Bên cạnh những tìm tòi mang tính cảm xúc và biểu tượng, Chủ nghĩa Hậu Ấn tượng còn chứng kiến một xu hướng khác: nỗ lực hệ thống hóa hội họa bằng khoa học thị giác và cấu trúc hình thức. Kỳ 3 của loạt bài sẽ tập trung vào Georges Seurat với Trường phái Chấm màu và Paul Cézanne – “cha đẻ” của Hậu Ấn tượng, hai nghệ sĩ đã đặt nền móng trực tiếp cho các trào lưu tiên phong của nghệ thuật hiện đại.
Georges Seurat (1859–1891) và Trường phái Chấm màu (Pointillism)
Vào những năm 1880, người tiên phong sớm nhất của xu hướng mới phá vỡ trường phái Ấn tượng là Georges Seurat. Ông đã phát triển phong cách hội họa được gọi là Trường phái chấm màu (Pointillism), thách thức trường phái Ấn tượng với những phân tích độc đáo dựa trên các quan niệm đương thời về lý thuyết quang học và màu sắc. Seurat tin rằng bằng cách đặt những chấm nhỏ màu thuần khiết cạnh nhau, mắt người xem sẽ bù đắp cho sự khác biệt về thị giác giữa hai màu bằng cách "pha trộn" các màu cơ bản để tạo ra một sắc độ tổng hợp.

Georges Seurat, Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte (Chiều Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte), sơn dầu trên canvas, 1884 - 1886. Nguồn: Viện Nghệ thuật Chicago, Hoa Kỳ.
Bức tranh "Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte” (Chiều Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte) của Seurat có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất về kỹ thuật vẽ tranh được gọi là trường phái chấm màu (Pointillism). Mặc dù bức tranh chứa đựng các yếu tố ấn tượng về ánh sáng và bóng tối và miêu tả các hoạt động giải trí của tầng lớp tư sản Paris, nó là một ví dụ ban đầu về phản ứng nghệ thuật đối với phong trào Ấn tượng. Seurat đã bố cục toàn bộ khung cảnh từ một loạt các chấm màu nhỏ, chính xác. Nếu nhìn kỹ, bức tranh trở nên không khác gì một mảng màu gần như trừu tượng, tương tự như tranh thêu. Tuy nhiên, khi nhìn ở khoảng cách thích hợp, “Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte” mới hiện lên rõ nét. Seurat đã cẩn thận đặt từng chấm màu so với các chấm xung quanh để tạo ra hiệu ứng quang học mong muốn. Ông làm như vậy để mang lại cấu trúc và tính hợp lý cho những gì ông cho là sự tầm thường và thiếu tổ chức tràn lan trong trường phái Ấn tượng.
Không lâu sau đó, Seurat trở thành bậc thầy dẫn dắt những hoạ sĩ theo đuổi trường phái mới do ông tạo ra và phong cách của những người theo Seurat được gọi là Tân Ấn tượng (Neo-Impressionism). Phong trào này cũng được xác định là Chủ nghĩa sắc độ ánh sáng (chromoluminarism) hay Chủ nghĩa phân mảng màu (Divisionism). Seurat đã khám phá một cách tiếp cận khoa học mới đối với việc thể hiện màu sắc và mở rộng mối quan tâm của các họa sĩ Ấn tượng về quang học. Mỗi nét vẽ tạo nên bức tranh đều được thực hiện bằng một màu duy nhất. Những nét vẽ và màu sắc riêng lẻ đó sau đó hòa quyện về mặt thị giác trong mắt người xem, theo những nguyên tắc hiện hành của lý thuyết màu sắc đương thời. Paul Signac (1863–1935), Maximilien Luce (1858–1941) và Henri-Edmond Cross (1856–1910) là những nghệ sĩ đã bám sát theo bước chân của Seurat, tiếp nối và phát triển các khám phá của ông.
Cha đẻ Hậu ấn tượng – Paul Cézanne (1839–1906)
Paul Cézanne từng nổi tiếng với câu nói: "Tôi sẽ làm Paris kinh ngạc với một quả táo". Tuy nhiên, sau đó ông đã rời bỏ Paris để sống một cuộc đời yên tĩnh ở Provence, nơi ông vẽ, như ông nói, "thiên nhiên bằng hình trụ, hình cầu và hình nón". Cách tiếp cận nghệ thuật của ông đã khởi nguồn cho một trong bốn xu hướng chính của phong trào hiện được định nghĩa là Hậu Ấn tượng. Và việc ông chuyển đến vùng nông thôn đã trở thành hình mẫu cho các nhà lãnh đạo Hậu Ấn tượng khác cũng rời bỏ Paris để làm việc và sinh sống ở những vùng ngoại ô nước Pháp.
