Ở giai đoạn huy hoàng của thời kỳ Phục Hưng, nghệ thuật thế giới chứng kiến sự xuất hiện của tam đại danh hoạ: Leonardo da Vinci, Raphael và Michelangelo. Họ đã trở thành biểu tượng vĩnh cửu, đại diện cho trí tuệ, tài năng và khát vọng vươn tới sự hoàn mỹ của con người.
Leonardo da Vinci
Leonardo da Vinci, sinh năm 1452 tại Florence, là một nhân vật quan trọng của thời kỳ Phục Hưng. Ông xuất sắc trong vai trò họa sĩ, nhà điêu khắc, kiến trúc sư và kỹ sư. Tài năng của Da Vinci bắt nguồn từ trí tò mò không ngừng và khả năng quan sát nhạy bén.

Leonardo da Vinci, Chân dung tự họa, c. 1517 - 1518. Nguồn: Thư viện Hoàng gia Torino, Ý.
Da Vinci có một niềm đam mê lớn đối với khoa học. Là một kiến trúc sư và kỹ sư, ông rất am hiểu về cơ học, và đã đóng góp vào sự phát triển của ngành này. Ông đã thiết kế những cỗ máy và cấu trúc tiên tiến, bao gồm một pháo đài di động giống xe tăng hiện đại và một cỗ máy biết bay. Da Vinci cũng nghiên cứu khả năng chuyển động, dẫn dắt ông đến việc thiết kế một cỗ máy có hộp số vi sai. Mặc dù nhiều phát minh của ông chưa bao giờ được hiện thực hóa hoàn toàn, nhưng những ý tưởng của ông đã đi trước thời đại hàng thế kỷ.

Leonardo da Vinci, Bản thiết kế Máy bay chim, c. 1490.
Đối với hội hoạ, chỉ vỏn vẹn 17 tác phẩm được xác định là của Da Vinci để lại, trong đó có một số bức chưa hoàn thành và bị hư hại. Ông vẫn được tôn vinh là một trong những họa sĩ vĩ đại nhất thời Phục Hưng bởi những nghiên cứu của ông trong lĩnh vực này. Ông đặc biệt say mê nghiên cứu giải phẫu cơ thể người và không ngừng thử nghiệm những kỹ thuật mới để vượt qua những giới hạn của nghệ thuật. Hai trong số những bức tranh nổi tiếng nhất của ông là Mona Lisa và Bữa Tiệc Ly.
Bức tranh tường Last supper (Bữa tiệc ly) là một trong những tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất thế giới, được vẽ trên tường của phòng ăn trong tu viện Santa Maria delle Grazie, Milan. Bức tranh tái hiện sự căng thẳng tột độ được mô tả trong kinh thánh, khi chúa Jesus Tuyên bố rằng một trong các Tông đồ sẽ phản bội ngài. Chúa Jesus trong bức bích họa này không có vầng hào quang thường thấy, thay vào đó, Da Vinci đã khéo léo đặt một khung cửa sổ sau lưng ngài để làm thay nhiệm vụ này. Điều này khiến chúa Jesus hiện lên gần gũi như một con người, đồng thời vẫn có được sự uy nghiêm đầy tôn kính. Một điểm khác đáng chú ý là biểu cảm đối lập của Chúa và các Tông đồ, điều này đã đưa Da Vinci trở thành họa sĩ khắc họa biểu cảm nhân vật đỉnh cao thời kỳ Phục Hưng.

Leonardo da Vinci, Last supper (Bữa tiệc ly), tranh tường bằng màu tempera, 1495 - 1498, sau khi hoàn thành việc phục chế vào năm 1999, tại Santa Maria delle Grazie, Milan. Nguồn: Tu viện Santa Maria delle Grazie, Milan, Ý.
Với bố cục đơn giản nhưng vẫn làm nổi bật các cử chỉ của Bữa tiệc ly, đây là một hình mẫu hội họa để các nghệ sĩ Phục Hưng noi theo. Vô số họa sĩ ở các thế hệ sau đã chịu ảnh hưởng bởi bức tranh này, trong số đó có những bậc thầy vĩ đại như Peter Paul Rubens và Rembrandt. Ngoài ra, tác phẩm này cũng truyền cảm hứng cho một số tác phẩm văn xuôi. Do đó, Bữa tiệc ly đã trở thành một phần di sản chung của nhân loại và ngày nay vẫn là một trong những bức tranh xuất sắc nhất thế giới.

