Nghệ thuật đương đại luôn giúp các thể loại nghệ thuật giao nhau ở nhiều điểm. Lê Quý Anh Hào, hay nghệ danh Lê Hào, là một trong những trường hợp như vậy: một hành trình đa phương tiện, nhưng hội họa vẫn là ‘mỏ neo’, nơi anh chất vấn ký ức, đời sống và cả chính mình.
Đôi nét về sự đa phương tiện
Lê Hào bước vào đời sống nghệ thuật qua nhiều ngả: performance art, video art, installation, rồi mới trở về với tranh giá vẽ. Ở mỗi mảng, anh đều để lại một dấu hiệu nhận diện: tinh thần chất vấn và lối kể chuyện vừa hài hước, vừa trữ tình.
Anh thường “lật ngược” hình ảnh: không sao chép mà biến đổi, đặt lại ngữ cảnh để mở ra câu chuyện khác. Theo Oregon State University, parody (giễu nhại) là sự bắt chước nhằm bình luận, phê phán hoặc chế giễu bằng mỉa mai. Nhưng với Lê Hào, giễu nhại không chỉ là phê phán; nó giống như một cú “giật mình”, khiến người xem nhìn lại hình ảnh gốc bằng con mắt khác.
“Vấn đề là khi mình làm một tác phẩm thì mình hợp lý hơn là giễu nhại, và vì bản chất mình thích vui, nên nhiều khi cái vui đó tự nhiên xuất hiện trong tranh.”

Lê Quý Anh Hào, Tranh vẽ của Lê Hào. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ.
Tinh thần ấy xuyên suốt các dự án: từ video art lưu trữ tại bảo tàng Đức đến sắp đặt My Temple (2020, Nhật Bản), nơi anh dựng “ngôi đền hạt nhân” vừa nghiêm trọng vừa bi hài. Nhà văn Lý Đợi từng nhận xét: “Tác phẩm của Lê Hào là một gợi tưởng về dự án điện hạt nhân tại Ninh Thuận và sự tác động của nó đến đời sống, đến nền văn hóa Chăm bản địa.”
Ở mỗi loại hình, anh lại “mượn” được một thứ để quay về với hội họa: performance cho anh sự trực tiếp và tính tức thời, video art cho anh khả năng xử lý nhịp điệu – thời gian, còn installation rèn luyện cách tổ chức không gian. Nhờ vậy, khi cầm cọ trở lại, tranh của anh không chỉ nằm yên trên giấy mà mang dáng dấp của trình diễn, của điện ảnh, của sắp đặt.
Với tranh vẽ, anh tiếp tục dịch chuyển: từ Tĩnh vật, nơi bình gốm và bông hoa dường như trò chuyện, đến loạt “Chữ Braille”, nơi người xem phải dùng “tâm” để cảm nhận. Ban đầu, anh ngại viết thẳng vì sợ bị coi là “vô duyên”, nhưng khi biến thành “chữ mù” – những chấm nổi thay cho lời nói – lại thành một biểu đạt vừa duyên dáng vừa tinh nghịch. Ở đó, người xem được đặt vào tình huống như người khiếm thị: chỉ thấy một phần, phần còn lại phải mường tượng. Đôi mắt nhòe đi cũng là lúc thời gian trôi qua, để khoảng trống cho trí nhớ và cảm giác lấp đầy. Những chấm kia không cần hiện hình rõ ràng, có thể là bông hoa, con vật hay dáng dấp mơ hồ nào đó. Chính sự dang dở ấy khơi gợi trí tưởng tượng, khiến người ta tự hỏi: “Mình thực sự nhìn thấy bao nhiêu phần trăm thế giới này từ đôi mắt của mình?”

Lê Quý Anh Hào, Caroty, acrylic trên lụa, 125 x 187 cm. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ.
Ở Nhật Bản, bộ tranh này được đón nhận như một sự “lách luật”: nghệ sĩ có thể nói những điều không thể nói bằng ngôn ngữ thường, nhưng lại nói được qua “chữ mù”. Sự trừu tượng kết hợp tinh thần tếu táo đã biến điều riêng tư thành thông điệp phổ quát, khiến loạt tranh vượt khỏi giới hạn cá nhân để chạm tới khán giả quốc tế.
