Không đứng yên trong những ý niệm cũ kỹ, mang theo những lớp ký ức và trải nghiệm sống trong hình hài của lúa, điêu khắc gia Bùi Hải Sơn đã “đập, tuốt” hình tượng này suốt hơn 30 năm qua. Từ đó, hết lần này đến lần khác, hạt lúa tỏ lộ một hành trình của sự trở về, đồng thời mở ra những khởi đầu mới trong căn tính sáng tác của ông.

Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn trong buổi trò chuyện. Nguồn: Artonis.
“Chứng nhân” của hồi và khởi
Nhắc tới Bùi Hải Sơn, hạt lúa gần như trở thành một từ khóa quen thuộc khi nói về sáng tác của ông. Tuy vậy, sự gắn bó này không xuất phát từ một lựa chọn mang tính biểu tượng ngay từ đầu, mà khởi sự bằng một lời dặn giản dị của thầy Phạm Mười: “Muốn đi xa trong nghệ thuật, thì phải bắt đầu từ cái rất gần.” Với ông, cái “gần” ấy không nằm trong khái niệm, mà ở những điều ông trực tiếp trải nghiệm với đời sống và chính mình.
Sau năm 1975, trong cái đói và sự chật vật của thời cuộc, ông cùng gia đình gắn bó với ruộng đồng để tồn tại. Những năm tháng ấy không chỉ là ký ức sinh hoạt, mà dần trở thành nền tảng cảm nhận đầu tiên về một thực thể đã nuôi sống con người qua nhiều thế hệ. Vì vậy, khi hạt lúa xuất hiện trong sáng tác của ông, nó không nhằm gánh một ẩn dụ cao siêu, mà trước hết là sự ghi nhận một thực tế rất gần gũi và thiết thân.
Từ những thử nghiệm ban đầu với không gian miền Tây, Bùi Hải Sơn dần thu hẹp phạm vi đề tài, tập trung toàn bộ năng lượng sáng tác vào hình tượng hạt lúa. Quá trình này không diễn ra đột ngột, mà là kết quả của việc “quyện” vào mình những trải nghiệm đời sống kéo dài nhiều năm. Đến năm 1995, trong hoàn cảnh kinh tế “thiếu lên thiếu xuống”, ông quyết định dốc toàn bộ vốn liếng để đúc hạt lúa bằng đồng đầu tiên và giữ nó như một kỷ vật tại nhà riêng.

Góc trưng bày các tác phẩm hạt lúa năm 1995 và các sáng tác trong giai đoạn hiện tại của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.
Việc hạt lúa được hiện diện bằng vật liệu thật tạo ra một khác biệt rõ rệt. Khi không còn là bản phác hay thử nghiệm, mà trở thành một vật thể có trọng lượng, độ bền và khả năng tồn tại lâu dài, nội dung của tác phẩm cũng dịch chuyển. Hạt lúa không chỉ còn là hình ảnh gợi nhớ, mà bắt đầu mang theo những suy tư sâu hơn về sự hiện hữu.
Triển lãm Nguồn có thể xem là một trong những cột mốc đầu tiên đưa hình tượng hạt lúa bước vào không gian trưng bày có tổ chức. Ở đây, hạt lúa không được nhìn như một đối tượng đơn lẻ, mà được đặt trong mối quan hệ với không gian và với người xem. Từ chỗ phản ánh hiện thực đời sống, hình tượng này dần được tiếp cận như một vấn đề tư tưởng, mở ra nhiều cách đọc khác nhau.
Nếu ở Nguồn, hạt lúa vẫn còn giữ dáng vẻ hiện thực, thì đến triển lãm Khải Huyền (2023), Bùi Hải Sơn đã thực hiện một cú “chẻ” mạnh tay. Hạt lúa bị cắt đôi, phóng đại đến kích thước khổng lồ, để lộ cấu trúc rỗng bên trong. Trong hơn 450 m² tại Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, không gian không còn là nơi đặt để những tượng thể tĩnh tại. Hạt lúa trở thành trục chính chi phối ánh sáng, buộc người xem di chuyển và suy nghĩ về những khoảng trống, những điểm kết nối giữa các hình thể với nhau. Theo nhà nghiên cứu mỹ thuật Vũ Huy Thông, ở đây có thể nhận thấy một “tư duy phổ quát địa văn hóa, tôn giáo liên quan rõ hơn với bản sắc của tác giả.”
Tên gọi Khải Huyền nghe có vẻ tôn giáo, nhưng Bùi Hải Sơn giải thích rất gọn: đó là sự “tỏ lộ”, là khi ông lột trần những gì ẩn bên trong một vật thể vốn dĩ bình thường. Vũ Huy Thông cũng từng nhận định rằng nghệ thuật của ông luôn giữ được sự hài hòa giữa lý tính và tình cảm. Lý tính đến từ khả năng cảm thụ vật chất và nền tảng đào tạo hàn lâm; tình cảm bắt nguồn từ niềm tin tôn giáo và gốc gác quê hương. Hai yếu tố này không tách rời mà bổ trợ cho nhau, tạo nên chiều sâu cho hình tượng hạt lúa trong suốt hành trình sáng tác.

Bùi Hải Sơn, Chuyển động ngầm trong triển lãm Khải Huyền; chất liệu gỗ, đồng, thép; 70 x 70 x 400 cm. Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh.
Với Bùi Hải Sơn, hạt lúa mang theo một chu trình giản đơn nhưng khắc nghiệt: hiện hữu, mất đi và tái sinh. Nó giống như một hạt mầm phải tự tan rã để bắt đầu một đời sống mới. Ông tin rằng nghệ thuật không có điểm dừng như khoa học. Chừng nào còn cảm hứng, hạt lúa vẫn là một “con đường” để ông tiếp tục khai thác.
“Trên hành trình sáng tác của mình, tôi đã gặp không ít khó khăn và cả những phê phán về việc ngôn ngữ tạo hình bị lặp lại. Nhưng theo tôi, cái mới của nghệ thuật đôi khi chỉ bộc lộ qua nhiều năm, thậm chí cả một thập kỷ. Quan trọng là khi tôi còn cảm hứng, tôi biết mình vẫn còn không gian để tiếp tục đi tiếp.”
