Skip to content
Language/

Tạ Tỵ

Tạ Tỵ sinh ngày 24 tháng 5 năm 1922 tại Hà Nội, trong một gia đình gốc Huế. Từ nhỏ, ông đã thể hiện thiên hướng nghệ thuật và niềm đam mê đặc biệt với hội họa. Năm 1943, ông theo học Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương – cái nôi đào tạo nên nhiều danh họa lớn của Việt Nam thời bấy giờ. Trong những năm đầu sự nghiệp, ông sớm khẳng định tài năng của mình qua các bức tranh chân dung, phong cảnh mang phong cách ấn tượng và hiện thực. Nhưng rồi những lập thể, trừu tượng, siêu thực dần cuốn hút ông. Ông là một trong những người tiên phong đưa nghệ thuật trừu tượng hiện đại vào nền mỹ thuật Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn thập niên 1960–1970 tại miền Nam Việt Nam.

Năm 1975, sau biến cố lịch sử, Tạ Tỵ cùng gia đình bị đưa đi cải tạo. Sau 7 năm, ông cùng vợ sang định cư tại Hoa Kỳ vào năm 1983. Thời kỳ lưu vong này đánh dấu một giai đoạn mới trong cuộc đời và nghệ thuật của ông, nơi ông tiếp tục sáng tác không ngừng nghỉ cho đến những năm cuối đời. Ông mất tại California vào ngày 24 tháng 8 năm 2004, để lại một di sản nghệ thuật đồ sộ và độc đáo.

Từ lập thể đến trừu tượng: Hành trình dấn thân và cách tân

Khởi đầu sự nghiệp với những bức tranh theo khuynh hướng hiện thực và lập thể chịu ảnh hưởng từ Picasso, Georges Braque và phong cách Tây phương, Tạ Tỵ sớm chứng tỏ sự nhạy bén trong nắm bắt kỹ thuật tạo hình hiện đại. Tuy vậy, điều làm nên tên tuổi và dấu ấn của ông không nằm ở việc mô phỏng mà ở tinh thần cách tân mãnh liệt, dám phá bỏ khuôn thức để tìm đến những vùng đất chưa từng được khám phá trong mỹ thuật Việt Nam đương thời. 

Tạ Tỵ, Hoa Đăng, sơn mài, 1946. Nguồn: Người Đô thị.

Từ những năm cuối thập niên 1950 ông bắt đầu chuyển sang trừu tượng và lập thể, không còn bám vào hình dáng cụ thể mà tập trung khai thác những mảng màu, đường nét và bố cục như một ngôn ngữ biểu cảm thuần khiết. Mỗi đường nét, mỗi khối màu như là một nhịp thở của tâm trạng, không nhằm truyền tải một thông điệp cụ thể mà để gợi lên một cảm giác nội tại sâu lắng.

Ở Tạ Tỵ, hội họa không chỉ là biểu hiện của cái đẹp mà còn là một hành trình tìm kiếm bản thể – một cuộc đào sâu nội tâm, phản chiếu những xung đột của thời đại và chính mình. Tranh ông như một dạng nhật ký vô ngôn, nơi từng lớp màu là một trạng thái cảm xúc, một biến động tâm lý, một hồi tưởng sâu xa. Càng về sau, tranh ông càng đơn giản hóa hình thể, nhấn mạnh chiều sâu không gian và sự đối thoại giữa ánh sáng – bóng tối, giữa sắc lạnh và ấm, giữa cái cụ thể và cái hư vô. Đó là một loại mỹ học vượt khỏi thị giác, tiến tới trực giác và tinh thần. Ông từng nói: "Tôi không vẽ để người ta hiểu, tôi vẽ để người ta cảm. Nếu một bức tranh khiến người xem dừng lại, nghĩ ngợi hay chỉ đơn giản là thinh lặng, thì tôi đã thành công." 

Chứng nhân thời cuộc và nghệ sĩ lưu vong

Nghệ thuật của Tạ Tỵ không tách rời khỏi bối cảnh lịch sử, ông là chứng nhân của nhiều biến động: chiến tranh, chia cắt, mất mát, và sau này là lưu vong. Những trải nghiệm đó được ông đưa vào tranh bằng những bảng màu u tối, những bố cục xô lệch, và những hình thể như đang tan chảy. Những nét cọ đầy tính trực cảm ấy không chỉ ghi lại một giai đoạn lịch sử mà còn là dấu vết của tâm trạng, của những cơn địa chấn tinh thần trong một thời đại nhiều khắc nghiệt.

