Hơn nửa thế kỷ gắn bó với hội họa, họa sĩ Đào Minh Tri bền bỉ theo đuổi con đường sáng tạo được nuôi dưỡng từ tri thức, trải nghiệm và tinh thần không ngừng học hỏi. Từ nền tảng gia đình trí thức, quá trình đào tạo mỹ thuật bài bản đến những năm tháng tiếp xúc với nghệ thuật hiện đại ở nước ngoài, ông từng bước hình thành một ngôn ngữ tạo hình riêng, không bị giới hạn trong bất kỳ khuôn mẫu nào. Trong chuỗi bài viết 3 kỳ về họa sĩ Đào Minh Tri, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hành trình chuyển biến trong tư duy sáng tác của ông. Nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của Đào Minh Tri cũng là dịp lần theo những trải nghiệm đã định hình một nghệ sĩ luôn tìm cách mở rộng giới hạn của hội họa.
Hạt mầm tri thức từ cái nôi gia đình
Họa sĩ Đào Minh Tri sinh năm 1950 tại Thái Nguyên, nguyên quán Thanh Hóa. Ông lớn lên trong một gia đình trí thức. Mẹ ông là Cục trưởng Cục Xuất bản, vì vậy, trong nhà có rất nhiều sách lưu chiểu. Ngay từ nhỏ, ông đã có điều kiện tiếp xúc rộng rãi với sách báo và văn học Việt Nam lẫn thế giới. Niềm đam mê đọc sách khiến ông dành hàng giờ đồng hồ để đọc hết những cuốn sách trong nhà, từ sách mỏng đến sách dày, từ thơ Hồ Xuân Hương đến "Chiến tranh và hòa bình". Niềm say mê ấy đã góp phần tạo dựng nền tảng văn hóa vững chắc cho con đường nghệ thuật của Đào Minh Tri sau này.

Chân dung họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: L’Officiel Việt Nam.
Thế nhưng, trong buổi phỏng vấn với chúng tôi, họa sĩ Đào Minh Tri thẳng thắn chia sẻ rằng, con đường đến với hội họa của ông lại bắt nguồn từ một quyết định khá dứt khoát của mẹ. Vốn không có thiên hướng với các môn khoa học tự nhiên, ông học toán “rất kém”. Từ đó, gia đình định hướng ông theo học mỹ thuật, mở ra con đường gắn bó với đam mê sáng tạo.
“Hồi đi học phổ thông, tôi học toán kém lắm. Mẹ tôi thấy vậy mới bảo: ‘Mày mà toán kém thế này thì không học được nghề gì đâu, thế thì học vẽ.’ Thế là bà cho tôi đi học vẽ. Ba tôi quen họa sĩ Diệp Minh Châu nên gửi tôi đến nhà ông học để chuẩn bị thi vào hệ bảy năm.”
Những thành quả trong sự nghiệp của Đào Minh Tri có nền tảng từ quá trình học tập và sự dìu dắt của gia đình, thầy cô. Được cha gửi gắm đến học vẽ tại nhà nhà điêu khắc Diệp Minh Châu, ông vừa học tập, vừa phụ giúp công việc gia đình thầy, từ pha trà đến chăm sóc con để thầy có thời gian làm việc. Sự dạy dỗ nghiêm khắc của thầy góp phần hình thành ở ông kỷ luật sống và thái độ nghiêm túc với lao động nghệ thuật từ sớm. Sau đó, Đào Minh Tri trúng tuyển và theo học Hệ Sơ trung 7 năm, khóa 2, tại Trường Mỹ thuật Việt Nam (nay là Đại học Mỹ thuật Việt Nam).
Các cột mốc sự nghiệp
Trước năm 1975, Đào Minh Tri hoàn thành Hệ Sơ trung 7 năm với kết quả xuất sắc. Sau ba năm được nhà trường giữ lại để giảng dạy các lớp khóa dưới, ông tiếp tục thi và tốt nghiệp Hệ Đại học 5 năm vào năm 1976.
Những thành công bước đầu khi còn trẻ gắn liền với niềm say mê tìm tòi và quá trình điền dã văn hóa miệt mài. Đào Minh Tri dành nhiều tháng ăn ở tại các đình, chùa miền Bắc để sao chép tranh, nghiên cứu bản khắc và văn bia, qua đó tiếp nhận sâu sắc những giá trị của mỹ thuật dân gian.
Sau năm 1975, Đào Minh Tri Nam tiến và công tác tại TP.HCM theo sự điều động, tham gia bổ sung lực lượng giảng dạy tại Trường Mỹ thuật Gia Định, sau này là Trường Đại học Mỹ thuật TP.HCM.
Trải qua nhiều thăng trầm và những lần thuyên chuyển công tác, ông chuyển hẳn sang làm việc tại Hội Mỹ thuật TP.HCM, từng giữ chức Phó Tổng thư ký và Chủ tịch Hội. Trên cương vị này, ông tham gia kết nối và thúc đẩy các hoạt động mỹ thuật tại TP.HCM nói riêng và Việt Nam sau giải phóng nói chung.

Đào Minh Tri, Đẩy lùi chiến tranh, sơn mài trên vóc, 1996. Nguồn: Quang San art museum.
Năm 1991 đánh dấu bước ngoặt trong hành trình tu nghiệp tại Pháp của Đào Minh Tri. Khi mới sang, ông được phân về học tại một trường ở Marseille. Sau đó, theo lời khuyên của họa sĩ Trần Trọng Vũ, ông chuyển lên Paris.
Đào Minh Tri cùng Trần Trọng Vũ nộp đơn xin học với nhiều giáo sư. Sau một thời gian tìm thầy học đạo, cuối cùng ông được nhận vào một xưởng vẽ. Trong khoảng hai đến ba năm, ông học tập tại các xưởng nghệ thuật ở Pháp dưới sự hướng dẫn trực tiếp của các giáo sư.
“Cách học ở Pháp cũng khác. Vai trò của giáo sư rất quan trọng. Họ xem tác phẩm của mình, nếu thấy phù hợp thì nhận vào xưởng để học tập. Việc được một giáo sư tiếp nhận có ý nghĩa lớn đối với quá trình học của người nghệ sĩ.
Tôi học ở Pháp khoảng hai đến ba năm. Khoảng thời gian ấy giúp tôi tiếp xúc trực tiếp với nhiều quan niệm nghệ thuật và cách làm việc khác nhau.”

Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên.
Đây cũng là khoảng thời gian quý báu, giúp Đào Minh Tri tiếp xúc trực tiếp với những thành tựu của hội họa hiện đại và trừu tượng châu Âu, đặc biệt là các thực hành nghệ thuật của Wassily Kandinsky và Kazimir Malevich.
Những trải nghiệm ấy không chỉ mở rộng hiểu biết nghệ thuật mà còn tạo cơ hội để ông tham gia chương trình lưu trú sáng tác tại Mỹ. Đào Minh Tri từng được mời tham gia trại sáng tác ở Vermont, Hoa Kỳ, thông qua sự kết nối của David Thomas, trở thành người Việt Nam đầu tiên tham dự chương trình này.
“Khi ấy, David Thomas là người kết nối các nghệ sĩ Việt Nam và Mỹ. Ông từng là lính bộ binh Mỹ tham chiến tại Khe Sanh. Sau chiến tranh, ông trở lại Việt Nam và tổ chức những hoạt động giao lưu, triển lãm giữa nghệ sĩ hai nước.”
Bên cạnh hành trình sáng tác của bản thân, Đào Minh Tri còn giới thiệu và kết nối các nghệ sĩ trẻ Việt Nam với môi trường mỹ thuật quốc tế, dựa trên tiêu chí về năng lực sáng tạo hiện đại.
Ở tuổi xế chiều, ông vẫn miệt mài sáng tác, duy trì kỷ luật lao động nghiêm ngặt: đúng 8 giờ sáng ngồi vào bàn vẽ và làm việc mỗi ngày với cường độ cao. Dù trải qua biến cố sức khỏe nghiêm trọng khi bị tai biến vào năm 2007, ông vẫn kiên trì theo đuổi tình yêu nghệ thuật. Năm 2024, ông ra mắt cuốn sách tổng kết hành trình sáng tác của mình, "Đào Minh Tri – 50 năm hội họa".

Cuốn sách "Đào Minh Tri – 50 năm hội họa". Nguồn: Báo Phụ nữ Việt Nam.
