Skip to content
Language/
Họa sĩ Lê Thy – Người định danh "Sơn mài đích thực" trên bản đồ nghệ thuật

Họa sĩ Lê Thy – Người định danh "Sơn mài đích thực" trên bản đồ nghệ thuật

Trong dòng chảy mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, Lê Thy là một trong những bậc thầy sơn mài tiêu biểu của miền Nam. Dù hành trình nghệ thuật của ông không kéo dài và về sau chuyển hướng sang hoạt động báo chí, những gì Lê Thy để lại vẫn đủ để khẳng định vị thế đặc biệt trong lịch sử hội họa Việt Nam. Các tác phẩm của ông được giới chuyên môn đánh giá là những sáng tạo mang tinh thần “sơn mài đích thực” – nơi giá trị tạo hình, kỹ thuật và tư duy nghệ thuật đạt đến độ tinh luyện cao, vượt xa khuôn khổ của một sản phẩm thủ công mỹ nghệ thông thường để vươn tới địa hạt của nghệ thuật hàn lâm.

Chân dung hoạ sĩ Lê Thy. Nguồn: Đông Đương Gia Định Gallery.

Điểm tựa giáo dục nghệ thuật

Hoạ sĩ Lê Thy, tên thật là Trần Minh Thi, sinh năm 1919 tại Chợ Lớn, Sài Gòn (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh) và mất năm 1961. Lớn lên trong môi trường đô thị sôi động, nơi diễn ra sự giao thoa mạnh mẽ giữa nhiều luồng văn hóa của vùng Đông Nam Bộ đầu thế kỷ XX, ông sớm hình thành một nhãn quan nghệ thuật nhạy bén và cởi mở.

Giai đoạn 1944 - 1945 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời sáng tác của Lê Thy khi ông ra Hà Nội theo học các lớp luyện thi của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Không chỉ là một cột mốc trên hành trình học tập, quãng thời gian này còn phản ánh sự kết nối và giao lưu giữa hai trung tâm nghệ thuật Bắc - Nam trong bối cảnh mỹ thuật Việt Nam đang từng bước hiện đại hóa.

Lê Thy, Bức tranh cá, tranh sơn mài, 120 x 120 cm. Nguồn: Đông Đương Gia Định Gallery.

Tại đây, Lê Thy được trực tiếp chỉ dẫn bởi họa sĩ Nam Sơn – người đồng sáng lập trường Đông Dương. Sự dìu dắt của bậc thầy hội họa đã giúp ông tiếp cận nền tảng tạo hình hàn lâm phương Tây một cách bài bản, đồng thời nuôi dưỡng tư duy nghệ thuật độc lập. Sau khi tốt nghiệp, Lê Thy từng bước định hình phong cách riêng và lựa chọn con đường sáng tác chuyên nghiệp. Năm 1947, ông quyết định dành trọn tâm huyết cho nghệ thuật sơn mài, mở đầu hành trình khẳng định tên tuổi như một trong những nghệ sĩ sơn mài xuất sắc nhất của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.

Kỹ nghệ độc bản và Phong cách nghệ thuật "Sơn mài trũng"

Giới yêu nghệ thuật trong và ngoài nước luôn dành cho Lê Thy sự ngưỡng mộ đặc biệt bởi con đường sáng tạo riêng biệt mà ông theo đuổi. Trong khi nhiều nghệ sĩ đương thời lựa chọn sơn mài bóng (laque uni) hoặc sơn khắc nổi (laque sculpté), Lê Thy lại kiên trì khám phá và nâng tầm kỹ thuật sơn mài trũng (laque de Coromandel) – một hướng đi đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao cùng sự kiên nhẫn gần như tuyệt đối.

Quy trình sáng tác của ông nổi tiếng bởi sự công phu và tỉ mỉ. Theo nghiên cứu của GS. Nguyễn Thành Hiệp, về cơ bản, các công đoạn thực hiện tranh sơn mài của Lê Thy không khác nhiều so với quy trình truyền thống. Tuy nhiên, ở mỗi bước, ông đều tạo ra những cải tiến riêng, góp phần hình thành dấu ấn cá nhân không thể nhầm lẫn.

