Nằm trên dòng Hương êm đềm, Huế không chỉ là kinh đô của quá khứ mà còn là chiếc nôi sản sinh ra những tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, sâu sắc. Trong số ấy, họa sĩ Vĩnh Phối hiện lên như một người con ưu tú – tài hoa và lặng lẽ. Là hậu duệ hoàng tộc nhà Nguyễn, ông không chọn sống trong hào quang quá khứ, mà miệt mài sáng tạo để xây dựng một thế giới hội họa riêng, nơi kết tinh giữa hồn cốt phương Đông và hơi thở hiện đại phương Tây. Cuộc đời ông là bản trường ca của sự tìm kiếm cái đẹp, cống hiến cho nghệ thuật và giáo dục, là minh chứng cho một nhân cách lớn sống trọn với đam mê, lặng lẽ mà bền bỉ như chính dòng Hương quê nhà.
Từ Dòng Hương Quê Hương Đến Kinh Đô Nghệ Thuật Thế Giới

Hoạ sĩ Vĩnh Phối với nụ cười thường trực, hiền hoà. Nguồn: Báo Công an Đà Nẵng.
Hoạ sĩ Vĩnh Phối sinh ngày 3 tháng 8 năm 1937 tại Huế, quê quán ở xã Lộc Điền, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông là con cháu hoàng tộc nhà Nguyễn, hậu duệ đời thứ sáu của vua Minh Mạng, thuộc phòng Trấn Định Quận công. Tuy không có nhiều tư liệu về cha mẹ, nhưng gia đình ông được miêu tả như một nếp nhà trầm mặc, mang phong thái quý tộc Huế: thanh lịch, chuẩn mực, tựa như một đóa sen nở lặng lẽ trong hồ tịch mịch.
Lớn lên trong không gian ngập tràn hương sắc văn hóa – nơi nghệ thuật và giáo dục được xem như khí trời nuôi dưỡng tâm hồn – cậu bé Vĩnh Phối sớm bộc lộ sự nhạy cảm với hình khối và màu sắc. Đôi mắt ông như chiếc ống kính nhạy sáng, thu nhận vẻ đẹp trần thế bằng trực giác tinh tế. Đó là những tín hiệu đầu tiên của một tài năng hội họa, người sau này sẽ góp phần làm cầu nối giữa hơi thở Á Đông và tinh thần Tây phương qua ngôn ngữ hội họa.
Năm 1958, ở tuổi 21, ông tốt nghiệp khoa Hội hoạ chuyên ngành Tranh lụa và Sơn mài tại trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Gia Định. Chỉ một năm sau, ông hoàn tất chương trình Sư phạm Mỹ thuật tại chính ngôi trường ấy. Trong những năm tháng ở Sài Gòn, Vĩnh Phối hiện lên như một ngọn gió lặng thầm – ít nói, khiêm nhường, song đầy nội lực. Tiếng nói của ông không bật ra thành lời, mà vẽ nên bằng gam màu táo bạo, bằng tinh thần tìm tòi không ngơi nghỉ, luôn thử nghiệm với nhiều phong cách khác nhau.
Với bản tính không ngại bước ra khỏi chiếc khung an toàn, năm 1961, ông quyết định du học tại Ý – cái nôi mỹ thuật của nhân loại. Tại Học viện Mỹ thuật La Mã (Accademia di Belle Arti di Roma), ông theo học chuyên ngành Hội họa và Điêu khắc dưới sự dìu dắt của hai bậc thầy Franco Gentilini và Pericle Fazzini. Cũng trong khoảng thời gian này, ông nghiên cứu Mỹ thuật tại Viện Đại học La Mã, đồng thời sáng lập và giữ chức Tổng Thư ký Hội Nghệ sĩ Châu Á. Những năm tháng đó, Vĩnh Phối như một cánh chim đắm mình trong bầu trời nghệ thuật châu Âu, tham gia hàng chục triển lãm, trong đó có nhiều triển lãm cá nhân ở khắp nước Ý.
Ít ai biết, người nghệ sĩ ấy cũng từng thử sức với điện ảnh – với một vai phụ trong bộ phim lịch sử Marco Polo (L'avventura di un italiano in Cina) do đạo diễn Piero Pierotti thực hiện. Nhưng có lẽ, ống kính điện ảnh không giữ chân ông lâu bằng tấm toan hội họa.
Dù ở nơi đất khách, trái tim ông vẫn đập cùng nhịp với quê hương. Trong phong trào phản đối chính quyền Sài Gòn đàn áp Phật giáo (1962–1963), người ta bắt gặp hình ảnh Vĩnh Phối ngồi lặng giữa lòng Rome, cầm tấm biểu ngữ phản kháng. Tấm ảnh ấy – như một chứng tích của lương tri – vẫn được lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Việt Nam.
Năm 1967, ông trở về Việt Nam và nhận chức Giám đốc trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế. Ở tuổi 29, ông cùng các đồng sự như Đinh Cường, Tôn Thất Văn, Lê Thành Nhơn… xây dựng ngôi trường trở thành một trong những trung tâm đào tạo nghệ thuật uy tín nhất miền Trung. Trong cơn sóng của phong trào sinh viên phản chiến, phản đối chính trị hóa học đường, ông giữ vững con thuyền giáo dục bằng sự bình tĩnh, đạo đức và lòng yêu nghề. Vĩnh Phối không lên gân chính trị, ông chọn đứng về phía tự do và sáng tạo. Ông luôn nói với học trò: hãy "tìm thấy mình và giữ cái Tâm của người nghệ sĩ".
Đồng thời, ông vẫn bền bỉ vẽ, trưng bày tranh tại nhiều nơi – từ Brazil (1969) đến Tokyo (1973). Sau năm 1975, khi trường được đổi tên thành Đại học Nghệ thuật Huế, ông tiếp tục giữ vai trò hiệu phó, đào tạo nên nhiều họa sĩ tên tuổi như Dương Đình Sang, Trần Thanh Bình, Đặng Mậu Tựu… Với những cống hiến lớn lao, ông được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Ưu tú năm 1990 và Phó Giáo sư năm 1992. Các triển lãm của ông tiếp tục nở rộ như hoa muộn – từ Pháp (1993) đến Bangkok, Chiangmai, Hà Nội (1994).
Sau 32 năm miệt mài gieo mầm, ông về hưu năm 1999. Vị giáo già từng đi qua những “nôi nghệ thuật thế giới” nay chọn sống bình dị bên dòng Đông Ba phủ rêu xanh, trong căn nhà nhỏ nép mình ở số 12 Bạch Đằng. Buổi sáng, ông nhâm nhi cà phê cùng bạn bè nghệ sĩ dưới chân cầu Gia Hội, bàn về thơ ca, chim cảnh, khu vườn và những ký họa đời thường. Ông sống hồn nhiên như một đứa trẻ, với sự khiêm nhường và cởi mở luôn thường trực.
