Skip to content
Language/
Họa sĩ Trương Thế Linh – Kẻ mộng du trong mê cung nội tâm (Kỳ 2)

Họa sĩ Trương Thế Linh – Kẻ mộng du trong mê cung nội tâm (Kỳ 2)

Nếu ở “Chơi vơi”, Trương Thế Linh đưa người xem bước vào thế giới của những bất an và giằng xé, thì đến “Loài mộng du”, nỗi buồn dường như đã trở thành một phần không thể tách rời trong ngôn ngữ nghệ thuật của anh. Nhưng đó không phải một nỗi buồn bi lụy. Với Linh, buồn là một trạng thái mong manh, dở dang và chân thật – một phần tự nhiên của đời sống con người.

Nỗi buồn là “chất liệu” chính

Đối với Trương Thế Linh, nghệ thuật không phải một hành trình có điểm kết. Mỗi tác phẩm chỉ là một khoảnh khắc được giữ lại trong quá trình liên tục quan sát và tự vấn. Sau khi tác phẩm rời khỏi xưởng, người nghệ sĩ không còn là người duy nhất quyết định câu chuyện của nó. Linh từng chia sẻ: 

“Công việc của mình đã kết thúc trong xưởng. Hôm nay, mình ở đây như một khán giả, chờ mọi người bước vào và tự tìm lấy câu chuyện của riêng mình.”

Quan niệm ấy cho thấy một cách tiếp cận khá đặc biệt với hội họa. Linh không cố giải thích tác phẩm bằng một thông điệp duy nhất. Anh để mỗi người xem bước vào tranh bằng trải nghiệm riêng, từ đó tìm thấy một câu chuyện phù hợp với mình. Và ở trung tâm của những câu chuyện ấy thường là nỗi buồn.

“Nhân vật chính trong câu chuyện của mình, từ đó tới giờ, luôn là nỗi buồn” 

Chia sẻ của Trương Thế Linh phần nào lý giải mạch cảm xúc xuyên suốt trong thực hành của anh. Nỗi buồn không xuất hiện như một chủ đề được minh họa trực tiếp, mà được chuyển hóa thành hình thể, màu sắc và chất liệu.

Trương Thế Linh, Mộng du, acrylic, 100 x 150 cm, 2018. Nguồn: Luxuo.

Đặc biệt, việc trộn cát, keo, cành lá khô vào sơn tạo nên những bề mặt thô ráp, dày dặn như những lớp đất. Khi ấy, nỗi buồn không còn là một cảm xúc vô hình. Nó có khối lượng, có sức nặng và để lại dấu vết trên bề mặt tranh.

Những vật liệu ấy cũng gợi liên tưởng đến thời gian. Một cành lá khô từng thuộc về sự sống, một hạt cát nhỏ bé tưởng như vô nghĩa, khi được giữ lại trên mặt toan lại trở thành dấu tích của một điều đã từng tồn tại. Chúng khiến ký ức trong tranh Linh không còn đơn thuần là một hình ảnh mà trở thành một lớp vật chất.

Bên cạnh đó, kỹ thuật xóa mặt và làm mờ nhân vật tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Linh không vẽ một khuôn mặt cụ thể bởi khi nhân vật có danh tính, câu chuyện dễ bị giới hạn vào một cá nhân. Khi khuôn mặt biến mất, nhân vật mở ra khả năng đại diện cho nhiều người hơn.

“Nếu mình vẽ mặt, thì đó chỉ là một cá nhân cụ thể. Nhưng khi không vẽ, thì ai cũng có thể là họ.”

Bởi vậy, những con người trong tranh Trương Thế Linh không nhất thiết phải được nhận diện. Họ chỉ cần tồn tại như những hình hài mang theo một trạng thái. Người xem có thể nhìn thấy trong đó một người xa lạ, một ký ức hoặc thậm chí chính mình.

