Skip to content
Language/
Sandro Botticelli, The Birth of Venus (Sự ra đời của thần Vệ Nữ), 1485

Nghệ thuật Phục Hưng – Khởi nguồn của “sự tái sinh” (Kỳ 1)

Phục Hưng có nghĩa là “tái sinh” trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Nghệ thuật thời kỳ Phục Hưng chính là giai đoạn đánh dấu sự “tái sinh” của nghệ thuật Hy Lạp Cổ Đại với nhiều sự cải tiến vượt trội. Đây là một trong những thời điểm có nhiều biến đổi lớn và then chốt nhất trong lịch sử nhân loại. Nghệ thuật Phục Hưng chính là sự kết hợp hoàn hảo giữa khoa học, sáng tạo và triết học nhân văn. Phong trào này đã thay đổi không chỉ Châu Âu mà cả thế giới về góc nhìn nghệ thuật, để lại di sản khổng lồ cho đến tận ngày nay. 

Trong loạt bài về thời kỳ này, chúng ta sẽ khám phá nguồn gốc, đặc trưng và những tác động lâu dài của nghệ thuật Phục Hưng, cung cấp một cái nhìn rõ nét, trực quan và sinh động hơn về thời kỳ đặc biệt này. 

Sandro Botticelli, The Birth of Venus (Sự ra đời của thần Vệ Nữ), 1485

Sandro Botticelli, The Birth of Venus (Sự ra đời của thần Vệ Nữ), 1485. Nguồn: Phòng trưng bày Uffizi, Florence, Ý.

Bối cảnh xã hội 

Năm 1321 đã đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ Trung Cổ, chính thức khép lại giai đoạn phục tùng Chúa và tôn sùng đạo Công giáo. Trong giai đoạn chuyển giao này, tại Châu Âu, đặc biệt là các thành bang như Florence và Rome, chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của thương mại và ngành dệt may, mang lại sự thịnh vượng và xa hoa chưa từng có.

Nhờ hoạt động giao thương phát triển, tầm nhìn và tư duy con người dần được mở mang. Họ bắt đầu hình thành những nhận thức sâu sắc về trật tự xã hội và sự tham nhũng của Giáo hội Công giáo La Mã trên khắp Châu Âu. Từ đó, một làn sóng bất mãn âm ỉ trỗi dậy, và khi “Cái chết đen” – đại dịch hạch – tàn phá châu Âu vào cuối thế kỷ XIV, niềm tin vào đấng Chúa trời càng thêm lung lay. Con người dần rời xa sự lệ thuộc vào đức tin tôn giáo, tìm về với những giá trị nhân văn thời Cổ Đại và hướng đến việc đề cao, phát triển chính bản thân mình.

Tuy vậy, thời đại “tái sinh” của nhân loại vẫn chưa thực sự bắt đầu. Vậy điều gì đã trở thành làn sóng mạnh mẽ, tác động vào bức tranh lịch sử ấy để mở ra một kỷ nguyên hưng thịnh cho Châu Âu và toàn thế giới?

Theo dòng chảy lịch sử đến những năm 1450, đế chế Ottoman được cai trị bởi người Thổ Nhĩ Kỳ, là một trong những đế chế quyền lực và hùng mạnh nhất thời bấy giờ. Họ liên tục mở rộng lãnh thổ, tàn phá đế chế Byzantine (Hy Lạp Cổ Đại), khiến đế chế lâu đời này chỉ còn giữ được một vài vùng đất nhỏ xung quanh Constantinople và mũi phía nam của bán đảo Hy Lạp. Dù đã dốc toàn bộ binh lực và cầu viện cả Giáo hoàng, nhưng Byzantine vẫn không thể đánh đuổi được quân Thổ Nhĩ Kỳ. 

Jan van Eyck, The Ghent Altarpiece - The Adoration of the Mystic Lamb (Bàn thờ Ghent - Sự tôn thờ Con chiên huyền bí), 1432

Jan van Eyck, The Ghent Altarpiece - The Adoration of the Mystic Lamb (Bàn thờ Ghent - Sự tôn thờ Con chiên huyền bí), 1432. Nguồn:  Nhà thờ chính tòa Thánh Bavo, Bỉ.

