Là một nghệ sĩ luôn mang theo “cơn đói vitamin vẽ”, mỗi ngày với Đặng Văn Tứ là một lần vỡ ra và say sưa cùng mặt toan. Anh là họa sĩ chọn cách trân trọng rất đàn ông: nhìn những tự ti của cơ thể “đã qua xuân thì” như một phần tự nhiên của vẻ đẹp phái nữ, từ đó hình thành nên ngôn ngữ hội họa ung dung và tử tế của riêng mình.

Họa sĩ Đặng Văn Tứ trò chuyện cùng NNA Team tại xưởng vẽ Cần Giờ. Nguồn: Artonis.
Ung dung vay cảm xúc từ đời, từ “em”
Trong giới mỹ thuật, Đặng Văn Tứ thường được gọi bằng cái tên thân mật: Tứ Rô. Anh sinh năm 1979, quê Thái Bình, theo học Mỹ thuật Công nghiệp, chuyên ngành Đồ họa tại Hà Nội và tốt nghiệp năm 2002. Càng học, anh càng nhận ra hội họa “ăn sâu” vào cảm xúc và tư duy của mình, để rồi chuyển hẳn sang vẽ tranh như một lựa chọn tự nhiên.
Ra trường, anh vào miền Nam với tâm thế trải nghiệm xem “Sài Gòn hoa lệ như nào”, rồi ở lại. Một phần vì gặp một “tình yêu sét đánh”, phần khác vì nhịp sống ở đây cho anh đủ khoảng trống để quan sát và thử nghiệm. Hiện tại, anh sống và làm việc giữa Cần Giờ và trung tâm TP.HCM, một bên là đô thị, một bên là thiên nhiên. Hai nhịp sống tưởng chừng đối lập ấy lại tạo cho anh một trạng thái cân bằng cần thiết khi làm việc.
Gần mười lăm năm đầu sáng tác, Tứ Rô đi qua nhiều thử nghiệm: phong cảnh, trừu tượng, bán trừu tượng, màu nước, giấy dó. Trong kho tranh vẫn còn những bức màu nước đã bám bụi, những cuộn giấy dó được cất gọn. Mỗi chặng đều để lại kinh nghiệm, nhưng không giúp anh thoát khỏi cảm giác hoài nghi. Hội họa giai đoạn này giống một cuộc dò đường kéo dài, nơi anh liên tục tự hỏi mình đang đứng ở đâu và điều gì thực sự đáng để nói.

Một số tác phẩm thuộc triển lãm Khát (2018) được người bạn chụp. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ.
Phải đến khoảng 2017 - 2018, khi loạt tranh đầu tay được giới thiệu trong triển lãm Khát, Tứ Rô mới “liều” bày ra thứ anh tin là đã chạm được vào chính mình. Khát không mang nghĩa khát ái hay thân thể, mà là cơn khát được cất lời bằng hội họa sau nhiều năm im lặng. Từ đó, hình ảnh người phụ nữ trở thành trục xuyên suốt trong thực hành của anh.
Nhưng Tứ Rô không chọn con đường dễ đoán. Anh không vẽ người nữ theo chuẩn mực thị giác quen thuộc, mà tìm đến một dạng gợi cảm khác, gợi cảm của sự từng trải, của những biến đổi mà chính người phụ nữ đôi khi không muốn đối diện. Với anh, cơ thể không cần được lý tưởng hóa để trở nên đáng trân trọng.
Tứ Rô nhìn người nữ như những cơ thể đã đi qua va vấp, sinh nở và thời gian, “có thể là mông to, chân to, ngực lớn hay ngực nhỏ, những phần mà phụ nữ thường ngại”. Khuôn mặt trong tranh thường bị làm mờ hoặc không rõ nét, không phải để né tránh cá nhân, mà để danh tính lùi lại phía sau. Khi ấy, hình thể trở thành ngôn ngữ chính, buộc người xem phải nhìn chậm hơn, kỹ hơn, để rồi nhận ra rằng: người phụ nữ vẫn đẹp, trong mọi hình hài.

