Trong bài viết kỳ 2, chúng ta đã thấy rõ việc trường Bauhaus buộc phải đóng cửa trước sự đàn áp khốc liệt của chính quyền Đức Quốc xã đối với các giảng viên và học viên của trường. Nhiều nghệ sĩ Bauhaus bị buộc phải rời bỏ quê hương, mang theo tri thức, phương pháp giảng dạy và lý tưởng sáng tạo của mình lưu vong khắp thế giới. Chính biến cố lịch sử tàn khốc này lại vô tình trở thành chất xúc tác, giúp triết lý nghệ thuật toàn diện Gesamtkunstwerk của Bauhaus lan tỏa mạnh mẽ ra ngoài biên giới nước Đức, đặc biệt ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật và kiến trúc tại Tây Âu, Canada, Hoa Kỳ và Israel. Sự lan tỏa ấy không hề dừng lại, mà tiếp tục mở rộng và biến đổi, ngay cả khi Bauhaus đã sụp đổ hàng thập kỷ.
Lĩnh vực giáo dục nghệ thuật, kiến trúc
Bauhaus đã tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đối với thiết kế và kiến trúc hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục kiến trúc và thiết kế. Mở đầu cho tiến trình lan tỏa ấy, năm 1928, họa sĩ người Hungary Alexander Bortnyik thành lập một trường thiết kế tại Budapest mang tên Műhely – trong tiếng Hungary có nghĩa là “xưởng vẽ”. Ngôi trường này thường được xem như phiên bản Bauhaus tại Hungary, thậm chí đôi khi còn được gọi là “Bauhaus Budapest”. Là người đặc biệt ngưỡng mộ László Moholy-Nagy, Bortnyik đã mời ông tham gia giảng dạy tại Műhely trong một thời gian, qua đó trực tiếp truyền tải tinh thần và phương pháp sư phạm của Bauhaus vào khu vực Đông Âu.

Khu phức hợp Aluminum City Terrace tại New Kensington, Pennsylvania, năm 1994. Nguồn: The Architecture of the 20th Century.
Sau khi Bauhaus đóng cửa, Walter Gropius, Marcel Breuer và László Moholy-Nagy đã tái hợp tại Anh vào giữa những năm 1930. Họ sinh sống và làm việc tại khu nhà ở Isokon trên đường Lawn Road, London – một không gian quan trọng cho cộng đồng trí thức và nghệ sĩ hiện đại châu Âu trước khi Thế chiến II nổ ra. Không lâu sau đó, Gropius và Breuer cùng sang Hoa Kỳ và giảng dạy tại Trường Thiết kế Sau đại học Harvard (Harvard Graduate School of Design – GSD). Sự hợp tác của họ đã tạo nên nhiều dự án tiêu biểu, trong đó có khu nhà ở Aluminum City Terrace tại New Kensington, Pennsylvania, hay nhà Alan I. W. Frank ở Pittsburgh. Với sự góp mặt của Gropius và Breuer, Harvard nhanh chóng trở thành một trung tâm đào tạo có ảnh hưởng lớn đối với kiến trúc hiện đại tại Hoa Kỳ từ cuối những năm 1920 và đầu những năm 1930, góp phần hình thành thế hệ kiến trúc sư và nhà thiết kế quan trọng như Philip Johnson, I. M. Pei, Lawrence Halprin, Paul Rudolph, cùng nhiều tên tuổi lớn khác.

Tư dinh Alan IW Frank ở Pittsburgh, Pennsylvania. Ảnh chụp ngôi nhà nhìn từ phía trước. Nguồn: Alaniw Frank House Foundation.
Trong khi hai người đồng nghiệp thân thiết gây dựng sự nghiệp tại Harvard, Moholy-Nagy lại lựa chọn Chicago làm điểm đến và thành lập “Bauhaus Mới” (New Bauhaus) vào năm 1937, dưới sự bảo trợ của nhà công nghiệp kiêm nhà từ thiện Walter Paepcke. Ngôi trường này sau đó phát triển và được tái cấu trúc thành Institute of Design, trực thuộc Illinois Institute of Technology (IIT), trở thành một trung tâm giáo dục thiết kế hiện đại có ảnh hưởng sâu rộng tại Hoa Kỳ. Bên cạnh Moholy-Nagy, nghệ sĩ đồ họa và họa sĩ Werner Drewes – một học trò tiêu biểu của Bauhaus – cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá thẩm mỹ Bauhaus sang Mỹ. Thông qua hoạt động giảng dạy tại Đại học Columbia và Đại học Washington ở St. Louis, Drewes đã góp phần đưa triết lý Gesamtkunstwerk từ nước Đức xa xôi thâm nhập sâu vào đời sống và giáo dục nghệ thuật tại Hoa Kỳ.