Sau khi đi qua các giai đoạn từ hiện thực, không gian đến giải phẫu hình thể, tác phẩm của ông dần tiến về sự tối giản. Đây là lúc ông muốn cô đọng toàn bộ trải nghiệm đời sống vào những hình khối đơn giản nhất.
“Khi làm nghề, tôi cảm nhận con đường của mình dần hiện ra một cách tự nhiên. Tôi cho phép bản thân rẽ sang nhiều hướng, nhưng những trải nghiệm ấy cuối cùng vẫn hội tụ về một mạch chung. Hạnh phúc của người làm nghề, theo tôi, là được tự do suy nghĩ trong một định hướng mở.”
Cũng theo Vũ Huy Thông, hình tượng hạt lúa trong sáng tác của Bùi Hải Sơn luôn dịch chuyển, tạo ra những biến thể đa chất liệu trong điêu khắc tối giản. Chúng trở thành những “chứng nhân” cho các chiêm nghiệm về sự trở về với văn hóa quê hương, niềm tin tôn giáo, đồng thời mở ra những lớp nghĩa sâu hơn, khởi đi những dấu ấn gần gũi của căn tính con người Việt Nam.
Mang điêu khắc rời bục bệ
Bùi Hải Sơn sinh năm 1957 tại An Giang. Bạn bè miền Bắc thường gọi ông vui là “dân điêu khắc Nam Kỳ chính hiệu”.
Sinh ra trong một gia đình Công giáo, ông được học tại trường dòng từ nhỏ, nơi mang lại cho ông sự rèn giũa về đạo đức, nhân bản và kỷ luật sống. Sau năm 1975, ông hoàn tất năm học phổ thông cuối tại Cần Thơ rồi chủ động tìm con đường theo đuổi nghệ thuật, trong bối cảnh xã hội còn nhiều biến động và thông tin về thế giới bên ngoài khá hạn chế.
“Tôi tìm tòi và thi vào trường Gia Định, cũng gặp vài trắc trở, cũng có ngắt quãng vì kỷ luật không tiện kể. Thành ra tới năm 78 mới ra trường. Ra trường thì xã hội lúc đấy cũng khép kín mà, nên lo mưu sinh thôi.”

Điêu khắc gia cùng tác phẩm hạt lúa trượt với vận dụng vật lý cân bằng. Nguồn: Artonis.
Bước ngoặt thực sự đến khi ông sống gần biên giới Đức vào những năm 1990. Dù chỉ làm công việc thiết kế nhà hàng và những việc chưa liên quan trực tiếp đến điêu khắc, việc “sống đối diện” và được tiếp cận thường xuyên với gallery cùng những triển lãm đa dạng đã mang đến cho ông một cú “đánh động” mạnh mẽ. Ông nhận ra rằng nghệ thuật không chỉ có một con đường duy nhất như những gì mình từng được dạy.
Từ những trải nghiệm đó, ông ý thức rằng hàn lâm chỉ là công cụ, không phải đích đến. Với ông, tầm nhìn quan trọng hơn cái nhìn, một tầm nhìn được hình thành từ sự kết hợp giữa hình khối và trải nghiệm sống, thứ chỉ có thể đạt được thông qua thất bại và chiêm nghiệm cá nhân.
Nếu những năm ở Đông Âu cho ông thấy sự tự do, thì trại điêu khắc năm 2011 lại mang đến sự xác tín. Một cuộc trò chuyện về “dân tộc tính” với người bạn Pháp giúp ông buông bỏ những băn khoăn về hình thức. Ông nhận ra rằng căn tính không nằm ở vỏ bọc hay tuyên ngôn, mà ở việc nghệ sĩ sống chân thực với chính mình.

Góc trưng bày các hình tượng hạt lúa khác tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.
“Với tôi, nghệ thuật không thể khởi đi từ ý định minh họa mà phải bắt đầu từ xúc cảm. Kỹ thuật hay nghiên cứu chỉ là phương tiện, rồi cuối cùng cũng phải quay trở lại cảm xúc của người làm nghề.”
Nhà phê bình Nguyễn Quân từng nói về việc nghệ sĩ cần vượt qua chuyện “làm nghề” để bước sang “tư duy nghệ thuật”. Bùi Hải Sơn là một trường hợp như vậy. Ông không phô diễn kỹ năng, mà kiến tạo ý nghĩa thông qua hình khối. Hành trình của ông, từ hạt lúa quê nhà đến những không gian sắp đặt, là một sự dịch chuyển không ngừng nhằm đưa điêu khắc rời khỏi những chiếc bục bệ quen thuộc.
