Không đứng yên trong những ý niệm cũ kỹ, mang theo những lớp ký ức và trải nghiệm sống trong hình hài của lúa, điêu khắc gia Bùi Hải Sơn đã “đập, tuốt” hình tượng này suốt hơn 30 năm qua. Từ đó, hết lần này đến lần khác, hạt lúa tỏ lộ một hành trình của sự trở về, đồng thời mở ra những khởi đầu mới trong căn tính sáng tác của ông.

Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn trong buổi trò chuyện. Nguồn: Artonis.
“Chứng nhân” của hồi và khởi
Nhắc tới Bùi Hải Sơn, hạt lúa gần như trở thành một từ khóa quen thuộc khi nói về sáng tác của ông. Tuy vậy, sự gắn bó này không xuất phát từ một lựa chọn mang tính biểu tượng ngay từ đầu, mà khởi sự bằng một lời dặn giản dị của thầy Phạm Mười: “Muốn đi xa trong nghệ thuật, thì phải bắt đầu từ cái rất gần.” Với ông, cái “gần” ấy không nằm trong khái niệm, mà ở những điều ông trực tiếp trải nghiệm với đời sống và chính mình.
Sau năm 1975, trong cái đói và sự chật vật của thời cuộc, ông cùng gia đình gắn bó với ruộng đồng để tồn tại. Những năm tháng ấy không chỉ là ký ức sinh hoạt, mà dần trở thành nền tảng cảm nhận đầu tiên về một thực thể đã nuôi sống con người qua nhiều thế hệ. Vì vậy, khi hạt lúa xuất hiện trong sáng tác của ông, nó không nhằm gánh một ẩn dụ cao siêu, mà trước hết là sự ghi nhận một thực tế rất gần gũi và thiết thân.
Từ những thử nghiệm ban đầu với không gian miền Tây, Bùi Hải Sơn dần thu hẹp phạm vi đề tài, tập trung toàn bộ năng lượng sáng tác vào hình tượng hạt lúa. Quá trình này không diễn ra đột ngột, mà là kết quả của việc “quyện” vào mình những trải nghiệm đời sống kéo dài nhiều năm. Đến năm 1995, trong hoàn cảnh kinh tế “thiếu lên thiếu xuống”, ông quyết định dốc toàn bộ vốn liếng để đúc hạt lúa bằng đồng đầu tiên và giữ nó như một kỷ vật tại nhà riêng.

Góc trưng bày các tác phẩm hạt lúa năm 1995 và các sáng tác trong giai đoạn hiện tại của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.
Việc hạt lúa được hiện diện bằng vật liệu thật tạo ra một khác biệt rõ rệt. Khi không còn là bản phác hay thử nghiệm, mà trở thành một vật thể có trọng lượng, độ bền và khả năng tồn tại lâu dài, nội dung của tác phẩm cũng dịch chuyển. Hạt lúa không chỉ còn là hình ảnh gợi nhớ, mà bắt đầu mang theo những suy tư sâu hơn về sự hiện hữu.
Triển lãm Nguồn có thể xem là một trong những cột mốc đầu tiên đưa hình tượng hạt lúa bước vào không gian trưng bày có tổ chức. Ở đây, hạt lúa không được nhìn như một đối tượng đơn lẻ, mà được đặt trong mối quan hệ với không gian và với người xem. Từ chỗ phản ánh hiện thực đời sống, hình tượng này dần được tiếp cận như một vấn đề tư tưởng, mở ra nhiều cách đọc khác nhau.
Nếu ở Nguồn, hạt lúa vẫn còn giữ dáng vẻ hiện thực, thì đến triển lãm Khải Huyền (2023), Bùi Hải Sơn đã thực hiện một cú “chẻ” mạnh tay. Hạt lúa bị cắt đôi, phóng đại đến kích thước khổng lồ, để lộ cấu trúc rỗng bên trong. Trong hơn 450 m² tại Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM, không gian không còn là nơi đặt để những tượng thể tĩnh tại. Hạt lúa trở thành trục chính chi phối ánh sáng, buộc người xem di chuyển và suy nghĩ về những khoảng trống, những điểm kết nối giữa các hình thể với nhau. Theo nhà nghiên cứu mỹ thuật Vũ Huy Thông, ở đây có thể nhận thấy một “tư duy phổ quát địa văn hóa, tôn giáo liên quan rõ hơn với bản sắc của tác giả.”
Tên gọi Khải Huyền nghe có vẻ tôn giáo, nhưng Bùi Hải Sơn giải thích rất gọn: đó là sự “tỏ lộ”, là khi ông lột trần những gì ẩn bên trong một vật thể vốn dĩ bình thường. Vũ Huy Thông cũng từng nhận định rằng nghệ thuật của ông luôn giữ được sự hài hòa giữa lý tính và tình cảm. Lý tính đến từ khả năng cảm thụ vật chất và nền tảng đào tạo hàn lâm; tình cảm bắt nguồn từ niềm tin tôn giáo và gốc gác quê hương. Hai yếu tố này không tách rời mà bổ trợ cho nhau, tạo nên chiều sâu cho hình tượng hạt lúa trong suốt hành trình sáng tác.

