Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Một góc không gian trưng bày các tác phẩm cỡ nhỏ tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: NNA Team.

Bùi Hải Sơn – Hạt lúa, tỏ lộ một hành trình của hồi và khởi (Kỳ 2)

Cái nôi địa văn hóa và lịch sử luôn góp phần định hình trục tư duy của Bùi Hải Sơn. Sinh ra trong giai đoạn giao thoa của thời cuộc, nơi những va chạm giữa đời sống và tư tưởng song hành, ông đã đi qua những gì, và vì sao vẫn vẹn nguyên với hạt lúa, luôn là điều khiến người ta tò mò, đồng thời khó phủ nhận sức ấn tượng dai dẳng của hình tượng này.

Một góc không gian trưng bày các tác phẩm cỡ nhỏ tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.

Một góc không gian trưng bày các tác phẩm cỡ nhỏ tại tư gia nghệ sĩ Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.

Trong dòng giao thoa của thời cuộc

Bùi Hải Sơn theo học tại Trường Mỹ thuật Gia Định, một cơ sở đào tạo mang đậm tính thực hành, gắn bó với đời sống thị dân Nam Bộ. Khác với hệ thống đào tạo mỹ thuật miền Bắc vốn thiên về tượng đài và tinh thần sử thi, Mỹ thuật Gia Định đặt trọng tâm vào kỹ năng, vật liệu và tính ứng dụng. Ở đó, điêu khắc không tách khỏi đời sống mà được hình dung như một dạng lao động thị giác, nơi đôi tay, vật liệu và không gian tương tác trực tiếp trong những điều kiện cụ thể.

Từ nền tảng này, điêu khắc miền Nam hình thành sớm qua các trường nghề như Thủ Dầu Một hay Trang trí Mỹ thuật Gia Định. Xuất phát điểm gần với “thợ mỹ nghệ” và nghệ nhân, điêu khắc miền Nam giai đoạn đầu ít đặt nặng lý thuyết hàn lâm, dựa nhiều vào kinh nghiệm thực hành và cảm quan vật chất, từ đó hình thành một nền điêu khắc linh hoạt và phóng khoáng, ít câu nệ bằng cấp.

“Tôi nhận ra trong miền Nam đã có một nền điêu khắc phát triển rất sớm và có đặc thù riêng của nó.”

Theo ông, suốt nhiều thập kỷ, việc các nghệ sĩ miền Nam từng học Mỹ thuật Đông Dương chỉ được nhìn nhận như những người “dự thính” đã góp phần hình thành một định kiến kéo dài. Trên thực tế, không ít người trong số họ được đào tạo rất căn cơ, sau đó tiếp tục học tập và khẳng định năng lực tại Pháp và châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa các tư duy hiện đại về Việt Nam từ rất sớm.

Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn chia sẻ về các bản phác thảo. Nguồn: Artonis.

Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn chia sẻ về các bản phác thảo. Nguồn: Artonis.

Trước năm 1975, điêu khắc miền Nam đã kịp tiếp nhận những luồng tư tưởng mới từ châu Âu thông qua các nghệ sĩ du học trở về như Lê Ngọc Huệ hay Điềm Phùng Thị. Sau năm 1975, Trường Mỹ thuật Gia Định trở thành một điểm giao thoa đặc biệt khi các nhà điêu khắc từng tập kết ra Bắc, được đào tạo bài bản trong hệ thống Liên Xô như Phạm Mười, Nguyễn Phước Sanh hay Nguyễn Hải, quay trở lại tiếp quản và giảng dạy.

Ông thừa nhận mình thuộc thế hệ may mắn kế thừa cả hai dòng chảy ấy: tinh thần tự do tiềm ẩn của đất Gia Định và kỹ thuật tạo hình khắt khe, chuẩn mực từ hệ thống giáo dục Xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, chính sự giao thoa này cũng sớm đặt thế hệ ông trước những bế tắc. Dù sở hữu kỹ thuật hàn lâm vững vàng, “đầu ra” sáng tác thời điểm đó vẫn bị đóng khung trong phương pháp Hiện thực Xã hội chủ nghĩa, khiến người nghệ sĩ khó tìm thấy lối đi cho bản sắc cá nhân.

