Khi nhắc đến lịch sử Mỹ thuật Việt Nam hiện đại, cái tên Victor Tardieu thường được xem như một “người cha - người thầy”. Không chỉ vì vai trò của ông tại Đông Dương, mà còn bởi hành trình nghệ thuật dài trước đó trong môi trường mỹ thuật hàn lâm Pháp.
Trước khi đến Đông Dương và để lại dấu ấn sâu sắc tại Việt Nam, Victor Tardieu đã trải qua nhiều năm học tập, sáng tác và dịch chuyển giữa những biến động của châu Âu đầu thế kỷ XX. Trong kỳ đầu tiên của loạt bài này, chúng ta nhìn lại những năm tháng hình thành tư duy hội họa của ông - từ nền tảng học viện cho đến những bước ngoặt đưa ông ra khỏi nước Pháp.

Ảnh chụp họa sĩ Victor Tardieu. Nguồn: Báo Công An Nhân Dân.
Một tư duy mở giữa những chuyển động
Victor Tardieu sinh ngày 30/4/1870 tại Lyon trong một gia đình trí thức. Thời điểm ông trưởng thành cũng trùng với giai đoạn nghệ thuật Pháp bắt đầu chuyển mình. Trong khi hệ thống mỹ thuật hàn lâm vẫn giữ vai trò trung tâm trong đào tạo, các trào lưu như Ấn tượng và Hậu Ấn tượng đã dần mở ra những cách nhìn mới về ánh sáng, màu sắc và không gian.
Theo tài liệu lưu trữ tại Le Pho Art Gallery, Victor Tardieu ban đầu theo học tại École Nationale des Beaux-Arts de Lyon. Đây cũng là nơi ông từng học cùng những sinh viên sau này trở thành những tên tuổi lớn của hội họa Pháp như Henri Matisse và Georges Rouault. Năm 1889, ông chuyển đến Paris, trung tâm nghệ thuật lớn của nước Pháp, và đến tháng 10 năm 1890, tiếp tục ghi danh vào École Nationale Supérieure des Beaux-Arts.
Trong ghi chép của Witness Collection, ông từng theo học trong xưởng vẽ của các họa sĩ Léon Bonnat và Albert Maignan, những đại diện tiêu biểu của hội họa hàn lâm Pháp cuối thế kỷ XIX. Quãng thời gian này giúp Tardieu xây dựng nền tảng học thuật vững chắc, sau này trở thành cơ sở quan trọng khi ông tham gia xây dựng mô hình đào tạo mỹ thuật tại Đông Dương.

Tác phẩm Caline et Jean Lisant (1902). Nguồn: Art Vee.
Theo ghi chép của Le House Art, dù được đào tạo trong hệ thống mỹ thuật hàn lâm, Victor Tardieu sớm tìm cách vượt ra khỏi những khuôn mẫu học viện. Ông làm sáng bảng màu và tiếp cận phương pháp vẽ ngoài trời - en plein air - quen thuộc với các họa sĩ Ấn tượng, ghi lại trực tiếp sự thay đổi của ánh sáng và không gian trong tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp tranh của ông linh hoạt hơn về màu sắc và nhịp điệu thị giác.
Bên cạnh ảnh hưởng từ hội họa, ông còn quan tâm đến các tư tưởng xã hội lan rộng trong văn học và nghệ thuật châu Âu. Những tác phẩm của nhà văn Émile Zola, với tinh thần hiện thực - tự nhiên, đã khiến nhiều nghệ sĩ chú ý hơn đến đời sống con người. Tardieu cũng quan tâm đến sáng tác của nhà điêu khắc - họa sĩ người Bỉ Constantin Meunier, nổi tiếng với các hình tượng lao động. Những ảnh hưởng này khiến ông chú ý nhiều hơn đến đời sống của công nhân và tầng lớp lao động trong các sáng tác.
Tên tuổi của Tardieu dần được biết đến khi ông tham gia các triển lãm lớn của giới nghệ thuật Pháp, đặc biệt là Salon của Société des Artistes Français. Năm 1902, ông giành giải thưởng quốc gia với bức tranh khổ lớn Travail (tạm dịch: Cần lao), một tác phẩm sơn dầu mô tả nhóm công nhân trên công trường xây dựng. Bức tranh được đánh giá cao nhờ bố cục chắc chắn và khả năng tổ chức nhân vật trong không gian rộng.

Tác phẩm Oceanliner and Dockers in Liverpool (1903), sơn dầu, kích thước 61.5 x 77 cm. Nguồn: Mutual Art.
Giải thưởng này mang lại cho ông học bổng du hành nghệ thuật trong hai năm tại nhiều thành phố lớn của châu Âu. Theo ghi chép của Le House Art, trong thời gian này Tardieu dành nhiều thời gian sáng tác tại các thành phố cảng như London, Liverpool và Genoa. Các bức tranh bến cảng của ông thường khắc họa nhịp sống thương mại và vận chuyển, trong đó con người luôn là trung tâm của bố cục. Một số tác phẩm với bầu không khí mờ sương gợi nhớ phong cảnh của Claude Monet, tuy nhiên, Tardieu vẫn đặt người lao động ở vị trí chủ đạo thay vì chỉ tập trung vào ánh sáng và các vết nhòe của màu.
Khi tên tuổi ngày càng được biết đến, ông nhận nhiều đơn đặt hàng từ Nhà nước và chính quyền thành phố Paris, thực hiện các công trình trang trí quy mô lớn trong các tòa nhà công cộng như phòng khánh tiết của Les Lilas Town Hall. Nhờ vậy, ngoài tranh giá vẽ, ông còn được biết đến như một họa sĩ vẽ tường và họa sĩ trang trí.
