Skip to content
Language/
Hokusai, The Great Wave off Kanagawa, 1831

Japonisme – Cơn gió phương Đông thổi bùng cách tân

Giữa thế kỷ XIX, châu Âu chìm trong khói bụi công nghiệp và những quy tắc nghệ thuật hà khắc. Bất ngờ, một luồng gió mới từ phương Đông thổi đến nhanh chóng thu hút giới nghệ sĩ, những người đang khao khát một lối thoát khỏi các khuôn mẫu cũ. Hiện tượng này, được gọi là Japonisme. 

Những tấm giấy gói và cuộc gặp gỡ định mệnh

Japonisme là thuật ngữ do nhà phê bình Philippe Burty đặt ra năm 1872, mô tả làn sóng ảnh hưởng sâu rộng của mỹ thuật Nhật Bản lên nghệ thuật phương Tây. Ngay khi Nhật Bản mở cửa sau hơn 250 năm bế quan tỏa cảng đã tạo điều kiện cho các thương nhân phương Tây đổ xô đến các cảng biển như Shimoda và Hakodate, tìm kiếm những mặt hàng xa xỉ như đồ sơn mài, gốm sứ và đồ đồng. Để bảo vệ những món hàng mong manh này trong những chuyến hải trình dài ngày đầy sóng gió vòng qua mũi Hảo Vọng, họ đã chèn lót cẩn thận bằng các loại giấy trên đó có những bản in mộc bản Ukiyo-e - một loại hình nghệ thuật dân gian rẻ tiền, sản xuất đại trà phục vụ tầng lớp thị dân ở Edo. 

Alfred Stevens, La Parisienne Japonaise, 1872

Alfred Stevens, La Parisienne Japonaise, 1872. Nguồn: Bảo tàng La Boverie, Bỉ.

Khi những thùng hàng này cập bến châu Âu, các nghệ nhân và nghệ sĩ địa phương đã vô cùng kinh ngạc khi phát hiện ra vẻ đẹp khác lạ của thứ giấy gói này. Họ nhanh chóng nhận ra giá trị nghệ thuật đích thực ẩn chứa trong những đường nét và màu sắc táo bạo, và bắt đầu sưu tầm, nghiên cứu chúng một cách say mê. Các cửa hàng đồ phương Đông, như La Porte Chinoise trên phố Rue de Rivoli ở Paris, nhanh chóng trở thành địa điểm lui tới của giới nghệ sĩ sành điệu như Édouard Manet, James Abbott McNeill Whistler và Claude Monet, nơi họ có thể chiêm ngưỡng và mua không chỉ các bản in mà còn cả quạt, áo giáp, đồ gốm và tranh vẽ, biến nơi đây thành những trung tâm truyền bá văn hóa Nhật Bản đầu tiên tại châu Âu.

Bầu không khí ngột ngạt và khát vọng giải phóng

Để hiểu được sức ảnh hưởng mạnh mẽ của Japonisme, cần phải đặt nó vào bối cảnh xã hội và nghệ thuật đang ngột ngạt của châu Âu thời kỳ đó. Về mặt xã hội, lục địa này đang trải qua những biến đổi to lớn chưa từng có do tác động của Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai. Các đô thị phát triển nhanh chóng, đầy khói bụi và hỗn loạn, trong khi chủ nghĩa tư bản thương mại tạo ra một tầng lớp tư sản mới giàu có về vật chất nhưng thường bị giới nghệ sĩ và trí thức xem là thô thiển và thiếu tinh tế về thẩm mỹ. 

Sự thịnh vượng vật chất này dẫn đến nhu cầu trang trí nội thất cầu kỳ, tạo nên xu hướng trang trí rườm rà, phô trương của phong cách Tân Baroque và Tân Rococo, khiến nhiều nghệ sĩ tiên phong cảm thấy xa lạ và khao khát tìm kiếm một thứ ngôn ngữ nghệ thuật chân thực, nguyên bản và thuần khiết hơn. Về mặt nghệ thuật, Học viện Mỹ thuật Pháp (École des Beaux-Arts) và Salon de Paris – triển lãm nghệ thuật chính thống hàng năm – vẫn nắm giữ quyền lực tối cao trong việc định hình và thẩm định giá trị nghệ thuật. Họ đề cao và chỉ trưng bày những tác phẩm tuân thủ chặt chẽ các quy tắc cổ điển khắt khe: chủ đề phải là lịch sử, thần thoại hoặc tôn giáo; kỹ thuật vẽ phải tỉ mỉ, mượt mà (le fini); phối cảnh phải theo tuyến tính một điểm tụ chuẩn xác; Nghệ thuật, theo họ, phải mang tính giáo huấn, cao quý và tách biệt khỏi hiện thực tầm thường. 

Claude Monet, La Japonaise, 1876

Claude Monet, La Japonaise, 1876. Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật, Boston, Hoa Kỳ.

Các nghệ sĩ trẻ như Claude Monet, Edgar Degas, Pierre-Auguste Renoir liên tục bị Salon từ chối vì những sáng tác đi ngược lại các quy tắc này. Họ cảm thấy ngột ngạt và bức bối, họ muốn vẽ về cuộc sống hiện đại – những quán cà phê, sân ga, các buổi dã ngoại, và những người lao động bình thường. Họ cần một thứ "vũ khí" để biện minh cho những thử nghiệm của mình, và chính vào thời điểm đó, những bản in Ukiyo-e từ Nhật Bản xuất hiện như một phép màu, mang đến cho họ không chỉ nguồn cảm hứng vô tận mà còn là cả một triết lý thẩm mỹ mới mẻ, táo bạo, cung cấp sự biện minh cho cuộc nổi loạn nghệ thuật mà họ hằng mong ước.