Giai đoạn kinh tế đóng cửa, việc tự học qua sách vở cùng khoảng thời gian làm thiết kế tại Đông Âu đã mở ra cho ông một hướng nhìn khác. Những tiếp xúc ấy không đến từ giảng đường mà từ đời sống thực tế của một xã hội đang chuyển mình. Quyết định chuyển từ thạch cao sang đồng và inox vì thế không đơn thuần là thay đổi vật liệu, mà là cách ông chấm dứt sự “trung gian” trong nghệ thuật, để tác phẩm có được sự hiện diện trực tiếp và bền bỉ hơn.

“Có thể nói từ thế hệ thầy của tôi đến thế hệ tôi, sau giai đoạn mở cửa thì nghệ thuật mới có chuyển động rõ hơn. Việc giao lưu bên ngoài giúp điêu khắc ở miền Nam tiếp cận thế giới nhiều hơn. Hiện thực xã hội chủ nghĩa khi ấy cũng dần kết thúc.”

Trong bối cảnh đó, Bùi Hải Sơn là một minh chứng cho việc hàn lâm không phải là xiềng xích. Ngược lại, ông sử dụng chính nền tảng hàn lâm kiểu Surikov mà các thầy mang từ Bắc vào để “tạc” nên một hạt lúa mang tâm thế tự do của miền Nam.

“Với tôi, vai trò của hàn lâm cho đến hôm nay vẫn rất lớn. Đó là nền tảng của tư duy hình khối và không gian. Ngay cả nghệ thuật hiện đại cũng có ngôn ngữ và ‘kỷ luật’ riêng. Khi hiểu thấu đáo điều đó, việc sáng tạo sẽ hiệu quả và có chiều sâu hơn.”

Góc trưng bày những phác thảo bằng gỗ và bìa cứng của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.

Góc trưng bày những phác thảo bằng gỗ và bìa cứng của nhà điêu khắc Bùi Hải Sơn. Nguồn: Artonis.

Khi làm việc nhiều hơn với môi trường kiến trúc, ông nhận ra một yêu cầu khác của điêu khắc: phải chiếm lĩnh không gian. Những trao đổi với giới kiến trúc sư khiến ông nhìn lại vai trò của hình khối.

“Điêu khắc hiện đại không còn bị giới hạn bởi cái bục bệ. Không gian tác phẩm trở nên vô cùng rộng lớn. Tôi cũng bắt đầu thử nghiệm với các loại vật liệu mới, và hiểu rằng thử nghiệm này không chỉ là kỹ thuật, mà phải đi đôi với nội dung sâu sắc.”

Nhà điêu khắc Lê Lạng Lương từng nhận xét rằng thế hệ nghệ sĩ 7x và 8x hoạt động trong một bối cảnh đặc thù: thiếu môi trường chuyên nghiệp, buộc phải song hành giữa sáng tác và mưu sinh. Trong hoàn cảnh đó, điêu khắc dần rời xa hình tượng con người để tìm kiếm cảm xúc từ những “hình thái khách quan”. Bùi Hải Sơn là một trong những người tiên phong khi biến một vật thể khách quan như hạt lúa thành câu chuyện cá nhân và một ngôn ngữ tự thân.

Trước áp lực giao thoa giữa cũ và mới, giữa thông tin trong nước và quốc tế, ông chọn cách gác lại sự choáng ngợp để bám trụ vào một hình thái bản địa, từ đó tạo nên nội lực bền bỉ cho sáng tác.

Vẹn nguyên “hạt lúa” trong muôn vạn bóng hình

Thành công trong việc xây dựng ngôn ngữ điêu khắc kim loại, cùng quá trình sáng tác, quản lý và giảng dạy liên tục từ đầu những năm 2000, đã xác lập cho Bùi Hải Sơn một vị trí đặc biệt trong bối cảnh điêu khắc đương đại miền Nam. Trong nghiên cứu của Vũ Huy Thông, ông và Đào Châu Hải được nhìn nhận như hai hướng tiếp cận đối lập nhưng tương đương về tầm vóc: một bên xây dựng biểu tượng từ hình tượng văn hóa cụ thể, một bên kiến tạo biểu tượng từ cấu trúc trừu tượng và trải nghiệm không gian.

