Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Claude Monet, Garden at Sainte-Adresse, 1867

Trường phái hội họa Ấn tượng – Khi cuộc sống đời thường hóa trong tranh

1. Bối cảnh lịch sử ra đời 

Vào cuối thế kỉ XIX, khi giới hội họa lúc bấy giờ gần như chỉ thực hiện những tác phẩm nghệ thuật theo chuẩn mực được dạy trong trường Mỹ thuật, có một nhóm các họa sĩ trẻ đang cố gắng tìm kiếm cho mình một lối đi đột phá. Đứng trước sự ngột ngạt của bốn bức trường trong studio, họ quyết định đi tìm cảm hứng và vẽ tranh ngoài trời, theo mẫu sống, và nắm bắt lấy trọn vẹn những cảm giác thị giác và xúc giác từ cảnh đẹp phong cách, ánh sáng và bầu khí quyển tinh sạch đang được hít thở. 

Năm 1863, nhóm tác giả đã có thử gửi tranh cho Salon de Paris và bị từ chối. Tuy nhiên, hoàng đế Napoléon III đã đặc cách cho phép họ tổ chức một cuộc triển lãm riêng. Như một cách tự trào và châm biếm đầy dí dỏm, họ gọi triển lãm của mình là “Phòng tranh của những tác phẩm bị từ chối” (Salon des Refusés). Nhưng cũng chính nhờ điều ấy, Salon des Refusés khiến công chúng chú ý đến sự tồn tại của một xu hướng mới trong nghệ thuật. Tới năm 1973, khi tổ chức triển lãm độc lập đầu tiên, cái tên “Ấn tượng” vô tình xuất hiện. Khởi phát bắt nguồn từ bức tranh “Ấn tượng, Mặt trời mọc” (Impression, soleil levant) của Claude Monet khi ông mong muốn diễn tả về sự ấn tượng của mình trước cảnh hoàng hôn vào buổi chiều tà, khi mà ánh sáng mặt trời mờ dần chiếu xuống mặt nước. Nhưng chính điều này đã dậy sóng trong lòng giới phê bình mỹ thuật lúc bấy giờ. Louis Leroy chế giễu “Họ đúng là những người theo trường phái Ấn tượng”, và chỉ trích nhóm Monet là đã tạo ra những 'ấn tượng' phác thảo và chưa hoàn thiện về thế giới thực, với những nét vẽ trẻ con, vô nghĩa, và thiếu kỹ năng. 

Tuy nhiên, nhóm họa sĩ không hề nản lòng mà tiếp tục phát triển trường phái hội họa này thông qua bảy cuộc triển lãm khác nối tiếp nhau cho tới năm 1886. Phải đến cuộc triển lãm thứ ba (và có thể nói là 'ấn tượng nhất') do Gustave Caillebotte làm giám tuyển, thì họ chính thức lấy tên là trường phái Ấn tượng, Cái tên này, sau đó, đã được công nhận rộng rãi và chấp nhận bởi công chúng. Từ một nhóm hoạ sĩ nhỏ xuất thân từ Paris, trường phái đã lan rộng ra khắp châu Âu và có tiếng vang nhất định trong giới hội họa thế giới.

2. Phong cách vẽ đặc trưng của trường phái hội họa Ấn tượng 

Có ba yếu tố chính phân biệt Chủ nghĩa Ấn tượng so với các loại hình nghệ thuật khác. Đó là cách miêu tả ánh sáng, nét cọ và bố cục mở.  Điểm khác biệt thứ yếu là Chủ nghĩa Ấn tượng thường chỉ tập trung vào chuyển động hoặc chủ đề của cuộc sống hàng ngày.  

Vì đa phần là được vẽ trong không gian có sự thay đổi liên tục về sắc độ ánh sáng, nên người họa sĩ phải nắm bắt được những hiệu ứng nhất thời và thoáng qua của ánh sáng mặt trời bằng cách làm việc nhanh chóng. Điều này dẫn đến nhận thức lớn hơn về ánh sáng và màu sắc cũng như mô hình thay đổi của cảnh thiên nhiên. Họ sẽ sử dụng sơn dày để nhấn mạnh ánh sáng, tô đậm lên từng lớp từ một đặc điểm được xác định nên ánh sáng của các sự vật khác. Ánh sáng nhảy múa trên mặt nước có thể quan trọng như các vật thể được phản chiếu trên đó.  

Các nét cọ thường là những vệt sơn ngắn, giống như những cục tròn. Đặt chồng lên nhau, những nét vẽ nặng nề này tạo ra chuyển động, thay vì chi tiết và sự tinh tế. Các cạnh cứng được tránh bằng cách pha trộn sơn ướt vào sơn ướt hơn, làm mờ các đường nét và ranh giới. Lấy tranh Ấn tượng mặt trời mọc của Claude Monet làm ví dụ tiêu biểu: nét cọ ngắn, đứt đoạn hầu như không truyền tải được hình dạng, màu sắc thuần túy không pha trộn và nhấn mạnh vào hiệu ứng ánh sáng. Thay vì màu trắng, xám và đen trung tính, những người theo trường phái Ấn tượng thường thể hiện bóng đổ và điểm sáng bằng màu sắc. Thế kỷ XIX chứng kiến sự phát triển của các sắc tố pha màu tổng hợp, cung cấp các sắc thái rực rỡ của màu xanh lam, xanh lục và vàng mà các họa sĩ chưa từng sử dụng trước đây. 

Claude Monet, Garden at Sainte-Adresse, 1867

Claude Monet, Garden at Sainte-Adresse, 1867. Nguồn: Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan (Met), New York, Hoa Kỳ.