Mệnh đề “mộng du” thời hiện đại

Từ nỗi buồn cá nhân, Trương Thế Linh mở rộng suy tư đến một trạng thái phổ biến hơn của con người trong đời sống đương đại. Xã hội càng thay đổi nhanh, con người càng phải thích nghi với nhiều áp lực, lựa chọn và bất định. Trong dòng chảy ấy, không phải lúc nào con người cũng thực sự tỉnh thức với chính mình.

“Loài mộng du” vì thế trở thành một hình ảnh phù hợp để Linh nói về con người hiện đại. Đó là những cá thể vẫn bước đi, vẫn làm việc, theo đuổi khát vọng và đưa ra lựa chọn, nhưng bên trong có thể tồn tại một khoảng mơ hồ mà chính họ cũng chưa thể gọi tên. Họ vừa khao khát vừa hoài nghi, vừa tỉnh thức vừa mộng mị; vừa muốn thoát khỏi những giới hạn cũ nhưng đôi khi lại bị chính những nỗi sợ của mình níu giữ.

Triển lãm “Loài mộng du” của Trương Thế Linh. Nguồn: Quang San Art Museum.

Thay vì xây dựng những “siêu tự sự” lớn lao để giải thích hiện thực, Trương Thế Linh lựa chọn những “tiểu tự sự” rời rạc. Một nhánh lá, một hạt cát, một vệt sơn hay một hình hài bị che khuất đều có thể trở thành những mảnh nhỏ của câu chuyện. Khi đặt cạnh nhau, chúng tạo nên một bức tranh rộng hơn về đời sống nhiều biến động.

Những mảnh nhỏ ấy giống như một tấm gương phản chiếu hiện thực. Nhưng đó không phải tấm gương phản chiếu thế giới bên ngoài một cách trực tiếp. Nó phản chiếu những gì thế giới bên ngoài để lại bên trong con người: áp lực, bất an, những vết xước, khát vọng và cả những điều được che giấu dưới lớp mặt nạ xã hội. Ở đây, Trương Thế Linh không tìm cách đưa ra lời phán xét. Anh chỉ đặt con người vào một không gian đủ tĩnh để họ có thể nhìn lại mình.

Nếu ở một số nghệ sĩ phương Tây như Anselm Kiefer, chất liệu đời thường được sử dụng để gợi lên những ký ức lịch sử và bi kịch mang tính tập thể, thì Trương Thế Linh có xu hướng thu nhỏ ống kính vào thế giới bên trong của cá nhân. Những chất liệu như đất, cát, lá khô không trở thành biểu tượng cho một lịch sử lớn, mà gợi đến những lớp ký ức riêng tư và những dấu vết khó gọi tên. Cách tiếp cận ấy tạo nên một không gian mang tính thiền định. Bên cạnh những vệt sơn mạnh và bề mặt vật chất dày đặc, tranh Linh vẫn giữ những khoảng lặng để người xem dừng lại.

Trương Thế Linh, Giấc mộng dài, acrylic, 150 x 100 cm, 2025. Nguồn: Bazaar Việt Nam.

Với người nghệ sĩ, hành trình vẽ vì thế không chỉ là công việc. Đó còn là một “ân huệ”, một khoảng thời gian được trở về với chính mình. Trong quá trình ấy, việc không biết trước tác phẩm sẽ đi đến đâu không còn là sự thiếu kiểm soát mà trở thành một phần của tự do sáng tạo.

Bức tranh được mở ra trong từng nhát cọ, từng mảng màu và từng dấu vết vật chất. Nó không nhất thiết phải đi đến một kết luận. Cũng giống như đời sống nội tâm của con người, tác phẩm có thể luôn ở trạng thái dang dở.

