Chủ nghĩa Vị Lai như ngôi sao băng rực sáng rồi tắt ngấm giữa chiến tranh thế giới thứ nhất và cái chết của Boccioni ngoài chiến trường năm 1916 đã hóa thành một dấu chấm hết bi tráng. Nhưng di sản của nó còn mãi như vết sẹo sâu trên da thịt nghệ thuật hiện đại. Nó dạy thế giới rằng nghệ thuật không phải để tái hiện – mà để dự báo, đôi khi sẽ không lường được trước nhưng chắc chắn không thể tránh khỏi.
Lửa công nghiệp và những vết nứt thời gian
Buổi bình minh thế kỷ XX châu Âu ngập tràn trong khói máy và tiếng rền vang của bánh xe lịch sử. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, tựa con quái vật titan thức giấc, nuốt chửng những làng quê tĩnh lặng vào bụng. Những xưởng máy khổng lồ mọc lên như nấm độc, nhả khói đen vào bầu trời từng một thuở trong vắt, trong khi tàu hỏa xé toạc không gian bằng những nhát cắt thẳng tắp của đường ray. Con người, vừa kinh ngạc vừa hoảng loạn, bị cuốn vào vũ điệu điên cuồng của tốc độ. Kẻ thì ngẩng mặt ngỡ ngàng trước chiếc ô tô Ford Model T lăn bánh, người thì chới với trước tiếng gầm rú đầu tiên của máy bay anh em nhà Wright. Thế giới cũ rệu rã như tấm vải mục nát dưới sức ép của cỗ máy văn minh: những cung điện Baroque lộng lẫy giờ chỉ còn là bóng ma lạc lõng giữa những tòa nhà chọc trời thép kính, còn thơ ca lãng mạn với những nàng thơ phiếm diện đã thành thứ ngôn ngữ câm lặng trước ngôn ngữ mới, ngôn ngữ của năng lượng, của sự va đập, của những con số không biết nói dối.

Umberto Boccioni, Dynamism of a Cyclist, 1913. Nguồn: Bảo tàng Thế kỷ 20, Milan, Ý.
Giữa bối cảnh ấy chủ nghĩa tư bản công nghiệp sinh ra những ông trùm béo bở bên cạnh những thân phận công nhân nhếch nhác trong xưởng tối, khoảng cách giàu nghèo trở thành vực thẳm không lời nào lấp đầy. Những tư tưởng cũ kỹ của thế kỷ XIX – từ chủ nghĩa lãng mạn mơ mộng tới chủ nghĩa hiện thực phơi bày bỗng chốc trở nên lỗi thời, như chiếc áo chật trói buộc tâm hồn một thế hệ khát khao giông bão. Nghệ thuật viện hàn lâm, với những quy tắc vàng son của tỷ lệ, của đối xứng, của vẻ đẹp vĩnh hằng, giờ chỉ còn là xác ướp trong viện bảo tàng. Người ta thèm khát một thứ nghệ thuật mới – thứ nghệ thuật không tô vẽ hiện thực mà bắt nhịp được với nhịp tim đập cuồng loạn của thời đại. Và rồi, như tia chớp xé toạc màn đêm, Chủ nghĩa Vị Lai ra đời – không phải như một lựa chọn, mà như sự bùng nổ tất yếu của năng lượng bị dồn nén.
Ngày 20 tháng 2 năm 1909, trên trang nhất tờ Le Figaro (Paris), Filippo Tommaso Marinetti – nhà thơ, kẻ mị dân của tương lai công bố bản Tuyên ngôn Vị Lai. Những dòng chữ của ông như lưỡi dao găm đâm thẳng vào tim nền nghệ thuật cũ: "Chúng ta tuyên bố rằng vẻ huy hoàng của thế giới đã được làm giàu thêm bởi một vẻ đẹp mới – vẻ đẹp của tốc độ. Một chiếc xe đua với nắp ca-pô trang trí bằng những ống xả lớn, như con rắn lửa thở gấp... còn đẹp hơn cả tượng thần Chiến thắng Samothrace!". Lời tuyên chiến ấy vang lên như hồi kèn xung trận: phá hủy các viện bảo tàng, thư viện, học viện mọi loại; chiến đấu chống lại chủ nghĩa duy tâm đạo đức giả; đạp đổ mọi tôn thờ quá khứ. Vị Lai không chỉ là nghệ thuật, đó là một tôn giáo mới, thờ phụng thần tốc độ, thần máy móc, thần hủy diệt sáng tạo. Marinetti và những đồng môn Umberto Boccioni, Carlo Carrà, Luigi Russolo tựa những kẻ nổi loạn cầm bút vẽ và búa đập phá, họ muốn thiêu rụi Rome để xây dựng Venice mới trên đống tro tàn.
Nghệ thuật như vụ nổ thị giác
Trong mắt các nghệ sĩ Vị Lai, thế giới không tĩnh tại mà là một khối năng lượng hỗn mang, chuyển động không ngừng. Họ không vẽ sự vật, họ vẽ quỹ đạo tồn tại của chúng. Trong khi trường phái lập thể ưa chuộng tĩnh vật và chân dung, thì trường phái Vị Lai lại ưa chuộng các chủ đề như ô tô và tàu hỏa chạy nhanh, người đi xe đạp đua, vũ công, động vật và đám đông đô thị. Để diễn tả thứ năng lượng vô hình ấy, họ phát minh ra ngôn ngữ thị giác mới: những đường lượn sóng cuồn cuộn như vết cắt của tương lai vào không gian, các hình khối chồng chéo như những khung hình phơi sáng kép trên một tấm phim, sắc độ bùng nổ từ đỏ máu tới xanh điện chói lóa. Bức "Tốc độ của xe mô tô" (1913) của Giacomo Balla là bản nhạc thị giác của chuyển động: bánh xe không còn là vòng tròn mà trở thành vô số vệt sáng xoáy tròn như thiên hà thu nhỏ, còn người lái xe tan biến thành luồng khí động học. Tất cả tạo thành "tính bất đối xứng động lực" – sự phá vỡ mọi cân bằng tĩnh tại để đạt tới thứ cân bằng mới: cân bằng của vũ trụ quay.
Sự sùng bái văn minh máy móc là điều đặc trưng của Vị Lai. Khác với các trào lưu cùng thời (như Dã thú với màu sắc thuần túy hay Lập thể với trò chơi hình học), Vị Lai đắm đuối trong vẻ đẹp bạo liệt của công nghệ. Họ ngợi ca đường cong tinh xảo của động cơ máy bay, vũ điệu lưỡi hái của lưỡi cưa máy, sức mạnh nguyên tử trong một giọt dầu nhớt. Trong kiệt tác "Thành phố trỗi dậy" (1910) của Umberto Boccioni, những con ngựa phi nước đại không còn là sinh vật của tự nhiên, chúng là những cỗ máy sinh học bằng xương thịt, chân đạp vỡ nền gạch cũ, kéo theo cả khối nhà chọc trời đang vặn mình thức giấc.
Một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa Vị Lai là sự phê phán quá khứ. Những người theo khuynh hướng này công khai chống đối các giá trị nghệ thuật truyền thống, di sản văn hóa cũng như những chuẩn mực đã được định hình. Theo họ, việc bám chặt vào quá khứ đồng nghĩa với kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới, khiến xã hội khó có thể toàn tâm hướng đến tương lai. Sự bác bỏ truyền thống này thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Vị Lai, khi Filippo Tommaso Marinetti tuyên bố: “Chúng ta sẽ phá hủy mọi loại bảo tàng, thư viện, học viện.” Lời tuyên bố mang tính cực đoan ấy cho thấy khát vọng của những người Vị Lai: thoát khỏi xiềng xích của lịch sử để mở lối đi mới. Chính vì vậy, họ tránh lặp lại chủ đề hay kỹ thuật cổ điển, thay vào đó khai thác hình thức hiện đại, trừu tượng, cơ giới hóa. Sự lựa chọn này chính là lời kêu gọi xã hội hãy đón nhận thay đổi, tiến bộ và không còn mãi nhìn về quá khứ.