Dù tuổi đã cao, ông vẫn lên đường vẽ kí hoạ ngoài trời, vẫn nghiên cứu học thuật, làm chủ biên nhiều công trình quan trọng như Nghệ thuật pháp lam Huế, Nghệ thuật tạo hình Huế, Nghệ thuật Huế – một giáo trình dành cho sinh viên quốc tế, chứa đựng tinh hoa từ kiến trúc, ẩm thực đến mỹ nghệ. Tranh của ông sau này đi sâu vào chiều sâu tâm linh – trừu tượng mà không mơ hồ, triết lý mà vẫn lay động như các tác phẩm Không gian vũ trụ, Chuyển động tâm thức, Tam bảo, Bể khổ…
Năm 2004, trong khuôn khổ Festival Huế, ông mở gallery tại nhà riêng, trưng bày các tác phẩm và đón tiếp bạn bè gần xa. Ông tham gia nhiều triển lãm nhóm như Rong chơi tại Đà Nẵng (2014), triển lãm cùng em gái Tuyết Mai (Mùa xuân 1995) và các sự kiện nghệ thuật khác.
Ngày 17 tháng 7 năm 2017, ông nhẹ nhàng khép lại hành trình tại cõi tạm, hưởng thọ 80 tuổi. Cuộc đời Vĩnh Phối là một bản giao hưởng giữa nghệ thuật và nhân cách. Vĩnh Phối đã sống một cuộc đời trọn vẹn với nghệ thuật, cống hiến tuổi trẻ sôi nổi nhiệt huyết cho nước nhà và quốc tế, ông dạo chơi giữa sắc màu như một kẻ lãng du, lúc thì âm thầm như giọt sương, khi thì mãnh liệt như sóng biển, nhưng chưa bao giờ ồn ào. Nhịp sống ông như dòng Hương quê hương: êm đềm, sâu lắng, nhưng có thể cuốn trôi cả thời gian bằng sự lặng lẽ bền bỉ. Nhà nghiên cứu Huỳnh Hữu Ủy từng ví ông như một Tagore của hội hoạ Việt Nam: “Một hồn thơ chất ngất phương Đông đã Tây phương hóa, đã hiện ra trong hình thái, ngôn ngữ phương Tây. Khối thể, nhịp điệu, đường nét, màu sắc, và cảm xúc được pha trộn một cách tinh tế, thanh nhã, và rất hài hòa.”
Hành trình hội họa từ ký ức dân tộc đến miền tâm linh trừu tượng
Vĩnh Phối là một trong những họa sĩ tiên phong của trường phái Trừu tượng trong hội họa Việt Nam. Dù được tiếp xúc với hội họa phương Tây từ rất sớm, trong phong cách nghệ thuật của ông luôn là sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa hai nền văn hóa Đông - Tây, như một dòng sông vừa mang vẻ êm đềm của phương Đông, vừa có những đợt sóng ngầm cuộn trào của nghệ thuật hiện đại phương Tây.
Vĩnh Phối thường lấy cảm hứng từ những gì truyền thống và sâu lắng nhất của Việt Nam. Ông đặc biệt hứng thú với văn hóa Đông Sơn, văn hóa thời Lý - Trần và triều Nguyễn — những dòng chảy lịch sử như sợi chỉ đỏ gắn liền với nơi sinh sống, cội nguồn và gốc gác của ông. Ông từng nói: "Dù vẽ theo khuynh hướng nào, quan niệm nghệ thuật của tôi cũng luôn hướng đến con người, cuộc sống và khai thác từ hiện thực được phản ánh." Với tâm niệm rằng nghệ thuật phải thể hiện được tâm thức và những trăn trở của người nghệ sĩ trước thời đại, ông đã thắp lên “Lửa thiêng” — một ngọn lửa sáng tạo đồng thời là cảm thức về lịch sử, như ánh lửa từ ngọn đuốc soi rọi chiều sâu tâm linh và ký ức dân tộc.
Những năm 1960, khi vừa tốt nghiệp đại học tại Sài Gòn và bắt đầu hành trình du học ở Ý, Vĩnh Phối chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trường phái Trừu tượng Châu Âu. Dạo quanh những con phố cổ kính của Rome, ông thường dùng màu nước để ký họa, tạo nên những bức tranh mang cảm giác dịu dàng, trong trẻo như ánh nắng rơi nhẹ trên mặt đá cũ. Một trong những tác phẩm thời kỳ này là Forum Romain (1960), vẽ bằng sơn dầu, mang nét vội vã, phiêu bồng của các họa sĩ trường phái Ấn tượng.

Vĩnh Phối, Forum Romain, sơn dầu, 1960. Nguồn: Doanh nhân Plus.
Giai đoạn ấy, ông đặc biệt ấn tượng với Alberto Giacometti (1901–1966), người có lối vẽ khắc khổ, hiện sinh với những nét vẽ chằng chịt, lặp lại và ám ảnh – như sợi dây siết chặt quanh bản thể con người. Bên cạnh đó, Joan Miró (1893–1983) lại mang đến cho ông một ảnh hưởng khác: ngẫu hứng, mơ mộng, tự do, giàu biểu tượng. Vậy nên, tranh của Vĩnh Phối trong thời kỳ này mang tính siêu thực mạnh mẽ — các hình khối bóp méo, màu sắc táo bạo, như thể ông đang thử giải phóng đôi cánh tư duy khỏi mọi quy ước, để bay giữa không gian tâm thức. Tiêu biểu là các tác phẩm như “Không gian vũ trụ” hay “Chuyển động tâm thức”. Trong khoảng trời xa xứ ấy, Vĩnh Phối sáng tạo không ngừng như cánh chim cô độc bay qua biển trời nước Ý. Ông cũng cho ra đời nhiều tác phẩm không đặt tên với quan niệm: “Tranh phải tự nói lên tiếng nói của nó.”

Vĩnh Phối, Không tên, sơn dầu. Nguồn: Visit Huế.
