan niệm nghệ thuật và cách làm việc khác nhau.”

Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên.

Đây cũng là khoảng thời gian quý báu, giúp Đào Minh Tri tiếp xúc trực tiếp với những thành tựu của hội họa hiện đại và trừu tượng châu Âu, đặc biệt là các thực hành nghệ thuật của Wassily Kandinsky và Kazimir Malevich.

Những trải nghiệm ấy không chỉ mở rộng hiểu biết nghệ thuật mà còn tạo cơ hội để ông tham gia chương trình lưu trú sáng tác tại Mỹ. Đào Minh Tri từng được mời tham gia trại sáng tác ở Vermont, Hoa Kỳ, thông qua sự kết nối của David Thomas, trở thành người Việt Nam đầu tiên tham dự chương trình này.

“Khi ấy, David Thomas là người kết nối các nghệ sĩ Việt Nam và Mỹ. Ông từng là lính bộ binh Mỹ tham chiến tại Khe Sanh. Sau chiến tranh, ông trở lại Việt Nam và tổ chức những hoạt động giao lưu, triển lãm giữa nghệ sĩ hai nước.”

Bên cạnh hành trình sáng tác của bản thân, Đào Minh Tri còn giới thiệu và kết nối các nghệ sĩ trẻ Việt Nam với môi trường mỹ thuật quốc tế, dựa trên tiêu chí về năng lực sáng tạo hiện đại.

Ở tuổi xế chiều, ông vẫn miệt mài sáng tác, duy trì kỷ luật lao động nghiêm ngặt: đúng 8 giờ sáng ngồi vào bàn vẽ và làm việc mỗi ngày với cường độ cao. Dù trải qua biến cố sức khỏe nghiêm trọng khi bị tai biến vào năm 2007, ông vẫn kiên trì theo đuổi tình yêu nghệ thuật. Năm 2024, ông ra mắt cuốn sách tổng kết hành trình sáng tác của mình, "Đào Minh Tri – 50 năm hội họa".

Cuốn sách "Đào Minh Tri – 50 năm hội họa". Nguồn: Báo Phụ nữ Việt Nam.

Cái tên Đào Minh Tri giữa thế hệ Sơ trung 7 năm

Trưởng thành từ hệ đào tạo 7 năm, Đào Minh Tri nổi bật bởi tinh thần tìm tòi và không tự giới hạn mình trong một khuôn khổ có sẵn.

Hệ đào tạo này dành cho học sinh từ khoảng 13–14 tuổi, với chương trình rèn luyện hình họa, hình khối, màu sắc và tư duy thẩm mỹ bài bản, kéo dài liên tục qua bảy năm sơ trung và năm năm đại học. Những nghệ sĩ cùng thế hệ với ông có thể kể đến Thành Chương, Đặng Xuân Hòa và Phạm Minh Tuấn.

Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên.

Điểm tương đồng của thế hệ này là nền tảng kỹ thuật hình họa vững chắc cùng sự am hiểu vốn cổ dân tộc. Tuy nhiên, Đào Minh Tri có hướng đi riêng khi không chạy theo thị hiếu thị giác dễ tiếp nhận. Sau khi Nam tiến, trong khi nhiều nghệ sĩ cùng thời tập trung khai thác đề tài phố cổ, làng quê hoặc ngôn ngữ tạo hình mang tính trang trí, ông lựa chọn con đường khó hơn: đi sâu vào tính khái niệm, cấu trúc phi diễn tả và ngôn ngữ trừu tượng, biểu tượng.

Ngôn ngữ nghệ thuật của Đào Minh Tri không chỉ được hình thành từ kiến thức hàn lâm trong trường lớp, mà còn gắn với nền tảng tri thức và tư duy được nuôi dưỡng từ gia đình. Không dừng lại ở việc tái hiện hiện thực, ông hướng đến việc tổ chức không gian thẩm mỹ, trong đó những suy tư về con người và đời sống được chuyển hóa thành ngôn ngữ tạo hình. Chính quá trình tìm tòi ấy đã góp phần tạo nên dấu ấn riêng của Đào Minh Tri trong dòng chảy hội họa Việt Nam.

Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên.

Từ nền tảng tri thức được bồi đắp trong gia đình, sự rèn luyện nghiêm khắc ở trường mỹ thuật đến những trải nghiệm học tập và giao lưu quốc tế, Đào Minh Tri từng bước xây dựng cho mình một tư duy nghệ thuật độc lập. Những chặng đường ấy không chỉ mở rộng vốn hiểu biết, mà còn đặt nền móng cho quá trình tìm kiếm ngôn ngữ tạo hình riêng. Vậy điều gì đã làm nên dấu ấn khác biệt trong hội họa Đào Minh Tri, và bằng cách nào ông chuyển hóa những ảnh hưởng nghệ thuật thành tiếng nói cá nhân? Câu trả lời phần nào nằm trong cách ông lựa chọn chất liệu, tổ chức hình ảnh và phát triển hình tượng xuyên suốt sự nghiệp sáng tác. Mời các bạn cùng đón đọc “Họa sĩ Đào Minh Tri – Một đời đọc, học và sáng tạo không ngừng (Kỳ 2)”.

Related articles