Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Những nghệ sĩ dẫn dắt giấc mơ Siêu thực (Kỳ 3)

Những nghệ sĩ dẫn dắt giấc mơ Siêu thực (Kỳ 3)

Khi Chủ nghĩa Siêu thực được André Breton chính thức định hình qua Tuyên ngôn năm 1924, phong trào này nhanh chóng thu hút nhiều nghệ sĩ từ các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là hội họa. Tuy cùng chia sẻ khát vọng khám phá vô thức và giải phóng trí tưởng tượng, mỗi nghệ sĩ lại tiếp cận Siêu thực theo những cách rất riêng. Chính sự đa dạng trong cách tiếp cận ấy đã tạo nên diện mạo phong phú của phong trào, đồng thời đưa Chủ nghĩa Siêu thực trở thành một trong những trào lưu nghệ thuật có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất của thế kỷ XX. Trong số đó, nhiều tên tuổi đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình và mở rộng ngôn ngữ thị giác của Siêu thực.

Những gương mặt Siêu thực tiên phong

Joan Miró (1893 - 1983)

Joan Miró là một trong những thành viên tiên phong của phong trào Siêu thực tại Paris. Miró bị thu hút bởi sức sống nghệ thuật của Paris khi ông tham dự một lễ hội của trường phái Dada và đến thăm xưởng vẽ của Picasso vào năm 1920. Cơ duyên này dẫn đến quyết định gắn bó với thành phố hoa lệ của nước Pháp của Miró và ông trở thành một trong những cái tên cốt cán của Siêu thực khi Breton phát động phong trào này. 

Joan Miró, Harlequin's Carnival (Lễ hội Carnival của Chàng hề), 1924–1925. Nguồn: Albright-Knox Art Gallery, New York, Hoa Kỳ.

Điểm nhấn trong sự nghiệp Siêu thực của Miró là ông có tác phẩm tham gia triển lãm Siêu thực đầu tiên tại Galerie Pierre ở Paris (1925), cùng với Picasso. Bức tranh “Lễ hội Carnival của Chàng hề” (Harlequin’s Carnival – 1924 - 1925) chính là điểm nhấn của triển lãm. Bức tranh có nhiều yếu tố khiến Miró trở thành một trong những họa sĩ Siêu thực nổi tiếng. Ông sử dụng hình dạng sinh học (biomorphic shape), các đường uốn lượn vòng vèo và nhiều màu đen, đỏ, xanh lá, xanh dương trong tác phẩm này.

Mặc dù bức tranh bị đánh giá là thiếu cấu trúc, đi ngược lại với quy chuẩn của hội họa. Nhưng nó lại khắc họa một cách trực quan vô thức của Miró – một thứ rất Siêu thực, đến nỗi, Breton đã phải nói rằng: “Miró là người siêu thực nhất trong tất cả chúng ta”.

Max Ernst (1891 - 1976)

Có cùng mối quan tâm như Breton, Max Ernst cũng dành nhiều sự quan tâm với Sigmund Freud, đặc biệt là cuốn Giải thích giấc mơ (Interpretation of Dreams – 1900). Chính đam mê kết hợp nghệ thuật với phân tâm học, Ernst đã tự mình khám phá ra phương thức sáng tạo “tự động” mới với tên gọi “frottage” – sự cọ xát. Có rất nhiều tác phẩm của Ernst được thực hiện bởi phương pháp này, tiêu biểu là “Celebes” (1921) hay “Rừng và bồ câu” (Forest and Dove – 1927)

Max Ernst, Forest and Dove (Rừng và Chim bồ câu), 1927. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Salvador Dalí (1904 - 1989)

Trong khi Ernst và Miró sử dụng “tự động” như một phương pháp sáng tác, Salvador Dalí lại có một hướng tiếp cận hoàn toàn khác biệt. Ông dùng Chủ nghĩa Siêu thực như một công cụ “hệ thống hoá sự nhầm lẫn để làm mất hoàn toàn uy tín thế giới hiện thực”. Dalí thường vẽ “những phong cảnh trong mộng” (dreamscapes). Ông không dùng “tự động” như những người đồng nghiệp của mình, mà sử dụng kỹ thuật “trance” – trạng thái nửa tỉnh nửa mê – để đạt đến mức độ “cực kỳ hoang tưởng”. Tham vọng của Dalí là tạo ra “những bức ảnh chụp giấc mơ được vẽ bằng tay”.

Salvador Dalí, The Persistence of Memory (Sự dai dẳng của ký ức), 1931. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.

Dalí cho rằng càng vẽ những bức ảnh phi thực tế giống tật, càng khiến người xem sợ hãi. Cả ông và Breton đều theo lý thuyết của Freud về “hiện thực vượt trội của những giấc mơ” (superior reality of dreams)”: trong trí tưởng tượng về đêm của giấc ngủ, sự thật thực sự của sự tồn tại của con người được ẩn dấu. Chính nhờ quan điểm này, mà công chúng được chứng kiến “Sự dai dẳng của ký ức” (The Persistence of Memory – 1931) – một bức tranh ám ảnh về tình dục (nỗi sợ hãi lớn nhất của Dalí), thời gian và cái chết.

