Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Ngôn ngữ sáng tạo của Chủ nghĩa Siêu thực (Kỳ 2)

Ngôn ngữ sáng tạo của Chủ nghĩa Siêu thực (Kỳ 2)

Chủ nghĩa Siêu thực nổi bật với phương pháp vẽ hoặc viết tự động được dùng để khơi gợi ý tưởng và hình ảnh từ tiềm thức của nghệ sĩ. Trong khi đó, có một số nghệ sĩ lại chọn miêu tả thế giới giấc mơ hoặc những căng thẳng tâm lý tiềm ẩn trong tâm trí. Tựu chung, nguồn cảm hứng dồi dào từ chủ nghĩa thần bí, các nền văn hóa cổ đại hay nghệ thuật và tri thức bản địa là những tài nguyên phong phú dành cho các nghệ sĩ Siêu thực, một cách giúp họ tưởng tượng ra những thực tại khác.

Khát vọng giải phóng tư tưởng cũng như giải phóng biểu hiện nghệ thuật của phong trào Siêu thực cũng đồng nghĩa với việc tìm kiếm tự do chính trị. Trong nhiều trường hợp, các nghệ sĩ này đã chuyển sang hoạt động chính trị. Bằng cách đó, những khái niệm cách mạng được Chủ nghĩa Siêu thực khuyến khích đã khiến phong trào này được xem như một lối sống.  

Vậy phương pháp nào đã giúp các nghệ sĩ tối ưu việc biến tâm trí thành hình ảnh cụ thể trên mặt giấy? 


Eileen Agar, Angel of Anarchy (Thiên thần của sự hỗn loạn), 1936–1940. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Automatism – Tự động hoá

Thuật ngữ "tự động hóa" được mượn từ sinh lý học, nơi nó mô tả các chuyển động cơ thể không được kiểm soát một cách có ý thức, chẳng hạn như thở hoặc mộng du. Nhà phân tâm học Sigmund Freud đã sử dụng liên tưởng tự do và vẽ hoặc viết tự động để khám phá tiềm thức của bệnh nhân. Trong nghệ thuật, chủ nghĩa tự động đề cập đến việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật mà không cần suy nghĩ có ý thức, tiếp cận chất liệu từ tiềm thức như một phần của quá trình sáng tạo.

Henri Michaux, Untitled Chinese Ink Drawing (Bản vẽ mực tàu không tên), 1961. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Những tư tưởng của Freud đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhà thơ Pháp André Breton, người đã khởi xướng phong trào siêu thực vào năm 1924 với việc xuất bản Tuyên ngôn Siêu thực. Breton là một trong những người đã tạo ra những ví dụ sớm nhất về chủ nghĩa tự động trong các tác phẩm văn chương tự động, nhằm mục đích viết nhanh nhất có thể mà không cần can thiệp một cách có ý thức để hướng dẫn bàn tay.

Từ nền tảng đó, nghệ thuật thị giác phát triển phương pháp cắt dán Siêu thực – kết hợp các hình ảnh cắt từ tạp chí, catalogue sản phẩm, tranh minh họa sách và các nguồn khác – được Max Ernst phát minh và là hình thức tự động hóa đầu tiên trong nghệ thuật thị giác. 

The uncanny – Sự kỳ lạ

Đây là một khái niệm trong nghệ thuật gắn liền với nhà tâm lý học Sigmund Freud, mô tả cảm giác kỳ lạ và lo lắng đôi khi được tạo ra bởi những vật thể quen thuộc trong bối cảnh không quen thuộc. 

Thuật ngữ này lần đầu tiên được nhà tâm thần học người Đức Ernst Jentsch sử dụng trong bài luận "Về tâm lý học của sự kỳ lạ" năm 1906. Jentsch mô tả sự kỳ lạ – trong tiếng Đức là "unheimlich"  – như một điều gì đó mới mẻ và chưa biết, thoạt đầu thường bị coi là tiêu cực.  

Tuy nhiên, bài luận "Cái kỳ lạ" – The Uncanny năm 1919 của Sigmund Freud đã định vị lại ý tưởng này như một trường hợp khi một thứ gì đó vừa quen thuộc lại vừa xa lạ cùng một lúc. Ông cho rằng "unheimlich" (sự kỳ lạ) đặc biệt trái ngược với "heimlich", vốn có thể mang nghĩa là quen thuộc và thân thuộc nhưng cũng có thể là bí mật, che giấu hoặc riêng tư. Do đó, "unheimlich" không chỉ là sự không biết, mà ông lập luận rằng nó còn khơi gợi ra điều gì đó bị che giấu hoặc bị kìm nén. Ông gọi đó là "loại nỗi sợ hãi dẫn trở lại những gì đã biết từ lâu và quen thuộc".  