Song song với các công trình này, Tardieu vẫn trưng bày tác phẩm tại các triển lãm thường niên ở Paris. Ông sáng tác nhiều thể loại, từ chân dung đến cảnh sinh hoạt đời thường hay nội thất. Những bức chân dung như hình ảnh nhà thơ Jo Pâle hay các nghiên cứu phác thảo nhân vật trẻ tuổi cho thấy khả năng quan sát tinh tế của ông.
Những bước ngoặt trước khi đến Đông Dương
Giai đoạn từ năm 1907 đến trước khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ là quãng thời gian tương đối bình yên trong sự nghiệp của Victor Tardieu. Qua nhiều mùa hè liên tiếp, ông thực hiện các loạt tranh và ký họa nhỏ về đời sống gia đình ở vùng nông thôn, với hình ảnh khu vườn, tán cây, phụ nữ và trẻ em trong không khí mùa hè. Những tác phẩm này gợi nhớ ảnh hưởng của hội họa Ấn tượng, Hậu Ấn tượng và nhóm Les Nabis qua cách xử lý ánh sáng và màu sắc.
Theo nguồn lưu trữ từ bà Alix Turolla-Tardieu (Textes Recherches Diffusion - Hội Jean Tardieu, 2006), hiện được lưu trữ tại Institut National d'Histoire de l'Art, từ năm 1914, khi phục vụ tại các mặt trận, Victor Tardieu vẫn tiếp tục ghi chép bằng hội họa. Nhiều phác thảo và tranh sơn dầu nhỏ ra đời trong bối cảnh chiến tranh, phản ánh các bệnh viện dã chiến, trại lính hay những vùng đất bị tàn phá.
Trong quá trình sáng tác này, một số tác phẩm của ông đã thu hút sự chú ý của giới sưu tập châu Âu, trong đó có Millicent Fanny St. Clair-Erskine - Nữ công tước Sutherland, một nhân vật quen thuộc trong đời sống xã hội và nghệ thuật châu Âu đầu thế kỷ XX, từng được danh họa John Singer Sargent vẽ chân dung vào năm 1904.

Tác phẩm thuộc loạt vẽ khu lều bệnh Oatfield ở Thế Chiến I (1915). Nguồn: Doanh Nhân Plus.
Việc các tác phẩm của Tardieu xuất hiện trong bộ sưu tập của bà cho thấy loạt tranh chiến tranh này đã sớm được biết đến trong mạng lưới sưu tập quốc tế. Sau nhiều năm, chúng mới xuất hiện trở lại trên thị trường nghệ thuật: đầu năm 2012, chúng được bán đấu giá tại một gallery ở London trước khi gia nhập bộ sưu tập của Museo Nightingale. Theo các nhà nghiên cứu bảo tàng, đây là tư liệu hiếm ghi lại hoạt động cứu thương trong Thế chiến I tại các mặt trận Pháp và Bỉ.
Theo bài viết của bà Alix Turolla-Tardieu, sau năm 1918, đời sống nghệ thuật tại Pháp thay đổi mạnh. Những trào lưu tiên phong của nghệ thuật hiện đại dần chiếm vị trí trung tâm, khiến các hình thức hội họa truyền thống như chân dung hàn lâm hay tranh trang trí công trình công cộng không còn được đặt hàng nhiều như trước. Trong những năm đầu sau khi rời quân ngũ, Victor Tardieu phải đối mặt với nhiều khó khăn. Một số dự án trang trí trước chiến tranh, như công trình tại Tòa thị chính Montrouge, bị trì hoãn hoặc không được thanh toán đầy đủ, khiến ông lo lắng về khả năng tiếp tục sống bằng nghề hội họa.
Chính trong giai đoạn ấy, Victor Tardieu gặp Albert Sarraut - một chính khách và người yêu nghệ thuật có ảnh hưởng lớn trong đời sống chính trị - văn hóa Pháp thời bấy giờ. Sarraut tỏ ra quan tâm đến các sáng tác của Tardieu và trở thành một trong những người khuyến khích ông tìm kiếm những hướng đi mới cho sự nghiệp.

Tác phẩm The Ages of Life, Allegory of Childhood (1920). Nguồn: Art Renewal.
Đến năm 1920, Victor Tardieu được trao Prix de l’Indochine, giải thưởng cho phép người đoạt giải thực hiện chuyến đi đến Nam Kỳ, Campuchia, Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Con trai ông, nhà thơ Jean Tardieu, từng viết rằng cha mình đã chuẩn bị cho hành trình này gần giống như cách Paul Gauguin rời châu Âu để tìm đến những vùng đất xa xôi như một cuộc khai phóng sáng tạo, theo ghi chép nghiên cứu của nhà nghiên cứu Ngô Kim Khôi trong bài Tưởng niệm Victor Tardieu trên Tạp chí Mỹ thuật Việt Nam.
Có thể nói, sự gặp gỡ và ủng hộ từ Albert Sarraut đã đóng vai trò quan trọng trong việc mở ra cơ hội để Victor Tardieu đến với Đông Dương. Từ bước ngoặt này, hành trình nghệ thuật của ông dần rẽ sang một hướng mới, đưa người họa sĩ rời khỏi môi trường quen thuộc của châu Âu để đến với một vùng đất xa lạ, nơi ban đầu vẫn còn nhiều hoài nghi và thử thách.
Hành trình ấy gắn liền với những biến động lớn của châu Âu đầu thế kỷ XX. Từ môi trường mỹ thuật hàn lâm Pháp, qua chiến tranh và những khó khăn của thời hậu chiến, tất cả đã góp phần hình thành nên tư duy nghệ thuật của Victor Tardieu - người sau này sẽ để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử mỹ thuật của An Nam và Việt Nam hiện đại. Những câu chuyện về chặng đường ấy sẽ được tiếp tục ở Kỳ 2.
