Họa sĩ Lê Văn Xương (1917–1988), cùng với Bùi Xuân Phái, được xem là “người lưu giữ hồn Hà Nội”, góp phần định hình hình ảnh phố cổ như một biểu tượng nghệ thuật đặc sắc của Việt Nam thế kỷ 20. Những bức tranh phố cổ, tĩnh vật và con người của ông không chỉ được xem là báu vật nghệ thuật, mà còn đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa mỹ thuật Đông Dương và hội họa hiện đại Việt Nam, góp phần định hình diện mạo riêng biệt của nền mỹ thuật nước nhà đương đại.
Từ Ngón Tay Chạm Khắc Đến Bức Tranh Phố

Chân dung hoạ sĩ Lê Văn Xương. Nguồn: Le Auction House.
Họa sĩ Lê Văn Xương sinh ngày 3 tháng 1 năm 1917 tại Nam Định, quê gốc là làng Hòa Chanh, xã Hòa Lâm, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Tây. Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống thủ công mỹ nghệ, từ nhỏ đã được tiếp xúc và nuôi dưỡng tình yêu nghệ thuật, đặc biệt nhờ ảnh hưởng của người thân – họa sĩ Lê Chấn Hưng. Ông không học chính quy tại trường Mỹ thuật Đông Dương nhưng được đào tạo bài bản qua các mối quan hệ cá nhân và thực hành trực tiếp. Năm 1937, ông kết bạn với họa sĩ Nhan Chí – sinh viên Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương – người đã dạy ông kỹ thuật sử dụng phấn tiên và bột màu, đặc biệt trong tranh chân dung và phong cảnh. Ông cũng thường xuyên giao lưu, vẽ cùng các danh họa như Nguyễn Phan Chánh, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Gia Trí, Hoàng Lập Ngôn, Bùi Xuân Phái...
Từ cuối những năm 1930 đến sau 1975, sự nghiệp hội họa của ông chia thành ba giai đoạn chính. Trước 1954, ông sống và sáng tác giữa Hà Nội và Sài Gòn, tập trung vào tranh chân dung và phong cảnh đô thị, với chất liệu như phấn tiên, bột màu, gouache, sau này là sơn dầu. Sau 1954, ông định cư tại Sài Gòn, tiếp tục sáng tác với cảm hứng từ cuộc sống và kháng chiến, nhưng vẫn giữ gam màu nhẹ nhàng, hướng về hòa bình. Đến năm 1975, mặc dù sức khỏe suy giảm, ông vẫn tiếp và chuyển hướng nhiều hơn sang tranh tĩnh vật, thể hiện chiều sâu tâm hồn và ký ức Hà Nội xưa.
So với các họa sĩ cùng thời, Lê Văn Xương không phải là người cách tân mạnh mẽ về hình thức, nhưng ông nổi bật bởi tinh thần kiên định với vẻ đẹp thanh bình và lòng nhân ái. Ông kế thừa tinh thần truyền thống của hội họa Đông Dương, nhưng phát triển nó theo hướng riêng, nhẹ nhàng, tinh tế, đậm chất đời thường và nhân văn. Trong dòng chảy lịch sử nghệ thuật Việt Nam thế kỷ 20, ông là người lặng lẽ gìn giữ vẻ đẹp của một thời, là cây cầu nối giữa nghệ thuật cổ điển và cảm xúc hiện đại, giữa miền Bắc và miền Nam, giữa chiến tranh và hòa bình.
Tình yêu quê hương trong từng nét cọ
Tranh của họa sĩ Lê Văn Xương là sự hòa quyện giữa hiện thực và lãng mạn. Chủ đề chính trong tranh ông là cuộc sống đời thường – những con người sinh hoạt, lao động và sinh động trên phố phường. Về chất liệu, ông linh hoạt sử dụng nhiều chất liệu như pastel, sơn dầu, màu nước, lụa và mực nho. Được họa sĩ Nhan Chí đã hướng dẫn ông kỹ thuật vẽ, ông dần khẳng định được cá tính riêng của mình qua hội hoạ.
“So với Bùi Xuân Phái, Lê Văn Xương vẽ Hà Nội ở một cảm xúc khác: Đầy sinh khí, tươi vui, trong sáng mà cũng không kém phần thâm trầm. Vẽ về Hà Nội trong những tháng năm khốn khó, lửa đạn, nhưng tranh Lê Văn Xương luôn lãng mạn, đậm chất thơ. Đây là điều hiếm có. Họa sĩ phải hiểu, phải yêu những cảnh vật ấy lắm, phải trải nghiệm tình cảm trước chúng nhiều lắm, mới “chộp” được chúng trong cái vẻ bình thản và hồn nhiên đến vậy” – nhà nghiên cứu mỹ thuật Quang Việt

