Skip to content
Language/
Symbolism – Không chỉ là những ảnh hưởng và di sản “tượng trưng” (Kỳ 3)

Symbolism – Không chỉ là những ảnh hưởng và di sản “tượng trưng” (Kỳ 3)

Chủ nghĩa Thẩm mỹ – Aestheticism

Chủ nghĩa Tượng trưng gắn bó chặt chẽ với chủ nghĩa Thẩm mỹ – một phong trào triết học - nghệ thuật chống lại chủ nghĩa duy vật của thời đại công nghiệp, phản đối việc tôn vinh nghệ thuật và cái đẹp, được tổng hợp trong công thức “nghệ thuật vị nghệ thuật” ( l'art pour l'art') của Théophile Gautier, thậm chí còn được gọi là "tôn giáo thẩm mỹ".

Chủ nghĩa Thẩm mỹ chủ trương tách nghệ sĩ ra khỏi xã hội, để họ tự do tìm kiếm nguồn cảm hứng một cách độc lập và được dẫn dắt hoàn toàn bởi hành trình cá nhân đi tìm cái đẹp. Cái đẹp được tách rời khỏi mọi yếu tố đạo đức, trở thành mục đích tối thượng của người nghệ sĩ, đến mức chính cuộc sống của họ cũng được kiến tạo như một tác phẩm nghệ thuật. Với những người theo Chủ nghĩa Thẩm mỹ, nghệ thuật không mang chức năng giáo huấn, đạo đức, xã hội hay chính trị, mà tồn tại thuần túy để đáp ứng khoái cảm và cái đẹp. 

Giovanni Boldini, Chân dung Bá tước Robert de Montesquiou, 1897. Đây là nguyên mẫu của hình tượng quý ông lịch lãm, Bá tước de Montesquiou có lẽ là hình mẫu cho nhân vật Jean Floressas des Esseintes trong cuốn sách Against the Grain của Joris-Karl Huysmans (1884). Nguồn: Bảo tàng Musée d'Orsay, Paris, Pháp.

Phong trào này hình thành tại Vương quốc Anh vào nửa đầu thế kỷ XIX, trong bối cảnh các phong cách nghệ thuật – đặc biệt là kiến trúc và nghệ thuật trang trí – mang tính chiết trung phát triển mạnh mẽ. Chính sự pha trộn quá mức ấy đã làm nảy sinh một trạng thái “bất mãn về thẩm mỹ”, từ đó khơi dậy phản ứng quay trở lại với những hình thức tự nhiên, thủ công và thuần khiết hơn, tiêu biểu là phong trào Nghệ thuật và Thủ công.

Trong dòng chảy đó, phong trào Thẩm mỹ, với tư tưởng được John Ruskin cổ xúy, đã khẳng định một tuyên ngôn quan trọng: nghệ thuật không phải là lớp trang trí cho đời sống, mà đồng bản chất với chính đời sống – hay nói cách khác, nghệ thuật chính là cuộc sống. Những nghệ sĩ tiêu biểu gắn liền với tinh thần Thẩm mỹ có thể kể đến Simeon Solomon, James McNeill Whistler, Dante Gabriel Rossetti, Albert Joseph Moore, G. F. Watts và Aubrey Beardsley.

Chủ nghĩa Suy đồi – Decadentism 

Chủ nghĩa Suy đồi cũng là một trào lưu phát triển vào cuối thế kỷ XIX. Phong trào này nhấn mạnh những khía cạnh hiện sinh của cuộc sống và xã hội, với thái độ bi quan bắt nguồn từ triết học của Schopenhauer và Kierkegaard, và thái độ nổi loạn chống đối xã hội được truyền cảm hứng từ nhiều tác phẩm văn học.

Franz von Stuck, The Sin (Tội lỗi), 1893. Nguồn: Neue Pinakothek, Munich, Đức.

Nhìn chung, các nghệ sĩ Suy đồi sở hữu một thị hiếu thẩm mỹ thiên về sự thanh lịch, kỳ ảo và dị thường. Điều này thể hiện rõ qua niềm say mê của họ với những hình ảnh xa hoa và lạ lẫm như hoa lan, bướm hay chim công, cùng sự tôn sùng vẻ đẹp nhân tạo trong khi cố ý xem nhẹ thiên nhiên. Họ tìm cách lan tỏa một cái nhìn lãng mạn hóa về cái ác và khoa học huyền bí, từ đó hình thành một xu hướng nghệ thuật nghiêng về sự kỳ quái, giật gân, bệnh hoạn và biến thái. Đi kèm với đó là sự phủ nhận các chuẩn mực đạo đức thông thường và một quan niệm mang tính kịch hóa về đời sống.

Cảm xúc lãng mạn trong nghệ thuật Suy đồi được đẩy đến mức cực đoan, đặc biệt là trong niềm say mê đối với những gì đáng sợ và bệnh lý. Từ đây, một “thẩm mỹ của cái ác” ra đời, thể hiện qua sức hút đối với chủ nghĩa Satan, ma thuật, các hiện tượng siêu nhiên, cũng như sự mê hoặc với thói hư tật xấu và những lệch chuẩn tình dục.