Cái tên Đào Minh Tri giữa thế hệ Sơ trung 7 năm
Trưởng thành từ hệ đào tạo 7 năm, Đào Minh Tri nổi bật bởi tinh thần tìm tòi và không tự giới hạn mình trong một khuôn khổ có sẵn.
Hệ đào tạo này dành cho học sinh từ khoảng 13–14 tuổi, với chương trình rèn luyện hình họa, hình khối, màu sắc và tư duy thẩm mỹ bài bản, kéo dài liên tục qua bảy năm sơ trung và năm năm đại học. Những nghệ sĩ cùng thế hệ với ông có thể kể đến Thành Chương, Đặng Xuân Hòa và Phạm Minh Tuấn.

Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên.
Điểm tương đồng của thế hệ này là nền tảng kỹ thuật hình họa vững chắc cùng sự am hiểu vốn cổ dân tộc. Tuy nhiên, Đào Minh Tri có hướng đi riêng khi không chạy theo thị hiếu thị giác dễ tiếp nhận. Sau khi Nam tiến, trong khi nhiều nghệ sĩ cùng thời tập trung khai thác đề tài phố cổ, làng quê hoặc ngôn ngữ tạo hình mang tính trang trí, ông lựa chọn con đường khó hơn: đi sâu vào tính khái niệm, cấu trúc phi diễn tả và ngôn ngữ trừu tượng, biểu tượng.
Ngôn ngữ nghệ thuật của Đào Minh Tri không chỉ được hình thành từ kiến thức hàn lâm trong trường lớp, mà còn gắn với nền tảng tri thức và tư duy được nuôi dưỡng từ gia đình. Không dừng lại ở việc tái hiện hiện thực, ông hướng đến việc tổ chức không gian thẩm mỹ, trong đó những suy tư về con người và đời sống được chuyển hóa thành ngôn ngữ tạo hình. Chính quá trình tìm tòi ấy đã góp phần tạo nên dấu ấn riêng của Đào Minh Tri trong dòng chảy hội họa Việt Nam.

Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên.
Từ nền tảng tri thức được bồi đắp trong gia đình, sự rèn luyện nghiêm khắc ở trường mỹ thuật đến những trải nghiệm học tập và giao lưu quốc tế, Đào Minh Tri từng bước xây dựng cho mình một tư duy nghệ thuật độc lập. Những chặng đường ấy không chỉ mở rộng vốn hiểu biết, mà còn đặt nền móng cho quá trình tìm kiếm ngôn ngữ tạo hình riêng. Vậy điều gì đã làm nên dấu ấn khác biệt trong hội họa Đào Minh Tri, và bằng cách nào ông chuyển hóa những ảnh hưởng nghệ thuật thành tiếng nói cá nhân? Câu trả lời phần nào nằm trong cách ông lựa chọn chất liệu, tổ chức hình ảnh và phát triển hình tượng xuyên suốt sự nghiệp sáng tác. Mời các bạn cùng đón đọc “Họa sĩ Đào Minh Tri – Một đời đọc, học và sáng tạo không ngừng (Kỳ 2)”.
Tin bài liên quan
Họa sĩ Đào Minh Tri – Một đời đọc, học và sáng tạo không ngừng (Kỳ 3)
Trong hành trình của Đào Minh Tri, sáng tác chưa bao giờ là con đường duy nhất để ông đóng góp cho mỹ thuật Việt Nam. Song song đó, ông còn tham gia giảng dạy, hoạt động trong các tổ chức mỹ thuật và kết nối nghệ sĩ trong nước với môi trường sáng tạo quốc tế. Những vai trò ấy cho thấy mối quan tâm của ông không chỉ dừng ở việc xây dựng tiếng nói cá nhân, mà còn hướng đến một không gian nghệ thuật rộng mở hơn, nơi các thế hệ nghệ sĩ có thể tiếp cận những phương thức thực hành mới và phát triển con đường riêng. Ngọn cờ Đổi mới Nam tiến và “tấm lá chắn” cho nghệ thuật trẻ Trong dòng chảy mỹ thuật Việt Nam sau năm 1975, Đào Minh Tri là một trong những nghệ sĩ góp phần mở rộng tư duy thẩm mỹ, khuyến khích tinh thần tự do sáng tạo và thúc đẩy cá tính hóa ngôn ngữ tạo hình. Qua hoạt động sáng tác, giảng dạy và quản lý mỹ thuật, ông kiên trì theo đuổi quan niệm rằng nghệ thuật cần được đặt trong một không gian rộng mở, nơi người nghệ sĩ có thể thử nghiệm những phương thức biểu đạt mới thay vì bị giới hạn bởi các khuôn mẫu có sẵn. Tác phẩm thuộc triển lãm “Ngược dòng - Nửa thế kỷ hội họa Đào Minh Tri”. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Giai đoạn giảng dạy tại Trường Đại học Mỹ thuật TP.HCM từ năm 1976 đến 1993 là một chặng đường đáng chú ý trong hành trình của Đào Minh Tri. Là một trong những cán bộ được điều động từ miền Bắc vào công tác, ông tham gia vào quá trình củng cố và chuyển giao phương pháp đào tạo tại cơ sở mỹ thuật phía Nam sau ngày đất nước thống nhất. Trong môi trường giáo dục ấy, bên cạnh việc truyền đạt kiến thức chuyên môn và yêu cầu học tập theo chương trình, ông còn chú trọng khuyến khích sinh viên phát triển tư duy độc lập, tìm kiếm cách biểu đạt phù hợp với trải nghiệm và cá tính của từng người. Với Đào Minh Tri, nền tảng học thuật không phải là chiếc khung khép kín mà là điểm xuất phát để người học tiến xa hơn. Việc nắm vững kỹ thuật, chất liệu và nguyên tắc tạo hình cần song hành với khả năng quan sát, đặt câu hỏi và thử nghiệm. Quan niệm này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh mỹ thuật Việt Nam từng bước tiếp cận những khuynh hướng sáng tác hiện đại, từ trừu tượng đến các hình thức thực hành vượt ra ngoài hội họa và điêu khắc truyền thống. Sự quan tâm của ông đối với nghệ thuật trẻ không chỉ thể hiện trong giảng dạy mà còn gắn với nhận thức về vai trò của lý luận, phê bình và giáo dục nghệ thuật. Theo hướng nhìn ấy, một nền mỹ thuật muốn phát triển không thể chỉ dựa vào hoạt động sáng tác hay những triển lãm đơn lẻ, mà cần có hệ thống tri thức giúp nghệ sĩ hiểu rõ hơn về lịch sử, ngôn ngữ và những chuyển động của nghệ thuật đương đại. Việc tiếp cận các hình thức nghệ thuật mới cũng cần được đặt trong một môi trường học thuật đủ cởi mở để người trẻ vừa có nền tảng chuyên môn, vừa có điều kiện phát triển những hướng đi riêng. Tác phẩm thuộc triển lãm “Ngược dòng - Nửa thế kỷ hội họa Đào Minh Tri”. