Có thể nói, di sản của nghệ thuật Phục Hưng không chỉ được định hình bởi những công trình hay phát kiến vĩ đại của bộ ba thiên tài Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael. Đó thực chất là kết quả của một tiến trình lâu dài, bắt đầu từ cuối thế kỷ XIII, nơi những con người tiên phong đã đặt nền móng cho một kỷ nguyên sáng tạo vĩ đại – còn ba bậc thầy trên chính là đỉnh cao rực rỡ của thời kỳ Thịnh Phục Hưng.
Trước khi đi sâu vào hành trình khám phá những thiên tài nghệ thuật thế giới ấy, chúng ta cần có một cái nhìn tổng quát hơn về những đặc trưng cốt lõi của nghệ thuật Phục Hưng xuyên suốt 300 năm lịch sử. Từ đó, ta mới có thể hiểu rõ hơn giá trị của các tác phẩm và tìm ra lời giải cho câu hỏi còn bỏ ngỏ ở kỳ trước.
Xuyên suốt hàng trăm năm lịch sử, thời kỳ Trung Cổ và thời kỳ Phục Hưng được xem là hai giai đoạn nổi bật nhất trong tiến trình phát triển của nghệ thuật nhân loại. Hai thời kỳ này đều phản ánh sợi dây nối liền giữa tín ngưỡng, tri thức và cái đẹp trong hành trình sáng tạo của con người.

Sano di Pietro, Madonna and Child with Saints Jerome, John the Baptist, Bernardino and Bartholomew (Đức Mẹ và Chúa Hài Đồng cùng với các Thánh Jerome, John the Baptist, Bernardino Bartholomew), lá vàng và tempera trên gỗ dương, 1450 - 1481. Nguồn: Phòng trưng bày Nghệ thuật New South Wales, Úc.
Có thể nói, các họa sĩ Phục Hưng đã được truyền cảm hứng từ nghệ thuật Trung Cổ. Tuy nhiên, ngoài việc tồn tại khác biệt lớn về mốc thời gian, điều gì khiến nghệ thuật Phục Hưng trở nên tách biệt so với thời kỳ Trung Cổ và tạo nên một lịch sử huy hoàng cho nghệ thuật?
Điểm khác biệt giữa hội họa thời Phục Hưng và thời Trung Cổ
Nghệ thuật thời kỳ Trung Cổ được mô tả là thời kỳ u ám kéo dài từ khoảng thế kỷ thứ V đến khoảng thế kỷ thứ XV. Thời kỳ này được biết đến rộng rãi là thời kỳ mà các nghệ sĩ tập trung nhiều vào các tác phẩm tôn giáo, trong đó có mô tả các câu chuyện và tín ngưỡng của Kitô giáo và Do Thái giáo dưới dạng hội họa và điêu khắc.
Ngược lại, thời kỳ Phục Hưng, bắt đầu từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XVII, lại hoàn toàn khác ở chỗ đây là thời kỳ các nghệ sĩ bắt đầu khám phá những lý tưởng và giá trị tươi sáng hơn, thanh lịch hơn xoay quanh sự thức tỉnh và thời gian học hỏi, khám phá và phát triển mọi thứ để làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn cho toàn thể nhân loại.

Ambrogio Lorenzetti, The Presentation at the Temple (Dâng Chúa Hài Đồng trong Đền Thờ), màu tempera và vàng trên gỗ, 1342. Nguồn: Phòng trưng bày nghệ thuật Uffizi, Florence, Ý.
Thời kỳ Trung Cổ nổi tiếng là thời kỳ mà các phong cách nghệ thuật như thể loại Gothic nổi lên như một phong cách nổi bật trên khắp châu Âu. Trong thời gian này, các kiến trúc sư đã làm việc chăm chỉ để thiết kế nhiều nhà thờ lớn và các tòa nhà nổi bật với mái vòm nhọn và mái vòm có gân, phần lớn không giống bất kỳ thứ gì mà thế giới từng thấy ở thời điểm chúng được xây dựng.
Đối với hội họa, hầu như những bức tranh thời kỳ Trung Cổ thiếu những chi tiết như phối cảnh và chi tiết tổng thể khi nhìn vào các tác phẩm trong thời kỳ đó. Nhiều họa sĩ vẽ tranh nhằm tôn vinh những câu chuyện và niềm tin tâm linh, tôn giáo. Họ không có nhiều nỗ lực để tạo ra những nhân vật và cảnh đẹp chân thực sắc nét giống như cách các họa sĩ thời Phục Hưng.
Nhiều nhà sử học nghệ thuật đã mô tả hội họa thời kỳ Trung Cổ thiếu nhiều yếu tố chân thực và bố cục tổng thể của các tác phẩm thời kỳ này có phần đơn sơ hơn nhiều khi so sánh với sự hoàn hảo về mặt hình học tỉ mỉ của các họa sĩ thời Phục Hưng.
Trong khi đó, tranh thời Phục Hưng có bố cục độc đáo, thường dẫn dắt mắt người xem đến những phần quan trọng nhất của bức tranh. Các họa sĩ Phục Hưng thường thể hiện tính hiện thực cao hơn nhiều so với thời Trung Cổ. Họ được biết đến với khả năng tạo ra những hình ảnh và cảnh tượng sống động như thật, khác hoàn toàn với phong cách ghi lại các sự kiện tôn giáo và những câu chuyện lịch sử thường thấy ở thời Trung Cổ.