Các tác phẩm được lưu trữ tại không gian xưởng vẽ. Nguồn: Artonis.
Những mảng sơn dày được miết và đắp bằng bay khiến sơn dầu trong tranh anh không chỉ là màu, mà mang cảm giác vật chất rõ rệt. Sơn có trọng lượng, có độ nặng của cảm xúc, như thể anh đặt vào đó một sự “thương em” lặng thầm. Cách xử lý này gợi liên tưởng đến kỹ thuật impasto, nhưng chỉ ở cách đối xử với chất liệu, không phải sự vay mượn phong cách.
Đặt trong mạch tư tưởng chung của hội họa đương đại, Tứ Rô gặp gỡ Jenny Saville ở tinh thần phản kháng cái đẹp lý tưởng và việc đưa những hình thể từng bị loại trừ vào trung tâm thị giác. Tuy nhiên, nếu Saville đối đầu trực diện bằng những hình thể khổng lồ và thái độ nữ quyền mạnh mẽ, thì Tứ Rô lại chọn cách tiếp cận bao dung hơn. Anh vỗ về những khiếm khuyết bằng những vệt màu mềm, như một lời nhắc rằng phụ nữ không nên ngừng yêu chính mình.
“Tứ Rô không vẽ phụ nữ để chiêm ngưỡng, mà dùng thân thể như một cấu trúc để khảo sát màu sắc, ánh sáng và cảm xúc”, giám tuyển - họa sĩ Phan Trọng Văn từng nhận xét. Nền tảng đồ họa giúp anh biết cách giản lược chi tiết, tập trung vào nhịp điệu và khối. Đôi khi, những cánh hoa sen hay cảm giác bay bổng của tự nhiên được đan cài như điểm tựa thị giác, giữ cho hình thể ở trạng thái ung dung.
“Mình không đặt nặng việc tả người phụ nữ, mà chỉ xem đó như một điểm để bắt đầu suy nghĩ. Mọi thứ cứ thực với hư lẫn vào nhau.”
Sự nhập nhòa ấy gợi liên tưởng đến loạt Nguyệt sáng gương trong của Bùi Tiến Tuấn, nơi nude không còn là vùng cấm mà trở thành lựa chọn thẩm mỹ đã chín. Nếu nude của Bùi Tiến Tuấn nhẹ bẫng trên lụa, mang vẻ đẹp đô thị mộng mị, thì nude của Tứ Rô dày và nặng hơn, mượn xúc cảm vật chất của sơn dầu và bay để dựng nên những hình thể đã đi qua tuổi xuân. Ở đó, những phần dễ khiến người phụ nữ mặc cảm không bị che giấu, mà được giữ lại như một phần tự nhiên của đời sống. Dù đi bằng hai con đường khác nhau, cả hai gặp nhau ở một điểm: cơ thể người nữ là nơi ghi dấu những căng thẳng âm thầm của thời đại.
Cứ thế mê cái đẹp từng trải
Chỉ khi bước vào xưởng vẽ ngổn ngang tranh, khung và màu, mới thấy rõ sự dịch chuyển có ý thức trong hành trình sáng tác của Tứ Rô. Anh không theo đuổi một phong cách cố định, bởi với anh, mỗi giai đoạn là một câu chuyện và một cảm xúc khác nhau.
Giai đoạn 2020 - 2022 đánh dấu thời kỳ anh say mê chiếc bay. Hội họa lúc này mang tính bản năng rõ rệt, nơi những thao tác đánh, miết, cào lên bề mặt toan diễn ra theo nhịp tâm trạng. Hình thể còn góc cạnh, chưa mềm mại, như một cách anh xả hết năng lượng nội tại và thử nghiệm giới hạn của chính mình. Từ sau năm 2022, tranh anh bắt đầu thay đổi. Hình thể không còn đứng một mình, mà hòa chung vào không gian hiện hữu ngay lúc anh nắm bắt. Sự chuyển biến này đến từ thói quen di chuyển và quan sát đời sống của anh.
“Mình thích bỏ gọn đồ vẽ vào trong cái cốp trang điểm vợ cho, gọn gàng lên xe rồi đi mọi nơi, ra biển, lên rừng thông, xuống sông miền Tây, đủ thứ. Xong có cảm xúc nào ở đấy thì lên cái màu, đôi khi là nền, đôi khi màu chính, hay là nhịp điệu chung, kiểu thế.”