Tin bài liên quan
Victor Tardieu – Giữ lửa sáng tạo giữa những giao thời của nghệ thuật (Kỳ 3)
Để hiểu vì sao Victor Tardieu thường được nhắc đến như người đặt những nhịp cầu đầu tiên cho mỹ thuật Việt Nam hiện đại, cần nhìn vào những năm tháng ông dành trọn tâm sức cho Trường Mỹ thuật Đông Dương và các thế hệ học trò An Nam. Ở đó, giữa nhiều biến động của thời cuộc, một người họa sĩ Pháp đã chọn gác lại không ít tham vọng cá nhân để giữ lửa cho một môi trường nghệ thuật còn rất non trẻ. Chính từ những nỗ lực ấy, một chương quan trọng của lịch sử mỹ thuật Việt Nam đã dần được hình thành. Họa sĩ Victor Tardieu (ngồi giữa) cùng các sinh viên khóa đầu tiên (từ trái sang phải) như Lê Phổ, Mai Trung Thứ, Georges Khánh, Nguyễn Phan Chánh, Công Văn Trung, Lê Văn Đệ. Nguồn: Tạp chí Mỹ thuật Việt Nam. Nỗ lực đưa Mỹ thuật Đông Dương ra thế giới Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Định cho rằng thành tựu lớn nhất chứng minh nhãn quan của Victor Tardieu chính là việc đưa mỹ thuật Việt Nam thoát khỏi cách nhìn như một dạng “thủ công mỹ nghệ”, để có thể được tiếp cận như một nền hội họa hiện đại đứng cạnh nghệ thuật châu Âu. Trong môi trường đào tạo của Trường Mỹ thuật Đông Dương, các họa sĩ trẻ dần được khuyến khích xem hội họa như một thực hành sáng tạo độc lập. Kết quả của quá trình ấy sớm được nhìn thấy qua các cuộc triển lãm tại Paris năm 1931 và Rome năm 1932. Tại đây, tranh lụa của Nguyễn Phan Chánh hay tranh sơn dầu của Lê Phổ đã gây bất ngờ cho nhiều nhà phê bình phương Tây, khi mang đến một thế giới hình ảnh đậm bản sắc Đông Dương. Những tác phẩm này không chỉ gây ấn tượng về kỹ thuật mà còn buộc giới mỹ thuật châu Âu phải thừa nhận rằng ở vùng đất thuộc địa xa xôi ấy đang hình thành một nền hội họa hiện đại với tiếng nói riêng. Vai trò của Tardieu không chỉ dừng lại ở việc đưa tác phẩm đi triển lãm. Nhờ uy tín cá nhân và các mối quan hệ trong giới nghệ thuật Pháp, ông trở thành cầu nối giữa môi trường mỹ thuật Đông Dương và các không gian nghệ thuật châu Âu. Nhờ vậy, nhiều họa sĩ trẻ Việt Nam lần đầu có cơ hội tiếp cận công chúng và giới phê bình quốc tế - điều hiếm thấy đối với nghệ sĩ đến từ một thuộc địa vào thời điểm ấy. Không gian trưng bày các tác phẩm của sinh viên EBAI tại trụ sở trường số 102 phố Reinach. Nguồn: Jean Francois Hubert; Nguyễn Quốc Định. Các triển lãm của sinh viên Trường Mỹ thuật Đông Dương cũng bắt đầu thu hút sự chú ý của báo chí và công chúng Pháp. Nhiều tờ báo dành lời khen ngợi cho ngôi trường của Tardieu, thậm chí có tờ mô tả tinh thần nghệ thuật tại đây bằng khẩu hiệu: “Một nghệ thuật sống không lặp lại quá khứ, mà tiếp nối nó”. Những ghi chép trên các tờ báo như L’Avenir du Tonkin cho thấy cách nhìn của công chúng và chính quyền thuộc địa dần thay đổi. Nếu ban đầu Trường Mỹ thuật Đông Dương chỉ được xem như một thử nghiệm giáo dục, thì sự trưởng thành của các thế hệ sinh viên đã khiến nhiều người bắt đầu nhìn nhận nơi đây như một “học viện” thực thụ - nơi nuôi dưỡng những cá nhân sáng tạo thay vì đào tạo thợ thủ công. Từ môi trường ấy, nhiều nghệ sĩ sau này trở thành trụ cột của mỹ thuật Việt Nam hiện đại đã trưởng thành, trong đó có Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Lê Phổ, Nguyễn Gia Trí, Vũ Cao Đàm và Lê Văn Đệ. Các tác phẩm của họ không chỉ định hình diện mạo mỹ thuật Việt Nam trước năm 1945 mà còn góp phần đưa nghệ thuật Việt Nam đến gần hơn với công chúng quốc tế. Năm 1931, Victor Tardieu được cử về Pháp tham dự Triển lãm Thuộc địa. Trong thời gian ông vắng mặt, kiến trúc sư Kruze được bổ nhiệm làm quyền hiệu trưởng theo nghị định của Toàn quyền Pierre Pasquier. Trước chuyến đi này, sinh viên và giáo viên của trường đã tổ chức nhiều hoạt động tiễn ông, trong đó có một buổi tiệc lớn với khoảng 146 người tham dự. Họa sĩ Nam Sơn khi ấy nhấn mạnh vai trò của Tardieu như người khởi xướng công cuộc cải cách mỹ thuật tại Đông Dương. Ảnh chụp Victor Tardieu cùng các sinh viên năm (1930). Nguồn: Jenikir by History. Cũng trong giai đoạn này, nhiều sinh viên xuất sắc bắt đầu được đưa sang Pháp tham gia các hoạt động nghệ thuật. Một trường hợp tiêu biểu là họa sĩ Lê Phổ, người được Tardieu lựa chọn tham gia trang trí Cung điện Đông Dương tại Triển lãm Thuộc địa năm 1931. Trong thập niên 1930, Tardieu tiếp tục thúc đẩy các kế hoạch