Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Chủ nghĩa Tân tạo hình – Neoplasticism (Kỳ 2)

Chủ nghĩa Tân tạo hình – Neoplasticism (Kỳ 2)

Nếu ở kỳ trước, Tân tạo hình được nhìn như một phản ứng trước thời đại và một hành trình cá nhân của Mondrian, thì ở cấp độ sâu hơn, phong trào này lại được xây dựng trên một nền tảng tư tưởng chặt chẽ. Những đường thẳng, màu cơ bản hay bố cục cân bằng không chỉ là lựa chọn thị giác, mà là biểu hiện của một thế giới quan – nơi nghệ thuật trở thành công cụ để tiếp cận cái phổ quát và tinh thần. Để hiểu rõ điều đó, cần quay lại với những ảnh hưởng triết học và cách mà chính Mondrian cùng các cộng sự định nghĩa “Tân tạo hình”.

Piet Mondrian, Composition C (No. III) with Red, Yellow and Blue (Bố cục C (Số III) với màu Đỏ, Vàng và Xanh lam), 1935. Nguồn: Bảo tàng Tate Modern, London, Anh.

Nền tảng tôn giáo của Tân tạo hình 

Khi Theo van Doesburg và Piet Mondrian lần đầu công bố các ý tưởng về nghệ thuật Tân tạo hình, cả hai đều chịu ảnh hưởng từ Thuyết Thần học (Theosophy). Mondrian đã viết chuyên luận lý thuyết đầu tiên tại quê nhà Laren (Bắc Hà Lan), nơi ông gặp nhà văn theo thuyết Thông thiên học Mathieu Schoenmaekers. Từ đó, Mondrian tiếp thu một số thuật ngữ của Schoenmaekers, trong đó có từ tiếng Hà Lan beeldend (liên quan đến tạo hình).

Lý thuyết Thần học nhấn mạnh sự dung hòa giữa cái phổ quát và cái cá nhân, đề cao tính bình đẳng giữa các yếu tố cũng như sự thống nhất giữa nội tại và ngoại tại. Trên nền tảng đó, những quan niệm của Theo van Doesburg và Piet Mondrian về yếu tố “tinh thần” trong nghệ thuật còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cuốn Über das Geistige in der Kunst (Về cái tinh thần trong nghệ thuật) của Wassily Kandinsky, xuất bản năm 1911.

Theo van Doesburg, Sơ đồ tổng quan về sự cân bằng giữa yếu tố tâm linh và tự nhiên trong các thời kỳ nghệ thuật khác nhau, De Stijl, Tập 5, Số 2, 1922. Nguồn: Thư viện số Văn học Hà Lan (DBNL).

Chú thích: E = Ai Cập, G = Hy Lạp, R = La Mã, M = Trung Cổ, R = Phục Hưng, B = Baroque, B = Biedermeier, IR = Chủ nghĩa duy tâm và Cải cách, NG = Chủ nghĩa Tân tạo hình (Nieuwe Beelding).

Mondrian vẫn giữ mối quan tâm với thuyết Thông thiên học cho đến cuối đời. Trong khi đó, Van Doesburg dần rời xa học thuyết này vào khoảng năm 1920, chuyển sang quan tâm đến các lý thuyết mang tính “khoa học” như chiều không gian thứ tư và cái ông gọi là “mỹ học cơ khí” (tức là thiết kế dựa trên các phương tiện máy móc). Tuy vậy, ông vẫn tiếp tục sử dụng khái niệm “tinh thần” trong các bài viết của mình.

Thuật ngữ “Tân tạo hình”

Dựa trên những nghiên cứu về Thuyết Thần học, Piet Mondrian và Theo van Doesburg đã đặt nền tảng triết học cho lý thuyết nghệ thuật ban đầu mang tên “Nieuwe Beelding” (tạo hình mới). Thuật ngữ này bắt nguồn từ nhà tư tưởng Mathieu Schoenmaekers, người sử dụng nó trong cuốn “Het Nieuwe Wereldbeeld” xuất bản năm 1915. Nieuwe Beelding lần đầu xuất hiện công khai như một khuynh hướng nghệ thuật hiện đại qua bài xã luận của Van Doesburg trên tạp chí De Stijl, đồng thời được Mondrian triển khai trong loạt bài “De Nieuwe Beelding in de schilderkunst”.

