Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Théodore Géricault, Chiếc bè của chiến thuyền Medusa, 1819

Nghệ thuật thị giác của Chủ nghĩa Lãng mạn (Kỳ 3)

Trong bài viết kỳ 3, chúng ta sẽ khám phá những cảm xúc mãnh liệt, nỗi khắc khoải về tự do, sự tôn sùng thiên nhiên và niềm khao khát siêu nghiệm của con người được kết tinh trong lĩnh vực hội hoạ và điêu khắc. Bài viết này chính là hành trình khám phá cách Chủ nghĩa Lãng mạn thổi linh hồn vào nghệ thuật thị giác và làm rung chuyển châu Âu đầu thế kỷ XIX.

Hội hoạ Lãng mạn

Hội hoạ thời kỳ Lãng mạn đi đầu trong việc vẽ tranh phong cảnh. Hội hoạ Lãng mạn là sự pha trộn và biến tấu của nhiều phong cách. Từ những năm 1760, các nghệ sĩ Lãng mạn Anh đã bắt đầu vẽ những bức tranh hoang dã và bão tố, tranh lịch sử khải huyền khổ lớn. Những bức tranh này thường kết hợp các sự kiện thiên nhiên cực đoan, hay cơn thịnh nộ của Chúa, với thảm hoạ thiên nhiên mà con người cố gắng vượt qua.

Caspar David Friedrich, Thập giá trên núi (Bàn thờ Tetschen), 1808. Tác phẩm lớn đầu tiên của Friedrich, phá vỡ cách thể hiện truyền thống về hình ảnh đóng đinh trên bàn thờ bằng cách mô tả cảnh này như một bức tranh phong cảnh.

Caspar David Friedrich, Thập giá trên núi (Bàn thờ Tetschen), 1808. Tác phẩm lớn đầu tiên của Friedrich, phá vỡ cách thể hiện truyền thống về hình ảnh đóng đinh trên bàn thờ bằng cách mô tả cảnh này như một bức tranh phong cảnh. Nguồn: Phòng trưng bày Nghệ thuật Mới, Dresden, Đức.

Caspar David Friedrich (1774) – một hoạ sĩ người Đức – đã đưa hội hoạ phong cảnh nước này đến đỉnh cao của chủ nghĩa Lãng mạn. Ông thường sử dụng những nhân vật đơn lẻ, hoặc những nét đặc trưng như cây thánh giá, đặt riêng lẻ giữa một khung cảnh rộng lớn, "biến chúng thành hình ảnh về sự phù du của cuộc sống con người và điềm báo về cái chết". Trong khi đó, nghệ sĩ người Anh – JMW Turner (1775) – đóng vai trò lớn trong việc đưa hội hoạ phong cảnh Anh đến đỉnh cao của chủ nghĩa Lãng mạn. Ông nổi tiếng với những bức vẽ phong cảnh biển cỡ lớn. Bên cạnh đó, John Constable (1776) cũng là một nghệ sĩ chuyên vẽ tranh phong cảnh Anh. Những bức tranh "cao sáu feet" của Constable thường vẽ những anh hùng của vùng nông thôn lao động nơi ông lớn lên. Salvator Rosa, một hoạ sĩ Baroque cuối thời kỳ này. Tuy vậy, người nghệ sĩ Ý này lại sáng tác những bức vẽ có phong cảnh mang những yếu tố mà các hoạ sĩ Lãng mạn thường xuyên sử dụng.

William Blake, Khu rừng của những kẻ tự sát: Những con quỷ Harpies và những kẻ tự sát, 1824 - 1827. Trưng bày tại Tate Gallery

William Blake, Khu rừng của những kẻ tự sát: Những con quỷ Harpies và những kẻ tự sát, 1824 - 1827. Nguồn: Tate Gallery, London, Anh.

