Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Michelangelo, The Creation of Adam (Sự sáng tạo của Adam), trần Nhà nguyện Sistine, c. 1511

Các thời kỳ của nghệ thuật Phục Hưng (Kỳ 2)

Trong chương sử kéo dài suốt 300 năm, thời kỳ Phục Hưng có thể được chia thành ba giai đoạn chính, thế nhưng, mỗi quốc gia và khu vực lại có thời điểm diễn ra từng giai đoạn khác nhau. 

Sự ra đời của kỹ thuật in chữ rời đã giúp thông tin, kiến thức được mang theo từ nền văn minh Hy Lạp Cổ đại lan truyền dễ dàng hơn, sách báo dễ dàng được tiếp cận bởi nhiều tầng lớp trong xã hội hơn. Tinh thần Cổ đại kết hợp với bối cảnh và văn hoá bản địa lại cho ra đời những phong cách, tác phẩm và lý tưởng vô cùng khác biệt, độc đáo tại từng khu vực.

Giotto, The Lamentation, c. 1305. Nguồn: Nhà nguyện Scrovegni (hay còn gọi là Nhà nguyện Arena), Padua, Ý.

Thời kỳ Tiền Phục Hưng

*Tiền Phục Hưng ở Ý (1280 - 1400)

Ở Ý, thời kỳ Phục Hưng đỉnh cao (hay còn được biết tới với cái tên Thịnh Phục Hưng) được đặt nền móng bởi thời kỳ Tiền Phục Hưng và Sơ Phục Hưng cuối thế kỷ XIII và đầu thế kỷ XIV. Giai đoạn này, thánh Francis đã bác bỏ chủ nghĩa thần giáo cũ kỹ và đến gần hơn với người nghèo, ca ngợi vẻ đẹp và giá trị tinh thần của thiên nhiên. Nguồn cảm hứng này đã khơi dậy ý tưởng cho giới nghệ sĩ Ý rũ bỏ những quan niệm xa rời xã hội và tận hưởng thế giới xung quanh nhiều hơn.

Chân dung tưởng tượng của Giotto, được thực hiện sau khi ông qua đời vào khoảng năm 1490 và 1550

Chân dung tưởng tượng của Giotto, được thực hiện sau khi ông qua đời vào khoảng năm 1490 và 1550. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Giotto – một họa sĩ gốc Florence – đã phát triển phong cách hội họa tượng hình chưa từng có. Không gian ba chiều kết hợp với đường nét Cổ Điển, tạo nên một bức tranh sống động, khác biệt hẳn khi so sánh với những họa sĩ cùng thời. Phong cách hội họa mới đã biến Giotto trở thành họa sĩ nổi tiếng nhất thời kỳ này. 

Nhà thờ Pisa, với Tháp nghiêng ở phía sau. Nguồn: José Luiz Bernardes Ribeiro.

Cùng thời với Giotto, Nicola Pisano và con trai Giovanni Pisano là những nhà điêu khắc nổi tiếng thời kỳ này. Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thời La Mã Cổ đại nên họ thể hiện rõ khuynh hướng cổ điển trong tác phẩm của mình. Những kiệt tác của họ là bục giảng kinh ở Nhà rửa tội và Nhà thờ lớn Pisa.

Nicola Pisano, Bục giảng ở Nhà rửa tội Pisa, 1260. Nguồn: Gianni Careddu.

Tuy nhiên, bệnh dịch khủng khiếp năm 1348 và các cuộc nội chiến sau đó đã nhấn chìm sự hồi sinh của các nghiên cứu nhân văn, chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tự nhiên được thể hiện trong các tác phẩm của Giotto và nhà Pisano. Tinh thần Phục Hưng không xuất hiện trở lại cho đến đầu thế kỷ XV.

*Sơ Phục Hưng ở Ý (1400 - 1495)

Mặc dù cả Pisano và Giotto đều là những bậc thầy nổi tiếng, nhưng những nghệ sĩ Phục Hưng đầu tiên chỉ thực sự xuất hiện tại Florence dưới sự bảo trợ nghệ thuật của gia tộc Medici. Tuy nhiên, trước đó, vào năm 1401, cuộc thi điêu khắc bộ cửa bằng đồng của Nhà rửa tội của Nhà thờ Florence mới là sự kiện thu hút sự quan tâm của các nghệ sĩ, từ đó đặt nền móng cho thời kỳ Phục Hưng rực rỡ. Cuộc thi có sự tham gia của các nhà điêu khắc nổi tiếng Brunelleschi, Donatello và người chiến thắng Lorenzo Ghiberti.