Khi thành phố Constantinople nằm trong tay của đế chế Ottoman, một làn sóng lớn các học giả nổi tiếng người Hy Lạp đã buộc phải chạy trốn khỏi quê hương, tìm đường sang phương Tây, chủ yếu là đến nước Ý. Châu Âu lúc này được thừa hưởng tinh hoa của người Hy Lạp Cổ Đại, bởi khi nhóm học giả này tháo chạy, một lượng lớn văn bản quý giá, lượng kiến thức khổng lồ về khoa học, ngôn ngữ, nghệ thuật đã được mang theo… Chính dòng chảy tri thức này đã trở thành “cơn sóng lớn” thúc đẩy tinh thần Phục Hưng tại Châu Âu, đưa thời đại này lên một đỉnh cao rực rỡ. 

Làn sóng tri thức này đã góp phần thúc đẩy châu Âu bước vào kỷ nguyên đổi mới mạnh mẽ trong khoa học và đời sống. Các văn bản cổ điển được công bố, bao gồm: các tài liệu về triết học, văn xuôi, thơ ca, kịch, khoa học, một luận án về nghệ thuật và thần học Kitô giáo sơ khai. Ngoài ra, Châu Âu còn tiếp cận được toán học tiên tiến, có nguồn gốc từ các tác phẩm của các học giả Hồi giáo. Sự ra đời của kỹ thuật in chữ rời vào thế kỷ XV cũng giúp việc in ấn và phổ biến sách trở nên nhanh chóng và dễ tiếp cận hơn, đưa tri thức đến gần hơn với công chúng và thổi bùng tinh thần học hỏi trên khắp châu Âu.

Một sự kiện rất quan trọng, mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ về mặt xã hội, mà còn đánh dấu bước ngoặt vĩ đại của lịch sử nghệ thuật, đó là sự ra đời của ngân hàng Medici. Bên cạnh việc mang lại sự giàu có chưa từng thấy cho Florence nhờ hoạt động thương mại, gia tộc Medici đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho việc bảo trợ nghệ thuật. Tầm nhìn nghệ thuật vượt thời đại của họ chính là chìa khoá mấu chốt cho sự nở rộ của nghệ thuật ở thời kỳ Thịnh Phục Hưng.

Chân dung Cosimo de' Medici

Bronzino, Chân dung Cosimo de' Medici, sơn dầu trên thiếc, c. 1565 - 1569. Nguồn: Phòng trưng bày Uffizi, Florence, Ý.

Gia tộc Medici và vai trò then chốt trong thời kỳ Phục Hưng châu Âu

Gia tộc Medici là một trong những thế lực giàu có và có ảnh hưởng nhất Florence thời Phục Hưng. Từ năm 1434 đến 1492, họ gần như nắm quyền kiểm soát toàn bộ thành phố, trở thành nhà bảo trợ lớn cho nghệ thuật.

Chân dung nhà tư tưởng Marsilio Ficino. Nguồn: Alfred Gudeman.

Người đặt nền móng cho quyền lực và danh tiếng của dòng họ là Cosimo de’ Medici, một chủ ngân hàng thành công từng làm việc cho Giáo hoàng. Không chỉ là nhà tài chính, Cosimo còn là học giả uyên bác, sáng lập Học viện Tân Platon, sưu tầm một thư viện đồ sộ, và quy tụ quanh mình nhiều học giả, nhà tư tưởng nổi tiếng như Marsilio Ficino – thầy của Lorenzo de’ Medici, cháu trai của ông.

Đến thời Lorenzo de’ Medici (“Lorenzo Vĩ đại”), Florence trở thành trung tâm văn hoá rực rỡ của châu Âu. Ông tập hợp quanh mình các nghệ sĩ, nhà thơ, nhạc sĩ cùng chia sẻ lý tưởng Tân Platon – tin rằng con người có thể hoà hợp với Thượng đế qua việc chiêm ngưỡng cái đẹp. Triết lý ấy luôn được các nghệ sĩ thể hiện rõ nét trong tất cả các lĩnh vực nghệ thuật thời kỳ này.

Lorenzo de' Medici, Tượng Chân dung Lorenzo de' Medici, tượng đất nung, 1521. Nguồn: Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia, Washington, Hoa Kỳ.

Ngoài ra, ảnh hưởng của Medici còn lan rộng khắp châu Âu. Gia tộc này buôn bán ở nhiều thành phố lớn, trong đó có Tommaso Portinari, Bắc Âu. Chính sự giao thương nhộn nhịp giữa Ý và Bắc Âu được tạo ra bởi gia tộc này, đã mở ra giai đoạn giao thoa mới cho nghệ thuật Phục Hưng, đặc biệt trong lĩnh vực hội hoạ.