Đánh giá từ giới chuyên môn

Những suy tư của Trương Thế Linh về nỗi buồn và sự im lặng cũng nhận được sự quan tâm từ giới chuyên môn. Ông Nguyễn Thiều Kiên, Giám đốc Bảo tàng Nghệ thuật Quang San, từng nhấn mạnh giá trị của việc người nghệ sĩ dũng cảm đối diện với những nỗi buồn và những khoảnh khắc im lặng. Chính quá trình nhìn thẳng vào những phần khó nói ấy có thể trở thành một cách để con người hoàn thiện tâm hồn.

Ở góc độ ngôn ngữ tạo hình, thực hành của Trương Thế Linh cũng cho thấy những cuộc đối thoại đáng chú ý với nghệ thuật hiện đại và đương đại quốc tế. Những vệt sơn văng, dấu vết của hành động và sự tham gia trực tiếp của cơ thể trong quá trình sáng tác gợi liên tưởng đến tinh thần hành vi họa của Jackson Pollock. Ở đó, bức tranh không chỉ lưu giữ hình ảnh mà còn lưu giữ dấu vết của hành động tạo ra nó.

Triển lãm “Loài mộng du” của Trương Thế Linh. Nguồn: Quang San Art Museum.

Việc sử dụng những chất liệu như cát, đất hay cành lá khô cũng có thể gợi nhớ đến cách Anselm Kiefer vật chất hóa ký ức. Tuy nhiên, Trương Thế Linh không đi theo hướng tái hiện những đại tự sự lịch sử. Anh giữ cho tác phẩm một giọng điệu thủ thỉ, riêng tư và tập trung vào những tổn thương, ký ức và trạng thái tinh thần của cá nhân.

Tạp chí Sông Hương từng nhận định hội họa của Trương Thế Linh tạo nên “một sự im lặng đáng sợ”, đồng thời cho rằng trong đó hiện lên “một cá tính phức tạp, kiêu hãnh cũng như đầy suy tư, u uẩn”. Cảm giác chơi vơi và mất kiểm soát được chuyển hóa thành một ngôn ngữ thị giác riêng, nơi những điều không thể diễn đạt bằng lời lại được thể hiện thông qua hình thể, ánh sáng, bóng tối và chất liệu.

Những nhận định ấy cho thấy vị trí ngày càng rõ nét của Trương Thế Linh trong lớp nghệ sĩ trưởng thành sau thập niên 2010. Thay vì dừng lại ở việc tạo ra những hình ảnh đẹp mắt hay giàu tính trang trí, anh lựa chọn đi sâu vào những vấn đề phức tạp hơn của đời sống tinh thần.

Trương Thế Linh, Mộng du, acrylic, 150 x 120 cm, 2025. Nguồn: Bazaar Việt Nam.

Điều đáng chú ý ở thực hành của Linh không nằm ở việc anh cố tạo ra một câu trả lời cho những bất an của con người, mà ở việc anh tạo ra một không gian để những bất an ấy được tồn tại. Trong không gian ấy, nỗi đau không nhất thiết phải bị che giấu, nỗi buồn không cần được phủ nhận và sự mong manh cũng không phải điều cần xấu hổ. Chúng có thể trở thành chất liệu để con người nhìn lại chính mình.

Có lẽ đó cũng là đóng góp riêng của Trương Thế Linh đối với dòng chảy mỹ thuật đương đại Việt Nam: biến những cảm xúc vốn khó nắm bắt thành một thế giới hữu hình, nơi người xem không chỉ đứng trước một bức tranh mà còn đứng trước chính những vùng khuất của mình.

“Kẻ mộng du” vì thế vẫn tiếp tục bước đi trong mê cung nội tâm. Nhưng thay vì cố tìm một lối thoát, anh chọn ghi lại từng dấu chân trên hành trình ấy. Và từ những vệt sơn, lớp cát, cành lá khô cùng những khuôn mặt bị xóa nhòa, một khoảng lặng được mở ra – nơi con người có thể tạm dừng, soi chiếu chính mình và tìm thấy một khả năng khác của sự an lạc.

Previous Post Next Post