Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/

Tôn Thất Đào

Tôn Thất Đào là gương mặt tiêu biểu trong mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, người tiên phong kết hợp tinh hoa hội họa Pháp với chiều sâu văn hóa Huế. Tranh lụa của ông mang phong cách hoài cổ, đậm bản sắc dân tộc, góp phần định hình diện mạo mỹ thuật miền Trung. Không chỉ là nghệ sĩ, ông còn là nhà giáo có ảnh hưởng lớn khi sáng lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế (1957), đặt nền móng cho giáo dục mỹ thuật bài bản khu vực miền Trung

Người trưởng thành với quê hương

Họa sĩ Tôn Thất Đào (1910–1979) sinh tại Huế, trong một gia đình quý tộc triều Nguyễn giàu truyền thống Nho học và yêu nước. Cha ông từng bị lưu đày vì chống Pháp, mẹ thuộc dòng nho phong, giúp ông sớm tiếp xúc với văn hóa cung đình và nghệ thuật dân tộc.

Hoạ sĩ Tôn Thất Đào

Chân dung hoạ sĩ Tôn Thất Đào. Nguồn: Le Auction House.

Năm 1932, ông thi đỗ Trường Mỹ thuật Đông Dương, học với Victor Tardieu, Nam Sơn, cùng các bạn như Lương Xuân Nhị, Nguyễn Văn Khánh… Tại đây, ông tiếp thu kỹ thuật hội họa phương Tây nhưng kiên định đi theo tranh lụa – chất liệu truyền thống đậm tinh thần Á Đông. Lựa chọn ấy không chỉ mang tính nghệ thuật mà còn là quan điểm văn hóa: nghệ thuật phải vì con người và dân tộc – tinh thần phong trào “Nghệ thuật vị nhân sinh”.

Từ 1939, ông trở về Huế, giảng dạy và sáng tác. Tranh ông phản ánh đời sống cung đình, phong cảnh, chân dung và sinh hoạt miền Trung, mang vẻ đẹp dung dị, hoài niệm. Bức Thái tử Bảo Long (1941), ra đời trong thời gian ông được mời vào Đại Nội dạy vẽ cho vị thái tử cuối cùng, ghi dấu một khoảnh khắc lịch sử triều Nguyễn dưới cái nhìn nghệ thuật. Ông cũng là thầy giáo nghiêm khắc, tận tụy tại các trường trung học danh tiếng Huế như Khải Định, Đồng Khánh, Quốc Học.

Tôn Thất Đào, Chân dung cụ già, tranh lụa, 1946

Tôn Thất Đào, Chân dung cụ già, tranh lụa, 1946. Nguồn: Viet Art View.

Năm 1957, ông được Bộ Giáo dục giao thành lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế – tiền thân của Đại học Nghệ thuật Huế ngày nay. Trong điều kiện thiếu thốn, ông đặt nền móng cho giáo dục nghệ thuật miền Trung, kiên trì đào tạo các thế hệ họa sĩ kế tiếp.

Hành trình nghệ thuật của ông trải qua ba chặng: thời kỳ đầu (1932–1939), tiếp thu hội họa Tây phương và chọn tranh lụa làm lối đi riêng; trung kỳ (1939–1954), trở về Huế giảng dạy và sáng tác, để lại dấu ấn với nhiều tranh phong cảnh và chân dung cung đình; giai đoạn sau (1954–1975), trong bối cảnh đất nước chia cắt, ông sáng lập Trường Mỹ thuật Huế, duy trì ngọn lửa nghệ thuật dân tộc trong tinh thần gìn giữ bản sắc văn hóa.

Tôn Thất Đào, Ca Huế, tranh lụa

Tôn Thất Đào, Ca Huế, tranh lụa. Nguồn: Tạp chí Sông Hương.

Nếu Tôn Thất Đào hướng về không gian văn hóa Huế với gam màu trầm, chất liệu lụa truyền thống và vẻ đẹp hoài cổ, Lương Xuân Nhị chọn khắc họa cảnh sắc đồng quê Bắc Bộ bằng sắc màu tươi sáng, bố cục sinh động và phong cách hiện thực lãng mạn. 

Tôn Thất Đào là người kế thừa tinh thần mỹ thuật cung đình, kết hợp kỹ thuật Tây phương với chất liệu truyền thống, tạo nên một giọng điệu Huế riêng biệt – trang trọng, đằm thắm, cổ điển và nhân văn. Gắn bó với lụa, với Huế, ông kiên trì theo đuổi quan niệm “nghệ thuật vì con người”.