Lê Văn Xương, Thiếu nữ Hà Thành, phấn tiên, 1942. Nguồn: Le Auction House.
Trước năm 1954, ông là một trong những họa sĩ nổi bật với những bức tranh phố phường Hà Nội. Ông thường vẽ góc phố cũ, cảnh sinh hoạt đời thường, thiếu nữ Hà thành trong tà áo dài nền nã, hay cụ già trầm tư. Mỗi nhân vật đều gợi cảm giác thân quen như ký ức thoáng qua. Tiêu biểu là bức Thiếu nữ Hà Thành (1942), sử dụng pastel với lớp màu mỏng trong trẻo, khắc họa vẻ đẹp “mặt hoa da phấn” của thiếu nữ Hà Nội xưa. Chân dung toát lên thần thái quý phái, thanh lịch, ánh mắt đen láy, đôi môi đỏ khép nhẹ, biểu cảm dịu dàng, kín đáo. Họa sĩ không nhấn mạnh đường nét rõ ràng mà dùng màu hòa quyện tạo hiệu ứng “sương mờ”, biến tranh thành biểu tượng về vẻ đẹp thanh tao, nội tâm người con gái đất Kinh Kỳ.
Tranh của ông không mang thông điệp rõ ràng, nhưng khiến người xem cảm nhận được tình cảm sâu sắc dành cho Hà Nội, một tình yêu dịu dàng và trìu mến dành cho vẻ đẹp thuần hậu của con người Việt. Dù ít nói về bản thân, tranh ông là minh chứng cho quan điểm sống và làm nghề: trân trọng những điều đẹp đẽ, giản dị. Đó có thể là hàng cây, con phố quen thuộc, hay những người lạ tình cờ gặp – cô bán tạp hoá, chú xe ôm, ánh nắng xuyên kẽ lá rơi đầy mái tôn... Tác phẩm Phố Hàng Đồng (1952) là một ví dụ tiêu biểu cho phong cách trữ tình hiện thực của ông, với bố cục sống động và ánh sáng giàu cảm xúc. Phố Hàng Đồng không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là tư liệu lịch sử sống động, thể hiện diện mạo đô thị và nhịp sống Hà Nội giữa thế kỷ XX, thuộc chủ nghĩa hiện thực trữ tình.

Lê Văn Xương, Phố Hàng Đồng (Hà Nội), dầu trên vải, 1952. Nguồn: Le Auction House.
Từ 1954 đến 1975, sau Hiệp định Geneva, Lê Văn Xương chủ yếu sống ở miền Nam, Sài Gòn. Thời kỳ này, ông hoạt động nghệ thuật âm thầm hơn, ít tổ chức triển lãm cá nhân lớn. Phong cách của ông vẫn giữ nét truyền thống, lãng mạn, bên cạnh đó được bổ sung yếu tố thời cuộc. Ngoài phong cảnh phố xá và chân dung quen thuộc, ông sáng tác các tác phẩm như Du kích Tây Nguyên và Dân chài xã Vĩnh Trà (phấn màu). Một tác phẩm nổi bật giai đoạn này là Phố Gầm Cầu (1960), mô tả khu vực gần ga Hàng Cỏ (Hà Nội) với tàu hỏa chạy qua cầu đá cổ. Dưới gầm cầu là cảnh người gánh nước, bán hàng rong, xe đạp, xe hơi… sống động như bức ảnh chụp bằng nét cọ.
Giai đoạn hậu chiến, Lê Văn Xương vẫn giữ được ánh nhìn luôn tươi, luôn mới đầy yêu thương và trìu mến trong cảnh vật quanh mình. Điều đó được thể hiện trong tác phẩm Phố Nhà Tôi – ra đời trước khi ông mất một, thể hiện sự tinh tế trong bố cục và nhịp điệu sinh hoạt thường nhật, ánh nhìn nhân hậu, phản ánh tinh thần nghệ thuật mà ông theo đuổi: vẽ cuộc sống bằng con mắt yêu thương, trân quý giây phút hiện tại.