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Tinh thần đó tiếp tục được thể hiện khi Đào Minh Tri đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo trong Hội Mỹ thuật TP.HCM, trong đó có cương vị Chủ tịch Hội giai đoạn 2005–2010. Với vị thế và kinh nghiệm chuyên môn của mình, ông góp phần tạo điều kiện để các nghệ sĩ trẻ tiếp cận những hình thức thực hành mới như sắp đặt, trình diễn và nghệ thuật trừu tượng. Trong bối cảnh những phương thức biểu đạt này chưa phải lúc nào cũng được tiếp nhận rộng rãi, sự ủng hộ từ những người có kinh nghiệm và trách nhiệm trong các tổ chức nghề nghiệp có thể trở thành điểm tựa quan trọng, giúp nghệ sĩ có thêm không gian thử nghiệm. Vai trò ấy không đơn thuần nằm ở việc khuyến khích một vài cá nhân hay tác phẩm cụ thể, mà còn ở nỗ lực mở rộng cách nhìn về mỹ thuật. Khi nghệ thuật không còn bị giới hạn trong những chất liệu và hình thức quen thuộc, các thiết chế chuyên môn cũng cần điều chỉnh cách tiếp cận để theo kịp sự vận động của thực hành sáng tạo. Từ giảng đường đến hoạt động hội nghề nghiệp, Đào Minh Tri luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của một môi trường mà ở đó người nghệ sĩ có thể tìm tòi, tranh luận và phát triển tiếng nói riêng. Tác phẩm thuộc triển lãm “Ngược dòng - Nửa thế kỷ hội họa Đào Minh Tri”. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Trong tiến trình đổi mới mỹ thuật Việt Nam, TP.HCM dần trở thành một không gian năng động, nơi nhiều thế hệ nghệ sĩ gặp gỡ và thử nghiệm những phương thức biểu đạt khác nhau. Đóng góp của Đào Minh Tri có thể được nhìn nhận từ chính sự kết nối ấy: giữa đào tạo và thực hành, giữa kinh nghiệm của thế hệ đi trước và khát vọng đổi mới của người trẻ, giữa nền tảng mỹ thuật trong nước và những chuyển động nghệ thuật quốc tế. Đặc biệt, việc kết nối nghệ sĩ Việt Nam với các chương trình giao lưu và trại sáng tác ở nước ngoài, trong đó có Vermont Studio Center tại Mỹ, mở thêm cơ hội để nghệ sĩ tiếp xúc với những môi trường sáng tạo khác biệt. Nửa thế kỷ hội họa – Di sản của “sức quyến rũ khó cũ” Song song với hoạt động giảng dạy và quản lý, Đào Minh Tri vẫn bền bỉ theo đuổi con đường sáng tác của mình. Qua nhiều thập niên, ông tham gia các triển lãm cá nhân và triển lãm nhóm trong nước lẫn quốc tế, từng bước xây dựng một thực hành nghệ thuật có dấu ấn riêng. Triển lãm “Ngược dòng – Nửa thế kỷ hội họa” là dịp nhìn lại hành trình sáng tác kéo dài nhiều thập niên, đồng thời gợi mở cách những trải nghiệm và suy tư của người nghệ sĩ được chuyển hóa qua thời gian. Các tác phẩm của ông hiện diện trong nhiều bộ sưu tập, trong đó có Bảo tàng Quang San, Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Năm 2024, cuốn sách “Đào Minh Tri – 50 năm hội họa” ra đời, góp thêm một dấu mốc trong việc hệ thống hóa và giới thiệu hành trình nghệ thuật của ông. Không chỉ ghi lại những chặng đường sáng tác, một ấn phẩm nhìn lại nửa thế kỷ hội họa còn mở ra cơ hội để người xem tiếp cận sự chuyển biến trong tư duy và ngôn ngữ tạo hình của nghệ sĩ qua nhiều giai đoạn. Họa sĩ Đào Minh Tri tại lễ ra mắt sách nghệ thuật mang tên ông. Nguồn: Thông tấn xã Việt Nam. Sự ghi nhận từ giới chuyên môn cũng cho thấy sức bền trong thực hành nghệ thuật của Đào Minh Tri. Họa sĩ Lương Xuân Đoàn từng nhận xét tác phẩm của ông có “sức quyến rũ thầm lặng và khó cũ với các thế hệ đến sau”. Cách diễn đạt ấy gợi đến một sức hấp dẫn không nhất thiết đến từ sự phô trương hay hiệu ứng tức thời, mà từ những giá trị có khả năng tiếp tục được khám phá qua thời gian. Trong khi đó, họa sĩ Lý Trực Sơn nhìn nhận nghệ thuật của Đào Minh Tri đã góp phần tạo nên “diện mạo mở rộng đầy sinh lực của Mỹ thuật Việt Nam Đổi mới”. Hai nhận định, từ những góc độ khác nhau, cùng nhấn mạnh mối liên hệ giữa dấu ấn cá nhân của người nghệ sĩ và sự vận động rộng lớn hơn của mỹ thuật Việt Nam. Nhìn rộng hơn, hành trình của Đào Minh Tri còn gắn với sự gặp gỡ giữa nhiều nền tảng văn hóa và mỹ thuật. Những trải nghiệm học tập, giảng dạy và giao lưu đã góp phần hình thành một cách nhìn không khép kín vào bất kỳ hệ quy chiếu nào. Ở ông có sự kết nối giữa nền tảng mỹ thuật miền Bắc với không khí sáng tạo cởi mở của miền Nam, giữa những giá trị truyền thống và các khuynh hướng nghệ thuật hiện đại. Ngoài việc là một trong những gương mặt có công lớn nhất trong việc mở ra kỷ nguyên tự do cá tính hóa mỹ thuật Việt Nam sau 1975, ông còn là cầu nối văn hóa Đông - Tây, cầu nối đưa nghệ sĩ Việt Nam đến với Trại sáng tác Vermont (Hoa Kỳ). Tác phẩm thuộc triển lãm “Ngược dòng - Nửa thế kỷ hội họa Đào Minh Tri”. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Tuy nhiên, di sản của một nghệ sĩ không chỉ được đo bằng số lượng tác phẩm, triển lãm hay những vị trí từng đảm nhiệm. Với Đào Minh Tri, dấu ấn còn nằm ở tinh thần học hỏi không ngừng và sự kiên trì bảo vệ quyền tìm tòi của người nghệ sĩ. Từ giảng đường, hoạt động hội nghề nghiệp đến xưởng vẽ, ông luôn đặt sáng tạo trong mối quan hệ với tri thức, trải nghiệm và sự vận động của đời sống. Điều được truyền lại cho các thế hệ sau vì thế không chỉ là kinh nghiệm về chất liệu hay phương pháp tạo hình, mà còn là thái độ nghiêm túc trước công việc nghệ thuật. Lời kết Nhìn lại hành trình hơn nửa thế kỷ của Đào Minh Tri, có thể thấy sự bền bỉ trong sáng tạo luôn song hành với tinh thần học hỏi và ý thức tìm kiếm tự do trong nghệ thuật. Từ những cuốn sách trong gia đình, quá trình đào tạo mỹ thuật bài bản đến những trải nghiệm ở các môi trường sáng tạo khác nhau, mỗi chặng đường đều góp phần hình thành tư duy và ngôn ngữ tạo hình riêng của ông. Qua nhiều chất liệu, trường phái và hình thức biểu đạt, Đào Minh Tri không ngừng tìm cách vượt khỏi những khuôn mẫu quen thuộc để khám phá khả năng mới của hội họa. Dấu ấn của ông không chỉ nằm ở những tác phẩm mang cá tính riêng, mà còn ở hành trình gắn bó với giảng dạy, hoạt động mỹ thuật và việc kết nối các thế hệ nghệ sĩ. Trong dòng chảy nhiều biến chuyển của mỹ thuật Việt Nam, con đường Đào Minh Tri lựa chọn cho thấy sáng tạo không phải một đích đến cố định, mà là quá trình liên tục học hỏi, thử nghiệm và tự làm mới mình. Chính tinh thần ấy đã tạo nên sức sống bền bỉ cho hội họa của ông – một hành trình vẫn tiếp tục mở ra những cách nhìn và khả năng biểu đạt khác. Có lẽ, “sức quyến rũ thầm lặng và khó cũ” mà Lương Xuân Đoàn nhắc đến cũng bắt nguồn từ tinh thần ấy: một nghệ thuật không ngừng chuyển động, được nuôi dưỡng bằng tri thức, trải nghiệm và sự bền bỉ của người sáng tạo.
