Trong bài viết kỳ 2, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu hai gương mặt tiêu biểu nhất cho xu hướng chuyển dịch từ “nhìn thấy” sang “cảm thấy”: Vincent van Gogh và Paul Gauguin. Hai nghệ sĩ này đã đẩy hội họa vượt ra khỏi giới hạn thị giác thuần túy, mở đường cho nghệ thuật hiện đại bằng cảm xúc, ký ức và biểu tượng cá nhân.
Vincent van Gogh (1853–1890) và Trường phái Biểu hiện (Expressionism)
Van Gogh là một trong những nghệ sĩ tài năng nhất và cũng đầy biến động về mặt cảm xúc của thời hiện đại. Mặc dù bị đánh giá thấp một cách nghiêm trọng trong suốt cuộc đời, Van Gogh là một họa sĩ bốc đồng và thường ngẫu hứng, người thể hiện nhiều lý tưởng của phong trào Hậu Ấn tượng.

Van Gogh, The starry night (Đêm đầy sao), 1889. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.
Ở Arles, miền nam nước Pháp năm 1888, Vincent van Gogh đã tìm kiếm với quyết tâm không kém một lối thể hiện cá nhân trong nghệ thuật của mình. Những bức tranh đầu tiên của Van Gogh là những hình ảnh thô sơ về cuộc sống nông dân Hà Lan được thể hiện bằng những nét cọ mạnh mẽ và tông màu tối, mộc mạc thể hiện sự say mê của ông đối với tầng lớp lao động, được miêu tả ở đây bằng phong cách thô sơ với những lớp màu tối dày đặc. Bức tranh “The Potato Peeler” (Người gọt khoai tây) gợi nhớ đến phong cách u tối của ông vào đầu những năm 1880. Đây là một bức tranh tiêu biểu độc đáo thể hiện rõ những thử nghiệm về phong cách của nghệ sĩ.

Van Gogh, The Potato Peeler (Người gọt khoai tây), 1885. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Hoa Kỳ.
Khi làm việc tại Arles, Van Gogh đã hoàn thành một loạt tranh thể hiện sự độc lập về nghệ thuật và kỹ thuật tiền Biểu hiện mà ông phát triển vào cuối những năm 1880, điều này sau đó đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến Henri Matisse (1869 - 1954) và nhóm họa sĩ trường phái Fauvism của ông, cũng như các họa sĩ trường phái Biểu hiện Đức. Các tác phẩm của ông giai đoạn này thể hiện phong cách của Van Gogh với những màu sắc tươi sáng, dày, được tô nhanh chóng cùng những đường viền tối, rõ nét.
Tuy nhiên, sau khi tự nguyện vào trại tâm thần ở Saint-Rémy năm 1889, ông đã vẽ một số bức tranh với những sắc thái phi thường, những đường nét xáo trộn, màu sắc có phần u tối trở lại và phối cảnh méo mó, trong đó có bức “Chân dung bác sĩ Gachet”. Van Gogh đã cố gắng khơi gợi một sự pha trộn phức tạp các cảm xúc trong người xem, thay vì miêu tả một cách hiện thực người mẫu. Van Gogh đã tạo ra những nhịp điệu hội họa và những hình khối xoáy trong bố cục của nhân vật để truyền tải các yếu tố về sức mạnh, trí tuệ và nỗi buồn. Thông qua những diễn giải thân mật và cá nhân như vậy, Van Gogh đã thể hiện sự từ chối quan sát quang học của trường phái Ấn tượng để hướng đến một sự thể hiện giàu cảm xúc, chạm đến trái tim người xem hơn là lý trí của họ.