mở rộng đào tạo của Trường Mỹ thuật Đông Dương. Ông đề xuất sáp nhập các ngành thủ công mỹ nghệ và phát triển thêm các lĩnh vực như nội thất, dệt và gốm sứ, hướng tới một mô hình giáo dục nghệ thuật gắn với đời sống. Những ý tưởng này nhận được sự ủng hộ của Toàn quyền Jules Brévié, nhưng nhiều dự án vẫn còn dang dở khi Tardieu qua đời năm 1937. Một đời rung cảm vì lý tưởng Trong hơn hai thập niên hoạt động, Trường Mỹ thuật Đông Dương nhiều lần phải điều chỉnh chương trình đào tạo và cơ cấu tổ chức để thích ứng với các chính sách của chính quyền thuộc địa. Những thay đổi này tạo ra không ít áp lực cho Victor Tardieu, người vừa phải duy trì đời sống học thuật của nhà trường vừa phải cân bằng với các yêu cầu hành chính. Qua các thư từ gửi vợ, ông nhiều lần bày tỏ lo lắng về tương lai của ngôi trường. Với vai trò hiệu trưởng, Tardieu vừa trực tiếp giảng dạy, vừa tổ chức triển lãm, vận động tài trợ và tìm cơ hội cho sinh viên. Một số bức thư cũng cho thấy ông đánh giá đồng nghiệp và học trò chủ yếu dựa trên thái độ làm việc và năng lực cá nhân. Trong một lần nhận xét, ông từng so sánh sự tận tụy của Nam Sơn với sự thiếu hợp tác của một vài giảng viên khác, phản ánh cách ông nhìn nhận con người vượt lên trên nhiều định kiến phổ biến của xã hội thuộc địa. Tác phẩm tư liệu La Métropole - la science dispense au peuple d'Annam ses bienfaits (1924 - 1925). Nguồn: Lynda Trouvé. Trong các năm 1935 - 1936 và 1937 - 1938, Trường Mỹ thuật Đông Dương từng phải tạm ngừng tuyển sinh khoa hội họa do số lượng sinh viên tốt nghiệp tăng nhanh trong khi cơ hội việc làm còn hạn chế. Một chi tiết đáng chú ý trong hành trình của Victor Tardieu là việc ông gần như dừng hẳn hoạt động sáng tác cá nhân sau khi hoàn thành các công trình lớn tại Đại học Đông Dương. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Định, thay vì tiếp tục xây dựng danh tiếng tại các Salon ở Paris, Tardieu đã lựa chọn lui về phía sau như một người “lát đường”, dành phần lớn thời gian để xây dựng môi trường học thuật cho các họa sĩ trẻ. Trong ký ức của nhiều học trò như Tô Ngọc Vân, Victor Tardieu không chỉ là một họa sĩ mà còn là người thầy tận tâm. Ông thường khích lệ sinh viên tin vào tương lai của nghệ thuật Việt Nam và chăm lo cho họ “như một người cha”. Nhà nghiên cứu Nora A. Taylor cũng cho rằng Trường Mỹ thuật Đông Dương giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành thế hệ họa sĩ đầu tiên của nghệ thuật hiện đại Việt Nam. Trong những năm cuối đời, ông vẫn duy trì cường độ làm việc lớn để điều hành trường, tổ chức triển lãm và thúc đẩy các kế hoạch cải tổ chương trình đào tạo. Những bức thư còn lại cho thấy nhiều ngày làm việc kéo dài liên tục, phản ánh áp lực mà ông phải gánh vác trong việc duy trì ngôi trường giữa bối cảnh xã hội nhiều biến động. Victor Tardieu qua đời ngày 12 tháng 6 năm 1937 tại Hà Nội sau một thời gian làm việc cường độ cao và mắc bệnh viêm phế quản. Sự ra đi của ông khiến học trò, đồng nghiệp và nhiều trí thức tại Hà Nội vô cùng bất ngờ. Theo các ghi chép đương thời, đoàn người đưa tang ông kéo dài qua nhiều tuyến phố Hà Nội trước khi tới nghĩa trang. Lễ tưởng niệm một năm ngày mất của Victor Tardieu, cũng là ngày khánh thành bức tượng bán thân của ông do Goerges Khánh thực hiện. Nguồn: Luxuo Vietnam. Đối với nhiều học trò, ông không chỉ là người thầy mà còn là người đã khơi dậy niềm tin vào khả năng phát triển của nghệ thuật Việt Nam trong thời kỳ hiện đại. Hơn cả một nhà giáo, Victor Tardieu trở thành một người bảo trợ tận tụy cho lý tưởng xây dựng một nền mỹ thuật mới tại Đông Dương. Thay lời kết Cuộc đời Victor Tardieu có thể được gói gọn trong hai chữ “thích ứng” với những biến động của thời cuộc. Từ một họa sĩ sang Đông Dương để tìm kiếm cơ hội sáng tác, ông dần trở thành người kết nối giữa kỹ thuật hội họa phương Tây và đời sống nghệ thuật bản địa. Di sản ông để lại không chỉ nằm ở các công trình nghệ thuật hay ở ngôi trường mà ông sáng lập, mà còn ở những giá trị thẩm mỹ và tinh thần sáng tạo được truyền lại cho nhiều thế hệ họa sĩ. Và có lẽ vì thế, trong ký ức của nhiều học trò và người nghiên cứu mỹ thuật sau này, Victor Tardieu không chỉ được nhớ đến như một họa sĩ Pháp từng làm việc tại Đông Dương, mà còn như một người thầy đã góp phần mở ra con đường mới cho nghệ thuật Việt Nam.