Các nghệ sĩ siêu thực đã dựa trên mô tả này và tạo ra các tác phẩm nghệ thuật kết hợp những thứ quen thuộc theo những cách bất ngờ để tạo ra những cảm giác kỳ lạ.

Cadavre exquis – Xác chết tinh tế

Cadavre exquis là một phương pháp vẽ cộng tác được các nghệ sĩ siêu thực sử dụng lần đầu tiên để tạo ra những bức vẽ kỳ lạ và trực quan. Cadavre exquis tương tự như trò chơi giải trí cổ điển Consequences – trong đó người chơi lần lượt viết lên một tờ giấy, gấp lại để che giấu những gì mình đã viết, và chuyển cho người chơi tiếp theo – nhưng được điều chỉnh để thay vào đó là vẽ các bộ phận cơ thể.

Jake Chapman và Dinos Chapman, Exquisite Corpse (Xác chết tinh tế), 2000. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Trò chơi này được phát minh vào năm 1925 tại Paris bởi các nghệ sĩ Siêu thực như Yves Tanguy, Jacques Prévert, André Breton và Marcel Duchamp. Tên gọi cadavre exquis (xác chết tinh tế) bắt nguồn từ một cụm từ xuất hiện khi họ chơi trò chơi lần đầu tiên: “le cadavre exquis boira le vin nouveau” – “xác chết tinh tế sẽ uống rượu vang mới”. Phương pháp vẽ Cadavre exquis đã được các nghệ sĩ khác sử dụng kể từ thời kỳ Siêu thực, đặc biệt là YBA Jake và Dinos Chapman.

Frottage – Cọ xát

Frottage là một phương pháp sáng tạo Siêu thực và "tự động" bao gồm việc tạo ra bản sao bằng cách chà xát lên bề mặt có kết cấu bằng bút chì hoặc vật liệu vẽ khác. Kỹ thuật này được Max Ernst phát triển trong các bản vẽ thực hiện từ năm 1925. Frottage là từ tiếng Pháp có nghĩa là chà xát. 

Max Ernst, The Entire City (Toàn bộ thành phố), 1934. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Ernst lấy cảm hứng từ một sàn gỗ cổ xưa, nơi vân gỗ của các tấm ván đã trở nên nổi bật hơn sau nhiều năm chà rửa. Các hoa văn của vân gỗ gợi cho ông những hình ảnh kỳ lạ. Từ năm 1925, ông đã ghi lại những hình ảnh này bằng cách trải các tờ giấy lên sàn nhà và sau đó chà xát lên chúng bằng một cây bút chì mềm. Kết quả gợi lên những khu rừng bí ẩn với những sinh vật giống chim và Ernst đã xuất bản một tuyển tập các bản vẽ này vào năm 1926 có tựa đề “Histoire Naturelle” (Lịch sử tự nhiên). Ông tiếp tục sử dụng nhiều bề mặt có kết cấu khác nhau và nhanh chóng phát triển và áp dụng kỹ thuật này vào tranh sơn dầu, gọi nó là grattage (cạo). 

Grattage – Cạo

Max Ernst, Forest and Dove (Rừng và Chim bồ câu), 1927. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Với kỹ thuật vẽ grattage, người ta đặt một tấm vải bố đã được phủ một lớp sơn dầu lên trên một vật thể có bề mặt gồ ghề, sau đó cạo bỏ lớp sơn để tạo ra một bề mặt thú vị và độc đáo. Kỹ thuật này cũng được phát minh bởi họa sĩ Siêu thực Max Ernst. Sau khi chuẩn bị bề mặt tranh bằng kỹ thuật grattage, Ernst sẽ tiếp tục chỉnh sửa bức tranh, phản ứng với những dấu vết và hình dạng bất ngờ được tạo ra bởi kết cấu bề mặt. Trong bức tranh “Rừng và Chim bồ câu” (1927) của Ernst, những cây cối dường như được tạo ra bằng cách cạo lớp sơn trên xương sống của một con cá. 

Từ những phương pháp sáng tác và khái niệm đặc trưng đó, Chủ nghĩa Siêu thực đã được hiện thực hóa qua thực hành nghệ thuật của nhiều cá nhân nổi bật. Vậy những nghệ sĩ nào đã định hình diện mạo của phong trào này? Câu trả lời sẽ được hé lộ trong bài viết kỳ 3, hãy cùng đón xem nhé!

Bài trước Bài tiếp theo