Skip to content
Language/
Trường phái Dada – Tiếng thét giải phóng tâm thức nghệ thuật

Trường phái Dada – Tiếng thét giải phóng tâm thức nghệ thuật

Dada từ chối mọi logic, lý trí, và thẩm mỹ truyền thống, coi chúng là sản phẩm của một hệ thống đã dẫn đến thảm họa chiến tranh. Như Hugo Ball tuyên bố: "Nghệ thuật không phải mục đích tự thân... mà là cơ hội để nhận thức và phê phán thời đại chúng ta đang sống". Mục tiêu cốt lõi của họ là "chống nghệ thuật" (anti-art), phá bỏ ranh giới giữa nghệ thuật và đời sống, đồng thời chế giễu sự tự mãn của giới tinh hoa.

Hỗn Loạn như Một Tuyên Ngôn Huyết Mạch

Đặc điểm đầu tiên của trường phái Dada là tận dụng những đồ vật được tìm thấy. Vậy nên, nếu chủ nghĩa Lãng mạn tôn vinh cái đẹp như thánh tích, thì Dada nhổ nước bọt lên bàn thờ ấy. Marcel Duchamp, kẻ phá hoại thiên tài, đã chứng minh điều này bằng Fountain (1917) – chiếc bồn tiểu vô danh ông mua từ cửa hàng thiết bị vệ sinh. Bằng việc ký bút danh "R. Mutt" và gửi nó tới triển lãm của Hội Nghệ sĩ Độc lập New York, Duchamp đặt câu hỏi dao sắc: "Phải chăng bối cảnh quyết định giá trị nghệ thuật, chứ không phải bản thân vật thể?". Cú sốc ấy khiến giới phê bình coi đây là "sự sỉ nhục", nhưng chính họ không nhận ra Dada đang cứu rỗi nghệ thuật khỏi sự ngột ngạt của tính độc quyền thẩm mỹ.

Raoul Hausmann, Spirit of Our Time, 1920

Raoul Hausmann, Spirit of Our Time, 1920. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại Quốc gia, Paris, Pháp.

Không chỉ Duchamp, Man Ray – người Mỹ lưu vong tại Paris biến chiếc bàn ủi thành Cadeau (1921). Mười bốn chiếc đinh ghim chặt dọc sống kim loại, biến vật dụng gia đình thành công cụ tra tấn tiềm ẩn. Ray không đơn thuần chế giễu, ông phơi bày bạo lực gia đình ẩn sau vẻ ngoài "văn minh" của xã hội tư sản. Tại Berlin nơi Dada mang sắc thái chính trị sâu đậm, Hannah Höch dùng kéo nhà bếp cắt rách hiện thực. Trong Cut with the Kitchen Knife Through the Beer-Belly of the Weimar Republic (1919), bà xé nát hình ảnh báo chí, ghép chồng lãnh tụ Đức lên thân máy kéo, đặt hình nữ quyền tiên phong bên cạnh vũ nữ thoát y. Cùng dòng chảy ấy, Raoul Hausmann tạo Der Geist Unserer Zeit – Mechanischer Kopf (1920) chiếc đầu gỗ gắn đầy thước đo, đồng hồ, ống nghiệm. Nó là bức tượng tương lai về con người bị công nghệ biến thành cỗ máy vô hồn.

Yếu tố thứ hai mà Dada nổi bật lên hẳn chính là sự vô nghĩa. Francis Picabia vẽ La Sainte Vierge (Đức Mẹ Đồng Trinh), bức tranh chỉ là vòng tròn đơn sơ với dòng chữ "đây là một hình ảnh đẹp". Sự trống rỗng có chủ ý ấy là mũi tiêm chống lại bệnh sùng bái hình ảnh tôn giáo. Jean Arp thả những mảnh giấy trắng rơi tự do, để chúng định hình tác phẩm Squares Arranged According to the Laws of Chance (1917). Sự buông bỏ ấy không phải lười biếng mà là hành động tín thác vào vũ trụ hỗn mang. Tristan Tzara còn triệt để hơn khi viết Hướng dẫn sáng tác thơ Dada: "Cắt từng chữ trong bài báo, bỏ vào túi, lắc đều, rồi lấy ra theo thứ tự ngẫu nhiên – bạn có bài thơ đích thực!".