Nhưng để hiểu vì sao hạt lúa của Bùi Hải Sơn tạo ra một dấu ấn đặc biệt trong bối cảnh điêu khắc Việt Nam, có lẽ cần đi sâu hơn vào những lát cắt tiếp theo. (Còn tiếp)
Related articles
Bùi Hải Sơn – Hạt lúa, tỏ lộ một hành trình của hồi và khởi (Kỳ 2)
Cái nôi địa văn hóa và lịch sử luôn góp phần định hình trục tư duy của Bùi Hải Sơn. Sinh ra trong giai đoạn giao thoa của thời cuộc, nơi những va chạm giữa đời sống và tư tưởng song hành, ông đã đi qua những gì, và vì sao vẫn vẹn nguyên với hạt lúa, luôn là điều khiến người ta tò mò, đồng thời khó phủ nhận sức ấn tượng dai dẳng của hình tượng này. Một góc không gian trưng bày các tác phẩm cỡ nhỏ tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. Trong dòng giao thoa của thời cuộc Bùi Hải Sơn theo học tại Trường Mỹ thuật Gia Định, một cơ sở đào tạo mang đậm tính thực hành, gắn bó với đời sống thị dân Nam Bộ. Khác với hệ thống đào tạo mỹ thuật miền Bắc vốn thiên về tượng đài và tinh thần sử thi, Mỹ thuật Gia Định đặt trọng tâm vào kỹ năng, vật liệu và tính ứng dụng. Ở đó, điêu khắc không tách khỏi đời sống mà được hình dung như một dạng lao động thị giác, nơi đôi tay, vật liệu và không gian tương tác trực tiếp trong những điều kiện cụ thể. Từ nền tảng này, điêu khắc miền Nam hình thành sớm qua các trường nghề như Thủ Dầu Một hay Trang trí Mỹ thuật Gia Định. Xuất phát điểm gần với “thợ mỹ nghệ” và nghệ nhân, điêu khắc miền Nam giai đoạn đầu ít đặt nặng lý thuyết hàn lâm, dựa nhiều vào kinh nghiệm thực hành và cảm quan vật chất, từ đó hình thành một nền điêu khắc linh hoạt và phóng khoáng, ít câu nệ bằng cấp. “Tôi nhận ra trong miền Nam đã có một nền điêu khắc phát triển rất sớm và có đặc thù riêng của nó.” Theo ông, suốt nhiều thập kỷ, việc các nghệ sĩ miền Nam từng học Mỹ thuật Đông Dương chỉ được nhìn nhận như những người “dự thính” đã góp phần hình thành một định kiến kéo dài. Trên thực tế, không ít người trong số họ được đào tạo rất căn cơ, sau đó tiếp tục học tập và khẳng định năng lực tại Pháp và châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa các tư duy hiện đại về Việt Nam từ rất sớm. Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn chia sẻ về các bản phác thảo. Nguồn: Artonis. Trước năm 1975, điêu khắc miền Nam đã kịp tiếp nhận những luồng tư tưởng mới từ châu Âu thông qua các nghệ sĩ du học trở về như Lê Ngọc Huệ hay Điềm Phùng Thị. Sau năm 1975, Trường Mỹ thuật Gia Định trở thành một điểm giao thoa đặc biệt khi các nhà điêu khắc từng tập kết ra Bắc, được đào tạo bài bản trong hệ thống Liên Xô như Phạm Mười, Nguyễn Phước Sanh hay Nguyễn Hải, quay trở lại tiếp quản và giảng dạy. Ông thừa nhận mình thuộc thế hệ may mắn kế thừa cả hai dòng chảy ấy: tinh thần tự do tiềm ẩn của đất Gia Định và kỹ thuật tạo hình khắt khe, chuẩn mực từ hệ thống giáo dục Xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, chính sự giao thoa này cũng sớm đặt thế hệ ông trước những bế tắc. Dù sở hữu kỹ thuật hàn lâm vững vàng, “đầu ra” sáng tác thời điểm đó vẫn bị đóng khung trong phương pháp Hiện thực Xã hội chủ nghĩa, khiến người nghệ sĩ khó tìm thấy lối đi cho bản sắc cá nhân. Giai đoạn kinh tế đóng cửa, việc tự học qua sách vở cùng khoảng thời gian làm thiết kế tại Đông Âu đã mở ra cho ông một hướng nhìn khác. Những tiếp xúc ấy không đến từ giảng đường mà từ đời sống thực tế của một xã hội đang chuyển mình. Quyết định chuyển từ thạch cao sang đồng và inox vì thế không đơn thuần là thay đổi vật liệu, mà là cách ông chấm dứt sự “trung gian” trong nghệ thuật, để tác phẩm có được sự hiện diện trực tiếp và bền bỉ hơn. “Có thể nói từ thế hệ thầy của tôi đến thế hệ tôi, sau giai đoạn mở cửa thì nghệ thuật mới có chuyển động rõ hơn. Việc giao lưu bên ngoài giúp điêu khắc ở miền Nam tiếp cận thế giới nhiều hơn. Hiện thực xã hội chủ nghĩa khi ấy cũng dần kết thúc.” Trong bối cảnh đó, Bùi Hải Sơn là một minh chứng cho việc hàn lâm không phải là xiềng xích. Ngược lại, ông sử dụng chính nền tảng hàn lâm kiểu Surikov mà các thầy mang từ Bắc vào để “tạc” nên một hạt lúa mang tâm thế tự do của miền Nam. “Với tôi, vai trò của hàn lâm cho đến hôm nay vẫn rất lớn. Đó là nền tảng của tư duy hình khối và không gian. Ngay cả nghệ thuật hiện đại cũng có ngôn ngữ và ‘kỷ luật’ riêng. Khi hiểu thấu đáo điều đó, việc sáng tạo sẽ hiệu quả và có chiều sâu hơn.” Góc trưng bày những phác thảo bằng gỗ và bìa cứng của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. Khi làm việc nhiều hơn với môi trường kiến trúc, ông nhận ra một yêu cầu khác của điêu khắc: phải chiếm lĩnh không gian. Những trao đổi với giới kiến trúc sư khiến ông nhìn lại vai trò của hình khối. “Điêu khắc hiện đại không còn bị giới hạn bởi cái bục bệ. Không gian tác phẩm trở nên vô cùng rộng lớn. Tôi cũng bắt đầu thử nghiệm với các loại vật liệu mới, và hiểu rằng thử nghiệm này không chỉ là kỹ thuật, mà phải đi đôi với nội dung sâu sắc.” Nhà điêu khắc Lê Lạng Lương từng nhận xét rằng thế hệ nghệ sĩ 7x và 8x hoạt động trong một bối cảnh đặc thù: thiếu môi trường chuyên nghiệp, buộc phải song hành giữa sáng tác và mưu sinh. Trong hoàn cảnh đó, điêu khắc dần rời xa hình tượng con người để tìm kiếm cảm xúc từ những “hình thái khách quan”. Bùi Hải Sơn là một trong những người tiên phong khi biến một vật thể khách quan như hạt lúa thành câu chuyện cá nhân và một ngôn ngữ tự thân. Trước áp lực giao thoa giữa cũ và mới, giữa thông tin trong nước và quốc tế, ông chọn cách gác lại sự choáng ngợp để bám trụ vào một hình thái bản địa, từ đó tạo nên nội lực bền bỉ cho sáng tác. Vẹn nguyên “hạt lúa” trong muôn vạn bóng hình Thành công trong việc xây dựng ngôn ngữ điêu khắc kim loại, cùng quá trình sáng tác, quản lý và giảng dạy liên tục từ đầu những năm 2000, đã xác lập cho Bùi Hải Sơn một vị trí đặc biệt trong bối cảnh điêu khắc đương đại miền Nam. Trong nghiên cứu của Vũ Huy Thông, ông và Đào Châu Hải được nhìn nhận như hai hướng tiếp cận đối lập nhưng tương đương về tầm vóc: một bên xây dựng biểu tượng từ hình tượng văn hóa cụ thể, một bên kiến tạo biểu tượng từ cấu trúc trừu tượng và trải nghiệm không gian. Bùi Hải Sơn, Khải Huyền, trong không gian Art in the Forest. Nguồn: Flamingo Art Museum tại Đại Lải Resort. “Hạt lúa” của Bùi Hải Sơn gợi liên tưởng đến tế bào, mầm sống và chu trình sinh trưởng, mang lại cảm giác tĩnh lặng và chiêm nghiệm. Trái lại, các mô-típ đa cấu trúc của Đào Châu Hải vận hành như những mê cung không gian, buộc người xem tham dự trực tiếp với khối tích kim loại. Dù khác biệt về ngôn ngữ, cả hai đều đạt tới khả năng ý niệm hóa kim loại công nghiệp, góp phần đánh dấu bước chuyển quan trọng của điêu khắc Việt Nam sau giai đoạn Hiện thực Xã hội chủ nghĩa, tiến tới các điểm nhìn giao thoa giữa xã hội, con người và nghệ thuật. Trong môi trường thiên nhiên mở như Art in the Forest, mỗi ngôn ngữ điêu khắc bộc lộ rõ cá tính, lựa chọn thẩm mỹ và triết lý sáng tác riêng. Nếu điêu khắc của Lê Lạng Lương ghi nhận chuyển động của nước và gió, với hình khối uốn lượn và nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra, thì Bùi Hải Sơn nắm bắt khoảnh khắc, mà chiêm nghiệm độ dày của thời gian. Trong khi Khổng Đỗ Tuyền làm việc với cảm giác dồn nén và sức ép vật chất, tạo ra những trường lực căng thẳng từ kim loại biến dạng, Bùi Hải Sơn tiết chế tối đa hình khối, dẫn người xem vào trạng thái lắng và suy tư nội tại. Còn với Đàm Đăng Lại, điêu khắc lan tỏa cảm xúc hân hoan thông qua kiến trúc, hoa văn và mỹ cảm dân gian, thì Bùi Hải Sơn chắt lọc toàn bộ truyền thống vào một dấu hiệu tạo hình duy nhất là hạt lúa. Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn bên cạnh các sáng tác mới đang trong quá trình hình thành tại xưởng. Nguồn: Artonis. Sự hiện diện song song của các nghệ sĩ cho thấy một phổ rộng ngôn ngữ điêu khắc Việt Nam đương đại. Hiện tại, ông vẫn miệt mài chuẩn bị cho những series mới, tập trung tìm kiếm sự hòa hợp từ những đổ vỡ. Đó là nỗi khắc khoải về một dân tộc cần được hàn gắn sau nửa thế kỷ lịch sử biến động. Những "hạt lúa" mới sẽ là nơi những vết nứt được ông "đập, tuốt" lại thành hình hài của một triết lý riêng biệt. Đôi lời kết Bùi Hải Sơn không chỉ là điêu khắc gia; ông là một nhà quan sát lịch sử dùng hình khối để chuyên chở vấn đề của thời đại. Thông qua hình tượng hạt lúa, ông đã thực hiện trọn vẹn hành trình “hồi và khởi”: từ hiện thực đời sống đến giải phẫu cấu trúc, và cuối cùng là suy niệm ý niệm. Suốt hành trình ấy, ông luôn quay về với cốt lõi của một nghệ thuật tự do, tĩnh lặng nhưng mang sức nặng của văn hóa. Hạt lúa, vì thế, không chỉ là một hình tượng, mà là một con đường sáng tác dài hơi, xác lập một vị trí riêng biệt không thể thay thế trong điêu khắc Việt Nam đương đại.
Bùi Hải Sơn – Hạt lúa, tỏ lộ một hành trình của hồi và khởi (Kỳ 1)
Không đứng yên trong những ý niệm cũ kỹ, mang theo những lớp ký ức và trải nghiệm sống trong hình hài của lúa, điêu khắc gia Bùi Hải Sơn đã “đập, tuốt” hình tượng này suốt hơn 30 năm qua. Từ đó, hết lần này đến lần khác, hạt lúa tỏ lộ một hành trình của sự trở về, đồng thời mở ra những khởi đầu mới trong căn tính sáng tác của ông. Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn trong buổi trò chuyện. Nguồn: Artonis. “Chứng nhân” của hồi và khởi Nhắc tới Bùi Hải Sơn, hạt lúa gần như trở thành một từ khóa quen thuộc khi nói về sáng tác của ông. Tuy vậy, sự gắn bó này không xuất phát từ một lựa chọn mang tính biểu tượng ngay từ đầu, mà khởi sự bằng một lời dặn giản dị của thầy Phạm Mười: “Muốn đi xa trong nghệ thuật, thì phải bắt đầu từ cái rất gần.” Với ông, cái “gần” ấy không nằm trong khái niệm, mà ở những điều ông trực tiếp trải nghiệm với đời sống và chính mình. Sau năm 1975, trong cái đói và sự chật vật của thời cuộc, ông cùng gia đình gắn bó với ruộng đồng để tồn tại. Những năm tháng ấy không chỉ là ký ức sinh hoạt, mà dần trở thành nền tảng cảm nhận đầu tiên về một thực thể đã nuôi sống con người qua nhiều thế hệ. Vì vậy, khi hạt lúa xuất hiện trong sáng tác của ông, nó không nhằm gánh một ẩn dụ cao siêu, mà trước hết là sự ghi nhận một thực tế rất gần gũi và thiết thân. Từ những thử nghiệm ban đầu với không gian miền Tây, Bùi Hải Sơn dần thu hẹp phạm vi đề tài, tập trung toàn bộ năng lượng sáng tác vào hình tượng hạt lúa. Quá trình này không diễn ra đột ngột, mà là kết quả của việc “quyện” vào mình những trải nghiệm đời sống kéo dài nhiều năm. Đến năm 1995, trong hoàn cảnh kinh tế “thiếu lên thiếu xuống”, ông quyết định dốc toàn bộ vốn liếng để đúc hạt lúa bằng đồng đầu tiên và giữ nó như một kỷ vật tại nhà riêng. Góc trưng bày các tác phẩm hạt lúa năm 1995 và các sáng tác trong giai đoạn hiện tại của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. Việc hạt lúa được hiện diện bằng vật liệu thật tạo ra một khác biệt rõ rệt. Khi không còn là bản phác hay thử nghiệm, mà trở thành một vật thể có trọng lượng, độ bền và khả năng tồn tại lâu dài, nội dung của tác phẩm cũng dịch chuyển. Hạt lúa không chỉ còn là hình ảnh gợi nhớ, mà bắt đầu mang theo những suy tư sâu hơn về sự hiện hữu. Triển lãm Nguồn có thể xem là một trong những cột mốc đầu tiên đưa hình tượng hạt lúa bước vào không gian trưng bày có tổ chức. Ở đây, hạt lúa không được nhìn như một đối tượng đơn lẻ, mà được đặt trong mối quan hệ với không gian và với người xem. Từ chỗ phản ánh hiện thực đời sống, hình tượng này dần được tiếp cận như một vấn đề tư tưởng, mở ra nhiều cách đọc khác nhau. Nếu ở Nguồn, hạt lúa vẫn còn giữ dáng vẻ hiện thực, thì đến triển lãm Khải Huyền (2023), Bùi Hải Sơn đã thực hiện một cú “chẻ” mạnh tay. Hạt lúa bị cắt đôi, phóng đại đến kích thước khổng lồ, để lộ cấu trúc rỗng bên trong. Trong hơn 450 m² tại Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, không gian không còn là nơi đặt để những tượng thể tĩnh tại. Hạt lúa trở thành trục chính chi phối ánh sáng, buộc người xem di chuyển và suy nghĩ về những khoảng trống, những điểm kết nối giữa các hình thể với nhau. Theo nhà nghiên cứu mỹ thuật Vũ Huy Thông, ở đây có thể nhận thấy một “tư duy phổ quát địa văn hóa, tôn giáo liên quan rõ hơn với bản sắc của tác giả.” Tên gọi Khải Huyền nghe có vẻ tôn giáo, nhưng Bùi Hải Sơn giải thích rất gọn: đó là sự “tỏ lộ”, là khi ông lột trần những gì ẩn bên trong một vật thể vốn dĩ bình thường. Vũ Huy Thông cũng từng nhận định rằng nghệ thuật của ông luôn giữ được sự hài hòa giữa lý tính và tình cảm. Lý tính đến từ khả năng cảm thụ vật chất và nền tảng đào tạo hàn lâm; tình cảm bắt nguồn từ niềm tin tôn giáo và gốc gác quê hương. Hai yếu tố này không tách rời mà bổ trợ cho nhau, tạo nên chiều sâu cho hình tượng hạt lúa trong suốt hành trình sáng tác. Bùi Hải Sơn, Chuyển động ngầm trong triển lãm Khải Huyền; chất liệu gỗ, đồng, thép; 70 x 70 x 400 cm. Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh. Với Bùi Hải Sơn, hạt lúa mang theo một chu trình giản đơn nhưng khắc nghiệt: hiện hữu, mất đi và tái sinh. Nó giống như một hạt mầm phải tự tan rã để bắt đầu một đời sống mới. Ông tin rằng nghệ thuật không có điểm dừng như khoa học. Chừng nào còn cảm hứng, hạt lúa vẫn là một “con đường” để ông tiếp tục khai thác. “Trên hành trình sáng tác của mình, tôi đã gặp không ít khó khăn và cả những phê phán về việc ngôn ngữ tạo hình bị lặp lại. Nhưng theo tôi, cái mới của nghệ thuật đôi khi chỉ bộc lộ qua nhiều năm, thậm chí cả một thập kỷ. Quan trọng là khi tôi còn cảm hứng, tôi biết mình vẫn còn không gian để tiếp tục đi tiếp.” Sau khi đi qua các giai đoạn từ hiện thực, không gian đến giải phẫu hình thể, tác phẩm của ông dần tiến về sự tối giản. Đây là lúc ông muốn cô đọng toàn bộ trải nghiệm đời sống vào những hình khối đơn giản nhất. “Khi làm nghề, tôi cảm nhận con đường của mình dần hiện ra một cách tự nhiên. Tôi cho phép bản thân rẽ sang nhiều hướng, nhưng những trải nghiệm ấy cuối cùng vẫn hội tụ về một mạch chung. Hạnh phúc của người làm nghề, theo tôi, là được tự do suy nghĩ trong một định hướng mở.” Cũng theo Vũ Huy Thông, hình tượng hạt lúa trong sáng tác của Bùi Hải Sơn luôn dịch chuyển, tạo ra những biến thể đa chất liệu trong điêu khắc tối giản. Chúng trở thành những “chứng nhân” cho các chiêm nghiệm về sự trở về với văn hóa quê hương, niềm tin tôn giáo, đồng thời mở ra những lớp nghĩa sâu hơn, khởi đi những dấu ấn gần gũi của căn tính con người Việt Nam. Mang điêu khắc rời bục bệ Bùi Hải Sơn sinh năm 1957 tại An Giang. Bạn bè miền Bắc thường gọi ông vui là “dân điêu khắc Nam Kỳ chính hiệu”. Sinh ra trong một gia đình Công giáo, ông được học tại trường dòng từ nhỏ, nơi mang lại cho ông sự rèn giũa về