Một trong số đó là bức “Không tên”, được vẽ bằng sơn dầu trong thời gian du học, hiện được trưng bày tại nhà riêng của ông như lời tưởng niệm nhân hai năm ngày mất. Trong tranh, những hình cong xoắn và các bộ phận khuôn mặt như mắt, mũi, gương mặt… được tách rời và đặt cạnh nhau bằng những đường viền đậm, bất thường phóng khoáng như Joan Miró. Những gương mặt ẩn hiện, đôi lúc như tan vào nhau, gợi cảm giác chập chờn giữa thực và mộng, như hình ảnh phản chiếu trong giấc ngủ không tròn. Các mảng hình học — ô vuông, chữ nhật, đan xen — tạo nên một kết cấu chằng chịt, gợi liên tưởng đến Giacometti và mang cảm giác như con người đang bị giam hãm, bị bẻ gãy giữa mê cung của nội tâm. Dù không sử dụng gam màu nặng nề, nhưng việc phối hợp xanh lam, đỏ, hồng, vàng và trắng sữa trong một bố cục đặc quánh khiến người xem cảm thấy ngột ngạt, rối loạn — như thể đang lạc bước giữa một khu vườn ký ức đan xen ánh sáng và bóng tối. Vĩnh Phối đã mô tả con người bằng đôi mắt nghệ sĩ, rối ren giữa cuộc đời, bị kìm hãm bởi chính nội tâm và tâm trí. Trong tranh là sự giao thoa giữa biểu tượng phương Đông (đôi mắt, mặt người, đường cong) và cấu trúc tạo hình hiện đại phương Tây (ô lưới, bố cục trừu tượng). Ẩn hiện sau từng lớp màu là nỗi âu lo hiện sinh — khoảnh khắc con người bị phân mảnh, đấu tranh nội tâm giữa trắng và đen, đúng và sai — như chính bản ngã bị xé toạc bởi ánh sáng ý thức.
Từ những năm 1970 đến 1990, Vĩnh Phối tiếp tục sự nghiệp hội họa với những chuyển mình mạnh mẽ. Trở về Việt Nam, ông không chỉ cống hiến cho giáo dục mà còn để lại dấu ấn sâu đậm qua những tác phẩm trừu tượng mang đậm chủ đề quê hương đất nước. Ông kết hợp chất liệu trừu tượng với đề tài dân tộc, cho ra đời các tác phẩm như “Chiến sĩ Đông Sơn”, “Ngựa đá lăng Gia Long” hay “Ngọ Môn Huế”. Kỹ thuật bán trừu tượng, biểu hiện được ông vận dụng để khắc họa nội tâm và chiều sâu lịch sử.

Vĩnh Phối, Hùng Vương dựng nước, 1976. Nguồn: Huế Ngày Nay.
Tiêu biểu là bức “Hùng Vương dựng nước” (1976), đậm chất tượng trưng, biểu hiện và thấp thoáng ảnh hưởng từ trường phái Lập thể. Trung tâm bức tranh là hình ảnh vua Hùng với tư thế chỉ tay mạnh mẽ về phía trước — như một mũi tên thời gian, dẫn dắt đoàn thuyền phía sau vượt sóng, hướng tới tương lai. Ông mặc lễ phục truyền thống, đội mũ lông, biểu tượng cho nền văn minh Lạc Việt. Bố cục tam giác mở sang phải, kết hợp với hướng tay chỉ và các thuyền phía sau tạo chiều sâu không gian và đường dẫn thị giác — như một làn sóng đẩy tới phía trước. Phía sau ông, thấp thoáng hình bóng của Lạc Long Quân và Âu Cơ — biểu tượng cho nguồn cội, dòng máu chung, tinh thần đoàn kết dân tộc. Gam màu trầm ấm của Vĩnh Phối — xanh đậm, vàng kim, nâu — tạo nên sự tương phản mạnh giữa nhân vật và nền, vừa giữ được nét cổ kính, trang nghiêm, vừa tạo nên nhịp điệu sinh động. Điểm nhấn là sắc vàng đỏ ở trung tâm, nổi bật như ánh lửa thiêng, làm nổi bật vai trò người dẫn đường: Hùng Vương – biểu tượng cho khởi đầu, cho ước vọng vươn tới trời rộng đất xa.
Giai đoạn sau cuộc đời, Vĩnh Phối phủ lên tác phẩm của mình một lớp sương triết lý sâu lắng về cuộc sống — như một người lữ hành dừng chân sau chặng đường dài, ông tận hưởng sự êm đềm và chậm rãi của tuổi già. Không còn hối hả, ông lùi lại để ngắm nhìn đời sống, chiêm nghiệm chính mình, và từ đó, cho ra đời những tác phẩm mang dáng dấp tâm linh, cô đọng và đậm chất thiền như Xanh Huế (sơn dầu – 1995), Hóa thân, Vũ trụ và con người, Trừu tượng tâm linh (2000), Chuyển động tâm thức (2011)... Những vòng xoáy trong tranh tựa như những làn nước cuộn trong giếng sâu nội tâm, với gam màu tượng trưng cho sự hỗn nguyên của vũ trụ, vừa mịt mù, vừa hấp dẫn.

Vĩnh Phối, Trừu tượng tâm linh, sơn dầu, 2000. Nguồn: Tạp chí Sông Hương.
Bức “Trừu tượng tâm linh” (2000) tiêu biểu cho dòng tranh Trừu tượng phi hình thể — một thế giới nội tại huyền bí, sống động và rối ren như mê cung, nơi từng đường nét mâu thuẫn tranh giành không gian biểu đạt. Chủ đạo tranh là vàng và nâu đất – sắc màu gợi nhớ đến cội rễ tâm linh phương Đông, như lớp đất nền dày dặn nâng đỡ hạt giống giác ngộ. Màu vàng, ánh sáng ấy, lại như một tia rọi từ cõi vô minh, mở ra không gian tỉnh thức. Vĩnh Phối dường như đang cố mô tả sự vật trong khoảnh khắc tái sinh giữa vũ trụ đang quan sát chính mình — nơi thực tại và siêu hình đan xen, vật chất và tinh thần giao thoa trên một mặt phẳng linh thiêng. Hành trình hội họa của ông, từ đó, cũng là hành trình nội tâm — sâu lắng, nhiều tầng bậc, được kể lại bằng đường nét và màu sắc như tiếng nói thầm thì của linh hồn.
Bên cạnh đó, ông còn có nhiều tác phẩm tiêu biểu khác như Cấu trúc chất xám thời đại (1996), Chuyển động tâm thức – một cuộc thám hiểm vào sự biến đổi của ý thức, Huyền Trân Công chúa – nơi thân phận con người được đặt vào tâm điểm, hay Lễ hội hoa đăng với màu đỏ thắm tượng trưng cho văn hóa Huế. Các tác phẩm như Tam bảo, Bể khổ lại cho thấy rõ ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo, thể hiện cái nhìn chiêm nghiệm về nhân sinh như dòng sông không ngừng trôi.
Vĩnh Phối đã tạo dựng nên hành trình nghệ thuật của riêng mình — đầy những thử nghiệm, phá cách và phóng khoáng. Ông là người thợ thủ công tài hoa, nhưng cũng là kẻ mộng mơ liều lĩnh. Chúng tôi yêu thích ở ông sự đa dạng trong chất liệu và kỹ thuật sáng tác: từ sơn dầu – chất liệu ông gắn bó nhất vì có thể truyền tải cảm xúc trọn vẹn, đến màu nước, acrylic, ký họa chì. Vĩnh Phối miệt mài như chú kiến cần mẫn, nhưng không hề đi theo lối mòn. Ông thường phá vỡ bố cục truyền thống bằng sự tính toán đầy ngẫu hứng, khiến tranh trở nên khó đoán; đồng thời vận dụng những đường nét uốn lượn, sắc màu tương phản sinh động như trong Không gian và tiết điệu – tựa như một bản nhạc jazz thị giác, vừa ngẫu hứng vừa thấm thía.
Đằng sau vẻ ngoài hiền lành, nụ cười thường trực và cuộc sống giản dị là một tâm hồn nghệ sĩ đầy bứt phá — can đảm và liều lĩnh. Trong hội họa, ông luôn chất vấn và suy tưởng về cuộc đời, cố gắng vẽ lên không phải là sự vật, mà là tiếng nói mãnh liệt đang thì thầm bên trong ông. Như nhà phê bình Phan Cẩm Thượng từng nhận xét về Vĩnh Phối: “Tranh Vĩnh Phối giấu đi mọi truân chuyên đời người, chỉ còn lại cảm giác mơ hồ về vinh – nhục, như một cuộc chơi màu sắc nghiệt ngã mà đầy ám ảnh.”
Vĩnh Phối và Sứ Mệnh Làm Mới Mỹ Thuật Việt Trong Tinh Thần Toàn Cầu
Vĩnh Phối là mảnh ghép không thể thiếu cho nền mỹ thuật Việt Nam. Ông là một trong những nghệ sĩ tiên phong mang trường phái Trừu tượng về với hội hoạ Việt Nam từ những năm 1960 – một thời điểm mà nghệ thuật trong nước vẫn còn dè dặt trước những thử nghiệm mới mẻ. Trong hành trình ấy, ông giữ vững được thế cân bằng giữa tinh thần nghệ thuật châu Âu hiện đại mà ông đã được tiếp cận trong thời gian du học, và dòng máu nghệ thuật dân tộc phương Đông chảy mạnh mẽ trong mình. Như một người thổi hồn cho bản sắc, ông không chỉ tiếp thu mà còn chuyển hóa, tạo nên tiếng nói riêng cho hội hoạ Việt qua lăng kính trừu tượng đầy chiều sâu.
Song song với sự nghiệp sáng tác, ông để lại nhiều công trình nghiên cứu có giá trị cho Huế và Việt Nam, nhất là trong lĩnh vực mỹ thuật cung đình – như nghệ thuật pháp lam, hay các mảng trang trí cổ. Các tác phẩm của ông còn đóng vai trò phục dựng lịch sử, khi tái hiện lại các giá trị văn hóa qua tranh vẽ – như “Ngọ Môn Huế” hay “Huyền Trân Công chúa” – những tác phẩm không đơn thuần là tranh, mà là nhịp cầu gắn kết giữa hiện tại và ký ức dân tộc.
Ở vai trò nhà giáo, Vĩnh Phối là cánh tay nối dài cho hành trình nghệ thuật của nhiều thế hệ sau. Với 32 năm giảng dạy, ông từng giữ vị trí Giám đốc Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế (1967–1975) và sau đó là Hiệu phó Trường Đại học Nghệ thuật Huế (1976–1999). Trong suốt thời gian ấy, ông định hướng tư duy rõ ràng, mang đến tư tưởng sáng tạo và tinh thần nghệ thuật bền bỉ cho nhiều sinh viên – trong đó có những cái tên như Dương Đình Sang, Trần Thanh Bình,... Ông truyền cảm hứng để họ mạnh dạn phá cách, kết hợp giữa hiện đại và truyền thống, đặc biệt trong một giai đoạn xã hội còn nhiều biến động và khó khăn, khi việc theo đuổi nghệ thuật không phải là một lựa chọn dễ dàng.
Vĩnh Phối không chỉ là cầu nối giữa mỹ thuật Việt Nam và thế giới, mà còn là nhà giáo dục có tầm nhìn. Di sản ông để lại không chỉ nằm ở các tác phẩm trừu tượng hay những bức tranh hiện thực hoài cổ, mà còn ở tâm huyết bền bỉ với sự phát triển của mỹ thuật đương đại Việt Nam. Những cuộc triển lãm tại Ý như ở Nhà Sinh viên Quốc tế La Mã hay Gallerie Approdo Romano từng được báo chí đánh giá cao. Tiếp đó là triển lãm tại Tokyo năm 1973, hay những lần trở về nước với triển lãm "Không gian và tiết điệu II" năm 2012 tại Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, và triển lãm “Mùa Xuân 1995” tại Huế – tất cả đều là dấu ấn cho một đời lao động nghệ thuật nghiêm túc và có chiều sâu.
Vĩnh Phối – một đời người sống trọn với hội họa, với giáo dục và với di sản dân tộc – không chỉ để lại những tác phẩm nghệ thuật có giá trị vượt thời gian, mà còn khơi mở một hướng đi đầy bản lĩnh cho mỹ thuật Việt. Ông là minh chứng rằng nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo, mà còn là người gìn giữ và làm mới văn hóa, kết nối quá khứ với hiện tại bằng tất cả tình yêu, trí tuệ và đức tin dành cho nghệ thuật nước nhà.
Một đời họa sĩ, một dòng Hương bất tận
Vĩnh Phối không chỉ là một họa sĩ, một nhà giáo, mà còn là một biểu tượng của vẻ đẹp tinh thần xứ Huế – nơi nghệ thuật, nhân cách và tâm linh hòa quyện làm một. Tranh ông không ồn ào nhưng thấm sâu, không phô trương nhưng đầy sức lay động. Ông đã sống như một cánh chim không mỏi giữa trời nghệ thuật, và để lại cho đời những tác phẩm như những khúc nhạc trầm đầy suy tưởng. Khi ông rời cõi tạm, không gian nghệ thuật Việt Nam mất đi một tài năng lớn, nhưng những gì ông để lại sẽ còn tiếp tục ngân vang, như lời thầm thì bất tận của dòng Hương trong tâm tưởng bao thế hệ yêu nghệ thuật.
