Skip to content
Language/
Hồ Hữu Thủ, Vần thơ dưới trăng, sơn mài, 1992

Họa sĩ Hồ Hữu Thủ – Người kể chuyện bằng sơn mài

Họa sĩ Hồ Hữu Thủ sinh năm 1940 tại Thủ Dầu Một, Bình Dương – một vùng đất có truyền thống nghệ thuật lâu đời. Ngay từ sớm, ông đã bộc lộ năng khiếu hội họa và bắt đầu học tập tại Trường Mỹ nghệ thực hành Thủ Dầu Một từ năm 1955. Sau đó, ông theo học và tốt nghiệp Trường Quốc gia Cao đẳng Mỹ thuật Sài Gòn vào năm 1964. Là người yêu vẻ đẹp truyền thống, Hồ Hữu Thủ chọn sơn mài – chất liệu tưởng như cổ điển – làm con đường sáng tạo độc đáo cho riêng mình.

Sau khi tốt nghiệp, ông giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Sài Gòn (nay là Trường Đại học Mỹ thuật TP.HCM) trước và sau năm 1975, đồng thời vẫn tiếp tục hành trình sáng tác không ngừng nghỉ. Ông mất ngày 9/9/2024 tại TP.HCM, hưởng thọ 84 tuổi, để lại một gia tài nghệ thuật đồ sộ với khoảng 5.000 tác phẩm.

Kẻ rong ruổi giữa siêu thực và vô thức

Không đi theo lối mòn hiện thực hay minh họa, Hồ Hữu Thủ được biết đến như một họa sĩ đậm tính cá nhân với triết lý sáng tạo độc lập. Ông khởi đầu từ ảnh hưởng của trường phái ấn tượng và siêu thực, rồi tiến dần đến trừu tượng – nơi ông tìm thấy sự tự do tuyệt đối trong nghệ thuật. Tuy trung thành với chất liệu sơn mài truyền thống, nhưng ông đã vượt qua khuôn mẫu cổ điển, thổi vào sơn mài một đời sống mới, trẻ trung và đậm chất triết học phương Đông. Những vệt son đỏ, đường nâu thâm trầm hay ánh vàng kim của tranh ông không chỉ là màu sắc, mà là âm vang của thiền định, của vô niệm – nơi nghệ thuật được tạo tác không bởi lý trí, mà bởi sự hòa tan vào thiên nhiên, thời gian và tâm thức.

Ông từng chia sẻ: “Không sáng tác trong cảm xúc, không sáng tác bằng lý trí, mà vẽ trong vô niệm. Khi nghệ sĩ đạt đến sự hòa hợp giữa kỹ thuật và tư duy, tranh sẽ đến một cách tự nhiên.” (1) Hành trình từ siêu thực đến trừu tượng của Hồ Hữu Thủ không đơn thuần là một quá trình kỹ thuật, mà là sự vận động mang tính triết lý và tâm linh. Trong những năm đầu sáng tác, ông chịu ảnh hưởng bởi các xu hướng hội họa phương Tây như Ấn tượng và Siêu thực – nơi cái đẹp được phơi bày qua ánh sáng, không gian và cảm xúc sâu kín. Nhưng càng đi sâu vào thế giới nội tâm, ông càng hướng tới việc lược giản hình thể, để tinh thần vượt lên trên vật chất, để cảm xúc không còn bị trói buộc trong dáng vẻ cụ thể của con người hay cảnh vật.

Hồ Hữu Thủ, Vần thơ dưới trăng, sơn mài, 1992

Hồ Hữu Thủ, Vần thơ dưới trăng, sơn mài, 1992. Nguồn: Tạp chí Văn hoá Nghệ thuật.