đạo đức, nhân bản và kỷ luật sống. Sau năm 1975, ông hoàn tất năm học phổ thông cuối tại Cần Thơ rồi chủ động tìm con đường theo đuổi nghệ thuật, trong bối cảnh xã hội còn nhiều biến động và thông tin về thế giới bên ngoài khá hạn chế. “Tôi tìm tòi và thi vào trường Gia Định, cũng gặp vài trắc trở, cũng có ngắt quãng vì kỷ luật không tiện kể. Thành ra tới năm 78 mới ra trường. Ra trường thì xã hội lúc đấy cũng khép kín mà, nên lo mưu sinh thôi.” Điêu khắc gia cùng tác phẩm hạt lúa trượt với vận dụng vật lý cân bằng. Nguồn: Artonis. Bước ngoặt thực sự đến khi ông sống gần biên giới Đức vào những năm 1990. Dù chỉ làm công việc thiết kế nhà hàng và những việc chưa liên quan trực tiếp đến điêu khắc, việc “sống đối diện” và được tiếp cận thường xuyên với gallery cùng những triển lãm đa dạng đã mang đến cho ông một cú “đánh động” mạnh mẽ. Ông nhận ra rằng nghệ thuật không chỉ có một con đường duy nhất như những gì mình từng được dạy. Từ những trải nghiệm đó, ông ý thức rằng hàn lâm chỉ là công cụ, không phải đích đến. Với ông, tầm nhìn quan trọng hơn cái nhìn, một tầm nhìn được hình thành từ sự kết hợp giữa hình khối và trải nghiệm sống, thứ chỉ có thể đạt được thông qua thất bại và chiêm nghiệm cá nhân. Nếu những năm ở Đông Âu cho ông thấy sự tự do, thì trại điêu khắc năm 2011 lại mang đến sự xác tín. Một cuộc trò chuyện về “dân tộc tính” với người bạn Pháp giúp ông buông bỏ những băn khoăn về hình thức. Ông nhận ra rằng căn tính không nằm ở vỏ bọc hay tuyên ngôn, mà ở việc nghệ sĩ sống chân thực với chính mình. Góc trưng bày các hình tượng hạt lúa khác tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. “Với tôi, nghệ thuật không thể khởi đi từ ý định minh họa mà phải bắt đầu từ xúc cảm. Kỹ thuật hay nghiên cứu chỉ là phương tiện, rồi cuối cùng cũng phải quay trở lại cảm xúc của người làm nghề.” Nhà phê bình Nguyễn Quân từng nói về việc nghệ sĩ cần vượt qua chuyện “làm nghề” để bước sang “tư duy nghệ thuật”. Bùi Hải Sơn là một trường hợp như vậy. Ông không phô diễn kỹ năng, mà kiến tạo ý nghĩa thông qua hình khối. Hành trình của ông, từ hạt lúa quê nhà đến những không gian sắp đặt, là một sự dịch chuyển không ngừng nhằm đưa điêu khắc rời khỏi những chiếc bục bệ quen thuộc. Nhưng để hiểu vì sao hạt lúa của Bùi Hải Sơn tạo ra một dấu ấn đặc biệt trong bối cảnh điêu khắc Việt Nam, có lẽ cần đi sâu hơn vào những lát cắt tiếp theo. (Còn tiếp)
Bùi Hải Sơn: “Đi xa từ cái gần nhất, làm tốt cái của mình cũng là dân tộc tính rồi.”
Thừa nhận mình mất khá nhiều thời gian để hiểu lời dặn của thầy Phạm Mười, “làm nghệ thuật muốn đi xa, hãy bắt đầu từ cái gần nhất”, điêu khắc gia Bùi Hải Sơn đã chọn hạt lúa như một điểm khởi hành. Từ hình tượng nhỏ bé ấy, ông mang những biến động của hành trình đưa điêu khắc ra khỏi bục, để hạt lúa Việt Nam, trong muôn hình vạn trạng, bước vào không gian nghệ thuật trong nước và quốc tế. Chúng tôi có dịp ghé thăm nhà và xưởng làm việc của ông, lắng nghe những câu chuyện đã lâu mới được kể lại. Cuộc trò chuyện trải dài từ không gian sống đến nơi sáng tác, một bối cảnh nơi nhiều nhân vật và góc nhìn sẽ dần hiện diện. Và mọi sự khởi đi từ cuộc gặp gỡ này, với điêu khắc gia Bùi Hải Sơn. Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn tại không gian tư gia. Nguồn: Artonis. Q: Nhìn lại hành trình từ hạt lúa hiện thực đầu tiên vào năm 1995 cho đến nay là năm 2025, tròn 3 thập kỷ. Làm thế nào để ông định hình con đường mình đi, từ việc tạc một hạt lúa hữu hình sang việc "giải phẫu" nó, chẻ tách những lớp trầm tích văn hóa để tiến tới những biểu tượng lớn hơn? Xuất phát điểm của tôi là hạt lúa thật, một hình tượng cụ thể để bắt đầu làm điêu khắc. Nhưng càng đi xa, quá trình sáng tác càng song hành với việc tôi tái đào tạo lại nhận thức về điêu khắc. Tôi được đào tạo hàn lâm, và đến hôm nay vẫn cho rằng hàn lâm giữ vai trò rất quan trọng. Hàn lâm không phải là sao chép hiện thực, mà là ý thức về tỉ lệ, tương quan, khối và chuyển động của khối trong không gian. Đó là nền tảng tạo hình. Hàn lâm là công cụ, và nó là điều tốt. Không có nền tảng hàn lâm thì rất khó đi xa. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, tác phẩm sẽ chỉ là sản phẩm của một người thợ thuần túy. Hàn lâm cho anh công cụ, nhưng dùng công cụ đó để nói điều gì lại là chuyện khác. Nếu thiếu tri thức xã hội và ý thức thời đại, kỹ thuật dù giỏi đến đâu cũng chỉ dừng lại ở mức minh họa. Vì vậy, theo tôi, nghệ thuật hiện đại không phải là làm theo cảm xúc thuần túy. Nó cũng có ngôn ngữ riêng, có hệ thống tư duy về hình khối và không gian, vậy thì theo nghĩa đó, nó cũng có “hàn lâm” của chính nó. Khi hiểu rõ điều này, việc thực hành nghệ thuật hiện đại sẽ hiệu quả hơn, và những vấn đề về hình khối, không gian hay xã hội sẽ được chuyên chở bằng một cách nhìn mới. Q: Được biết ông theo đạo từ nhỏ, từng học