Tác phẩm thuộc triển lãm Sắc Thân (2026) vừa qua được trưng bày tại xưởng vẽ. Nguồn: Artonis.
Việc làm việc với người mẫu của Tứ Rô diễn ra trong sự tương tác liên tục. Anh quan sát, trò chuyện, để người mẫu tự do thay đổi tư thế theo cảm giác của họ, có khi cũng không cần cởi bỏ quần áo. Khi cảm xúc đủ dày, anh thường chọn vẽ theo bộ hoặc một tác phẩm lớn, để không cắt vụn trải nghiệm. Trong quá trình ấy, anh chỉ “vay” cảm xúc từ người mẫu, rồi hoàn thiện tác phẩm theo câu chuyện mà anh cảm nhận được, thế là thành tranh.
Những câu chuyện về sự thoải mái với cơ thể, từ vết rạn do sinh nở đến những hình thể quá khổ, là mối quan tâm trong thực hành của Nguyễn Trung Hiếu. Ở điểm này, Tứ Rô gặp gỡ anh trong sự trân trọng dành cho cơ thể phụ nữ, khi cả hai cùng từ chối hình thể lý tưởng làm trung tâm. Nếu Nguyễn Trung Hiếu nhìn thân thể như một trạng thái luôn tan biến với gam đen trắng, thì Đặng Văn Tứ giữ cho thân thể ấy một sự hiện diện cô đặc và bền bỉ, nơi những phần từng bị xem là “thừa” hay “xấu” trở thành trung tâm của cái đẹp đã đi qua thời gian.

Một tác phẩm mới được họa sĩ sáng tác trong cảm xúc buổi gặp gỡ cùng team NNA. Nguồn: Artonis.
Tranh nude đương đại Việt Nam đang rút lui khỏi tính gợi dục để nhường chỗ cho câu hỏi về vị thế của cái nhìn. Vấn đề không còn nằm ở việc cơ thể đẹp đến đâu, mà ở cách người xem đối diện nó. Đây cũng là tinh thần mà Bùi Tiến Tuấn, Tứ Rô hay Nguyễn Trung Hiếu đang âm thầm tái khẳng định. Tính đương đại trong tranh của họ không nằm ở hình thức hay đề tài khỏa thân, mà ở cách phản ánh nhu cầu được nhìn nhận và thấu hiểu của người phụ nữ.
Và có lẽ, không chỉ ở hiện tại, những hình thể ấy vẫn tiếp tục nói hộ khát khao rất người: được chấp nhận, được yêu thương và được hiện diện trọn vẹn trong cái nhìn của người khác.
Đôi lời kết
Luôn vận động theo không gian và cảm xúc vay mượn từ đời sống, cùng những nét vẽ phồn thực chứa đựng sự chấp nhận và bao dung, đó là tinh thần xuyên suốt trong hội họa của Đặng Văn Tứ. Sự khác biệt của anh không đến từ việc phá bỏ kỹ thuật, mà từ sự dịch chuyển trong tâm thế - tâm thế của một gã say màu, và say những điều tự bản thân thấy đẹp là được.
Trên nền tảng kỹ thuật vững vàng, kết hợp giữa cổ điển, ấn tượng và cảm xúc cá nhân, anh xây dựng một không gian hội họa nơi cái đẹp không còn bị giam trong chuẩn mực, mà được giải phóng khỏi sự tự ti để hiện diện như một nhân chứng đáng được nâng niu của thời đại.