Bối cảnh nghệ thuật

Nhờ sự bảo trợ của gia tộc Medici, nghệ thuật không còn là thứ độc quyền của nhà thờ hay chế độ quân chủ. Chủ nghĩa triết học nhân văn hình thành và bắt đầu thấm nhuần vào nghệ thuật dưới sự bảo trợ này. Con người trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật, nghệ thuật không còn chỉ xoay quanh những biểu tượng và ý nghĩa tôn giáo. Song song đó, tự nhiên cũng là một yếu tố được đề cao bởi các học giả thời kỳ Phục Hưng. 

Nhà thờ Santa Maria del Fiore tại Florence, với mái vòm gạch lớn nhất thế giới, do Brunelleschi thiết kế. Nguồn: Gary Campbell-Hall.

Nghệ thuật Phục Hưng phát triển mạnh mẽ nhất là ở Ý, thời kỳ này diễn ra vào khoảng 1420 đến 1600, trong khi Phục Hưng ở châu Âu diễn ra từ 1500 đến 1600. Nghệ thuật Phục Hưng bao gồm các lĩnh vực hội họa, điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc và văn học. Nền tảng nghệ thuật của thời kỳ Phục Hưng được xây dựng trên tinh hoa của nền văn minh Cổ Đại, kết hợp với kiến thức khoa học tiên tiến. Sự hoà quyện giữa hai yếu tố này đã tạo nên một thời kỳ Phục Hưng vĩ đại, không chỉ đồ sộ về số lượng tác phẩm, mà còn để lại một di sản tri thức khổng lồ cho nhân loại đến ngày nay. 

Masaccio, Chân dung tự họa (Một chi tiết trong The Tribute Money), 1425 - 1427

Masaccio, Chân dung tự họa (Một chi tiết trong The Tribute Money), 1425 - 1427. Nguồn: Nhà nguyện Brancacci, Florence, Ý.

Sự trỗi dậy của niềm say mê phong cách Cổ Điển đã mở đường cho nghiên cứu khảo cổ học đầu tiên về di tích La Mã của kiến trúc sư Brunelleschi và nhà điêu khắc Donatello. Chính phong trào hồi sinh này đã truyền cảm hứng cho “Chủ nghĩa Cổ Điển” trong hội họa và điêu khắc, thể hiện rõ nét ngay từ những năm 1420 trong các bức tranh của Masaccio – một nhân vật được nhắc đến như là người sáng lập hội họa Phục Hưng. Với trí tuệ tinh anh, kỹ thuật hội họa đột phá và sự tự nhiên trong cách thể hiện con người, Masaccio đặt nền móng vững chắc cho hội họa Phục Hưng, trở thành nhân vật then chốt của thời kỳ này. Thế hệ nghệ sĩ kế cận Masaccio – bao gồm Piero della Francesca, Pollaiuolo, và Andrea del Verrocchio – đã tiếp tục nghiên cứu về phối cảnh tuyến tính, phối cảnh trên không và giải phẫu học, phát triển một phong cách nghệ thuật mang tính khoa học và tự nhiên.

Masaccio, The Holy Trinity (Ba Ngôi), 1425 - 1427

Masaccio, The Holy Trinity (Ba Ngôi), 1425 - 1427. Nguồn: Vương cung thánh đường Santa Maria Novella, Florence, Ý.

Sự hiện diện của những nhân vật tầm cỡ này tại Florence vào đầu thế kỷ XV, cùng với hai chuyên luận được xuất bản – "Về hội họa" của Leon Battista Alberti, De pictura (1435) và "Mười cuốn sách về kiến trúc" của De re aedificatoria (1452) – đã hình thành nên một tinh thần mới, từ đó sản sinh ra những bậc thầy vĩ đại của thời kỳ Thịnh Phục Hưng, tiêu biểu như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael… Ngoài ra, sự cải tiến trong kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu của các nghệ sĩ Bắc Âu như Robert Campin, Jan van Eyck, Rogier van der Weyden và Hugo van der Goes đã thúc đẩy việc các họa sĩ ở Ý sử dụng chất liệu này cho tác phẩm của mình từ khoảng năm 1475. Có thể thấy, sự kiện này đã định hình phong cách hội họa Phục Hưng và để lại tác động lâu dài đến hội họa trên toàn thế giới. 

Trong suốt hơn 300 năm huy hoàng của thời kỳ Phục Hưng, thế giới đã chứng kiến vô vàn biến động, thăng trầm và đổi thay, từ những phát kiến vĩ đại cho đến những cuộc cách mạng tư tưởng làm rung chuyển cả châu Âu.

Vậy rốt cuộc, toàn bộ hành trình ấy đã diễn ra như thế nào? Hãy cùng tiếp tục khám phá trong bài viết ở kỳ 2 nhé!

Previous Post Next Post