Cuối cùng, sự yêu thích đối với các bố cục mở là một yếu tố quyết định khác. Bức tranh không còn chỉ tập trung vào chủ thể, với vật chất kết thúc ở đường viền của nó. Chủ nghĩa Ấn tượng đã đưa các bức tranh và hình dạng của chúng ra khỏi mép của bức tranh, để tạo ra ảo giác rằng một thế giới tồn tại bên ngoài phạm vi của khung. 

3. Một số họa sĩ đặt nền móng tiêu biểu 

3.1. Claude Monet (1840 - 1926)

Claude Monet, The Studio Boat, 1876

Claude Monet, The Studio Boat, 1876. Nguồn: Bảo tàng Barnes Foundation, Philadelphia, Hoa Kỳ.

Nhà phê bình, nhà báo Rémy de Gourmont đã từng nhận xét rằng: “Nếu hiểu từ Ấn tượng theo nghĩa hẹp nhất của nó, thì Monet là nghệ sĩ Ấn tượng duy nhất, vì chỉ ông mới có khả năng thống nhất giữa lý thuyết và thực hành nghệ thuật bằng cách thể hiện những ấn tượng đầy màu sắc mà con mắt thu nhận được, chân thực như những gì ông nhìn thấy, lên tranh”.  Monet tìm thấy chủ đề trong môi trường xung quanh mình. Ông thường xuyên vẽ những người thân trong gia đình, hoặc phong cảnh tươi đẹp của những nơi mà ông đã đi qua. Dù là tái hiện lại một quá trình xuyên suốt những diễn biến cuộc đời mình nhưng tranh của Monet lại có cái nhìn khách quan đáng ngạc nhiên về những cảnh này, trong đó có rất ít dấu hiệu của mối quan hệ gia đình hay cảm xúc cá nhân. 

3.2. Camile Pissarro (1830-1903)

Camille Pissarro (1830-1903) là họa sĩ người Pháp gốc Đan Mạch, là một trong gương mặt nổi bật của trường phái Ấn tượng. Ông đam mê vẽ những bức tranh về cuộc sống nông thôn và thành thị ở nước Pháp. Ông vẽ về sự thay đổi và cải tạo của thành phố sau mớ hoang tàn, đổ nát chiến tranh, những cung đường sắt mới được vận hành, và những đại lộ hoành tráng. Suốt cuộc đời mình, Camille Pissarro luôn thể hiện sự đồng cảm với người nông dân và người dân lao động qua những nét vẻ mềm mại và chân thực của mình. Pissarro là người phát triển chính của kỹ thuật trường phái Ấn tượng và là tấm gương truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ hơn, bao gồm các họa sĩ thuộc trường phái Tân Ấn tượng sau này. 

Camille Pissarro, Thị trấn Louveciennes, 1871

Camille Pissarro, Thị trấn Louveciennes, 1871. Nguồn: Bảo tàng d'Orsay, Paris, Pháp.

3.3. Pierre-Auguste Renoir (1841-1919)

Pierre-Auguste Renoir được biết đến là một trong những nhân vật tiên phong trong sự phát triển của trường phái ấn tượng. Ông cũng là người đã phát triển kỹ thuật nét cọ đứt đoạn và sử dụng sự kết hợp táo bạo giữa các màu sắc cơ bản để nắm bắt ánh sáng và chuyển động của phong cảnh và chủ thể hình ảnh của mình. Renoir thường đặt người mẫu vào đại lộ đông đúc, quán cà phê, nhà hát, công viên ngập nắng. Với tư duy không ngừng học hỏi, năm 1881 -1882, ông đã đi theo bước chân của Delacroix bằng cách du lịch đến Algeria, rồi đến Madrid trước khi đến Ý. Chính điều này đã tạo ra bước ngoặt lớn trong sự nghiệp sáng tác của ông. Renoir trở về Pháp với một con người đã thay đổi, theo đuổi phong cách cổ điển tuyến tính, làm việc nhiều trong xưởng vẽ hơn là ngoài trời, và ngày càng tập trung vào thần thoại và hình thể phụ nữ. 

Pierre-Auguste Renoir, Những cô gái trẻ bên cây đàn piano, 1892. Nguồn: Bảo tàng d'Orsay, Paris, Pháp.

Pierre-Auguste Renoir, Người phụ nữ với dù che trong vườn, 1873. Nguồn: Bảo tàng Quốc gia Thyssen-Bornemisza, Madrid, Tây Ban Nha.

4. Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Ấn tượng trong tiến trình hội họa 

Chủ nghĩa Ấn tượng có thể được coi là phong trào hiện đại rõ rệt đầu tiên trong hội họa. Nó là một phong trào then chốt trong lịch sử nghệ thuật, đánh dấu sự thay đổi đáng kể so với các kỹ thuật và triết lý nghệ thuật truyền thống. Bởi sự ra đời của nhiếp ảnh đã khiến cho mọi người bắt đầu nhận ra sẽ không đáng để có một bức tranh thực tế hay mô phỏng lại rập khuôn những sự vật của đời sống. Vì thế nên cần phải tập trung quan sát nhiều hơn về sự chuyển động tức thời của hiện tượng, cảnh vật xung quanh. Ngoài ra, Chủ nghĩa Ấn tượng đặt nền tảng cho các phong trào nghệ thuật sau này, bao gồm Hậu ấn tượng, Dã thú và Trừu tượng. Sự tập trung vào nhận thức và trải nghiệm cá nhân đã ảnh hưởng đến các nghệ sĩ khám phá các hình thức và ý tưởng mới.

Như vậy, trường phái hội họa Ấn tượng mang trong mình đầy đủ những yếu tố của hơi thở thời đại mới bao gồm góc nhìn cuộc sống, nghệ thuật phối màu và cả sự phá cách trong tiến trình phát triển của mình. 

Bài trước Bài tiếp theo