Schwitters, Aphorism, 1923

Schwitters, Aphorism, 1923. Nguồn: Bảo tàng Tate, London, Anh.

Yếu tố tự phát trở thành tuyên ngôn chống lại sự kiểm soát. Ngay cả biểu tượng thiêng liêng nhất cũng bị lôi xuống bùn. Năm 1919, Duchamp mua bưu ảnh Mona Lisa, vẽ ria mép và chòm râu dê, đề tên L.H.O.O.Q. Khi đọc nhanh trong tiếng Pháp, nó trở thành "Elle a chaud au cul" (Cô ấy nóng mông) – câu chửi thề giáng vào sự tôn sùng mù quáng dành cho nghệ thuật Phục Hưng.

Marcel Duchamp, L.H.O.O.Q, 1919

Marcel Duchamp, L.H.O.O.Q, 1919. Nguồn: Smithsonian Magazine.

Nghệ thuật trình diễn của Dada không diễn, nó là nghi lễ giải phóng. Tối 23/6/1916, Hugo Ball bước lên sân khấu Cabaret Voltaire trong bộ trang phục bìa cứng hình trụ, đọc bài thơ Karawane bằng ngôn ngữ không tồn tại. Mỗi âm tiết vỡ vụn như tiếng đạn pháo, mỗi cử động cứng đờ như xác lính trên chiến hào. Đêm đó, Ball không đọc thơ mà ông gào lên tiếng khóc của văn minh sụp đổ. Cùng sân khấu ấy, Sophie Taeuber-Arp nhảy múa trong mặt nạ trừ tà, vũ điệu xoáy như muốn quét sạch tà ma chiến tranh.

Di Sản Dada: Dòng Chảy Ngầm Không Ngừng Chuyển Hóa

Khi những quán rượu ở Zürich đóng cửa, khi tiếng gào "Dada!" tắt dần sau năm 1922, thế giới tưởng chừng đã chôn vùi trào lưu nổi loạn ấy. Nhưng chính trong khoảnh khắc tan rã ấy, hạt giống phản kháng của Dada bắt đầu nảy mầm trong những vùng đất mới, âm thầm chảy qua các mạch ngầm của nghệ thuật hiện đại như một dòng sông ngầm không ngừng biến đổi.

Bước sang thập niên 1930, di sản đầu tiên hiện hình rõ nét nhất trong cuộc cách mạng đồ họa. Những bức photomontage chính trị của John Heartfield không đơn thuần là nghệ thuật, chúng trở thành lưỡi dao cắt vào mặt phát xít. Tác phẩm Adolf the Superman: Swallows Gold and Spouts Junk (1932) ghép hình Hitler với cột sống bằng đồng xu, ruột tràn xương sườn, một ẩn dụ đau đớn về sự mua chuộc quyền lực. Cách tiếp cận thị giác sắc như dao ấy đã thấm sâu vào ngành thiết kế: Kurt Schwitters với tạp chí Merz dùng typography loạn nhịp như tiếng kèn báo động, phá vỡ mọi quy tắc sắp chữ truyền thống. Và rồi ba mươi năm sau, khi Jamie Reid thiết kế bìa album God Save the Queen cho Sex Pistols với chữ cắt dán từ báo, mắt Nữ hoàng bị băng đen che kín khiến người ta thấy rõ: máu Dada đã chảy vào huyết quản của văn hóa punk, biến mỗi poster thành tuyên ngôn chống đối.

Dòng chảy ấy không dừng lại ở bề mặt thị giác. Nó nhanh chóng thẩm thấu vào vùng đất mơ hồ của tâm thức nơi chủ nghĩa Siêu thực đang chờ đón như người thừa kế xứng đáng. André Breton, kẻ từng đứng trong hàng ngũ Dada, giờ dẫn đoàn quân tiến vào lãnh địa tiềm thức. Trong Tuyên ngôn Siêu thực (1924), ông gọi Dada là "cơn gió dữ dội quét sạch mọi xác chết tư tưởng", nhưng giờ đây muốn "xây lâu đài trên nền đất ấy". Sự chuyển hóa này không phải phản bội, mà là cuộc tiến hóa tự nhiên: Kỹ thuật "viết tự động" của Breton – dòng ý thức tuôn chảy không kiểm soát – chính là hậu duệ của những bài thơ âm thanh hỗn loạn Hugo Ball từng gào lên trong Cabaret Voltaire. Max Ernst, người từng khiến Cologne chấn động với triển lãm Dada năm 1920, giờ đem sang Siêu thực kỹ thuật frottage (cọ xát vân gỗ). Tác phẩm The Elephant Celebes (1921) của ông – sinh vật nửa máy nửa thú như cây cầu nối giữa sự giễu nhại Dada và mộng mị Siêu thực, chứng minh hai trào lưu chỉ là hai mặt của một tấm huy chương phản kháng.