Bùi Hải Sơn, Chuyển động ngầm trong triển lãm Khải Huyền; chất liệu gỗ, đồng, thép; 70 x 70 x 400 cm. Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh.
Với Bùi Hải Sơn, hạt lúa mang theo một chu trình giản đơn nhưng khắc nghiệt: hiện hữu, mất đi và tái sinh. Nó giống như một hạt mầm phải tự tan rã để bắt đầu một đời sống mới. Ông tin rằng nghệ thuật không có điểm dừng như khoa học. Chừng nào còn cảm hứng, hạt lúa vẫn là một “con đường” để ông tiếp tục khai thác.
“Trên hành trình sáng tác của mình, tôi đã gặp không ít khó khăn và cả những phê phán về việc ngôn ngữ tạo hình bị lặp lại. Nhưng theo tôi, cái mới của nghệ thuật đôi khi chỉ bộc lộ qua nhiều năm, thậm chí cả một thập kỷ. Quan trọng là khi tôi còn cảm hứng, tôi biết mình vẫn còn không gian để tiếp tục đi tiếp.”
Sau khi đi qua các giai đoạn từ hiện thực, không gian đến giải phẫu hình thể, tác phẩm của ông dần tiến về sự tối giản. Đây là lúc ông muốn cô đọng toàn bộ trải nghiệm đời sống vào những hình khối đơn giản nhất.
“Khi làm nghề, tôi cảm nhận con đường của mình dần hiện ra một cách tự nhiên. Tôi cho phép bản thân rẽ sang nhiều hướng, nhưng những trải nghiệm ấy cuối cùng vẫn hội tụ về một mạch chung. Hạnh phúc của người làm nghề, theo tôi, là được tự do suy nghĩ trong một định hướng mở.”
Cũng theo Vũ Huy Thông, hình tượng hạt lúa trong sáng tác của Bùi Hải Sơn luôn dịch chuyển, tạo ra những biến thể đa chất liệu trong điêu khắc tối giản. Chúng trở thành những “chứng nhân” cho các chiêm nghiệm về sự trở về với văn hóa quê hương, niềm tin tôn giáo, đồng thời mở ra những lớp nghĩa sâu hơn, khởi đi những dấu ấn gần gũi của căn tính con người Việt Nam.
Mang điêu khắc rời bục bệ
Bùi Hải Sơn sinh năm 1957 tại An Giang. Bạn bè miền Bắc thường gọi ông vui là “dân điêu khắc Nam Kỳ chính hiệu”.
Sinh ra trong một gia đình Công giáo, ông được học tại trường dòng từ nhỏ, nơi mang lại cho ông sự rèn giũa về đạo đức, nhân bản và kỷ luật sống. Sau năm 1975, ông hoàn tất năm học phổ thông cuối tại Cần Thơ rồi chủ động tìm con đường theo đuổi nghệ thuật, trong bối cảnh xã hội còn nhiều biến động và thông tin về thế giới bên ngoài khá hạn chế.
“Tôi tìm tòi và thi vào trường Gia Định, cũng gặp vài trắc trở, cũng có ngắt quãng vì kỷ luật không tiện kể. Thành ra tới năm 78 mới ra trường. Ra trường thì xã hội lúc đấy cũng khép kín mà, nên lo mưu sinh thôi.”

Điêu khắc gia cùng tác phẩm hạt lúa trượt với vận dụng vật lý cân bằng. Nguồn: Artonis.
Bước ngoặt thực sự đến khi ông sống gần biên giới Đức vào những năm 1990. Dù chỉ làm công việc thiết kế nhà hàng và những việc chưa liên quan trực tiếp đến điêu khắc, việc “sống đối diện” và được tiếp cận thường xuyên với gallery cùng những triển lãm đa dạng đã mang đến cho ông một cú “đánh động” mạnh mẽ. Ông nhận ra rằng nghệ thuật không chỉ có một con đường duy nhất như những gì mình từng được dạy.
Từ những trải nghiệm đó, ông ý thức rằng hàn lâm chỉ là công cụ, không phải đích đến. Với ông, tầm nhìn quan trọng hơn cái nhìn, một tầm nhìn được hình thành từ sự kết hợp giữa hình khối và trải nghiệm sống, thứ chỉ có thể đạt được thông qua thất bại và chiêm nghiệm cá nhân.
Nếu những năm ở Đông Âu cho ông thấy sự tự do, thì trại điêu khắc năm 2011 lại mang đến sự xác tín. Một cuộc trò chuyện về “dân tộc tính” với người bạn Pháp giúp ông buông bỏ những băn khoăn về hình thức. Ông nhận ra rằng căn tính không nằm ở vỏ bọc hay tuyên ngôn, mà ở việc nghệ sĩ sống chân thực với chính mình.

Góc trưng bày các hình tượng hạt lúa khác tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.
“Với tôi, nghệ thuật không thể khởi đi từ ý định minh họa mà phải bắt đầu từ xúc cảm. Kỹ thuật hay nghiên cứu chỉ là phương tiện, rồi cuối cùng cũng phải quay trở lại cảm xúc của người làm nghề.”
Nhà phê bình Nguyễn Quân từng nói về việc nghệ sĩ cần vượt qua chuyện “làm nghề” để bước sang “tư duy nghệ thuật”. Bùi Hải Sơn là một trường hợp như vậy. Ông không phô diễn kỹ năng, mà kiến tạo ý nghĩa thông qua hình khối. Hành trình của ông, từ hạt lúa quê nhà đến những không gian sắp đặt, là một sự dịch chuyển không ngừng nhằm đưa điêu khắc rời khỏi những chiếc bục bệ quen thuộc.
Nhưng để hiểu vì sao hạt lúa của Bùi Hải Sơn tạo ra một dấu ấn đặc biệt trong bối cảnh điêu khắc Việt Nam, có lẽ cần đi sâu hơn vào những lát cắt tiếp theo. (Còn tiếp)
