Trong bài viết kỳ 2, chúng ta sẽ bước vào thế giới thẩm mỹ giàu cảm xúc của nghệ thuật Lãng mạn – nơi cảm xúc mãnh liệt được xem là chân lý thẩm mỹ, nơi chủ nghĩa cá nhân được tôn vinh, và nơi thiên nhiên cùng quá khứ trở thành nguồn cảm hứng bất tận. Đây chính là chìa khóa để hiểu vì sao Lãng mạn không chỉ là một phong trào nghệ thuật mà còn là một tinh thần văn hóa xuyên suốt thời đại.
Đặc điểm của Chủ nghĩa Lãng mạn
Đối với nghệ thuật Lãng mạn, các nghệ sĩ thường chú trọng và nhấn mạnh nhiều vào cảm xúc. Các nghệ sĩ Lãng mạn cho rằng cảm xúc mãnh liệt chính là một nguồn cảm xúc thẩm mỹ đích thực. Nó mang lại tầm quan trọng mới cho những trải nghiệm đồng cảm, kinh ngạc, ngạc nhiên và sợ hãi, một phần bằng cách tự nhiên hóa những cảm xúc đó như những phản ứng trước cái "đẹp" và cái "cao cả".

Gerhard von Kügelgen, Chân dung Caspar David Friedrich, c. 1810 - 1820. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hamburg, Đức.
Chủ nghĩa cá nhân luôn được xem là yếu tố cốt lõi, đặt lên hàng đầu đối với bất kỳ ai theo đuổi phong trào Lãng mạn. Chủ nghĩa Lãng mạn đề cao trí tưởng tượng độc đáo và cá tính sáng tạo của nghệ sĩ, vượt lên trên những khuôn khổ cứng nhắc của hình thức cổ điển. Nhờ đó, người nghệ sĩ được trao quyền tự do tối đa để thể hiện chân thực cảm xúc và ý tưởng của mình qua tác phẩm. Họa sĩ người Đức Caspar David Friedrich tin rằng chính cảm xúc của nghệ sĩ phải là yếu tố định hình nên cách họ tiếp cận và xây dựng hình thức nghệ thuật. Friedrich thậm chí còn tuyên bố rằng "cảm xúc của nghệ sĩ là quy luật của anh ta"
Ở thời đại Khai sáng, người ta đề cao logic, lý trí, trật tự, bằng chứng, tuy nhiên, những người theo đuổi phong trào Lãng mạn cho rằng như vậy là chưa đủ. Họ cho rằng những người ủng hộ Khai sáng đang bỏ qua những thứ rất thiết yếu trong trải nghiệm làm người: là tình cảm, trực giác, cảm xúc, tâm linh. Điều này dẫn đến việc phong trào Lãng mạn đề cao những thứ liên quan tới cá nhân hơn, đồng thời phản kháng lại mô hình xã hội trật tự hoàn hảo của Khai sáng vì cho rằng nó đàn áp và giả tạo. Đây cũng là lý do tại sao Chủ nghĩa Lãng mạn là một phần phản ứng đối nghịch với Cách mạng công nghiệp, và hệ tư tưởng thịnh hành của Thời đại Khai sáng. Sự đô thị hóa, dây chuyền hóa của Cách mạng công nghiệp khiến cho những người theo đuổi phong trào Lãng mạn cảm thấy con người bị hạ thấp và tách rời với nhau, biến thành những "bộ phận thay thế được" chứ không còn là con người nữa. Điều này một lần nữa đi ngược lại với việc đề cao chủ nghĩa cá nhân của phong trào này.