trường dòng cho đến hết chương trình phổ thông trước khi vào trường Mỹ thuật Gia Định. Cái nôi văn hóa Công giáo ấy ảnh hưởng thế nào đến tư tưởng sáng tác của ông? Ảnh hưởng phải nói là sâu sắc đó chứ, nhưng là ảnh hưởng vô thức. Khi lớn lên trong gia đình Công giáo và học trường dòng, tôi được rèn giũa trong một nền giáo dục coi trọng đạo đức, nhân bản và tri thức. Những điều này theo tôi là có ảnh hưởng lâu dài đến cuộc đời, kể cả trong trường hợp tôi không làm điêu khắc. Trong sáng tác, ảnh hưởng đó không đi theo hướng trực tiếp, mà nó đi qua nhiều cái biến động của đời sống lắm. Những va chạm xã hội phản hồi lại giúp tôi nhận ra giá trị của những gì mình đang sở hữu. Chẳng hạn như hạt lúa, nó không đến trực tiếp từ Kinh Thánh, nó đến từ khao khát tìm về căn nguyên vùng quê và môi trường sống. Nhưng khi tôi bắt đầu làm nghệ thuật với nó, trong vô thức lại nảy sinh một sự liên kết kỳ lạ với những triết lý về "hạt giống". Đó là một chân trời rộng mở hơn cho tư duy sáng tác, một sự liên tưởng theo hình tam giác chứ không phải một trục dọc đơn điệu. Không gian trưng bày các tác phẩm điêu khắc trưng bày tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. Q: Nhắc đến Kinh Thánh, vì sao ông thường liên kết hình tượng hạt lúa với sách Sáng Thế, nhưng khi làm triển lãm tại Bảo tàng Mỹ thuật, ông lại chọn đặt tên "Khải Huyền", một cuốn sách cuối cùng với những sấm truyền bí ẩn? Có nhiều người hỏi tôi đây có phải là Khải Huyền trong Kinh Thánh không? Tôi nói đúng, nhưng cũng giống như hạt lúa, cái tên này đến từ một sự phản hồi gián tiếp. Sách Khải Huyền là một cuốn sách sấm đầy bí ẩn mà giới thần học đến giờ vẫn còn đang giải mã. Tôi không dám mạo nhận sử dụng tầng nghĩa tôn giáo sâu xa đó, mà lấy một ý nghĩa gần gũi hơn với mình: Sự khai mở. Với tôi, những huyền nhiệm ấy lại bắt đầu từ những điều rất nhỏ, rất đời, như một hạt lúa. Một hạt thì chưa thành vấn đề, nhưng nhiều hạt thì khác; khi được mổ xẻ, nó mở ra những lớp nghĩa lớn hơn. Tôi muốn trình bày với mọi người rằng trong những điều bình thường nhất của cuộc sống, nếu biết nhìn dưới góc độ nghệ thuật, ta sẽ thấy được sự kỳ bí và vẻ đẹp của sự sống ẩn chứa bên trong. Q: Sau 30 năm bóc tách từng lớp quanh đề tài này, ông đã cảm thấy thỏa mãn hay chạm đến giới hạn của hạt lúa chưa? Khoa học có thể có giới hạn, nhưng nghệ thuật và văn chương là vô hạn. Với tôi, hạt lúa vẫn là hình tượng tràn đầy cảm hứng. Tôi từng đối diện với không ít phê phán rằng ngôn ngữ của mình lặp đi lặp lại, không có gì mới. Nhưng sự "mới" đối với một người làm nghề đôi khi mất cả thập kỷ, thậm chí cả đời để diễn biến, chứ không thể thay đổi sau một sớm một chiều. Khi còn cảm hứng, tôi vẫn còn đường để đi. Lộ trình của tôi đi từ sự tôn vinh hiện thực, đến khi tiếp xúc với giới kiến trúc thì mở ra nhận thức về không gian, nơi tác phẩm không còn nằm trên bục bệ mà chiếm lĩnh một khoảng không rộng lớn hơn. Rồi đến sự đa dạng của vật liệu thế kỷ XXI, giúp mình thử nghiệm kỹ thuật song hành với nội dung. Giờ đây, khi đã lớn tuổi, tôi hướng về sự cô đọng, tối giản. Đó là một con đường tự nhiên: Sau khi đi qua tất cả, mình muốn nhập mọi trải nghiệm vào một hình thức tinh giản nhất. Thậm chí trong series mới tôi chuẩn bị cho triển lãm năm sau về chủ đề chiến tranh, sự đổ vỡ của một dân tộc, thì cái form dáng, vật liệu vẫn xuất phát từ hình tượng "hạt vỡ". Tôi muốn nhìn chiến tranh ở góc độ sự kết nối và hòa hợp, thay vì chỉ là minh họa cho một ý thức hệ. Đó là hạnh phúc của người làm nghề, là bạn được phép phiêu lưu trong suy nghĩ trên một định hướng kiên định nhưng không cứng nhắc. Chiến tranh là một đề tài lớn trong lịch sử Việt Nam, rất dễ rơi vào tính minh họa khô khan, vậy thì tác phẩm phải khởi đi từ xúc cảm. Nhưng đó không còn là những rung động nhỏ nhặt, mà là xúc cảm xã hội, là dư chấn của một đời sống đã trải qua. Người nghệ sĩ phải dùng toàn bộ ngôn ngữ và kinh nghiệm sống để diễn đạt cái xúc cảm đó. Kỹ thuật lúc này chỉ là phương tiện. Không có xúc cảm thật, tác phẩm sẽ chết trong sự minh họa. Khu xưởng làm việc của điêu khắc gia Bùi Hải Sơn đang trong quá trình tạo tác phẩm mới từ vỏ đạn. Nguồn: Artonis. Q: Hạt lúa ấy hẳn phải có một căn nguyên rất sâu từ cuộc đời ông. Cậu bé từ cù lao sông Mekong ngày ấy đã rẽ lối thế nào để chạm đến hình tượng này? Bạn bè phía Bắc thường gọi tôi là dân điêu khắc "Nam Kỳ chính hiệu". Tôi sinh ra trên một cù lao hẻo lánh giữa dòng Mekong. Cái gốc gác quê kiểng ấy thực tế lại là nguồn mạch chảy trôi trong tôi suốt đời. Gia đình tôi theo đạo Công giáo lâu đời. Hết tiểu học, tôi được gửi vào trường dòng ở Cần Thơ, sống nội trú suốt 8 năm theo phương pháp giáo dục của châu Âu. Sự rèn giũa về đạo đức, nhân bản và tri thức ấy đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong tính cách và cả tư duy nghệ thuật của tôi. Đến năm 