Giữa lúc châu Âu ngột ngạt trong khói bụi công nghiệp và những quy tắc nghệ thuật hà khắc, một luồng gió mới bất ngờ thổi đến từ phương Đông xa lạ. Đó không phải là Trung Hoa đã quá đỗi quen thuộc hay Ấn Độ huyền bí, mà là một quần đảo vừa bước ra từ bóng tối của chính sách bế quan tỏa cảng: Nhật Bản. Những bản in gỗ dân gian Ukiyo-e, thứ đồ bình dân dùng để gói hàng, đã vô tình trở thành viên ngọc quý trong mắt các nghệ sĩ châu Âu. Họ khát khao một hệ hình mỹ học mới, và Japonisme ra đời như một cuộc hôn phối kỳ diệu giữa tinh thần Phù Tang và tư duy hiện đại phương Tây.
Những Vì Sao Phương Tây Thắp Sáng Từ Ánh Sáng Phù Tang
Sự xuất hiện của Ukiyo-e - "bức tranh về thế giới phù du" - đã như một tia chớp thắp sáng bầu trời sáng tạo của các nghệ sĩ tiên phong. Sự giao thoa Đông-Tây trong nghệ thuật không chỉ dừng lại ở việc vay mượn hình thức bề ngoài, mà còn là sự đồng điệu sâu sắc trong tâm hồn sáng tạo. Mỗi nghệ sĩ phương Tây đã chắt lọc và biến đổi chất liệu Nhật Bản theo cách riêng, để lại những kiệt tác là minh chứng cho cuộc đối thoại văn hóa kỳ diệu này.
Loạt tranh hơn 30 bức vẽ mặt tiền nhà thờ Rouen của Monet, thoạt nhìn, có vẻ là một sự theo đuổi thuần túy phương Tây về ánh sáng và khoảnh khắc. Nhưng ẩn sâu trong đó là một tư duy cách điệu hóa (stylization) và phẳng hóa (flattening) mang đậm tính Nhật Bản. Thay vì vẽ kiến trúc Gothic với độ chính xác giải phẫu, Monet đã biến mặt tiền nhà thờ thành một bề mặt gần như trừu tượng, nơi các chi tiết điêu khắc được thu gọn thành những mảng texture (kết cấu) và mạng lưới màu sắc. Ông không quan tâm đến khối lượng hay chiều sâu thực của công trình, mà tập trung vào bề mặt ấn tượng của nó dưới các thời điểm ánh sáng khác nhau. Cách tiếp cận này đồng điệu với nguyên lý của Ukiyo-e, nơi các họa sĩ thường dùng các mẫu hình và họa tiết để diễn tả kết cấu bề mặt (như sóng nước, vân gỗ) hơn là mô tả khối lượng vật thể. Mỗi bức trong loạt tranh giống như một thủ ấn (woodblock print) của tự nhiên, in dấu khoảnh khắc ánh sáng lên bề mặt kiến trúc. Monet đã áp dụng cái nhìn "phẳng" của phương Đông để khám phá một chủ đề phương Tây, tạo nên một diễn giải hoàn toàn mới mẻ về không gian và hình khối.

Cây cầu đi bộ kiểu Nhật màu xanh bắc qua hồ hoa súng tại khu vườn của Claude Monet ở Giverny, Pháp. Nguồn: Umetnički faktor.
Nếu Monet hòa nhập tinh thần Nhật vào không gian sống thì Hoa diên vĩ" - một bức tranh Van Gogh vẽ ngay tại nhà thương điên Saint-Rémy lại thể hiện một tính cách riêng. Tác phẩm này là một minh chứng tuyệt vời cho ảnh hưởng của nghệ thuật Nhật Bản sau khi ông đã thấm nhuần nó. Toàn bộ bức tranh là một sự sắp đặt có chủ ý: những bông hoa diên vĩ được bố cục lệch tâm, cắt ngang khung hình một cách táo bạo, y hệt cách các họa sĩ Ukiyo-e như Hokusai hay Hiroshige thường cắt các nhánh cây hay cột buồm thuyền. Nền đất được tạo hình bằng những mảng màu phẳng, đồng nhất, gần như không có chiều sâu, phá vỡ hoàn toàn quy tắc phối cảnh tuyến tính của phương Tây. Nhưng điểm Nhật hóa rõ nhất nằm ở những đường viền màu chìm (submerged contour) ông sử dụng. Thay vì viền đen đậm nét, Van Gogh dùng các đường xanh lam đậm hoặc tím sẫm để phác họa hình khối những cánh hoa và lá, tạo ra một đường viền sống động nhưng vô cùng tinh tế. Kỹ thuật này là một sự tiến hóa từ cách ông học tập những đường viền đậm trong in ấn Nhật Bản, biến nó thành một ngôn ngữ riêng, vừa mạnh mẽ vừa đầy chất thơ, cho thấy ông không sao chép mà thực sự tiêu hóa và chuyển hóa được tinh thần Nhật Bản.
Các danh họa khác cũng tìm thấy tiếng nói riêng trong làn sóng này. Edgar Degas học lấy cách bố cục lệch tâm và góc nhìn táo bạo để khắc họa chuyển động tinh tế của các vũ công ballet. Henri de Toulouse-Lautrec thì vay mượn những đường nét uyển chuyển và mảng màu phẳng để tạo nên những áp phích quảng cáo đầy ma mị, biến những hình ảnh của cuộc sống đêm Paris thành một thứ Ukiyo-e hiện đại. Mỗi người một vẻ, họ cùng nhau viết nên một chương sử mới cho hội họa hiện đại.
Tinh Thần Nhật Bản Thấm Đẫm Đời Sống và Sân Khấu
Sức ảnh hưởng của Japonisme không bó hẹp trong những khung tranh. Nó thẩm thấu vào đời sống, biến đổi không gian sống và cả nghệ thuật biểu diễn. Trên sân khấu, một làn sóng "chủ nghĩa phương Đông" (Orientalism) nở rộ. Vở opera Madame Butterfly (1904) của Giacomo Puccini là một minh chứng, dù đôi chỗ còn ước lệ nhưng đã thành công trong việc đưa hình tượng người phụ nữ Nhật đầy bi kịch vào trái tim khán giả châu Âu, qua những trang phục, đạo cụ và giai điệu đầy cảm xúc.