Victor Tardieu – Giữ lửa sáng tạo giữa những giao thời của nghệ thuật (Kỳ 2)
Việc giành được Prix de l’Indochine mở ra cho Victor Tardieu cơ hội đến Đông Dương vào đầu thập niên 1920. Đối với ông, đây không chỉ là một chuyến du hành nghệ thuật mà còn là hành trình nhiều thử thách khi người họa sĩ phải tìm kiếm cơ hội sáng tác trong bối cảnh thuộc địa xa lạ. Chính trong giai đoạn bất định này, từ những quan sát về đời sống nghệ thuật bản địa và khó khăn cá nhân, Tardieu dần hình thành ý tưởng về một cơ sở đào tạo mỹ thuật chính quy tại Đông Dương - một ý tưởng sau này dẫn đến sự ra đời của École des Beaux-Arts de l’Indochine, cột mốc quan trọng trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Tác phẩm Vue d’Annam (View of Annam) (1924). Nguồn: Art Vee. Hành trình gian nan tại Đông Dương Giải thưởng Prix de l’Indochine, theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Định, vốn là giải thưởng du hành nghiên cứu dành cho các nghệ sĩ đến thuộc địa. Tuy nhiên, với Victor Tardieu và Charles Fouqueray - người từng đoạt giải năm 1914 - chuyến đi còn mang ý nghĩa thực tế hơn: tìm kiếm các hợp đồng vẽ trang trí từ chính quyền Đông Dương. Tháng 1 năm 1921, hai họa sĩ rời cảng Marseille trên con tàu Porthos, đi qua Port Said và Suez Canal trước khi cập cảng Sài Gòn vào khoảng tháng 2 cùng năm. Sau đó họ tiếp tục ra Hà Nội để làm việc với chính quyền thuộc địa. Ngay tại đây, Victor Tardieu đã gặp phải trở ngại đầu tiên. Chính quyền Đông Dương tỏ ra ưu tiên cho Charles Fouqueray - người từng là họa sĩ hải quân và vừa nhận huân chương Bắc Đẩu Bội tinh. Nhờ vị thế đó, Fouqueray nhanh chóng nhận được một hợp đồng lớn và sớm trở về Pháp. Về phía Tardieu, ông rơi vào tình thế bấp bênh. Trong nhiều lá thư gửi vợ, ông bày tỏ sự thất vọng nhưng vẫn quyết định ở lại, hy vọng rằng chính quyền thuộc địa - đặc biệt là Thống sứ Nam Kỳ Maurice Le Gallen - sẽ cân nhắc trao cho ông một cơ hội. Dù mang danh người đoạt giải, Tardieu vẫn phải đối mặt với áp lực tài chính lớn khi khoản trợ cấp 3.000 francs chỉ đủ trang trải trong vài tháng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Định, trong thư gửi vợ ông từng bày tỏ nỗi lo “không còn một xu dính túi ở tận cùng châu Á”, đặc biệt sau khi dự án trang trí Nhà hát Thành phố đổ vỡ vì tranh cãi ngân sách. Trong thời gian này, ông sống tại khách sạn Sofitel Legend Metropole Hanoi với chi phí đắt đỏ nhưng chưa có nguồn thu ổn định. Tác phẩm Vietnamienne à l’enfant (1922-1925). Nguồn: Mutual Art. Vận may tình cờ đến khi Tardieu gặp Gustave Hiérholtz. Ban đầu, Tardieu tưởng ông là hiệu trưởng một trường mỹ thuật, nhưng thực tế Hiérholtz chỉ điều hành Trường Mỹ nghệ Thực hành (l’École des Arts Appliqués). Dù vậy, sự tử tế của Hiérholtz trong việc mời Tardieu dùng bữa hàng ngày đã giúp ông vượt qua giai đoạn khó khăn nhất tại Hà Nội. Trong lúc tìm kiếm cơ hội, Tardieu đề xuất một hợp đồng trị giá khoảng 120.000 francs cho một dự án trang trí lớn, nhưng con số này bị coi là quá cao. Viễn cảnh trở về Pháp trong thất bại lúc ấy trở nên rất thực tế. May mắn thay, một số nhân vật có ảnh hưởng đã đứng ra vận động cho ông, trong đó có bác sĩ Cognacq, kiến trúc sư Ernest Hébrard và quan chức Yves-Charles Châtel. Nhờ vậy, dự án cuối cùng được phê duyệt với hợp đồng 60.000 francs để thực hiện bức bích họa lớn tại Université Indochinoise, do Toàn quyền Maurice Long ký duyệt. Công trình sau đó mang tên La Métropole: la science dispense au peuple d'Annam ses bienfaits (Chính quốc: Khoa học mang lại lợi ích cho người dân An Nam). Trong quá trình thực hiện bức bích họa này, Tardieu phải nghiên cứu nhiều biểu tượng và hình ảnh liên quan đến các vùng của Đông Dương. Chính quá trình khảo sát ấy khiến ông nhận ra một nghịch lý: người Việt có truyền thống mỹ thuật phong phú nhưng lại thiếu một hệ thống đào tạo chính quy để phát triển năng lực đó. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Định, Tardieu từng nhận xét rằng người An Nam đang dần bỏ quên truyền thống tổ tiên để chạy theo những “trò đùa tai hại” về thẩm mỹ. Quan sát này khiến ông bắt đầu suy nghĩ về một mô hình đào tạo mỹ thuật bài bản. Bức bích họa The metropolis science dispenses its benefits to the people of Annam (1924-1929). Nguồn: VStatic Vietnam. Trong thời gian tìm hiểu đời sống tại thuộc địa, Tardieu gặp họa sĩ Nguyễn Nam Sơn. Theo nghiên cứu của Đinh Quang Đỉnh, Nam Sơn không chỉ giúp Tardieu hiểu rõ hơn về phong tục và đời sống địa phương mà còn cùng ông đi vẽ thực địa, cung cấp nhiều tư liệu cho các sáng tác. Cuộc gặp gỡ này giúp Tardieu nhận ra khát vọng nghệ thuật mạnh mẽ của giới trẻ An Nam. Sau đó, ông còn đưa Nam Sơn sang Pháp để trau dồi thêm và chuẩn bị cho đề án thành lập trường. Sự am tường về bản địa và tài năng của Nam Sơn khiến Tardieu tin rằng Việt Nam cần một môi trường đào tạo bài bản thay vì chỉ là các xưởng mỹ nghệ. Đến năm 1923, Nam Sơn soạn một bản đề cương về “Mỹ thuật Việt Nam”, đề xuất xây dựng một trường đào tạo nhiều chuyên ngành nhằm phát triển năng lực nghệ thuật của người bản xứ và hướng tới hình thành một nền “quốc thuật” trong tương lai. Nhiều nghiên cứu sau này cho rằng chính Nam Sơn là người thuyết phục Tardieu vận động chính quyền thuộc địa để mở trường. Vì vậy, sự ra đời của Trường Mỹ thuật Đông Dương thường được xem là kết quả của “một tình bạn kỳ lạ giữa hai họa sĩ”, đồng thời cũng là sự hội tụ của nhiều điều kiện thuận lợi trong bối cảnh thuộc địa đầu thế kỷ XX. Hình thành nên EBAI - một dự án văn hóa lớn Sau nhiều năm vận động, ý tưởng về một trường mỹ thuật tại Đông Dương dần trở thành hiện thực. Năm 1924, sau một bản báo cáo dài 19 trang trình lên chính quyền thuộc địa, dự án được chấp thuận. Ngày 27/10/1924, Toàn quyền Maurice Long ký nghị định thành lập École des Beaux-Arts de l’Indochine (EBAI), với Victor Tardieu làm hiệu trưởng và Nguyễn Nam Sơn là cộng sự quan trọng. Tuy nhiên, phải đến năm 1925, sau một thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất và tổ chức kỳ thi tuyển sinh khắt khe, trường mới chính thức khai giảng khóa đầu tiên. Đây là lúc triết lý "Ươm trồng thị hiếu" (Culture de goût) của Tardieu thực sự được đưa vào đời sống: dạy học trò quay về với "mẫu thật" và cái đẹp cổ xưa của dân tộc thay vì sao chép vụng về các hình mẫu phương Tây.Chương trình học của EBAI được thiết kế theo mô hình kết hợp giữa hàn lâm phương Tây và truyền thống bản địa. Ngoài hội họa và điêu khắc, nhà trường còn giảng dạy các ngành trang trí, mỹ thuật ứng dụng và thủ công mỹ nghệ. Tardieu thậm chí còn dự định mở các lớp buổi tối cho nghệ nhân nhằm nâng cao cảm quan thẩm mỹ trong các nghề thủ công. Từ môi trường này đã xuất hiện nhiều tên tuổi quan trọng của mỹ thuật Việt Nam hiện đại như Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Lê Phổ, Nguyễn Gia Trí và Vũ Cao Đàm. Ảnh chụp mặt tiền phía trước của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (khoảng 1930). Nguồn: France Indochine. Những năm đầu, nhà trường phải hoạt động trong điều kiện thiếu thốn về cơ sở vật chất. Đội ngũ giảng dạy cũng được xây dựng dần với sự tham gia của các nghệ sĩ như Joseph Inguimberty và Nguyễn Nam Sơn. Trong nhiều trường hợp, Tardieu phải trực tiếp vận động chính quyền thuộc địa để bảo vệ mô hình đào tạo mà ông theo đuổi. Trong ghi chép của nhà nghiên cứu Phạm Long trích dẫn từ Việt Nam Văn hóa Sử cương (1938) của học giả Đào Duy Anh, giới chuyên môn thời bấy giờ cũng thấy được ngôi trường này giữ vị trí trọng yếu trong lịch sử mỹ thuật nước ta, như tâm điểm của một cuộc cải tạo lớn giúp dung hợp truyền thống với tinh thần nghệ thuật phổ quát. Dưới góc nhìn của nhà nghiên cứu Phạm Thị Điệp Giang (2024), dù mang bản chất của một thiết chế giáo dục thuộc địa, Trường Mỹ thuật Đông Dương dưới sự dẫn dắt của Tardieu đã góp phần hình thành một dạng “chủ nghĩa hiện đại bản địa” - nơi nghệ sĩ Việt Nam tiếp thu kỹ thuật hội họa phương Tây nhưng vẫn phát triển bản sắc nghệ thuật riêng. Hành trình từ một chuyến đi nghiên cứu thuộc địa, trải qua nhiều khó khăn tài chính và những nỗ lực vận động chính trị, cuối cùng đã dẫn đến sự ra đời của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Quá trình ấy cho thấy vai trò của Victor Tardieu như cầu nối giữa mỹ thuật hàn lâm Pháp và đời sống nghệ thuật tại An Nam. Một trong những tiết học tại trường, tư liệu cũ. Nguồn: VOV World. Trong suốt 20 năm tồn tại với 17 khóa đào tạo, giai đoạn Victor Tardieu làm hiệu trưởng từ 1924 đến 1937 thường được xem là thời kỳ rực rỡ nhất. Ông trực tiếp dẫn dắt 11 khóa đầu tiên và xây dựng một quy trình đào tạo nghiêm ngặt nhằm tìm kiếm và bồi dưỡng những tài năng thực sự. Bên cạnh đó, ông cũng tạo điều kiện để các tác phẩm của sinh viên ông được giới thiệu với công chúng quốc tế. Những di sản mà ông để lại - không chỉ qua ngôi trường mà còn qua các thế hệ học trò - là điều mà Kỳ cuối sẽ được khai thác tiếp.