Sau 1975, tuổi già của ông lặng lẽ trong nghèo khó. Nhiều tác phẩm bị hư hại, không thể bảo tồn trọn vẹn. Dù vậy, ông vẫn là một trong những gương mặt để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Ông mất năm 1979 tại Huế, thọ 69 tuổi. Năm 2024, tượng chân dung ông được dựng tại khuôn viên Trường Đại học Nghệ thuật Huế như lời tri ân người sáng lập, người thầy, và người gìn giữ tinh hoa văn hóa cố đô.

Vẽ nên hồn Huế qua từng lớp màu thời gian

Tôn Thất Đào theo đuổi nghệ thuật vị nhân sinh. Chính tư tưởng này khiến trường phái hiện thực trữ tình (romantic realism) luôn ẩn chứa trong tranh của ông. Tác phẩm của ông thể hiện triết lý sống gắn với văn hóa dân tộc: “Tranh không chỉ để ngắm mà còn để giữ lấy cái hồn dân tộc”. Có thể thấy rõ điều đó qua cách ông mô tả cuộc sống và con người — gần gũi, chân thật. Các chủ thể trong tranh được lý tưởng hoá nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, và mang tính thẩm mỹ cao. Nghệ thuật của ông phản ánh đời sống và văn hoá bản địa, với những cảnh sinh hoạt cung đình, làng quê Huế hiện lên qua gam màu trầm ấm, hoài niệm. Ông thuần thục nhiều chất liệu sáng tác như sơn mài, sơn dầu, lụa, giấy dó, chỉ màu, phấn tiên, trong đó ông đặc biệt thành công với sơn dầu và tranh lụa.

Tôn Thất Đào, La Coiffure (Chải tóc)

Tôn Thất Đào, La Coiffure (Chải tóc). Nguồn: Le Auction House.

Trong giai đoạn 1937–1945, ông chịu ảnh hưởng bởi phong cách Đông Dương. Giai đoạn này, tranh lụa và phấn tiên là hai chất liệu chủ đạo, kết hợp cùng kỹ thuật luật viễn cận phương Tây, thể hiện trên các đề tài Á Đông. Đây cũng là thời điểm ông cho ra đời nhiều bức chân dung cung đình. Tiêu biểu là bức Thái tử Bảo Long đã đề cập trước đó — đại diện cho các tác phẩm cùng thời với đường nét tỉ mỉ, chú trọng biểu cảm khuôn mặt và màu sắc sang trọng. Bức La Coiffure (Chải tóc), khắc họa hình ảnh người phụ nữ Huế đương thời trong không gian nội thất cổ kính. Quan sát kỹ, có thể nhận ra Tôn Thất Đào đã khéo léo khai thác luật viễn cận. Các đường thẳng từ sàn, tường, bàn, khung gương... đều hội tụ về một điểm tụ gần giữa bên phải. Các mặt sàn và tường được thu hẹp dần, tạo chiều sâu cho không gian. Các vật ở gần thì sắc nét, có màu đậm (gương, hộp, khăn vàng, tay người…), trong khi các vật ở xa lại mang tông màu lì, nhạt, gần như tan vào nền. Đây là thời kỳ đỉnh cao của ông với tranh lụa. Ngoài hai bức kể trên, ông còn có nhiều tác phẩm nổi tiếng khác sử dụng chất liệu này như: Thiếu nữ đọc sách, Thiếu nữ chơi đàn, Cầu ngói Thanh Toàn, Ca Huế, Gió nồm Đông…

Từ giai đoạn 1945–1957, tranh của ông dần dịch chuyển sang phong thái đậm chất Huế. Ông mang bản và màu vẽ ra ngoại cảnh nhiều hơn, gần gũi hơn với sông nước và nhân dân. Các bức tranh phong cảnh và đời sống dân dã lần lượt ra đời, với những phác thảo tỉ mỉ về nhóm người trên các phiên chợ, bến sông Gia Hội, trước cửa Đông Ba, dưới lũy tre làng,... Những bức vẽ thiếu nữ của ông mang vẻ đẹp kiêu sa, dịu dàng của người con gái Huế. Bối cảnh Cố đô Huế, Đại nội, những con ngựa đá trên lăng tẩm... cùng các phiên chợ, bến sông, làng quê... hiện lên sống động và mềm mại. Cũng trong thời điểm này, ông bắt đầu thử nghiệm với sơn mài — và đặc biệt, sơn mài của ông vẫn giữ được nét mềm mại của tranh lụa. Một số tác phẩm sơn mài tiêu biểu của ông gồm: Chân dung quý bà, Thiếu nữ trong vườn, Phong cảnh Đại Nội, Ngự Bình, Bến thuyền, Sen trắng... Trong đó, Núi Ngự Bình là một sáng tác độc đáo, khắc họa hình ảnh cô thiếu nữ đương thời trong chiếc áo nâu xám kín đáo. Cô thả mình thư giãn, tựa đầu lên chiếc bình hoa, dòng sông An Cựu lững lờ đi ngang qua núi Ngự. Xung quanh là các ô sắc xanh thực chất là những mảnh ruộng đồng. Trên vai cô là áng mây trắng dịu dàng, mái tóc đen thả dài trên cánh đồng.

