Skip to content
Language/
Trường phái Hoạ điểm – Pointillism (Kỳ 1)

Trường phái Hoạ điểm – Pointillism (Kỳ 1)

Cuối thế kỷ XIX, khi hội hoạ châu Âu đang bị cuốn vào những rung động thoáng qua của ánh sáng và cảm xúc trong Trường phái Ấn tượng, một hướng đi hoàn toàn khác đã âm thầm hình thành – chậm rãi, chính xác và gần như mang tính khoa học. Không còn là những nét cọ phóng khoáng hay sự pha trộn màu sắc trực tiếp trên bảng, một thế hệ hoạ sĩ mới bắt đầu “phân tách” thế giới thành vô số điểm màu nhỏ, đặt niềm tin vào chính thị giác của người xem để hoàn thiện bức tranh.

Đó là sự ra đời của Trường phái Hoạ điểm (Pointillism) – một trong những thử nghiệm táo bạo nhất trong lịch sử hội hoạ hiện đại, nơi nghệ thuật và khoa học gặp nhau trong từng chấm màu li ti.

Georges Seurat, Port-en-Bessin, Entrance to the Harbor (Cảng Port-en-Bessin lúc thủy triều lên), 1888. Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Sự ra đời của Trường phái Chấm màu

Thuật ngữ “hoạ điểm” hay “chấm màu” lần đầu xuất hiện năm 1886 bởi nhà phê bình nghệ thuật Arsène Alexandre. Tuy nhiên, khái niệm này chưa phổ biến rộng rãi và tất nhiên là cũng chưa được dùng cho những gì mà Georges Seurat (1859 - 1891) và các đồng nghiệp đang cố gắng thể hiện trong sự nghiệp của họ. 

Cho đến khi bài phê bình tác phẩm của Seurat do nhà phê bình nghệ thuật người Pháp, Félix Fénéon thực hiện, ông đã sử dụng cụm từ “peinture au point” (hội hoạ chấm điểm). Lúc này, nghệ thuật của Seurat mới được chính thức đặt tên. Fénéon là người ủng hộ nhiệt tình của phong trào này. Vì vậy, ông rất được các nghệ sĩ Chấm màu yêu thích. Thậm chí, Signac đã vẽ bức “Chân dung Félix Fénéon” vào năm 1890 thay cho lời cảm ơn đến Fénéon. Bức tranh sau này cũng trở thành một trong những tác phẩm nổi tiếng của Trường phái Hoạ điểm, hiện thuộc bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA) ở New York.

Paul Signac, Portrait of Félix Fénéon (Chân dung Félix Fénéon), 1890. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.

Dẫu “hoạ điểm” hay “chấm màu” là những từ ngữ mô tả rất đúng đặc điểm nổi bật của phong trào này, người đứng đầu Seurat lại thích cái tên “Chromoluminarism” – hay “Divisionism” (phân màu) hơn. Có lẽ Seurat không ngờ rằng, chính “Pointillism” (Hội hoạ Chấm màu) mới là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi khi nói đến nghệ thuật của Seurat và những cộng sự.

Hoạ điểm được xem là một trong những phong trào nghệ thuật tiếp nối trường phái Ấn tượng. Nhưng đồng thời trường phái này cũng là một phản ứng chống lại những nghệ sĩ đi trước. Trong khi Trường phái Ấn tượng dựa trên những cảm nhận chủ quan của từng nghệ sĩ, Trường phái hội hoạ Chấm màu đòi hỏi một phương pháp khoa học hơn. Có lẽ, Seurat cũng được truyền cảm hứng bởi những bậc thầy Phục Hưng. Không một ai trong chúng ta dám chắc về điều này, nhưng không thể phủ nhận là khó tránh khỏi liên tưởng tới những bức tranh đồ sộ và tỉ mỉ thời kỳ Phục Hưng khi thưởng thức tranh của Seurat. 

Henri Matisse, Luxe, Calme et Volupté (Xa hoa, tĩnh lặng và khoái lạc), 1904. Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Ở thời điểm hiện tại, công chúng lẫn giới phê bình nghệ thuật đã công nhận và dành một sự tôn trọng lớn cho nghệ thuật Chấm màu. Tuy nhiên, quay trở về thế kỷ XIX, không nhiều nhà phê bình nghệ thuật coi trọng trường phái này. Dù phong trào được khởi xướng bởi Georges-Pierre Seurat và Paul Signac, đồng thời có sự tham gia của những cái tên nổi trội như Camille và Lucien Pissarro, Albert Dubois-Pillet, Henri Edmond-Cross, Théo Van Rysselberghe, Henri Matisse và thậm chí Van Gogh cũng chịu ảnh hưởng nhất định, phong trào này vẫn từng đứng bên lề sự công nhận trong một thời gian dài.