Giacomo Puccini, Vở opera Madame Butterfly, 1904. Nguồn: Opera Spy.
Trong ngôi nhà của người châu Âu, một cuộc cách mạng tĩnh lặng diễn ra. Không gian nội thất dần từ bỏ vẻ cầu kỳ, nặng nề để hướng đến sự tối giản và thanh thoát lạ thường. Những bức vách ngăn bằng giấy, đồ nội thất từ tre, gỗ mộc với đường nét tinh tế tạo nên một không gian mở, hòa hợp với thiên nhiên. Phong trào Tân Nghệ thuật (Art Nouveau) nhanh chóng nắm bắt tinh thần này, biến những họa tiết từ hoa lá, thiên nhiên thành những đường cong đầy mê hoặc, phảng phất hơi thở Nhật Bản.
Và có lẽ, đồ gốm là lĩnh vực chịu nhiều "chấn động" nhất. Khi những lò gốm châu Âu vẫn trung thành với vẻ đẹp hoàn hảo và đối xứng, thì gốm Nhật Bản mang đến một triết lý thẩm mỹ hoàn toàn khác biệt: cái đẹp của sự không hoàn hảo (wabi-sabi), của những đường nét thô mộc, bất đối xứng và vết men chảy tự nhiên. Các nghệ nhân như Ernest Chaplet đã say mê khám phá và thổi vào tác phẩm của mình vẻ đẹp mộc mạc ấy, làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của gốm sứ châu Âu hiện đại.
Cuộc Gặp Gỡ Định Mệnh Của Thời Đại
Câu hỏi tại sao Nhật Bản chứ không phải những nền văn minh lâu đời khác lại tạo được ảnh hưởng sâu sắc đến vậy ẩn chứa một sự gặp gỡ định mệnh của lịch sử. Về thẩm mỹ, Ukiyo-e chính là thứ ngôn ngữ hình ảnh mà các nghệ sĩ châu Âu đang khao khát: bố cục phá cách, đường nét thanh thoát, màu sắc thuần khiết và những chủ đề đời thường sống động. Nó trực quan, dễ cảm nhận và đầy tính cách tân, khác hẳn với nghệ thuật Trung Quốc đã trở nên quen thuộc hay nghệ thuật Ấn Độ quá phức tạp về biểu tượng tôn giáo.

Mortimer Menpes, Flower of the Tea, 1887. Nguồn: Bảo tàng Tate, London, Anh.
Về bối cảnh lịch sử, thời điểm đóng vai trò là một yếu tố then chốt. Nhật Bản mở cửa vào giữa thế kỷ 19 khi châu Âu đang ngột ngạt khao khát cái mới. Sự bí ẩn của một quốc gia vừa thoát khỏi trạng thái biệt lập càng khiến văn hóa của họ trở nên hấp dẫn. Trong khi đó, Trung Quốc thời điểm đó đang suy yếu và bị nhìn dưới lăng kính của chủ nghĩa thực dân còn Ấn Độ đã trở thành thuộc địa, khiến văn hóa bản địa phần nào bị lu mờ.
Về phương thức lan tỏa, Ukiyo-e đến với châu Âu một cách rất đỗi bình dị, qua những bản in giá rẻ dùng để gói hàng. Điều này khiến chúng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận với đông đảo nghệ sĩ, khác hẳn với những cổ vật quý giá và đắt đỏ từ Trung Quốc hay Ấn Độ thường chỉ giới hạn trong giới quý tộc. Sự ngẫu nhiên ấy đã trở thành một duyên kỳ ngộ, đưa nghệ thuật Nhật Bản đến đúng nơi, đúng lúc để thổi một luồng sinh khí mới vào tâm hồn sáng tạo của châu Âu.
Japonisme không đơn thuần là một trào lưu, mà là một khúc giao hưởng đẹp đẽ về sự giao thoa văn hóa. Nó chứng minh rằng nghệ thuật không có biên giới, và vẻ đẹp có thể đến từ những điều bình dị nhất. Bằng cách mở rộng tâm hồn để đón nhận cái đẹp từ một nền văn hóa khác, các nghệ sĩ châu Âu đã không đánh mất bản sắc, mà ngược lại, còn làm giàu có thêm cho di sản nghệ thuật của nhân loại.