Thực tế, nhiều dự án của anh được triển lãm ở nước ngoài nhiều hơn trong nước. Điều đó vừa khẳng định sức sống của ý tưởng, vừa phản chiếu sự hạn chế trong tiếp nhận nghệ thuật đương đại tại Việt Nam. Với Lê Hào, triển lãm chỉ là “cửa ngõ”; còn động lực sáng tác thực sự nằm ở sự thôi thúc được vẽ, được sống đúng với cách nghĩ của mình.
Có một chàng nghệ sĩ hay cười
Tác phẩm của anh luôn mang tinh thần vui vui, vì anh vốn là người như thế. Họa sĩ Lê Quý Anh Hào, thường được biết đến với nghệ danh Lê Hào, sinh năm 1980, lớn lên ở miền Tây. Ba anh là người Bắc di cư, làm nghề nhiếp ảnh; mẹ gốc Nam Bộ. Những bức ảnh cũ của cha, những câu chuyện về hành trình từ Thái Bình, Nam Định, Hải Phòng vào Nam đã trở thành những chấm nổi đầu tiên nuôi dưỡng sáng tạo trong anh.
Lớn lên giữa miền Tây sông nước, với những ngày rong chơi cùng bạn bè, tiếng cười hào sảng của xóm giềng, những câu chuyện của các bác, các dì, hay cả món đồ cũ được cho… tất cả len lỏi, in hằn trong ký ức anh. Chính nền văn hóa Nam Bộ dân dã ấy đã trở thành một “chất liệu mềm” thấm vào tranh, khiến sự hài hước, trào lộng của anh không hề quá gắt, mà ngược lại luôn giữ được nét gần gũi, chan hòa và dễ cảm.

Chân dung nghệ sĩ Lê Hào cùng tác phẩm. Nguồn: Bài viết Họa sĩ Lê Hào: “Ai cũng cần khoảng lặng để gạn lắng bế tắc”, L'officiel Vietnam.
Anh thừa nhận con đường tới mỹ thuật không phải do “ăn sẵn” năng khiếu mà đôi khi chỉ là “giải quyết chuyện học”, anh cứ theo học, rồi “vẽ riết thấy thích”, và dần trở thành cái nghề mang lại hứng thú cho anh theo đuổi.
“Đó là cái duyên nó tới, rồi mình đi theo, tự đào luyện, duy trì mình vẽ cho tới nay.”
Ra trường, tưởng chừng duyên với nghề vẽ đã đứt đoạn. Anh rẽ sang performance art, video art, phim tài liệu, sắp đặt… Những loại hình này vừa thuận lợi cho triển lãm quốc tế, vừa cho anh cảm giác tự do. Khi ấy, tranh vẽ với anh trở nên “chán, vô duyên, không truyền tải hết điều muốn nói.”
Dù thử nghiệm đa phương tiện nghệ thuật khác nhau, trong anh vẫn luôn có một chất vấn thường trực rằng “mình đã học hội họa một cách chuyên nghiệp, tại sao lại dễ dàng bỏ qua nó?” Để rồi, anh quay trở lại cầm cọ, tìm những ý nghĩa cho tranh của mình để truyền tải hết điều mình muốn nói.
Lúc này, hội họa không còn gò ép mà trở thành một không gian thử nghiệm, nơi anh tích hợp ký ức cá nhân, tiểu sử gia đình, cùng những mảnh ghép văn hóa – xã hội dọc đường đi. Anh muốn tranh của mình “không còn chỉ là giá vẽ”, mà phải đa chiều, có lớp lang, đặt ra câu hỏi khiến người xem phải dừng lại suy ngẫm.
“Trong tranh mình giờ đều hoàn toàn là những câu hỏi. Cho tới bây giờ, mình vẽ vẫn cảm thấy khó.”

Lê Quý Anh Hào, Woman in Brazilian History (Ms. Dilma Rousseff), acrylic trên giấy, 52 x 57 inch. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ.