Van Gogh, Chân dung bác sĩ Gachet, 1890. Tác phẩm hiện thuộc BST tư nhân. Nguồn: Smithsonian Magazine.
Vincent van Gogh dựa vào màu sắc bão hòa và những nét cọ rộng để gợi lên sự giằng xé nội tâm của người nghệ sĩ. Cùng với Gauguin, ông đã thử nghiệm những phương pháp hội họa mới và bác bỏ lối vẽ hàn lâm, sự trau chuốt tỉ mỉ và sự ám ảnh của trường phái Ấn tượng về tính thị giác. Ông chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó không thể không kể đến tình yêu của ông dành cho những hình ảnh cách điệu của tranh khắc gỗ Ukiyo-e Nhật Bản . Vào cuối thế kỷ XIX, sự đổ bộ của hàng hóa và nghệ thuật Nhật Bản vào thị trường châu Âu đã khởi nguồn cho chủ nghĩa Nhật Bản (Japonism) – một phong cách đã có ảnh hưởng rất lớn đến danh hoạ thế giới Van Gogh.
Paul Gauguin (1848–1903) và Chủ nghĩa Tổng hợp (Synthetism)
Nghệ thuật của Paul Gauguin phát triển từ những nền tảng Ấn tượng tương tự. Mùa thu năm 1888, Van Gogh và Gauguin cùng chia sẻ một căn hộ nhỏ và không gian vẽ ở Arles, miền nam nước Pháp. Trong thời gian đó, hai nghệ sĩ đã xây dựng một mối quan hệ đầy trắc trở nhưng cùng có lợi. Trong khi cả hai đều có chung sở thích về nội dung mang tính biểu tượng và những hình ảnh được trừu tượng hóa từ vẻ ngoài tự nhiên, Gauguin đã phát triển những ý tưởng này hơn nữa trong lý thuyết Chủ nghĩa tổng hợp của mình. Ông từ bỏ cách xử lý màu sắc và hình ảnh theo trường phái Ấn tượng để thay thế bằng một phương pháp đặc trưng bởi những mảng màu đậm và các hình thức được xác định rõ ràng, mà ông sử dụng để miêu tả các chủ đề kỳ lạ và hình ảnh mang tính biểu tượng cá nhân và tôn giáo.
Theo các nguyên tắc của lý thuyết này, hình thức thị giác cuối cùng được xác định bởi sự tổng hợp giữa vẻ ngoài của hình thức tự nhiên, cảm xúc của nghệ sĩ về chủ đề và những cân nhắc thẩm mỹ về màu sắc, đường nét và hình khối. Trong tác phẩm của mình, Gauguin thường bỏ qua kỹ thuật tạo bóng, tạo khối và phối cảnh một điểm, thay vào đó sử dụng màu sắc thuần khiết, đường nét mạnh mẽ và hình khối phẳng hai chiều để gợi lên tác động cảm xúc mạnh mẽ. Những tác phẩm này cũng thường được lấy cảm hứng "từ trí nhớ hoặc trí tưởng tượng" và thể hiện mối liên hệ mạnh mẽ với chủ đề đã truyền cảm hứng cho tác phẩm, cho dù chủ đề đó bắt nguồn từ tôn giáo, văn học hay thần thoại.
Tính cách thích phiêu bạt đã đưa Gauguin đến Brittany, Provence, Martinique và Panama, Tahiti và cuối cùng định cư ở quần đảo Marquesas vùng Polynesia xa xôi. Với mong muốn thoát khỏi những phiền toái của thế giới công nghiệp hóa châu Âu và không ngừng tìm kiếm một vùng đất hoang sơ, giản dị và tươi đẹp, Gauguin hướng đến những điểm đến xa xôi, nơi ông có thể sống dễ dàng và vẽ nên vẻ đẹp thuần khiết của đất nước và cư dân nơi đó. Nhờ đó, ông đã tạo ra một số bức tranh sâu sắc và biểu cảm nhất trong sự nghiệp của mình.

Paul Gauguin, Vision After the Sermon (Tầm nhìn sau bài giảng), 1888. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia Scotland.
Gauguin từng học ở Brittany, miền bắc nước Pháp, nơi lịch sử và phong tục độc đáo đại diện cho một mức độ tự do tinh thần và sự chân thành nguyên thủy nhất định đối với ông. Trong thời gian ở đó, ông đã vẽ bức tranh “Vision After the Sermon” (Tầm nhìn sau bài giảng). Bức tranh, mô tả một thị kiến mặc khải về Jacob vật lộn với một thiên thần, thể hiện rõ ràng hiện thực và sự biểu hiện tâm linh thông qua hình thức thẩm mỹ. Trong khi đám đông giáo dân trải nghiệm thị kiến ở tiền cảnh, cuộc đấu tranh trong Kinh thánh xuất hiện ở hậu cảnh, được bao quanh bởi một mặt phẳng hai chiều với màu sắc rực rỡ. Gauguin đã dựa vào sự trừu tượng của nền đỏ để truyền đạt không gian của thị kiến cũng như những cảm xúc mãnh liệt hiện diện trong một sự mặc khải tôn giáo. Như tác phẩm này chứng minh, Gauguin đã bác bỏ những quy ước của xã hội hiện đại công nghiệp hóa, cả trong nghệ thuật và cuộc sống của mình, thông qua những gợi tả lãng mạn về sự nguyên thủy, phi vật chất và huyền bí. Bằng cách đó, ông đã góp phần khởi xướng dòng nghệ thuật biểu hiện cá nhân hóa tiên phong, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nghệ sĩ trong suốt thế kỷ XX .
Nếu Van Gogh và Gauguin đại diện cho khuynh hướng cảm xúc và biểu tượng trong Hậu Ấn tượng, thì phong trào này không chỉ dừng lại ở sự bộc lộ nội tâm. Song song với đó, một nhánh khác đã tìm cách tái thiết hội họa bằng lý trí, khoa học và cấu trúc. Ở kỳ 3, chúng ta sẽ tiếp tục hành trình Hậu Ấn tượng qua Georges Seurat – người đặt nền móng cho Trường phái Chấm màu, và Paul Cézanne – nhân vật then chốt kết nối Hậu Ấn tượng với nghệ thuật hiện đại thế kỷ XX.