Victor Tardieu – Giữ lửa sáng tạo giữa những giao thời của nghệ thuật (Kỳ 1)
Khi nhắc đến lịch sử Mỹ thuật Việt Nam hiện đại, cái tên Victor Tardieu thường được xem như một “người cha - người thầy”. Không chỉ vì vai trò của ông tại Đông Dương, mà còn bởi hành trình nghệ thuật dài trước đó trong môi trường mỹ thuật hàn lâm Pháp. Trước khi đến Đông Dương và để lại dấu ấn sâu sắc tại Việt Nam, Victor Tardieu đã trải qua nhiều năm học tập, sáng tác và dịch chuyển giữa những biến động của châu Âu đầu thế kỷ XX. Trong kỳ đầu tiên của loạt bài này, chúng ta nhìn lại những năm tháng hình thành tư duy hội họa của ông - từ nền tảng học viện cho đến những bước ngoặt đưa ông ra khỏi nước Pháp. Ảnh chụp họa sĩ Victor Tardieu. Nguồn: Báo Công An Nhân Dân. Một tư duy mở giữa những chuyển động Victor Tardieu sinh ngày 30/4/1870 tại Lyon trong một gia đình trí thức. Thời điểm ông trưởng thành cũng trùng với giai đoạn nghệ thuật Pháp bắt đầu chuyển mình. Trong khi hệ thống mỹ thuật hàn lâm vẫn giữ vai trò trung tâm trong đào tạo, các trào lưu như Ấn tượng và Hậu Ấn tượng đã dần mở ra những cách nhìn mới về ánh sáng, màu sắc và không gian. Theo tài liệu lưu trữ tại Le Pho Art Gallery, Victor Tardieu ban đầu theo học tại École Nationale des Beaux-Arts de Lyon. Đây cũng là nơi ông từng học cùng những sinh viên sau này trở thành những tên tuổi lớn của hội họa Pháp như Henri Matisse và Georges Rouault. Năm 1889, ông chuyển đến Paris, trung tâm nghệ thuật lớn của nước Pháp, và đến tháng 10 năm 1890, tiếp tục ghi danh vào École Nationale Supérieure des Beaux-Arts. Trong ghi chép của Witness Collection, ông từng theo học trong xưởng vẽ của các họa sĩ Léon Bonnat và Albert Maignan, những đại diện tiêu biểu của hội họa hàn lâm Pháp cuối thế kỷ XIX. Quãng thời gian này giúp Tardieu xây dựng nền tảng học thuật vững chắc, sau này trở thành cơ sở quan trọng khi ông tham gia xây dựng mô hình đào tạo mỹ thuật tại Đông Dương. Tác phẩm Caline et Jean Lisant (1902). Nguồn: Art Vee. Theo ghi chép của Le House Art, dù được đào tạo trong hệ thống mỹ thuật hàn lâm, Victor Tardieu sớm tìm cách vượt ra khỏi những khuôn mẫu học viện. Ông làm sáng bảng màu và tiếp cận phương pháp vẽ ngoài trời - en plein air - quen thuộc với các họa sĩ Ấn tượng, ghi lại trực tiếp sự thay đổi của ánh sáng và không gian trong tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp tranh của ông linh hoạt hơn về màu sắc và nhịp điệu thị giác. Bên cạnh ảnh hưởng từ hội họa, ông còn quan tâm đến các tư tưởng xã hội lan rộng trong văn học và nghệ thuật châu Âu. Những tác phẩm của nhà văn Émile Zola, với tinh thần hiện thực - tự nhiên, đã khiến nhiều nghệ sĩ chú ý hơn đến đời sống con người. Tardieu cũng quan tâm đến sáng tác của nhà điêu khắc - họa sĩ người Bỉ Constantin Meunier, nổi tiếng với các hình tượng lao động. Những ảnh hưởng này khiến ông chú ý nhiều hơn đến đời sống của công nhân và tầng lớp lao động trong các sáng tác. Tên tuổi của Tardieu dần được biết đến khi ông tham gia các triển lãm lớn của giới nghệ thuật Pháp, đặc biệt là Salon của Société des Artistes Français. Năm 1902, ông giành giải thưởng quốc gia với bức tranh khổ lớn Travail (tạm dịch: Cần lao), một tác phẩm sơn dầu mô tả nhóm công nhân trên công trường xây dựng. Bức tranh được đánh giá cao nhờ bố cục chắc chắn và khả năng tổ chức nhân vật trong không gian rộng. Tác phẩm Oceanliner and Dockers in Liverpool (1903), sơn dầu, kích thước 61.5 x 77 cm. Nguồn: Mutual Art. Giải thưởng này mang lại cho ông học bổng du hành nghệ thuật trong hai năm tại nhiều thành phố lớn của châu Âu. Theo ghi chép của Le House Art, trong thời gian này Tardieu dành nhiều thời gian sáng tác tại các thành phố cảng như London, Liverpool và Genoa. Các bức tranh bến cảng của ông thường khắc họa nhịp sống thương mại và vận chuyển, trong đó con người luôn là trung tâm của bố cục. Một số tác phẩm với bầu không khí mờ sương gợi nhớ phong cảnh của Claude Monet, tuy nhiên, Tardieu vẫn đặt người lao động ở vị trí chủ đạo thay vì chỉ tập trung vào ánh sáng và các vết nhòe của màu. Khi tên tuổi ngày càng được biết đến, ông nhận nhiều đơn đặt hàng từ Nhà nước và chính quyền thành phố Paris, thực hiện các công trình trang trí quy mô lớn trong các tòa nhà công cộng như phòng khánh tiết của Les Lilas Town Hall. Nhờ vậy, ngoài tranh giá vẽ, ông còn được biết đến như một họa sĩ vẽ tường và họa sĩ trang trí. Song song với các công trình này, Tardieu