Lorenzo Ghiberti, Cửa phía Bắc của Nhà rửa tội. Nguồn: Bảo tàng Công trình Nhà thờ chính tòa (Bảo tàng Opera del Duomo), Florence, Ý.

Tuy không phải là người dành chiến thắng, Donatello được xem là nhà điêu khắc vĩ đại nhất của thời kỳ Sơ Phục Hưng. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là bức tượng David theo chủ nghĩa nhân văn và khiêu dâm khác thường. 

Donatello, David, c. 1440. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia Bargello, Florence, Ý.

Trong khi đó, sự nghiệp của Brunelleschi ghi dấu ấn tượng với tư cách là kiến trúc sư. Ông là kiến trúc sư của mái vòm Nhà thờ Florence, nổi tiếng với chủ nghĩa tự nhiên. Tác phẩm tiêu biểu mà ông để lại là cây thánh giá kích thước thật ở Santa Maria Novella. Ngoài ra, công trình nghiên cứu về phối cảnh của ông cũng để lại một dấu ấn lớn.

Sơ đồ thí nghiệm của Brunelleschi

Sơ đồ thí nghiệm của Brunelleschi. Nguồn: Amphicoelias.

Có một giai đoạn được nhiều người đồng tình, diễn ra từ năm 1415 đến 1420, Brunelleschi đã tiến hành một loạt các thí nghiệm, nằm trong công trình nghiên cứu về phối cảnh của ông. Ông đã chứng minh khám phá về phối cảnh của mình bằng cách vẽ Nhà rửa tội Florence như được nhìn qua gương, sau đó ông cho mọi người nhìn qua một lỗ nhỏ trên mặt sau bức tranh. Khi Brunelleschi đặt tấm gương giữa bức tranh và tòa nhà, tấm gương phản chiếu bức tranh hoàn toàn trùng khớp với toà nhà thực tế. Tuy còn nhiều tranh cãi về tính xác thực của thí nghiệm này vì sự thất lạc của 2 bức tranh trong thí nghiệm, nhưng công trình nghiên cứu về phối cảnh của ông đã có ảnh hưởng sâu sắc đến họa sĩ Masaccio – cha đẻ của hội họa Phục Hưng. 

Ở lĩnh vực hội hoạ, thời kỳ Sơ Phục Hưng tại Ý ghi nhận những bức bích họa với kỹ thuật phối cảnh tuyến tính của các họa sĩ, được khởi xướng bởi Masaccio – hậu duệ của Giotto – vào năm 1425. Bức tranh Chúa Ba Ngôi của Masaccio (1425 - 1427) trong nhà thờ Santa Maria Novella, Florence, là một ví dụ nổi tiếng về kỹ thuật mới, tạo ra chính xác ảo giác về không gian ba chiều và cũng áp dụng phong cách kiến trúc của Brunelleschi trong hội họa. Ngoài ra, ông được biết đến nhiều nhất với loạt tranh bích họa tại Nhà nguyện Brancacci cùng với họa sĩ Masolino. Loạt tranh này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ họa sĩ tiếp theo, trong đó có Michelangelo. 

Masaccio, The Holy Trinity (Ba Ngôi), 1425 - 1427

Masaccio, The Holy Trinity (Ba Ngôi), 1425 - 1427. Nguồn: Vương cung thánh đường Santa Maria Novella, Florence, Ý.

Trong khi đó, tại Naples, chất liệu sơn dầu bắt đầu được sử dụng cho chân dung và tranh tôn giáo vào khoảng 1450, sớm hơn các vùng khác của Ý, do họa sĩ Antonello da Messina là người tiên phong. Giai đoạn cuối của thời kỳ Sơ Phục Hưng tại Ý được đánh dấu bởi một nhiệm vụ quan trọng: xây dựng Nhà nguyện Giáo hoàng – được khởi xướng bởi Giáo hoàng Sixtus IV và đặt tên là Nhà nguyện Sistine. Công trình này quy tụ một nhóm nghệ sĩ tài năng hợp tác với nhau, trang trí bức tường của nhà nguyện, bao gồm: Sandro Botticelli, Pietro Perugino, Domenico Ghirlandaio và Cosimo Rosselli. Mặc dù mỗi người có một phong cách khác nhau nhưng họ đã thống nhất về các nguyên tắc định dạng, kỹ thuật chiếu sáng hay phối cảnh tuyến tính để cho ra lò một công trình để đời. 