Ambrosi, Aeroritratto di Mussolini aviatore, 1930. Nguồn: Alfredo Gauro Ambrosi.
Vật liệu và màu sắc trong tay họ thành vũ khí cách mạng. Màu sắc không còn miêu tả sự vật mà là tiếng gầm độc lập: đỏ tươi như tiếng còi báo động, vàng chói như ánh đèn pha lúc nửa đêm, xanh dương sâu thẳm như tiếng rền của động cơ. Bảng màu ấy không hòa sắc mà đối chọi, cọ xát, tạo ra ma sát thị giác. Còn vật liệu? Gỗ, đồng, thủy tinh truyền thống bị quăng xuống đất – thép tấm, kính vỡ, dây điện, thậm chí cả mảnh vỡ ô tô được đưa vào tác phẩm như tuyên ngôn của thời đại công nghiệp. Tác phẩm điêu khắc "Hình dạng độc đáo của sự liên tục trong không gian" (1913) của Boccioni không tạc từ cẩm thạch mà đúc bằng đồng nhưng nó không cứng nhắc. Tác phẩm uốn éo, chảy tràn như dòng nước, như thể kim loại đã bị tốc độ làm cho biến dạng. Đó chính là phép màu Vị Lai: biến cái tĩnh thành động, biến cái chết thành sự sống vĩnh cửu của năng lượng.

Umberto Boccioni, Dynamism of a Soccer Player, 1913. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.
Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay – khi AI viết thơ, khi metaverse trở thành quê hương mới – tinh thần Vị Lai vẫn cháy bỏng: dám đập phá để kiến tạo, dám đốt quá khứ để thắp lửa tương lai. Như lời Marinetti năm nào vẫn vang vọng: "Chúng ta đứng trên đỉnh cao nhất của mọi thời đại!... Vì sao chúng ta phải ngoái lại, khi muốn phá tan những cánh cửa bí ẩn của Tương Lai?". Trường phái ấy không chỉ là một chương nghệ thuật – nó là bản anh hùng ca về khát vọng vĩnh cửu của con người: vượt qua giới hạn, để trở thành phiên bản tương lai của chính mình.