Trong tiếng Hà Lan, động từ “beelden” và danh từ “beelding” gợi đến hành động tạo hình, kiến tạo hình ảnh – tương tự như “gestaltung” trong tiếng Đức. Tuy nhiên, khi chuyển sang các ngôn ngữ khác, ý nghĩa này trở nên khó nắm bắt trọn vẹn. Từ “plastic” trong tiếng Anh và tiếng Pháp vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “plassein” (nặn, tạo hình), nhưng lại không bao hàm đầy đủ sắc thái về tính sáng tạo và cấu trúc mà “beelding” mang lại.

Piet Mondrian, Sách Le Néo-Plasticisme, xuất bản năm 1921. Nguồn: Thư viện Đại học Heidelberg, Đức. 

Thuật ngữ “néo-plasticisme” (Tân tạo hình) lần đầu được Mondrian sử dụng trong bài luận “Le Néo-plasticisme: Principe Général de l'Équivalence Plastique”, như một bản tóm lược cô đọng các ý tưởng trong tác phẩm “Trialogue” của ông. Về sau, thuật ngữ này được dịch sang tiếng Đức thành “Neue Gestaltung” và sang tiếng Anh là “Neo-Plasticism”. Tuy nhiên, các bản dịch này thường gây tranh cãi vì không truyền tải hết chiều sâu ý nghĩa ban đầu. 

Nhà nghiên cứu Paul Overy – một nhà sử học, nhà phê bình người anh và đồng thời là một chuyên gia về trường phái De Stijl – từng nhận định rằng “beeldend” và “nieuwe beelding” là những thuật ngữ “gần như không thể dịch”, bởi chúng chứa nhiều tầng nghĩa vượt quá khả năng diễn đạt của một từ đơn lẻ. Trong cuốn “De Stijl”, Paul Overy đã nhận xét về sự rắc rối của hệ thuật ngữ này đối với độc giả nói tiếng Anh:

“Các thuật ngữ “beeldend” và “nieuwe beelding” gây khó khăn trong việc diễn giải hơn bất kỳ khái niệm nào khác trong các bài viết của Piet Mondrian và những tác giả De Stijl khác. Đây là những từ tiếng Hà Lan gần như không thể dịch trọn vẹn, vì chúng chứa nhiều tầng nghĩa mà một từ tiếng Anh đơn lẻ không thể truyền tải đầy đủ.

“Beeldend” có thể hiểu là “tạo hình” hoặc “tạo ra hình ảnh”, còn “nieuwe beelding” là “tạo hình mới”, hoặc rộng hơn là một cấu trúc mới. Trong tiếng Đức, thuật ngữ này được dịch thành “Neue Gestaltung”, phần nào giữ được độ phức tạp về nghĩa như bản gốc. Trong tiếng Pháp, nó được chuyển thành “néo-plasticisme”, rồi lại được dịch thẳng sang tiếng Anh thành “Neo-Plasticism” – một cách dịch gần như trở nên vô nghĩa. Sự rối rắm này còn bị đẩy xa hơn khi các biên tập viên bản tiếng Anh tuyển tập các bài viết của Mondrian sử dụng thêm thuật ngữ khá khiên cưỡng là “the New Plastic”.”

Dù vậy, một cách hiểu ngắn gọn khác, đồng thời có thể coi là một lời bào chữa được Victoria George – tiến sĩ, chuyên viên tại Đại học Duke, Hoa Kỳ – đưa ra như sau: “Mondrian gọi là “Tân tạo hình” (New Plastic) vì từ “plastic” ở đây mang nghĩa là “cái tạo ra hình ảnh”. Nó là “mới” vì những nguyên tắc mà nó dựa trên chưa từng xuất hiện trước đó trong hội họa. Nói cách khác, “hình ảnh” – hay “tạo hình” – khi được loại bỏ những yếu tố bề ngoài và mọi liên hệ với thế giới tự nhiên, chính là “Tân tạo hình” trong hội họa.”

Từ Thuyết Thần học đến những tranh luận xoay quanh thuật ngữ “Nieuwe Beelding”, có thể thấy Tân tạo hình không chỉ là một phong cách, mà là một hệ ngôn ngữ phức tạp – nơi mỗi khái niệm đều mang nhiều tầng nghĩa. Nhưng tất cả những nền tảng đó sẽ trở nên trừu tượng nếu không được cụ thể hóa trong thực hành nghệ thuật. Ở kỳ cuối, chúng ta sẽ nhìn vào cách Mondrian hiện thực hóa những ý niệm này thành một ngôn ngữ tạo hình thuần khiết, và cách nó lan tỏa sang thiết kế, kiến trúc để trở thành một hệ thẩm mỹ của đời sống hiện đại.

Bài trước Bài tiếp theo