Paul Cézanne, Still Life with Apples and Peaches (Tĩnh vật táo và đào), 1905. Nguồn: Phòng trưng bày Quốc gia, Washington, Hoa Kỳ.
Trong hội họa của mình, Paul Cézanne tập trung vào việc khám phá cấu trúc hình thức tiềm ẩn của tranh tĩnh vật, chân dung và phong cảnh. Thay vì mô tả ấn tượng tổng thể của một cảnh, Cézanne tìm cách làm rõ cấu trúc tiềm ẩn của nó và cho rằng phong cảnh được tạo nên từ những thành phần hình học đơn giản nhất. Như ông từng viết trong một bức thư nổi tiếng gửi cho họa sĩ theo trường phái Biểu tượng Emile Bernard: "Hãy nhìn nhận thiên nhiên theo hình trụ, hình cầu, hình nón." Bằng cách sử dụng các mảng màu để tạo ra những hình dạng này, ông đã kết hợp một phần các nhân vật ở tiền cảnh với các yếu tố ở hậu cảnh, kết nối bề mặt và chiều sâu. Có lẽ là người có ảnh hưởng nhất trong số các họa sĩ Hậu Ấn tượng, Cézanne đã tạo ra mối liên hệ giữa trường phái Ấn tượng và trường phái Lập thể. Những đổi mới của ông có ảnh hưởng rất lớn đến các bậc thầy của nghệ thuật hiện đại, như Henri Matisse và Pablo Picasso. Picasso thậm chí còn gọi Cézanne là "cha đẻ của tất cả chúng ta."

Paul Cézanne, The Large Bathers (Những người tắm lớn), sơn dầu trên canvas, 1900 - 1906. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Philadelphia, Hoa Kỳ.
Nhiều người coi bức tranh “The Large Bathers” (Những người tắm lớn) của Cézanne là kiệt tác tiêu biểu nhất của ông. Trong tác phẩm này, Cézanne đã sử dụng kỹ thuật tạo nên những hình ảnh phức tạp về mặt thị giác, được cấu thành từ các hình dạng, đường nét và hình học đơn giản, được xây dựng trên bề mặt tranh bằng lớp sơn dày. Ông đã tạo nên hình ảnh những người tắm, cây cối và phong cảnh từ các mảng màu và sử dụng dao vẽ chứ không phải cọ để tô màu. Những mảng màu này làm nổi bật thực tế rằng mắt người xem quan sát một cảnh vật vừa đồng thời vừa tuần tự. Hiệu ứng thị giác này khiến hình dạng cơ thể của những người tắm ở tiền cảnh hòa quyện vào các cành cây trong phong cảnh phía sau họ. Sự hòa quyện thị giác này báo hiệu tương lai của hội họa hiện đại. Sự mơ hồ về không gian trong bức tranh Những người tắm và sự nhấn mạnh của Cézanne vào cấu trúc hình thức đã mở đường cho những thử nghiệm thị giác của trường phái Lập thể.
Lời kết
Chủ nghĩa Hậu Ấn tượng không phải là một trường phái thống nhất về phong cách, kỹ thuật hay tư tưởng, mà đúng hơn là một trạng thái chuyển tiếp mang tính quyết định trong lịch sử nghệ thuật phương Tây. Xuất phát từ những giới hạn của trường phái Ấn tượng, các nghệ sĩ Hậu Ấn tượng đã đồng loạt đặt lại câu hỏi căn bản: hội họa nên phản ánh thế giới như thế nào, và vai trò của người nghệ sĩ nằm ở đâu giữa cảm nhận thị giác, cảm xúc cá nhân và cấu trúc tư duy?
Qua ba kỳ bài viết, có thể thấy Hậu Ấn tượng mở ra nhiều hướng đi song song. Van Gogh đẩy hội họa về phía cảm xúc mãnh liệt và biểu hiện nội tâm; Gauguin tìm đến biểu tượng, ký ức và sự nguyên sơ như một cách phản kháng xã hội hiện đại; Seurat tiếp cận hội họa bằng khoa học và lý trí, trong khi Cézanne âm thầm tái cấu trúc hình ảnh, đặt nền móng cho tư duy hình thức của nghệ thuật thế kỷ XX. Những con đường ấy tuy khác nhau, thậm chí đối nghịch, nhưng cùng chung một điểm xuất phát: sự bất mãn với cái nhìn tức thời và mong muốn mở rộng biên giới của hội họa. Chính vì vậy, Hậu Ấn tượng không chỉ là “cái đến sau” Ấn tượng, mà là bước ngoặt quyết định đưa nghệ thuật rời khỏi việc mô tả thế giới bên ngoài, để hướng đến việc kiến tạo thế giới bằng tư duy, cảm xúc và ngôn ngữ tạo hình mới.