Philipp Otto Runge, Buổi sáng, 1808. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Hamburg, Đức.
Bên cạnh đó, các nghệ sĩ Lãng mạn còn là những người tiên phong trong việc tôn vinh quá khứ và thiên nhiên. Họ thường ưu ái nghệ thuật thời Trung cổ hơn phong cách Cổ điển. Nhiều nghệ sĩ giai đoạn này tích cực thúc đẩy những hoạt động đề cao giá trị của nghệ thuật dân gian và các nền văn hóa cổ xưa, đồng thời ủng hộ tư tưởng chính trị cấp tiến, những hành vi phi truyền thống và sự tự phát chân thực trong sáng tạo.
Các nghệ sĩ Lãng mạn nuôi dưỡng niềm tin sâu sắc vào tầm quan trọng cũng như sức mạnh truyền cảm hứng của thiên nhiên. Họ không tin vào đời sống đô thị cùng những quy ước xã hội gò bó. Nhiều nghệ sĩ thuộc phong trào này chỉ trích các bậc thầy Phục hưng và Khai sáng vì đã quá chú trọng tới các mối quan hệ xã hội mà xem nhẹ mối liên kết giữa con người và thiên nhiên. Chính vì vậy, họ khẳng định rằng sự gắn bó mật thiết với tự nhiên mang lại lợi ích tinh thần to lớn, đặc biệt đối với những cá nhân chủ động tách mình khỏi xã hội để tự do khám phá thế giới tự nhiên.
Kiến trúc Chủ nghĩa Lãng mạn
Kiến trúc Lãng mạn xuất hiện vào cuối thế kỷ XVIII như một phản ứng chống lại các hình thức cứng nhắc của kiến trúc Tân cổ điển. Kiến trúc Lãng mạn đạt đến đỉnh cao vào giữa thế kỷ XIX và tiếp tục xuất hiện cho đến cuối thế kỷ này.
Các thiết kế kiến trúc Lãng mạn thường hướng đến việc khơi gợi cảm xúc, tôn vinh truyền thống hoặc gợi nhớ về quá khứ đồng quê – qua đó phản ánh xu hướng tìm về thiên nhiên và con người của phong trào này. Nhiều kiến trúc sư Lãng mạn lấy cảm hứng từ kiến trúc Trung cổ, đặc biệt là Gothic, vì họ tin rằng ở thời kỳ ấy, con người sống gần gũi và gắn kết hơn với thiên nhiên.

Nhà thờ Cologne, 1840 - 1880. Nguồn: Seacoastonline.
Trong bối cảnh đó, phong cách Phục hưng Gothic trở thành một biến thể nổi bật của kiến trúc Lãng mạn, được ứng dụng rộng rãi trong việc xây dựng nhà thờ, thánh đường và các tòa nhà đại học. Một vài ví dụ tiêu biểu có thể kể đến Nhà thờ Cologne (Đức). Mặc dù khởi công từ năm 1248 và bị gián đoạn vào năm 1473, công trình được tái khởi động sau khi bản vẽ mặt tiền gốc được tìm thấy vào năm 1840. Kiến trúc sư Karl Friedrich Schinkel đã cố gắng giữ nguyên tinh thần thiết kế Trung cổ, đồng thời bổ sung kỹ thuật xây dựng hiện đại như khung sắt cho mái. Nhà thờ được hoàn thành vào năm 1880. Bên cạnh đó, Tòa nhà Quốc hội ở London cũng là một trong những công trình mang đậm phong cách Lãng mạn Gothic. Đây là công trình được Charles Barry xây dựng từ năm 1840 đến 1876, sau đó trở thành một trong những biểu tượng kiến trúc tiêu biểu nhất của phong cách này.

Charles Garnier, Nhà hát opera Palais Garnier, 1861 - 1875. Nguồn: Explore Paris.
Một điểm đặc biệt khiến các công trình Lãng mạn vừa mang dáng dấp quen thuộc vừa khác biệt so với các thời kỳ khác chính là việc các kiến trúc sư áp dụng phương pháp Chiết trung (Eclecticism) – kỹ thuật kết hợp nhiều phong cách trong cùng một thiết kế. Nhờ đó, kiến trúc thời Lãng mạn trở nên phong phú, đa dạng và giàu sắc thái hơn. Tiêu biểu cho xu hướng này là Nhà hát Opera Paris – Palais Garnier, kiệt tác do kiến trúc sư Charles Garnier thiết kế, nổi bật với sự hòa quyện tinh tế của nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.