Gentile da Fabriano, Chi tiết từ tác phẩm Adoration of the Magi Altarpiece, 1423. Nguồn: Phòng trưng bày nghệ thuật Uffizi, Florence, Ý.
Các họa sĩ thời kỳ Trung Cổ thường sử dụng tempera, bích họa, bản thảo minh họa cho tác phẩm của họ, dưới sự bảo trợ của các tổ chức tôn giáo như nhà thờ hoặc các tu viện.
Trái lại, ở thời kỳ Phục Hưng, với sự bảo trợ của các thương gia giàu có như gia tộc Medici, người cai trị hay những tri thức, những tác phẩm tranh sơn dầu trên vải, sfumato, tráng men dần phổ biến hơn trong giai đoạn này.
Đặc trưng nghệ thuật thời kỳ Phục Hưng
Nghệ thuật thời Phục Hưng nổi tiếng với cam kết theo đuổi chủ nghĩa hiện thực và sự đổi mới, khác biệt so với các truyền thống nghệ thuật trước đó. Các nghệ sĩ hướng đến việc khắc họa các chủ thể một cách chân thực, tập trung vào giải phẫu chi tiết, chuyển động và biểu cảm tự nhiên. Điều này đánh dấu sự khác biệt so với các hình thức nghệ thuật thời Trung Cổ, mang tính cách điệu hơn.

Leonardo da Vinci, Lady with an Ermine (Quý bà và con chồn), sơn dầu trên gỗ, 1489 - 1491. Nguồn: Bảo tàng Czartoryski, Ba Lan.
Sự phát triển của phối cảnh tuyến tính đã cách mạng hóa cách miêu tả không gian, cho phép các nghệ sĩ tạo ra chiều sâu và độ chính xác về không gian, biến đổi các bề mặt phẳng thành không gian ba chiều thực tế. Sự chú ý tỉ mỉ đến tỷ lệ và quy mô đã mang lại sự hài hòa và cân bằng cho cả bố cục tổng thể.
Nghệ thuật thời Phục Hưng khám phá nhiều chủ đề đa dạng, kết hợp giữa yếu tố thiêng liêng và thế tục. Lấy cảm hứng từ nghệ thuật Hy Lạp và La Mã Cổ đại, các nghệ sĩ thời Phục Hưng đã kết hợp thần thoại cổ điển, tôn giáo và lý tưởng nhân văn vào tác phẩm của mình. Bên cạnh các chủ đề quen thuộc từ thời kỳ Trung Cổ, Phục Hưng là thời kỳ lên ngôi của một loạt các bức tranh chân dung. Nguyên nhân chủ yếu là do chủ nghĩa cá nhân phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Phục Hưng, dẫn đến việc thời đại này chú trọng hơn vào việc khắc họa hình ảnh và cảm xúc của con người. Phong cảnh cũng là chủ đề không thể thiếu trong tác phẩm của các họa sĩ Phục Hưng, phản ánh sự trân trọng của con người đối với thiên nhiên trong giai đoạn này. Sự kết hợp giữa các yếu tố cổ điển với sự đổi mới đương đại đã tạo nên một vẻ đẹp vượt thời gian.

Michelangelo, Sistine Chapel Ceiling (Bích họa trên trần Nhà nguyện Sistine), 1508 - 1512. Nguồn: Nhà nguyện Sistine, Thành Vatican.
Bên cạnh đó, chất liệu sơn dầu cũng dần trở nên phổ biến, các chi tiết và màu sắc được thể hiện rõ nét và rực rỡ hơn. Kỹ thuật vẽ bích họa phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong các bức tranh tường quy mô lớn. Những tiến bộ này không chỉ nâng cao chất lượng nghệ thuật mà còn mở rộng khả năng sáng tạo của các nghệ sĩ Phục Hưng.

Raphael, Saint Michael (Thánh Michael), sơn dầu trên gỗ, c. 1503 - 1505. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.
Ngoài ra, những đổi mới khác trong kỹ thuật hội họa cũng khiến Phục Hưng trở thành thời kỳ có nhiều đột phá nhất mọi thời đại. Foreshortening – kỹ thuật vẽ rút gọn – thuật ngữ đề cập đến hiệu ứng rút ngắn các đường nét trong một bức vẽ để tạo ra ảo giác về chiều sâu. Sfumato – thuật ngữ được đặt ra bởi danh họa Leonardo da Vinci – dùng để chỉ một kỹ thuật làm mờ hoặc làm mềm các đường nét sắc nét bằng cách pha trộn tông màu này với tông màu khác thông qua lớp men mỏng để tạo ảo giác về chiều sâu hoặc ba chiều. Trong khi đó, Chiaroscuro – thuật ngữ dùng để chỉ hiệu ứng tạo hình trong hội họa, sử dụng độ tương phản mạnh giữa sáng và tối để tạo ảo giác về chiều sâu hoặc ba chiều. Những đặc điểm nổi bật này đã biến nghệ thuật Phục Hưng thành chuẩn mực cho sự xuất sắc về nghệ thuật, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ người sáng tạo.