Tạ Tỵ, Nhịp Calypso, tranh lập thể sơn dầu trên canvas, 1960. Nguồn: Vietnam Art Space.

Giai đoạn sau 1975 khi sống trong trại cải tạo, ông không được vẽ tranh nên tập trung sáng tác thơ trong đầu – như một cách để gìn giữ tinh thần. Khi sang Mỹ định cư, hội họa trở lại với ông như một liệu pháp tinh thần. Trong không gian cô tịch nơi đất khách, ông vẽ những bức tranh trừu tượng sâu lắng hơn, nội tâm hơn, và đôi khi dữ dội hơn như để chống lại cảm giác mất gốc, lạc lõng của người nghệ sĩ xa quê hương. Tranh ông khi ấy không còn chỉ là một sản phẩm nghệ thuật, mà là ký ức, là niềm tin, là bản đồ tâm thức của người nghệ sĩ Việt lưu vong – người đã chọn con đường cô độc nhưng chính trực để giữ lấy hồn dân tộc giữa xứ người.

Di sản sáng tạo – dấu ấn của người mở đường

So với các nghệ sĩ cùng thời như Trịnh Cung, Nguyễn Trung hay Đinh Cường – những người cũng theo đuổi khuynh hướng nghệ thuật hiện đại và trừu tượng – Tạ Tỵ có phần dữ dội và phi lý tính hơn trong biểu đạt. Chính tinh thần khai phá, đi đến tận cùng bản thể và ý thức hiện sinh đã khiến Tạ Tỵ trở thành một cá tính nổi bật, một trường hợp riêng biệt không thể trộn lẫn trong dòng chảy mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.

Trong suốt sự nghiệp sáng tác kéo dài hơn nửa thế kỷ, Tạ Tỵ đã để lại hơn 800 tác phẩm hội họa, phần lớn là tranh trừu tượng, cùng nhiều ký họa và chân dung mang giá trị lịch sử cao. Ngoài ra, ông còn sáng tác văn chương, thơ và hồi ký, tạo nên một di sản đa diện, thể hiện rõ mối giao thoa giữa nghệ thuật thị giác và tư duy ngôn từ. Ông để lại hồi ký quý báu "Tạ Tỵ – Ký ức lưu đày" – một tác phẩm văn chương kết hợp giữa lịch sử, ký ức và cái nhìn nghệ sĩ rất riêng biệt, nơi nghệ thuật và đời sống hòa quyện trong từng dòng chữ. Ông dám phá bỏ những khuôn mẫu để mở ra con đường mới, nơi nghệ thuật là sự mở rộng vô hạn của tâm hồn.

Tạ Tỵ, Nhớ Hà Nội, 1947

Tạ Tỵ, Nhớ Hà Nội, 1947. Nguồn: VOA Tiếng Việt.

Ông không ngừng thí nghiệm với chất liệu, đường nét và màu sắc, đôi lúc phá vỡ cả những nguyên lý cơ bản về bố cục truyền thống. Di sản của ông không chỉ là hàng trăm bức tranh hiện đang được lưu giữ tại nhiều bảo tàng và bộ sưu tập cá nhân ở Mỹ, Pháp, Việt Nam… mà còn là một tư tưởng nghệ thuật độc lập, tự do và đầy nhân văn..

Ngày nay, khi nhắc đến hội họa hiện đại Việt Nam, tên tuổi Tạ Tỵ luôn là một dấu mốc đặc biệt – người nghệ sĩ dám bẻ lái con tàu nghệ thuật khỏi dòng chính để đi vào một vùng biển mênh mông của cái đẹp vô ngôn, nơi tự do sáng tạo là la bàn duy nhất, và hành trình cá nhân là giá trị phổ quát. Cuộc đời và nghệ thuật của ông là hành trình đi tìm ánh sáng trong bóng tối, đi tìm trật tự giữa hỗn độn, và đi tìm cái tôi đích thực giữa muôn vàn định danh. Đó là một hành trình không ngừng nghỉ, không thỏa hiệp, nơi nghệ thuật là tiếng nói bản năng nhưng cũng là kết tinh của tư tưởng sâu xa.