Lê Văn Xương, Phố Gầm Cầu, 1960. Nguồn: Le Auction House.
Sau khi từ giã trần gian, những đóng góp trong nghệ thuật của Lê Văn Xương mới được công nhận và khám phá hết. Năm 1997, ông được truy tặng Huy chương “Vì sự nghiệp Mỹ thuật Việt Nam” – phần thưởng cao quý ghi nhận đóng góp lặng thầm cho nền mỹ thuật nước nhà. Tranh của ông dần được chú ý qua các triển lãm tưởng niệm do gia đình và bảo tàng tổ chức, như “Tuần lễ triển lãm tranh Lê Văn Xương” năm 2024 của nhà sưu tập Chơn Auction phối hợp Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, và triển lãm tư gia “Phép lạ” năm 2018, trưng bày 101 tác phẩm nhân kỷ niệm 101 năm sinh và 30 năm mất. Tác phẩm ông cũng xuất hiện trên thị trường quốc tế qua đấu giá tại Pháp, như kỷ lục 22.973 USD cho L’Éveil du Printemps (1950) tại nhà đấu giá Millon năm 2024, hay Thiếu nữ Hà Thành (1942) bán 8.500 EUR năm 2020. Nhiều tác phẩm nằm trong bộ sưu tập tư nhân nước ngoài hoặc bảo tàng trong nước, ví dụ Kéo pháo lên đồi tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Những dấu mốc này khẳng định tầm vóc và vị trí của Lê Văn Xương trong dòng chảy hội họa hiện đại Việt Nam.
Gạch nối lặng lẽ của mỹ thuật Việt Nam hiện đại
Lê Văn Xương đóng vai trò quan trọng trong dòng chảy nghệ thuật Việt Nam thế kỷ XX với tư cách người kế thừa và cách tân tinh hoa mỹ thuật. Dù không phải người tiên phong, ông đã thừa hưởng kỹ thuật từ Trường Mỹ thuật Đông Dương qua bạn bè như hoạ sĩ Nhan Chí để phát triển thành phong cách riêng. Ông không thuộc nhóm chính thống của Trường Mỹ thuật Đông Dương, nhưng cũng không theo trào lưu hiện đại, ông đứng ở vị trí trung gian: vừa giữ gìn giá trị cũ, vừa mở đường cho cái nhìn mới về nghệ thuật. Tranh ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến các họa sĩ trẻ như Phạm Luận, Lê Thiết Cương và trở thành nguồn cảm hứng cho nghệ thuật đương đại về Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung.

Lê Văn Xương, Ga Long Biên, bột màu trên giấy, 1973. Nguồn: Le Auction House.
Dù không xuất hiện một cách nổi bật trong giới mỹ thuật thời bấy giờ, nhưng giới chuyên môn luôn dành cho ông một sự công nhận đặc biệt. Như hoạ sĩ Bùi Xuân Phái từng nhận xét: “Điểm ham làm việc ở Văn Xương làm tôi thấy một tương lai rực rỡ. Anh vẽ loại phấn màu đặc sắc hơn loại khác”.
Ngày nay, tranh Lê Văn Xương được săn đón tại các phiên đấu giá quốc tế với mức giá cao, tiêu biểu như “Thiếu nữ Hà Thành” (8.500 EUR) và “Phố Hàng Đồng” (6.500 EUR). Năm 2018, triển lãm “Những điều kỳ diệu” do con gái ông, Lê Y Lan tổ chức với 101 tác phẩm, khẳng định giá trị nghệ thuật bền vững của ông. Ông để lại khoảng 1.000 tranh và 100 tượng, trong đó gần 100 tác phẩm về phố Hà Nội, được xem là “báu vật” của mỹ thuật Việt Nam. Lê Văn Xương là cầu nối giữa nghệ thuật truyền thống và hiện đại, lưu giữ hồn phố cổ qua phong cách độc đáo, trầm mặc nhưng giàu xúc cảm, tiếp tục được tôn vinh trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.

Lê Văn Xương, Phố nhà tôi, màu trên giấy, 1987. Nguồn: Le Auction House.
Ảnh hưởng của Lê Văn Xương vẫn tiếp tục lan tỏa trong thế hệ họa sĩ sau, được giới chuyên môn và công chúng ghi nhận qua các triển lãm, bộ sưu tập quốc tế và các phiên đấu giá nghệ thuật có giá trị cao. Người ta nhớ đến ông như “người lưu giữ hồn Hà Nội”, như Nhà phê bình Phan Cẩm Thượng từng nhận định: “Tranh ông là ký ức sống động, nơi thời gian ngưng đọng,” minh chứng cho giá trị bền vững của di sản ông để lại.