Lê Thy, Vịnh Hạ Long, sơn mài, 30 x 40 cm. Nguồn: Đông Đương Gia Định Gallery.

Ngay từ công đoạn làm vóc, Lê Thy đã đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe. Ông phủ vải mịn lên tấm gỗ, sử dụng hỗn hợp sơn pha đá bụi (ardoise pilée), sau đó mài giũa liên tục cho đến khi đạt được độ phẳng gần như tuyệt đối. Trên nền vóc ấy, hơn hai mươi lớp sơn được phủ chồng lên nhau một cách cẩn trọng, tạo nên chiều sâu và độ phong phú đặc trưng cho bề mặt tác phẩm. Sự kỳ công ấy đã gây ấn tượng mạnh với Guido Perocco – giám tuyển danh tiếng của Ý. Trong phần giới thiệu các nghệ sĩ Việt Nam tại Venice Biennale lần thứ 27, ông từng ví quá trình sáng tác tranh sơn mài của Lê Thy như một nghi lễ thiêng liêng, nơi mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự tập trung và tận hiến tuyệt đối.

Ở công đoạn tạo hình, Lê Thy trực tiếp phác thảo rồi khắc chìm các đường nét xuống nhiều lớp sơn đã được phủ trước đó. Điểm đặc sắc trong kỹ thuật của ông nằm ở khả năng tạo những đường khắc đủ sâu để giữ màu sắc bền chắc, nhưng vẫn không làm tổn hại đến phần gỗ bên dưới. Nhờ vậy, các mảng màu trong lòng nét khắc luôn giữ được độ tươi sáng và chiều sâu thị giác đặc biệt.

Lê Thy, Đàn hươu giữa rừng, sơn mài trên vóc gỗ, 99 x 199 cm. Nguồn: Artnet Worldwide Corporation.

Bên cạnh kỹ thuật chế tác điêu luyện, Lê Thy còn cho thấy tư duy chất liệu hết sức linh hoạt. Ông thường sử dụng sơn ta kết hợp với vàng và bạc dát mỏng như những yếu tố chủ đạo, tạo nên hiệu quả thị giác sang trọng và giàu sức biểu cảm. Trên nền tảng ấy, người nghệ sĩ tiếp tục bổ sung các vật liệu như đá bụi, vỏ trứng, xà cừ, màu son cùng nhiều chất liệu khác, qua đó xây dựng nên những bề mặt đa tầng, giàu xúc cảm và giá trị tạo hình. Chính sự kết hợp hài hòa giữa kỹ nghệ truyền thống và tinh thần tìm tòi sáng tạo đã góp phần đưa sơn mài Lê Thy trở thành một chuẩn mực đặc biệt trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.

Chữ ký của họa sĩ Lê Thy trên bức Đàn hươu giữa rừng. Nguồn: Artnet Worldwide Corporation.

Tiếng vang trên đấu trường quốc tế

Trong số những nghệ sĩ Việt Nam sớm đưa tác phẩm ra thế giới, Lê Thy là một gương mặt nổi bật với hành trình bền bỉ khẳng định vị thế của hội họa Việt trên các diễn đàn quốc tế. Tên tuổi của ông xuất hiện tại nhiều triển lãm lớn ở Karachi, Milan, Rome, Paris, Manila, Genève và Lausanne – những không gian nghệ thuật quy tụ đông đảo nghệ sĩ đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Sự hiện diện liên tục ấy không chỉ cho thấy sức sáng tạo dồi dào của Lê Thy mà còn phản ánh khát vọng đưa sơn mài Việt Nam bước ra khỏi phạm vi bản địa để đối thoại với thế giới. Trong hành trình đó, hai dấu mốc nổi bật nhất chính là Triển lãm Genève (Thụy Sĩ) và Venice Biennale lần thứ 27 năm 1954.

Danh sách các triển lãm quốc tế có sự tham gia của họa sĩ Lê Thy.

Tại Genève, tranh của Lê Thy nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng và giới phê bình quốc tế bởi chiều sâu chất liệu cùng hiệu quả thị giác đặc biệt được tạo nên từ nhiều lớp sơn chồng phủ, kết hợp với kỹ thuật khảm vàng, bạc và vỏ trứng tinh xảo. Các tác phẩm trưng bày cho thấy khả năng làm chủ chất liệu bậc thầy của ông, đồng thời khẳng định tiềm năng biểu đạt phong phú của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.