Tôn Thất Đào, Ngự Bình, sơn mài. Nguồn: Không gian sống Media.

Sau năm 1957, ông chuyển hướng tập trung vào giáo dục thay vì sáng tác, nhưng vẫn cho ra đời những tác phẩm mang tính biểu tượng, như Ca Huế,… Cùng xuất thân từ Trường Mỹ thuật Đông Dương và nổi bật trong dòng tranh lụa, Tôn Thất Đào tập trung khắc họa văn hóa Huế: cảnh cung đình, thiếu nữ áo dài, ca Huế, phong cảnh sông Hương – núi Ngự. Ông dành phần lớn sự nghiệp cho tranh, kết hợp sơn mài, sơn dầu. Tác phẩm của ông mang sắc độ trầm, đường nét mềm mại, giàu chất hoài cổ. Trong khi đó, Lương Xuân Nhị thiên về phong cảnh nông thôn, chợ quê, thiếu nữ dân dã bên hoa sen. Ông sử dụng linh hoạt lụa và sơn dầu, phát triển phong cách hiện thực lãng mạn, với màu sắc tươi sáng. Bố cục tranh sinh động, thể hiện vẻ đẹp bình dị và sức sống dân gian.

Con đường nghệ thuật của Tôn Thất Đào dường như không chỉ là sự phát triển cá nhân, mà còn xuất phát từ khát khao gìn giữ, phát triển, kết nối và ghi lại lịch sử — đó rõ ràng là điều ông ưu tiên hàng đầu. Chính ông là nhân chứng sống động cho vẻ đẹp văn hóa, con người và tâm hồn cố đô Huế qua từng thời kỳ.

Di sản để lại

Tôn Thất Đào là người tiên phong kết hợp tinh hoa mỹ thuật Pháp với chiều sâu văn hóa Huế, kiến tạo phong cách tranh lụa mang đậm “tình núi Ngự sông Hương”. Ông giữ vai trò cầu nối giữa mỹ thuật cung đình và nghệ thuật hiện đại, góp phần làm mới dòng tranh lụa Việt Nam theo hướng hoài cổ nhưng giàu tinh thần dân tộc. Ông  còn là người đặt nền móng cho giáo dục mỹ thuật bài bản tại miền Trung với vai trò sáng lập Trường Cao đẳng Mỹ thuật Huế (1957). Tư tưởng “nghệ thuật vị nhân sinh” cùng phương pháp đào tạo chặt chẽ của ông đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều thế hệ học trò, trong đó có Trịnh Cung, Đinh Cường, Mai Lan Phương, Lê Hữu Nguyên…

Tôn Thất Đào, Đại Nội

Tôn Thất Đào, Đại Nội.Nguồn: Tạp chí Sông Hương.

Tác phẩm của ông từng được trưng bày tại nhiều triển lãm lớn ở Hà Nội, Sài Gòn, Nhật Bản, Vatican,.... Giới phê bình tôn vinh ông là “bậc thầy hội họa xứ Thần kinh”, với đỉnh cao là bức Ngự Bình, nơi thiên nhiên Huế được nhân cách hóa thành hình ảnh thiếu nữ duyên dáng. Ông được ghi nhận qua các giải thưởng danh giá như Huy chương Vàng tại Hội chợ Mỹ phẩm Huế năm 1938, Huy chương Long Bội Tinh (1942), Kim Khánh (1943) – những phần thưởng cao quý từ triều đình. Năm 2024, tượng ông được dựng tại Đại học Nghệ thuật Huế – minh chứng cho di sản nghệ thuật và giáo dục bền vững mà ông để lại cho văn hóa Huế và mỹ thuật Việt Nam hiện đại.

Với phong cách hoài cổ, đậm chất Huế và tư tưởng nghệ thuật vị nhân sinh, Tôn Thất Đào đã tạo nên một di sản hội họa mang dấu ấn cá nhân sâu sắc. Ông không chỉ là người nghệ sĩ gắn bó trọn đời với tranh lụa mà còn là người thầy đặt nền móng cho giáo dục mỹ thuật miền Trung. Những đóng góp của ông khẳng định vị trí không thể thay thế trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam hiện đại, đặc biệt là trong việc gìn giữ tinh hoa văn hóa cố đô.

Tin bài liên quan