Skip to content
Language/
Tòa nhà Bauhaus ở Dessau được thiết kế bởi Walter Gropius. Đây là địa điểm hoạt động lâu nhất trong ba địa điểm của Bauhaus (1925–1932).

Các giai đoạn phát triển của Bauhaus (Kỳ 2)

Việc thay đổi địa điểm và người lãnh đạo, cộng thêm bối cảnh xã hội bất ổn dẫn đến sự dịch chuyển liên tục về trọng tâm, kỹ thuật, giảng viên và chính trị của trường Bauhaus. Vậy cụ thể những thay đổi đó là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết kỳ 2 nhé!

Bauhaus Weimar (1919 - 1925) – Giai đoạn khai sinh

Trường Bauhaus thời kỳ đầu ở Weimar

Sau Thế chiến I, xã hội châu Âu bước vào thời kỳ tái thiết, kéo theo sự thay đổi mạnh mẽ trong quan niệm thẩm mỹ và đời sống vật chất. Thay cho những hình thức trang trí cầu kỳ của thế kỷ trước, một thẩm mỹ hiện đại, giản lược và gắn liền với công năng dần được ưa chuộng. Trong bối cảnh đó, Bauhaus được Walter Gropius thành lập tại Weimar, chịu ảnh hưởng rõ nét từ phong trào Nghệ thuật và Thủ công (Arts & Crafts) cũng như Chủ nghĩa Biểu hiện (Expressionism). Điều này lý giải vì sao trong những năm đầu, chương trình đào tạo của Bauhaus tập trung mạnh vào các xưởng thủ công như dệt, gỗ, kim loại, gốm và in ấn.

Tòa nhà chính của Đại học Bauhaus Weimar. Được xây dựng từ năm 1904 đến năm 1911, do Henry van de Velde thiết kế để làm xưởng điêu khắc của Trường Nghệ thuật Đại Công quốc Sachsen, công trình này đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1996. Nguồn: Architectuul.

Gropius mời nhiều nghệ sĩ lớn tham gia giảng dạy, trong đó có Wassily Kandinsky và Paul Klee. Kandinsky giảng dạy hội họa, lý thuyết màu sắc và tham gia các dự án tranh tường, trong khi Paul Klee phụ trách giảng dạy lý thuyết tạo hình và hình thức. Mỗi xưởng tại Bauhaus đều được tổ chức theo mô hình học nghề, với sự hướng dẫn trực tiếp của các bậc thầy giàu kinh nghiệm, giúp sinh viên học thông qua thực hành và tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.

Lyonel Feininger, Cathedral of socialism, 1919

Lyonel Feininger, Cathedral of socialism, 1919. Nguồn: ArchDaily.

Trong số các giảng viên giai đoạn đầu, Lyonel Feininger (1871 - 1965) giữ vai trò là một trong những bậc thầy hình thức đầu tiên của Bauhaus. Tác phẩm Cathedral of Socialism (1919) – bản in khắc gỗ được sử dụng cho trang bìa Tuyên ngôn Bauhaus – mang phong cách Lập thể pha trộn tinh thần Vị lai, đã trở thành hình ảnh biểu tượng cho lý tưởng Gesamtkunstwerk mà Bauhaus theo đuổi trong thời kỳ sơ khai.

Một nhân vật quan trọng khác là Johannes Itten (1888–1967), người sáng lập khóa học nền tảng Vorkurs. Itten theo đuổi triết lý phi thương mại và chịu ảnh hưởng từ phong trào tâm linh Mazdaznan, vốn đề cao đời sống tinh thần và ăn chay. Chương trình Vorkurs do ông thiết kế kéo dài khoảng sáu tháng, tập trung vào việc khai phóng trực giác sáng tạo của sinh viên thông qua nghiên cứu màu sắc, hình thể cơ bản và vật liệu. Các bài tập của Itten giúp sinh viên hiểu rõ mối quan hệ giữa hình thức, chất liệu và cấu trúc, từ đó phát triển ngôn ngữ tạo hình cá nhân.

Giai đoạn chuyển hướng tại Weimar

Khi Bauhaus dần đạt được vị thế trong đời sống nghệ thuật Đức, những căng thẳng chính trị trong nước cũng ngày càng gia tăng. Chính quyền bang Thüringen bắt đầu nhìn Bauhaus như một tổ chức mang khuynh hướng cấp tiến và có nguy cơ trở thành điểm nóng chính trị. Trước áp lực đó, Gropius buộc phải điều chỉnh định hướng của trường để Bauhaus có thể tiếp tục tồn tại.