Lê Thy, Phong cảnh Bến Tre, sơn mài, 60 x 90 cm. Nguồn: Artnet Worldwide Corporation.

Nổi bật trong số đó là tác phẩm lịch sử Lê Lợi, nơi Lê Thy dung hòa thành công lối tổ chức mảng hình mang hơi hướng phương Tây với bảng màu cổ kính đậm tinh thần phương Đông. Bên cạnh đó, Biển lặng gây ấn tượng bởi hiệu ứng ánh sáng lung linh được tạo nên từ chất liệu xà cừ, gợi cảm giác mặt nước chuyển động dưới ánh sáng tự nhiên. Các tác phẩm khác như Hai Bà Trưng, Bến Tre, Nỗ lực, Chùa Hương, Hòa bình hay Gót sắt tiếp tục cho thấy sự công phu trong xử lý bề mặt, khả năng tổ chức hình ảnh chặt chẽ cùng sức biểu đạt giàu cảm xúc của người nghệ sĩ.

Tuy nhiên, dấu ấn vang dội nhất trong sự nghiệp của Lê Thy phải kể đến Venice Biennale lần thứ 27 năm 1954. Được ví như “Olympic của thế giới hội họa”, kỳ Biennale năm ấy quy tụ 31 quốc gia tham dự và là một trong những sự kiện mỹ thuật có quy mô lớn nhất thời bấy giờ. Việt Nam vinh dự có gian trưng bày riêng với hai đại diện là Lê Thy và Trần Thọ – một dấu mốc quan trọng đối với mỹ thuật Việt Nam trên trường quốc tế.

Lê Thy, Trận chiến lịch sử trên sông Bạch Đằng, sơn mài trũng, 1948. Nguồn: hình ảnh gốc chụp cho triển lãm của ASAC.

Trong bối cảnh nghệ thuật Đông Dương vẫn còn là một nền mỹ thuật non trẻ đối với thế giới, sự hiện diện của hai nghệ sĩ Việt Nam tại Venice đã nhận được sự quan tâm đặc biệt từ giới chuyên môn. Trong cuốn catalogue chính thức của Biennale, giám tuyển người Ý Guido Perocco dành nhiều lời đánh giá tích cực cho tài năng và giá trị nghệ thuật trong sáng tác của họ. Đối với riêng Lê Thy, đây còn là sự ghi nhận quốc tế dành cho kỹ thuật sơn mài trũng Coromandel mà ông đã dành nhiều năm nghiên cứu, hoàn thiện và nâng lên thành một ngôn ngữ tạo hình đặc sắc.

Những tác phẩm được lựa chọn trưng bày tại Venice gồm Làng tôi (1948, sơn mài), Trận chiến lịch sử trên sông Bạch Đằng (1948, sơn mài Coromandel), Hành hương (1952, sơn mài), Tết Trung Thu (1953, sơn mài) và Miền Thượng Việt Nam (1954, sơn mài). Bộ tác phẩm không chỉ phản ánh kỹ thuật điêu luyện và tư duy tạo hình riêng biệt của Lê Thy, mà còn góp phần giới thiệu vẻ đẹp của văn hóa, lịch sử và đời sống Việt Nam đến với công chúng quốc tế thông qua ngôn ngữ sơn mài đặc sắc.

Sự giao thoa thẩm mỹ Đông - Tây

Dù sự nghiệp sáng tác không kéo dài, Lê Thy vẫn để lại một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Cuộc đời nghệ thuật của ông giống như một vệt sao băng ngắn ngủi nhưng rực rỡ, đủ để khẳng định một quan niệm sáng tác nhất quán: sơn mài không đơn thuần là một nghề thủ công mỹ nghệ phục vụ trang trí, mà là một ngôn ngữ hội họa độc lập với khả năng biểu đạt nghệ thuật ở cấp độ cao nhất. Quan niệm ấy được thể hiện qua sự chuyên tâm với nghề, tinh thần lao động nghiêm cẩn và khát vọng không ngừng tìm tòi, đổi mới trong tạo hình.