Tòa nhà Ulm HfG do Max Bill thiết kế và hoàn thành năm 1955. Nguồn: ArchDaily.
Năm 1953, Max Bill – cựu sinh viên Bauhaus – cùng với các cộng sự Inge Aicher-Scholl và Otl Aicher đã thành lập Trường Thiết kế Ulm (Hochschule für Gestaltung – HfG Ulm) tại Đức. Được xem là một trong những cơ sở giáo dục tiếp nối trực tiếp tinh thần Bauhaus, Ulm nổi bật với định hướng học thuật mang tính hệ thống cao, đặc biệt là việc đưa ký hiệu học và tư duy khoa học vào chương trình đào tạo thiết kế. Dù trường đóng cửa vào năm 1968, khái niệm “Mô hình Ulm” vẫn tiếp tục để lại ảnh hưởng sâu rộng đối với giáo dục thiết kế quốc tế trong nhiều thập kỷ sau đó.
Bên cạnh đó, nhiều cơ sở đào tạo khác trên thế giới cũng tiếp thu lý tưởng thống nhất nghệ thuật của Bauhaus, tiêu biểu như Trường Thiết kế Shillito tại Sydney (Úc), Trường Nghệ thuật Camberwell và Trường Nghệ thuật và Thiết kế Trung ương tại Anh. Xa hơn phạm vi giáo dục, Bauhaus còn tạo ra những ảnh hưởng bền vững đối với thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất, thiết kế công nghiệp và nghệ thuật chữ, đặt nền móng cho ngôn ngữ thị giác của thiết kế hiện đại thế kỷ XX.
Thành phố Trắng (Tel Aviv)
Thành phố Trắng là một tập hợp hơn 4.000 tòa nhà được xây dựng theo phong cách Bauhaus ở Tel Aviv từ những năm 1930 bởi các kiến trúc sư người Do Thái gốc Đức. Họ di cư đến Lãnh thổ Palestine do Anh quản lý sau khi Đức Quốc xã lên nắm quyền và xây dựng nên thành phố ấn tượng này. Tel Aviv có số lượng tòa nhà theo phong cách Bauhaus lớn nhất so với bất kỳ thành phố nào trên thế giới. Việc bảo tồn, ghi chép và triển lãm đã thu hút sự chú ý của người quan tâm nghệ thuật đối với thành phố đặc biệt này.

Quảng trường Dizengoff của thành phố Tel Aviv vào những năm 1940. Nguồn: Fondazione MAXXI
Kiến trúc đã được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt của vùng Địa Trung Hải và sa mạc. Các tòa nhà được xây dựng trên các cột (pilotis). Tòa nhà đầu tiên được xây dựng theo thiết kế này là Engel House (1933) do Zeev Rechter thiết kế. Những cột này cho phép gió thổi vào bên dưới và làm mát các căn hộ, cũng như cung cấp một khu vực vui chơi cho trẻ em.

Tòa nhà Engel, do Zeev Rechter thiết kế và được xây dựng vào năm 1933, mang tính biểu tượng vì đây là tòa nhà đầu tiên ở Tel Aviv được xây dựng trên hệ thống cột trụ (piloti). Nguồn: Medium.
Màu trắng và màu sáng thường được sử dụng để giảm bớt sức nóng từ mặt trời. Các bức tường không chỉ mang lại sự riêng tư mà còn bảo vệ không gian bên trong khỏi ánh nắng. Những mảng kính lớn – một yếu tố quan trọng của Bauhaus ở châu Âu – đã được thay thế bằng những cửa sổ nhỏ lõm vào để hạn chế sức nóng và ánh sáng chói. Các ban công thường dài và hẹp, mỗi ban công đều được che bóng bởi ban công phía trên, cho phép cư dân đón làn gió thổi từ biển phía tây. Mái nhà dốc được thay thế bằng mái bằng, tạo ra một khu vực chung nơi mọi người có thể giao lưu trong không khí mát mẻ của buổi tối.
Năm 2003, Tổ chức UNESCO đã tuyên bố Thành phố Trắng của Tel Aviv là Di sản Văn hóa Thế giới, là "một ví dụ nổi bật về quy hoạch đô thị và kiến trúc mới vào đầu thế kỷ XX." Bản tuyên dương này ghi nhận sự thích ứng độc đáo của các xu hướng kiến trúc quốc tế hiện đại với các truyền thống văn hóa, khí hậu và địa phương của thành phố.
Lời kết
Từ một ngôi trường được thành lập trong bối cảnh nước Đức hậu Thế chiến I, Bauhaus đã vượt xa vai trò của một cơ sở giáo dục nghệ thuật thông thường để trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất của nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế hiện đại thế kỷ XX. Thông qua triết lý Gesamtkunstwerk, Bauhaus đã đặt lại câu hỏi cốt lõi về mối quan hệ giữa nghệ thuật, thủ công, công nghiệp và đời sống xã hội, từ đó hình thành một mô hình sáng tạo toàn diện, nơi hình thức, công năng và kỹ thuật được thống nhất trong một tầm nhìn chung.
Dù chỉ tồn tại trong vỏn vẹn mười bốn năm và bị đóng cửa bởi áp lực chính trị, Bauhaus không hề biến mất. Ngược lại, tư tưởng Bauhaus đã lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu. Từ giáo dục nghệ thuật, kiến trúc, thiết kế công nghiệp đến quy hoạch đô thị, dấu ấn Bauhaus vẫn hiện diện rõ ràng trong tư duy sáng tạo đương đại. Ngày nay, khi nhìn lại Bauhaus, ta không chỉ nhìn thấy một phong trào nghệ thuật hay một phong cách tạo hình, mà còn nhận ra một cách tiếp cận cấp tiến đối với vai trò của thiết kế trong xã hội. Chính tinh thần này đã giúp Bauhaus trở thành một di sản sống – không ngừng được tiếp nối trong thế giới hiện đại.