Phía đông của Nhà nguyện Sistine. Nguồn: Snowdog.

*Sơ Phục Hưng ở Hà Lan (1425 - 1525)

Diễn ra gần như đồng thời với Ý là thời kỳ Sơ Phục Hưng tại Hà Lan. Thế nhưng, nghệ thuật thời kỳ này tại Hà Lan gần như phát triển độc lập với nghệ thuật ở Ý. Các họa sĩ Hà Lan không có bất kỳ chủ đích nào về khôi phục phong cách Cổ đại như ở Florence. 

Rogier van der Weyden, The Descent from the Cross (Xuống khỏi thập giá), sơn dầu trên gỗ sồi, c. 1435. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia Prado, Madrid, Tây Ban Nha.

Phong cách hội họa Hà Lan phát triển trực tiếp từ hội họa thời Trung Cổ bằng cách dùng màu tempera, vẽ trên các tấm gỗ, cùng một số hình thức khác như dùng bản thảo minh họa hoặc kính màu. Chất liệu sơn dầu từ lâu đã được dùng cho việc vẽ khiên nghi lễ và các vật trang trí, nay lại được các nghệ sĩ Bắc Âu đưa vào trong tranh. Những bức tranh sơn dầu đầu tiên tại Hà Lan được vẽ rất tỉ mỉ và chi tiết, không thua gì tranh màu tempera.

Một ví dụ về bản thảo minh họa

Một ví dụ về bản thảo minh họa. Nguồn: Thư viện Quốc gia Anh, London, Anh.

Các họa sĩ Hà Lan không tiếp cận việc sáng tác một bức tranh thông qua khuôn khổ phối cảnh tuyến tính và tỷ lệ chính xác. Họ duy trì quan điểm thời Trung Cổ về tỷ lệ phân cấp và biểu tượng tôn giáo, đồng thời xử lý tĩnh vật theo phong cách hiện thực.

Cửa sổ hoa hồng, phía bắc của Nhà thờ Chartres, sử dụng kính màu làm vật liệu chính

Cửa sổ hoa hồng, phía bắc của Nhà thờ Chartres, sử dụng kính màu làm vật liệu chính. Nguồn: PtrQs.

Anh em nhà Van Eyck hay Hieronymus Bosch… là một trong những nghệ sĩ tiêu biểu vùng Low Countries. Trong đó, Bosch được xem là họa sĩ quan trọng nhất cuối thời kỳ Sơ Phục Hưng tại Hà Lan. Ông đã kết hợp viền trang trí và chữ viết trong các bản thảo minh họa với hình dạng thực vật, động vật hoặc kiến trúc để tạo ra các khối kỳ ảo. Khi được đặt trong bối cảnh cụ thể và có sự xuất hiện của con người, những hình khối này mang lại cho tranh của Bosch một cảm giác siêu thực không thể so sánh với bất kỳ họa sĩ Phục Hưng nào khác.

Hieronymus Bosch, The Garden of Earthly Delights (Khu vườn lạc thú trần tục), sơn dầu trên gỗ sồi

Hieronymus Bosch, The Garden of Earthly Delights (Khu vườn lạc thú trần tục), sơn dầu trên gỗ sồi. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia Prado, Madrid, Tây Ban Nha.

*Sơ Phục Hưng ở Pháp (1494 - 1528)

Trong khi các nghệ sĩ ở Ý và Hà Lan có phong cách phóng khoáng hơn, các nghệ sĩ ở Pháp thường gắn liền với triều đình và giới quý tộc. Họ vẽ những bức tranh chân dung, tôn giáo hoặc những bức bệ thờ. 

Phong cách hội họa của họ hoàn toàn khác biệt người Ý. Trong những tác phẩm nổi tiếng thời kỳ Sơ Phục Hưng Pháp, chủ nghĩa hiện thực được thể hiện rõ nét thông qua việc quan sát tỉ mỉ hình dáng và cảm xúc con người, kết hợp khéo léo với ánh sáng tự nhiên, cùng hình thức mạ nền vàng trang trọng thời Trung Cổ. 

Jean Hey, The Moulins Triptych (Bộ ba tranh Moulins), sơn dầu trên gỗ, c. 1498

Jean Hey, The Moulins Triptych (Bộ ba tranh Moulins), sơn dầu trên gỗ, c. 1498. Nguồn: Nhà thờ chính tòa Moulins, Pháp.