Trong bối cảnh này, Bauhaus tuyên bố khẩu hiệu mới: “Nghệ thuật và công nghệ – một sự thống nhất mới”. Sự chuyển hướng này dẫn đến việc ưu tiên những giảng viên và phương pháp giảng dạy mang tính lý trí, kỷ luật và phù hợp với sản xuất công nghiệp.

László Moholy-Nagy (1895 - 1946) gia nhập Bauhaus vào năm 1923, đảm nhiệm vai trò bậc thầy hình thức và giảng dạy tại xưởng kim loại, đồng thời tiếp quản khóa học Vorkurs từ Johannes Itten. Moholy-Nagy khuyến khích sinh viên sử dụng các vật liệu và kỹ thuật cơ khí hiện đại, mở rộng nội dung Vorkurs theo hướng gắn với công nghiệp và công nghệ mới. Tuy nhiên, sự thay đổi này không phải là sự phủ định hoàn toàn tư tưởng của Itten, mà là một bước mở rộng nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế - xã hội đương thời.

Laszlo Moholy-Nagy, Telephone Picture EM1, 1922

Laszlo Moholy-Nagy, Telephone Picture EM1, 1922. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.

Trong quá trình giảng dạy tại Bauhaus, Moholy-Nagy đã thiết kế tác phẩm Telephone Picture EM1, 1922 – một sự pha trộn giữa Chủ nghĩa kiến tạo và Mondrian. Thứ đã trở thành nỗi ám ảnh và truyền cảm hứng cho các học trò của ông, trong đó có Marianne Brandt người đã tạo ra Bộ ấm trà bạc (1924), hay Wilhelm Wagenfeld và Karl Jucker với Đèn Wagenfeld Lampe được làm từ thuỷ tinh và kim loại vào năm 1924.

Josef Albers, Bộ bốn bàn xếp chồng lên nhau (Set of Four Stacking Tables), 1927

Josef Albers, Bộ bốn bàn xếp chồng lên nhau (Set of Four Stacking Tables), 1927. Nguồn: MoMA Design Store.

Josef Albers (1888 - 1976) là một ví dụ tiêu biểu cho mô hình đào tạo của Bauhaus. Ông từ người học việc trở thành bậc thầy của trường Bauhaus, cùng Moholy-Nagy dạy khoá đại cương Vorkurs. Bộ Set of Four Stacking Tables (1927) thể hiện rõ tư duy thiết kế Bauhaus của Josef Albers thông qua hình thức tối giản và công năng linh hoạt. Bốn chiếc bàn có thể xếp chồng hoặc tách rời, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, đồng thời phù hợp với sản xuất hàng loạt. Việc loại bỏ hoàn toàn trang trí cho thấy nguyên lý “hình thức tuân theo công năng” được áp dụng một cách triệt để. Trong vai trò giảng dạy tại Bauhaus, Albers có ảnh hưởng quan trọng đến Marcel Breuer – một bậc thầy tương lai của Bauhaus. 

Trong giai đoạn này, tư tưởng của phong trào De Stijl cũng tác động mạnh đến môi trường Bauhaus thông qua Theo van Doesburg (1883–1931). Mặc dù không giảng dạy chính thức tại Bauhaus, van Doesburg đã tổ chức các lớp học và hoạt động lý thuyết độc lập tại Weimar, qua đó ảnh hưởng đáng kể đến sinh viên Bauhaus bằng quan điểm đề cao kỷ luật hình thức, sự chính xác và tối giản trong tạo hình. Ông đi ngược lại với lý thuyết của Itten với tuyên ngôn “You can say more with less”. Đối với ông, “bất cứ gì cũng có thể”. 

Giai đoạn cuối tại Weimar

Trong khi Bauhaus đang chuẩn bị đạt tới chương rực rỡ nhất, trường buộc phải đóng cửa do Đức phá sản trong việc bồi thường chiến tranh, khiến tài trợ cho trường bị cắt giảm. Trước tình thế đó, Gropius buộc phải quyết định đưa các bậc thầy và sinh viên rời khỏi Weimar, tìm kiếm một môi trường mới thuận lợi hơn cho việc phát triển.