Leonardo da Vinci, Mona Lisa, tranh sơn dầu trên gỗ, 1503 - 1519. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.
Một bức tranh rất nổi tiếng khác của Da Vinci, đó là Mona Lisa, cũng đã đặt ra tiêu chuẩn cho tất cả các bức chân dung trong tương lai. Bức tranh khắc họa một người phụ nữ, với phông nền phong cảnh ở đằng sau. Mặc dù Da Vinci sử dụng công thức vẽ chân dung cơ bản, nhưng biểu cảm và cái nhìn sắc bén của nàng Mona Lisa, đã khiến bức tranh trở nên ma mị và có một sức hút lạ thường. Da Vinci sử dụng kỹ thuật sfumato cho những đường cong của mái tóc và trang phục, khiến nàng Mona Lisa như đang hoà quyện vào thung lũng và dòng sông phía sau, tạo ra một tổng thể hài hoà. Và cũng chính nàng Mona Lisa cùng những kỹ thuật khắc họa biểu cảm đỉnh cao của Da Vinci, đã truyền cảm hứng cho một trụ cột tiếp theo trong tam đại danh họa thời kỳ Phục Hưng – Raphael.
Raffaello Sanzio / Raphael
Đầu thế kỷ XVI, Raphael có một chuyến đi tới Florence để học hỏi từ các danh họa cùng thời. Chuyến đi này đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời nghệ thuật của ông. Tại đây, ông được chiêm ngưỡng và đặc biệt ấn tượng với tác phẩm của Da Vinci, đến mức quyết tâm từ bỏ phong cách đã được dạy bởi người thầy của mình. Dễ thấy những bức tranh chân dung của Raphael sau chuyến thăm này đều có bố cục và kiểu dáng tương tự với Mona Lisa của Da Vinci.

Các bức chân dung phỏng theo Mona Lisa của Raphael, lần lượt từ trái sang phải:
Earlier Mona Lisa (Mona Lisa thời kỳ đầu), c. 1503 - 1506. Nguồn: The Mona Lisa Foundation.
Portrait of 'Lady with a Unicorn' (Chân dung 'Người phụ nữ với con kỳ lân'), c. 1505. Nguồn: Phòng trưng bày Borghese, Rome, Ý.
Portrait of Maddalena Doni (Chân dung Maddalena Doni), c. 1506. Nguồn: Phòng trưng bày Palatine bên trong Cung điện Pitti, Florence, Ý.
Portrait of a Young Woman - 'La Muta' (Chân dung một người phụ nữ trẻ - 'La Muta'), c. 1507 - 1508. Nguồn: Thư viện Nghệ thuật Quốc gia vùng Marche, Urbino, Ý.
Trước đó, Raphael (1483) sinh sống tại Urbino – một trung tâm văn hoá nghệ thuật mới nổi. Cha ông là một họa sĩ và là một người có học thức. Nhờ vậy, Raphael có cơ hội tiếp xúc với nghệ thuật và tư tưởng nghệ thuật cấp tiến ngay từ khi còn rất nhỏ. Đây chính là một nền tảng vững chắc để Raphael bộc lộ tài năng thiên bẩm của mình, khi chỉ mới 17 tuổi.

Raphael, Resurrection of Christ (Sự phục sinh của Chúa), sơn dầu trên bảng gỗ, 1499 - 1502. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật São Paulo (MASP), Brazil.
Năm 1495, ông đến Perugia, nơi ông có cơ hội tiếp xúc và theo học một bậc thầy vĩ đại Pietro Perugino. Chính những ảnh hưởng của Perugino đã mang đến sự ngọt ngào và trữ tình của các nhân vật trong tranh Raphael. Ảnh hưởng này sâu sắc tới nỗi, ngay cả khi Raphael quyết định từ bỏ phong cách của Pietro để nghiên cứu về Da Vinci, các bức chân dung của ông vẫn tràn ngập sự ngọt ngào và thanh nhã.
Năm 1508, Raphael chuyển đến Rome và bắt đầu làm việc cho Giáo hoàng. Ông đảm nhiệm việc vẽ bích họa trong các phòng của Vatican. Trường Athens là một trong những bức bích họa nổi tiếng nhất của Raphael và là một trong những tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao của thời kỳ Thịnh Phục Hưng.