Chính cái “khó” đó, sự tự chất vấn không ngừng đó, đã làm nên một Lê Hào khác biệt: cởi mở, hay cười, nhưng tác phẩm lại ẩn chứa nét hóm hỉnh mà tinh tế, trữ tình nhưng không sa đà lãng mạn.
Đôi lời về danh xưng
Trong giới nghệ thuật, Lê Quý Anh Hào được gọi bằng nhiều cách: người thì “họa sĩ”, người lại “nghệ sĩ đương đại”. Dẫu vậy, điều đáng mến ở anh lại là sự miễn nhiễm trước mọi nhãn mác. Anh không bận tâm tự định danh, bởi với anh, thái độ sáng tạo mới là cốt lõi của nghệ thuật.
“Nghệ sĩ đương đại hay họa sĩ thì cũng chỉ là cái tên gọi thôi, lúc này lúc khác. Gắn nhãn kiểu đó nhiều khi vô lý, như bắt mình phải chui vô cái khung. Còn mình thì cứ làm thôi, chuyện gọi sao kệ người ta.”

Lê Quý Anh Hào, Tranh vẽ cho một buổi picnic. Nguồn:Facebook cá nhân nghệ sĩ.
Thực tế, câu chuyện danh xưng không chỉ riêng anh. Trong nghệ thuật đương đại Việt Nam, nhiều nghệ sĩ cũng “vướng” tranh luận về việc nên gọi họ là gì: nhà điêu khắc, nghệ sĩ thị giác, hay đơn giản chỉ là nghệ sĩ. Sự “sao cũng được” của Lê Hào cho thấy một thái độ mới, đó là không để tên gọi trói buộc, mà tập trung vào hành động sáng tạo. Điều này phần nào cũng lý giải vì sao tác phẩm anh luôn mang tính thử nghiệm, luôn vượt ra ngoài “khuôn” mà khán giả thường chờ đợi ở một họa sĩ.
Thay vì loay hoay với danh xưng, anh chọn làm và không ngừng thử nghiệm. Anh là một nghệ sĩ đa phương tiện, đúng vậy, nhưng hội họa vẫn là nơi nguồn cội cho hành trình nghệ thuật. Chính sự đa nhiệm đó giúp anh không ngừng tìm tòi, pha trộn, để lại dấu ấn riêng qua loạt tác phẩm như Giễu nhại, Thủy mặc Việt Nam hay Pop Việt.
Câu chuyện về những “chấm nổi” và “vết mực” của Lê Quý Anh Hào chắc chắn còn dài. Những sáng tác phá cách ấy sẽ tiếp tục mang lại những khám phá thú vị về một nghệ sĩ muốn lan tỏa sự “tếu tếu” duyên dáng của mình trong cả tác phẩm lẫn cách công chúng tiếp nhận anh.
Tin bài liên quan
Lê Quý Anh Hào – chuyện những chấm nổi và vết mực (kỳ 02)
Đồ cũ lưu niệm, ảnh xưa hay những ẩn ý vui vui… Lê Quý Anh Hào đều đưa vào tranh. Với anh, điều quan trọng nhất là để người xem thấy tác phẩm cũng như thấy được chính con người thật của người vẽ. Nhìn tác phẩm để “cảm” người nghệ sĩ Với tính cách hài hước, anh thường gọi nôm na thủ pháp nghệ thuật của mình là một trò chơi: “lật ngược bức ảnh”. Không đơn thuần là sao chép cho vui, anh muốn từ những bức ảnh cũ kể lại ký ức tuổi thơ và cả trải nghiệm hôm nay. Đây vừa là trò chơi ký ức, vừa là cách anh tự hỏi: liệu lịch sử được ghi lại đã chính xác, hay còn những khoảng mờ bị bỏ quên? “Trong nghệ thuật thì ta gọi là hơi bị giễu nhại… Lật ngược bức ảnh theo nghĩa đen hay nghĩa bóng, chính người vẽ là đi tìm về bức ảnh đó nó như thế nào, có đúng hay sai.” Lê Quý Anh Hào, Bông dại, sơn dầu trên bố, 120 x 80 cm, 2015. Nguồn: Bài viết Sự khác biệt quyến rũ, Doanh nhân Plus. Sau một thời gian dài rời xa giấy vẽ, anh trở lại với mực và “bút lực” như một kết nối. Điều anh tìm thấy ở Thủy mặc không chỉ là kỹ thuật, mà là tinh thần: từ một nét vẽ, người xem có thể cảm ra tâm trạng, nỗi buồn hay niềm vui của người nghệ sĩ, hay bắt gặp sự chuyển hóa của một bài thơ, một câu chuyện cổ sang hình họa. Với anh, tinh thần của loại tranh này không nằm ở hình tướng mà ở rung động, nơi quá khứ, hiện tại, tương lai đan xen trong từng vết mực. Chính vì vậy, anh không chỉ vẽ cây, hoa, núi, sông… mà còn “đặt để” thêm những chi tiết khác, để gợi ra cảm xúc, gợi ra câu chuyện. “Nhìn vô cái bút pháp hoặc bút lực, một nét vẽ thì người ta sẽ biết người đó đang suy nghĩ gì hay nỗi buồn gì… Thủy mặc là thế đó, nó gồm có về mặt quá khứ, hiện tại, tương lai và sự rung động của nó.”Từ câu hỏi “Liệu người xem có biết mình đang vui hay buồn qua bức tranh này không?”, anh bắt đầu mượn đến những ký hiệu ký ức: áp phích, tờ rơi, nhãn hiệu, thương hiệu xưa. Những chi tiết ấy trở thành “quá khứ” được gửi gắm trong tranh như một cách chuyển hóa tinh thần Thủy mặc sang bối cảnh Việt Nam, nơi hoài niệm và hiện thực song hành. Lê Quý Anh Hào, Các tác phẩm Thủy mặc hiện đại. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Ban đầu, anh học theo Trương Hán Minh, một bậc thầy Thủy mặc ở Sài Gòn. Sau đó, anh chịu ảnh hưởng từ Tề Bạch Thạch, người đã đưa Thủy mặc gần hơn với đời thường. Nhưng thay vì dừng ở chỗ “nhại lại”, Lê Hào đã “Việt hóa” tinh thần ấy bằng hình ảnh quê hương: quầy dừa, buồng chuối, cảnh miền Tây. Anh mang tinh thần Thủy mặc vào văn hóa bản địa và ký ức cá nhân, tạo nên một lối diễn đạt vừa quen vừa lạ. “Cuối cùng thì hội họa không còn biên giới nữa. Khi đã thấy thỏa mãn với việc sáng tác, mình cũng không còn muốn phân biệt Đông hay Tây. Chỉ mong người xem, hy vọng thôi, nhìn vào vẫn có thể liên tưởng đến chút gì đó của Thủy mặc hay Thư pháp trong tác phẩm.” Anh thừa nhận tranh mình đôi khi “vô lý”, nhưng chính cái vô lý đó lại gợi ra nhiều liên tưởng thú vị. Với anh, hội họa cũng giống như mấy tấm áo ngày xưa má hay vá: chỗ này chắp một miếng, chỗ kia nối một đường chỉ, vậy mà cuối cùng lại thành cái áo lành. Tranh của anh cũng thế, Đông với Tây, cũ với mới, kỷ niệm với hiện tại, được vá víu, ghép lại, rồi hóa thành cái gì đó quen thuộc, mà ngẫm kỹ lại thì cũng duyên dáng và thú vị lạ lắm. Chơi tranh giấy Nếu Thủy mặc cho anh khoảng lặng để soi chiếu cảm xúc, thì “Pop Việt” lại mở ra một sân chơi khác: rực rỡ, dí dỏm, vừa giễu nhại vừa truy vấn ký ức. Gọi “Pop Việt” cho dễ hình dung vậy thôi, chứ anh không đặt mình vào một trường phái. Pop Art khởi nguồn từ Anh và rực rỡ ở Mỹ, vốn mang tinh thần phản kháng và châm biếm xã hội tiêu dùng. Với Lê Hào thì khác: anh tìm thấy niềm vui trong việc chắp nối, cắt dán, biến những thứ tưởng như vụn vặt thành một trò chơi thị giác. Tính giễu nhại ở đây không để chống đối, mà để tạo bất ngờ: có khi bật cười, có khi chợt khựng lại suy nghĩ. “Thật ra mình vẫn thích vui trong tranh... Chính mình vẽ, đôi khi mình bật cười một cái. Nó khác là bạn giễu nhại... mình lại giễu nhại kiểu khác, giễu nhại mà đôi khi phải giật mình.” Lê Quý Anh Hào, Xe Austin. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Ở anh, “trò chơi” này không nhằm định danh, mà để kể chuyện bằng những thứ quen thuộc ngay trước mắt. Những poster, tem nhãn, logo xưa không còn là đồ vật, mà thành lát cắt ký ức, nơi người xem vừa hoài niệm vừa tò mò: tại sao thương hiệu này biến mất, thương hiệu kia còn tồn tại, ngay tại Việt Nam? Nếu Andy Warhol biến lon súp Campbell’s, sản phẩm xuất hiện từ năm 1897 và đến thập niên 50–60 đã tràn ngập siêu thị Mỹ và trở thành biểu tượng xã hội công nghiệp, hay Roy Lichtenstein vẽ lại khung truyện tranh để châm biếm văn hóa đại chúng, thì Lê Hào lại đi ngược hướng: anh khơi dậy những thương hiệu đã phai mờ, những hình ảnh tiêu dùng tưởng chừng bỏ quên. Một chiếc Austin của Anh từng chạy trên phố Sài Gòn thập niên 70, một nhãn hàng Pháp du nhập từ thời thuộc địa, hay chỉ là buồng chuối, quầy dừa bình dị… tất cả hiện lên như tư liệu thị giác về đời sống Việt Nam. Anh gọi đó là “chơi tranh giấy”. Người xem có thể gọi nó là “Pop Việt”, hay “Pop ký ức” đều được. Điều tiên quyết nhất vẫn là tinh thần: niềm vui xen lẫn sự giật mình, giúp người xem bất chợt bắt gặp ký ức và cả lịch sử tiêu dùng Việt Nam trong tranh. Lê Quý Anh Hào, Lọ đựng đũa xưa. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Tìm niềm vui trong sáng tạo Bén duyên với nghệ thuật, rồi từng bước giao lưu và triển lãm ở nhiều quốc gia, Lê Quý Anh Hào vẫn giữ cho mình một hành trình nghiêm túc, đủ để anh tìm được lý do rằng “vẽ tranh giấy cũng có cái lý của nó”. Sau khi mở rộng tinh thần Thủy mặc và thử nghiệm với “Pop ký ức”, anh nhìn nhận: triển lãm chỉ là một điểm dừng tạm, còn sáng tác mới là động lực cốt lõi. Niềm vui của anh nằm ở việc được thực hành, được chơi với chất liệu, được kể một câu chuyện bằng ngôn ngữ riêng của hội họa. Điều quan trọng không phải là kinh tế hay danh tiếng, mà trước hết là sự thỏa mãn khi một tác phẩm thành hình. Trong mỗi dự án, anh đều bắt đầu từ một câu chuyện muốn kể, và dùng những vệt mực, mảng màu như một phương ngữ riêng để truyền tải. Anh đề cao tinh thần chăm chỉ và nghiêm túc trong sáng tạo. Như anh từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn: “Khi tạo ra một tác phẩm tốt, tác phẩm đó sẽ tự đứng. Còn chưa tốt thì mình phải làm nhiều hơn, nhưng không có nghĩa là làm như một cái máy công nghiệp.” Lê Quý Anh Hào, Slave Ship, vàng, bạc và sơn dầu trên vải canvas, 95 x 110 cm, 2023. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Lê Quý Anh Hào là vậy: hào sảng, thoải mái và thích vui, nhưng chưa bao giờ xem nhẹ sự nghiêm túc trong nghệ thuật. Với anh, sáng tác không phải đường đua thành tích mà là cách để trò chuyện với chính mình và với đời sống. Trong tương lai gần, anh mong muốn tiếp tục thể nghiệm, đặc biệt là “Thủy mặc trong sơn dầu”, một cách đi tiếp của tinh thần Thủy mặc trong chất liệu mới, để mỗi bức tranh lại mở thêm một khoảng lặng cho ký ức và những câu chuyện đời thường mà anh đã gom góp qua tuổi trẻ, và cả “tuổi sắp già” của mình. Thay lời kết Thử nghiệm nhiều hình thức, từ video art, sắp đặt đến ‘Pop Việt’, nhưng hội họa vẫn là nơi Lê Quý Anh Hào trân quý. Dù vẽ bằng cách nào, anh cũng kể lại được những tháng năm tuổi nhỏ, những món đồ kỷ niệm người thân trao tặng, và cả những ẩn ý về việc “nhìn rõ” nghệ thuật qua những chấm nổi đa chất liệu. Với anh, điều quý nhất không phải danh xưng, mà là sự đồng cảm của người xem với tinh thần tác phẩm. Niềm vui giản dị nhất của anh chính là được ngồi vẽ, kể chuyện bằng tranh và sống hết mình với con đường đã chọn.
Lê Quý Anh Hào – Chuyện những chấm nổi và vết mực (kỳ 01)
Nghệ thuật đương đại luôn giúp các thể loại nghệ thuật giao nhau ở nhiều điểm. Lê Quý Anh Hào, hay nghệ danh Lê Hào, là một trong những trường hợp như vậy: một hành trình đa phương tiện, nhưng hội họa vẫn là ‘mỏ neo’, nơi anh chất vấn ký ức, đời sống và cả chính mình. Đôi nét về sự đa phương tiện Lê Hào bước vào đời sống nghệ thuật qua nhiều ngả: performance art, video art, installation, rồi mới trở về với tranh giá vẽ. Ở mỗi mảng, anh đều để lại một dấu hiệu nhận diện: tinh thần chất vấn và lối kể chuyện vừa hài hước, vừa trữ tình. Anh thường “lật ngược” hình ảnh: không sao chép mà biến đổi, đặt lại ngữ cảnh để mở ra câu chuyện khác. Theo Oregon State University, parody (giễu nhại) là sự bắt chước nhằm bình luận, phê phán hoặc chế giễu bằng mỉa mai. Nhưng với Lê Hào, giễu nhại không chỉ là phê phán; nó giống như một cú “giật mình”, khiến người xem nhìn lại hình ảnh gốc bằng con mắt khác. “Vấn đề là khi mình làm một tác phẩm thì mình hợp lý hơn là giễu nhại, và vì bản chất mình thích vui, nên nhiều khi cái vui đó tự nhiên xuất hiện trong tranh.” Lê Quý Anh Hào, Tranh vẽ của Lê Hào. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Tinh thần ấy xuyên suốt các dự án: từ video art lưu trữ tại bảo tàng Đức đến sắp đặt My Temple (2020, Nhật Bản), nơi anh dựng “ngôi đền hạt nhân” vừa nghiêm trọng vừa bi hài. Nhà văn Lý Đợi từng nhận xét: “Tác phẩm của Lê Hào là một gợi tưởng về dự án điện hạt nhân tại Ninh Thuận và sự tác động của nó đến đời sống, đến nền văn hóa Chăm bản địa.” Ở mỗi loại hình, anh lại “mượn” được một thứ để quay về với hội họa: performance cho anh sự trực tiếp và tính tức thời, video art cho anh khả năng xử lý nhịp điệu – thời gian, còn installation rèn luyện cách tổ chức không gian. Nhờ vậy, khi cầm cọ trở lại, tranh của anh không chỉ nằm yên trên giấy mà mang dáng dấp của trình diễn, của điện ảnh, của sắp đặt. Với tranh vẽ, anh tiếp tục dịch chuyển: từ Tĩnh vật, nơi bình gốm và bông hoa dường như trò chuyện, đến loạt “Chữ Braille”, nơi người xem phải dùng “tâm” để cảm nhận. Ban đầu, anh ngại viết thẳng vì sợ bị coi là “vô duyên”, nhưng khi biến thành “chữ mù” – những chấm nổi thay cho lời nói – lại thành một biểu đạt vừa duyên dáng vừa tinh nghịch. Ở đó, người xem được đặt vào tình huống như người khiếm thị: chỉ thấy một phần, phần còn lại phải mường tượng. Đôi mắt nhòe đi cũng là lúc thời gian trôi qua, để khoảng trống cho trí nhớ và cảm giác lấp đầy. Những chấm kia không cần hiện hình rõ ràng, có thể là bông hoa, con vật hay dáng dấp mơ hồ nào đó. Chính sự dang dở ấy khơi gợi trí tưởng tượng, khiến người ta tự hỏi: “Mình thực sự nhìn thấy bao nhiêu phần trăm thế giới này từ đôi mắt của mình?” Lê Quý Anh Hào, Caroty, acrylic trên lụa, 125 x 187 cm. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Ở Nhật Bản, bộ tranh này được đón nhận như một sự “lách luật”: nghệ sĩ có thể nói những điều không thể nói bằng ngôn ngữ thường, nhưng lại nói được qua “chữ mù”. Sự trừu tượng kết hợp tinh thần tếu táo đã biến điều riêng tư thành thông điệp phổ quát, khiến loạt tranh vượt khỏi giới hạn cá nhân để chạm tới khán giả quốc tế. Thực tế, nhiều dự án của anh được triển lãm ở nước ngoài nhiều hơn trong nước. Điều đó vừa khẳng định sức sống của ý tưởng, vừa phản chiếu sự hạn chế trong tiếp nhận nghệ thuật đương đại tại Việt Nam. Với Lê Hào, triển lãm chỉ là “cửa ngõ”; còn động lực sáng tác thực sự nằm ở sự thôi thúc được vẽ, được sống đúng với cách nghĩ của mình. Có một chàng nghệ sĩ hay cười Tác phẩm của anh luôn mang tinh thần vui vui, vì anh vốn là người như thế. Họa sĩ Lê Quý Anh Hào, thường được biết đến với nghệ danh Lê Hào, sinh năm 1980, lớn lên ở miền Tây. Ba anh là người Bắc di cư, làm nghề nhiếp ảnh; mẹ gốc Nam Bộ. Những bức ảnh cũ của cha, những câu chuyện về hành trình từ Thái Bình, Nam Định, Hải Phòng vào Nam đã trở thành những chấm nổi đầu tiên nuôi dưỡng sáng tạo trong anh.Lớn lên giữa miền Tây sông nước, với những ngày rong chơi cùng bạn bè, tiếng cười hào sảng của xóm giềng, những câu chuyện của các bác, các dì, hay cả món đồ cũ được cho… tất cả len lỏi, in hằn trong ký ức anh. Chính nền văn hóa Nam Bộ dân dã ấy đã trở thành một “chất liệu mềm” thấm vào tranh, khiến sự hài hước, trào lộng của anh không hề quá gắt, mà ngược lại luôn giữ được nét gần gũi, chan hòa và dễ cảm. Chân dung nghệ sĩ Lê Hào cùng tác phẩm. Nguồn: Bài viết Họa sĩ Lê Hào: “Ai cũng cần khoảng lặng để gạn lắng bế tắc”, L'officiel Vietnam. Anh thừa nhận con đường tới mỹ thuật không phải do “ăn sẵn” năng khiếu mà đôi khi chỉ là “giải quyết chuyện học”, anh cứ theo học, rồi “vẽ riết thấy thích”, và dần trở thành cái nghề mang lại hứng thú cho anh theo đuổi. “Đó là cái duyên nó tới, rồi mình đi theo, tự đào luyện, duy trì mình vẽ cho tới nay.”Ra trường, tưởng chừng duyên với nghề vẽ đã đứt đoạn. Anh rẽ sang performance art, video art, phim tài liệu, sắp đặt… Những