Các nhà phê bình nghệ thuật thường chế giễu những tác phẩm khám phá phương pháp hội hoạ mới này với một thái độ gần như khinh miệt và coi thường không che giấu. Họ xem đây là một thử nghiệm kỳ quặc hơn là một bước tiến nghệ thuật nghiêm túc. Vậy hội hoạ Chấm màu thực sự bao gồm những gì? 

Nền tảng lý thuyết Trường phái Hoạ điểm

Có lẽ, “Hoạ điểm” là cách gọi trực quan và dễ hiểu nhất đối với công chúng. Ngay trong tên gọi “chấm màu”, bản chất của phương pháp này đã được thể hiện rõ: sử dụng những chấm màu nhỏ, tách biệt và có chủ đích để cấu thành nên một hình ảnh hoàn chỉnh.

Nền tảng của Hoạ điểm không chỉ dừng lại ở kỹ thuật, mà còn gắn chặt với khoa học thị giác. Georges Seurat đã phát triển hệ thống nghệ thuật của mình dựa trên những nghiên cứu về màu sắc, đặc biệt là từ công trình “Nguyên tắc hài hòa và tương phản của màu sắc” của Michel Eugène Chevreul. Chính những lý thuyết này đã giúp ông xây dựng nên một phương pháp hội hoạ mang tính khoa học, nơi màu sắc không được pha trộn trực tiếp trên bảng, mà được “hòa trộn” trong cảm nhận thị giác của người xem.

Lý thuyết của Michel Eugène Chevreul chỉ ra rằng vấn đề không nằm ở bản thân màu sắc, mà ở cách các sắc độ được đặt cạnh và kết hợp với nhau. Nói cách khác, hiệu ứng thị giác của một tấm thảm dệt thực chất là kết quả của hiện tượng quang học, chứ không đơn thuần là phản ứng hóa học của màu nhuộm. Nó phụ thuộc vào sự tương tác giữa các màu bổ sung – những cặp màu có khả năng làm nổi bật và tăng cường độ của nhau, như xanh lam và cam.

Paul Signac, La Coiffure (Người phụ nữ chải tóc), tranh sáp ong trên vải bố gắn trên ván, 1892. Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Dựa trên những phát hiện này, Seurat cùng các hoạ sĩ theo đuổi Hoạ điểm đã chuyển hóa lý thuyết khoa học thành thực hành hội họa. Họ áp dụng vào bề mặt tranh những nguyên lý mà Chevreul quan sát được trong các sợi chỉ, để màu sắc không còn được pha trộn trực tiếp, mà tự hòa quyện trong thị giác của người xem.

Nghệ thuật của Hội hoạ Chấm màu là một bằng chứng đanh thép về việc khả năng phân biệt từng chấm màu chỉ tồn tại trong một khoảng cách nhất định. Khi lùi ra xa, các chấm màu riêng lẻ dần hòa vào nhau trong thị giác, cho phép người xem cảm nhận tác phẩm như một tổng thể thống nhất và rõ ràng hơn. Đôi khi chính những khoảng trắng không được tô kín cũng góp phần làm tăng cảm giác rực rỡ cho toàn bộ bức tranh. Các sắc tố nguyên bản vì thế vẫn giữ được độ sáng tự nhiên, tạo ra hiệu ứng tương phản sáng - tối đầy ấn tượng, cùng sự va chạm mạnh mẽ giữa các cặp màu sắc, luôn tạo nên những bất ngờ thị giác và mang lại cảm giác sống động khó nhầm lẫn.

Từ những nền tảng lý thuyết về quang học và màu sắc, Hoạ điểm không chỉ dừng lại ở một ý tưởng mang tính khái niệm, mà còn được hiện thực hóa bằng một kỹ thuật vẽ hoàn toàn mới – đòi hỏi sự kiên nhẫn, chính xác và kỷ luật gần như tuyệt đối.

Vậy các hoạ sĩ đã thực sự tạo nên những bức tranh “chấm màu” ấy như thế nào? Những nguyên tắc tưởng chừng khô khan đã được chuyển hóa thành trải nghiệm thị giác ra sao? Kỳ 2 sẽ đi sâu vào kỹ thuật đặc trưng của Hoạ điểm, cũng như làm rõ mối quan hệ giữa Pointillism và Divisionism – hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng lại không hoàn toàn giống nhau.

Previous Post Next Post