Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Vua Hàm Nghi – Những nhát cọ hoài hương nơi viễn xứ (Kỳ 3)

Vua Hàm Nghi – Những nhát cọ hoài hương nơi viễn xứ (Kỳ 3)

Có những nghệ sĩ được vinh danh trong ánh hào quang của thời đại, nhưng cũng có những người phải chờ đến khi lịch sử lắng xuống mới được nhìn nhận. Hàm Nghi thuộc về trường hợp thứ hai. Sau nhiều thập kỷ sống và sáng tác trong lặng lẽ, cái tên Tử Xuân bất ngờ xuất hiện giữa lòng Paris – không phải với tư cách một vị vua lưu đày, mà là một họa sĩ độc lập. 

Cuộc triển lãm năm 1926 không chỉ là sự kiện nghệ thuật, mà còn là một lời khẳng định: rằng hành trình sáng tạo âm thầm ấy đã đạt đến độ chín. Đây là thời khắc mà những nhát cọ hoài hương không còn là tiếng nói riêng tư, mà trở thành một phần của lịch sử mỹ thuật.

Sự thừa nhận muộn màng của lịch sử

Tháng 6 năm 1926, tại số 70 đường phố La Boétie (Paris), Galerie Mantelet đã mở cửa đón công chúng đến với triển lãm cá nhân của Tử Xuân. Đây không còn là thú vui tiêu khiển trong bóng tối lưu đày, mà là một sự ra mắt chuyên nghiệp trước giới tinh hoa nghệ thuật Pháp. Với 38 tác phẩm sơn dầu và 12 tác phẩm phấn màu, cuộc triển lãm cho thấy một sức sáng tạo bền bỉ và nghiêm túc. Những bức tranh phong cảnh, tĩnh vật trưng bày tại đây đã chính thức xóa bỏ cái nhìn về một "người hoàng tộc vẽ tranh", thay thế bằng hình ảnh một họa sĩ thực thụ với tư duy thẩm mỹ sắc sảo.

Tử Xuân, The Pasture (Đồng cỏ), 49,5×64 cm, 1909. Nguồn: Báo điện tử VNExpress.

Tuyệt phẩm “Chiều tà” (vẽ năm 1915) không chỉ là một kiệt tác về màu sắc mà còn là nhân chứng lịch sử. Với sắc cam cháy của hoàng hôn quyện trong những rặng núi xanh thẫm, tác phẩm đã cô đọng toàn bộ phong cách "Ấn tượng phương Đông" của Hàm Nghi. Tại nhà đấu giá Drouot (Paris), một sự kiện vô tiền khoáng hậu đã xảy ra: bức Chiều tà được bán với giá 8.800 Euro (tương đương hơn 200 triệu đồng thời điểm đó), vượt xa mọi dự đoán của giới chuyên môn. Đây là tác phẩm đầu tiên của một họa sĩ Việt Nam thời kỳ sơ khai nhận được sự săn đón mạnh mẽ trên sàn đấu giá quốc tế. Nó đánh dấu sự trở lại của Hàm Nghi trong tâm thức hậu thế sau gần một thế kỷ bị lãng quên dưới lớp bụi của những biến động chính trị.

Tờ báo L'Écho d'Alger và nhiều cây bút phê bình tại Paris đã không tiếc lời ca ngợi ông là một "người quan sát tinh tế", người đã mang "linh hồn của một thi sĩ vào trong những mảng màu". Giới chuyên môn nhấn mạnh rằng Hàm Nghi không "bắt chước" người Pháp một cách máy móc. Ông biết cách lọc ánh sáng Ấn tượng qua lăng kính của sự tĩnh lặng phương Đông.  

Tử Xuân, The Path in Springtime (Con đường vào mùa xuân), 32,5×38,5 cm. Ước tính giá bởi Lynda Trouvé: 1.500–2.000 euro. Nguồn: Báo điện tử VNExpress.

Các nhà nghiên cứu mỹ thuật như Amandine Dabat – hậu duệ đời thứ 5 của Hàm Nghi khẳng định: Tử Xuân không chỉ là một họa sĩ nghiệp dư, ông là người tiên phong đặt nền móng cho hội họa hiện đại Việt Nam, trước cả khi trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương được thành lập vào năm 1924, chứng minh rằng nghệ thuật Việt đã bắt nhịp với hơi thở thế giới từ rất sớm thông qua một hành trình độc lập và kiêu hãnh.