Về phương diện cảm xúc, các hoạ sĩ Lãng mạn thường theo đuổi những trạng thái mang màu sắc thần bí, chủ ý rời bỏ lối vẽ và các quy tắc tỷ lệ cổ điển. Những nghệ sĩ tiêu biểu cho xu hướng này có thể kể đến William Blake, Samuel Palmer và các thành viên của nhóm Ancients ở Anh, hay Philipp Otto Runge ở Đức. Giống như Caspar David Friedrich, những hoạ sĩ này hầu như không để lại ảnh hưởng đáng kể ngay sau khi qua đời trong phần còn lại của thế kỷ XIX. Ngược lại, Johan Christian Dahl – hoạ sĩ Đan Mạch - Na Uy – lại trở thành trường hợp đặc biệt. Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Friedrich, ông được xem là hoạ sĩ Lãng mạn vĩ đại đầu tiên của Na Uy và là người đặt nền móng cho “thời kỳ hoàng kim” của hội hoạ quốc gia này.

Các nghệ sĩ Lãng mạn cũng có xu hướng “Trung cổ hóa” những bức tranh lịch sử, đặc biệt với các chủ đề tôn giáo và dân tộc. Xu hướng này phát triển thành Phong trào Nazarene – một nỗ lực nhằm khôi phục tinh thần tâm linh trong nghệ thuật. Phong trào xuất hiện ở Rome vào năm 1810, do một nhóm hoạ sĩ Đức khởi xướng, như một phản ứng mạnh mẽ chống lại tính lý trí và quy phạm của chủ nghĩa Tân cổ điển.

Anne-Louis Girodet de Roussy-Trioson, Ossian tiếp nhận hồn ma của các anh hùng Pháp, 1800 - 1802

Anne-Louis Girodet de Roussy-Trioson, Ossian tiếp nhận hồn ma của các anh hùng Pháp, 1800 - 1802. Nguồn: Lâu đài Malmaison, Pháp.

Ngoài ra, do ảnh hưởng của những chuyển động chính trị, hội hoạ Lãng mạn còn là công cụ tuyên truyền, thể hiện thông điệp chính trị, đặc biệt là tại Pháp. Ban đầu, sự xuất hiện của Chủ nghĩa Lãng mạn trong nghệ thuật Pháp bị trì hoãn bởi sự kìm kẹp của Chủ nghĩa Tân cổ điển. Nhưng kể từ thời Napoléon trị vì, nghệ thuật Lãng mạn ngày càng trở nên phổ biến, dưới hình thức các bức tranh lịch sử tuyên truyền cho chế độ mới. Trong đó, “Ossian receiving the Ghosts of the French Heroes” của Girodet là một trong những bức tranh đầu tiên tại Pháp vẽ về chủ đề này. Bức tranh này được yêu cầu vẽ cho toà lâu đài Château de Malmaison của Napoléon. 

Bên cạnh đó, một thế hệ mới của trường phái Lãng mạn Pháp đã phát triển thêm yếu tố Lãng mạn cá nhân, cùng lúc với việc tập trung vào yếu tố lịch sử với thông điệp chính trị. Đặc biệt, bức “The Raft of the Medusa” của Théodore Géricault (1791 - 1824) là thành tựu vĩ đại nhất của hội hoạ lịch sử Lãng mạn. Bức tranh này mô tả khoảnh khắc sau vụ đắm tàu khu trục hạm Méduse của hải quân Pháp, mắc cạn ngoài khơi bờ biển Mauritania. Có ít nhất 150 người đã trôi dạt trên một chiếc bè được đóng vội vàng sau thảm hoạ. 15 người đã thiệt mạng trong thảm hoạ này và những người sống sót trong 13 ngày trước khi được giải cứu đã phải chịu đựng cảnh đói khát, thậm chí họ phải ăn thịt lẫn nhau để tiếp tục tồn tại. 

Théodore Géricault, Chiếc bè của chiến thuyền Medusa, 1819

Théodore Géricault, Chiếc bè của chiến thuyền Medusa, 1819. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Bố cục của “The Raft of the Medusa” được xây dựng theo cấu trúc kim tự tháp. Nhóm nhân vật nằm ngang gồm xác chết và những người hấp hối ở tiền cảnh tạo thành nền tảng cho những người sống sót xuất hiện – nơi cảm xúc được đẩy lên đỉnh điểm – nhân vật trung tâm vẫy tay tuyệt vọng về phía một con tàu cứu hộ. Géricault sử dụng các tông màu da nhợt nhạt và màu tối của quần áo những người sống sót, biển và mây. Việc này càng tô đậm sự nặng nề của thảm hoạ và đồng thời nhấn mạnh thông điệp chống chính phủ mạnh mẽ vào thời đó. Ảnh hưởng của bức tranh có thể thấy rõ trong các tác phẩm của Eugène Delacroix, JMW Turner, Gustave Courbet và Édouard Manet.