1975, tôi lên Sài Gòn tìm đến trường Mỹ thuật Gia Định. Sau tốt nghiệp, giữa lúc xã hội còn đóng cửa, tôi mưu sinh bằng đủ nghề liên quan đến mỹ thuật. Nhưng bước ngoặt thực sự là chuyến đi Đông Âu năm 1990. Chứng kiến sự tự do và những ý tưởng mới mẻ của nghệ thuật phương Tây, tôi bàng hoàng nhận ra một thế giới khác hoàn toàn với những gì mình được học. Thầy tôi, nhà điêu khắc Phạm Mười, từng dạy: "Nếu mày muốn đi xa, hãy bắt đầu từ những cái rất gần". Câu nói ấy dẫn lối tôi về với hạt lúa, thứ tôi đã cùng gia đình lao động cật lực để sống sau năm 75. Tôi quyết định nghiên cứu hình tượng nhỏ bé này vì nó ảnh hưởng đến cả đời sống và có tác động xã hội rộng lớn. Q: Từ quan điểm đó, tôi muốn hỏi về một bối cảnh cụ thể hơn. Dưới góc nhìn lịch sử, ông thấy điêu khắc miền Nam trước và sau năm 1975, đặc biệt là quanh Trường Mỹ thuật Gia Định, khác nhau như thế nào? Đây là một câu hỏi ít người đặt ra, và trước đây cũng khá tế nhị. Nhưng bây giờ có thể trao đổi thẳng thắn. Trước năm 1975, điêu khắc miền Nam phát triển khá sớm, xuất phát từ các trường nghề như Thủ Dầu Một, Đồng Nai, rồi Gia Định. Ban đầu là đào tạo nghề, thợ mỹ nghệ, nghệ nhân. Nhưng dần dần, nhiều người được tiếp xúc với đào tạo hàn lâm ở Đông Dương, rồi sau đó là trực tiếp sang châu Âu học tiếp. Điểm đặc biệt của miền Nam là sự tiếp xúc sớm với tư tưởng nghệ thuật tự do ở châu Âu. Những người như Nguyễn Văn Thế, Điềm Phùng Thị, Lê Ngọc Huệ… khi trở về đã mang theo một tầm nhìn rất khác. Một tác phẩm điêu khắc hạt lúa tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. Q: Vậy sự khác biệt giữa hai miền Nam - Bắc sau năm 2000, khi bối cảnh xã hội bắt đầu mở cửa hoàn toàn, được thể hiện ra sao? Ban đầu không khác nhau nhiều vì cùng một hệ đào tạo. Nhưng khi tiếp xúc quốc tế mạnh hơn, miền Nam chuyển động nhanh nhờ các cá nhân bên ngoài nhà trường, họ va đập sớm và tạo ra phong trào. Ở miền Bắc, sự thay đổi chậm hơn nhưng chiều sâu lại gắn liền với nhà trường và những cá nhân có ảnh hưởng lớn trong đào tạo, tiêu biểu như nhà điêu khắc Đào Châu Hải. Dù sau này ông rời trường, nhưng tư duy của ông vẫn lan tỏa và ảnh hưởng lâu dài đến nhiều thế hệ sinh viên. Q: Đi qua nhiều giai đoạn lịch sử và hai nền giáo dục khác nhau giữa hai miền, ông nhìn nhận thế nào về sự khác biệt trong tư duy điêu khắc và đâu là cốt lõi để một nghệ sĩ không bị nhầm lẫn với một người thợ làm tượng? Trước năm 1975, miền Nam sớm hấp thụ sự tự do, trong khi miền Bắc giữ sự hàn lâm nghiêm cẩn. Sau 1975, sự quy tụ tại trường Gia Định đã cho chúng tôi một nền tảng kỹ thuật vững chãi. Nhưng thực tế, kỹ thuật hay "hoa tay" chỉ là bề nổi. Hơn ai hết, nhà điêu khắc phải là một người trí thức. Như anh Nguyễn Quân từng nói: "Trước khi làm nghệ sĩ, anh phải là một nhà trí thức". Nếu không có tri thức tổng hòa về văn chương, xã hội và thời đại, anh sẽ mãi chỉ là người thợ làm tượng theo bản năng. Người thợ hay nghệ nhân là những người rất giỏi nghề. Họ dùng kỹ năng, bản năng và những mô-típ có sẵn để tạo hình. Điều đó hoàn toàn đáng trân trọng. Tri thức ở đây không chỉ là khoa học kỹ thuật, mà là sự tổng hòa của hiểu biết về xã hội, văn chương, lịch sử, tư tưởng. Chỉ khi đó, tác phẩm điêu khắc mới mang được tính thời đại, chứ không chỉ là hình thức. Các tác phẩm mới đang dần hoàn thiện tại xưởng của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis. Q: Vậy giữa góc nhìn (View) và tầm nhìn (Vision), đâu là đích đến của một điêu khắc gia thực thụ? Chắc chắn là Vision. Phải đến giữa cuộc đời nghệ thuật, tôi mới nhận ra tầm nhìn mới là cốt lõi. Nó hiện thực hóa bằng tất cả những lần trả giá và thất bại. Một tác phẩm đạt đến "cảnh giới" nghệ thuật cần hội đủ: Hình thái (Shape), Hình khối (Form) và Tầm nhìn (Vision). Tôi nhớ lần dự trại điêu khắc tại Hàn Quốc, một đồng nghiệp Pháp đã nói với tôi: "Mày là người Việt, mày đang làm điêu khắc hết lòng tại đây, thì chính tác phẩm đó đã mang dân tộc tính của mày rồi, đừng dùng ngôn từ nữa". Ý anh ta là hãy sống và hiện thực hóa bản thân mình trọn vẹn nhất. Đó mới là quan trọng. Nghệ thuật và con người phải song hành. Cái nhìn đó, tôi đã tìm kiếm cả đời và vẫn đang tiếp tục trên con đường của mình. Q: Vậy còn câu chuyện "dân tộc tính" thường được nhắc đến như một tiêu chuẩn trong nghệ thuật Việt Nam thì sao, thưa ông? Tôi từng trò chuyện với một nhà điêu khắc Pháp tại Hàn Quốc, ông ấy nói một câu rất hay: “Anh cứ sống và làm việc hết mình ở đây, thì anh đã mang dân tộc tính rồi”. Đúng vậy, khi anh sống trọn vẹn với bản thể của mình, nghệ thuật của anh tự khắc mang dấu ấn dân tộc. Việc cố gắng nhấn mạnh dân tộc tính bằng ngôn từ hay hình thức khiên cưỡng đôi khi chỉ tạo ra những ngộ nhận. Cốt lõi vẫn là sống hiện thực hóa bản thân một cách hết lòng, đó mới là "dân tộc tính" sống động nhất. Vâng, cảm ơn những chia sẻ sâu sắc của ông!