Related articles
Vĩnh Phối – Người họa sĩ tài hoa của dòng Hương Giang
Nằm trên dòng Hương êm đềm, Huế không chỉ là kinh đô của quá khứ mà còn là chiếc nôi sản sinh ra những tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, sâu sắc. Trong số ấy, họa sĩ Vĩnh Phối hiện lên như một người con ưu tú – tài hoa và lặng lẽ. Là hậu duệ hoàng tộc nhà Nguyễn, ông không chọn sống trong hào quang quá khứ, mà miệt mài sáng tạo để xây dựng một thế giới hội họa riêng, nơi kết tinh giữa hồn cốt phương Đông và hơi thở hiện đại phương Tây. Cuộc đời ông là bản trường ca của sự tìm kiếm cái đẹp, cống hiến cho nghệ thuật và giáo dục, là minh chứng cho một nhân cách lớn sống trọn với đam mê, lặng lẽ mà bền bỉ như chính dòng Hương quê nhà. Từ Dòng Hương Quê Hương Đến Kinh Đô Nghệ Thuật Thế Giới Hoạ sĩ Vĩnh Phối với nụ cười thường trực, hiền hoà. Nguồn: Báo Công an Đà Nẵng. Hoạ sĩ Vĩnh Phối sinh ngày 3 tháng 8 năm 1937 tại Huế, quê quán ở xã Lộc Điền, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông là con cháu hoàng tộc nhà Nguyễn, hậu duệ đời thứ sáu của vua Minh Mạng, thuộc phòng Trấn Định Quận công. Tuy không có nhiều tư liệu về cha mẹ, nhưng gia đình ông được miêu tả như một nếp nhà trầm mặc, mang phong thái quý tộc Huế: thanh lịch, chuẩn mực, tựa như một đóa sen nở lặng lẽ trong hồ tịch mịch. Lớn lên trong không gian ngập tràn hương sắc văn hóa – nơi nghệ thuật và giáo dục được xem như khí trời nuôi dưỡng tâm hồn – cậu bé Vĩnh Phối sớm bộc lộ sự nhạy cảm với hình khối và màu sắc. Đôi mắt ông như chiếc ống kính nhạy sáng, thu nhận vẻ đẹp trần thế bằng trực giác tinh tế. Đó là những tín hiệu đầu tiên của một tài năng hội họa, người sau này sẽ góp phần làm cầu nối giữa hơi thở Á Đông và tinh thần Tây phương qua ngôn ngữ hội họa. Năm 1958, ở tuổi 21, ông tốt nghiệp khoa Hội hoạ chuyên ngành Tranh lụa và Sơn mài tại trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Gia Định. Chỉ một năm sau, ông hoàn tất chương trình Sư phạm Mỹ thuật tại chính ngôi trường ấy. Trong những năm tháng ở Sài Gòn, Vĩnh Phối hiện lên như một ngọn gió lặng thầm – ít nói, khiêm nhường, song đầy nội lực. Tiếng nói của ông không bật ra thành lời, mà vẽ nên bằng gam màu táo bạo, bằng tinh thần tìm tòi không ngơi nghỉ, luôn thử nghiệm với nhiều phong cách khác nhau. Với bản tính không ngại bước ra khỏi chiếc khung an toàn, năm 1961, ông quyết định du học tại Ý – cái nôi mỹ thuật của nhân loại. Tại Học viện Mỹ thuật La Mã (Accademia di Belle Arti di Roma), ông theo học chuyên ngành Hội họa và Điêu khắc dưới sự dìu dắt của hai bậc thầy Franco Gentilini và Pericle Fazzini. Cũng trong khoảng thời gian này, ông nghiên cứu Mỹ thuật tại Viện Đại học La Mã, đồng thời sáng lập và giữ chức Tổng Thư ký Hội Nghệ sĩ Châu Á. Những năm tháng đó, Vĩnh Phối như một cánh chim đắm mình trong bầu trời nghệ thuật châu Âu, tham gia hàng chục triển lãm, trong đó có nhiều triển lãm cá nhân ở khắp nước Ý. Ít ai biết, người nghệ sĩ ấy cũng từng thử sức với điện ảnh – với một vai phụ trong bộ phim lịch sử Marco Polo (L'avventura di un italiano in Cina) do đạo diễn Piero Pierotti thực hiện. Nhưng có lẽ, ống kính điện ảnh không giữ chân ông lâu bằng tấm toan hội họa. Dù ở nơi đất khách, trái tim ông vẫn đập cùng nhịp với quê hương. Trong phong trào phản đối chính quyền Sài Gòn đàn áp Phật giáo (1962–1963), người ta bắt gặp hình ảnh Vĩnh Phối ngồi lặng giữa lòng Rome, cầm tấm biểu ngữ phản kháng. Tấm ảnh ấy – như một chứng tích của lương tri – vẫn được lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Việt Nam. Năm 1967, ông trở về Việt Nam và nhận chức Giám đốc trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế. Ở tuổi 29, ông cùng các đồng sự như Đinh Cường, Tôn Thất Văn, Lê Thành Nhơn… xây dựng ngôi trường trở thành một trong những trung tâm đào tạo nghệ thuật uy tín nhất miền Trung. Trong cơn sóng của phong trào sinh viên phản chiến, phản đối chính trị hóa học đường, ông giữ vững con thuyền giáo dục bằng sự bình tĩnh, đạo đức và lòng yêu nghề. Vĩnh Phối không lên gân chính trị, ông chọn đứng về phía tự do và sáng tạo. Ông luôn nói với học trò: hãy "tìm thấy mình và giữ cái Tâm của người nghệ sĩ". Đồng thời, ông vẫn bền bỉ vẽ, trưng bày tranh tại nhiều nơi – từ Brazil (1969) đến Tokyo (1973). Sau năm 1975, khi trường được đổi tên thành Đại học Nghệ thuật Huế, ông tiếp tục giữ vai trò hiệu phó, đào tạo nên nhiều họa sĩ tên tuổi như Dương Đình Sang, Trần Thanh Bình, Đặng Mậu Tựu… Với những cống hiến lớn lao, ông được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Ưu tú năm 1990 và Phó Giáo sư năm 1992. Các triển lãm của ông tiếp tục nở rộ như hoa muộn – từ Pháp (1993) đến Bangkok, Chiangmai, Hà Nội (1994). Sau 32 năm miệt mài gieo mầm, ông về hưu năm 1999. Vị giáo già từng đi qua những “nôi nghệ thuật thế giới” nay chọn sống