Sự thừa nhận dành cho Hàm Nghi tuy muộn màng nhưng vô cùng xứng đáng. Mỗi bức tranh của ông không chỉ là một thành tựu mỹ thuật, mà còn là một bản tuyên ngôn bằng màu sắc về sức sống mãnh liệt của tâm hồn Việt giữa phong ba viễn xứ. Ông không chỉ là một vị vua yêu nước, ông là một nghệ sĩ tiên phong đã khắc tên mình vào dòng chảy của hội họa thế giới.

Người mở đường thầm lặng

Trước khi những tên tuổi lừng lẫy của trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương (như Lê Phổ, Nam Sơn, Nguyễn Phan Chánh) xuất hiện, Hàm Nghi đã âm thầm cầm cọ tại Algiers và Paris. Ông là người Việt Nam đầu tiên làm chủ các chất liệu sơn dầu, phấn màu và điêu khắc theo chuẩn mực phương Tây. Khác với các thế hệ sau được đào tạo trong môi trường sư phạm chính quy tại Hà Nội, hành trình của Hàm Nghi là sự tự khai phá. Ông chứng minh rằng tâm hồn Việt có khả năng tương thích và hấp thụ những tinh hoa thẩm mỹ hiện đại nhất của thế giới mà không làm mất đi bản sắc gốc rễ.

Tử Xuân, Twilight on the Cliffs of Marseille (Hoàng hôn trên vách đá ở Marseille), 1910. Nguồn: Báo điện tử VNExpress.

Hàm Nghi đóng vai trò là nhịp cầu nối đầu tiên, nơi mỹ thuật truyền thống Á Đông gặp gỡ các trào lưu hiện đại châu Âu. Trong bối cảnh mỹ thuật Việt Nam cuối thế kỷ XIX vẫn chủ yếu quanh quẩn với tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống hay nghệ thuật cung đình, những bức họa của Hàm Nghi đã mở ra một chân trời mới về tư duy hình khối, ánh sáng và góc nhìn cá nhân. Ông đã "đi trước thời đại" gần 4 thập kỷ so với sự phát triển chung của mỹ thuật trong nước.

Di sản lớn nhất ông để lại không chỉ là những bức tranh, mà là bài học về sự tự học. Trong cảnh giam lỏng, thiếu thốn sự cổ vũ của đồng bào, ông vẫn tự rèn luyện để đạt đến trình độ được giới chuyên môn Paris thừa nhận. Với Hàm Nghi, sáng tạo là cách để giữ gìn phẩm giá của một vị vua mất nước. Ông không để mình bị tha hóa hay chìm đắm trong bi kịch. Thay vào đó, ông biến nỗi đau thành cái đẹp, biến sự lưu đày thành một cuộc dấn thân nghệ thuật kiêu hãnh. Cái tên Tử Xuân mãi mãi là biểu tượng cho tinh thần dân tộc bất khuất: Dù thân xác bị cầm tù, nhưng tư duy và nghệ thuật luôn phải tự do.

Tử Xuân, The Old Town in the Late Afternoon (Phố cổ trong chiều muộn). Nguồn: Báo điện tử VNExpress.

Lời kết 

Hàm Nghi - vị đế vương nơi viễn xứ - đã đi qua một hành trình cô độc nhưng đầy rạng rỡ. Những bức tranh của ông không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật, mà còn là những lá thư không người gửi, chứa đựng tình yêu quê hương da diết và một ý chí sống mãnh liệt. 

Hành trình của Hàm Nghi là một nghịch lý đẹp đẽ của lịch sử: một vị vua mất nước lại tìm thấy sự bất tử trong nghệ thuật. Ông không có một triều đại để trị vì, nhưng lại kiến tạo được một “vương quốc” khác – nơi màu sắc, ánh sáng và ký ức trở thành lãnh thổ của riêng mình.

Điều khiến Hàm Nghi trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở hoàn cảnh lưu đày, mà ở cách ông đối diện với nó. Ông không để bi kịch định nghĩa cuộc đời mình, mà dùng chính bi kịch ấy làm chất liệu sáng tạo. Trong từng bức tranh, người ta không chỉ thấy phong cảnh Algeria hay ánh sáng Paris, mà còn thấy một dòng chảy âm thầm của ký ức Huế – mềm mại, sâu lắng và không bao giờ tắt.

Ngày nay, khi nhìn vào những nhát cọ của ông, hậu thế không chỉ thấy ánh sáng của Paris hay màu đất của Algiers, mà còn thấy một tâm hồn Việt Nam luôn rực cháy, một người mở đường thầm lặng đã đặt những bước chân đầu tiên cho hội họa hiện đại nước nhà.

Bài trước Bài tiếp theo