René Magritte (1898 - 1967)

René Magritte cũng là một trường hợp khác biệt trong thế giới Siêu thực. Ông tiếp cận Siêu thực thông qua cuộc sống hàng ngày và trần tục theo cách xấu (bởi ông coi mọi thứ bình thường là phi thường). Với người nghệ sĩ này, hàng xóm có thể là kẻ giết người hàng loạt, học sinh có ý định đầu độc giáo viên bằng thuỷ ngân. Có thể nói, Magritte là ông trùm hoang tưởng, sếp sòng sợ hãi. 

René Magritte, The Menaced Assassin (Sát thủ bị đe dọa), 1927. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.

Magritte cho rằng cuộc sống là một ảo ảnh, không có hình ảnh nào là thật. Phương pháp sáng tác của Magritte hầu hết được lấy cảm hứng từ văn hoá đại chúng như phim ảnh, poster, tạp chí, tiểu thuyết… Ngoài ra, phần lớn nguồn cảm hứng đến từ nghệ sĩ người ý Giorgio de Chirico (1888 - 1978) với bức tranh “Bài ca tình yêu” (The Song of Love – 1914). Đó chính là cách mà “Sát thủ bị đe dọa” (The Menaced Assassin – 1927) của Magritte và hàng loạt tác phẩm Siêu thực khác của ông ra đời. 

Các nữ nghệ sĩ Siêu thực 

Dòng chảy nghệ thuật châu Âu trong suốt nhiều thế kỷ đã thiếu vắng đi hình bóng của những nữ nghệ sĩ. Siêu thực là giai đoạn chứng kiến sự nỗ lực của các nghệ sĩ nữ và sự công nhận của công chúng đối với họ. Lần đầu tiên, “Triển lãm của 31 Phụ nữ” (An Exhibition by 31 Women – 1943) được thực hiện, thể hiện một tinh thần cấp tiến của thời đại.

Méret Oppenheim (1913 - 1985)

Meret Oppenheim, Object (Le Déjeuner en fourrure) (Vật thể / Bữa trưa trong lông), 1936. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), New York, Hoa Kỳ.

Méret Oppenheim từng là trợ lý của May Ray – một nhiếp ảnh gia Siêu thực. Bà là nữ chính trong tác phẩm ảnh Siêu thực “Erotique Voilée” (1993). Khi tham gia “Triển lãm của 31 phụ nữ”, tác phẩm “Vật thể” (Object hay Le Déjeuner en Fourrure – Bữa trưa trong Lông – 1936) của bà đã để lại nhiều tiếng vang và trở thành một trong những biểu tượng vĩ đại của Chủ nghĩa Siêu thực. 

Frida Kahlo (1907 - 1954)

Frida Kahlo cũng là một trong những nữ nghệ sĩ Siêu thực tiêu biểu tham gia “Triển lãm của 31 phụ nữ”. Tuy nhiên, Kahlo đã bác bỏ Breton khi cho rằng bà là nghệ sĩ siêu thực. Bà đã từng tuyên bố rằng: “Tôi chưa bao giờ vẽ những giấc mơ của mình, tôi vẽ ra hiện thực của riêng mình”.

Frida Kahlo, The Dream (The Bed) (Giấc mơ), 1940. Nguồn: BST Nesuhi Ertegun, New York City, Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, khi nhìn bức tranh “Giấc mơ” (The Dream – 1940) của Kahlo, chúng ta lại dễ dàng hiểu tại sao Breton lại xếp bà vào đội ngũ những nghệ sĩ Siêu thực. Thật khó lòng để gọi tác phẩm của Kahlo bằng cái tên của trường phái khác khi chiêm ngưỡng bức tranh này. Ngoài ấn tượng sâu sắc trong “Triển lãm của 31 phụ nữ”, Kahlo còn là nghệ sĩ Mexico thế kỷ XX đầu tiên có tác phẩm được bảo tàng Louvre sưu tập với bức “Chân dung tự hoạ: Cái khung” (Self-Portrait: The Frame – 1937 - 1938)

Leonora Carrington (1917 - 2011)

Leonora Carrington chính là nghệ sĩ mà Dalí phải nhận xét rằng: “Carrington là nữ nghệ sĩ quan trọng nhất”. Nhờ theo đuổi tình cảm với Max Ernst mà bà bén duyên với Siêu thực. Bức tranh “Chân dung tự hoạ: Nhà nghỉ của Dawn Horse” (Self-Portrait: Inn of the Dawn Horse – c.1937 - 1938) được cho là tác phẩm Siêu thực quan trọng đầu tiên trong sự nghiệp của bà. Và kinh ngạc hơn nữa, Carrington sáng tác nó khi chỉ mới ngoài 20. 

Leonora Carrington, Self-Portrait (Inn of the Dawn Horse) (Chân dung tự hoạ / Nhà nghỉ của Dawn Horse), c. 1937–1938. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan (Met), New York, Hoa Kỳ.

Với những đóng góp của các nghệ sĩ tiên phong này, Chủ nghĩa Siêu thực không chỉ định hình một phong cách nghệ thuật mới mà còn lan tỏa ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực văn hóa và tư tưởng của thế kỷ XX. Những ảnh hưởng đó sẽ có trong nội dung của phần tiếp theo.  

Bài trước Bài tiếp theo