Họa sĩ Đào Minh Tri – Một đời đọc, học và sáng tạo không ngừng (Kỳ 2)
Nếu hành trình học tập và trải nghiệm đã tạo nên nền tảng tư duy cho Đào Minh Tri, thì chính trong sáng tác, những tìm tòi ấy được chuyển hóa thành ngôn ngữ nghệ thuật mang dấu ấn riêng. Không tự giới hạn mình trong một trường phái, ông chủ động tiếp nhận và dung hợp nhiều khuynh hướng tạo hình, đồng thời phát triển những biểu tượng lặp lại qua các tác phẩm. Từ bột màu, sơn dầu đến sơn mài, hội họa của Đào Minh Tri cho thấy nỗ lực vượt khỏi lối mô phỏng hiện thực để hướng đến một không gian biểu đạt giàu tính cá nhân, nơi hình khối, màu sắc và biểu tượng cùng chuyên chở những suy tư về con người và đời sống. “Logo” nghệ thuật của họa sĩ Đào Minh Tri Trong sự nghiệp sáng tác, Đào Minh Tri đã thành công với nhiều chất liệu, từ bột màu, sơn dầu đến sơn mài. Đặc biệt, ông đưa chất liệu sơn mài truyền thống đến một diện mạo hiện đại, huyễn hoặc và giàu tính biểu đạt. Tác phẩm thuộc triển lãm “Ngược dòng - Nửa thế kỷ hội họa Đào Minh Tri”. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Họa sĩ Đào Minh Tri tự định danh nghệ thuật của mình bằng phong cách “Plastic Art” – nghệ thuật tạo hình tổng hòa. Ông không gò ép trí tưởng tượng hay tầm nhìn của bản thân vào một trường phái duy nhất, mà chủ động dung hợp các yếu tố của Biểu tượng (Symbolism), Siêu thực (Surrealism) và Lập thể (Cubism). Theo họa sĩ, việc học hỏi nhiều trường phái là để cuối cùng có thể “quên đi khuôn mẫu”, hướng đến sự tự do trong tạo hình. “Theo tôi, học nhiều trường phái là để cuối cùng có thể quên đi những khuôn mẫu ấy, từ đó tìm được cách làm việc của riêng mình.” Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Dấu ấn làm nên “logo” nghệ thuật của Đào Minh Tri còn nằm ở hình tượng chủ thể xuyên suốt các sáng tác: “Vũ trụ Cá”. Với ông, hình tượng cá vừa mang tính nhận diện cá nhân, như một logo nghệ thuật, vừa hàm chứa ý nghĩa biểu tượng và triết học. Trong văn hóa Á Đông, cá gợi đến hạnh phúc, sự sung túc; đồng thời, hình tượng này cũng có thể phản ánh nỗi đau khổ, sự tĩnh lặng hoặc trạng thái bị gông cùm, mất tự do. “Cá giống như một thứ logo của tôi. Nó có thể tượng trưng cho hạnh phúc, sự sung túc, nhưng cũng có thể gợi đến đau khổ. Tôi quan tâm đến sự đối lập đó. Khi nhìn hình tượng cá, người xem có thể liên tưởng đến con người, đến những trạng thái khác nhau của đời sống. Cá trong tranh không chỉ là cá ngoài tự nhiên mà còn là một cách tôi suy nghĩ về con người và hoàn cảnh sống.” Trước năm 1975, hội họa của Đào Minh Tri chịu ảnh hưởng từ mỹ thuật hàn lâm Nga. Tuy nhiên, qua các tác phẩm bột màu thời kỳ này, ông đã bộc lộ những tìm tòi cá nhân thông qua việc học hỏi Picasso, Matisse, Chagall và Miró. Tạo hình trong tranh của ông khi ấy đã mang đậm tinh thần cá nhân. Ít ai biết rằng, do cá tính nghệ thuật quá mạnh mẽ so với bối cảnh đương thời, một số tác phẩm của ông từng bị từ chối đưa đi triển lãm. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Trong buổi phỏng vấn với chúng tôi tại nhà riêng, ông tiếc nuối nhắc lại một bức tĩnh vật hoa chuối đỏ mà mình rất tâm đắc. Tuy nhiên, do không đáp ứng được những quy chuẩn về đề tài lúc bấy giờ, tác phẩm đã không có cơ hội xuất hiện trước công chúng. Khi còn hoạt động nghệ thuật ở miền Bắc, Đào Minh Tri phải đối diện với những yêu cầu khắt khe về định hướng đề tài của thời kỳ đó. Sau khi vào Nam và chuyển công tác về Sài Gòn, môi trường Nam Bộ phóng khoáng, nơi giao thoa giữa nhiều luồng tư tưởng mỹ thuật đô thị cũ và xu hướng hiện đại hóa hậu chiến, đã mở ra những không gian sáng tạo mới cho người con đất Bắc. Ông bắt đầu bứt phá khỏi lối sáng tác thiên về kể chuyện, minh họa. Sơn mài không còn chỉ là chất liệu để miêu tả cảnh vật theo lối truyền thống, mà trở thành phương tiện biểu đạt hiện đại, giàu cảm xúc, huyễn hoặc và mang tính biểu tượng cao. Tại miền Nam, cuộc gặp gỡ với họa sĩ Nguyễn Trung đã tác động mạnh mẽ đến phong cách của Đào Minh Tri. Nguyễn Trung là một trong những gương mặt tiên phong của mỹ thuật hiện đại miền Nam, từng giữ chức Chủ tịch Hội Họa sĩ Trẻ Sài Gòn và là thủ lĩnh “Nhóm 10 người”. Sự kết nối giữa Đào Minh Tri và Nguyễn Trung có thể xem là cuộc gặp gỡ giữa hai dòng chảy mỹ thuật Nam – Bắc trong bối cảnh hậu chiến. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Việc tiếp xúc với Nguyễn Trung – người đi đầu trong thực hành trừu tượng và papier-mâché ở miền Nam – tiếp thêm dũng khí để Đào Minh Tri dần rũ bỏ những đắn đo về lối “nghệ thuật minh họa đề tài”. Cả hai cùng chia sẻ quan niệm về việc “cởi trói” cho mặt phẳng toan, biến màu sắc và bề mặt thành những thực thể tư tưởng độc lập, thay vì chỉ sao chép hình ảnh từ tự nhiên. Cuộc gặp gỡ này góp phần đưa Đào Minh Tri cùng Nguyễn Trung, Ca Lê Thắng và các nghệ sĩ khác trở thành những hạt nhân quan trọng trong việc khởi xướng triển lãm “Tác phẩm mới” và tạp chí mỹ thuật. Những hoạt động này đánh dấu bước chuyển từ tính biểu hình sang ngôn ngữ biểu tượng, trừu tượng mang đậm dấu ấn cá nhân, đồng thời góp phần khởi động làn sóng Đổi mới tại Sài Gòn. Khi tu nghiệp tại Pháp, nghệ thuật của Đào Minh Tri một lần nữa có bước ngoặt lớn. Ông từ bỏ lối tư duy mô phỏng thực tại hữu hình, chuyển sang tổ chức không gian, màu sắc và hình khối theo hướng phi diễn tả. Thời gian du học tạo điều kiện để ông tiếp xúc với các danh họa thế giới, đặc biệt là những nghệ sĩ theo đuổi hội họa trừu tượng. Về sau, tư duy về màu sắc và nhịp điệu trong tác phẩm của Wassily Kandinsky đã ảnh hưởng sâu sắc đến hội họa của Đào Minh Tri, góp phần hình thành một ngôn ngữ tạo hình mới, dựa trên sự tái cấu trúc các yếu tố thị giác. Tinh thần Hiện sinh trong sáng tạo Với Đào Minh Tri, việc tiếp cận nhiều trường phái nghệ thuật không nhằm đưa bản thân vào một khuôn khổ nhất định, mà là quá trình tích lũy để rồi có thể vượt qua những ảnh hưởng ấy, tìm ra phương pháp sáng tạo của riêng mình. Theo ông, người nghệ sĩ không nên trở thành nô lệ của bất kỳ trường phái nào. Những gì đã học cần được chuyển hóa thành kinh nghiệm và tư duy cá nhân, thay vì trở thành công thức chi phối mọi thực hành sáng tác. "Học nhiều trường phái là để cuối cùng có thể quên đi những khuôn mẫu ấy, từ đó tìm được cách làm việc của riêng mình." Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Từ quan niệm đó, Đào Minh Tri nhấn mạnh tính độc lập của ngôn ngữ tạo hình. Một tác phẩm không nên chỉ dừng lại ở việc minh họa cho một đề tài hay truyền tải một thông điệp có sẵn. Giá trị nghệ thuật trước hết phải được hình thành từ cách tổ chức không gian, màu sắc, hình khối và mối tương quan giữa các yếu tố thị giác. Thế giới quan và nhân sinh quan của người nghệ sĩ vẫn hiện diện trong tác phẩm, nhưng không nhất thiết phải được diễn giải thành một kết luận rõ ràng. Ngược lại, chính những khoảng mở, những vùng nghĩa chưa hoàn toàn xác định mới tạo điều kiện để người xem tự suy ngẫm và hình thành cách tiếp nhận của riêng mình. Tinh thần tự do ấy không đồng nghĩa với việc sáng tạo hoàn toàn phụ thuộc vào cảm hứng nhất thời. Với Đào Minh Tri, nghệ thuật còn là kết quả của quá trình lao động bền bỉ, đòi hỏi người nghệ sĩ duy trì sự tập trung và thực hành đều đặn. Sáng tạo vì thế không chỉ nằm ở khoảnh khắc tìm ra một ý tưởng mới, mà còn ở cách người nghệ sĩ kiên trì theo đuổi, thử nghiệm và điều chỉnh lựa chọn của mình qua từng tác phẩm. Có thể nhìn thấy sự tương đồng giữa quan niệm này với tinh thần Hiện sinh: con người không đơn thuần đi theo một con đường đã được định sẵn, mà tự xác lập ý nghĩa thông qua những lựa chọn và trải nghiệm của chính mình. Trong thực hành nghệ thuật, điều đó có nghĩa là giá trị của hành trình không chỉ được đo bằng kết quả cuối cùng, mà còn nằm trong quá trình dấn thân, tìm tòi và đối diện với những khả năng chưa được xác định. Hạnh phúc sáng tạo không nhất thiết phải chờ đến khi một tác phẩm hoàn thành hay được công nhận; nó có thể hiện diện ngay trong từng bước lao động và khám phá. “Hạnh phúc và giá trị không chỉ nằm ở đích đến, mà nằm ngay trong chính quá trình lựa chọn, trải nghiệm và dấn thân sáng tạo.” Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Để duy trì quá trình ấy, người nghệ sĩ cần có một không gian riêng đủ tĩnh lặng để tập trung vào công việc. Câu chuyện về người nghệ sĩ lên mái nhà vẽ gợi ra nhu cầu tách mình khỏi những xao động thường nhật, tạo điều kiện cho suy nghĩ và cảm xúc được triển khai trọn vẹn. Tuy nhiên, sự tĩnh lặng này không đồng nghĩa với việc cắt đứt liên hệ với đời sống. Trái lại, trải nghiệm thực tế vẫn là nền tảng để nghệ thuật hình thành và phát triển. Không gian riêng giúp người nghệ sĩ lắng nghe, suy ngẫm và chuyển hóa những gì đã trải qua; còn đời sống cung cấp chất liệu, va chạm và những câu hỏi để quá trình sáng tạo tiếp tục vận động. Từ đó, nghệ thuật trong quan niệm của Đào Minh Tri không phải là việc minh họa cho một hệ tư tưởng hay tuân thủ một công thức có sẵn, mà là hành trình tự tìm kiếm và xác lập tiếng nói cá nhân. Hành trình ấy đòi hỏi cả sự tự do trong tư duy lẫn kỷ luật trong lao động, cả khoảng lặng để chiêm nghiệm lẫn sự gắn bó với thực tế đời sống. Và có lẽ, điều quan trọng nhất không nằm ở việc đi đến một đáp án cuối cùng, mà ở khả năng tiếp tục đặt câu hỏi, lựa chọn và mở ra những hướng đi mới trong sáng tạo. Những chuyển biến trong sáng tác của họa sĩ Đào Minh Tri không tách rời môi trường nghệ thuật mà ông từng trải qua, từ miền Bắc đến miền Nam, từ giảng đường trong nước đến những năm tháng tu nghiệp ở Pháp. Nhưng dấu ấn của một nghệ sĩ không chỉ nằm trong tác phẩm. Ở Đào Minh Tri, hành trình sáng tác còn song hành với hoạt động giảng dạy, quản lý mỹ thuật và những nỗ lực tạo điều kiện cho các thế hệ nghệ sĩ tiếp tục tìm tòi, đổi mới. Những đóng góp ấy sẽ được tiếp tục đề cập trong kỳ 3 của loạt bài. Mời các bạn cùng đón đọc!
Họa sĩ Đào Minh Tri – Một đời đọc, học và sáng tạo không ngừng (Kỳ 1)
Hơn nửa thế kỷ gắn bó với hội họa, họa sĩ Đào Minh Tri bền bỉ theo đuổi con đường sáng tạo được nuôi dưỡng từ tri thức, trải nghiệm và tinh thần không ngừng học hỏi. Từ nền tảng gia đình trí thức, quá trình đào tạo mỹ thuật bài bản đến những năm tháng tiếp xúc với nghệ thuật hiện đại ở nước ngoài, ông từng bước hình thành một ngôn ngữ tạo hình riêng, không bị giới hạn trong bất kỳ khuôn mẫu nào. Trong chuỗi bài viết 3 kỳ về họa sĩ Đào Minh Tri, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hành trình chuyển biến trong tư duy sáng tác của ông. Nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của Đào Minh Tri cũng là dịp lần theo những trải nghiệm đã định hình một nghệ sĩ luôn tìm cách mở rộng giới hạn của hội họa. Hạt mầm tri thức từ cái nôi gia đình Họa sĩ Đào Minh Tri sinh năm 1950 tại Thái Nguyên, nguyên quán Thanh Hóa. Ông lớn lên trong một gia đình trí thức. Mẹ ông là Cục trưởng Cục Xuất bản, vì vậy, trong nhà có rất nhiều sách lưu chiểu. Ngay từ nhỏ, ông đã có điều kiện tiếp xúc rộng rãi với sách báo và văn học Việt Nam lẫn thế giới. Niềm đam mê đọc sách khiến ông dành hàng giờ đồng hồ để đọc hết những cuốn sách trong nhà, từ sách mỏng đến sách dày, từ thơ Hồ Xuân Hương đến "Chiến tranh và hòa bình". Niềm say mê ấy đã góp phần tạo dựng nền tảng văn hóa vững chắc cho con đường nghệ thuật của Đào Minh Tri sau này. Chân dung họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Thế nhưng, trong buổi phỏng vấn với chúng tôi, họa sĩ Đào Minh Tri thẳng thắn chia sẻ rằng, con đường đến với hội họa của ông lại bắt nguồn từ một quyết định khá dứt khoát của mẹ. Vốn không có thiên hướng với các môn khoa học tự nhiên, ông học toán “rất kém”. Từ đó, gia đình định hướng ông theo học mỹ thuật, mở ra con đường gắn bó với đam mê sáng tạo. “Hồi đi học phổ thông, tôi học toán kém lắm. Mẹ tôi thấy vậy mới bảo: ‘Mày mà toán kém thế này thì không học được nghề gì đâu, thế thì học vẽ.’ Thế là bà cho tôi đi học vẽ. Ba tôi quen họa sĩ Diệp Minh Châu nên gửi tôi đến nhà ông học để chuẩn bị thi vào hệ bảy năm.” Những thành quả trong sự nghiệp của Đào Minh Tri có nền tảng từ quá trình học tập và sự dìu dắt của gia đình, thầy cô. Được cha gửi gắm đến học vẽ tại nhà nhà điêu khắc Diệp Minh Châu, ông vừa học tập, vừa phụ giúp công việc gia đình thầy, từ pha trà đến chăm sóc con để thầy có thời gian làm việc. Sự dạy dỗ nghiêm khắc của thầy góp phần hình thành ở ông kỷ luật sống và thái độ nghiêm túc với lao động nghệ thuật từ sớm. Sau đó, Đào Minh Tri trúng tuyển và theo học Hệ Sơ trung 7 năm, khóa 2, tại Trường Mỹ thuật Việt Nam (nay là Đại học Mỹ thuật Việt Nam). Các cột mốc sự nghiệp Trước năm 1975, Đào Minh Tri hoàn thành Hệ Sơ trung 7 năm với kết quả xuất sắc. Sau ba năm được nhà trường giữ lại để giảng dạy các lớp khóa dưới, ông tiếp tục thi và tốt nghiệp Hệ Đại học 5 năm vào năm 1976. Những thành công bước đầu khi còn trẻ gắn liền với niềm say mê tìm tòi và quá trình điền dã văn hóa miệt mài. Đào Minh Tri dành nhiều tháng ăn ở tại các đình, chùa miền Bắc để sao chép tranh, nghiên cứu bản khắc và văn bia, qua đó tiếp nhận sâu sắc những giá trị của mỹ thuật dân gian. Sau năm 1975, Đào Minh Tri Nam tiến và công tác tại TP.HCM theo sự điều động, tham gia bổ sung lực lượng giảng dạy tại Trường Mỹ thuật Gia Định, sau này là Trường Đại học Mỹ thuật TP.HCM. Trải qua nhiều thăng trầm và những lần thuyên chuyển công tác, ông chuyển hẳn sang làm việc tại Hội Mỹ thuật TP.HCM, từng giữ chức Phó Tổng thư ký và Chủ tịch Hội. Trên cương vị này, ông tham gia kết nối và thúc đẩy các hoạt động mỹ thuật tại TP.HCM nói riêng và Việt Nam sau giải phóng nói chung. Đào Minh Tri, Đẩy lùi chiến tranh, sơn mài trên vóc, 1996. Nguồn: Quang San art museum. Năm 1991 đánh dấu bước ngoặt trong hành trình tu nghiệp tại Pháp của Đào Minh Tri. Khi mới sang, ông được phân về học tại một trường ở Marseille. Sau đó, theo lời khuyên của họa sĩ Trần Trọng Vũ, ông chuyển lên Paris. Đào Minh Tri cùng Trần Trọng Vũ nộp đơn xin học với nhiều giáo sư. Sau một thời gian tìm thầy học đạo, cuối cùng ông được nhận vào một xưởng vẽ. Trong khoảng hai đến ba năm, ông học tập tại các xưởng nghệ thuật ở Pháp dưới sự hướng dẫn trực tiếp của các giáo sư. “Cách học ở Pháp cũng khác. Vai trò của giáo sư rất quan trọng. Họ xem tác phẩm của mình, nếu thấy phù hợp thì nhận vào xưởng để học tập. Việc được một giáo sư tiếp nhận có ý nghĩa lớn đối với quá trình học của người nghệ sĩ. Tôi học ở Pháp khoảng hai đến ba năm. Khoảng thời gian ấy giúp tôi tiếp xúc trực tiếp với nhiều quan niệm nghệ thuật và cách làm việc khác nhau.” Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Đây cũng là khoảng thời gian quý báu, giúp Đào Minh Tri tiếp xúc trực tiếp với những thành tựu của hội họa hiện đại và trừu tượng châu Âu, đặc biệt là các thực hành nghệ thuật của Wassily Kandinsky và Kazimir Malevich. Những trải nghiệm ấy không chỉ mở rộng hiểu biết nghệ thuật mà còn tạo cơ hội để ông tham gia chương trình lưu trú sáng tác tại Mỹ. Đào Minh Tri từng được mời tham gia trại sáng tác ở Vermont, Hoa Kỳ, thông qua sự kết nối của David Thomas, trở thành người Việt Nam đầu tiên tham dự chương trình này. “Khi ấy, David Thomas là người kết nối các nghệ sĩ Việt Nam và Mỹ. Ông từng là lính bộ binh Mỹ tham chiến tại Khe Sanh. Sau chiến tranh, ông trở lại Việt Nam và tổ chức những hoạt động giao lưu, triển lãm giữa nghệ sĩ hai nước.” Bên cạnh hành trình sáng tác của bản thân, Đào Minh Tri còn giới thiệu và kết nối các nghệ sĩ trẻ Việt Nam với môi trường mỹ thuật quốc tế, dựa trên tiêu chí về năng lực sáng tạo hiện đại. Ở tuổi xế chiều, ông vẫn miệt mài sáng tác, duy trì kỷ luật lao động nghiêm ngặt: đúng 8 giờ sáng ngồi vào bàn vẽ và làm việc mỗi ngày với cường độ cao. Dù trải qua biến cố sức khỏe nghiêm trọng khi bị tai biến vào năm 2007, ông vẫn kiên trì theo đuổi tình yêu nghệ thuật. Năm 2024, ông ra mắt cuốn sách tổng kết hành trình sáng tác của mình, "Đào Minh Tri – 50 năm hội họa". Cuốn sách "Đào Minh Tri – 50 năm hội họa". Nguồn: Báo Phụ nữ Việt Nam. Cái tên Đào Minh Tri giữa thế hệ Sơ trung 7 năm Trưởng thành từ hệ đào tạo 7 năm, Đào Minh Tri nổi bật bởi tinh thần tìm tòi và không tự giới hạn mình trong một khuôn khổ có sẵn. Hệ đào tạo này dành cho học sinh từ khoảng 13–14 tuổi, với chương trình rèn luyện hình họa, hình khối, màu sắc và tư duy thẩm mỹ bài bản, kéo dài liên tục qua bảy năm sơ trung và năm năm đại học. Những nghệ sĩ cùng thế hệ với ông có thể kể đến Thành Chương, Đặng Xuân Hòa và Phạm Minh Tuấn. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Điểm tương đồng của thế hệ này là nền tảng kỹ thuật hình họa vững chắc cùng sự am hiểu vốn cổ dân tộc. Tuy nhiên, Đào Minh Tri có hướng đi riêng khi không chạy theo thị hiếu thị giác dễ tiếp nhận. Sau khi Nam tiến, trong khi nhiều nghệ sĩ cùng thời tập trung khai thác đề tài phố cổ, làng quê hoặc ngôn ngữ tạo hình mang tính trang trí, ông lựa chọn con đường khó hơn: đi sâu vào tính khái niệm, cấu trúc phi diễn tả và ngôn ngữ trừu tượng, biểu tượng. Ngôn ngữ nghệ thuật của Đào Minh Tri không chỉ được hình thành từ kiến thức hàn lâm trong trường lớp, mà còn gắn với nền tảng tri thức và tư duy được nuôi dưỡng từ gia đình. Không dừng lại ở việc tái hiện hiện thực, ông hướng đến việc tổ chức không gian thẩm mỹ, trong đó những suy tư về con người và đời sống được chuyển hóa thành ngôn ngữ tạo hình. Chính quá trình tìm tòi ấy đã góp phần tạo nên dấu ấn riêng của Đào Minh Tri trong dòng chảy hội họa Việt Nam. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Từ nền tảng tri thức được bồi đắp trong gia đình, sự rèn luyện nghiêm khắc ở trường mỹ thuật đến những trải nghiệm học tập và giao lưu quốc tế, Đào Minh Tri từng bước xây dựng cho mình một tư duy nghệ thuật độc lập. Những chặng đường ấy không chỉ mở rộng vốn hiểu biết, mà còn đặt nền móng cho quá trình tìm kiếm ngôn ngữ tạo hình riêng. Vậy điều gì đã làm nên dấu ấn khác biệt trong hội họa Đào Minh Tri, và bằng cách nào ông chuyển hóa những ảnh hưởng nghệ thuật thành tiếng nói cá nhân? Câu trả lời phần nào nằm trong cách ông lựa chọn chất liệu, tổ chức hình ảnh và phát triển hình tượng xuyên suốt sự nghiệp sáng tác. Mời các bạn cùng đón đọc “Họa sĩ Đào Minh Tri – Một đời đọc, học và sáng tạo không ngừng (Kỳ 2)”.
Đào Minh Tri: “Sáng tạo là quá trình liên tục mở ra những khả năng mới.”