Lê Thy, Khoảnh khắc thư giãn trong rừng, sơn mài, 60.5 x 92.5 cm. Nguồn: Artnet Worldwide Corporation.

Ngôn ngữ nghệ thuật của Lê Thy mang tinh thần “hòa trộn nhưng không hòa tan”, nơi các giá trị thẩm mỹ Đông và Tây gặp gỡ một cách tự nhiên, hài hòa. Ông tiếp thu những thành tựu của mỹ thuật hiện đại phương Tây nhưng không đánh mất căn tính văn hóa và cảm quan nghệ thuật phương Đông vốn là nền tảng trong sáng tác của mình.

Những năm tháng học tập dưới mái Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương cùng quá trình tiếp xúc với nghệ thuật châu Âu đã giúp Lê Thy hình thành tư duy tạo hình hàn lâm và cái nhìn giàu tính cấu trúc. Trong các tác phẩm của ông, người xem dễ dàng nhận thấy bố cục chặt chẽ, cách tổ chức không gian mạch lạc và đôi khi là sự xuất hiện của lối ghép mảng (mosaïque) mang hơi hướng nghệ thuật phương Tây. Tuy nhiên, đằng sau những ảnh hưởng ấy vẫn là một tâm hồn nghệ sĩ gắn bó sâu sắc với truyền thống dân tộc. Lê Thy trung thành với kỹ thuật phủ, mài nhiều lớp của sơn ta Việt Nam, đồng thời khai thác triệt để vẻ đẹp cổ kính, trầm mặc và chiều sâu uẩn tịch của chất liệu truyền thống. Chính sự dung hòa giữa tư duy hiện đại và tinh thần truyền thống đã tạo nên bản sắc riêng cho nghệ thuật Lê Thy, giúp ông trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của hội họa sơn mài Việt Nam thế kỷ XX.

Lê Thy, Du xuân, sơn mài, 122 x 166 cm. Nguồn: Đông Đương Gia Định Gallery.

Vì vậy, Lê Thy đóng vai trò là chiếc cầu nối quan trọng đưa sơn mài Việt Nam (đặc biệt là dòng sơn mài phát triển tại miền Nam) thoát ra khỏi tư duy bản địa để hội nhập, đối thoại sòng phẳng với các xu hướng tạo hình phương Tây trên các diễn đàn nghệ thuật uy tín nhất thế giới. Ông chứng minh cho các thế hệ sau thấy rằng di sản truyền thống (sơn ta, kỹ thuật mài) nếu kết hợp với một tinh thần tìm tòi không mệt mỏi và tư duy hàn lâm hoàn toàn có thể tạo nên những kiệt tác nghệ thuật bất hủ.

Lời kết 

Mặc dù sự nghiệp nghệ thuật của Lê Thy không quá dài, nhưng những nỗ lực của ông trong việc cách tân sơn mài và tận dụng những tinh túy dân tộc đã đủ sức tạo nên dấu ấn bền vững trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Những lớp sơn mài được ông dày công phủ, khắc và mài giũa không chỉ kết tinh kỹ nghệ bậc thầy, mà còn chứa đựng khát vọng đưa nghệ thuật Việt Nam đối thoại với thế giới bằng chính bản sắc riêng của mình. Từ những triển lãm quốc tế danh giá đến các tác phẩm hiếm hoi còn lưu dấu hôm nay, Lê Thy đã chứng minh rằng sơn mài không chỉ là chất liệu truyền thống, mà còn là một ngôn ngữ nghệ thuật độc lập, đủ sức khẳng định vị thế Việt Nam trên bản đồ mỹ thuật thế giới.

Bài viết có sử dụng tư liệu trích từ luận án “Sự hiện diện vắng mặt của Việt Nam tại Venice Biennale (1948 - 2026) ngành Thạc sĩ Nghệ thuật thị giác và Nghiên cứu giám tuyển, NABA, Milan, Ý của Phạm Thị Điệp Giang. Xin cảm ơn tác giả Phạm Thị Điệp Giang đã cho phép trích dẫn tư liệu vào bài viết!

Previous Post Next Post