Skip to content
Language/
Lê Thành Nhơn – Hành Trình Định Hình Sắc Diện Điêu Khắc Việt (Kỳ 2)

Lê Thành Nhơn – Hành Trình Định Hình Sắc Diện Điêu Khắc Việt (Kỳ 2)

Nếu cuộc đời Lê Thành Nhơn là hành trình bền bỉ đi tìm bản sắc của một người nghệ sĩ Việt giữa những biến động của thời đại, thì ngôn ngữ tạo hình chính là nơi ông để lại dấu ấn rõ nét nhất. Đằng sau những pho tượng đồ sộ hay các bức tranh khổ lớn không chỉ là kỹ thuật bậc thầy, mà còn là một hệ tư duy nghệ thuật nhất quán: lấy mảng khối để biểu đạt tinh thần, lấy sự giản lược để chạm tới bản chất và lấy văn hóa Việt làm cốt lõi cho mọi sáng tạo. Chính điều đó đã giúp Lê Thành Nhơn tạo nên một phong cách riêng, khó nhầm lẫn trong lịch sử điêu khắc Việt Nam hiện đại.

Tư duy nghệ thuật điêu khắc hoành tráng

Nhắc đến Lê Thành Nhơn, công chúng thường nhớ ngay đến những tác phẩm có quy mô lớn và sức biểu đạt mạnh mẽ. Người xem không chỉ choáng ngợp trước kích thước của các công trình, mà còn bị cuốn hút bởi năng lượng nội tại được truyền tải qua từng mảng khối. Đó cũng là con đường nghệ thuật mà ông theo đuổi suốt cuộc đời: nghệ thuật hoành tráng (Monumental Art).

Tượng Cô gái Việt Nam. Nguồn: Phan Nguyen Artist Blogspot.

Từ tượng đài, phù điêu, đài tưởng niệm cho đến các cụm điêu khắc ngoài trời, sáng tác của Lê Thành Nhơn luôn hướng đến những chủ đề mang tầm vóc cộng đồng. Cũng như bản chất của nghệ thuật hoành tráng nói chung, các tác phẩm ấy không chỉ có quy mô lớn hay được thực hiện bằng vật liệu bền vững, mà còn chuyên chở những tư tưởng lớn, phản ánh tinh thần của thời đại và khơi gợi những giá trị bền vững cho xã hội.

Lê Thành Nhơn là một nghệ sĩ có cá tính sáng tạo mãnh liệt. Ông lao động nghệ thuật với cường độ mà nhiều người từng ví von là "như điên, như đánh giặc". Trong thế giới tạo hình của ông, kỹ thuật điêu khắc phương Tây được kết hợp hài hòa với tâm thức và chiều sâu văn hóa Việt Nam, tạo nên một ngôn ngữ tạo hình vừa hiện đại vừa giàu bản sắc.

Điểm nổi bật trong tư duy sáng tác của Lê Thành Nhơn là xu hướng giản lược các chi tiết giải phẫu để tập trung vào mảng khối. Thay vì sa đà vào việc mô tả bề mặt, ông cô đọng hình thể thành những cấu trúc giàu sức nặng thị giác. Nhờ đó, các tác phẩm của ông luôn đạt được tính khái quát cao nhưng vẫn tràn đầy nội lực và cảm xúc.

Ẩn sau vẻ ngoài tĩnh lặng của các tác phẩm luôn là những chuyển động mãnh liệt. Chính sự đối lập ấy tạo nên ngôn ngữ thẩm mỹ rất riêng của Lê Thành Nhơn: Cương và Nhu, Động và Tĩnh cùng song hành trong một hình khối thống nhất.

Tượng Phật Thích Ca ở chùa Huệ Nghiêm. Nguồn: Phanxipăng.

Ở những tượng đài lịch sử như Phan Bội Châu, hình khối được xử lý góc cạnh, rắn rỏi như những triền đá, gợi cảm giác về sức mạnh của kim khí và vẻ đẹp khắc khổ của xương rồng. Ngược lại, trong các tác phẩm tôn giáo hay hình tượng người phụ nữ như Đức Phật, Đức Mẹ hay Cô gái Việt Nam, đường nét trở nên mềm mại, thanh thoát và giàu chất thiền. Những vạt áo gần như bất động giữa gió, đôi môi sắc gọn hay những đường cong tiết chế khiến khối đá, khối đồng tưởng như đang hít thở, mang trong mình một nguồn sinh khí thầm lặng.

Ngay cả công cụ sáng tác của ông cũng phản ánh tư duy ấy. Thay vì sử dụng bay hay dao điêu khắc thông thường, Lê Thành Nhơn thường cầm một thanh trường kiếm dài hơn một mét để vạch mảng hình, cắt gọt, miết mài và tạo nên những khoảng sáng – tối, âm – dương trên bề mặt tượng. Đó không chỉ là một kỹ thuật hiếm gặp mà còn cho thấy cách ông đối thoại với vật liệu bằng những chuyển động dứt khoát, mạnh mẽ, như thể đang múa cùng khối đá.

Bút pháp hội họa – Khi tư duy điêu khắc bước lên mặt phẳng

Không chỉ là một nhà điêu khắc xuất sắc, Lê Thành Nhơn còn để lại hàng trăm bức tranh sơn dầu khổ lớn. Hội họa của ông không đi theo con đường truyền thống, cũng không hoàn toàn nghiêng về khuynh hướng hiện đại thuần túy. Ông xây dựng một bút pháp rất riêng, nơi hình thể thực được chuyển hóa thành những biểu tượng giàu nội lực và cảm xúc.

Trong tranh của Lê Thành Nhơn, tư duy điêu khắc luôn hiện diện. Những đường phác giải phẫu mạnh mẽ, cuồn cuộn như đang được tạc bằng đục đẽo; các lớp màu dày, nặng và giàu chất liệu khiến bề mặt tranh mang cảm giác như một khối phù điêu.

Một bức tranh sơn dầu của Lê Thành Nhơn. Nguồn: Phan Nguyen Artist Blogspot.

Điều đó được thể hiện rõ trong những tác phẩm quy mô lớn như Yarra River dài bốn mét hay bộ tứ bình Tứ Đại (Đất – Nước – Gió – Lửa) với chiều cao hai mét và chiều dài lên đến sáu mét. Ở đó, người xem không chỉ cảm nhận được sức mạnh của màu sắc mà còn thấy được nhịp điệu của mảng khối đang chuyển động trên mặt phẳng.

Tác phẩm của ông luôn mang quy mô lớn, tràn đầy năng lượng, rực cháy như lửa, mãnh liệt như dòng máu đang chảy và phản chiếu trọn vẹn tinh thần dấn thân của một nghệ sĩ dành cả cuộc đời để theo đuổi cái đẹp. Dù là điêu khắc hay hội họa, Lê Thành Nhơn chưa bao giờ chấp nhận sự nhỏ bé hay tầm thường – một triết lý nghệ thuật mà ông đã dành trọn vẹn cả cuộc đời để theo đuổi. 

Ở kỳ cuối cùng trong chuỗi bài viết về Lê Thành Nhơn, mời các bạn cùng đi sâu vào tìm hiểu triết lý nghệ thuật và những giá trị mà Lê Thành Nhơn để lại cho nền điêu khắc Việt Nam và thế giới!

Previous Post Next Post