Eugène Delacroix, Nữ thần Tự do Dẫn dắt Nhân dân, 1830

Eugène Delacroix, Nữ thần Tự do Dẫn dắt Nhân dân, 1830. Nguồn: Bảo tàng Louvre, Paris, Pháp.

Ngoài Géricault, Eugène Delacroix (1798 - 1863) cũng là cái tên tiêu biểu đại diện cho nghệ thuật Lãng mạn Pháp. Những bức tranh “Con thuyền của Dante” (1822), “Vụ thảm sát tại Chios” (1824), “Cái chết của Sardanapalus” (1827) đều là những tác phẩm anh khách của vị hoạ sĩ này. Quan trọng nhất, tác phẩm “Nữ thần Tự do Dẫn dắt Nhân dân” (1830) của Delacroix được xem là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của hội hoạ Lãng mạn Pháp. Bức tranh này cũng với “The Raft of the Medusa” là hai bức tranh tiêu biểu phản ánh các sự kiện đương thời và chúng là đại diện tiêu biểu cho xu hướng khắc hoạ lịch sử của nghệ thuật Lãng mạn.

Chủ nghĩa Lãng mạn trong lĩnh vực điêu khắc

Ngược lại, lĩnh vực điêu khắc dường như không bị ảnh hưởng nhiều bởi Chủ nghĩa Lãng mạn. Trong suốt thời kỳ Cổ điển và Tân cổ điển, đá cẩm thạch là biểu tượng của sự lý tưởng hóa, cân đối, trong trẻo và “tĩnh lặng”. Nhưng Chủ nghĩa Lãng mạn lại đề cao cảm xúc mãnh liệt, kịch tính, sự bất hoàn hảo và cá tính nghệ sĩ. Chất liệu mang tính “chuẩn mực cổ điển” như đá cẩm thạch trở nên quá ràng buộc và khó diễn đạt những cảm xúc dữ dội mà nghệ sĩ Lãng mạn theo đuổi. 

Antoine-Augustin Préault, Cavalier gaulois, Paris

Antoine-Augustin Préault, Cavalier gaulois, Paris. Nguồn: Art Renewal Center.

Các nghệ sĩ Lãng mạn thường ưa chuộng những cảm xúc mãnh liệt được thể hiện bởi chuyển động mạnh, cấu trúc xoắn động, sự căng thẳng cơ bắp, những cảnh bi kịch hoặc dữ dội. Nhưng đá cẩm thạch lại dễ gãy khi chạm khắc các chi tiết quá mảnh, khó tạo hiệu ứng tương phản sâu, không phù hợp với các tạo hình phức tạp hoặc tư thế xoắn mạnh kiểu Lãng mạn. Do đó, chất liệu này thiếu độ linh hoạt để tái hiện sự bùng nổ cảm xúc và động năng mà các nghệ sĩ Lãng mạn muốn thể hiện.

Khải Hoàn Môn ở Paris

Khải Hoàn Môn ở Paris. Nguồn: Flickr.

Có lẽ do vậy nên điêu khắc trên khắp châu Âu không bị ảnh hưởng nhiều bởi Chủ nghĩa Lãng mạn, mà lĩnh vực này chỉ chủ yếu phát triển ở Pháp. Tuy nhiên, vẫn có một số tác phẩm điêu khắc lớn ở giai đoạn này mang đậm nét Lãng mạn như Khải Hoàn Môn ở Paris (1830s) thiết kế bởi François Rude hay bức phù điêu thạch cao Slaughter của Auguste Préault. 

Nhìn chung, Chủ nghĩa Lãng mạn không chỉ là một phong trào nghệ thuật, mà còn là một lời nhắc về sức mạnh của cảm xúc và trí tưởng tượng trong việc định hình con người. Chính vì thế mà tinh thần Lãng mạn vẫn tiếp tục sống động, âm thầm chảy dưới dòng chảy văn hóa cho đến ngày nay.

Bài trước Bài tiếp theo