bình dị bên dòng Đông Ba phủ rêu xanh, trong căn nhà nhỏ nép mình ở số 12 Bạch Đằng. Buổi sáng, ông nhâm nhi cà phê cùng bạn bè nghệ sĩ dưới chân cầu Gia Hội, bàn về thơ ca, chim cảnh, khu vườn và những ký họa đời thường. Ông sống hồn nhiên như một đứa trẻ, với sự khiêm nhường và cởi mở luôn thường trực. Dù tuổi đã cao, ông vẫn lên đường vẽ kí hoạ ngoài trời, vẫn nghiên cứu học thuật, làm chủ biên nhiều công trình quan trọng như Nghệ thuật pháp lam Huế, Nghệ thuật tạo hình Huế, Nghệ thuật Huế – một giáo trình dành cho sinh viên quốc tế, chứa đựng tinh hoa từ kiến trúc, ẩm thực đến mỹ nghệ. Tranh của ông sau này đi sâu vào chiều sâu tâm linh – trừu tượng mà không mơ hồ, triết lý mà vẫn lay động như các tác phẩm Không gian vũ trụ, Chuyển động tâm thức, Tam bảo, Bể khổ… Năm 2004, trong khuôn khổ Festival Huế, ông mở gallery tại nhà riêng, trưng bày các tác phẩm và đón tiếp bạn bè gần xa. Ông tham gia nhiều triển lãm nhóm như Rong chơi tại Đà Nẵng (2014), triển lãm cùng em gái Tuyết Mai (Mùa xuân 1995) và các sự kiện nghệ thuật khác. Ngày 17 tháng 7 năm 2017, ông nhẹ nhàng khép lại hành trình tại cõi tạm, hưởng thọ 80 tuổi. Cuộc đời Vĩnh Phối là một bản giao hưởng giữa nghệ thuật và nhân cách. Vĩnh Phối đã sống một cuộc đời trọn vẹn với nghệ thuật, cống hiến tuổi trẻ sôi nổi nhiệt huyết cho nước nhà và quốc tế, ông dạo chơi giữa sắc màu như một kẻ lãng du, lúc thì âm thầm như giọt sương, khi thì mãnh liệt như sóng biển, nhưng chưa bao giờ ồn ào. Nhịp sống ông như dòng Hương quê hương: êm đềm, sâu lắng, nhưng có thể cuốn trôi cả thời gian bằng sự lặng lẽ bền bỉ. Nhà nghiên cứu Huỳnh Hữu Ủy từng ví ông như một Tagore của hội hoạ Việt Nam: “Một hồn thơ chất ngất phương Đông đã Tây phương hóa, đã hiện ra trong hình thái, ngôn ngữ phương Tây. Khối thể, nhịp điệu, đường nét, màu sắc, và cảm xúc được pha trộn một cách tinh tế, thanh nhã, và rất hài hòa.” Hành trình hội họa từ ký ức dân tộc đến miền tâm linh trừu tượng Vĩnh Phối là một trong những họa sĩ tiên phong của trường phái Trừu tượng trong hội họa Việt Nam. Dù được tiếp xúc với hội họa phương Tây từ rất sớm, trong phong cách nghệ thuật của ông luôn là sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa hai nền văn hóa Đông - Tây, như một dòng sông vừa mang vẻ êm đềm của phương Đông, vừa có những đợt sóng ngầm cuộn trào của nghệ thuật hiện đại phương Tây. Vĩnh Phối thường lấy cảm hứng từ những gì truyền thống và sâu lắng nhất của Việt Nam. Ông đặc biệt hứng thú với văn hóa Đông Sơn, văn hóa thời Lý - Trần và triều Nguyễn — những dòng chảy lịch sử như sợi chỉ đỏ gắn liền với nơi sinh sống, cội nguồn và gốc gác của ông. Ông từng nói: "Dù vẽ theo khuynh hướng nào, quan niệm nghệ thuật của tôi cũng luôn hướng đến con người, cuộc sống và khai thác từ hiện thực được phản ánh." Với tâm niệm rằng nghệ thuật phải thể hiện được tâm thức và những trăn trở của người nghệ sĩ trước thời đại, ông đã thắp lên “Lửa thiêng” — một ngọn lửa sáng tạo đồng thời là cảm thức về lịch sử, như ánh lửa từ ngọn đuốc soi rọi chiều sâu tâm linh và ký ức dân tộc. Những năm 1960, khi vừa tốt nghiệp đại học tại Sài Gòn và bắt đầu hành trình du học ở Ý, Vĩnh Phối chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trường phái Trừu tượng Châu Âu. Dạo quanh những con phố cổ kính của Rome, ông thường dùng màu nước để ký họa, tạo nên những bức tranh mang cảm giác dịu dàng, trong trẻo như ánh nắng rơi nhẹ trên mặt đá cũ. Một trong những tác phẩm thời kỳ này là Forum Romain (1960), vẽ bằng sơn dầu, mang nét vội vã, phiêu bồng của các họa sĩ trường phái Ấn tượng. Vĩnh Phối, Forum Romain, sơn dầu, 1960. Nguồn: Doanh nhân Plus. Giai đoạn ấy, ông đặc biệt ấn tượng với Alberto Giacometti (1901–1966), người có lối vẽ khắc khổ, hiện sinh với những nét vẽ chằng chịt, lặp lại và ám ảnh – như sợi dây siết chặt quanh bản thể con người. Bên cạnh đó, Joan Miró (1893–1983) lại mang đến cho ông một ảnh hưởng khác: ngẫu hứng, mơ mộng, tự do, giàu biểu tượng. Vậy nên, tranh của Vĩnh Phối trong thời kỳ này mang tính siêu thực mạnh mẽ — các hình khối bóp méo, màu sắc táo bạo, như thể ông đang thử giải phóng đôi cánh tư duy khỏi mọi quy ước, để bay giữa không gian tâm thức. Tiêu biểu là các tác phẩm như “Không gian vũ trụ” hay “Chuyển động tâm thức”. Trong khoảng trời xa xứ ấy, Vĩnh Phối sáng tạo không ngừng như cánh chim cô độc bay qua biển trời nước Ý. Ông cũng cho ra đời nhiều tác phẩm không đặt tên với quan niệm: “Tranh phải tự nói lên tiếng nói của nó.” Vĩnh Phối, Không tên, sơn dầu. Nguồn: Visit Huế. Một trong số đó là bức “Không tên”, được vẽ bằng sơn dầu trong thời gian du học, hiện được trưng bày tại nhà riêng của ông như lời tưởng niệm nhân hai năm ngày mất. Trong tranh, những hình cong xoắn và các bộ phận khuôn mặt như mắt, mũi, gương mặt… được tách rời và đặt cạnh nhau bằng