Ukiyo-e: Từ ngôn ngữ phù du đến cuộc cách mạng thị giác

Sự xâm nhập của Japonisme vào đời sống nghệ thuật phương Tây làm thay đổi hoàn toàn quỹ đạo của nghệ thuật hiện đại. Trái tim của làn sóng này chính là nghệ thuật Ukiyo-e ("tranh về thế giới phù du"), một loại hình nghệ thuật thương mại, phục vụ cho tầng lớp thị dân mới nổi ở Edo, in ấn hàng loạt với giá rẻ, và dễ dàng tiếp cận quần chúng. Chính đặc tính "phổ cập" và "đời thường" này lại trở nên vô cùng hấp dẫn đối với các nghệ sĩ phương Tây, những người đang tìm cách thoát khỏi sự bảo trợ độc quyền của giới quý tộc và nhà nước. 

Các nghệ sĩ phương Tây đã nhìn thấy trong Ukiyo-e một hệ thống nguyên lý thị giác hoàn toàn đối lập với những gì họ được dạy: thay vì cố gắng tạo ra ảo giác về chiều sâu không gian ba chiều thông qua đổ bóng và mô phỏng khối lượng, các nghệ sĩ Nhật Bản sử dụng những mảng màu phẳng, thuần túy, được phủ lên một cách mạnh dạn, không quan tâm đến việc mô tả nguồn sáng cụ thể, giải phóng màu sắc để nó tồn tại vì chính bản thân nó; đường viền đen, rõ rệt và đầy biểu cảm trở thành một yếu tố cấu trúc chính, khác xa với đường nét được giấu đi một cách tinh tế trong hội họa cổ điển châu Âu. 

Hokusai, The Great Wave off Kanagawa, 1831

Hokusai, The Great Wave off Kanagawa, 1831. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia Tokyo, Nhật Bản.

Các họa sĩ Nhật Bản không tuân thủ phối cảnh tuyến tính một điểm tụ mà sử dụng phối cảnh "chim bay" để nhìn xuống toàn cảnh, hoặc cắt cúp chủ đề một cách đột ngột, sử dụng cánh cửa trượt, mái hiên, hay cành cây để tạo thành các "khung trong khung", chia cắt không gian một cách thú vị; và trên hết, Ukiyo-e tập trung vào cái đẹp của đời sống thường nhật, phong cảnh, hoa cỏ và chim chóc, tôn vinh cái đẹp trong khoảnh khắc thoáng qua mà không cần đến sự cao quý của thần thánh hay anh hùng. 

Ảnh hưởng này được thể hiện rõ nét trong tác phẩm của hàng loạt danh họa: Claude Monet không chỉ sưu tập hàng trăm bản in mà còn áp dụng triệt để nguyên lý phẳng và các góc nhìn trong khu vườn Nhật tại Giverny của ông, với loạt tranh Nhà thờ Rouen hay Những đống cỏ khô cho thấy sự tập trung vào một chủ thể duy nhất dưới nhiều ánh sáng. Giống như cách Hokusai vẽ Ba mươi sáu cảnh núm Phú Sĩ, Vincent van Gogh, có lẽ là người nhiệt thành nhất, đã sao chép trực tiếp các bức Hoa mẫu đơn của Hiroshige và Cây anh đào nở hoa của Kesai Eisen nhưng biến chúng thành của riêng mình bằng cách thay thế những mảng màu phẳng bằng những nhát cọ xoáy đầy cảm xúc. 

Với bố cục trong Quán café đêm và những cành Hoa hạnh nhân nở mang đậm dấu ấn của những đường viền đậm và cách sắp xếp không gian kiểu Nhật, Edgar Degas học tập cách bố cục lệch tâm và "cắt cúp" từ các bức in, khiến các tác phẩm về diễn viên ballet hay phụ nữ tắm của ông thường bị chặn lại bởi một cột trụ, một bức tường, như thể khoảnh khắc đó được bắt gặp một cách tình cờ, rất tự nhiên và chân thực. Còn Henri de Toulouse-Lautrec thì áp dụng tính chất đồ họa mạnh mẽ của Ukiyo-e vào các áp phích quảng cáo cho các hộp đêm Moulin Rouge, biến những ngôi sao như Jane Avril và La Goulue thành những biểu tượng mang tính trang trí cao, với đường nét dứt khoát và màu sắc phẳng nổi bật. 

Japonisme cung cấp một thứ "ngữ pháp" thị giác hợp lệ, một sự biện minh mang tính học thuật từ một nền văn hóa lâu đời khác, cho phép các nghệ sĩ phương Tây tự tin phá vỡ các quy tắc. Japonisme là chất xúc tác quan trọng, biến những nỗ lực rời rạc của Trường phái Ấn tượng thành một trào lưu có hệ tư tưởng rõ ràng, và mở đường trực tiếp cho các cuộc cách mạng nghệ thuật tiếp theo như Trường phái Dã thú (với màu sắc thuần túy), Art Nouveau (với đường nét hữu cơ), và thậm chí là Chủ nghĩa Trừu tượng, nơi hình ảnh hoàn toàn thoát ly khỏi hiện thực khách quan.

Previous Post Next Post