Một hình tượng trung tâm của thẩm mỹ này là người phụ nữ lệch lạc – kẻ quyến rũ chết người, nàng Eva hóa thân thành Lilith. Đó là người phụ nữ bí ẩn, xa cách và gây bất an, đồng thời vừa được yêu vừa bị ghét, vừa được tôn thờ vừa bị phỉ báng, vừa tượng trưng cho đức hạnh lại vừa gắn liền với tội lỗi. Hình ảnh này thường được chuyển hóa thành các biểu tượng và ngụ ngôn như nhân sư, nàng tiên cá, sinh vật lai, Medusa hay những thực thể huyền bí có cánh.

Edvard Munch, Madonna (Đức Mẹ), 1894 - 1895. Nguồn: Phòng trung bày Quốc gia Na Uy.

Song song với đó, một kiểu vẻ đẹp nhân tạo, lưỡng tính và mơ hồ trở nên thịnh hành – thường được gọi là vẻ đẹp “Leonard”, với những đường nét không xác định, khó nắm bắt. Kiểu thẩm mỹ này tìm thấy sự tương ứng biểu tượng trong các loài hoa như hoa huệ, hoặc các loài động vật như thiên nga và chim công.

Trong hội họa Biểu tượng, các nghệ sĩ thường lựa chọn những nhân vật như Eve, Salome, Judith, Messalina hay Cleopatra – những nguyên mẫu của femme fatale, hình ảnh người phụ nữ ma cà rồng biến dục tính nữ giới thành một sức mạnh vừa nguy hiểm vừa bí ẩn, thường gắn liền với tội lỗi và sự hủy diệt.

Bên cạnh các hình tượng huyền thoại, một số phụ nữ đương thời cũng trở thành nguồn cảm hứng quan trọng cho các nghệ sĩ Biểu tượng và Hiện đại, tiêu biểu như các vũ công Cléo de Mérode, La Bella Otero, Loïe Fuller, hay nữ diễn viên sân khấu lừng danh Sarah Bernhardt.

Tầm ảnh hưởng tới những phong trào tương lai

Không chỉ dừng lại tại thời điểm mà nó diễn ra, Chủ nghĩa tượng trưng còn có nhiều ảnh hưởng sâu rộng đến một số phong trào đương đại, chẳng hạn như Chủ nghĩa Hiện đại và Nghệ thuật Ngây thơ, cũng như một số "chủ nghĩa" đầu tiên của nghệ thuật tiên phong, chẳng hạn như trường phái Fauvism, Chủ nghĩa Biểu hiện, Chủ nghĩa Vị lai, Chủ nghĩa Siêu thực và thậm chí cả nghệ thuật Trừu tượng.

Gustave Moreau, L’Apparition (Sự hiện ra), 1874 - 1876. Nguồn: Bảo tàng Musée Gustave Moreau, Paris, Pháp.

Chủ nghĩa Biểu hiện coi các nghệ sĩ như Paul Gauguin, Edvard Munch hoặc James Ensor là những tiền bối trực tiếp, và một số nghệ sĩ theo chủ nghĩa biểu hiện đã trải qua giai đoạn tượng trưng ban đầu, chẳng hạn như Georges Rouault, Alfred Kubin, Egon Schiele, Oskar Kokoschka, Franz Marc và Vasili Kandinsky. Trong khi đó, nghệ thuật Trừu tượng chứng kiến một số người tiên phong chẳng hạn như Kandinsky, Malevich, Mondrian và Kupka đã trải qua giai đoạn tượng trưng vào đầu sự nghiệp của họ.

Màu sắc của trường phái Fauvism kế thừa Chủ nghĩa Tượng trưng, Chủ nghĩa Cloisonnism và Chủ nghĩa Tổng hợp. Trong dòng tiến hóa, Fauvism bắt đầu với màu sắc mịn màng không có bóng của Puvis de Chavannes, tiếp tục với màu men và được bao bọc trong đường viền đen của Émile Bernard, màu sắc mà Gauguin đã đưa đến mức biểu hiện tối đa và được Sérusier truyền lại cho trường phái Nabis. Người đại diện hàng đầu của trường phái Fauvism, Henri Matisse, đã tiết lộ rằng bức tranh “Luxury I” của ông được lấy cảm hứng từ bức tranh “Girls by the Sea” của Puvis de Chavannes. 

Pierre Puvis de Chavannes, The Dream (Giấc mơ), 1883. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Trong khi đó, trường phái Vị lai, dù về mặt lý thuyết đối lập với Chủ nghĩa Tượng trưng, lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chính khuynh hướng này, đặc biệt thông qua tác phẩm của Gaetano Previati. Nhiều nghệ sĩ Vị lai như Umberto Boccioni, Giacomo Balla hay Carlo Carrà, trong giai đoạn sáng tác ban đầu, đã thể hiện sự gần gũi rõ rệt với Chủ nghĩa Tượng trưng trước khi phát triển ngôn ngữ tạo hình mang tính cách mạng của riêng mình.

Đối với Chủ nghĩa Siêu thực, cũng như trong trường hợp của Giorgio de Chirico – đại diện tiêu biểu nhất của hội họa Siêu hình, ảnh hưởng từ Chủ nghĩa Tượng trưng là điều không thể phủ nhận. Những nghệ sĩ Tượng trưng như Odilon Redon, William Degouve de Nuncques hay Alberto Martini đã để lại dấu ấn sâu đậm, có thể nhận thấy rõ trong sáng tác của các nghệ sĩ Siêu thực như Paul Delvaux, René Magritte, Paul Klee và Salvador Dalí.

Previous Post Next Post