những đường viền đậm, bất thường phóng khoáng như Joan Miró. Những gương mặt ẩn hiện, đôi lúc như tan vào nhau, gợi cảm giác chập chờn giữa thực và mộng, như hình ảnh phản chiếu trong giấc ngủ không tròn. Các mảng hình học — ô vuông, chữ nhật, đan xen — tạo nên một kết cấu chằng chịt, gợi liên tưởng đến Giacometti và mang cảm giác như con người đang bị giam hãm, bị bẻ gãy giữa mê cung của nội tâm. Dù không sử dụng gam màu nặng nề, nhưng việc phối hợp xanh lam, đỏ, hồng, vàng và trắng sữa trong một bố cục đặc quánh khiến người xem cảm thấy ngột ngạt, rối loạn — như thể đang lạc bước giữa một khu vườn ký ức đan xen ánh sáng và bóng tối. Vĩnh Phối đã mô tả con người bằng đôi mắt nghệ sĩ, rối ren giữa cuộc đời, bị kìm hãm bởi chính nội tâm và tâm trí. Trong tranh là sự giao thoa giữa biểu tượng phương Đông (đôi mắt, mặt người, đường cong) và cấu trúc tạo hình hiện đại phương Tây (ô lưới, bố cục trừu tượng). Ẩn hiện sau từng lớp màu là nỗi âu lo hiện sinh — khoảnh khắc con người bị phân mảnh, đấu tranh nội tâm giữa trắng và đen, đúng và sai — như chính bản ngã bị xé toạc bởi ánh sáng ý thức. Từ những năm 1970 đến 1990, Vĩnh Phối tiếp tục sự nghiệp hội họa với những chuyển mình mạnh mẽ. Trở về Việt Nam, ông không chỉ cống hiến cho giáo dục mà còn để lại dấu ấn sâu đậm qua những tác phẩm trừu tượng mang đậm chủ đề quê hương đất nước. Ông kết hợp chất liệu trừu tượng với đề tài dân tộc, cho ra đời các tác phẩm như “Chiến sĩ Đông Sơn”, “Ngựa đá lăng Gia Long” hay “Ngọ Môn Huế”. Kỹ thuật bán trừu tượng, biểu hiện được ông vận dụng để khắc họa nội tâm và chiều sâu lịch sử. Vĩnh Phối, Hùng Vương dựng nước, 1976. Nguồn: Huế Ngày Nay. Tiêu biểu là bức “Hùng Vương dựng nước” (1976), đậm chất tượng trưng, biểu hiện và thấp thoáng ảnh hưởng từ trường phái Lập thể. Trung tâm bức tranh là hình ảnh vua Hùng với tư thế chỉ tay mạnh mẽ về phía trước — như một mũi tên thời gian, dẫn dắt đoàn thuyền phía sau vượt sóng, hướng tới tương lai. Ông mặc lễ phục truyền thống, đội mũ lông, biểu tượng cho nền văn minh Lạc Việt. Bố cục tam giác mở sang phải, kết hợp với hướng tay chỉ và các thuyền phía sau tạo chiều sâu không gian và đường dẫn thị giác — như một làn sóng đẩy tới phía trước. Phía sau ông, thấp thoáng hình bóng của Lạc Long Quân và Âu Cơ — biểu tượng cho nguồn cội, dòng máu chung, tinh thần đoàn kết dân tộc. Gam màu trầm ấm của Vĩnh Phối — xanh đậm, vàng kim, nâu — tạo nên sự tương phản mạnh giữa nhân vật và nền, vừa giữ được nét cổ kính, trang nghiêm, vừa tạo nên nhịp điệu sinh động. Điểm nhấn là sắc vàng đỏ ở trung tâm, nổi bật như ánh lửa thiêng, làm nổi bật vai trò người dẫn đường: Hùng Vương – biểu tượng cho khởi đầu, cho ước vọng vươn tới trời rộng đất xa. Giai đoạn sau cuộc đời, Vĩnh Phối phủ lên tác phẩm của mình một lớp sương triết lý sâu lắng về cuộc sống — như một người lữ hành dừng chân sau chặng đường dài, ông tận hưởng sự êm đềm và chậm rãi của tuổi già. Không còn hối hả, ông lùi lại để ngắm nhìn đời sống, chiêm nghiệm chính mình, và từ đó, cho ra đời những tác phẩm mang dáng dấp tâm linh, cô đọng và đậm chất thiền như Xanh Huế (sơn dầu – 1995), Hóa thân, Vũ trụ và con người, Trừu tượng tâm linh (2000), Chuyển động tâm thức (2011)... Những vòng xoáy trong tranh tựa như những làn nước cuộn trong giếng sâu nội tâm, với gam màu tượng trưng cho sự hỗn nguyên của vũ trụ, vừa mịt mù, vừa hấp dẫn. Vĩnh Phối, Trừu tượng tâm linh, sơn dầu, 2000. Nguồn: Tạp chí Sông Hương. Bức “Trừu tượng tâm linh” (2000) tiêu biểu cho dòng tranh Trừu tượng phi hình thể — một thế giới nội tại huyền bí, sống động và rối ren như mê cung, nơi từng đường nét mâu thuẫn tranh giành không gian biểu đạt. Chủ đạo tranh là vàng và nâu đất – sắc màu gợi nhớ đến cội rễ tâm linh phương Đông, như lớp đất nền dày dặn nâng đỡ hạt giống giác ngộ. Màu vàng, ánh sáng ấy, lại như một tia rọi từ cõi vô minh, mở ra không gian tỉnh thức. Vĩnh Phối dường như đang cố mô tả sự vật trong khoảnh khắc tái sinh giữa vũ trụ đang quan sát chính mình — nơi thực tại và siêu hình đan xen, vật chất và tinh thần giao thoa trên một mặt phẳng linh thiêng. Hành trình hội họa của ông, từ đó, cũng là hành trình nội tâm — sâu lắng, nhiều tầng bậc, được kể lại bằng đường nét và màu sắc như tiếng nói thầm thì của linh hồn. Bên cạnh đó, ông còn có nhiều tác phẩm tiêu biểu khác như Cấu trúc chất xám thời đại (1996), Chuyển động tâm thức – một cuộc thám hiểm vào sự biến đổi của ý thức, Huyền Trân Công chúa – nơi thân phận con người được đặt vào tâm điểm, hay Lễ hội hoa đăng với màu đỏ thắm tượng trưng cho văn hóa Huế. Các tác phẩm như Tam bảo, Bể khổ lại cho thấy rõ ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo, thể hiện cái nhìn chiêm nghiệm về nhân sinh như dòng sông không ngừng trôi. Vĩnh Phối đã tạo dựng nên hành trình nghệ thuật của riêng mình — đầy những thử nghiệm, phá cách và phóng khoáng. Ông là người thợ thủ công tài hoa, nhưng cũng là kẻ mộng mơ liều lĩnh. Chúng tôi yêu thích ở ông sự đa dạng trong chất liệu và kỹ thuật sáng tác: từ sơn dầu – chất liệu ông gắn bó nhất vì có thể truyền tải cảm xúc trọn vẹn, đến màu nước, acrylic, ký họa chì. Vĩnh Phối miệt mài như chú kiến cần mẫn, nhưng không hề đi theo lối mòn. Ông thường phá vỡ bố cục truyền thống bằng sự tính toán đầy ngẫu hứng, khiến tranh trở nên khó đoán; đồng thời vận dụng những đường nét uốn lượn, sắc màu tương phản sinh động như trong Không gian và tiết điệu – tựa như một bản nhạc jazz thị giác, vừa ngẫu hứng vừa thấm thía. Đằng sau vẻ ngoài hiền lành, nụ cười thường trực và cuộc sống giản dị là một tâm hồn nghệ sĩ đầy bứt phá — can đảm và liều lĩnh. Trong hội họa, ông luôn chất vấn và suy tưởng về cuộc đời, cố gắng vẽ lên không phải là sự vật, mà là tiếng nói mãnh liệt đang thì thầm bên trong ông. Như nhà phê bình Phan Cẩm Thượng từng nhận xét về Vĩnh Phối: “Tranh Vĩnh Phối giấu đi mọi truân chuyên đời người, chỉ còn lại cảm giác mơ hồ về vinh – nhục, như một cuộc chơi màu sắc nghiệt ngã mà đầy ám ảnh.” Vĩnh Phối và Sứ Mệnh Làm Mới Mỹ Thuật Việt Trong Tinh Thần Toàn Cầu Vĩnh Phối là mảnh ghép không thể thiếu cho nền mỹ thuật Việt Nam. Ông là một trong những nghệ sĩ tiên phong mang trường phái Trừu tượng về với hội hoạ Việt Nam từ những năm 1960 – một thời điểm mà nghệ thuật trong nước vẫn còn dè dặt trước những thử nghiệm mới mẻ. Trong hành trình ấy, ông giữ vững được thế cân bằng giữa tinh thần nghệ thuật châu Âu hiện đại mà ông đã được tiếp cận trong thời gian du học, và dòng máu nghệ thuật dân tộc phương Đông chảy mạnh mẽ trong mình. Như một người thổi hồn cho bản sắc, ông không chỉ tiếp thu mà còn chuyển hóa, tạo nên tiếng nói riêng cho hội hoạ Việt qua lăng kính trừu tượng đầy chiều sâu. Song song với sự nghiệp sáng tác, ông để lại nhiều công trình nghiên cứu có giá trị cho Huế và Việt Nam, nhất là trong lĩnh vực mỹ thuật cung đình – như nghệ thuật pháp lam, hay các mảng trang trí cổ. Các tác phẩm của ông còn đóng vai trò phục dựng lịch sử, khi tái hiện lại các giá trị văn hóa qua tranh vẽ – như “Ngọ Môn Huế” hay “Huyền Trân Công chúa” – những tác phẩm không đơn thuần là tranh, mà là nhịp cầu gắn kết giữa hiện tại và ký ức dân tộc. Ở vai trò nhà giáo, Vĩnh Phối là cánh tay nối dài cho hành trình nghệ thuật của nhiều thế hệ sau. Với 32 năm giảng dạy, ông từng giữ vị trí Giám đốc Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế (1967–1975) và sau đó là Hiệu phó Trường Đại học Nghệ thuật Huế (1976–1999). Trong suốt thời gian ấy, ông định hướng tư duy rõ ràng, mang đến tư tưởng sáng tạo và tinh thần nghệ thuật bền bỉ cho nhiều sinh viên – trong đó có những cái tên như Dương Đình Sang, Trần Thanh Bình,... Ông truyền cảm hứng để họ mạnh dạn phá cách, kết hợp giữa hiện đại và truyền thống, đặc biệt trong một giai đoạn xã hội còn nhiều biến động và khó khăn, khi việc theo đuổi nghệ thuật không phải là một lựa chọn dễ dàng. Vĩnh Phối không chỉ là cầu nối giữa mỹ thuật Việt Nam và thế giới, mà còn là nhà giáo dục có tầm nhìn. Di sản ông để lại không chỉ nằm ở các tác phẩm trừu tượng hay những bức tranh hiện thực hoài cổ, mà còn ở tâm huyết bền bỉ với sự phát triển của mỹ thuật đương đại Việt Nam. Những cuộc triển lãm tại Ý như ở Nhà Sinh viên Quốc tế La Mã hay Gallerie Approdo Romano từng được báo chí đánh giá cao. Tiếp đó là triển lãm tại Tokyo năm 1973, hay những lần trở về nước với triển lãm "Không gian và tiết điệu II" năm 2012 tại Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, và triển lãm “Mùa Xuân 1995” tại Huế – tất cả đều là dấu ấn cho một đời lao động nghệ thuật nghiêm túc và có chiều sâu. Vĩnh Phối – một đời người sống trọn với hội họa, với giáo dục và với di sản dân tộc – không chỉ để lại những tác phẩm nghệ thuật có giá trị vượt thời gian, mà còn khơi mở một hướng đi đầy bản lĩnh cho mỹ thuật Việt. Ông là minh chứng rằng nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo, mà còn là người gìn giữ và làm mới văn hóa, kết nối quá khứ với hiện tại bằng tất cả tình yêu, trí tuệ và đức tin dành cho nghệ thuật nước nhà. Một đời họa sĩ, một dòng Hương bất tận Vĩnh Phối không chỉ là một họa sĩ, một nhà giáo, mà còn là một biểu tượng của vẻ đẹp tinh thần xứ Huế – nơi nghệ thuật, nhân cách và tâm linh hòa quyện làm một. Tranh ông không ồn ào nhưng thấm sâu, không phô trương nhưng đầy sức lay động. Ông đã sống như một cánh chim không mỏi giữa trời nghệ thuật, và để lại cho đời những tác phẩm như những khúc nhạc trầm đầy suy tưởng. Khi ông rời cõi tạm, không gian nghệ thuật Việt Nam mất đi một tài năng lớn, nhưng những gì ông để lại sẽ còn tiếp tục ngân vang, như lời thầm thì bất tận của dòng Hương trong tâm tưởng bao thế hệ yêu nghệ thuật.