Trong cuộc trò chuyện với họa sĩ Đào Minh Tri, ông đã xúc động chia sẻ về hành trình từ những năm tháng học tại Trường Mỹ thuật đến thời gian học tập ở Pháp, những chuyển biến trong ngôn ngữ tạo hình và quan niệm sáng tác được ông theo đuổi suốt nhiều thập niên. Từ hình tượng cá trong tranh đến vai trò của giáo dục và phê bình nghệ thuật, những câu chuyện của ông gợi mở nhiều suy ngẫm về tự do sáng tạo và sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam. Xin chào họa sĩ Đào Minh Tri! Cảm ơn ông đã đồng ý tham gia buổi phỏng vấn hôm nay. Cơ duyên nào đưa ông đến với hội họa và giúp ông được tuyển vào hệ bảy năm của Trường Mỹ thuật? Hồi đi học phổ thông, tôi học toán kém lắm. Mẹ tôi thấy vậy mới bảo: “Mày mà toán kém thế này thì không học được nghề gì đâu, thế thì học vẽ.” Thế là bà cho tôi đi học vẽ. Ba tôi quen họa sĩ Diệp Minh Châu nên gửi tôi đến nhà ông học để chuẩn bị thi vào hệ bảy năm. Nhưng đến nhà thầy, tôi không chỉ học vẽ mà còn thường xuyên pha trà, bế hai cô con gái của thầy để ông có thời gian làm việc. Cứ thế, tôi vừa phụ giúp vừa theo học, rồi đi thi và đỗ vào hệ bảy năm. Sau khi hoàn thành chương trình bảy năm, ông tiếp tục con đường học tập như thế nào? Sau khi học xong, chúng tôi phải đi công tác ba năm. Vì học tốt nên tôi được nhà trường giữ lại dạy các lớp dưới. Sau ba năm giảng dạy, tôi mới có thể thi lên bậc cao đẳng, đại học. Tôi thuộc khóa thứ hai của hệ bảy năm. Sau năm 1975, ông vào Thành phố Hồ Chí Minh công tác và giảng dạy tại Trường Mỹ thuật Gia Định. Chặng đường này diễn ra như thế nào? Năm 1975, tôi vào Sài Gòn và được điều động đến Trường Mỹ thuật Gia Định để bổ sung lực lượng giảng dạy. Công việc của tôi có những giai đoạn thay đổi, lúc dạy học, lúc nghỉ, rồi lại tiếp tục giảng dạy. Sau này, tôi chuyển sang công tác tại Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Năm 1991, ông sang Pháp. Chuyến đi này đã mở ra những trải nghiệm gì cho ông? Ban đầu, tôi được đưa đến Marseille. Ở đó cũng có trường mỹ thuật, nhưng Trần Trọng Vũ, con ông Trần Dần, người đã sang Pháp trước tôi, khuyên tôi nên đến Paris nếu muốn tiếp tục học hội họa. Vũ giúp tôi tìm hiểu các trường mỹ thuật và đưa tôi đến gặp những người có thể hướng dẫn việc học. Ở Pháp có nhiều trường mỹ thuật, không phải chỉ một trường duy nhất. Nếu trường này không phù hợp thì có thể tìm đến trường khác. Cách học ở đó cũng khác. Vai trò của giáo sư rất quan trọng. Họ xem tác phẩm của mình, nếu thấy phù hợp thì nhận vào xưởng để học tập. Việc được một giáo sư tiếp nhận có ý nghĩa lớn đối với quá trình học của người nghệ sĩ. Tôi học ở Pháp khoảng hai đến ba năm. Khoảng thời gian ấy giúp tôi tiếp xúc trực tiếp với nhiều quan niệm nghệ thuật và cách làm việc khác nhau. Khi nhìn lại thế hệ họa sĩ Việt Nam từng sang Pháp học tập từ đầu thế kỷ XX, ông nghĩ thế nào về ảnh hưởng của môi trường nghệ thuật phương Tây đối với sáng tác của họ? Khi nói về ảnh hưởng nghệ thuật, chúng ta không thể chỉ nhìn vào một quốc gia. Nhật Bản cũng có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật châu Âu, chẳng hạn qua tranh khắc gỗ và nghệ thuật trang trí. Van Gogh là một ví dụ. Ông chịu ảnh hưởng rõ rệt từ tranh Nhật Bản, nhưng khi tiếp nhận những ảnh hưởng ấy, ông chuyển hóa chúng thành ngôn ngữ riêng. Điều quan trọng không phải là bắt chước một phong cách, mà là biến những gì mình học được thành sáng tạo của bản thân. Ở Việt Nam, ảnh hưởng từ nghệ thuật Nhật Bản cũng có thể được nhìn thấy trong tác phẩm của một số họa sĩ. Tuy nhiên, cách tiếp nhận và chuyển hóa ở mỗi người khác nhau. Có người thiên về trang trí, có người phát triển ngôn ngữ tạo hình theo hướng riêng. Vậy điều gì đã khiến ông thay đổi phong cách sáng tác sau khi sang Pháp? Trước khi sang Pháp, tôi đã tìm hiểu nghệ thuật Nga và những chuyển động của hội họa hiện đại. Khi sang đó, tôi có cơ hội tiếp xúc sâu hơn với nghệ thuật trừu tượng, đặc biệt là những nghệ sĩ như Kandinsky và Malevich. Thầy của tôi rất thích Kandinsky. Qua việc học tập và tiếp xúc với các quan niệm nghệ thuật khác nhau, tôi hiểu thêm về khả năng tổ chức hình ảnh, màu sắc và hình khối theo những cách không nhất thiết phải mô phỏng thế giới bên ngoài. Điều đó tác động đến cách tôi nhìn hội họa. Sau chuyến đi, tôi thay đổi không chỉ về hình thức thể hiện mà còn về cách suy nghĩ đối với nghệ thuật. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Khi trở về Việt Nam, ông đã tổ chức được bao nhiêu triển lãm cá nhân? Tôi nhớ khoảng ba triển lãm cá nhân. Còn những triển lãm chung và các hoạt động nghệ thuật khác thì nhiều hơn. Trong thời gian giảng dạy và công tác tại Hội Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, ông nhìn nhận sự thay đổi của mỹ thuật trong nước như thế nào? Tôi thấy các họa sĩ trẻ ngày nay có nhiều thay đổi. Họ không còn bị giới hạn trong những cách vẽ quen thuộc như trước mà tìm kiếm nhiều hướng thể hiện khác nhau. Với tôi, nghệ thuật trước hết phải là sáng tạo bằng ngôn ngữ tạo hình. Một tác phẩm không thể chỉ dựa vào đề tài hay thông điệp được đặt sẵn. Cách tổ chức hình ảnh, màu sắc, hình khối và những gì tác phẩm gợi ra cho người xem mới là điều quan trọng. Ông từng tham gia một chương trình sáng tác tại Vermont, Mỹ. Cơ duyên nào đưa ông đến đó? Khi ấy, David Thomas là người kết nối các nghệ sĩ Việt Nam và Mỹ. Ông từng là lính bộ binh Mỹ tham chiến tại Khe Sanh. Sau chiến tranh, ông trở lại Việt Nam và tổ chức những hoạt động giao lưu, triển lãm giữa nghệ sĩ hai nước. Tôi đã giới thiệu khoảng bốn, năm họa sĩ Việt Nam tham gia các chương trình tại Mỹ. Tiêu chí tôi quan tâm trước tiên là năng lực sáng tác, đặc biệt là khả năng làm việc với ngôn ngữ tạo hình hiện đại. Trong quá trình sáng tác và giảng dạy, ông từng gặp khó khăn khi theo đuổi những cách thể hiện khác với quan niệm phổ biến lúc bấy giờ không? Có. Tôi từng vẽ tranh tĩnh vật, chẳng hạn một bức có hoa chuối đỏ, nhưng tác phẩm không được chấp nhận khi đưa đi triển lãm. Có những thời điểm, người ta kỳ vọng tranh phải đáp ứng những yêu cầu nhất định về đề tài và cách thể hiện. Tuy nhiên, ở nhà tôi vẫn tiếp tục vẽ theo cách mình lựa chọn. Khi giảng dạy, tôi cũng cố gắng giữ sự nghiêm túc về chuyên môn và giáo án, đồng thời để học sinh hiểu rằng sáng tác cần có không gian cho tìm tòi cá nhân. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Theo ông, đâu là những vấn đề đáng quan tâm của mỹ thuật Việt Nam hiện nay, đặc biệt trong lĩnh vực phê bình và lý luận nghệ thuật? Theo tôi, phê bình và lý luận vẫn là những lĩnh vực cần được đầu tư nhiều hơn. Sáng tác nghệ thuật không thể tách rời việc nghiên cứu, trao đổi và đánh giá chuyên môn. Nếu thiếu những cuộc thảo luận sâu sắc, người nghệ sĩ sẽ khó có điều kiện nhìn lại tác phẩm của mình từ nhiều góc độ. Việc đào tạo cũng rất quan trọng. Những khái niệm và phương pháp của nghệ thuật hiện đại cần được giảng dạy một cách bài bản, để sinh viên không chỉ biết đến tên gọi của các trường phái mà còn hiểu được cách chúng hình thành, vận hành và tác động đến thực hành sáng tác. Ông cho rằng cần nhìn nhận như thế nào về mối quan hệ giữa tác phẩm nghệ thuật và tư tưởng của người nghệ sĩ? Tác phẩm phải thể hiện thế giới quan và nhân sinh quan của người nghệ sĩ. Nhưng điều đó không có nghĩa là bức tranh phải minh họa cho một hệ thống tư tưởng có sẵn. Người nghệ sĩ có thể sử dụng hình tượng, màu sắc, bố cục hay những yếu tố trừu tượng để diễn đạt suy nghĩ của mình. Tác phẩm không nhất thiết phải kể một câu chuyện cụ thể hoặc giải thích mọi điều cho người xem. Đôi khi, chính sự không hoàn toàn rõ ràng ấy tạo ra không gian để người xem suy ngẫm. Trong tranh của ông, hình tượng cá xuất hiện nhiều lần và được thể hiện qua những góc nhìn khác nhau. Hình tượng này bắt nguồn từ đâu? Cá giống như một thứ logo của tôi. Nó có thể tượng trưng cho hạnh phúc, sự sung túc, nhưng cũng có thể gợi đến đau khổ. Ở một số nền văn hóa châu Á, trong đó có Việt Nam, hình ảnh cá thường gắn với những ý niệm tốt lành. Nhưng cùng một hình tượng ấy cũng có thể mang ý nghĩa trái ngược. Cá có thể tự do bơi lội, nhưng cũng có thể bị giữ trong một khuôn khổ, không còn khả năng vận động. Tôi quan tâm đến sự đối lập đó. Khi nhìn hình tượng cá, người xem có thể liên tưởng đến con người, đến những trạng thái khác nhau của đời sống. Cá trong tranh không chỉ là cá ngoài tự nhiên mà còn là một cách tôi suy nghĩ về con người và hoàn cảnh sống. Khi đưa những suy tư ấy vào tác phẩm, ông có mong người xem nhận ra ý nghĩa mà mình gửi gắm không? Tôi muốn tác phẩm có tư tưởng, nhưng không phải theo nghĩa người nghệ sĩ phải giải thích sẵn mọi thứ. Hình tượng cá trong tranh của tôi không phải là hình ảnh được sao chép nguyên vẹn từ tự nhiên. Nó được tạo ra qua quá trình sáng tạo, vì vậy có thể mở ra nhiều cách hiểu. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: Báo Thanh niên. Sau thời gian học tập ở Pháp và tiếp xúc với nghệ thuật tại nhiều quốc gia, ông có thấy mình đã tìm được một ngôn ngữ tạo hình riêng? Có. Những gì tôi tiếp xúc ở Pháp, Mỹ và Tây Ban Nha đã giúp tôi thay đổi cả hình thức lẫn suy nghĩ về nghệ thuật. Tôi học được nhiều điều từ những môi trường khác nhau, nhưng không có nghĩa là phải đi theo nguyên vẹn một trường phái nào. Nếu phải gọi tên phong cách sáng tác của Đào Minh Tri, ông sẽ gọi đó là gì? Tôi nghiêng về khái niệm plastic art, tức nghệ thuật tạo hình. Trong tác phẩm của tôi có thể xuất hiện những yếu tố của biểu tượng, siêu thực, lập thể hay các trường phái khác, nhưng tôi không muốn tự đặt mình vào một trường phái duy nhất. Điều khó nhất là người nghệ sĩ học một trường phái rồi trở thành nô lệ cho nó. Theo tôi, học nhiều trường phái là để cuối cùng có thể quên đi những khuôn mẫu ấy, từ đó tìm được cách làm việc của riêng mình. Ông có nghĩ rằng hội họa giá vẽ sẽ dần mất vị trí khi nghệ thuật đương đại ngày càng phát triển với trình diễn, sắp đặt và những hình thức thực hành khác? Tôi không nghĩ như vậy. Các hình thức nghệ thuật có thể khác nhau về phương tiện, nhưng đều liên quan đến cách người nghệ sĩ tổ chức không gian và tạo ra trải nghiệm cho người xem. Với hội họa, không gian có thể nằm trên mặt phẳng của tấm toan. Với trình diễn, không gian có thể là sân khấu hoặc một địa điểm cụ thể. Với sắp đặt, không gian còn có thể bao gồm cả môi trường xung quanh tác phẩm. Điều quan trọng là người nghệ sĩ phải hiểu phương tiện mình lựa chọn và biết cách tổ chức nó. Không thể chỉ gọi tên một hình thức nghệ thuật mà không hiểu cách thức vận hành của hình thức ấy. Theo ông, vì sao nghệ thuật trừu tượng vẫn là ông đề gây nhiều tranh luận trong mỹ thuật Việt Nam? Tôi cho rằng giáo dục nghệ thuật có vai trò quan trọng. Nếu sinh viên không được học và thực hành đầy đủ về nghệ thuật trừu tượng thì rất khó hiểu được những nguyên tắc và khả năng biểu đạt của nó. Một hình thức nghệ thuật cần được nghiên cứu, giảng dạy và thực hành thì người học mới có cơ hội hiểu sâu. Không thể chỉ nhìn vào bề ngoài của tác phẩm rồi kết luận rằng nó có phải nghệ thuật hay không. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Theo ông, người nghệ sĩ trẻ cần làm gì để tiếp cận nghệ thuật thế giới mà vẫn tìm được bản sắc riêng? Chỉ có học. Tôi từng đi nhiều đình, chùa ở miền Bắc để sao chép tranh, nghiên cứu các bản khắc và văn bia. Có những chuyến đi kéo dài nhiều tháng, ăn ở ngay trong chùa để làm việc. Việc học không chỉ diễn ra trong trường lớp mà còn thông qua quan sát, nghiên cứu và lao động thực tế. Người nghệ sĩ cần hiểu những gì đã có trước mình, từ nghệ thuật truyền thống đến các thực hành hiện đại. Khi có nền tảng ấy, họ mới có thể chuyển hóa những điều đã học thành ngôn ngữ riêng, thay vì chỉ lặp lại hình thức của người khác. Trong cuộc đời sáng tác, giai đoạn nào ông làm việc nhiều nhất? Những năm gần đây, tôi sáng tác khá nhiều. Tôi từng đặt ra kỷ luật cho mình: đúng tám giờ sáng phải ngồi vào bàn vẽ. Khi còn khỏe, tôi làm việc với cường độ cao, vẽ rất nhiều. Đối với tôi, lao động nghệ thuật cần sự bền bỉ. Người nghệ sĩ không thể chỉ chờ cảm hứng đến mà phải tự tạo cho mình một nhịp làm việc đều đặn. Triết lý nào đã trở thành nền tảng cho quá trình sáng tạo của ông? Tôi đọc sách khá nhiều từ nhỏ. Gia đình có điều kiện tiếp xúc với sách nên tôi đọc từ những cuốn mỏng đến những tác phẩm dày, từ văn học Việt Nam đến văn học nước ngoài. Việc đọc giúp tôi có thêm kiến thức và mở rộng cách suy nghĩ. Tôi đặc biệt quan tâm đến ông nghĩa hiện sinh. Theo tôi, đây là một hướng tư tưởng đáng tìm hiểu vì nó mở ra những khả năng suy nghĩ về đời sống và sự lựa chọn của con người. Chẳng hạn, nếu một người muốn kiếm tiền thì họ có thể bắt đầu hành trình kiếm tiền. Nhưng hạnh phúc không nhất thiết chỉ nằm ở kết quả cuối cùng, tức là số tiền họ có được. Nó còn nằm trong quá trình lựa chọn, hành động và trải nghiệm. Tôi thích cách nhìn ấy vì nó nhấn mạnh hành trình hơn là chỉ nhìn vào đích đến. Trong nghệ thuật cũng vậy, quá trình tìm tòi và sáng tạo có giá trị riêng, không chỉ kết quả cuối cùng mới đáng quan tâm. Tác phẩm của họa sĩ Đào Minh Tri. Nguồn: L’Officiel Việt Nam. Ông có câu chuyện nào thường nghĩ đến khi nói về đời sống và công việc của người nghệ sĩ không? Tôi nhớ một câu chuyện về người nghệ sĩ sống trong một ngôi nhà có ba gian. Gian ngoài thường có khách đến thăm, khen ngợi, khiến ông không thể làm việc. Ông chuyển vào gian giữa rồi gian trong, nhưng mọi người vẫn tìm đến. Cuối cùng, ông lên mái nhà để làm việc. Khi ông qua đời, mọi người tìm xem ông đã vẽ được gì. Tấm vải vẫn gần như trắng, chỉ có một hình tròn. Xung quanh hình tròn, người nghệ sĩ viết một cụm từ có liên quan đến hai khái niệm: một khái niệm mang nghĩa mở rộng, còn khái niệm kia mang nghĩa khép lại. Câu chuyện khiến tôi nghĩ về mối quan hệ giữa đời sống, sự tập trung và sáng tạo. Người nghệ sĩ cần có khoảng riêng để làm việc, nhưng cũng không thể hoàn toàn tách mình khỏi cuộc sống. Nghệ thuật phải được tạo ra từ trải nghiệm và sự tiếp xúc với thế giới, ông không chỉ từ việc tự cô lập bản thân. Nhìn lại hành trình của mình, điều gì khiến ông tiếp tục gắn bó với hội họa? Có lẽ là việc đọc, học và làm việc không ngừng. Tôi không muốn tự giới hạn mình trong một cách vẽ hay một hệ thống lý thuyết. Mỗi trải nghiệm có thể mở ra một hướng suy nghĩ khác, và người nghệ sĩ cần tiếp tục tìm tòi. Đối với tôi, sáng tạo không phải là đi đến một kết luận cuối cùng rồi dừng lại. Nó là quá trình liên tục mở ra những khả năng mới. Cảm ơn họa sĩ Đào Minh Tri đã dành thời gian chia sẻ những câu chuyện, trải nghiệm và quan niệm nghệ thuật được đúc kết qua nhiều năm sáng tác, giảng dạy và nghiên cứu. Chúc ông có thật nhiều sức khỏe!