Chính điều này đã dẫn ông đến với trừu tượng – một trường phái mà ở đó, nghệ thuật không cần miêu tả thực tế, mà là phương tiện để biểu đạt cái "không thể gọi tên". Sự trừu tượng trong tranh Hồ Hữu Thủ không khô khan hay triết lý suông, mà là những trải nghiệm sống, những lần thiền định và chiêm nghiệm cô đọng thành nét màu. Cái trừu tượng của ông không lạnh lùng, mà ấm áp, không khó hiểu, mà gợi cảm, giống như lời thì thầm của vũ trụ trong một buổi sớm mùa thu. Những bức tranh ông vẽ giống như một dạng hành thiền bằng hình ảnh. Người xem không cần hiểu rõ nội dung bởi tranh của ông không cần được "giải mã", chỉ cần được "cảm" – để cho tâm trí lắng lại và chính cảm nhận cá nhân sẽ dẫn dắt họ bước vào chiều sâu của tác phẩm. Như chính ông từng bộc bạch, khi vẽ trong vô niệm, tranh không còn là sản phẩm của cái tôi, đó là kết quả của một dòng chảy năng lượng vô hình – nơi nghệ thuật trở thành bản thể.

Hồ Hữu Thủ, Chim, sơn dầu, 1991 (Ảnh từ: Le Auction House)

Hồ Hữu Thủ, Chim, sơn dầu, 1991. Nguồn: Le Auction House.

Đối với Hồ Hữu Thủ, tự do trong sáng tạo là điều thiêng liêng nhất – không chỉ là một lựa chọn nghệ thuật mà còn là triết lý sống. Trong suốt sự nghiệp, ông chưa bao giờ để bản thân bị ràng buộc bởi thị hiếu công chúng, khuynh hướng nghệ thuật thời thượng hay áp lực thương mại hóa. Ông chọn cho mình một con đường tĩnh tại, âm thầm và bền bỉ, nơi nghệ thuật trở thành nơi trú ẩn của tâm hồn, là không gian riêng để đối thoại với nội tâm và với thế giới.

Không chạy theo hình thức cầu kỳ, Hồ Hữu Thủ tìm đến sự giản lược, sự tinh lọc trong từng lớp sơn, từng đường nét. Sự "buông" trong kỹ thuật không phải là buông xuôi mà là kết quả của sự làm chủ tuyệt đối – khi người nghệ sĩ đủ bản lĩnh để lùi lại phía sau, nhường chỗ cho tác phẩm tự nói lên điều cần nói. Trong không gian ấy, ông để cho trực giác dẫn lối, để cho hình ảnh và cảm xúc tuôn trào một cách tự nhiên, không cưỡng ép, không sắp đặt.

Chính vì vậy, tranh của Hồ Hữu Thủ luôn mang đến một cảm giác gần gũi mà siêu thoát. Người xem đứng trước tác phẩm của ông không chỉ là chiêm ngưỡng màu sắc hay bố cục mà như bước vào một thế giới tĩnh lặng – nơi mọi ồn ào bị gột rửa, chỉ còn lại tiếng vọng của chính mình. Như họa sĩ Lương Xuân Đoàn từng nhận xét: “Tranh của Hồ Hữu Thủ như những bài kệ thiền, trong đó từng nét cọ, từng lớp màu là một dòng chảy nội tâm, không ồn ào, không khoa trương nhưng đầy sức gợi mở.” (2)

Người thầy của sự tĩnh lặng và tự do

Hồ Hữu Thủ không chỉ là một họa sĩ, ông còn là người thầy mẫu mực, người gieo mầm sáng tạo cho nhiều thế hệ nghệ sĩ trẻ. Trong vai trò giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Sài Gòn – nơi ông gắn bó suốt nhiều thập kỷ – Hồ Hữu Thủ luôn nổi bật bởi phong cách truyền cảm hứng hơn là rập khuôn. Khác với những giảng viên khuôn phép, ông dạy học bằng tinh thần khai mở, luôn khuyến khích sự khác biệt và nuôi dưỡng bản sắc cá nhân trong tư duy nghệ thuật của học trò. Đối với ông, giảng dạy không đơn thuần là truyền đạt kỹ thuật hay kiến thức, mà là quá trình nuôi dưỡng khả năng cảm thụ và khai phóng cái tôi sáng tạo.

Học trò của ông, họa sĩ Hồ Hồng Lĩnh – cũng là con trai ông – từng nói rằng cha mình sống và làm việc "theo giờ hành chính", nhưng là một nghệ sĩ không bao giờ ngừng sáng tác. Chính sự kỷ luật giản dị ấy đã trở thành một tấm gương lặng lẽ mà đầy sức nặng đối với bao thế hệ học trò. Trong suốt quá trình giảng dạy, ông không áp đặt, không tạo áp lực thành tích mà để học trò tự tìm hướng đi, tự va vấp và tự tìm ánh sáng riêng. Sự tận tụy của ông không nằm ở giáo trình hay lời giảng mà ở cách ông sống một đời nghệ thuật giản dị, miệt mài và chân thành.