Bùi Hải Sơn, Khải Huyền, không gian Art in the Forest. Nguồn: Flamingo Art Museum tại Đại Lải Resort.

Bùi Hải Sơn, Khải Huyền, trong không gian Art in the Forest. Nguồn: Flamingo Art Museum tại Đại Lải Resort.

“Hạt lúa” của Bùi Hải Sơn gợi liên tưởng đến tế bào, mầm sống và chu trình sinh trưởng, mang lại cảm giác tĩnh lặng và chiêm nghiệm. Trái lại, các mô-típ đa cấu trúc của Đào Châu Hải vận hành như những mê cung không gian, buộc người xem tham dự trực tiếp với khối tích kim loại. Dù khác biệt về ngôn ngữ, cả hai đều đạt tới khả năng ý niệm hóa kim loại công nghiệp, góp phần đánh dấu bước chuyển quan trọng của điêu khắc Việt Nam sau giai đoạn Hiện thực Xã hội chủ nghĩa, tiến tới các điểm nhìn giao thoa giữa xã hội, con người và nghệ thuật.

Trong môi trường thiên nhiên mở như Art in the Forest, mỗi ngôn ngữ điêu khắc bộc lộ rõ cá tính, lựa chọn thẩm mỹ và triết lý sáng tác riêng. Nếu điêu khắc của Lê Lạng Lương ghi nhận chuyển động của nước và gió, với hình khối uốn lượn và nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra, thì Bùi Hải Sơn nắm bắt khoảnh khắc, mà chiêm nghiệm độ dày của thời gian.

Trong khi Khổng Đỗ Tuyền làm việc với cảm giác dồn nén và sức ép vật chất, tạo ra những trường lực căng thẳng từ kim loại biến dạng, Bùi Hải Sơn tiết chế tối đa hình khối, dẫn người xem vào trạng thái lắng và suy tư nội tại. Còn với Đàm Đăng Lại, điêu khắc lan tỏa cảm xúc hân hoan thông qua kiến trúc, hoa văn và mỹ cảm dân gian, thì Bùi Hải Sơn chắt lọc toàn bộ truyền thống vào một dấu hiệu tạo hình duy nhất là hạt lúa.

Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn bên cạnh các sáng tác mới đang trong quá trình hình thành tại xưởng. Nguồn: Artonis.

Điêu khắc gia Bùi Hải Sơn bên cạnh các sáng tác mới đang trong quá trình hình thành tại xưởng. Nguồn: Artonis.

Sự hiện diện song song của các nghệ sĩ cho thấy một phổ rộng ngôn ngữ điêu khắc Việt Nam đương đại. Hiện tại, ông vẫn miệt mài chuẩn bị cho những series mới, tập trung tìm kiếm sự hòa hợp từ những đổ vỡ. Đó là nỗi khắc khoải về một dân tộc cần được hàn gắn sau nửa thế kỷ lịch sử biến động. Những "hạt lúa" mới sẽ là nơi những vết nứt được ông "đập, tuốt" lại thành hình hài của một triết lý riêng biệt.

Đôi lời kết

Bùi Hải Sơn không chỉ là điêu khắc gia; ông là một nhà quan sát lịch sử dùng hình khối để chuyên chở vấn đề của thời đại. Thông qua hình tượng hạt lúa, ông đã thực hiện trọn vẹn hành trình “hồi và khởi”: từ hiện thực đời sống đến giải phẫu cấu trúc, và cuối cùng là suy niệm ý niệm. 

Suốt hành trình ấy, ông luôn quay về với cốt lõi của một nghệ thuật tự do, tĩnh lặng nhưng mang sức nặng của văn hóa. Hạt lúa, vì thế, không chỉ là một hình tượng, mà là một con đường sáng tác dài hơi, xác lập một vị trí riêng biệt không thể thay thế trong điêu khắc Việt Nam đương đại.

Bài trước Bài tiếp theo