Nhà thờ Đức Bà Paris. Nguồn: BOARC.
Bên cạnh đó, kiến trúc Lãng mạn còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn học đương thời, đặc biệt là các tiểu thuyết lịch sử của Victor Hugo và Walter Scott. Pháp chính là quốc gia tiên phong của xu hướng này. Trong thế kỷ XIX, kiến trúc Lãng mạn Pháp được định hình mạnh mẽ bởi các tác giả Lãng mạn. Victor Hugo – với kiệt tác Thằng gù Nhà thờ Đức Bà Paris – đã khơi dậy sự quan tâm trở lại đối với thời Trung cổ. Cùng thời, Prosper Mérimée – nhà văn nổi tiếng đồng thời là người đứng đầu Ủy ban Di tích Lịch sử của Pháp – có vai trò then chốt trong việc gìn giữ và trùng tu các di tích bị hư hại sau Cách mạng Pháp. Nhờ những nỗ lực này, nhiều công trình như Nhà thờ Đức Bà Paris, thành phố kiên cố Carcassonne hay Lâu đài Pierrefonds (vốn chưa hoàn thành từ thời Trung cổ) được khơi dậy sự chú ý, được Mérimée bảo trợ và được hoàn thiện dưới bàn tay của kiến trúc sư Eugène Viollet-le-Duc.
Ngoài ra, Chủ nghĩa Lãng mạn còn đánh dấu thời kỳ bùng nổ của những sự kết hợp phong cách độc đáo, đa dạng và mang tính quốc tế. Đây là giai đoạn mà các kiến trúc sư mạnh dạn pha trộn nhiều truyền thống khác nhau, tạo nên những công trình giàu tính thẩm mỹ và cảm xúc.

John Nash, Nhà triển lãm Hoàng gia ở Brighton, 1815 - 1823. Nguồn: World History Encyclopedia.
Tại Anh, kiến trúc Lãng mạn hòa quyện cùng phong cách truyền thống Ấn Độ, tiêu biểu là Royal Pavilion ở Brighton, được John Nash thiết kế từ năm 1815 đến 1823. Công trình gây ấn tượng bởi vẻ ngoài xa hoa, với mái vòm củ hành và đường nét mô phỏng kiến trúc Mughal và Ấn Độ – một minh chứng rõ nét cho tinh thần Chiết trung của thời kỳ này.

Richard Mique, Hameau de la Reine, nằm trong khuôn viên Cung điện Versailles, 1783 - 1785. Nguồn: Versailles.
Tại Pháp, phong cách Lãng mạn lấy cảm hứng từ những ngôi làng mộc mạc vùng Normandy, điển hình như Hameau de la Reine – “ngôi làng nhỏ” được dựng trong khuôn viên Cung điện Versailles cho Nữ hoàng Marie Antoinette (1783 - 1785). Công trình do kiến trúc sư hoàng gia Richard Mique thực hiện với sự hỗ trợ của họa sĩ Lãng mạn Hubert Robert. Ngôi làng gồm mười hai tòa nhà, và đến nay mười công trình vẫn còn tồn tại, trở thành biểu tượng của vẻ đẹp giản dị và hoài niệm mà Lãng mạn hướng đến.

Paul Abadie, Vương cung thánh đường Sacré-Cœur, 1875 - 1914. Nguồn: Basilique du Sacré-Cœur.
Một xu hướng khác là kiến trúc Byzantine Lãng mạn, nổi bật với Vương cung thánh đường Sacré-Cœur tại Paris do Paul Abadie thiết kế. Những mái vòm dài, hình khối mềm mại và sự kết hợp của các yếu tố Byzantine – Romanesque khiến công trình trở thành một biểu tượng đặc trưng của tinh thần Lãng mạn cuối thế kỷ XIX.
Để hiểu rõ nhất tinh thần của Chủ nghĩa Lãng mạn, cần nhìn vào nơi mà phong trào này bộc lộ rõ nhất: nghệ thuật thị giác. Chính ở đó, những đặc điểm của Chủ nghĩa Lãng mạn được khắc họa trọn vẹn bằng hình ảnh. Vì vậy, trong kỳ 3, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn thế giới nghệ thuật thị giác của Chủ nghĩa Lãng mạn. Đây sẽ là hành trình trực quan nhất để hiểu phong trào này đã chạm tới trái tim con người bằng hình ảnh như thế nào.