loại hình này vừa thuận lợi cho triển lãm quốc tế, vừa cho anh cảm giác tự do. Khi ấy, tranh vẽ với anh trở nên “chán, vô duyên, không truyền tải hết điều muốn nói.” Dù thử nghiệm đa phương tiện nghệ thuật khác nhau, trong anh vẫn luôn có một chất vấn thường trực rằng “mình đã học hội họa một cách chuyên nghiệp, tại sao lại dễ dàng bỏ qua nó?” Để rồi, anh quay trở lại cầm cọ, tìm những ý nghĩa cho tranh của mình để truyền tải hết điều mình muốn nói. Lúc này, hội họa không còn gò ép mà trở thành một không gian thử nghiệm, nơi anh tích hợp ký ức cá nhân, tiểu sử gia đình, cùng những mảnh ghép văn hóa – xã hội dọc đường đi. Anh muốn tranh của mình “không còn chỉ là giá vẽ”, mà phải đa chiều, có lớp lang, đặt ra câu hỏi khiến người xem phải dừng lại suy ngẫm. “Trong tranh mình giờ đều hoàn toàn là những câu hỏi. Cho tới bây giờ, mình vẽ vẫn cảm thấy khó.” Lê Quý Anh Hào, Woman in Brazilian History (Ms. Dilma Rousseff), acrylic trên giấy, 52 x 57 inch. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ. Chính cái “khó” đó, sự tự chất vấn không ngừng đó, đã làm nên một Lê Hào khác biệt: cởi mở, hay cười, nhưng tác phẩm lại ẩn chứa nét hóm hỉnh mà tinh tế, trữ tình nhưng không sa đà lãng mạn. Đôi lời về danh xưng Trong giới nghệ thuật, Lê Quý Anh Hào được gọi bằng nhiều cách: người thì “họa sĩ”, người lại “nghệ sĩ đương đại”. Dẫu vậy, điều đáng mến ở anh lại là sự miễn nhiễm trước mọi nhãn mác. Anh không bận tâm tự định danh, bởi với anh, thái độ sáng tạo mới là cốt lõi của nghệ thuật.“Nghệ sĩ đương đại hay họa sĩ thì cũng chỉ là cái tên gọi thôi, lúc này lúc khác. Gắn nhãn kiểu đó nhiều khi vô lý, như bắt mình phải chui vô cái khung. Còn mình thì cứ làm thôi, chuyện gọi sao kệ người ta.” Lê Quý Anh Hào, Tranh vẽ cho một buổi picnic. Nguồn:Facebook cá nhân nghệ sĩ. Thực tế, câu chuyện danh xưng không chỉ riêng anh. Trong nghệ thuật đương đại Việt Nam, nhiều nghệ sĩ cũng “vướng” tranh luận về việc nên gọi họ là gì: nhà điêu khắc, nghệ sĩ thị giác, hay đơn giản chỉ là nghệ sĩ. Sự “sao cũng được” của Lê Hào cho thấy một thái độ mới, đó là không để tên gọi trói buộc, mà tập trung vào hành động sáng tạo. Điều này phần nào cũng lý giải vì sao tác phẩm anh luôn mang tính thử nghiệm, luôn vượt ra ngoài “khuôn” mà khán giả thường chờ đợi ở một họa sĩ.Thay vì loay hoay với danh xưng, anh chọn làm và không ngừng thử nghiệm. Anh là một nghệ sĩ đa phương tiện, đúng vậy, nhưng hội họa vẫn là nơi nguồn cội cho hành trình nghệ thuật. Chính sự đa nhiệm đó giúp anh không ngừng tìm tòi, pha trộn, để lại dấu ấn riêng qua loạt tác phẩm như Giễu nhại, Thủy mặc Việt Nam hay Pop Việt. Câu chuyện về những “chấm nổi” và “vết mực” của Lê Quý Anh Hào chắc chắn còn dài. Những sáng tác phá cách ấy sẽ tiếp tục mang lại những khám phá thú vị về một nghệ sĩ muốn lan tỏa sự “tếu tếu” duyên dáng của mình trong cả tác phẩm lẫn cách công chúng tiếp nhận anh.