vẫn trưng bày tác phẩm tại các triển lãm thường niên ở Paris. Ông sáng tác nhiều thể loại, từ chân dung đến cảnh sinh hoạt đời thường hay nội thất. Những bức chân dung như hình ảnh nhà thơ Jo Pâle hay các nghiên cứu phác thảo nhân vật trẻ tuổi cho thấy khả năng quan sát tinh tế của ông. Những bước ngoặt trước khi đến Đông Dương Giai đoạn từ năm 1907 đến trước khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ là quãng thời gian tương đối bình yên trong sự nghiệp của Victor Tardieu. Qua nhiều mùa hè liên tiếp, ông thực hiện các loạt tranh và ký họa nhỏ về đời sống gia đình ở vùng nông thôn, với hình ảnh khu vườn, tán cây, phụ nữ và trẻ em trong không khí mùa hè. Những tác phẩm này gợi nhớ ảnh hưởng của hội họa Ấn tượng, Hậu Ấn tượng và nhóm Les Nabis qua cách xử lý ánh sáng và màu sắc. Theo nguồn lưu trữ từ bà Alix Turolla-Tardieu (Textes Recherches Diffusion - Hội Jean Tardieu, 2006), hiện được lưu trữ tại Institut National d'Histoire de l'Art, từ năm 1914, khi phục vụ tại các mặt trận, Victor Tardieu vẫn tiếp tục ghi chép bằng hội họa. Nhiều phác thảo và tranh sơn dầu nhỏ ra đời trong bối cảnh chiến tranh, phản ánh các bệnh viện dã chiến, trại lính hay những vùng đất bị tàn phá. Trong quá trình sáng tác này, một số tác phẩm của ông đã thu hút sự chú ý của giới sưu tập châu Âu, trong đó có Millicent Fanny St. Clair-Erskine - Nữ công tước Sutherland, một nhân vật quen thuộc trong đời sống xã hội và nghệ thuật châu Âu đầu thế kỷ XX, từng được danh họa John Singer Sargent vẽ chân dung vào năm 1904. Tác phẩm thuộc loạt vẽ khu lều bệnh Oatfield ở Thế Chiến I (1915). Nguồn: Doanh Nhân Plus. Việc các tác phẩm của Tardieu xuất hiện trong bộ sưu tập của bà cho thấy loạt tranh chiến tranh này đã sớm được biết đến trong mạng lưới sưu tập quốc tế. Sau nhiều năm, chúng mới xuất hiện trở lại trên thị trường nghệ thuật: đầu năm 2012, chúng được bán đấu giá tại một gallery ở London trước khi gia nhập bộ sưu tập của Museo Nightingale. Theo các nhà nghiên cứu bảo tàng, đây là tư liệu hiếm ghi lại hoạt động cứu thương trong Thế chiến I tại các mặt trận Pháp và Bỉ. Theo bài viết của bà Alix Turolla-Tardieu, sau năm 1918, đời sống nghệ thuật tại Pháp thay đổi mạnh. Những trào lưu tiên phong của nghệ thuật hiện đại dần chiếm vị trí trung tâm, khiến các hình thức hội họa truyền thống như chân dung hàn lâm hay tranh trang trí công trình công cộng không còn được đặt hàng nhiều như trước. Trong những năm đầu sau khi rời quân ngũ, Victor Tardieu phải đối mặt với nhiều khó khăn. Một số dự án trang trí trước chiến tranh, như công trình tại Tòa thị chính Montrouge, bị trì hoãn hoặc không được thanh toán đầy đủ, khiến ông lo lắng về khả năng tiếp tục sống bằng nghề hội họa. Chính trong giai đoạn ấy, Victor Tardieu gặp Albert Sarraut - một chính khách và người yêu nghệ thuật có ảnh hưởng lớn trong đời sống chính trị - văn hóa Pháp thời bấy giờ. Sarraut tỏ ra quan tâm đến các sáng tác của Tardieu và trở thành một trong những người khuyến khích ông tìm kiếm những hướng đi mới cho sự nghiệp. Tác phẩm The Ages of Life, Allegory of Childhood (1920). Nguồn: Art Renewal. Đến năm 1920, Victor Tardieu được trao Prix de l’Indochine, giải thưởng cho phép người đoạt giải thực hiện chuyến đi đến Nam Kỳ, Campuchia, Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Con trai ông, nhà thơ Jean Tardieu, từng viết rằng cha mình đã chuẩn bị cho hành trình này gần giống như cách Paul Gauguin rời châu Âu để tìm đến những vùng đất xa xôi như một cuộc khai phóng sáng tạo, theo ghi chép nghiên cứu của nhà nghiên cứu Ngô Kim Khôi trong bài Tưởng niệm Victor Tardieu trên Tạp chí Mỹ thuật Việt Nam. Có thể nói, sự gặp gỡ và ủng hộ từ Albert Sarraut đã đóng vai trò quan trọng trong việc mở ra cơ hội để Victor Tardieu đến với Đông Dương. Từ bước ngoặt này, hành trình nghệ thuật của ông dần rẽ sang một hướng mới, đưa người họa sĩ rời khỏi môi trường quen thuộc của châu Âu để đến với một vùng đất xa lạ, nơi ban đầu vẫn còn nhiều hoài nghi và thử thách. Hành trình ấy gắn liền với những biến động lớn của châu Âu đầu thế kỷ XX. Từ môi trường mỹ thuật hàn lâm Pháp, qua chiến tranh và những khó khăn của thời hậu chiến, tất cả đã góp phần hình thành nên tư duy nghệ thuật của Victor Tardieu - người sau này sẽ để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử mỹ thuật của An Nam và Việt Nam hiện đại. Những câu chuyện về chặng đường ấy sẽ được tiếp tục ở Kỳ 2.