Những họa sĩ nổi tiếng nhất thời kỳ Sơ Phục Hưng Pháp bao gồm Fouquet (phát minh tranh chân dung thu nhỏ), Enguerrand Quarton (vẽ bức Pieta ở Villeneuve-lès-Avignon), Jean Hey (còn được gọi là "Bậc thầy Moulins" sau tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, Bức bệ thờ Moulins).

Thời kỳ Thịnh Phục Hưng

Leonardo da Vinci, Mona Lisa, Sơn dầu trên gỗ dương, c. 1503 - 1506

Leonardo da Vinci, Mona Lisa, Sơn dầu trên gỗ dương, c. 1503 - 1506. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Với di sản đồ sộ mà các nghệ sĩ để lại trên khắp Châu Âu trong suốt gần một thế kỷ, đã mở ra thời kỳ Thịnh Phục Hưng đỉnh cao kéo dài khoảng 35 năm, từ đầu thập niên 1490 đến năm 1527 và chỉ kết thúc khi Rome bị quân đội đế quốc tàn phá. Đây là giai đoạn lên ngôi của sự hài hòa, cân bằng và cái đẹp lý tưởng. Tất cả đều được thể hiện qua sự hoàn thiện gần như hoàn hảo ở các kỹ thuật phối cảnh tuyến tính, phối cảnh khí quyển, giải phẫu, tả sáng, kỹ thuật rút gọn và xây dựng nhân vật – những thứ đã ám ảnh các nghệ sĩ thời kỳ Sơ Phục Hưng suốt cuộc đời nghiên cứu của họ. Thời kỳ Thịnh Phục Hưng được định hình bởi ba thiên tài vĩ đại: Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael.

Michelangelo, The Creation of Adam (Sự sáng tạo của Adam), trần Nhà nguyện Sistine, c. 1511

Michelangelo, The Creation of Adam (Sự sáng tạo của Adam), trần Nhà nguyện Sistine, c. 1511. Nguồn: Nhà nguyện Sistine, Thành Vatican.

Mỗi người là một biểu tượng tiêu biểu cho tinh thần sáng tạo của thời đại. Leonardo da Vinci đại diện cho hình mẫu “con người toàn năng”, một trí tuệ xuất chúng với kiến thức trải rộng trên nhiều lĩnh vực – từ hội hoạ, khoa học đến kỹ thuật. Trong khi đó, nghệ thuật của Michelangelo thể hiện sức mạnh và cảm xúc mãnh liệt qua những công trình đồ sộ, và việc ông coi cơ thể con người là ngôn ngữ tối thượng của nghệ thuật. Với tư cách là nghệ sĩ vĩ đại thứ ba thời kỳ Thịnh Phục Hưng, Raphael lại mang đến sự cân đối, hài hòa và thanh nhã, thể hiện tinh thần cổ điển và lý tưởng hóa của cái đẹp. Ba cá tính, ba phong cách khác nhau đã cùng nhau tạo nên đỉnh cao huy hoàng của nghệ thuật Phục Hưng, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch nghệ thuật Châu Âu nói riêng và cả nhân loại nói chung.

Raphael, Sistine Madonna (Đức Mẹ Sistine), sơn dầu trên canvas, c. 1513 - 1514

Raphael, Sistine Madonna (Đức Mẹ Sistine), sơn dầu trên canvas, c. 1513 - 1514. Nguồn: Bộ sưu tập Nghệ thuật Quốc gia Dresden, Đức.

Thời kỳ Hậu Phục Hưng

Cuối thời kỳ Thịnh Phục Hưng, một giai đoạn lịch sử rực rỡ chính thức khép lại với biến cố Rome bị tàn phá năm 1527. Ở giai đoạn này, thế hệ nghệ sĩ trẻ đứng trước một cuộc khủng hoảng lớn, họ nghi ngờ rằng: hình như những điều có thể được khám phá trong nghệ thuật, đều đã được khám phá. Sự bí bách và bế tắc đến bức bối khiến họ lên đường tìm những cách thể hiện khác, từ đó phác lên những nét đầu tiên của chủ nghĩa Kiểu Cách (Mannerism) – phong cách nghệ thuật đặc trưng cuối thế kỷ XVI.

Nhưng câu hỏi đặt ra là: Chỉ với 35 năm ngắn ngủi, bộ ba ngôi sao của hội họa Phục Hưng – Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael – đã làm gì để những người kế vị rơi vào một khủng hoảng lớn đến như vậy? Câu trả lời sẽ có trong loạt bài viết về chủ đề này kỳ 3!

Bài trước Bài tiếp theo