Bauhaus Dessau (1925 - 1932) – Thời kỳ rực rỡ nhất

Nhờ khoản vay từ Hoa Kỳ, Đức thúc đẩy chính sách tái đầu tư và phát triển những doanh nghiệp đã thành lập được đội ngũ lành nghề trước đó. Thành phố Dessau đã mời Bauhaus đến hoạt động và hỗ trợ xây dựng cơ sở mới. Gropius trực tiếp bắt tay vào thiết kế và hoàn thành xây dựng công trình Bauhaus Dessau vào năm 1926, đánh dấu giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của ngôi trường.

Tòa nhà Bauhaus ở Dessau được thiết kế bởi Walter Gropius. Đây là địa điểm hoạt động lâu nhất trong ba địa điểm của Bauhaus (1925–1932). Nguồn: Amazing Art.

Sau khi hoàn thành công trình, Gropius từ chức giám đốc vào năm 1928 và đề cử Hannes Meyer làm người kế nhiệm. Dưới thời Meyer, Bauhaus đẩy mạnh định hướng kiến trúc và thiết kế mang tính xã hội. Các công trình tiêu biểu của giai đoạn này bao gồm các khu nhà ở tại Dessau và Trường Công đoàn ADGB (ADGB Trade Union School), thể hiện rõ tinh thần công năng và tập thể của Bauhaus.

Tuy nhiên, chính sự nhấn mạnh vào yếu tố xã hội và việc Bauhaus bị cáo buộc dung túng các tư tưởng cánh tả đã khiến Meyer vấp phải phản đối gay gắt từ giới chính trị. Năm 1930, ông bị sa thải. Theo đề xuất của Gropius, Ludwig Mies van der Rohe được bổ nhiệm làm giám đốc mới của Bauhaus.

Dưới thời Mies, Bauhaus chuyển hướng sang một mô hình kỷ luật và chuyên nghiệp hơn, tập trung vào kiến trúc và thiết kế công nghiệp. Một số xưởng thủ công, trong đó có xưởng gốm, bị đóng cửa để phù hợp với định hướng mới, mặc dù đây từng là một nguồn thu nhập quan trọng dưới thời các vị giám đốc tiền nhiệm. 

Bauhaus Berlin (1932 - 1933) – Kết thúc

Trước áp lực ngày càng lớn từ Đức Quốc xã, Mies van der Rohe quyết định chuyển Bauhaus đến một nhà máy bỏ hoang tại Berlin và tái cấu trúc trường thành một cơ sở tư thục với quy mô nhỏ và kỷ luật chặt chẽ. Tuy nhiên, điều này không đủ để Bauhaus tránh khỏi sự đàn áp của chế độ Quốc xã.

Ở thời điểm đó, Bauhaus bị chế độ Quốc xã quy kết là đại diện của “nghệ thuật suy đồi”. Adolf Hitler đặc biệt căm ghét những nghệ sĩ theo đuổi Chủ nghĩa hiện đại, và vì thế, các thành viên Bauhaus – những người gắn bó với khuynh hướng này – cũng trở thành đối tượng bị đàn áp. Sau khoảng mười tháng hoạt động tại Berlin, Bauhaus chính thức bị buộc phải đóng cửa vào năm 1933. 

Không dừng lại ở đó, chính quyền Quốc xã còn tổ chức triển lãm Entartete Kunst (Nghệ thuật Thoái hoá) nhằm bêu rếu và hạ thấp uy tín của các nghệ sĩ hiện đại, trong đó có nhiều gương mặt gắn liền với Bauhaus. Sau biến cố này, một số nghệ sĩ quay về quê hương hoặc tham gia chiến tranh, nhưng phần lớn đã lựa chọn di cư sang Hoa Kỳ, mở ra một giai đoạn lan tỏa sâu rộng của tư tưởng Bauhaus ngoài châu Âu.

Dù kết thúc trong bối cảnh đầy biến động, Bauhaus đã để lại một di sản sâu sắc thông qua các công trình kiến trúc và thiết kế mang tính nền tảng. Những thành tựu này vẫn còn nguyên vẹn giá trị cho đến ngày nay. Vậy chúng là gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết kỳ 3 nhé!

Previous Post Next Post