Nhiều học trò sau này đã chia sẻ rằng điều quý giá nhất mà họ học được từ Hồ Hữu Thủ không phải là cách pha màu hay bố cục tranh mà là cách một nghệ sĩ nên sống: luôn giữ lòng yêu nghề, giữ niềm tin vào nghệ thuật dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu, và quan trọng nhất là luôn trung thực với bản thân trong sáng tạo.

Di sản của một thuật sĩ sơn ta

Hồ Hữu Thủ được mệnh danh là “thuật sĩ sơn mài” không chỉ vì kỹ thuật bậc thầy trong xử lý chất liệu mà còn vì ông đã tạo nên một thế giới hội họa độc lập, sâu lắng và đầy chất thơ. Không bó hẹp mình trong khuôn khổ kỹ thuật cổ điển, ông không ngừng thử nghiệm những phương pháp mới trong kỹ thuật sơn ta, kết hợp với lối tư duy tạo hình mang tính cá nhân hóa mạnh mẽ. Nhờ đó, tranh của ông luôn mang dáng dấp riêng biệt, vừa truyền thống vừa hiện đại, vừa tĩnh lặng thiền định lại vừa mạnh mẽ như những luồng nội lực cuộn chảy.

Hồ Hữu Thủ, Thành phần, sơn mài, 1991 (Ảnh từ: Le Auction House)

Hồ Hữu Thủ, Thành phần, sơn mài, 1991. Nguồn: Le Auction House.

Ông từng đạt Huy chương Bạc cuộc thi Mỹ thuật do ESSO tổ chức (1960), Giải Nhì cuộc thi Mỹ thuật toàn quốc (1990), và tham gia nhiều triển lãm trong và ngoài nước: từ Pháp, Mỹ, Nhật Bản, Singapore đến Malaysia, Thái Lan. Những tác phẩm tiêu biểu như “Khải Huyền Ca” (1993), “Tĩnh Vật” (1993), “Trăng” (1996) hay “Tình Sử” (1993) cho thấy rõ nét sự chuyển động từ hình tượng tới phi hình tượng, từ hiện thực đến tâm thức – tất cả hòa quyện trong một bút pháp vừa phóng túng vừa chặt chẽ. Trong nhiều tranh của ông, hình ảnh trở nên mờ ảo, gợi chứ không tả, các lớp màu chồng lên nhau như những lớp thời gian và cảm xúc, khiến người xem phải dừng lại, chiêm nghiệm và thả mình vào không gian thiền định vô tận mà ông tạo ra trên mặt tranh.

Trên hành trình nghệ thuật kéo dài hơn nửa thế kỷ, Hồ Hữu Thủ không chỉ là người kế thừa xuất sắc di sản sơn mài truyền thống mà còn là người cách tân đầy dũng cảm. Ông là hiện thân cho một nghệ sĩ chân chính – người không vẽ để chạy theo thời cuộc mà vẽ như một lẽ sống, như một cách để giữ lại những khoảng lặng, những sắc độ của đời sống nội tâm trong một xã hội biến động. Sự ra đi của ông là mất mát lớn của mỹ thuật Việt Nam nhưng di sản ông để lại sẽ còn tiếp tục vang vọng, tiếp tục gợi mở, và tiếp tục thắp sáng tinh thần sáng tạo tự do cho các thế hệ mai sau.

Di sản nghệ thuật của Hồ Hữu Thủ không chỉ nằm ở số lượng hàng ngàn tác phẩm, mà còn ở cách ông khơi mở một dòng chảy tư duy mới cho nghệ thuật Việt Nam – nơi truyền thống và hiện đại gặp gỡ, nơi thiền định và biểu hiện cùng tồn tại. Ông không chỉ truyền cảm hứng cho giới mỹ thuật đương đại mà còn đặt ra một tiêu chuẩn sống và sáng tạo cao quý cho những người làm nghệ thuật: luôn tỉnh thức, luôn trung thực với cảm xúc của mình và luôn tin tưởng vào hành trình riêng biệt của mỗi cá nhân.

Previous Post Next Post