Raphael, School of Athens (Trường học Athens), bích hoạ, 1508 - 1511. Nguồn: Phòng Ký văn thuộc Cung điện Tông Tòa - Apostolic, Thành Vatican.
Ngoài hội họa, Raphael còn là một kiến trúc sư. Ông đã thiết kế các công trình như nhà thờ Sant'Elia degli Orefici và tham gia thiết kế Vương cung thánh đường Thánh Peter.
Michelangelo Buonarroti
Mảnh ghép cuối cùng trong bộ ba siêu sao thời kỳ Phục Hưng: Michelangelo. Ông sinh năm 1475 tại Florence. Michelangelo được coi là một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại và có ảnh hưởng vô cùng lớn đến nghệ thuật phương Tây.

Daniele da Volterra, Chân dung Michelangelo, c. 1545, Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan (Met), New York, Hoa Kỳ.
Dưới sự bảo trợ của gia tộc Medici vào thế kỷ XV, ông được tiếp xúc với những bức tượng điêu khắc La Mã Cổ Đại, nhờ đó hình thành nên sự thích thú của Michelangelo đối với môn nghệ thuật này. Phần lớn thời gian, ông say mê sáng tác các tác phẩm điêu khắc, ở các lĩnh vực nghệ thuật khác, ông chỉ sáng tác trong một số thời điểm nhất định. Nghệ thuật của Michelangelo thể hiện qua sức mạnh và cảm xúc mãnh liệt qua những công trình đồ sộ. Đối với ông, cơ thể con người là ngôn ngữ tối thượng của nghệ thuật. Chính vì vậy, những tác phẩm điêu khắc của ông vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay, trong số đó bao gồm David và Pietà.

Michelangelo, Tác phẩm điêu khắc Pietà, đá cẩm thạch, 1499. Nguồn: Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Thành Vatican.
Pietà là một lời khóc than dành cho Chúa sau khi ngài chết đi. Michelangelo đã tạo ra hai nhân vật từ một khối đá cẩm thạch duy nhất. Ông nhấn mạnh vào sự tương phản giữa hai chủ thể qua các đặc điểm: nam - nữ, chiều dọc - chiều ngang, mặc quần áo - trần truồng, sống - chết, làm gợi nên một nỗi bi ai về sự ra đi của Chúa.
Trong khi đó, David được tạo nên từ một khối đá còn dang dở khoảng 40 năm trước khi Michelangelo bắt đầu thực hiện tác phẩm điêu khắc này. Michelangelo đã sử dụng những kỹ thuật hết sức cơ bản từ thời Cổ Đại cho tác phẩm khổng lồ này. Những đường nét hình học đơn giản nhưng vẫn đầy sức sống, càng làm nổi bật triết học nhân văn thời kỳ Phục Hưng.

Michelangelo, Tác phẩm điêu khắc David, đá cẩm thạch, 1501 - 1504. Nguồn: Phòng trưng bày Học viện, Florence, Ý.
Với vai trò họa sĩ, những bức bích họa trên trần Nhà nguyện Sistine có lẽ là tác phẩm nổi tiếng nhất của Michelangelo ngày nay. Từ năm 1508 đến năm 1512, Michelangelo đã làm việc bốn năm để hoàn thành tác phẩm này. Trong đó, Sự sáng tạo của Adam là một hình ảnh mang tính biểu tượng nổi bật.

Michelangelo, The Creation of Adam (Sự sáng tạo của Adam), bích họa trên trần Nhà nguyện Sistine, 1508 - 1512. Nguồn: Nhà nguyện Sistine, Thành Vatican.
Leonardo da Vinci, Raphael và Michelangelo không chỉ là những nghệ sĩ, họ là những nhà tư tưởng, những người mở đường cho cả một nền văn minh mới. Họ đã định nghĩa lại vẻ đẹp, khơi nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau, và chứng minh rằng sức sáng tạo của con người là vô hạn. Di sản của họ không chỉ nằm trong những bức tranh, tượng hay công trình, mà còn trong tinh thần Phục Hưng – những điều sẽ có trong chương cuối cùng của chuỗi bài về thời kỳ này. Hãy cùng đón chờ kỳ 5 – những di sản lớn của nhân loại!