Từ đống tro tàn của hai cuộc thế chiến, tinh thần Dada lại hồi sinh dưới muôn hình vạn trạng. Những năm 1960 chứng kiến Joseph Kosuth đặt chiếc ghế gỗ giữa phòng triển lãm, bên cạnh bức ảnh chụp nó và định nghĩa từ điển (One and Three Chairs, 1965). Hành động tưởng như khô khan ấy chính là câu hỏi Duchamp đặt ra năm xưa được khoác áo mới: "Đâu là bản chất của thực tại?". Cùng thời điểm ấy, Yoko Ono trong Cut Piece (1964) để khán giả cắt rời trang phục trên cơ thể mình, sự kế thừa trực tiếp nghi lễ trình diễn tương tác của Sophie Taeuber-Arp. Và khi Andy Warhol chất đống 120 hộp giấy Brillo Boxes (1964) trong phòng triển lãm, ông không ngờ mình đang biến readymade của Duchamp thành tuyên ngôn về xã hội tiêu dùng.

Thế kỷ 21 càng chứng minh sự bất tử của DNA Dada. Văn hóa meme với những hình ảnh chắp vá châm biếm quyền lực từ Putin nhảy TikTok đến Trump biến thành quả bóng vàng chính là photomontage phiên bản tốc độ cao. Nghệ thuật AI của Refik Anadol (Machine Hallucinations, 2020) nơi thuật toán mở ra những cảnh quan kỹ thuật số từ hàng triệu dữ liệu kế thừa tinh thần "nghệ thuật không cần bàn tay nghệ sĩ" Duchamp từng khởi xướng. Ngay cả Damien Hirst với con cá mập ngâm formaldehyde (The Physical Impossibility of Death..., 1991) cũng lặp lại cú sốc Fountain thế kỷ trước, buộc chúng ta tự hỏi: "Liệu nghệ thuật có cần đẹp, hay chỉ cần khiến người ta suy ngẫm?".

Dada mãi mãi là dòng sông ngầm – khi thì chảy xiết thành thác đổ, khi lặng lẽ thấm vào từng thớ đất nghệ thuật. Từ những bìa album punk đến triển lãm thực tế ảo, từ trò đùa meme đến tuyên ngôn nữ quyền, tinh thần ấy vẫn sống động như ngày Hugo Ball gào lên trong bộ trang phục kim tự tháp. Bởi lẽ, như lời tiên tri của Hans Arp: "Dada không chết – nó chỉ đổi hình dạng để tiếp tục đặt câu hỏi". Và trong thế giới còn đầy rẫy định kiến này, tiếng cười giễu nhại của Dada vẫn là liều thuốc giải độc cho sự tự mãn của thời đại.

Hơn một thế kỷ trôi qua, tiếng thét "Dada!" vẫn chưa ngừng vang. Nó nhắc nhở rằng nghệ thuật không phải tháp ngà thanh tao, mà có thể là chiến hào đầy bùn máu – nơi con người dùng sáng tạo như vũ khí cuối cùng chống lại sự vô nghĩa. Di sản lớn nhất của nó không nằm ở bồn tiểu hay bức cắt dán nào, mà ở tư duy phản biện không ngừng nghỉ: dám nghi ngờ tất cả, kể cả chính mình. Trong thế giới ngập tràn định kiến mới từ chính trị cực đoan đến sùng bái công nghệ mù quáng, tinh thần ấy càng bức thiết. Mỗi khi một nghệ sĩ trẻ đặt câu hỏi "Tại sao cái này là nghệ thuật, còn cái kia không phải?", mỗi khi người xem dám cười vào bức tranh triệu đô trong bảo tàng ấy là Dada đang thở. Nó mãi mãi là vết nứt không hàn gắn trên bức tường nghệ thuật nơi ánh sáng lọt vào.

Previous Post Next Post